IELTS Speaking Part 2

A Person Who Improved His or Her Fitness

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a person you know who did something to improve his/her health and fitness.

You should say:

  • How you know this person
  • What this person did to improve his/her health and fitness
  • Why this person did this
  • And explain how successful this person was in improving his/her health and fitness.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer uses plain, direct language ('he decided to make some changes') and simple sentence patterns, giving a clear but modest account typical of Band 6.5.Câu trả lời sử dụng ngôn ngữ bình dị, trực tiếp ('he decided to make some changes') cùng các mẫu câu đơn giản, tạo nên một bài kể rõ ràng nhưng còn khiêm tốn, đặc trưng của Band 6.5.

The person who comes to mind is my father, who lives in Hue. About two years ago, he went for a routine health check and the doctor told him his blood pressure was too high, which really worried him and the rest of our family.

After that, he decided to make some changes. He started playing badminton with his old friends early in the morning, three or four times a week, at a court near our house. He also tried to walk more instead of always using his motorbike for short trips. My mother helped him by cooking less salty food and cutting down on fried dishes at home.

He wanted to improve his fitness mainly because he was scared of having a stroke or heart problems, since a few of his friends his age had already had health issues. It was not really about looking good, just about staying healthy for the family.

Now, whenever I visit Hue, I notice he looks more energetic, and his blood pressure has gone back to normal. I feel really proud of him, because I know it is not easy to change habits after so many years. He has become a good example for me, and now I try to exercise regularly too, so I do not have the same problems when I am older.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người mà tôi nghĩ đến là bố tôi, sống ở Huế. Khoảng hai năm trước, bố đi khám sức khỏe định kỳ và bác sĩ nói huyết áp của bố quá cao, điều này khiến bố và cả nhà tôi rất lo lắng.

Sau đó, bố đã thay đổi một số thói quen. Bố bắt đầu chơi cầu lông với mấy người bạn già vào sáng sớm, ba bốn lần một tuần, ở một sân gần nhà. Bố cũng cố gắng đi bộ nhiều hơn thay vì lúc nào cũng đi xe máy cho những quãng đường ngắn. Mẹ tôi cũng giúp bằng cách nấu ăn nhạt hơn và giảm bớt đồ chiên rán trong nhà.

Bố muốn cải thiện sức khỏe chủ yếu vì sợ bị đột quỵ hay các vấn đề về tim, vì vài người bạn cùng tuổi của bố đã gặp vấn đề sức khỏe rồi. Việc này không phải vì muốn trông đẹp hơn, mà chỉ đơn giản là để giữ sức khỏe cho gia đình.

Giờ đây, mỗi lần về Huế, tôi đều thấy bố trông khỏe khoắn hơn hẳn, và huyết áp cũng đã trở lại bình thường. Tôi thật sự tự hào về bố, vì tôi biết thay đổi thói quen sau bao nhiêu năm không hề dễ dàng. Bố đã trở thành tấm gương tốt cho tôi, và giờ tôi cũng cố gắng tập thể dục đều đặn hơn, để sau này không gặp phải những vấn đề tương tự.

222 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRhe decided to make some changes'Make some changes' names the category of action (change happened) without specifying what kind, unlike a more precise phrase such as 'overhauled his routine' or 'cut back on salt', which a higher-band answer would likely reach for. This vagueness is not a mistake, since the specifics follow in the next sentences, but the phrase itself carries no descriptive weight on its own — which is the plain, high-frequency vocabulary Band 6.5 targets rather than penalises.'Make some changes' chỉ nêu tên loại hành động (đã có sự thay đổi) mà không nói rõ đó là thay đổi gì, khác với một cụm từ chính xác hơn như 'overhauled his routine' hay 'cut back on salt', điều mà một câu trả lời ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ tìm đến. Sự mơ hồ này không phải là lỗi, vì các chi tiết cụ thể sẽ theo sau ở những câu tiếp theo, nhưng bản thân cụm từ này không mang sức nặng miêu tả nào cả -- đây chính là từ vựng đơn giản, tần suất cao mà Band 6.5 nhắm tới chứ không bị trừ điểm.
  • GRAHe also tried to walk more instead of always using his motorbike for short trips.'Instead of always using his motorbike for short trips' is a single prepositional phrase attached to a simple main clause, giving one comparison (walking vs. riding) without combining it with any other idea, such as a reason or a result. A Band 7.0 answer covering the same content would more likely fold a reason into the same sentence ('he started walking more, which also helped him lose weight'), so the accuracy here sits comfortably within 6.5's 'basic complex' range rather than pushing past it.'Instead of always using his motorbike for short trips' là một cụm giới từ duy nhất được gắn vào một mệnh đề chính đơn giản, đưa ra một sự so sánh (đi bộ so với đi xe máy) mà không kết hợp nó với bất kỳ ý tưởng nào khác, chẳng hạn như một lý do hay một kết quả. Một câu trả lời Band 7.0 bàn về cùng nội dung nhiều khả năng sẽ lồng ghép một lý do vào cùng câu ('he started walking more, which also helped him lose weight'), nên độ chính xác ở đây nằm thoải mái trong phạm vi 'câu phức cơ bản' của Band 6.5 hơn là vượt ra ngoài nó.
  • FCIt was not really about looking good, just about staying healthy for the family.The negative-then-positive pattern ('not really about X, just about Y') states the father's motivation cleanly, but the sentence closes the point immediately rather than exploring what 'staying healthy for the family' actually meant to him or the rest of the household. That's the plain, direct development Band 6.5 fluency is built on — a clear point made once and left there, rather than expanded into the kind of reflective aside a 7.0 or 7.5 answer would add.Khuôn mẫu tiêu cực-rồi-tích cực ('not really about X, just about Y') nêu rõ động cơ của người cha một cách gọn gàng, nhưng câu văn khép lại ý này ngay lập tức thay vì khám phá xem 'staying healthy for the family' thực sự có ý nghĩa gì với ông hay với phần còn lại của gia đình. Đó chính là sự phát triển đơn giản, trực tiếp mà tính trôi chảy Band 6.5 được xây dựng dựa trên — một ý rõ ràng được nêu một lần rồi để đó, thay vì được mở rộng thành kiểu suy ngẫm phụ mà một câu trả lời Band 7.0 hoặc 7.5 sẽ thêm vào.
Band 7.0

The natural semi-idiomatic phrase 'a wake-up call' and the gerund-led sentence 'Seeing him stick with it has actually pushed me...' show the comfortable mix of vocabulary and sentence types expected at Band 7.0.Cụm từ tự nhiên, mang chút sắc thái thành ngữ 'a wake-up call' cùng câu văn mở đầu bằng danh động từ 'Seeing him stick with it has actually pushed me...' cho thấy sự kết hợp thoải mái giữa từ vựng và các kiểu câu, đúng như kỳ vọng ở mức Band 7.0.

The person I'd like to talk about is my older brother, Tuan. About a year and a half ago, he went for a health check at work, and the doctor told him his cholesterol was higher than it should be for someone his age. He didn't say much about it at the time, but I could tell it worried him more than he admitted.

After that, he started making changes fairly quickly. He began jogging around the park near his flat three mornings a week, even though he'd never really been the sporty type before. He also joined a badminton group with some old university friends on weekends, mostly because he said running alone got boring after a while. On top of that, he cut down on fried food and started bringing his own lunch to work instead of ordering delivery every day, which used to be his habit.

The main reason he wanted to get fitter was health, really - he has two young kids now, and he told me he wants to be around and active for them as they grow up, not someone who's out of breath just climbing the stairs. It wasn't about looking good or anything like that; it was more of a wake-up call.

Looking at him now, I honestly feel quite proud. He seems more energetic, sleeps better, and even looks a bit younger, if that makes sense. What I admire most is that he didn't just try it for a few weeks and give up, which is what a lot of people do. Seeing him stick with it has actually pushed me to exercise more regularly myself.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người tôi muốn kể là anh trai tôi, Tuấn. Khoảng một năm rưỡi trước, anh ấy đi khám sức khỏe định kỳ ở công ty, và bác sĩ nói rằng chỉ số cholesterol của anh cao hơn mức bình thường so với độ tuổi. Lúc đó anh không nói nhiều về chuyện này, nhưng tôi có thể cảm nhận được nó khiến anh lo lắng hơn những gì anh thể hiện ra.

Sau đó, anh bắt đầu thay đổi khá nhanh chóng. Anh bắt đầu chạy bộ quanh công viên gần căn hộ của mình ba buổi sáng mỗi tuần, dù trước đây anh chưa bao giờ thực sự là người mê thể thao. Anh cũng tham gia một nhóm chơi cầu lông cùng vài người bạn đại học cũ vào cuối tuần, chủ yếu vì anh nói chạy bộ một mình sau một thời gian thì thấy chán. Ngoài ra, anh giảm ăn đồ chiên rán và bắt đầu mang cơm trưa tự nấu đi làm thay vì đặt đồ ăn giao tận nơi mỗi ngày như thói quen trước kia.

Lý do chính khiến anh muốn khỏe hơn thực ra là vì sức khỏe - giờ anh đã có hai đứa con nhỏ, và anh nói với tôi rằng anh muốn có mặt bên các con và đủ khỏe mạnh để đồng hành cùng chúng khi chúng lớn lên, chứ không muốn trở thành người chỉ leo vài bậc cầu thang đã hụt hơi. Điều đó không phải vì muốn trông đẹp hơn hay gì cả; nó giống như một hồi chuông cảnh tỉnh hơn.

Nhìn anh bây giờ, thành thật mà nói tôi khá tự hào. Anh trông tràn đầy năng lượng hơn, ngủ ngon hơn, và thậm chí trông trẻ hơn một chút, nếu có thể nói vậy. Điều tôi ngưỡng mộ nhất là anh không chỉ thử vài tuần rồi bỏ cuộc, như nhiều người vẫn thường làm. Thấy anh kiên trì như vậy thực sự đã thúc đẩy tôi tập thể dục đều đặn hơn.

275 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCIt wasn't about looking good or anything like that; it was more of a wake-up call.The sentence rules out a plausible-but-wrong explanation ('looking good') before offering the real one ('a wake-up call'), a negate-then-affirm structure that develops the reasoning more fully than simply stating the true motive alone would. The casual dismissive tag 'or anything like that' keeps the rejection natural and spoken rather than formal, and the semicolon-style pause before the correction gives the contrast rhetorical weight without needing a heavier connector like 'however'. A 6.5 answer would likely just state the motive directly, skipping this extra step.Câu này loại bỏ một cách giải thích nghe có vẻ hợp lý nhưng sai ('looking good') trước khi đưa ra lý do thực sự ('a wake-up call'), một cấu trúc phủ định-rồi-khẳng định giúp triển khai lý lẽ đầy đủ hơn so với việc chỉ đơn thuần nêu ra động cơ thật. Cụm từ bác bỏ mang tính thông tục 'or anything like that' giữ cho sự phủ nhận này tự nhiên, mang tính khẩu ngữ thay vì trang trọng, và khoảng dừng kiểu dấu chấm phẩy trước phần đính chính mang lại trọng lượng tu từ cho sự tương phản mà không cần đến một liên từ nặng nề hơn như 'however'. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ chỉ nêu thẳng động cơ, bỏ qua bước bổ sung này.
  • LRa wake-up call'A wake-up call' is a common idiom for an event that forces a change in behaviour, used here in its standard sense rather than stretched or mixed with another metaphor, and it appears exactly once in the whole answer rather than being repeated or over-relied on. This single, well-placed idiomatic choice — instead of the plainer 'it made him realise he needed to change' a 6.5 answer would use — is precisely the 'a few flexible... ones, one natural collocation' calibration of the 7.0 lexical descriptor, distinct from the denser figurative language that would mark a 7.5 answer.'A wake-up call' là một thành ngữ phổ biến chỉ một sự việc buộc người ta phải thay đổi hành vi, được dùng ở đây theo đúng nghĩa chuẩn của nó thay vì bị kéo giãn hay pha trộn với một phép ẩn dụ khác, và nó chỉ xuất hiện đúng một lần trong toàn bộ câu trả lời chứ không bị lặp lại hay lạm dụng. Lựa chọn thành ngữ đơn lẻ, được đặt đúng chỗ này — thay vì cách diễn đạt đơn giản hơn 'it made him realise he needed to change' mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dùng — chính xác là mức hiệu chỉnh 'a few flexible... ones, one natural collocation' của tiêu chí từ vựng Band 7.0, khác biệt với ngôn ngữ hình tượng dày đặc hơn vốn sẽ đánh dấu một câu trả lời Band 7.5.
  • GRASeeing him stick with it has actually pushed me to exercise more regularly myself.The gerund phrase 'Seeing him stick with it' functions as the sentence's subject, letting the speaker compress an entire observation into a few words rather than a full clause like 'Because I have seen how he stuck with it'. The present perfect 'has... pushed' correctly marks an ongoing effect that continues into the present, and 'actually' adds a spoken note of mild surprise at being personally affected. This is comfortable, accurately-handled complexity rather than the more marked structures that would push the answer toward 7.5, and it closes the anecdote by turning outward to the speaker's own life.Cụm động danh từ 'Seeing him stick with it' đóng vai trò chủ ngữ của câu, cho phép người nói nén toàn bộ một quan sát vào vài từ thay vì một mệnh đề đầy đủ như 'Because I have seen how he stuck with it'. Thì hiện tại hoàn thành 'has... pushed' đánh dấu chính xác một tác động đang tiếp diễn kéo dài đến hiện tại, và 'actually' thêm vào một sắc thái khẩu ngữ của sự ngạc nhiên nhẹ khi bản thân bị ảnh hưởng. Đây là sự phức tạp được xử lý thoải mái, chính xác, chứ không phải những cấu trúc nổi bật hơn có thể đẩy câu trả lời tiến gần đến Band 7.5, và nó khép lại câu chuyện bằng cách hướng ra ngoài, về cuộc sống của chính người nói.
Band 7.5

The figurative image 'her fridge looked like a farmer's market' and the long, well-controlled complex sentence about Trang's progress demonstrate the wider lexical and grammatical range of Band 7.5.Hình ảnh ẩn dụ 'her fridge looked like a farmer's market' cùng câu văn phức dài, được kiểm soát tốt nói về tiến bộ của Trang cho thấy vốn từ vựng và ngữ pháp rộng hơn ở mức Band 7.5.

Actually, the first person who comes to mind is my colleague Trang. She's a UI designer too, and we sit just one row apart in our studio overlooking the Han River. About a year ago, Trang decided she wanted to get fitter. She mentioned casually over lunch that she was struggling with low energy, and her doctor had warned her about her cholesterol levels, which gave her quite a scare.

She started by walking every evening along My Khe Beach, just after sunset, and gradually worked up to running three times a week. I remember she used a fitness app to track her progress and even got a cheap fitness band online to keep motivated. Besides exercise, she also made small changes to her diet-switching from sugary milk tea to homemade smoothies, and packing salads for lunch rather than ordering bánh mì from Grab as we used to. She joked that her fridge looked like a farmer's market some weeks.

Trang's initial goal was just to feel less tired and get her cholesterol under control, but after a few months, it was obvious she'd lost a bit of weight and just seemed more lively every day at work. She even encouraged some of us to join her weekend runs, though I'll admit I only lasted one session before going back to my solo jogs.

I actually feel quite inspired by her. I think it takes real discipline to stick to new habits, especially when you're busy and surrounded by tempting food. Trang never made a big show of her progress, but seeing how much happier and healthier she seems now, I really admire her quiet determination.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thực ra, người đầu tiên tôi nghĩ đến là đồng nghiệp của tôi, Trang. Cô ấy cũng là một UI designer, và tụi tôi ngồi cách nhau chỉ một hàng bàn trong studio nhìn ra sông Hàn. Khoảng một năm trước, Trang quyết định là mình muốn khỏe hơn. Cô ấy có lần nhắc đến chuyện này một cách rất tình cờ trong bữa trưa, rằng cô ấy đang gặp vấn đề thiếu năng lượng, và bác sĩ đã cảnh báo về mức cholesterol của cô ấy, khiến cô ấy khá hoảng.

Cô ấy bắt đầu bằng việc đi bộ mỗi tối dọc bãi biển Mỹ Khê, ngay sau khi mặt trời lặn, rồi dần dần chuyển sang chạy bộ ba lần một tuần. Tôi nhớ cô ấy dùng một ứng dụng thể dục để theo dõi tiến độ, thậm chí còn mua một chiếc vòng theo dõi sức khỏe giá rẻ trên mạng để tự tạo động lực. Ngoài tập luyện, cô ấy còn thay đổi chế độ ăn một chút - chuyển từ trà sữa nhiều đường sang sinh tố tự làm, và mang salad theo ăn trưa thay vì đặt bánh mì qua Grab như tụi tôi hay làm trước đây. Cô ấy còn đùa rằng có tuần tủ lạnh nhà cô ấy trông như cái chợ nông sản.

Mục tiêu ban đầu của Trang chỉ là bớt mệt mỏi và kiểm soát mức cholesterol, nhưng sau vài tháng, rõ ràng là cô ấy đã giảm được chút cân và trông ngày càng năng động hơn ở chỗ làm. Cô ấy còn rủ vài người trong tụi tôi tham gia mấy buổi chạy bộ cuối tuần, dù tôi phải thú nhận là tôi chỉ theo được đúng một buổi rồi lại quay về chạy bộ một mình.

Tôi thực sự cảm thấy được truyền cảm hứng từ cô ấy. Tôi nghĩ để duy trì những thói quen mới cần một kỷ luật thực sự, nhất là khi mình bận rộn và xung quanh toàn đồ ăn hấp dẫn. Trang chưa bao giờ phô trương về sự tiến bộ của mình, nhưng nhìn thấy cô ấy hạnh phúc và khỏe mạnh hơn hẳn bây giờ, tôi thực sự ngưỡng mộ sự quyết tâm âm thầm của cô ấy.

276 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRher fridge looked like a farmer's market some weeksThis is reported as Trang's own joke, quoted rather than paraphrased, and it works as a figurative comparison — her fridge doesn't literally become a market stall, but the image captures how thoroughly her diet shifted toward fresh produce. Choosing to relay this humorous simile instead of simply stating 'she started eating more fruit and vegetables' is the kind of natural, less-common figurative language the Band 7.5 lexical target rewards, especially since it's attributed as someone else's wit rather than the speaker's own polish. It also adds humour to what could otherwise be a fairly clinical list of diet changes, keeping the anecdote in a conversational register.Đây được thuật lại như một câu đùa của chính Trang, được trích dẫn nguyên văn chứ không diễn giải lại, và nó hoạt động như một phép so sánh mang tính hình tượng — tủ lạnh của cô ấy không thực sự biến thành một sạp hàng ở chợ, nhưng hình ảnh này nắm bắt được việc chế độ ăn của cô ấy đã chuyển hướng triệt để sang thực phẩm tươi như thế nào. Việc chọn thuật lại phép so sánh hài hước này thay vì chỉ nói đơn giản 'cô ấy bắt đầu ăn nhiều rau củ quả hơn' chính là kiểu ngôn ngữ hình tượng tự nhiên, ít thông dụng mà mục tiêu từ vựng Band 7.5 đánh giá cao, đặc biệt vì nó được gán cho sự dí dỏm của người khác chứ không phải sự trau chuốt của chính người nói. Nó cũng thêm sự hài hước vào một thứ vốn có thể chỉ là một danh sách thay đổi chế độ ăn khá khô khan, giữ cho giai thoại này ở trong giọng điệu hội thoại.
  • GRATrang's initial goal was just to feel less tired and get her cholesterol under control, but after a few months, it was obvious she'd lost a bit of weight and just seemed more lively every day at work.The sentence links an initial-goal clause, a contrastive 'but,' a time marker ('after a few months'), and a result clause built on the past perfect ('she'd lost a bit of weight') — four moving parts controlled inside one sentence without losing accuracy. That density of linked clauses, rather than breaking the idea into two or three shorter sentences, is the varied grammatical range the Band 7.5 target expects, where a 7.0 answer would more likely split this into separate simpler statements. The 'but' contrast also does real work here, distinguishing Trang's modest original goal from the larger, unplanned changes that followed.Câu này liên kết một mệnh đề mục tiêu ban đầu, liên từ tương phản 'but,' một mốc thời gian ('after a few months'), và một mệnh đề kết quả được xây dựng bằng thì quá khứ hoàn thành ('she'd lost a bit of weight') — bốn thành phần chuyển động được kiểm soát trong cùng một câu mà không mất đi độ chính xác. Mật độ các mệnh đề liên kết như vậy, thay vì tách ý thành hai hay ba câu ngắn hơn, chính là phạm vi ngữ pháp đa dạng mà mục tiêu Band 7.5 kỳ vọng, trong khi một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành các phát biểu đơn giản riêng biệt. Sự tương phản 'but' ở đây cũng thực sự có tác dụng, phân biệt mục tiêu ban đầu khiêm tốn của Trang với những thay đổi lớn hơn, ngoài dự tính diễn ra sau đó.
  • FCTrang never made a big show of her progress, but seeing how much happier and healthier she seems now, I really admire her quiet determination.The sentence moves past narrating Trang's fitness journey to name a specific character trait — 'quiet determination' — as the real point of the story, an interpretive claim rather than another fact about her routine. That shift from narration to judgement in the final sentence is exactly the reflective coherence move the Band 7.5 descriptor asks for, as opposed to a 6.5 answer that would likely end simply with 'I think she did really well.' The phrase 'never made a big show of her progress' also picks up the earlier detail about her not making a fuss, grounding the closing observation in something the speaker actually noticed.Câu này vượt ra ngoài việc tường thuật hành trình tập luyện của Trang để nêu tên một đặc điểm tính cách cụ thể — 'quiet determination' — như ý nghĩa thực sự của câu chuyện, một nhận định mang tính diễn giải chứ không phải một sự thật khác về thói quen của cô ấy. Sự chuyển đổi từ tường thuật sang phán đoán ở câu cuối chính xác là bước đi mạch lạc mang tính suy ngẫm mà tiêu chí Band 7.5 yêu cầu, trái ngược với một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ kết thúc đơn giản bằng 'I think she did really well.' Cụm từ 'never made a big show of her progress' cũng tiếp nối chi tiết trước đó về việc cô ấy không làm ầm ĩ, đặt nhận xét kết luận này dựa trên điều mà người nói thực sự đã quan sát được.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a person you know who did something to improve his/her health and fitness.tháng 9–12/2026
  • Describe a person who improved his/her fitness.tháng 9–12/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What can people do to become fitter and healthier?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states the plain, common-sense position with everyday vocabulary like 'boring' and 'really the routine', using the simple connector 'too' to add extra points one after another.Bài 6.5 nêu quan điểm đơn giản, hợp lý thông thường với từ vựng đời thường như 'boring' và 'really the routine', dùng từ nối đơn giản 'too' để thêm lần lượt các ý.

    I think the basics still work best - regular exercise, balanced meals, and enough sleep, even if that sounds boring. Being consistent matters more than doing something hard once in a while. I run along My Khe Beach most weekends, and it's really the routine that has made the biggest difference, not one single hard session. Small choices help too, like taking the stairs instead of the lift, or walking instead of calling a Grab bike. Reducing stress is also important for health, since stress affects the body just as much as diet or exercise does.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ những điều cơ bản vẫn hiệu quả nhất - tập thể dục đều đặn, ăn uống cân bằng, và ngủ đủ giấc, dù nghe có vẻ nhàm chán. Sự đều đặn quan trọng hơn là thỉnh thoảng làm gì đó thật nặng. Hầu hết cuối tuần tôi đều chạy bộ dọc biển Mỹ Khê, và thực sự chính thói quen đó mới tạo ra sự khác biệt lớn nhất, chứ không phải một buổi tập nặng đơn lẻ nào. Những lựa chọn nhỏ cũng giúp ích, như đi cầu thang bộ thay vì thang máy, hay đi bộ thay vì gọi xe ôm Grab. Giảm căng thẳng cũng quan trọng đối với sức khỏe, vì căng thẳng ảnh hưởng đến cơ thể không kém gì chế độ ăn uống hay tập luyện.

    Vì sao đạt band này

    • GRAI run along My Khe Beach most weekends, and it's really the routine that has made the biggest difference, not one single hard session.A main clause joined with 'and', followed by a simple negative contrast, a fairly basic way of linking the example to the claim. A band 7 answer would likely fold this comparison into a tighter, single clause.Một mệnh đề chính nối bằng 'and', theo sau bởi một đối lập phủ định đơn giản, cách nối ví dụ với khẳng định khá cơ bản. Một bài band 7 có lẽ sẽ gộp phép so sánh này thành một mệnh đề đơn, chặt chẽ hơn.
    • LReven if that sounds boringA very plain, informal aside. A higher band answer would likely replace this with a more specific evaluative phrase, such as calling the advice 'unglamorous', rather than the general word 'boring'.Một câu chêm rất đơn giản, khẩu ngữ. Một bài điểm cao hơn có lẽ sẽ thay bằng một cụm đánh giá cụ thể hơn, chẳng hạn gọi lời khuyên đó là 'unglamorous', thay vì từ chung chung 'boring'.
    • FCSmall choices help too, like taking the stairs instead of the lift, or walking instead of calling a Grab bike.A new point simply tacked on with 'too', the same additive pattern used elsewhere in the answer. A 7.5 answer would more likely vary how each new point is introduced instead of repeating this connector.Một ý mới chỉ được gắn thêm bằng 'too', cùng kiểu bổ sung được dùng ở những chỗ khác trong bài. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ thay đổi cách dẫn vào mỗi ý mới thay vì lặp lại từ nối này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer sharpens the contrast with the semicolon-linked 'Consistency matters more than intensity', and adds the reflective phrase 'than people often realise', showing more nuance than the flatter band 6.5 listing.Bài 7.0 làm sắc nét thêm đối lập bằng cụm nối dấu chấm phẩy 'Consistency matters more than intensity', và thêm cụm mang tính chiêm nghiệm 'than people often realise', thể hiện sự tinh tế hơn so với cách liệt kê phẳng hơn ở bài 6.5.

    The basics are still the most effective, honestly - regular exercise, reasonably balanced meals, and enough sleep, even though none of that sounds exciting. Consistency matters more than intensity; I run along My Khe Beach most weekends, and it's really the routine, not any single hard session, that's made the biggest difference over time. Small daily choices add up too, like taking the stairs instead of the lift or walking short distances rather than always grabbing a Grab bike. Reducing stress also plays a bigger role in overall health than people often realise, since chronic stress affects the body just as much as diet or exercise does.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, những điều cơ bản vẫn hiệu quả nhất - tập thể dục đều đặn, ăn uống tương đối cân bằng, và ngủ đủ giấc, dù chẳng có điều nào nghe thú vị cả. Sự đều đặn quan trọng hơn cường độ; hầu hết cuối tuần tôi đều chạy bộ dọc biển Mỹ Khê, và thực sự chính thói quen đó, chứ không phải một buổi tập nặng đơn lẻ nào, mới tạo ra sự khác biệt lớn nhất theo thời gian. Những lựa chọn nhỏ hằng ngày cũng cộng dồn lại, như đi cầu thang bộ thay vì thang máy, hay đi bộ quãng ngắn thay vì lúc nào cũng gọi xe ôm Grab. Giảm căng thẳng cũng đóng vai trò lớn hơn đối với sức khỏe tổng thể so với những gì người ta thường nhận ra, vì căng thẳng kéo dài ảnh hưởng đến cơ thể không kém gì chế độ ăn uống hay tập luyện.

    Vì sao đạt band này

    • GRAConsistency matters more than intensity; I run along My Khe Beach most weekends, and it's really the routine, not any single hard session, that's made the biggest difference over time.A semicolon links an abstract claim to the concrete example in one flowing sentence, with an inserted 'not any single hard session' aside, a more layered structure than the separate sentences a band 6.5 answer used for the same idea.Dấu chấm phẩy nối một khẳng định trừu tượng với ví dụ cụ thể trong một câu liền mạch, kèm phần chêm 'not any single hard session', cấu trúc có lớp lang hơn so với các câu tách rời mà bài 6.5 dùng cho cùng một ý.
    • LRSmall daily choices add up tooA more natural, idiomatic-leaning collocation than the plainer 'Small choices help too' phrasing at band 6.5, though not yet as vivid as the wording a 7.5 answer would choose.Một cách kết hợp từ tự nhiên hơn, gần thành ngữ hơn so với cụm đơn giản hơn 'Small choices help too' ở bài 6.5, dù chưa sinh động bằng cách dùng từ mà một bài 7.5 sẽ chọn.
    • FCReducing stress also plays a bigger role in overall health than people often realiseA reflective addition suggesting the point is underappreciated, adding a layer of interpretation typical of band 7.0. A band 6.5 answer would more likely state the same fact plainly without this extra framing.Một phần bổ sung mang tính chiêm nghiệm, gợi ý rằng điểm này thường bị đánh giá thấp, thêm một lớp diễn giải điển hình của band 7.0. Một bài band 6.5 nhiều khả năng chỉ nêu cùng sự việc đó một cách đơn giản mà không thêm lớp diễn giải này.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the compact 'none of it glamorous' fragment and closes with the punchy short sentence 'None of it needs to be extreme to work', showing more flexible, compressed grammar than the fuller band 7.0 sentences.Bài 7.5 mở đầu bằng mảnh câu súc tích 'none of it glamorous' và kết bằng câu ngắn gọn, dứt khoát 'None of it needs to be extreme to work', thể hiện ngữ pháp linh hoạt, cô đọng hơn so với các câu đầy đủ hơn ở bài 7.0.

    The basics still do most of the work, I'd say - regular exercise, reasonably balanced meals, enough sleep, none of it glamorous. Consistency beats intensity every time; running along My Khe Beach most weekends has shaped my fitness far more than any single punishing session ever could. Small daily choices add up too, taking the stairs instead of the lift, walking short distances rather than reflexively grabbing a Grab bike. Stress reduction plays a bigger role than people generally credit it for, since chronic stress wears down the body just as thoroughly as poor diet or inactivity does. None of it needs to be extreme to work.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói rằng những điều cơ bản vẫn đảm nhận phần lớn công việc - tập thể dục đều đặn, ăn uống tương đối cân bằng, ngủ đủ giấc, chẳng có gì hào nhoáng cả. Sự đều đặn luôn thắng cường độ; việc chạy bộ dọc biển Mỹ Khê hầu hết các cuối tuần đã định hình thể lực của tôi nhiều hơn bất kỳ buổi tập khắc nghiệt đơn lẻ nào có thể làm được. Những lựa chọn nhỏ hằng ngày cũng cộng dồn lại, đi cầu thang bộ thay vì thang máy, đi bộ quãng ngắn thay vì phản xạ gọi xe ôm Grab. Việc giảm căng thẳng đóng vai trò lớn hơn nhiều so với những gì người ta thường ghi nhận, vì căng thẳng kéo dài bào mòn cơ thể triệt để không kém gì chế độ ăn uống kém hay lười vận động. Không điều nào trong số đó cần phải làm đến mức cực đoan mới có hiệu quả.

    Vì sao đạt band này

    • GRAregular exercise, reasonably balanced meals, enough sleep, none of it glamorousA verbless noun-phrase list capped with a compact fragment, 'none of it glamorous', instead of a full finite clause, a more compressed construction than the 'even though none of that sounds exciting' clause used at band 7.0.Một danh sách cụm danh từ không động từ, khép lại bằng mảnh câu súc tích 'none of it glamorous' thay vì một mệnh đề đầy đủ, cấu trúc cô đọng hơn so với mệnh đề 'even though none of that sounds exciting' dùng ở bài 7.0.
    • LRreflexively grabbing a Grab bikeA more vivid, precise adverb ('reflexively') describing the habit, going beyond the plainer 'always grabbing a Grab bike' phrasing at band 7.0.Một trạng từ sinh động, chính xác hơn ('reflexively') mô tả thói quen này, vượt xa cách diễn đạt đơn giản hơn 'always grabbing a Grab bike' ở bài 7.0.
    • FCNone of it needs to be extreme to work.A short, punchy closing sentence that lands the whole answer's argument in one compact line, a more polished, deliberate finish than the fuller closing sentence used at band 7.0.Một câu kết ngắn gọn, dứt khoát, gói trọn luận điểm của cả bài trả lời trong một dòng súc tích, hoàn thiện và có chủ đích hơn so với câu kết đầy đủ hơn ở bài 7.0.
  2. 2. Do you think young people now are fitter and healthier than young people in the past?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states a direct 'no' opinion with one main reason and one contrast, using the connector 'that said' once and simple vocabulary like 'more knowledge' and 'a bit of a contradiction'.Bài 6.5 nêu quan điểm 'không' trực tiếp với một lý do chính và một đối lập, dùng từ nối 'that said' một lần, từ vựng đơn giản như 'more knowledge' và 'a bit of a contradiction'.

    Actually, I'd say no, even though there's much more information about fitness available now than before. Screen time has replaced a lot of the physical activity kids used to get just from playing outside, and processed food is much easier to get now. That said, awareness has improved - my generation talks about mental health, nutrition and exercise more openly than our parents did, so there's more knowledge, even if it doesn't always lead to better habits. It's a bit of a contradiction really: more health information, but an environment that makes it harder to stay active.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật ra tôi sẽ nói là không, dù bây giờ có nhiều thông tin về thể dục hơn trước rất nhiều. Thời gian dùng màn hình đã thay thế phần lớn hoạt động thể chất mà trẻ con trước đây có được chỉ nhờ chơi ngoài trời, và đồ ăn chế biến sẵn bây giờ cũng dễ mua hơn nhiều. Dù vậy, nhận thức đã được cải thiện - thế hệ chúng tôi nói về sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng và tập luyện cởi mở hơn thế hệ bố mẹ, nên kiến thức có nhiều hơn, dù nó không phải lúc nào cũng dẫn đến thói quen tốt hơn. Thật sự có phần mâu thuẫn: thông tin về sức khỏe nhiều hơn, nhưng môi trường lại khiến việc duy trì vận động khó khăn hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCActually, I'd say no, even though there's much more information about fitness available now than before.A short, direct opinion with a single 'even though' qualifier stated plainly. A band 7 answer would more likely soften this opening further with a phrase like 'on average', while keeping the same basic structure.Một quan điểm ngắn gọn, trực tiếp với một thành phần giới hạn 'even though' được nêu đơn giản. Một bài band 7 nhiều khả năng sẽ làm mềm phần mở đầu này hơn nữa bằng cụm như 'on average', trong khi vẫn giữ cấu trúc cơ bản tương tự.
    • GRAScreen time has replaced a lot of the physical activity kids used to get just from playing outside, and processed food is much easier to get now.Two separate reasons joined only with 'and', a basic coordination pattern. A higher band would likely connect these two ideas with more varied linking, such as embedding one inside a relative clause.Hai lý do tách rời chỉ được nối bằng 'and', một kiểu liên kết cơ bản. Một bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ nối hai ý này bằng cách đa dạng hơn, chẳng hạn lồng một ý vào mệnh đề quan hệ.
    • LRa bit of a contradiction reallyA plain, informal phrase. A band 7.5 answer would likely reach for a more specific or idiomatic word to capture the same tension between more knowledge and worse habits.Một cụm từ đơn giản, khẩu ngữ. Một bài band 7.5 nhiều khả năng sẽ chọn một từ cụ thể hơn hoặc mang tính thành ngữ hơn để diễn tả cùng sự căng thẳng giữa kiến thức nhiều hơn và thói quen tệ hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the precise qualifier 'on average' and the more developed phrase 'isn't always translated into better habits', showing more nuance and a wider vocabulary range than the plainer band 6.5 version.Bài 7.0 thêm thành phần giới hạn chính xác 'on average' và cụm phát triển hơn 'isn't always translated into better habits', thể hiện sự tinh tế hơn và vốn từ rộng hơn so với phiên bản đơn giản hơn ở bài 6.5.

    I'd actually say no, on average, despite having far more fitness information available than previous generations did. Screen time has replaced a lot of the casual physical activity kids used to get just from playing outside, and processed food is far more accessible and appealing than it used to be. That said, awareness has improved - my generation talks about mental health, nutrition and exercise far more openly than our parents' generation did, so there's more knowledge even if it isn't always translated into better habits. It's a bit of a contradiction, really: more information about health, but an environment that's arguably less conducive to actually being active day to day.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật ra tôi sẽ nói trung bình là không, dù có nhiều thông tin về thể dục hơn hẳn các thế hệ trước. Thời gian dùng màn hình đã thay thế phần lớn hoạt động thể chất thường ngày mà trẻ con trước đây có được chỉ nhờ chơi ngoài trời, và đồ ăn chế biến sẵn bây giờ dễ mua hơn và hấp dẫn hơn nhiều so với trước. Dù vậy, nhận thức đã được cải thiện - thế hệ chúng tôi nói về sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng và tập luyện cởi mở hơn hẳn thế hệ bố mẹ, nên kiến thức có nhiều hơn dù không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành thói quen tốt hơn. Thật sự có phần mâu thuẫn: thông tin về sức khỏe nhiều hơn, nhưng môi trường lại có thể nói là kém thuận lợi hơn cho việc thực sự vận động hằng ngày.

    Vì sao đạt band này

    • LRfar more accessible and appealingA more precise, natural collocation than the plainer 'much easier to get' phrasing used at band 6.5, showing deliberate word choice, though not yet the more distinctive vocabulary a 7.5 answer would select.Một cách kết hợp từ chính xác, tự nhiên hơn so với cụm đơn giản hơn 'much easier to get' ở bài 6.5, cho thấy sự chọn từ có chủ đích, dù chưa đạt tới vốn từ đặc sắc hơn mà một bài 7.5 sẽ chọn.
    • GRAso there's more knowledge even if it isn't always translated into better habitsA concessive 'even if' clause embedded within the main sentence, a more complex structure than the separate short clauses a band 6.5 answer used to express the same contrast.Một mệnh đề nhượng bộ 'even if' được lồng vào trong câu chính, cấu trúc phức tạp hơn so với các mệnh đề ngắn tách rời mà bài 6.5 dùng để diễn tả cùng đối lập đó.
    • FCI'd actually say no, on averageThe precise qualifier 'on average' signals a more careful, considered opinion than the flatter 'Actually, I'd say no' statement at band 6.5, a small but meaningful reflective addition.Thành phần giới hạn chính xác 'on average' báo hiệu một quan điểm cẩn trọng, cân nhắc hơn so với câu phát biểu phẳng hơn 'Actually, I'd say no' ở bài 6.5, một bổ sung nhỏ nhưng mang tính chiêm nghiệm đáng kể.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb phrase 'quietly displaced' and the more precise 'something of a paradox' in place of the plainer 'a bit of a contradiction', showing more idiomatic, deliberate vocabulary than band 7.0.Bài 7.5 dùng cụm động từ sinh động 'quietly displaced' và cụm chính xác hơn 'something of a paradox' thay cho cụm đơn giản hơn 'a bit of a contradiction', thể hiện vốn từ mang tính thành ngữ, có chủ đích hơn so với bài 7.0.

    I'd actually say no, on balance, despite having access to far more fitness information than any previous generation. Screen time has quietly displaced much of the casual physical activity kids used to pick up simply by playing outside, and processed food is more accessible and more tempting than it's ever been. Awareness has genuinely improved, though - my generation talks about mental health, nutrition and exercise far more openly than our parents' generation did, so the knowledge is there even when it doesn't always translate into better habits. It's something of a paradox: more information about health, paired with an environment that's arguably less conducive to actually staying active day to day.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật ra tôi sẽ nói nhìn chung là không, dù được tiếp cận thông tin về thể dục nhiều hơn bất kỳ thế hệ nào trước đây. Thời gian dùng màn hình đã âm thầm thay thế phần lớn hoạt động thể chất thường ngày mà trẻ con trước đây có được chỉ nhờ chơi ngoài trời, và đồ ăn chế biến sẵn bây giờ dễ mua hơn và hấp dẫn hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, nhận thức đã thực sự được cải thiện - thế hệ chúng tôi nói về sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng và tập luyện cởi mở hơn hẳn thế hệ bố mẹ, nên kiến thức là có thật, chỉ là không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành thói quen tốt hơn. Đây có thể coi là một nghịch lý: thông tin về sức khỏe nhiều hơn, đi kèm với một môi trường có thể nói là kém thuận lợi hơn cho việc thực sự duy trì vận động hằng ngày.

    Vì sao đạt band này

    • LRquietly displaced much of the casual physical activityA vivid, precise verb choice ('displaced') replacing the plainer 'replaced a lot of the casual physical activity' phrasing at band 7.0, an example of the less-common vocabulary expected at band 7.5.Một lựa chọn động từ sinh động, chính xác ('displaced') thay cho cách diễn đạt đơn giản hơn 'replaced a lot of the casual physical activity' ở bài 7.0, một ví dụ về vốn từ ít thông dụng hơn được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRApaired with an environment that's arguably less conducive to actually staying active day to dayA participial phrase ('paired with...') used to attach the final contrast to the main clause, a more compact, flexible construction than the separate colon-led clause used at band 7.0.Một cụm phân từ ('paired with...') dùng để gắn đối lập cuối cùng vào mệnh đề chính, cấu trúc gọn và linh hoạt hơn so với mệnh đề mở đầu bằng dấu hai chấm tách rời ở bài 7.0.
    • FCIt's something of a paradoxA more precise, slightly formal evaluative phrase than the plainer 'a bit of a contradiction, really' used at band 7.0, giving the closing reflection a sharper, more deliberate feel.Một cụm đánh giá chính xác hơn, hơi trang trọng hơn so với cụm đơn giản hơn 'a bit of a contradiction, really' dùng ở bài 7.0, khiến phần chiêm nghiệm kết bài sắc sảo và có chủ đích hơn.
  3. 3. Why do people often find it hard to improve their health and fitness?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives several reasons one after another using the plain connectors 'another big reason' and 'too' and 'as well', with everyday vocabulary like 'feels good' and 'know I shouldn't'.Bài 6.5 đưa ra lần lượt vài lý do bằng các từ nối đơn giản 'another big reason', 'too' và 'as well', với từ vựng đời thường như 'feels good' và 'know I shouldn't'.

    Mostly because real results take time, and it's easy to lose motivation before you see any change. Busy schedules are another big reason - after a long day at the studio, especially with a tight deadline, exercise is often the first thing that gets skipped, even when I know I shouldn't. Old habits are hard to break too, especially with food, since comfort eating after a stressful day feels good straight away in a way exercise doesn't. The people around you matter as well, since it's harder to eat well or stay active if others aren't doing the same.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu vì kết quả thực sự cần thời gian, và rất dễ mất động lực trước khi thấy được thay đổi nào. Lịch trình bận rộn là một lý do lớn khác - sau một ngày dài làm việc ở studio, đặc biệt là khi sát deadline, tập thể dục thường là việc đầu tiên bị bỏ qua, dù tôi biết mình không nên như vậy. Những thói quen cũ cũng khó bỏ, nhất là về ăn uống, vì việc ăn để giải tỏa sau một ngày căng thẳng mang lại cảm giác dễ chịu ngay lập tức theo cách mà tập thể dục không làm được. Những người xung quanh cũng quan trọng, vì sẽ khó ăn uống lành mạnh hay duy trì vận động hơn nếu người khác không làm điều tương tự.

    Vì sao đạt band này

    • GRAMostly because real results take time, and it's easy to lose motivation before you see any change.A single 'because' clause followed by 'and', a fairly basic way of linking two ideas. A band 7 answer would more likely open with a general claim and connect the reasoning with a comma instead.Một mệnh đề 'because' đơn theo sau bởi 'and', cách nối hai ý khá cơ bản. Một bài band 7 nhiều khả năng sẽ mở đầu bằng một khẳng định chung rồi nối phần lập luận bằng dấu phẩy.
    • LRfeels good straight awayA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more precise or idiomatic word, such as 'immediately rewarding', to describe the same feeling.Một cụm từ đơn giản, chung chung. Một bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ chính xác hoặc mang tính thành ngữ hơn, như 'immediately rewarding', để mô tả cùng cảm giác đó.
    • FCThe people around you matter as well, since it's harder to eat well or stay active if others aren't doing the same.A final point added with 'as well', the same additive pattern repeated across the answer. A 7.5 answer would more likely close with a summarising remark instead of simply adding one more item to the list.Ý cuối cùng được thêm bằng 'as well', cùng kiểu bổ sung lặp lại xuyên suốt bài. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ kết bằng một nhận xét tổng kết thay vì chỉ thêm một mục nữa vào danh sách.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'feels good straight away' to the collocation 'feels immediately rewarding', and adds a summarising closing sentence that reframes the whole answer, showing more elaboration than band 6.5.Bài 7.0 nâng cấp 'feels good straight away' thành cụm 'feels immediately rewarding', và thêm một câu kết tổng hợp tái định hình toàn bộ bài trả lời, thể hiện sự triển khai nhiều hơn so với bài 6.5.

    Mostly because meaningful results take time, and it's easy to lose motivation before you see any real change. Busy schedules are another big factor - after a full day at the studio, especially with a tight deadline, exercise is often the first thing that gets skipped, even when I know better. Old habits are hard to break too, particularly around food, since comfort eating after a stressful day feels immediately rewarding in a way that exercise doesn't. Social environment matters as well; it's much harder to eat well or stay active if the people around you aren't doing the same. So it's less about willpower alone and more about time, habit and environment working against people at once.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu vì kết quả thực sự có ý nghĩa cần thời gian, và rất dễ mất động lực trước khi thấy được thay đổi thực sự nào. Lịch trình bận rộn là một yếu tố lớn khác - sau một ngày dài làm việc ở studio, đặc biệt là khi sát deadline, tập thể dục thường là việc đầu tiên bị bỏ qua, dù tôi biết rõ là không nên. Những thói quen cũ cũng khó bỏ, nhất là về ăn uống, vì việc ăn để giải tỏa sau một ngày căng thẳng mang lại cảm giác thỏa mãn ngay lập tức theo cách mà tập thể dục không làm được. Môi trường xã hội cũng quan trọng; sẽ khó khăn hơn nhiều để ăn uống lành mạnh hay duy trì vận động nếu người xung quanh không làm điều tương tự. Vì vậy, đây không hẳn chỉ là chuyện ý chí, mà là thời gian, thói quen và môi trường cùng lúc chống lại con người.

    Vì sao đạt band này

    • LRfeels immediately rewardingA more precise, natural collocation than the plainer 'feels good straight away' phrasing used at band 6.5, showing deliberate word choice, though not yet as vivid as the language a 7.5 answer would use.Một cách kết hợp từ chính xác, tự nhiên hơn so với cụm đơn giản hơn 'feels good straight away' ở bài 6.5, cho thấy sự chọn từ có chủ đích, dù chưa sinh động bằng ngôn ngữ mà một bài 7.5 sẽ dùng.
    • GRASocial environment matters as well; it's much harder to eat well or stay active if the people around you aren't doing the same.A semicolon links a general claim to its explanation in one sentence, followed by a conditional clause, a more layered structure than the plain 'as well, since' sentence used at band 6.5.Dấu chấm phẩy nối một khẳng định chung với phần giải thích trong một câu, theo sau bởi một mệnh đề điều kiện, cấu trúc có lớp lang hơn so với câu đơn giản 'as well, since' dùng ở bài 6.5.
    • FCSo it's less about willpower alone and more about time, habit and environment working against people at onceA reflective closing sentence that reframes the whole list of reasons into a single unifying idea, typical of band 7.0's mild elaboration beyond the flatter listing style of band 6.5.Một câu kết mang tính chiêm nghiệm, gộp toàn bộ danh sách lý do thành một ý thống nhất duy nhất, điển hình cho sự triển khai vừa phải của band 7.0, vượt qua kiểu liệt kê phẳng hơn của band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'sacrificed' and the idiomatic 'conspiring against people', giving more precise, image-based vocabulary than the plainer band 7.0 wording, especially in its closing summary.Bài 7.5 dùng động từ sinh động 'sacrificed' và cụm mang tính thành ngữ 'conspiring against people', mang lại vốn từ chính xác, giàu hình ảnh hơn so với cách dùng từ đơn giản hơn ở bài 7.0, đặc biệt ở phần tổng kết cuối.

    Mostly because meaningful results take time, and motivation tends to fade long before any real change shows up. Busy schedules are another culprit - after a full day at the studio, especially against a tight deadline, exercise is usually the first thing sacrificed, even when I know better. Old habits, particularly around food, resist change too, since comfort eating after a stressful day feels immediately rewarding in a way exercise simply doesn't. Social environment plays its part as well; staying active or eating well is much harder when the people around you aren't doing the same. So it's less a question of willpower alone, and more time, habit and environment conspiring against people all at once.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu vì kết quả thực sự có ý nghĩa cần thời gian, và động lực thường tàn lụi từ lâu trước khi có bất kỳ thay đổi thực sự nào xuất hiện. Lịch trình bận rộn là một thủ phạm khác - sau một ngày dài làm việc ở studio, đặc biệt trước áp lực deadline sát nút, tập thể dục thường là thứ đầu tiên bị hy sinh, dù tôi biết rõ là không nên. Những thói quen cũ, nhất là về ăn uống, cũng chống lại sự thay đổi, vì việc ăn để giải tỏa sau một ngày căng thẳng mang lại cảm giác thỏa mãn ngay lập tức theo cách mà tập thể dục đơn giản là không làm được. Môi trường xã hội cũng góp phần của nó; việc duy trì vận động hay ăn uống lành mạnh khó khăn hơn nhiều khi người xung quanh không làm điều tương tự. Vì vậy, đây không hẳn chỉ là câu chuyện ý chí, mà là thời gian, thói quen và môi trường cùng lúc cấu kết chống lại con người.

    Vì sao đạt band này

    • LRexercise is usually the first thing sacrificedA more vivid, less-common verb choice ('sacrificed') than the plainer 'the first thing that gets skipped' phrasing at band 7.0, showing the kind of precise vocabulary expected at 7.5.Một lựa chọn động từ sinh động, ít thông dụng hơn ('sacrificed') so với cụm đơn giản hơn 'the first thing that gets skipped' ở bài 7.0, thể hiện loại vốn từ chính xác được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAmotivation tends to fade long before any real change shows upThe abstract noun 'motivation' is made the subject of an active verb ('tends to fade'), a more sophisticated construction than the passive-feeling 'it's easy to lose motivation' phrasing used at band 7.0.Danh từ trừu tượng 'motivation' được đặt làm chủ ngữ của một động từ chủ động ('tends to fade'), cấu trúc tinh vi hơn so với cách diễn đạt mang cảm giác bị động 'it's easy to lose motivation' dùng ở bài 7.0.
    • FCmore time, habit and environment conspiring against people all at onceThe closing summary uses the vivid personifying verb 'conspiring' instead of the plainer 'working against people' phrase at band 7.0, giving the final reflection a sharper, more memorable finish.Phần tổng kết cuối dùng động từ nhân cách hóa sinh động 'conspiring' thay cho cụm đơn giản hơn 'working against people' ở bài 7.0, khiến phần chiêm nghiệm cuối cùng sắc sảo và đáng nhớ hơn.
  4. 4. How can stress affect physical and mental health?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer lists physical and mental effects one after another using the connectors 'physically' and 'mentally', with a personal example added at the end using the plain connector 'too'.Bài 6.5 liệt kê lần lượt các tác động về thể chất và tinh thần bằng từ nối 'physically' và 'mentally', thêm một ví dụ cá nhân ở cuối bằng từ nối đơn giản 'too'.

    Quite a lot, actually, not always in ways that are obvious at first. Physically, long-term stress can raise blood pressure, disrupt sleep, and weaken the immune system, so stressed people tend to get sick more often. Mentally, it can show up as irritability and trouble concentrating, and if it continues long enough, it can turn into anxiety or depression. I noticed this myself during a difficult project last year - I wasn't sleeping properly, and it affected both my focus and my mood. The two sides affect each other too, so it can become a cycle that's hard to break.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thực ra ảnh hưởng khá nhiều, chỉ là không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay từ đầu. Về mặt thể chất, căng thẳng kéo dài có thể làm tăng huyết áp, gây rối loạn giấc ngủ, và làm suy yếu hệ miễn dịch, nên người bị căng thẳng thường dễ ốm hơn. Về mặt tinh thần, nó có thể biểu hiện thành dễ cáu gắt và khó tập trung, và nếu kéo dài đủ lâu, có thể phát triển thành lo âu hoặc trầm cảm. Tôi nhận ra điều này ở chính mình trong một dự án khó khăn năm ngoái - lúc đó tôi ngủ không ngon, và nó ảnh hưởng đến cả sự tập trung lẫn tâm trạng của tôi. Hai mặt này còn ảnh hưởng lẫn nhau nữa, nên nó có thể trở thành một vòng lặp khó phá vỡ.

    Vì sao đạt band này

    • GRAPhysically, long-term stress can raise blood pressure, disrupt sleep, and weaken the immune system, so stressed people tend to get sick more often.A list of three effects joined with commas and 'and', followed by a simple 'so' clause, a basic way of stacking information. A band 7 answer would likely vary this structure across the sentence.Một danh sách ba tác động nối bằng dấu phẩy và 'and', theo sau bởi một mệnh đề 'so' đơn giản, cách xếp chồng thông tin cơ bản. Một bài band 7 nhiều khả năng sẽ biến đổi cấu trúc này trong câu.
    • LRtrouble concentratingA plain, everyday phrase. A higher band answer would likely use a more formal or precise word, such as 'difficulty concentrating', to match the more careful register of a higher band.Một cụm từ đơn giản, đời thường. Một bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ trang trọng hoặc chính xác hơn, như 'difficulty concentrating', để phù hợp với văn phong cẩn trọng hơn của band cao.
    • FCThe two sides affect each other too, so it can become a cycle that's hard to break.A short, direct closing sentence using the plain connector 'so'. A 7.5 answer would more likely develop this cycle idea across two connected clauses rather than a single flat statement.Một câu kết ngắn gọn, trực tiếp dùng từ nối đơn giản 'so'. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ triển khai ý về vòng lặp này qua hai mệnh đề liên kết thay vì một câu phát biểu đơn giản, phẳng.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'affect each other' to the more precise 'feed into each other', and traces the cycle in more detail with a chain of clauses, showing more developed reasoning than band 6.5.Bài 7.0 nâng cấp 'affect each other' thành cụm chính xác hơn 'feed into each other', và mô tả vòng lặp chi tiết hơn bằng một chuỗi mệnh đề, thể hiện lập luận phát triển hơn so với bài 6.5.

    Quite significantly, and in ways that aren't always obvious at first. Physically, chronic stress raises blood pressure, disrupts sleep and weakens the immune system over time, so stressed people tend to get sick more often. Mentally, it shows up as irritability, difficulty concentrating and, if it goes on long enough, can develop into anxiety or depression. I noticed this myself during a particularly demanding project last year - I wasn't sleeping properly for weeks, and it affected both my focus at work and my mood at home. The two sides feed into each other too; poor sleep from stress makes it harder to cope emotionally, which then increases stress further, creating a cycle that's hard to break.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ảnh hưởng khá đáng kể, và theo những cách không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay từ đầu. Về mặt thể chất, căng thẳng kéo dài dần dần làm tăng huyết áp, gây rối loạn giấc ngủ và làm suy yếu hệ miễn dịch theo thời gian, nên người bị căng thẳng thường dễ ốm hơn. Về mặt tinh thần, nó biểu hiện thành dễ cáu gắt, khó tập trung, và nếu kéo dài đủ lâu, có thể phát triển thành lo âu hoặc trầm cảm. Tôi nhận ra điều này ở chính mình trong một dự án đặc biệt căng thẳng năm ngoái - suốt mấy tuần liền tôi ngủ không ngon, và nó ảnh hưởng đến cả sự tập trung trong công việc lẫn tâm trạng ở nhà. Hai mặt này còn nuôi dưỡng lẫn nhau; giấc ngủ kém do căng thẳng khiến người ta khó ứng phó về mặt cảm xúc hơn, điều này lại làm căng thẳng tăng thêm, tạo thành một vòng lặp khó phá vỡ.

    Vì sao đạt band này

    • LRfeed into each otherA more precise, natural collocation than the plainer 'affect each other' phrasing used at band 6.5, capturing the idea of a reinforcing loop more specifically.Một cách kết hợp từ chính xác, tự nhiên hơn so với cụm đơn giản hơn 'affect each other' ở bài 6.5, nắm bắt ý niệm về một vòng lặp tự củng cố cụ thể hơn.
    • GRApoor sleep from stress makes it harder to cope emotionally, which then increases stress further, creating a cycle that's hard to breakA chain of clauses linked by 'which' and a participle ('creating'), tracing cause and effect through several steps in one sentence, more grammatical range than the short, single 'so' clause used at band 6.5.Một chuỗi mệnh đề nối bằng 'which' và phân từ ('creating'), truy vết nguyên nhân - kết quả qua nhiều bước trong một câu, phạm vi ngữ pháp rộng hơn so với mệnh đề 'so' ngắn, đơn ở bài 6.5.
    • FCMentally, it shows up as irritability, difficulty concentrating and, if it goes on long enough, can develop into anxiety or depressionAn 'if' clause is inserted mid-sentence to add a time dimension to the point, a small reflective elaboration typical of band 7.0 that a band 6.5 answer would likely leave out.Một mệnh đề 'if' được chèn vào giữa câu để thêm chiều thời gian cho ý này, một sự triển khai nhỏ mang tính chiêm nghiệm điển hình của band 7.0 mà một bài band 6.5 nhiều khả năng sẽ bỏ qua.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the participial phrase 'leaving stressed people more prone to getting sick' and the vivid verb 'chipped away at', giving more compact, image-rich phrasing than the fuller band 7.0 sentences.Bài 7.5 dùng cụm phân từ 'leaving stressed people more prone to getting sick' và động từ sinh động 'chipped away at', mang lại cách diễn đạt cô đọng, giàu hình ảnh hơn so với các câu đầy đủ hơn ở bài 7.0.

    Quite significantly, and often in ways that aren't obvious until later. Physically, chronic stress raises blood pressure, disrupts sleep and wears down the immune system over time, leaving stressed people more prone to getting sick. Mentally, it surfaces as irritability and difficulty concentrating, tipping into anxiety or depression if it drags on long enough. I felt this myself during a particularly demanding project last year - weeks of poor sleep chipped away at both my focus at work and my mood at home. The two sides feed each other, too: poor sleep makes it harder to cope emotionally, which raises stress further still, locking the whole thing into a cycle that's hard to break.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ảnh hưởng khá đáng kể, và thường phải đến sau này mới trở nên rõ ràng. Về mặt thể chất, căng thẳng kéo dài dần dần làm tăng huyết áp, gây rối loạn giấc ngủ và bào mòn hệ miễn dịch theo thời gian, khiến người bị căng thẳng dễ ốm hơn. Về mặt tinh thần, nó nổi lên thành dễ cáu gắt và khó tập trung, chuyển thành lo âu hoặc trầm cảm nếu kéo dài đủ lâu. Tôi cảm nhận điều này ở chính mình trong một dự án đặc biệt căng thẳng năm ngoái - nhiều tuần liền ngủ không ngon đã bào mòn dần cả sự tập trung trong công việc lẫn tâm trạng ở nhà của tôi. Hai mặt này còn nuôi dưỡng lẫn nhau: giấc ngủ kém khiến người ta khó ứng phó về mặt cảm xúc hơn, điều này lại càng làm căng thẳng tăng thêm, khóa chặt cả quá trình vào một vòng lặp khó phá vỡ.

    Vì sao đạt band này

    • GRAleaving stressed people more prone to getting sickA participial phrase ('leaving...') tacked onto the main clause instead of the separate 'so' clause used at band 7.0, a more compact and flexible way of expressing the same result.Một cụm phân từ ('leaving...') gắn vào mệnh đề chính thay cho mệnh đề 'so' tách rời ở bài 7.0, cách diễn đạt cùng kết quả gọn và linh hoạt hơn.
    • LRweeks of poor sleep chipped away at both my focus at work and my mood at homeA vivid, less-common verb phrase ('chipped away at') replacing the plainer 'affected both my focus...and my mood' construction at band 7.0, showing the kind of precise vocabulary expected at band 7.5.Một cụm động từ sinh động, ít thông dụng hơn ('chipped away at') thay cho cấu trúc đơn giản hơn 'affected both my focus...and my mood' ở bài 7.0, thể hiện loại vốn từ chính xác được kỳ vọng ở band 7.5.
    • FClocking the whole thing into a cycle that's hard to breakA compact closing image using the verb 'locking' folds the whole cause-and-effect chain into a single memorable phrase, a more polished finish than the plainer 'creating a cycle' ending at band 7.0.Một hình ảnh kết thúc cô đọng dùng động từ 'locking' gói trọn cả chuỗi nhân quả vào một cụm từ đáng nhớ, một cái kết trau chuốt hơn so với kết thúc đơn giản hơn 'creating a cycle' ở bài 7.0.
  5. 5. Why is it important to stay physically and mentally active throughout life?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'because' reason, two supporting points, and one personal example, using the plain connector 'also' and simple vocabulary like 'get worse' and 'a lot'.Bài 6.5 đưa ra lý do 'because' trực tiếp, hai luận điểm hỗ trợ, và một ví dụ cá nhân, dùng từ nối đơn giản 'also', từ vựng đơn giản như 'get worse' và 'a lot'.

    Because both tend to get worse without effort, especially as people get older and daily life naturally involves less movement and fewer new challenges. Staying physically active helps people keep their mobility and independence later in life, which affects quality of life. Being mentally active, like learning new skills or staying social, also seems to protect against memory loss. My grandmother in Hue, in her seventies, looks after her small garden and does the crossword each morning, and she seems noticeably sharper than relatives who stopped staying active after retirement. So really it's about keeping both together.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì cả hai mặt đều có xu hướng xấu đi nếu không cố gắng, đặc biệt khi người ta lớn tuổi hơn và cuộc sống hằng ngày tự nhiên ít vận động hơn, ít thử thách mới hơn. Duy trì vận động thể chất giúp người ta giữ được khả năng di chuyển và tính độc lập khi về già, điều này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Duy trì hoạt động trí óc, như học kỹ năng mới hay giữ đời sống xã hội, dường như cũng giúp phòng ngừa suy giảm trí nhớ. Bà tôi ở Huế, đã ngoài bảy mươi, vẫn chăm sóc mảnh vườn nhỏ và giải ô chữ mỗi sáng, và bà có vẻ minh mẫn hơn hẳn những người họ hàng đã ngừng vận động sau khi nghỉ hưu. Vậy nên thực ra vấn đề là phải duy trì cả hai cùng lúc.

    Vì sao đạt band này

    • GRABecause both tend to get worse without effort, especially as people get older and daily life naturally involves less movement and fewer new challenges.A single long sentence built with 'because' and 'and', joining several ideas with the most basic connectors. A band 7 answer would likely split this into a cleaner main clause plus a separate elaboration.Một câu dài duy nhất được xây bằng 'because' và 'and', nối nhiều ý bằng các từ nối cơ bản nhất. Một bài band 7 nhiều khả năng sẽ tách nó thành một mệnh đề chính gọn hơn cộng với một phần triển khai riêng.
    • LRget worse without effortA plain, general phrase. A higher band answer would likely use a more specific verb, such as 'decline', paired with a more precise qualifier, instead of the vaguer 'get worse'.Một cụm từ đơn giản, chung chung. Một bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một động từ cụ thể hơn, như 'decline', kết hợp với thành phần giới hạn chính xác hơn, thay vì cụm mơ hồ hơn 'get worse'.
    • FCSo really it's about keeping both together.A short, flat closing sentence that restates the main idea with minimal elaboration. A 7.5 answer would more likely close with a slightly more developed reflective remark instead of this bare summary.Một câu kết ngắn gọn, phẳng, nhắc lại ý chính với rất ít triển khai. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ kết bằng một nhận xét mang tính chiêm nghiệm phát triển hơn một chút thay vì phần tóm tắt đơn giản này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'get worse' to the more precise 'decline', and extends the closing with a reflective 'since' clause, giving a more developed final point than the bare summary at band 6.5.Bài 7.0 nâng cấp 'get worse' thành từ chính xác hơn 'decline', và mở rộng phần kết bằng mệnh đề chiêm nghiệm 'since', mang lại điểm kết luận phát triển hơn so với phần tóm tắt đơn giản ở bài 6.5.

    Because both tend to decline without deliberate effort, especially as people get older and daily life naturally involves less movement and fewer new challenges. Staying physically active helps maintain mobility and independence later in life, which affects quality of life enormously. Mental activity, like learning new skills or staying socially engaged, seems to help protect against cognitive decline too. My grandmother in Hue, who's in her seventies, still tends her small garden and does the crossword every morning, and she's noticeably sharper than some relatives who stopped staying active after retirement. So it's really about maintaining both together, since neglecting either one tends to affect overall wellbeing more than people expect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì cả hai mặt đều có xu hướng suy giảm nếu không cố gắng có chủ đích, đặc biệt khi người ta lớn tuổi hơn và cuộc sống hằng ngày tự nhiên ít vận động hơn, ít thử thách mới hơn. Duy trì vận động thể chất giúp giữ được khả năng di chuyển và tính độc lập khi về già, điều này ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống. Hoạt động trí óc, như học kỹ năng mới hay giữ đời sống xã hội tích cực, dường như cũng giúp phòng ngừa suy giảm nhận thức. Bà tôi ở Huế, đã ngoài bảy mươi, vẫn chăm sóc mảnh vườn nhỏ và giải ô chữ mỗi sáng, và bà minh mẫn hơn hẳn một số người họ hàng đã ngừng vận động sau khi nghỉ hưu. Vậy nên thực ra vấn đề là phải duy trì cả hai cùng lúc, vì bỏ bê bất kỳ mặt nào cũng thường ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể nhiều hơn người ta tưởng.

    Vì sao đạt band này

    • LRboth tend to decline without deliberate effortA more precise, formal verb ('decline') than the plainer 'get worse' phrasing used at band 6.5, showing deliberate word choice appropriate to the topic.Một động từ chính xác, trang trọng hơn ('decline') so với cụm đơn giản hơn 'get worse' ở bài 6.5, cho thấy sự chọn từ có chủ đích phù hợp với chủ đề.
    • GRASo it's really about maintaining both together, since neglecting either one tends to affect overall wellbeing more than people expectA 'since' clause is added onto the closing summary sentence, giving a reason for the conclusion rather than leaving it as a bare statement, more grammatical range than the flat closing sentence at band 6.5.Một mệnh đề 'since' được thêm vào câu kết tổng hợp, đưa ra lý do cho kết luận thay vì để nó là một phát biểu trơ trọi, phạm vi ngữ pháp rộng hơn so với câu kết phẳng ở bài 6.5.
    • FCMental activity, like learning new skills or staying socially engaged, seems to help protect against cognitive decline tooThe hedge 'seems to' softens the claim slightly, a small reflective touch typical of band 7.0 that a band 6.5 answer would more likely state as a flat fact instead.Cách nói giảm nhẹ 'seems to' làm mềm khẳng định một chút, một nét chiêm nghiệm nhỏ điển hình của band 7.0 mà một bài band 6.5 nhiều khả năng sẽ nêu như một sự thật trơ trọi thay vào đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'let themselves go idle' and closes with the compact 'keeping both in motion together', showing more idiomatic, image-based vocabulary than the plainer band 7.0 sentences.Bài 7.5 dùng cụm sinh động 'let themselves go idle' và kết bằng cụm cô đọng 'keeping both in motion together', thể hiện vốn từ mang tính thành ngữ, giàu hình ảnh hơn so với các câu đơn giản hơn ở bài 7.0.

    Because both tend to decline without deliberate effort, especially once life naturally involves less movement and fewer new challenges with age. Staying physically active helps preserve mobility and independence later on, which shapes quality of life enormously. Mental activity, learning new skills or staying socially engaged, seems to guard against cognitive decline just as much. My grandmother in Hue, in her seventies now, still tends her small garden and does the crossword every morning, and she's noticeably sharper than relatives who let themselves go idle after retirement. So it's really about keeping both in motion together, since neglecting either one tends to erode overall wellbeing more than people expect.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì cả hai mặt đều có xu hướng suy giảm nếu không cố gắng có chủ đích, đặc biệt khi tuổi tác khiến cuộc sống tự nhiên ít vận động hơn, ít thử thách mới hơn. Duy trì vận động thể chất giúp giữ được khả năng di chuyển và tính độc lập khi về già, điều này định hình chất lượng cuộc sống rất nhiều. Hoạt động trí óc, học kỹ năng mới hay giữ đời sống xã hội tích cực, dường như cũng có tác dụng phòng ngừa suy giảm nhận thức không kém. Bà tôi ở Huế, giờ đã ngoài bảy mươi, vẫn chăm sóc mảnh vườn nhỏ và giải ô chữ mỗi sáng, và bà minh mẫn hơn hẳn những người họ hàng đã để bản thân trở nên lười vận động sau khi nghỉ hưu. Vậy nên thực ra vấn đề là phải giữ cho cả hai cùng chuyển động, vì bỏ bê bất kỳ mặt nào cũng thường bào mòn sức khỏe tổng thể nhiều hơn người ta tưởng.

    Vì sao đạt band này

    • LRrelatives who let themselves go idle after retirementA vivid, idiomatic phrase ('let themselves go idle') replacing the plainer 'relatives who stopped staying active' wording at band 7.0, exactly the kind of distinctive vocabulary expected at band 7.5.Một cụm sinh động, mang tính thành ngữ ('let themselves go idle') thay cho cách diễn đạt đơn giản hơn 'relatives who stopped staying active' ở bài 7.0, đúng loại vốn từ đặc sắc được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAespecially once life naturally involves less movement and fewer new challenges with ageThe phrase 'with age' is moved to the end of the clause rather than embedded as a separate 'as people get older' clause, a more compact way of expressing the same idea than the fuller construction at band 7.0.Cụm 'with age' được chuyển ra cuối mệnh đề thay vì lồng thành mệnh đề riêng 'as people get older', cách diễn đạt cùng ý gọn hơn so với cấu trúc đầy đủ hơn ở bài 7.0.
    • FCkeeping both in motion togetherA compact, image-based closing phrase replacing the plainer 'maintaining both together' wording at band 7.0, giving the final summary a more polished, deliberate feel.Một cụm kết cô đọng, giàu hình ảnh thay cho cách diễn đạt đơn giản hơn 'maintaining both together' ở bài 7.0, mang lại cho phần tóm tắt cuối cảm giác trau chuốt, có chủ đích hơn.
  6. 6. Do you think having social connections contributes to a person's physical and mental wellbeing?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states a direct 'yes, definitely' opinion with one supporting reason and one work example, using the plain connector 'on the other hand' once and simple vocabulary like 'a nice extra' and 'a basic health need'.Bài 6.5 nêu quan điểm 'yes, definitely' trực tiếp với một lý do hỗ trợ và một ví dụ ở chỗ làm, dùng từ nối đơn giản 'on the other hand' một lần, từ vựng đơn giản như 'a nice extra' và 'a basic health need'.

    Yes, definitely, quite a lot actually. People with strong social connections tend to recover from illness faster and feel less stressed generally, probably because having people to rely on makes problems feel less overwhelming. I notice it a bit at work too - weeks our team has lunch together feel noticeably less stressful than weeks everyone eats alone at their desk, even though the workload hasn't actually changed. On the other hand, being isolated is increasingly linked to problems like depression and other issues. So social connection isn't just a nice extra; it seems almost like a basic health need.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, chắc chắn là có, mà thực ra là khá nhiều. Những người có kết nối xã hội bền chặt thường hồi phục sau bệnh tật nhanh hơn và nhìn chung cảm thấy ít căng thẳng hơn, có lẽ vì có người để dựa vào khiến các vấn đề bớt cảm giác quá sức. Tôi cũng thấy điều này một chút ở chỗ làm - những tuần cả nhóm cùng ăn trưa với nhau cảm thấy rõ ràng ít căng thẳng hơn những tuần mọi người ăn một mình ở bàn làm việc, dù khối lượng công việc thực ra không hề thay đổi. Mặt khác, sự cô lập ngày càng được liên kết nhiều hơn với các vấn đề như trầm cảm và những vấn đề khác. Vì vậy kết nối xã hội không chỉ là một thứ tốt để có thêm; nó gần như là một nhu cầu sức khỏe cơ bản.

    Vì sao đạt band này

    • GRAPeople with strong social connections tend to recover from illness faster and feel less stressed generally, probably because having people to rely on makes problems feel less overwhelming.A main clause with two verbs joined by 'and', followed by a 'because' clause, a fairly basic way of stacking a claim and its reason. A band 7 answer would likely separate the claim and reason with a comma and 'probably because' placed differently for smoother flow.Một mệnh đề chính với hai động từ nối bằng 'and', theo sau bởi một mệnh đề 'because', cách xếp chồng khẳng định và lý do khá cơ bản. Một bài band 7 nhiều khả năng sẽ tách khẳng định và lý do bằng dấu phẩy và đặt 'probably because' ở vị trí khác để câu văn trôi chảy hơn.
    • LRa nice extraA plain, informal phrase. A higher band answer would likely choose a more precise word, such as calling social connection a 'nice-to-have', or simply a more formal equivalent, rather than this everyday phrase.Một cụm từ đơn giản, khẩu ngữ. Một bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ chọn một từ chính xác hơn, chẳng hạn gọi kết nối xã hội là 'nice-to-have', hoặc đơn giản là một từ trang trọng hơn tương đương, thay vì cụm đời thường này.
    • FCSo social connection isn't just a nice extra; it seems almost like a basic health need.A short, direct closing sentence stating the conclusion plainly. A 7.5 answer would likely phrase the same conclusion with more precise, less-common vocabulary instead of the plain 'basic health need'.Một câu kết ngắn gọn, trực tiếp nêu kết luận một cách đơn giản. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt cùng kết luận đó bằng vốn từ chính xác, ít thông dụng hơn thay vì cụm đơn giản 'basic health need'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the precise qualifier 'quite substantially I'd say' and the more formal collocation 'reduces the sense of facing problems alone', showing more careful, reflective phrasing than band 6.5.Bài 7.0 thêm thành phần giới hạn chính xác 'quite substantially I'd say' và cụm kết hợp trang trọng hơn 'reduces the sense of facing problems alone', thể hiện cách diễn đạt cẩn trọng, chiêm nghiệm hơn so với bài 6.5.

    Definitely, yes, quite substantially I'd say. People with strong social connections tend to recover from illness faster and report lower stress levels generally, probably because having people to rely on reduces the sense of facing problems alone. I notice it in a small way at work too - the weeks our team has lunch together regularly feel noticeably less stressful than weeks everyone eats alone at their desk, even though the actual workload hasn't changed. Isolation, on the other hand, is increasingly linked to problems like depression and even earlier mortality in research I've come across. So social connection isn't just a nice extra; it seems to function almost like a basic health requirement.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn là có, và tôi muốn nói là khá đáng kể. Những người có kết nối xã hội bền chặt thường hồi phục sau bệnh tật nhanh hơn và nhìn chung báo cáo mức độ căng thẳng thấp hơn, có lẽ vì có người để dựa vào làm giảm cảm giác phải đối mặt với vấn đề một mình. Tôi cũng thấy điều này một chút ở chỗ làm - những tuần cả nhóm thường xuyên ăn trưa cùng nhau cảm thấy rõ ràng ít căng thẳng hơn những tuần mọi người ăn một mình ở bàn làm việc, dù khối lượng công việc thực tế không hề thay đổi. Mặt khác, theo những nghiên cứu tôi từng đọc, sự cô lập ngày càng được liên kết nhiều hơn với các vấn đề như trầm cảm và thậm chí tử vong sớm hơn. Vì vậy kết nối xã hội không chỉ là một thứ tốt để có thêm; nó dường như đóng vai trò gần như một nhu cầu sức khỏe cơ bản.

    Vì sao đạt band này

    • LRreduces the sense of facing problems aloneA more precise, formal collocation than the plainer 'makes problems feel less overwhelming' phrasing used at band 6.5, showing deliberate word choice appropriate to a reflective answer.Một cách kết hợp từ chính xác, trang trọng hơn so với cụm đơn giản hơn 'makes problems feel less overwhelming' ở bài 6.5, cho thấy sự chọn từ có chủ đích phù hợp với một câu trả lời mang tính chiêm nghiệm.
    • GRAIsolation, on the other hand, is increasingly linked to problems like depression and even earlier mortality in research I've come across.The subject 'Isolation' opens the sentence, with the qualifying phrase 'in research I've come across' added at the end, a more layered construction than the simpler sentence a band 6.5 answer used for the same point.Chủ ngữ 'Isolation' mở đầu câu, kèm cụm giới hạn 'in research I've come across' thêm vào cuối, cấu trúc có lớp lang hơn so với câu đơn giản hơn mà bài 6.5 dùng cho cùng một ý.
    • FCDefinitely, yes, quite substantially I'd sayThe added qualifier 'quite substantially I'd say' signals a more considered, graded opinion than the flatter 'Yes, definitely, quite a lot actually' phrasing at band 6.5.Thành phần giới hạn thêm vào 'quite substantially I'd say' báo hiệu một quan điểm cân nhắc, có phân độ hơn so với cách diễn đạt phẳng hơn 'Yes, definitely, quite a lot actually' ở bài 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the idiomatic 'takes the edge off facing problems alone' and closes with 'in its own right', giving more precise, idiomatic phrasing than the fuller band 7.0 sentences.Bài 7.5 dùng cụm mang tính thành ngữ 'takes the edge off facing problems alone' và kết bằng 'in its own right', mang lại cách diễn đạt chính xác, mang tính thành ngữ hơn so với các câu đầy đủ hơn ở bài 7.0.

    Definitely, yes, and quite substantially. People with strong social connections tend to recover from illness faster and report lower stress overall, probably because having people to lean on takes the edge off facing problems alone. I see it in a small way at work too - weeks when our team eats lunch together feel noticeably calmer than weeks everyone eats alone at their desk, even though the workload itself hasn't shifted at all. Isolation, meanwhile, is increasingly tied to outcomes like depression and even earlier mortality in research I've come across. So social connection isn't merely a nice extra; it functions almost like a basic health requirement in its own right.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chắc chắn là có, và khá đáng kể. Những người có kết nối xã hội bền chặt thường hồi phục sau bệnh tật nhanh hơn và nhìn chung báo cáo mức căng thẳng thấp hơn, có lẽ vì có người để dựa vào làm dịu bớt cảm giác gai góc khi phải đối mặt với vấn đề một mình. Tôi cũng thấy điều này một chút ở chỗ làm - những tuần cả nhóm ăn trưa cùng nhau cảm thấy rõ ràng bình yên hơn những tuần mọi người ăn một mình ở bàn làm việc, dù bản thân khối lượng công việc không hề thay đổi chút nào. Trong khi đó, theo những nghiên cứu tôi từng đọc, sự cô lập ngày càng được gắn liền với những hệ quả như trầm cảm và thậm chí tử vong sớm hơn. Vì vậy kết nối xã hội không đơn thuần là một thứ tốt để có thêm; tự bản thân nó gần như đóng vai trò một nhu cầu sức khỏe cơ bản.

    Vì sao đạt band này

    • LRhaving people to lean on takes the edge off facing problems aloneA vivid, idiomatic phrase ('takes the edge off') replacing the plainer 'reduces the sense of facing problems alone' wording at band 7.0, exactly the kind of less-common collocation expected at band 7.5.Một cụm sinh động, mang tính thành ngữ ('takes the edge off') thay cho cách diễn đạt đơn giản hơn 'reduces the sense of facing problems alone' ở bài 7.0, đúng loại kết hợp từ ít thông dụng được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAeven though the workload itself hasn't shifted at allThe reflexive 'itself' and the emphatic 'at all' tighten the concessive clause, a more compact and idiomatic version of the plainer 'even though the actual workload hasn't changed' clause used at band 7.0.Đại từ phản thân 'itself' và từ nhấn mạnh 'at all' làm chặt mệnh đề nhượng bộ, một phiên bản gọn và mang tính thành ngữ hơn so với mệnh đề đơn giản hơn 'even though the actual workload hasn't changed' dùng ở bài 7.0.
    • FCit functions almost like a basic health requirement in its own rightThe closing phrase 'in its own right' adds a small evaluative flourish absent from the plainer band 7.0 ending, giving the conclusion a more deliberate, finished feel.Cụm kết 'in its own right' thêm một nét tô điểm đánh giá nhỏ mà phần kết đơn giản hơn của bài 7.0 không có, mang lại cho kết luận cảm giác có chủ đích, hoàn chỉnh hơn.
  7. 7. Some people believe that a healthy community is one where people feel a sense of belonging. What do you think?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct 'I mostly agree' opinion with one contrast and one example, using the plain connector 'but' once and simple vocabulary like 'doesn't really work well' and 'matters more than people often think'.Bài 6.5 nêu quan điểm 'I mostly agree' trực tiếp với một đối lập và một ví dụ, dùng từ nối đơn giản 'but' một lần, từ vựng đơn giản như 'doesn't really work well' và 'matters more than people often think'.

    I mostly agree with that idea. Physical things like parks or clinics matter, of course, but a community where people feel isolated or unwelcome doesn't really work well even with good facilities. A sense of belonging encourages people to look out for each other and take part in local life, instead of just passing through. In my neighbourhood near Dragon Bridge, a small group of residents organises a weekend clean-up along the riverbank, and it has brought neighbours together, improving the atmosphere, not just the tidiness. So belonging matters more than people often think.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phần lớn đồng ý với ý kiến đó. Những thứ vật chất như công viên hay phòng khám tất nhiên là quan trọng, nhưng một cộng đồng nơi người ta cảm thấy bị cô lập hoặc không được chào đón thì dù có cơ sở vật chất tốt cũng khó mà thực sự vận hành tốt. Cảm giác thuộc về khuyến khích mọi người quan tâm lẫn nhau và tham gia vào đời sống địa phương, thay vì chỉ đi ngang qua. Ở khu tôi ở gần cầu Rồng, một nhóm nhỏ cư dân tổ chức dọn dẹp bờ sông vào cuối tuần, và điều đó đã gắn kết hàng xóm lại với nhau, cải thiện bầu không khí chung, chứ không chỉ là sự sạch sẽ. Vậy nên cảm giác thuộc về quan trọng hơn người ta thường nghĩ.

    Vì sao đạt band này

    • FCI mostly agree with that idea.A short, direct statement of agreement with no elaboration. A band 7 answer would more likely follow this immediately with a qualifying clause in the same breath rather than a separate short sentence.Một phát biểu đồng tình ngắn gọn, trực tiếp, không triển khai thêm. Một bài band 7 nhiều khả năng sẽ nối tiếp ngay bằng một mệnh đề giới hạn trong cùng một câu thay vì tách thành câu ngắn riêng.
    • GRAPhysical things like parks or clinics matter, of course, but a community where people feel isolated or unwelcome doesn't really work well even with good facilities.Two ideas joined with 'but', a basic coordination pattern. A higher band would likely connect these with a more varied structure, such as starting with a concession and a comma rather than a full 'but' clause.Hai ý được nối bằng 'but', một kiểu liên kết cơ bản. Một bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ nối chúng bằng cấu trúc đa dạng hơn, chẳng hạn mở đầu bằng nhượng bộ và dấu phẩy thay vì mệnh đề 'but' đầy đủ.
    • LRdoesn't really work wellA plain, vague verb phrase. A higher band answer would likely use a more specific or formal collocation, such as saying the community 'doesn't function well', to describe the same idea more precisely.Một cụm động từ đơn giản, mơ hồ. Một bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một cách kết hợp cụ thể hoặc trang trọng hơn, chẳng hạn nói cộng đồng 'doesn't function well', để mô tả cùng ý đó chính xác hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'doesn't really work well' to the more precise 'doesn't function well', and adds the reflective closing qualifier 'one of the more overlooked ingredients', showing sharper vocabulary and framing than band 6.5.Bài 7.0 nâng cấp 'doesn't really work well' thành cụm chính xác hơn 'doesn't function well', và thêm thành phần giới hạn kết luận mang tính chiêm nghiệm 'one of the more overlooked ingredients', thể hiện vốn từ và cách diễn đạt sắc bén hơn so với bài 6.5.

    I largely agree with that. Physical health infrastructure, like parks or clinics, matters, but a community where people feel isolated or unwelcome doesn't function well even with good facilities. Belonging encourages people to look out for each other, participate in local life, and generally invest in their surroundings rather than just passing through them. My own neighbourhood near Dragon Bridge has a small group of residents who organise a weekend clean-up along the riverbank, and it's brought neighbours together in a way that's improved the general atmosphere beyond just tidiness. So while belonging alone isn't sufficient for a fully healthy community, I do think it's one of the more overlooked ingredients.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phần lớn đồng ý với điều đó. Cơ sở hạ tầng sức khỏe vật chất, như công viên hay phòng khám, tất nhiên quan trọng, nhưng một cộng đồng nơi người ta cảm thấy bị cô lập hoặc không được chào đón thì dù có cơ sở vật chất tốt cũng không vận hành tốt được. Cảm giác thuộc về khuyến khích mọi người quan tâm lẫn nhau, tham gia vào đời sống địa phương, và nhìn chung đầu tư vào môi trường xung quanh thay vì chỉ đi ngang qua. Khu tôi ở gần cầu Rồng có một nhóm nhỏ cư dân tổ chức dọn dẹp bờ sông vào cuối tuần, và điều đó đã gắn kết hàng xóm lại với nhau theo cách đã cải thiện bầu không khí chung, chứ không chỉ là sự sạch sẽ. Vậy nên, dù bản thân cảm giác thuộc về không đủ để tạo nên một cộng đồng hoàn toàn khỏe mạnh, tôi thực sự nghĩ đó là một trong những yếu tố hay bị bỏ qua nhất.

    Vì sao đạt band này

    • LRPhysical health infrastructure, like parks or clinics, mattersA more precise, formal collocation ('health infrastructure') than the plainer 'Physical things like parks or clinics' phrasing at band 6.5, showing deliberate word choice appropriate to the topic.Một cách kết hợp từ chính xác, trang trọng hơn ('health infrastructure') so với cụm đơn giản hơn 'Physical things like parks or clinics' ở bài 6.5, cho thấy sự chọn từ có chủ đích phù hợp với chủ đề.
    • GRABelonging encourages people to look out for each other, participate in local life, and generally invest in their surroundings rather than just passing through them.A list of three parallel verb phrases followed by a 'rather than' contrast, more grammatical range than the shorter, simpler sentence a band 6.5 answer used for the same idea.Một danh sách ba cụm động từ song song theo sau bởi đối lập 'rather than', phạm vi ngữ pháp rộng hơn so với câu ngắn hơn, đơn giản hơn mà bài 6.5 dùng cho cùng một ý.
    • FCI do think it's one of the more overlooked ingredientsA reflective closing hedge, 'I do think', softening a confident claim, a small nuance typical of band 7.0 that a band 6.5 answer would more likely state flatly instead.Một cách nói giảm nhẹ mang tính chiêm nghiệm ở phần kết, 'I do think', làm mềm một khẳng định tự tin, một nét tinh tế nhỏ điển hình của band 7.0 mà một bài band 6.5 nhiều khả năng sẽ nêu thẳng thay vào đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'knitted' and the idiomatic 'nudges people to look out for one another', giving more precise, image-based vocabulary than the fuller band 7.0 sentences.Bài 7.5 dùng động từ sinh động 'knitted' và cụm mang tính thành ngữ 'nudges people to look out for one another', mang lại vốn từ chính xác, giàu hình ảnh hơn so với các câu đầy đủ hơn ở bài 7.0.

    I largely agree. Physical health infrastructure, parks, clinics, that sort of thing, matters, but a community where people feel isolated or unwelcome rarely functions well even with excellent facilities. A sense of belonging nudges people to look out for one another, take part in local life, and invest in their surroundings rather than simply passing through them. My own neighbourhood near Dragon Bridge has a small group of residents who run a weekend clean-up along the riverbank, and it's knitted neighbours together in a way that's lifted the general atmosphere well beyond mere tidiness. So while belonging alone isn't sufficient for a fully healthy community, it's one of the more overlooked ingredients compared to physical infrastructure.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phần lớn đồng ý. Cơ sở hạ tầng sức khỏe vật chất, công viên, phòng khám, những thứ đại loại vậy, tất nhiên quan trọng, nhưng một cộng đồng nơi người ta cảm thấy bị cô lập hoặc không được chào đón thì hiếm khi vận hành tốt dù có cơ sở vật chất xuất sắc. Cảm giác thuộc về thúc đẩy mọi người quan tâm lẫn nhau, tham gia vào đời sống địa phương, và đầu tư vào môi trường xung quanh thay vì chỉ đi ngang qua. Khu tôi ở gần cầu Rồng có một nhóm nhỏ cư dân tổ chức dọn dẹp bờ sông vào cuối tuần, và điều đó đã đan kết hàng xóm lại với nhau theo cách nâng tầm bầu không khí chung vượt xa sự sạch sẽ đơn thuần. Vậy nên, dù bản thân cảm giác thuộc về không đủ để tạo nên một cộng đồng hoàn toàn khỏe mạnh, so với cơ sở hạ tầng vật chất thì nó là một yếu tố hay bị bỏ qua hơn.

    Vì sao đạt band này

    • LRit's knitted neighbours together in a way that's lifted the general atmosphereA vivid, less-common verb choice ('knitted') replacing the plainer 'brought neighbours together' phrasing used at band 7.0, showing the kind of precise, image-based vocabulary expected at band 7.5.Một lựa chọn động từ sinh động, ít thông dụng hơn ('knitted') thay cho cách diễn đạt đơn giản hơn 'brought neighbours together' ở bài 7.0, thể hiện loại vốn từ chính xác, giàu hình ảnh được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAPhysical health infrastructure, parks, clinics, that sort of thing, mattersA string of appositive noun phrases inserted directly after the subject rather than introduced with 'like', a more compressed and flexible construction than the equivalent phrase at band 7.0.Một chuỗi cụm danh từ đồng vị chèn trực tiếp ngay sau chủ ngữ thay vì dẫn bằng 'like', cấu trúc cô đọng và linh hoạt hơn so với cụm tương đương ở bài 7.0.
    • FCA sense of belonging nudges people to look out for one anotherThe personifying verb 'nudges' gives the sentence a subtler, more idiomatic feel than the plainer 'encourages people to look out for each other' phrasing at band 7.0.Động từ nhân cách hóa 'nudges' mang lại cho câu văn cảm giác tinh tế, mang tính thành ngữ hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn 'encourages people to look out for each other' ở bài 7.0.
  8. 8. What role can governments play in promoting a healthy society?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct opinion with two examples and one qualifying point, using the plain connector 'also' once and simple vocabulary like 'a good small example' and 'basic conditions'.Bài 6.5 nêu quan điểm trực tiếp với hai ví dụ và một điểm giới hạn, dùng từ nối đơn giản 'also' một lần, từ vựng đơn giản như 'a good small example' và 'basic conditions'.

    Governments can shape the environment people live in, and that affects health more than individual willpower alone usually can. Spending on public parks, affordable healthcare and clean air rules creates the basic conditions for a healthier population, regardless of individual effort. Public health campaigns can also raise awareness about things like diet or smoking, though I think they don't work as well without proper infrastructure behind them. Da Nang's investment in riverside walking paths and public exercise equipment is a good small example - it's made staying active easier for people who wouldn't otherwise join a gym.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chính phủ có thể định hình môi trường sống của người dân, và điều đó thường ảnh hưởng đến sức khỏe nhiều hơn là chỉ dựa vào ý chí cá nhân. Chi tiêu cho công viên công cộng, chăm sóc y tế giá cả phải chăng và các quy định về không khí sạch tạo ra những điều kiện cơ bản cho một dân số khỏe mạnh hơn, bất kể nỗ lực cá nhân. Các chiến dịch y tế công cộng cũng có thể nâng cao nhận thức về những vấn đề như chế độ ăn uống hay hút thuốc, dù tôi nghĩ chúng không hiệu quả lắm nếu thiếu cơ sở hạ tầng phù hợp phía sau. Việc Đà Nẵng đầu tư vào các con đường đi bộ ven sông và thiết bị thể dục công cộng là một ví dụ nhỏ khá tốt - điều đó giúp những người vốn không đến phòng gym dễ dàng duy trì vận động hơn.

    Vì sao đạt band này

    • GRAGovernments can shape the environment people live in, and that affects health more than individual willpower alone usually can.A main clause joined with 'and' plus a simple comparative clause, a fairly basic way of connecting cause and effect. A band 7 answer would more likely combine this into a relative clause instead of a separate 'and' clause.Một mệnh đề chính nối bằng 'and' cộng với một mệnh đề so sánh đơn giản, cách nối nguyên nhân - kết quả khá cơ bản. Một bài band 7 nhiều khả năng sẽ gộp thành một mệnh đề quan hệ thay vì mệnh đề 'and' tách rời.
    • LRa good small exampleA plain, general evaluative phrase. A higher band answer would likely use a more precise word, such as calling it a 'small-scale example', to describe the same idea more specifically.Một cụm đánh giá đơn giản, chung chung. Một bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ chính xác hơn, chẳng hạn gọi nó là 'small-scale example', để mô tả cùng ý đó cụ thể hơn.
    • FCPublic health campaigns can also raise awareness about things like diet or smoking, though I think they don't work as well without proper infrastructure behind them.A qualifying 'though' clause added to soften the claim, a fairly direct way of showing nuance. A 7.5 answer would more likely phrase this limitation more compactly and with more precise vocabulary.Một mệnh đề giới hạn 'though' được thêm vào để làm mềm khẳng định, cách thể hiện sự tinh tế khá trực tiếp. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt giới hạn này gọn hơn và bằng vốn từ chính xác hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer replaces the 'and' clause with a smoother 'which' clause, and adds a reflective closing sentence about government action as 'a foundation', giving more developed reasoning than band 6.5.Bài 7.0 thay mệnh đề 'and' bằng mệnh đề 'which' trôi chảy hơn, và thêm một câu kết mang tính chiêm nghiệm ví hành động của chính phủ như 'a foundation' (nền tảng), thể hiện lập luận phát triển hơn so với bài 6.5.

    Governments can shape the environment people live in, which affects health more than individual willpower alone usually can. Investing in public parks, affordable healthcare and clean air regulations creates the basic conditions for a healthier population, regardless of individual effort. Public health campaigns can also raise awareness about issues like diet or smoking, though I think their effect is limited without supporting infrastructure. Da Nang's recent investment in riverside walking paths and public exercise equipment is a good small-scale example - it's made staying active more accessible for people who might not otherwise join a gym. Ultimately, though, government action works best as a foundation, with individual choices still doing a lot of the remaining work.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chính phủ có thể định hình môi trường sống của người dân, điều này thường ảnh hưởng đến sức khỏe nhiều hơn là chỉ dựa vào ý chí cá nhân. Đầu tư vào công viên công cộng, chăm sóc y tế giá cả phải chăng và các quy định về không khí sạch tạo ra những điều kiện cơ bản cho một dân số khỏe mạnh hơn, bất kể nỗ lực cá nhân. Các chiến dịch y tế công cộng cũng có thể nâng cao nhận thức về những vấn đề như chế độ ăn uống hay hút thuốc, dù tôi nghĩ hiệu quả của chúng khá hạn chế nếu thiếu cơ sở hạ tầng hỗ trợ. Việc Đà Nẵng gần đây đầu tư vào các con đường đi bộ ven sông và thiết bị thể dục công cộng là một ví dụ nhỏ khá tốt - điều đó giúp những người vốn không đến phòng gym dễ dàng duy trì vận động hơn. Nhưng suy cho cùng, hành động của chính phủ phát huy tác dụng tốt nhất khi đóng vai trò nền tảng, còn phần lớn công việc còn lại vẫn phụ thuộc vào lựa chọn cá nhân.

    Vì sao đạt band này

    • GRAGovernments can shape the environment people live in, which affects health more than individual willpower alone usually can.A 'which' relative clause links cause and effect smoothly within one sentence, a more sophisticated construction than the separate 'and that affects' clause used at band 6.5.Một mệnh đề quan hệ 'which' nối nguyên nhân - kết quả trôi chảy trong một câu, cấu trúc tinh vi hơn so với mệnh đề tách rời 'and that affects' dùng ở bài 6.5.
    • LRa good small-scale exampleA more precise, natural collocation than the plainer 'a good small example' phrasing at band 6.5, showing deliberate word choice appropriate to the more formal register of band 7.0.Một cách kết hợp từ chính xác, tự nhiên hơn so với cụm đơn giản hơn 'a good small example' ở bài 6.5, cho thấy sự chọn từ có chủ đích phù hợp với văn phong trang trọng hơn của band 7.0.
    • FCUltimately, though, government action works best as a foundation, with individual choices still doing a lot of the remaining work.A reflective closing sentence that reframes the whole answer around one unifying metaphor ('a foundation'), typical of band 7.0's mild elaboration beyond the flatter listing style of band 6.5.Một câu kết mang tính chiêm nghiệm, tái định hình toàn bộ bài trả lời quanh một phép ẩn dụ thống nhất ('a foundation'), điển hình cho sự triển khai vừa phải của band 7.0, vượt qua kiểu liệt kê phẳng hơn của band 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb phrase 'lays down the basic conditions' and the idiomatic 'set foot in a gym', giving more precise, image-based vocabulary than the plainer band 7.0 wording.Bài 7.5 dùng cụm động từ sinh động 'lays down the basic conditions' và cụm mang tính thành ngữ 'set foot in a gym', mang lại vốn từ chính xác, giàu hình ảnh hơn so với cách dùng từ đơn giản hơn ở bài 7.0.

    Governments can shape the environment people live in, which affects health more than individual willpower alone usually manages to. Investing in public parks, affordable healthcare and clean air regulations lays down the basic conditions for a healthier population, regardless of individual effort. Public health campaigns can raise awareness too, around diet or smoking, say, though their effect seems limited without infrastructure to back them up. Da Nang's recent investment in riverside walking paths and public exercise equipment is a good small-scale example, making staying active far more accessible for people who'd never otherwise set foot in a gym. Ultimately, though, government action works best as a foundation, with individual choices still doing most of the remaining work.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chính phủ có thể định hình môi trường sống của người dân, điều này thường ảnh hưởng đến sức khỏe nhiều hơn là chỉ dựa vào ý chí cá nhân có thể làm được. Đầu tư vào công viên công cộng, chăm sóc y tế giá cả phải chăng và các quy định về không khí sạch đặt nền cho những điều kiện cơ bản của một dân số khỏe mạnh hơn, bất kể nỗ lực cá nhân. Các chiến dịch y tế công cộng cũng có thể nâng cao nhận thức, chẳng hạn về chế độ ăn uống hay hút thuốc, dù hiệu quả của chúng có vẻ hạn chế nếu thiếu cơ sở hạ tầng hỗ trợ phía sau. Việc Đà Nẵng gần đây đầu tư vào các con đường đi bộ ven sông và thiết bị thể dục công cộng là một ví dụ nhỏ khá tốt, giúp việc duy trì vận động dễ tiếp cận hơn nhiều đối với những người có lẽ chẳng bao giờ bước chân vào phòng gym. Nhưng suy cho cùng, hành động của chính phủ phát huy tác dụng tốt nhất khi đóng vai trò nền tảng, còn phần lớn công việc còn lại vẫn phụ thuộc vào lựa chọn cá nhân.

    Vì sao đạt band này

    • LRlays down the basic conditions for a healthier populationA more vivid, precise verb phrase ('lays down') than the plainer 'creates the basic conditions' construction at band 7.0, showing the kind of distinctive vocabulary expected at band 7.5.Một cụm động từ sinh động, chính xác hơn ('lays down') so với cấu trúc đơn giản hơn 'creates the basic conditions' ở bài 7.0, thể hiện loại vốn từ đặc sắc được kỳ vọng ở band 7.5.
    • GRAmaking staying active far more accessible for people who'd never otherwise set foot in a gymA participial phrase ('making...') attached directly to the previous clause instead of a new finite sentence, a more compact and flexible construction than the separate sentence used at band 7.0.Một cụm phân từ ('making...') gắn trực tiếp vào mệnh đề trước đó thay vì tách thành câu mới, cấu trúc gọn và linh hoạt hơn so với câu tách rời dùng ở bài 7.0.
    • FCPublic health campaigns can raise awareness too, around diet or smoking, sayThe inserted aside 'say' functions as a natural spoken hedge offering an example, a more conversational, idiomatic touch than the plainer 'issues like diet or smoking' phrasing at band 7.0.Từ chêm 'say' đóng vai trò như một cách nói giảm nhẹ tự nhiên trong khẩu ngữ để đưa ra ví dụ, mang nét hội thoại, thành ngữ hơn so với cụm đơn giản hơn 'issues like diet or smoking' ở bài 7.0.
  9. 9. Do you think societies in the future will priorities happiness rather than wealth?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a hedged 'I'd like to think so' opinion with two supporting points and one final doubt, using the plain connector 'but' once and simple vocabulary like 'difficult economic times' and 'give up'.Bài 6.5 nêu quan điểm giảm nhẹ 'I'd like to think so' với hai luận điểm hỗ trợ và một nghi ngờ cuối cùng, dùng từ nối đơn giản 'but' một lần, từ vựng đơn giản như 'difficult economic times' và 'give up'.

    I'd like to think so, though I'm not completely sure it will happen quickly. There does seem to be a generational change already - people my age talk more openly about work-life balance and mental health than our parents' generation did, who focused more on stability and income after difficult economic times. Some countries that measure wellbeing alongside GDP, like Bhutan's happiness index, suggest this idea is becoming more popular around the world too. But wealth still supports a lot of what makes happiness possible, like healthcare and safety, so I doubt societies will fully give up economic priorities.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nghĩ là vậy, dù tôi không hoàn toàn chắc điều đó sẽ xảy ra nhanh chóng. Dường như đã có một sự thay đổi giữa các thế hệ - những người cùng tuổi tôi nói về cân bằng công việc - cuộc sống và sức khỏe tinh thần cởi mở hơn thế hệ bố mẹ chúng tôi, những người từng tập trung nhiều hơn vào sự ổn định và thu nhập sau những giai đoạn kinh tế khó khăn. Một số quốc gia đo lường mức độ hạnh phúc song song với GDP, như chỉ số hạnh phúc của Bhutan, cũng cho thấy ý tưởng này đang trở nên phổ biến hơn trên toàn thế giới. Nhưng của cải vẫn hỗ trợ rất nhiều thứ làm nên hạnh phúc, như chăm sóc y tế và an toàn, nên tôi ngờ rằng các xã hội sẽ không hoàn toàn từ bỏ những ưu tiên kinh tế.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd like to think so, though I'm not completely sure it will happen quickly.A short opening hedge stated directly with 'though'. A band 7 answer would more likely add a further qualifying clause in the same sentence rather than stopping at this simple concession.Một cách nói giảm nhẹ mở đầu ngắn gọn, nêu trực tiếp bằng 'though'. Một bài band 7 nhiều khả năng sẽ thêm một mệnh đề giới hạn nữa trong cùng câu thay vì dừng lại ở nhượng bộ đơn giản này.
    • GRApeople my age talk more openly about work-life balance and mental health than our parents' generation did, who focused more on stability and income after difficult economic timesA comparative clause followed by a 'who' relative clause tacked on at the end, a fairly basic way of adding extra detail. A higher band would likely integrate this contrast more smoothly within the sentence.Một mệnh đề so sánh theo sau bởi mệnh đề quan hệ 'who' gắn thêm ở cuối, cách thêm chi tiết khá cơ bản. Một bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ lồng đối lập này vào câu một cách trôi chảy hơn.
    • LRgive up economic prioritiesA plain, general verb phrase. A higher band answer would likely use a more formal or precise word, such as 'abandon', instead of the everyday phrasal verb 'give up'.Một cụm động từ đơn giản, chung chung. Một bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ trang trọng hoặc chính xác hơn, như 'abandon', thay vì cụm động từ đời thường 'give up'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'give up' to the more formal 'abandon', and adds a fuller concluding sentence about happiness and wealth as 'connected goals', giving a more developed final point than band 6.5.Bài 7.0 nâng cấp 'give up' thành từ trang trọng hơn 'abandon', và thêm một câu kết luận đầy đủ hơn về hạnh phúc và của cải như 'connected goals' (những mục tiêu gắn liền), mang lại điểm kết luận phát triển hơn so với bài 6.5.

    I'd like to think so, though I'm not fully convinced it'll happen quickly. There does seem to be a generational shift already - people my age talk more openly about work-life balance and mental health than our parents' generation did, who were more focused on stability and income after difficult economic periods. Countries that measure wellbeing alongside GDP, like Bhutan's happiness index, suggest the idea is gaining some traction globally too. But wealth still underpins a lot of what makes happiness possible, like healthcare and security, so I doubt societies will fully abandon economic priorities. A more realistic future probably treats happiness and wealth as connected goals, rather than happiness fully replacing wealth.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nghĩ là vậy, dù tôi không hoàn toàn tin điều đó sẽ xảy ra nhanh chóng. Dường như đã có một sự chuyển dịch giữa các thế hệ - những người cùng tuổi tôi nói về cân bằng công việc - cuộc sống và sức khỏe tinh thần cởi mở hơn thế hệ bố mẹ chúng tôi, những người từng tập trung nhiều hơn vào sự ổn định và thu nhập sau những giai đoạn kinh tế khó khăn. Các quốc gia đo lường mức độ hạnh phúc song song với GDP, như chỉ số hạnh phúc của Bhutan, cũng cho thấy ý tưởng này đang dần được chú ý trên toàn cầu. Nhưng của cải vẫn là nền tảng cho rất nhiều thứ làm nên hạnh phúc, như chăm sóc y tế và an ninh, nên tôi ngờ rằng các xã hội sẽ không hoàn toàn từ bỏ những ưu tiên kinh tế. Một tương lai thực tế hơn có lẽ sẽ coi hạnh phúc và của cải là hai mục tiêu gắn liền với nhau, thay vì hạnh phúc hoàn toàn thay thế của cải.

    Vì sao đạt band này

    • LRwealth still underpins a lot of what makes happiness possibleA more precise, formal collocation ('underpins') than the plainer 'wealth still supports a lot of' phrasing used at band 6.5, showing deliberate word choice appropriate to the topic.Một cách kết hợp từ chính xác, trang trọng hơn ('underpins') so với cụm đơn giản hơn 'wealth still supports a lot of' ở bài 6.5, cho thấy sự chọn từ có chủ đích phù hợp với chủ đề.
    • GRAA more realistic future probably treats happiness and wealth as connected goals, rather than happiness fully replacing wealth.A 'rather than' clause is added to contrast two possible outcomes within one sentence, a more developed structure than the simpler final sentence a band 6.5 answer used to close the same idea.Một mệnh đề 'rather than' được thêm vào để đối lập hai kết quả khả dĩ trong một câu, cấu trúc phát triển hơn so với câu kết đơn giản hơn mà bài 6.5 dùng để khép lại cùng ý đó.
    • FCCountries that measure wellbeing alongside GDP, like Bhutan's happiness index, suggest the idea is gaining some traction globally tooA specific supporting example (Bhutan's happiness index) is woven into the sentence to support the claim, a small elaborative touch typical of band 7.0 beyond the more general statement at band 6.5.Một ví dụ hỗ trợ cụ thể (chỉ số hạnh phúc của Bhutan) được lồng vào câu để hỗ trợ khẳng định, một nét triển khai nhỏ điển hình của band 7.0, vượt qua phát biểu chung chung hơn ở bài 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the compact appositive 'Bhutan's happiness index among them' and the participial phrase 'having been shaped more by stability and income', showing more flexible, compressed grammar than the fuller band 7.0 sentences.Bài 7.5 dùng cụm đồng vị cô đọng 'Bhutan's happiness index among them' và cụm phân từ 'having been shaped more by stability and income', thể hiện ngữ pháp linh hoạt, cô đọng hơn so với các câu đầy đủ hơn ở bài 7.0.

    I'd like to think so, though I'm not fully convinced it'll happen quickly. A generational shift does seem underway - people my age talk more openly about work-life balance and mental health than our parents' generation ever did, having been shaped more by stability and income after difficult economic periods. Countries measuring wellbeing alongside GDP, Bhutan's happiness index among them, suggest the idea is gaining traction globally too. But wealth still underpins much of what makes happiness possible, healthcare and security chief among them, so I doubt societies will fully abandon economic priorities anytime soon. A more realistic future probably treats happiness and wealth as connected goals rather than happiness simply displacing wealth.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nghĩ là vậy, dù tôi không hoàn toàn tin điều đó sẽ xảy ra nhanh chóng. Một sự chuyển dịch giữa các thế hệ dường như thực sự đang diễn ra - những người cùng tuổi tôi nói về cân bằng công việc - cuộc sống và sức khỏe tinh thần cởi mở hơn hẳn thế hệ bố mẹ chúng tôi, vì họ được định hình nhiều hơn bởi sự ổn định và thu nhập sau những giai đoạn kinh tế khó khăn. Các quốc gia đo lường mức độ hạnh phúc song song với GDP, trong đó có chỉ số hạnh phúc của Bhutan, cũng cho thấy ý tưởng này đang dần được chú ý trên toàn cầu. Nhưng của cải vẫn là nền tảng cho rất nhiều thứ làm nên hạnh phúc, trong đó quan trọng nhất là chăm sóc y tế và an ninh, nên tôi ngờ rằng các xã hội sẽ không sớm từ bỏ hoàn toàn những ưu tiên kinh tế. Một tương lai thực tế hơn có lẽ sẽ coi hạnh phúc và của cải là hai mục tiêu gắn liền với nhau, thay vì để hạnh phúc thay thế hoàn toàn của cải.

    Vì sao đạt band này

    • GRAhaving been shaped more by stability and income after difficult economic periodsA participial phrase ('having been shaped...') replaces the finite 'who were more focused on' relative clause used at band 7.0, a more compact and flexible construction.Một cụm phân từ ('having been shaped...') thay thế mệnh đề quan hệ động từ chia 'who were more focused on' dùng ở bài 7.0, cấu trúc gọn và linh hoạt hơn.
    • LRhealthcare and security chief among themAn idiomatic appositive phrase ('chief among them') replacing the plainer 'like healthcare and security' construction at band 7.0, showing the kind of distinctive phrasing expected at band 7.5.Một cụm đồng vị mang tính thành ngữ ('chief among them') thay cho cấu trúc đơn giản hơn 'like healthcare and security' ở bài 7.0, thể hiện loại cách diễn đạt đặc sắc được kỳ vọng ở band 7.5.
    • FCrather than happiness simply displacing wealthThe more precise verb 'displacing' gives the closing contrast a sharper, more deliberate finish than the plainer 'happiness fully replacing wealth' phrasing used at band 7.0.Động từ chính xác hơn 'displacing' mang lại cho đối lập kết bài cảm giác sắc sảo, có chủ đích hơn so với cụm đơn giản hơn 'happiness fully replacing wealth' dùng ở bài 7.0.
  10. 10. Which group pays more attention to health, young people or old people?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Gives a plain, hedged opinion and closes with a simple 'while' contrast, using common phrasing throughout.Đưa ra một quan điểm đơn giản, có phần dè dặt, và kết thúc bằng một câu đối lập đơn giản dùng 'while', với cách diễn đạt thông dụng xuyên suốt.

    I'd say older people usually pay more attention to their health, though it's not always true. For example, my aunt started taking morning walks near her house in Hue after turning fifty. She also began eating lighter food, like bánh bèo and vegetables, because her doctor warned her about high cholesterol. Most of my younger friends in Da Nang are quite relaxed about their health unless they're training for something, like a marathon. I think older people become more aware of health risks, while young people often feel invincible until something happens.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhìn chung người lớn tuổi thường quan tâm đến sức khỏe hơn, mặc dù không phải lúc nào cũng đúng. Ví dụ, dì tôi bắt đầu đi bộ buổi sáng gần nhà ở Huế sau khi bước sang tuổi năm mươi. Dì cũng bắt đầu ăn nhẹ hơn, như bánh bèo và rau xanh, vì bác sĩ cảnh báo dì bị cholesterol cao. Hầu hết bạn bè trẻ tuổi của tôi ở Đà Nẵng lại khá thoải mái với sức khỏe của mình, trừ khi họ đang luyện tập cho việc gì đó, như chạy marathon. Tôi nghĩ người lớn tuổi thường ý thức rõ hơn về những rủi ro sức khỏe, còn người trẻ thường cảm thấy mình "bất khả xâm phạm" cho đến khi có chuyện gì đó xảy ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say older people usually pay more attention to their health, though it's not always true.A plain hedged claim, less analytical than 7.5's framing that 'awareness of health tends to arrive with age'.Một khẳng định đơn giản, có phần dè dặt, kém tính phân tích hơn so với cách diễn đạt của bài 7.5 rằng 'awareness of health tends to arrive with age'.
    • LRShe also began eating lighter food, like bánh bèo and vegetablesPlain phrasing, compared to 7.5's 'swapped heavier meals for things like bánh bèo and steamed vegetables'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm từ 'swapped heavier meals for things like bánh bèo and steamed vegetables' trong bài 7.5.
    • GRAI think older people become more aware of health risks, while young people often feel invincible until something happens.A simple 'while' contrast, less layered than 7.5's closing sentence.Một câu đối lập đơn giản dùng 'while', kém phần lớp lang so với câu kết của bài 7.5.
    Band 7.0

    Softens the claim with 'tend to' and adds a longer 'whereas' clause for slightly more developed reasoning.Làm mềm khẳng định bằng 'tend to' và thêm một mệnh đề 'whereas' dài hơn để lập luận phát triển hơn một chút.

    Honestly, I'd say older people tend to pay more attention to their health, though it's not a hard rule. My aunt, for example, started taking morning walks near her house in Hue after turning fifty, and switched to lighter meals, like bánh bèo and steamed vegetables, after her doctor warned her about high cholesterol. In contrast, most of my younger friends in Da Nang stay pretty relaxed about their health unless they're training for something specific, like a marathon. I think older people just become more aware of the risks over time, whereas young people often feel a bit invincible, at least until something forces them to notice.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng mà nói, tôi nghĩ người lớn tuổi thường có xu hướng quan tâm đến sức khỏe hơn, dù đây không phải là quy luật tuyệt đối. Ví dụ như dì tôi, sau khi bước sang tuổi năm mươi đã bắt đầu đi bộ buổi sáng gần nhà ở Huế, và chuyển sang ăn nhẹ hơn, như bánh bèo và rau củ hấp, sau khi bác sĩ cảnh báo dì bị cholesterol cao. Ngược lại, hầu hết bạn bè trẻ tuổi của tôi ở Đà Nẵng vẫn khá thoải mái với sức khỏe của mình, trừ khi họ đang luyện tập cho một mục tiêu cụ thể nào đó, như chạy marathon. Tôi nghĩ người lớn tuổi chỉ đơn giản là dần ý thức được rủi ro nhiều hơn theo thời gian, còn người trẻ thường có phần cảm thấy mình "bất khả xâm phạm", ít nhất là cho đến khi có điều gì đó buộc họ phải để ý.

    Vì sao đạt band này

    • FCHonestly, I'd say older people tend to pay more attention to their health, though it's not a hard rule.Adds 'tend to' and 'Honestly' for a softer, more considered tone than 6.5, though still a fairly direct claim next to 7.5's more abstract framing.Thêm 'tend to' và 'Honestly' để giọng điệu mềm mại và cân nhắc hơn so với bài 6.5, nhưng so với cách diễn đạt trừu tượng hơn của bài 7.5 thì đây vẫn là một khẳng định khá trực tiếp.
    • LRswitched to lighter meals, like bánh bèo and steamed vegetables, after her doctor warned her about high cholesterolSlightly more connected phrasing than 6.5's separate sentence, though less vivid than 7.5's 'swapped... the moment her doctor mentioned cholesterol'.Cách diễn đạt liền mạch hơn một chút so với câu tách rời trong bài 6.5, nhưng kém sinh động hơn so với 'swapped... the moment her doctor mentioned cholesterol' trong bài 7.5.
    • GRAI think older people just become more aware of the risks over time, whereas young people often feel a bit invincible, at least until something forces them to notice.A longer 'whereas' sentence with an added qualifier, more developed than 6.5's shorter version.Một câu 'whereas' dài hơn với thành phần bổ nghĩa thêm vào, phát triển hơn so với phiên bản ngắn hơn trong bài 6.5.
    Band 7.5

    Frames health awareness as something that 'arrives with age' and closes with a layered 'not X, so much as Y... whereas' construction.Diễn đạt ý thức về sức khỏe như một thứ 'đến cùng với tuổi tác', và kết bằng cấu trúc nhiều lớp 'not X, so much as Y... whereas'.

    If I had to generalise, I'd say awareness of health tends to arrive with age, more than it's something older people were simply born with. My aunt is a good illustration: she took up morning walks around the park near her house in Hue only after turning fifty, and swapped heavier meals for things like bánh bèo and steamed vegetables the moment her doctor mentioned cholesterol. Most of my younger friends in Da Nang, by contrast, treat their bodies with a kind of casual confidence, unless they happen to be training for something specific, like a marathon. I suspect it isn't that young people don't care, so much as risk hasn't yet introduced itself to them personally, whereas for someone my aunt's age, it already has.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu phải khái quát, tôi sẽ nói rằng ý thức về sức khỏe thường đến cùng với tuổi tác, hơn là điều gì đó người lớn tuổi vốn dĩ đã có sẵn. Dì tôi là một ví dụ điển hình: dì chỉ bắt đầu đi bộ buổi sáng quanh công viên gần nhà ở Huế sau khi bước sang tuổi năm mươi, và ngay khi bác sĩ nhắc đến cholesterol, dì lập tức đổi những bữa ăn nhiều dầu mỡ sang những món như bánh bèo và rau củ hấp. Ngược lại, hầu hết bạn bè trẻ tuổi của tôi ở Đà Nẵng lại đối xử với cơ thể mình bằng một sự tự tin có phần thờ ơ, trừ khi họ tình cờ đang luyện tập cho việc gì đó cụ thể, như chạy marathon. Tôi ngờ rằng không phải người trẻ không quan tâm, mà là rủi ro chưa từng tự tìm đến họ, còn với người ở tuổi dì tôi thì nó đã tìm đến rồi.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say awareness of health tends to arrive with age, more than it's something older people were simply born with.An abstract, almost philosophical framing that reframes the whole question, well beyond the direct claims at 6.5 and 7.0.Một cách diễn đạt trừu tượng, gần như mang tính triết lý, tái định hình cả câu hỏi, vượt xa những khẳng định trực tiếp ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRswapped heavier meals for things like bánh bèo and steamed vegetables the moment her doctor mentioned cholesterolMore precise, connected phrasing ('the moment... mentioned') than the plainer versions at the lower bands.Cách diễn đạt chính xác, liền mạch hơn ('the moment... mentioned') so với các phiên bản đơn giản hơn ở band thấp.
    • GRAI suspect it isn't that young people don't care, so much as risk hasn't yet introduced itself to them personally, whereas for someone my aunt's age, it already has.A 'not X, so much as Y' construction combined with a 'whereas' clause, considerably more complex than the simpler sentences at 6.5 and 7.0.Cấu trúc 'not X, so much as Y' kết hợp với mệnh đề 'whereas', phức tạp hơn đáng kể so với các câu đơn giản hơn ở bài 6.5 và 7.0.
  11. 11. Do young people today pay more attention to their health than young people did in the past?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the opinion plainly and closes with a simple 'but' contrast, using everyday phrasing like 'rarely thought about exercise'.Trình bày quan điểm một cách đơn giản và kết bằng câu đối lập ngắn gọn dùng 'but', với cách diễn đạt đời thường như 'rarely thought about exercise'.

    I think young people today are more health-conscious than in the past. There's much more access to health information now, through social media, apps, and YouTube. For example, my colleague Linh and I started using a running app called Nike Run Club about a year ago to track our weekend runs at My Khe Beach. When I was growing up in Hue, most of my friends rarely thought about exercise outside of PE class. Some people still have unhealthy habits, like staying up late on TikTok, but overall I think young people care more about fitness now.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ giới trẻ ngày nay quan tâm đến sức khỏe hơn trước đây nhiều. Bây giờ có nhiều cách hơn để tiếp cận thông tin sức khỏe, qua mạng xã hội, các ứng dụng, và YouTube. Ví dụ, đồng nghiệp tôi là Linh và tôi bắt đầu dùng một ứng dụng chạy bộ tên là Nike Run Club khoảng một năm trước để theo dõi những buổi chạy cuối tuần ở biển Mỹ Khê. Hồi tôi lớn lên ở Huế, hầu hết bạn bè tôi hiếm khi nghĩ đến chuyện tập thể dục ngoài giờ học thể chất. Một số người vẫn còn thói quen không lành mạnh, như thức khuya lướt TikTok, nhưng nhìn chung tôi nghĩ giới trẻ bây giờ quan tâm đến việc rèn luyện thể chất nhiều hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think young people today are more health-conscious than in the past.A plain direct claim, less nuanced than 7.5's 'it's less... and more that health has become genuinely visible'.Một khẳng định trực tiếp, đơn giản, kém tinh tế hơn so với 'it's less... and more that health has become genuinely visible' trong bài 7.5.
    • LRmost of my friends rarely thought about exercise outside of PE classPlain phrasing, compared to 7.5's 'exercise pretty much began and ended with PE class'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm 'exercise pretty much began and ended with PE class' trong bài 7.5.
    • GRASome people still have unhealthy habits, like staying up late on TikTok, but overall I think young people care more about fitness now.A simple 'but' contrast, less developed than 7.5's closing sentence.Một câu đối lập đơn giản dùng 'but', kém phát triển hơn so với câu kết của bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds a causal clause ('mainly because') and a longer concession-plus-conclusion sentence for more development.Thêm mệnh đề nguyên nhân ('mainly because') và một câu nhượng bộ kèm kết luận dài hơn để phát triển ý hơn.

    I think, overall, young people today are definitely more health-conscious than a decade or two ago, mainly because there's so much more access to health information now, through social media, fitness apps, and YouTube. My colleague Linh and I, for instance, started using a running app called Nike Run Club about a year ago to track our weekend runs along My Khe Beach. Back when I was growing up in Hue, honestly, most of my friends rarely thought about exercise beyond PE class. That said, some people still struggle with unhealthy habits, like staying up late on TikTok or drinking too much bubble tea, but overall I'd say there's been a real shift towards valuing fitness.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nhìn chung giới trẻ ngày nay chắc chắn quan tâm đến sức khỏe hơn so với một hai thập kỷ trước, chủ yếu là vì bây giờ có nhiều cách hơn để tiếp cận thông tin sức khỏe, qua mạng xã hội, các ứng dụng thể dục, và YouTube. Chẳng hạn như đồng nghiệp tôi là Linh, chúng tôi bắt đầu dùng ứng dụng chạy bộ Nike Run Club khoảng một năm trước để theo dõi những buổi chạy cuối tuần dọc biển Mỹ Khê. Thật lòng mà nói, hồi tôi lớn lên ở Huế, hầu hết bạn bè tôi hiếm khi nghĩ đến chuyện tập thể dục ngoài giờ học thể chất. Dù vậy, một số người vẫn còn vật lộn với những thói quen không lành mạnh, như thức khuya lướt TikTok hay uống quá nhiều trà sữa, nhưng nhìn chung tôi thấy đã có một sự chuyển biến thực sự trong việc coi trọng sức khỏe.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think, overall, young people today are definitely more health-conscious than a decade or two ago, mainly because there's so much more access to health information nowAdds a causal clause ('mainly because') for more development than 6.5's flat claim, though less nuanced than 7.5's 'less X, more Y' reframing.Thêm mệnh đề nguyên nhân ('mainly because') để phát triển hơn so với khẳng định đơn giản của bài 6.5, nhưng kém tinh tế hơn so với cách diễn đạt lại 'less X, more Y' trong bài 7.5.
    • LRmost of my friends rarely thought about exercise beyond PE classVery close to 6.5's phrasing but slightly tightened, still less vivid than 7.5's 'began and ended with'.Rất gần với cách diễn đạt của bài 6.5 nhưng được chỉnh gọn hơn một chút, vẫn kém sinh động hơn so với 'began and ended with' trong bài 7.5.
    • GRAThat said, some people still struggle with unhealthy habits, like staying up late on TikTok or drinking too much bubble tea, but overall I'd say there's been a real shift towards valuing fitness.A longer sentence linking concession and conclusion with 'but', more developed than 6.5's shorter version.Một câu dài hơn nối ý nhượng bộ và kết luận bằng 'but', phát triển hơn so với phiên bản ngắn hơn ở bài 6.5.
    Band 7.5

    Reframes the whole answer with a 'less X, more Y' structure and closes with an abstract comparative sentence about 'visibility'.Tái cấu trúc toàn bộ câu trả lời bằng mô hình 'less X, more Y' và kết bằng một câu so sánh trừu tượng về 'visibility' (tính hiện hữu, nhìn thấy được).

    Yes, and I'd say the shift isn't subtle - it's less that young people today care more in the abstract, and more that health has become genuinely visible to us, through fitness apps, YouTube, whatever's trending on social media that week. My colleague Linh and I started using Nike Run Club about a year ago just to track our weekend runs along My Khe Beach, something that would never have occurred to most of my classmates growing up in Hue, where exercise pretty much began and ended with PE class. Plenty of people still undercut this with genuinely unhealthy habits, doom-scrolling TikTok till 2am or living on bubble tea, so the picture isn't uniformly rosy. But on balance, visibility has done more for young people's health than good intentions ever could.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, và tôi muốn nói thêm rằng sự thay đổi này không hề mơ hồ chút nào - không phải là giới trẻ ngày nay quan tâm hơn theo kiểu trừu tượng, mà là sức khỏe đã thực sự trở nên "nhìn thấy được" đối với chúng ta, qua các ứng dụng thể dục, YouTube, hay bất cứ điều gì đang thịnh hành trên mạng xã hội tuần đó. Đồng nghiệp tôi là Linh và tôi bắt đầu dùng Nike Run Club khoảng một năm trước chỉ để theo dõi những buổi chạy cuối tuần dọc biển Mỹ Khê, một điều mà hầu hết bạn học của tôi khi lớn lên ở Huế sẽ chẳng bao giờ nghĩ tới, vì ở đó chuyện tập thể dục gần như chỉ gói gọn trong giờ học thể chất rồi thôi. Vẫn còn không ít người tự phá hỏng điều này bằng những thói quen thực sự không lành mạnh, như lướt TikTok tới hai giờ sáng hay sống nhờ trà sữa, nên bức tranh chung không phải lúc nào cũng màu hồng. Nhưng nhìn chung, việc "nhìn thấy được" đã làm được nhiều cho sức khỏe của giới trẻ hơn là những ý định tốt đẹp từng làm được.

    Vì sao đạt band này

    • FCit's less that young people today care more in the abstract, and more that health has become genuinely visible to usA 'less X, more Y' reframing that adds real conceptual nuance, beyond the direct claims at 6.5 and 7.0.Cách diễn đạt lại 'less X, more Y' bổ sung sắc thái khái niệm thực sự, vượt xa những khẳng định trực tiếp ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRdoom-scrolling TikTok till 2am or living on bubble teaVivid, idiomatic phrasing ('doom-scrolling') well beyond the plainer 'staying up late on TikTok' at the lower bands.Cách diễn đạt sinh động, thành ngữ ('doom-scrolling') vượt xa cụm từ đơn giản hơn 'staying up late on TikTok' ở các band thấp.
    • GRABut on balance, visibility has done more for young people's health than good intentions ever could.A comparative sentence with an abstract subject ('visibility') acting as the agent, more sophisticated grammatically than the simpler concessive sentences at 6.5 and 7.0.Một câu so sánh với chủ ngữ trừu tượng ('visibility') đóng vai trò tác nhân, phức tạp hơn về mặt ngữ pháp so với các câu nhượng bộ đơn giản hơn ở bài 6.5 và 7.0.
  12. 12. Do you think staying healthy when people are young can benefit them when they get older?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the opinion directly and describes Phuong's routine plainly, closing with a short 'but' sentence.Nêu quan điểm trực tiếp và mô tả thói quen của Phương một cách đơn giản, kết bằng một câu ngắn dùng 'but'.

    Yes, I really think staying healthy when you're young helps later in life. For example, my friend Phuong from university used to wake up at 5am to swim at the pool near our campus in Hanoi, even during exam season. At the time, I thought she was a bit extreme, but now, years later, she hardly ever gets sick and still has a lot of energy for her job as a teacher. I've noticed people like her, who built healthy habits early, have fewer problems like back pain or stress. It's never too late to get healthy, but starting early seems to help more.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi thực sự nghĩ rằng việc giữ gìn sức khỏe từ khi còn trẻ sẽ có ích về sau. Ví dụ, bạn tôi tên Phương hồi đại học thường dậy lúc 5 giờ sáng để bơi ở hồ bơi gần trường ở Hà Nội, kể cả trong mùa thi. Lúc đó tôi nghĩ bạn ấy hơi thái quá, nhưng bây giờ, nhiều năm sau, bạn ấy hầu như chẳng bao giờ ốm và vẫn tràn đầy năng lượng cho công việc giáo viên của mình. Tôi để ý thấy những người như bạn ấy, xây dựng thói quen lành mạnh từ sớm, thường ít gặp các vấn đề như đau lưng hay căng thẳng hơn. Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu sống khỏe, nhưng bắt đầu sớm dường như có ích hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I really think staying healthy when you're young helps later in life.A plain direct claim, less figurative than 7.5's 'compound' metaphor.Một khẳng định trực tiếp, đơn giản, kém tính hình tượng hơn so với phép ẩn dụ 'compound' (lãi kép) trong bài 7.5.
    • LRshe hardly ever gets sick and still has a lot of energy for her job as a teacherPlain phrasing, compared to 7.5's 'the kind of energy... that the rest of us seem to have traded away somewhere in our twenties'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm 'the kind of energy... that the rest of us seem to have traded away somewhere in our twenties' trong bài 7.5.
    • GRAIt's never too late to get healthy, but starting early seems to help more.A simple 'but' sentence, less complex than 7.5's closing sentence about 'buying something'.Một câu đơn giản dùng 'but', kém phức tạp hơn so với câu kết về việc 'buying something' (mua được điều gì đó) trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds mild emphasis ('really do', 'loads of') and an embedded relative clause for slightly more grammatical range.Thêm nhấn mạnh nhẹ ('really do', 'loads of') và một mệnh đề quan hệ lồng vào để mở rộng phạm vi ngữ pháp một chút.

    Yes, I really do think staying healthy when you're young pays off later in life. My friend Phuong from university used to wake up at 5am to swim laps at the pool near our campus in Hanoi, even during exam season. Honestly, back then I thought she was being a bit extreme, but now, years later, she hardly ever gets sick and still has loads of energy for her job as a teacher. I've noticed that people like her, who developed healthy habits early on, tend to have fewer issues with things like back pain or stress. Of course, it's never too late, but the earlier you start, the more it seems to stick.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi thực sự nghĩ rằng giữ gìn sức khỏe từ khi còn trẻ sẽ mang lại lợi ích về sau. Bạn tôi tên Phương hồi đại học thường dậy lúc 5 giờ sáng để bơi vài vòng ở hồ bơi gần trường ở Hà Nội, kể cả trong mùa thi. Thật lòng mà nói, lúc đó tôi nghĩ bạn ấy hơi thái quá, nhưng bây giờ, nhiều năm sau, bạn ấy hầu như chẳng bao giờ ốm và vẫn tràn trề năng lượng cho công việc giáo viên của mình. Tôi nhận thấy những người như bạn ấy, xây dựng thói quen lành mạnh từ sớm, thường ít gặp phải những vấn đề như đau lưng hay căng thẳng hơn. Tất nhiên, không bao giờ là quá muộn, nhưng bắt đầu càng sớm thì dường như thói quen càng dễ bám rễ.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I really do think staying healthy when you're young pays off later in life.Very close to 6.5 but adds 'really do' for mild emphasis; still a fairly plain claim next to 7.5's compound-interest metaphor.Rất gần với bài 6.5 nhưng thêm 'really do' để nhấn mạnh nhẹ; vẫn là một khẳng định khá đơn giản so với phép ẩn dụ lãi kép trong bài 7.5.
    • LRshe hardly ever gets sick and still has loads of energy for her job as a teacher'Loads of' is a bit more colloquial than 6.5's 'a lot of', though still simpler than 7.5's imagery."Loads of" mang tính khẩu ngữ hơn một chút so với "a lot of" trong bài 6.5, nhưng vẫn đơn giản hơn so với hình ảnh trong bài 7.5.
    • GRAI've noticed that people like her, who developed healthy habits early on, tend to have fewer issues with things like back pain or stress.An embedded relative clause adds more grammatical complexity than 6.5's simpler sentence, though less than 7.5's extended metaphor sentence.Mệnh đề quan hệ lồng vào tạo thêm độ phức tạp ngữ pháp so với câu đơn giản hơn ở bài 6.5, dù vẫn kém hơn câu ẩn dụ mở rộng trong bài 7.5.
    Band 7.5

    Builds the whole answer around an extended 'compound interest' metaphor for early habits, closing on a matching comparative sentence.Xây dựng toàn bộ câu trả lời quanh phép ẩn dụ mở rộng 'lãi kép' cho thói quen hình thành sớm, kết bằng một câu so sánh tương ứng.

    Yes, and I'd go further - I think early habits don't just help later, they quietly compound, the way interest does on money left untouched. My university friend Phuong used to wake at 5am to swim laps near our campus in Hanoi, even through exam season, and at the time I honestly thought she was overdoing it. Years later, though, she barely gets sick and still has the kind of energy for her teaching job that the rest of us seem to have traded away somewhere in our twenties. What strikes me is that people like her rarely mention back pain or chronic stress, the things that quietly wear the rest of us down. It's never too late to start, but early habits seem to buy you something later ones simply can't.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, và tôi muốn nói xa hơn nữa - tôi nghĩ những thói quen hình thành sớm không chỉ giúp ích về sau, mà chúng âm thầm sinh lãi kép, giống như tiền để yên không động tới vậy. Bạn tôi tên Phương hồi đại học thường dậy lúc 5 giờ sáng để bơi vài vòng gần trường ở Hà Nội, kể cả trong mùa thi, và lúc đó thành thật mà nói tôi nghĩ bạn ấy hơi làm quá. Nhưng nhiều năm sau, bạn ấy hầu như chẳng bao giờ ốm và vẫn giữ được kiểu năng lượng cho công việc dạy học mà có lẽ phần lớn chúng ta đã đánh mất đâu đó ở tuổi đôi mươi. Điều khiến tôi chú ý là những người như bạn ấy hiếm khi nhắc đến đau lưng hay căng thẳng kéo dài - những thứ âm thầm bào mòn những người còn lại trong chúng ta. Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu, nhưng thói quen hình thành sớm dường như mang lại điều mà thói quen hình thành muộn hơn đơn giản là không thể.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think early habits don't just help later, they quietly compound, the way interest does on money left untouchedAn extended financial metaphor ('compound... interest') that reframes the whole idea abstractly, well beyond the direct claims at 6.5 and 7.0.Một phép ẩn dụ tài chính mở rộng ('compound... interest') tái định hình toàn bộ ý tưởng một cách trừu tượng, vượt xa những khẳng định trực tiếp ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRthe kind of energy for her teaching job that the rest of us seem to have traded away somewhere in our twentiesA vivid, reflective image ('traded away') more evocative than the plainer descriptions at the lower bands.Một hình ảnh sinh động, giàu suy tư ('traded away'), gợi cảm xúc hơn so với những mô tả đơn giản hơn ở các band thấp.
    • GRAIt's never too late to start, but early habits seem to buy you something later ones simply can't.A compact comparative sentence extending the earlier financial metaphor, more structurally unified than the simpler sentences at 6.5 and 7.0.Một câu so sánh súc tích tiếp nối phép ẩn dụ tài chính trước đó, thống nhất hơn về cấu trúc so với các câu đơn giản hơn ở bài 6.5 và 7.0.
  13. 13. What effect does stress have on people’s physical and mental health?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the effect plainly and lists symptoms simply, closing with a short conditional sentence.Nêu tác động một cách đơn giản và liệt kê các triệu chứng một cách ngắn gọn, kết bằng một câu điều kiện ngắn.

    I think stress can really affect both physical and mental health, sometimes without us noticing at first. For example, last winter my colleague Quân went through a very demanding project. He started getting headaches and couldn't sleep well, and he became more withdrawn at work and even lost weight. He told me he felt constantly on edge and couldn't focus on simple tasks, like replying to messages. I've seen this pattern before - stress can weaken the immune system, make people more irritable, and sometimes cause back pain or stomach problems. If it goes on too long, it can lead to bigger health issues.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ căng thẳng thực sự có thể ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần, đôi khi mà chúng ta không nhận ra ngay từ đầu. Ví dụ, mùa đông năm ngoái, đồng nghiệp tôi tên Quân đã trải qua một dự án rất áp lực. Anh ấy bắt đầu bị đau đầu, ngủ không ngon, trở nên ít nói hơn ở chỗ làm và thậm chí sụt cân. Anh ấy kể với tôi rằng lúc nào cũng cảm thấy căng thẳng và không thể tập trung vào những việc đơn giản, như trả lời tin nhắn. Tôi đã từng thấy kiểu này trước đây - căng thẳng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến người ta dễ cáu gắt hơn, và đôi khi gây đau lưng hoặc các vấn đề về dạ dày. Nếu tình trạng này kéo dài quá lâu, nó có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think stress can really affect both physical and mental health, sometimes without us noticing at first.A plain direct claim, less figurative than 7.5's framing of stress as 'deceptive' and something that 'erodes people from the inside'.Một khẳng định trực tiếp, đơn giản, kém tính hình tượng hơn so với cách bài 7.5 miêu tả căng thẳng là 'deceptive' (có tính lừa dối) và là thứ 'erodes people from the inside' (bào mòn con người từ bên trong).
    • LRhe became more withdrawn at work and even lost weightPlain factual description, compared to 7.5's 'the toll showed up sideways' imagery.Mô tả sự việc đơn giản, so với hình ảnh 'the toll showed up sideways' trong bài 7.5.
    • GRAIf it goes on too long, it can lead to bigger health issues.A short conditional sentence, less complex than 7.5's closing sentence about stress ceasing to be 'a mood' and becoming 'a diagnosis'.Một câu điều kiện ngắn, kém phức tạp hơn so với câu kết của bài 7.5 về việc căng thẳng không còn là 'a mood' (một tâm trạng) mà trở thành 'a diagnosis' (một chẩn đoán).
    Band 7.0

    Adds the idiom 'take a toll' and a colon-led explanatory clause for slightly more structured reasoning.Thêm thành ngữ 'take a toll' và một mệnh đề giải thích mở đầu bằng dấu hai chấm để lập luận có cấu trúc chặt chẽ hơn một chút.

    I think stress can really take a toll on both physical and mental health, sometimes without us even noticing at first. Last winter, for instance, my colleague Quân went through a really demanding project - he started having headaches and barely slept, and it showed, he became more withdrawn at work and even lost weight. He told me he felt constantly on edge and couldn't focus on simple tasks like replying to messages. Honestly, I've seen this pattern before: stress can weaken the immune system and trigger things like back pain or stomach problems. Of course, some people manage stress better than others, but if it drags on too long, it can lead to bigger health issues.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ căng thẳng thực sự có thể bào mòn cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần, đôi khi chúng ta thậm chí không nhận ra ngay từ đầu. Chẳng hạn, mùa đông năm ngoái, đồng nghiệp tôi tên Quân đã trải qua một dự án cực kỳ áp lực - anh ấy bắt đầu bị đau đầu và gần như mất ngủ, và điều đó thể hiện rõ ra ngoài, anh ấy trở nên ít nói hơn ở chỗ làm và thậm chí sụt cân. Anh ấy kể với tôi rằng lúc nào cũng cảm thấy căng thẳng tột độ và không thể tập trung vào những việc đơn giản như trả lời tin nhắn. Thật lòng mà nói, tôi đã từng thấy kiểu này trước đây: căng thẳng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và gây ra những vấn đề như đau lưng hay đau dạ dày. Tất nhiên, có người đối phó với căng thẳng tốt hơn người khác, nhưng nếu tình trạng này kéo dài quá lâu, nó có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think stress can really take a toll on both physical and mental health, sometimes without us even noticing at first.The phrase 'take a toll' adds slightly more idiomatic color than 6.5's plainer 'affect', though it's still a fairly direct statement next to 7.5's 'deceptive' framing.Cụm từ 'take a toll' mang thêm chút màu sắc thành ngữ so với từ 'affect' đơn giản hơn trong bài 6.5, dù vẫn là một cách diễn đạt khá trực tiếp so với cách miêu tả 'deceptive' trong bài 7.5.
    • LRit showed, he became more withdrawn at work and even lost weightA dash-linked build-up that's a bit more connected than 6.5's plain listing, though less vivid than 7.5's 'the toll showed up sideways'.Cách xây dựng nối bằng dấu gạch ngang liền mạch hơn một chút so với cách liệt kê đơn giản trong bài 6.5, dù kém sinh động hơn so với 'the toll showed up sideways' trong bài 7.5.
    • GRAHonestly, I've seen this pattern before: stress can weaken the immune system and trigger things like back pain or stomach problems.A colon-led explanatory clause, more structurally developed than 6.5's short conditional sentence, though simpler than 7.5's extended list.Mệnh đề giải thích mở đầu bằng dấu hai chấm, phát triển hơn về cấu trúc so với câu điều kiện ngắn trong bài 6.5, dù vẫn đơn giản hơn so với danh sách mở rộng trong bài 7.5.
    Band 7.5

    Personifies stress as something that 'erodes' and 'rarely announces itself', closing on the parallel 'stops being a mood and starts being a diagnosis'.Nhân cách hóa căng thẳng thành thứ 'erodes' (bào mòn) và 'rarely announces itself' (hiếm khi tự thông báo), kết bằng cấu trúc song song 'stops being a mood and starts being a diagnosis'.

    I think stress is deceptive precisely because it rarely announces itself - it just quietly erodes people from the inside before anyone, including the person themselves, notices what's happening. Last winter, my colleague Quân went through a brutal project cycle, and the toll showed up sideways: headaches, broken sleep, a noticeable withdrawal at work, and weight he hadn't meant to lose. He described feeling permanently on edge, unable to focus even on something as trivial as replying to a message. I've watched this pattern often enough to trust it - stress weakens the immune system, frays people's patience, and eventually surfaces as something physical, back pain, stomach trouble, whatever the body's weakest point happens to be. Left unchecked long enough, it stops being a mood and starts being a diagnosis.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ căng thẳng có tính lừa dối chính vì nó hiếm khi tự thông báo sự hiện diện của mình - nó chỉ âm thầm bào mòn con người từ bên trong, trước khi bất kỳ ai, kể cả chính người đó, nhận ra chuyện gì đang xảy ra. Mùa đông năm ngoái, đồng nghiệp tôi tên Quân đã trải qua một chu kỳ dự án khắc nghiệt, và cái giá phải trả thể hiện ra theo kiểu vòng vo: đau đầu, giấc ngủ chập chờn, sự thu mình rõ rệt ở chỗ làm, và cân nặng sụt đi mà anh không hề chủ ý. Anh ấy mô tả cảm giác luôn trong trạng thái căng thẳng thường trực, không thể tập trung dù chỉ vào việc nhỏ nhặt như trả lời một tin nhắn. Tôi đã chứng kiến kiểu mẫu này đủ nhiều lần để tin vào nó - căng thẳng làm suy yếu hệ miễn dịch, bào mòn sự kiên nhẫn của con người, và cuối cùng biểu hiện ra thành điều gì đó về thể chất, đau lưng, đau dạ dày, bất cứ điểm yếu nào của cơ thể. Nếu để mặc quá lâu mà không kiểm soát, nó sẽ không còn là một tâm trạng nữa mà trở thành một chẩn đoán.

    Vì sao đạt band này

    • FCstress is deceptive precisely because it rarely announces itself - it just quietly erodes people from the inside before anyone, including the person themselves, notices what's happeningA personifying, abstract metaphor (stress as something that 'erodes' and fails to 'announce itself') well beyond the plain claims at 6.5 and 7.0.Một phép ẩn dụ trừu tượng mang tính nhân cách hóa (căng thẳng là thứ 'erodes' và không 'announce itself'), vượt xa những khẳng định đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRthe toll showed up sideways: headaches, broken sleep, a noticeable withdrawal at work, and weight he hadn't meant to loseA vivid idiom ('showed up sideways') followed by a precise list, more evocative than the plainer descriptions at the lower bands.Một thành ngữ sinh động ('showed up sideways') theo sau bởi một danh sách chính xác, gợi cảm xúc hơn so với những mô tả đơn giản hơn ở các band thấp.
    • GRALeft unchecked long enough, it stops being a mood and starts being a diagnosis.A compact fronted participial clause plus a parallel 'stops being... starts being' structure, considerably more sophisticated than the simpler conditional sentence at 6.5 and the colon-led sentence at 7.0.Một mệnh đề phân từ đặt trước súc tích cộng với cấu trúc song song 'stops being... starts being', tinh vi hơn đáng kể so với câu điều kiện đơn giản ở bài 6.5 và câu mở đầu bằng dấu hai chấm ở bài 7.0.
  14. 14. What are the main factors that affect people’s health?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Lists the factors plainly and closes with a simple 'but' sentence, using everyday phrasing like 'feeling tired'.Liệt kê các yếu tố một cách đơn giản và kết bằng một câu ngắn dùng 'but', với cách diễn đạt đời thường như 'feeling tired'.

    I think the main factors that affect health are lifestyle, environment, and sometimes genetics. For example, a few months ago, my colleague Thảo started bringing homemade lunches instead of ordering mì Quảng or bánh mì with the rest of us. She told me she wanted to cut back on greasy food after feeling tired during a big app launch. She also started cycling along the river after work. After about six weeks, she seemed more energetic and her mood improved too. Of course, some things like air quality or family history are outside our control, but I think daily habits like food and exercise make the biggest difference.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ những yếu tố chính ảnh hưởng đến sức khỏe là lối sống, môi trường, và đôi khi là yếu tố di truyền. Ví dụ, vài tháng trước, đồng nghiệp tôi tên Thảo bắt đầu mang cơm nhà đi làm thay vì đặt mì Quảng hay bánh mì cùng mọi người như trước. Bạn ấy kể với tôi là muốn giảm bớt đồ ăn nhiều dầu mỡ sau khi cảm thấy mệt mỏi trong đợt ra mắt một ứng dụng lớn. Bạn ấy cũng bắt đầu đạp xe dọc bờ sông sau giờ làm. Sau khoảng sáu tuần, bạn ấy có vẻ tràn đầy năng lượng hơn và tâm trạng cũng tốt lên. Tất nhiên, một số thứ như chất lượng không khí hay tiền sử gia đình nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta, nhưng tôi nghĩ những thói quen hằng ngày như ăn uống và tập luyện mới tạo ra sự khác biệt lớn nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think the main factors that affect health are lifestyle, environment, and sometimes genetics.A plain listed claim, less structured than 7.5's 'layered mix' metaphor.Một khẳng định liệt kê đơn giản, kém cấu trúc hơn so với phép ẩn dụ 'layered mix' (hỗn hợp nhiều lớp) trong bài 7.5.
    • LRShe told me she wanted to cut back on greasy food after feeling tired during a big app launch.Plain description, compared to 7.5's 'feeling sluggish one too many times during an intense app launch'.Mô tả đơn giản, so với cụm 'feeling sluggish one too many times during an intense app launch' trong bài 7.5.
    • GRAOf course, some things like air quality or family history are outside our control, but I think daily habits like food and exercise make the biggest difference.A single 'but' sentence, less complex than 7.5's closing sentence about 'leverage'.Một câu đơn dùng 'but', kém phức tạp hơn so với câu kết về 'leverage' (dư địa có thể điều chỉnh) trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Links ideas into a longer connected clause and adds 'honestly' for a touch more natural flow.Nối các ý lại thành một mệnh đề dài hơn, liền mạch hơn, và thêm 'honestly' để câu văn tự nhiên hơn một chút.

    I think the main factors that affect people's health are lifestyle choices, environment, and sometimes genetics. A few months ago, for instance, I noticed my colleague Thảo start bringing homemade lunches instead of ordering mì Quảng or bánh mì with the rest of us, after deciding to cut back on greasy food when she felt sluggish during an intense app launch. Along with that, she started cycling along the river after work. Within about six weeks, she seemed more energetic and even her mood improved. Of course, not everything is within our control, like air quality or family history, but honestly, small daily habits like food and exercise probably matter most.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ những yếu tố chính ảnh hưởng đến sức khỏe của con người là lựa chọn lối sống, môi trường, và đôi khi là di truyền. Chẳng hạn, vài tháng trước, tôi để ý thấy đồng nghiệp tôi tên Thảo bắt đầu mang cơm nhà đi làm thay vì đặt mì Quảng hay bánh mì cùng mọi người, sau khi quyết định giảm đồ ăn dầu mỡ vì cảm thấy uể oải trong một đợt ra mắt ứng dụng căng thẳng. Cùng với đó, bạn ấy bắt đầu đạp xe dọc bờ sông sau giờ làm. Trong khoảng sáu tuần, bạn ấy có vẻ tràn đầy năng lượng hơn, thậm chí tâm trạng cũng tốt lên. Tất nhiên, không phải mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát của chúng ta, như chất lượng không khí hay tiền sử gia đình, nhưng thật lòng mà nói, những thói quen nhỏ hằng ngày như ăn uống và tập luyện có lẽ mới là quan trọng nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think the main factors that affect people's health are lifestyle choices, environment, and sometimes genetics.Nearly identical to 6.5 but slightly expanded ('lifestyle choices'), still a plain list compared to 7.5's layered metaphor.Gần giống hệt bài 6.5 nhưng mở rộng một chút ('lifestyle choices'), vẫn là một danh sách đơn giản so với phép ẩn dụ nhiều lớp trong bài 7.5.
    • LRThảo start bringing homemade lunches instead of ordering mì Quảng or bánh mì with the rest of us, after deciding to cut back on greasy food when she felt sluggishA longer, more connected clause than 6.5's separate sentences, though less structurally unified than 7.5's single flowing sentence.Một mệnh đề dài hơn, liền mạch hơn so với các câu tách rời trong bài 6.5, dù vẫn kém thống nhất về cấu trúc so với câu văn trôi chảy liền một mạch trong bài 7.5.
    • GRAOf course, not everything is within our control, like air quality or family history, but honestly, small daily habits like food and exercise probably matter most.Adds 'honestly' and a dash-like list for slightly more natural flow, more developed than 6.5's shorter version.Thêm 'honestly' và cách liệt kê kiểu dùng dấu gạch ngang để câu văn tự nhiên hơn một chút, phát triển hơn so với phiên bản ngắn hơn ở bài 6.5.
    Band 7.5

    Organises the whole answer around an extended 'layered mix' metaphor and closes with a cleft sentence about 'leverage'.Tổ chức toàn bộ câu trả lời quanh phép ẩn dụ mở rộng 'layered mix' (hỗn hợp nhiều lớp) và kết bằng một câu nhấn mạnh về 'leverage' (dư địa điều chỉnh).

    I'd say health comes down to a layered mix of things - lifestyle sitting on top, environment underneath, and genetics as the fixed foundation nobody gets to choose. My colleague Thảo made that first layer visible to me a few months back: she swapped ordering mì Quảng or bánh mì for homemade lunches, after feeling sluggish one too many times during an intense app launch, and started cycling along the river most evenings. Within six weeks she was noticeably more energetic, and her mood had lifted too, which surprised me more than the physical change did. Nobody controls the air they breathe or the genes they inherit, but what struck me was how much leverage still sits in the layer we actually can adjust.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi sẽ nói sức khỏe suy cho cùng là sự pha trộn nhiều lớp - lối sống nằm trên cùng, môi trường ở bên dưới, còn di truyền là nền móng cố định mà không ai được chọn. Đồng nghiệp tôi tên Thảo đã cho tôi thấy rõ lớp đầu tiên đó vài tháng trước: bạn ấy chuyển từ đặt mì Quảng hay bánh mì sang tự mang cơm nhà, sau khi cảm thấy uể oải không chỉ một lần trong một đợt ra mắt ứng dụng căng thẳng, và bắt đầu đạp xe dọc bờ sông hầu hết các buổi tối. Trong sáu tuần, bạn ấy rõ ràng tràn đầy năng lượng hơn, và tâm trạng cũng tốt lên, điều này khiến tôi bất ngờ hơn cả sự thay đổi về thể chất. Không ai kiểm soát được không khí mình hít thở hay gen mình thừa hưởng, nhưng điều khiến tôi chú ý là dư địa mà chúng ta thực sự có thể điều chỉnh vẫn còn rất lớn.

    Vì sao đạt band này

    • FChealth comes down to a layered mix of things - lifestyle sitting on top, environment underneath, and genetics as the fixed foundation nobody gets to chooseAn extended architectural metaphor ('layered', 'foundation') that organises the whole answer, well beyond the plain listing at 6.5 and 7.0.Một phép ẩn dụ kiến trúc mở rộng ('layered', 'foundation') tổ chức toàn bộ câu trả lời, vượt xa cách liệt kê đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRfeeling sluggish one too many times during an intense app launchThe phrase 'one too many times' adds a natural, idiomatic rhythm beyond the plainer versions at the lower bands.Cụm từ 'one too many times' tạo thêm nhịp điệu tự nhiên, mang tính thành ngữ, vượt xa các phiên bản đơn giản hơn ở band thấp.
    • GRANobody controls the air they breathe or the genes they inherit, but what struck me was how much leverage still sits in the layer we actually can adjust.A cleft-style closing clause ('what struck me was...') extending the earlier metaphor, more structurally ambitious than the simpler contrast sentences at 6.5 and 7.0.Một mệnh đề kết dạng câu nhấn mạnh ('what struck me was...') tiếp nối phép ẩn dụ trước đó, tham vọng hơn về cấu trúc so với các câu đối lập đơn giản hơn ở bài 6.5 và 7.0.
  15. 15. What can people do to maintain good physical and mental health?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the advice plainly and closes with a simple conditional sentence, using everyday phrasing like 'relax after long, busy days'.Đưa ra lời khuyên một cách đơn giản và kết bằng một câu điều kiện đơn giản, với cách diễn đạt đời thường như 'relax after long, busy days'.

    I think it's important to build small routines that fit your own lifestyle. For example, a few months ago, I started joining my neighbor, Minh, for evening jogs along the Han River. At first, I was just doing it for the company and a bit of exercise after work, but it quickly became a good way to relieve stress too. The fresh air and chatting while running really helped me relax after long, busy days. Even if someone doesn't like intense workouts, just moving regularly and spending time with others can improve both mood and fitness. It's not always easy to keep the habit going, though.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ việc xây dựng những thói quen nhỏ phù hợp với lối sống của bản thân là điều quan trọng. Ví dụ, vài tháng trước, tôi bắt đầu cùng hàng xóm tên Minh đi chạy bộ buổi tối dọc sông Hàn. Lúc đầu tôi chỉ làm vì muốn có bạn đồng hành và vận động chút sau giờ làm, nhưng nó nhanh chóng trở thành một cách hay để giải tỏa căng thẳng. Không khí trong lành cùng với việc trò chuyện trong lúc chạy thực sự giúp tôi thư giãn sau những ngày dài bận rộn. Kể cả khi ai đó không thích tập luyện cường độ cao, chỉ cần vận động đều đặn và dành thời gian với người khác cũng có thể cải thiện cả tâm trạng lẫn thể lực. Tuy nhiên, việc duy trì thói quen này không phải lúc nào cũng dễ dàng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think it's important to build small routines that fit your own lifestyle.A plain direct claim, less figurative than 7.5's 'chore in disguise' framing.Một khẳng định trực tiếp, đơn giản, kém tính hình tượng hơn so với cách diễn đạt 'chore in disguise' (việc vặt trá hình) trong bài 7.5.
    • LRThe fresh air and chatting while running really helped me relax after long, busy days.Plain phrasing, compared to 7.5's 'unwind whatever the day's screen time and client calls had knotted up'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm 'unwind whatever the day's screen time and client calls had knotted up' trong bài 7.5.
    • GRAEven if someone doesn't like intense workouts, just moving regularly and spending time with others can improve both mood and fitness.A single conditional-style sentence, less layered than 7.5's closing comparison sentence.Một câu đơn dạng điều kiện, kém phần lớp lang so với câu so sánh kết thúc trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds specific detail ('screen time and client calls') and the hedge 'I'd say' for a slightly more natural, developed answer.Thêm chi tiết cụ thể ('screen time and client calls') và cách nói giảm nhẹ 'I'd say' để câu trả lời tự nhiên và phát triển hơn một chút.

    To maintain good physical and mental health, I think it's important to build small routines that actually fit your lifestyle. A few months back, I started joining my neighbor, Minh, for early evening jogs along the Han River. At first, I was honestly just doing it for the company, but it quickly turned into a real stress reliever. The fresh air and chatting while running helped me unwind after long days full of screen time and client calls. I'd say, even if someone doesn't enjoy intense workouts, just moving regularly and connecting with others can boost both mood and fitness. Of course, it's not always easy to keep the habit going, but having someone to motivate you helps a lot.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, tôi nghĩ việc xây dựng những thói quen nhỏ thực sự phù hợp với lối sống của mình là điều quan trọng. Vài tháng trước, tôi bắt đầu cùng hàng xóm tên Minh đi chạy bộ vào đầu buổi tối dọc sông Hàn. Thành thật mà nói, lúc đầu tôi chỉ làm vì muốn có bạn đồng hành, nhưng nó nhanh chóng trở thành cách giải tỏa căng thẳng thực sự. Không khí trong lành cùng việc trò chuyện trong lúc chạy giúp tôi thư giãn sau những ngày dài đầy màn hình máy tính và cuộc gọi với khách hàng. Tôi muốn nói rằng, kể cả khi ai đó không thích tập luyện cường độ cao, chỉ cần vận động đều đặn và kết nối với người khác cũng có thể nâng cao cả tâm trạng lẫn thể lực. Tất nhiên, duy trì thói quen này không phải lúc nào cũng dễ, nhưng có người thúc đẩy mình thì giúp ích rất nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo maintain good physical and mental health, I think it's important to build small routines that actually fit your lifestyle.A fronted infinitive clause gives slightly more shape than 6.5's plainer version, though it's still a direct statement next to 7.5's 'chore in disguise' metaphor.Mệnh đề nguyên mẫu đặt trước tạo thêm chút hình dạng so với phiên bản đơn giản hơn của bài 6.5, dù vẫn là một phát biểu trực tiếp so với phép ẩn dụ 'chore in disguise' trong bài 7.5.
    • LRThe fresh air and chatting while running helped me unwind after long days full of screen time and client calls.Adds specific detail ('screen time and client calls') beyond 6.5's vaguer 'busy days', though less vivid than 7.5's 'knotted up' imagery.Thêm chi tiết cụ thể ('screen time and client calls') so với cụm mơ hồ hơn 'busy days' trong bài 6.5, dù kém sinh động hơn so với hình ảnh 'knotted up' trong bài 7.5.
    • GRAI'd say, even if someone doesn't enjoy intense workouts, just moving regularly and connecting with others can boost both mood and fitness.Adds the hedge 'I'd say' to a similar conditional structure as 6.5, showing slightly more natural spoken flow.Thêm cách nói giảm nhẹ 'I'd say' vào cấu trúc điều kiện tương tự bài 6.5, thể hiện ngữ điệu nói tự nhiên hơn một chút.
    Band 7.5

    Frames the whole idea around 'a chore in disguise' and closes with a comparative sentence contrasting a person with 'any app'.Xây dựng toàn bộ ý tưởng quanh cụm 'a chore in disguise' (việc vặt trá hình) và kết bằng một câu so sánh giữa một con người với 'any app' (bất kỳ ứng dụng nào).

    I think the trick to maintaining physical and mental health is finding routines that don't feel like a chore in disguise. A few months back, I started tagging along with my neighbor, Minh, for early evening jogs by the Han River, mostly for the company at first, if I'm honest, rather than any grand fitness plan. What surprised me was how quickly it turned into genuine stress relief - something about the fresh air and half-distracted conversation while running seemed to unwind whatever the day's screen time and client calls had knotted up. Even people who dread structured workouts can get most of the benefit just from moving regularly alongside someone else. The habit is never effortless to sustain, but having someone quietly expecting you turns out to be more motivating than any app I've tried.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ bí quyết để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần là tìm ra những thói quen không khiến ta cảm thấy như một việc vặt trá hình. Vài tháng trước, tôi bắt đầu đi cùng hàng xóm tên Minh chạy bộ vào đầu buổi tối dọc sông Hàn, thành thật mà nói lúc đầu chủ yếu là vì muốn có bạn đồng hành hơn là vì một kế hoạch tập luyện to tát nào. Điều khiến tôi bất ngờ là nó nhanh chóng trở thành cách giải tỏa căng thẳng thực sự - có điều gì đó ở không khí trong lành và những câu chuyện phiếm nửa vời trong lúc chạy dường như gỡ rối được những gì mà màn hình và các cuộc gọi khách hàng trong ngày đã thắt lại. Ngay cả những người sợ tập luyện có cấu trúc cũng có thể nhận được phần lớn lợi ích chỉ bằng cách vận động đều đặn cùng ai đó. Duy trì thói quen này chưa bao giờ là dễ dàng, nhưng việc có ai đó âm thầm mong chờ mình hóa ra lại có sức thúc đẩy hơn bất kỳ ứng dụng nào tôi từng thử.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe trick to maintaining physical and mental health is finding routines that don't feel like a chore in disguiseA figurative framing ('chore in disguise') that reframes the whole question, well beyond the direct claims at 6.5 and 7.0.Một cách diễn đạt mang tính hình tượng ('chore in disguise') tái định hình cả câu hỏi, vượt xa những khẳng định trực tiếp ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRsomething about the fresh air and half-distracted conversation while running seemed to unwind whatever the day's screen time and client calls had knotted upAn extended, vivid metaphor ('knotted up') far more evocative than the plainer descriptions at the lower bands.Một phép ẩn dụ mở rộng, sinh động ('knotted up'), gợi cảm xúc hơn nhiều so với những mô tả đơn giản hơn ở các band thấp.
    • GRAhaving someone quietly expecting you turns out to be more motivating than any app I've triedA comparative sentence with an abstract subject as the agent, more structurally sophisticated than the simpler conditional sentences at 6.5 and 7.0.Một câu so sánh với chủ ngữ trừu tượng đóng vai trò tác nhân, tinh vi hơn về cấu trúc so với các câu điều kiện đơn giản hơn ở bài 6.5 và 7.0.
  16. 16. Why is it important to have a healthy community?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the opinion plainly and describes the yoga sessions simply, closing with a basic compound sentence.Trình bày quan điểm một cách đơn giản và mô tả các buổi tập yoga một cách ngắn gọn, kết bằng một câu ghép cơ bản.

    I think having a healthy community matters because it shapes how people live every day. When everyone around you values exercise or eats well, it motivates you to do the same, and it makes public spaces more lively and positive. For example, last year my apartment building started weekly yoga sessions on the rooftop, and I joined with my neighbor, Vy. I wasn't very interested in yoga at first, but seeing familiar faces each week made me stick with it. Over time, the atmosphere felt more supportive, and people seemed more connected, not just physically but socially too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ có một cộng đồng khỏe mạnh là điều quan trọng vì nó định hình cách mọi người sống mỗi ngày. Khi những người xung quanh coi trọng việc tập luyện hay ăn uống lành mạnh, điều đó thúc đẩy bạn làm điều tương tự, và khiến không gian công cộng trở nên sôi động, tích cực hơn. Ví dụ, năm ngoái, chung cư tôi ở bắt đầu tổ chức các buổi tập yoga hằng tuần trên sân thượng, và tôi cùng hàng xóm tên Vy đã tham gia. Lúc đầu tôi không mấy hứng thú với yoga, nhưng việc thấy những gương mặt quen thuộc mỗi tuần khiến tôi kiên trì theo đuổi. Dần dần, bầu không khí trở nên gắn kết hơn, và mọi người có vẻ kết nối với nhau hơn, không chỉ về thể chất mà còn về mặt xã hội.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think having a healthy community matters because it shapes how people live every day.A plain direct claim, less figurative than 7.5's 'contagious' metaphor.Một khẳng định trực tiếp, đơn giản, kém tính hình tượng hơn so với phép ẩn dụ 'contagious' (có tính lây lan) trong bài 7.5.
    • LRseeing familiar faces each week made me stick with itPlain phrasing, compared to 7.5's 'the sight of the same familiar faces, people of every age, showing up week after week'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm 'the sight of the same familiar faces, people of every age, showing up week after week' trong bài 7.5.
    • GRAOver time, the atmosphere felt more supportive, and people seemed more connected, not just physically but socially too.A simple compound sentence, less layered than 7.5's closing sentence about 'the cure'.Một câu ghép đơn giản, kém phần lớp lang so với câu kết về 'the cure' (phương thuốc chữa lành) trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds a bit more specific detail ('people of all ages') and the natural aside 'you could tell' for slightly more flow.Thêm chút chi tiết cụ thể hơn ('people of all ages') và cách chêm câu tự nhiên 'you could tell' để câu văn trôi chảy hơn một chút.

    I think having a healthy community matters because it shapes how people live and interact every day. When everyone around you values exercise or eats well, it sort of motivates you to do the same, and it makes public spaces feel more lively and positive. For example, last year my apartment building started weekly yoga sessions on the rooftop, and I joined in with my neighbor, Vy. I wasn't super into yoga at first, but seeing a group of familiar faces each week, people of all ages, made me stick with it. Over time, the atmosphere felt more supportive, and you could tell people felt more connected and confident, not just physically but socially too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ có một cộng đồng khỏe mạnh là điều quan trọng vì nó định hình cách mọi người sống và tương tác với nhau mỗi ngày. Khi những người xung quanh coi trọng việc tập luyện hay ăn uống lành mạnh, điều đó phần nào thúc đẩy bạn làm điều tương tự, và khiến không gian công cộng trở nên sôi động, tích cực hơn. Ví dụ, năm ngoái, chung cư tôi ở bắt đầu tổ chức các buổi tập yoga hằng tuần trên sân thượng, và tôi tham gia cùng hàng xóm tên Vy. Lúc đầu tôi không mấy hào hứng với yoga, nhưng việc thấy một nhóm gương mặt quen thuộc mỗi tuần, đủ mọi lứa tuổi, khiến tôi kiên trì theo đuổi. Dần dần, bầu không khí trở nên gắn kết hơn, và có thể thấy rõ mọi người cảm thấy kết nối và tự tin hơn, không chỉ về thể chất mà còn về mặt xã hội.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think having a healthy community matters because it shapes how people live and interact every day.Adds 'and interact' for slightly more precision than 6.5, though still a fairly literal claim next to 7.5's 'contagious' framing.Thêm 'and interact' để chính xác hơn một chút so với bài 6.5, dù vẫn là một khẳng định khá sát nghĩa đen so với cách diễn đạt 'contagious' trong bài 7.5.
    • LRseeing a group of familiar faces each week, people of all ages, made me stick with itAdds the detail 'people of all ages' beyond 6.5's plainer version, though less developed than 7.5's fuller clause about 'letting the group down'.Thêm chi tiết 'people of all ages' so với phiên bản đơn giản hơn của bài 6.5, dù kém phát triển hơn so với mệnh đề đầy đủ hơn về việc 'letting the group down' (làm cả nhóm thất vọng) trong bài 7.5.
    • GRAOver time, the atmosphere felt more supportive, and you could tell people felt more connected and confident, not just physically but socially too.Adds 'you could tell' for a slightly more natural spoken feel, a small step up from 6.5's plainer version.Thêm 'you could tell' để tạo cảm giác nói tự nhiên hơn một chút, tiến thêm một bước nhỏ so với phiên bản đơn giản hơn của bài 6.5.
    Band 7.5

    Builds an extended metaphor around health being 'contagious' and closes with the simile 'part of the cure'.Xây dựng phép ẩn dụ mở rộng quanh việc sức khỏe có tính 'contagious' (lây lan), kết bằng lối so sánh 'part of the cure' (một phần của phương thuốc chữa lành).

    I think a healthy community matters because health, it turns out, is contagious in a way that has nothing to do with germs - it spreads through visibility, through simply seeing other people doing it. When my apartment building started weekly rooftop yoga sessions last year, I joined mostly out of curiosity, dragged along by my neighbor Vy, and I wasn't remotely sold on yoga itself. What kept me coming back was the sight of the same familiar faces, people of every age, showing up week after week, which made skipping feel like letting the group down. Over time the rooftop developed a quiet kind of trust, and people grew more confident, not just physically but socially, as if the community itself had become part of the cure.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ một cộng đồng khỏe mạnh quan trọng vì sức khỏe, hóa ra, có tính "lây lan" theo một cách chẳng liên quan gì đến vi khuẩn cả - nó lan truyền qua sự hiện hữu, qua việc đơn giản là nhìn thấy người khác đang làm điều đó. Khi chung cư tôi ở bắt đầu tổ chức các buổi tập yoga hằng tuần trên sân thượng năm ngoái, tôi tham gia chủ yếu vì tò mò, bị hàng xóm tên Vy lôi kéo, và bản thân tôi không hề bị thuyết phục bởi yoga chút nào. Điều khiến tôi tiếp tục quay lại là cảnh tượng những gương mặt quen thuộc, đủ mọi lứa tuổi, xuất hiện tuần này qua tuần khác, khiến việc bỏ lỡ một buổi có cảm giác như làm cả nhóm thất vọng. Dần dần, sân thượng hình thành một kiểu tin tưởng lặng lẽ, và mọi người trở nên tự tin hơn, không chỉ về thể chất mà cả về mặt xã hội, như thể chính cộng đồng ấy đã trở thành một phần của phương thuốc chữa lành.

    Vì sao đạt band này

    • FChealth, it turns out, is contagious in a way that has nothing to do with germs - it spreads through visibility, through simply seeing other people doing itAn extended, almost paradoxical metaphor ('contagious... nothing to do with germs') that reframes the whole idea, well beyond the direct claims at 6.5 and 7.0.Một phép ẩn dụ mở rộng, gần như nghịch lý ('contagious... nothing to do with germs') tái định hình toàn bộ ý tưởng, vượt xa những khẳng định trực tiếp ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRthe sight of the same familiar faces, people of every age, showing up week after week, which made skipping feel like letting the group downA longer, more textured image than the plainer versions at the lower bands.Một hình ảnh dài hơn, có chiều sâu hơn so với các phiên bản đơn giản hơn ở band thấp.
    • GRAas if the community itself had become part of the cureA simile ('as if') closing the answer on an abstract, figurative note, more sophisticated than the simple compound sentences at 6.5 and 7.0.Một phép so sánh ('as if') kết thúc câu trả lời bằng một sắc thái trừu tượng, giàu hình ảnh, tinh vi hơn so với các câu ghép đơn giản ở bài 6.5 và 7.0.
  17. 17. Can a healthy community give people a sense of belonging?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Gives a direct 'yes' and describes the running group plainly, closing with a simple compound sentence.Đưa ra câu trả lời 'có' trực tiếp và mô tả nhóm chạy bộ một cách đơn giản, kết bằng một câu ghép đơn giản.

    Yes, I think a healthy community definitely helps people feel like they belong. When I first moved to Da Nang for work, I didn't know many people outside the office, and it felt a bit lonely. But after a few weeks, I joined a weekend running group that meets near My Khe Beach. The group is a mix of locals and a few expats, and we usually get cà phê sữa đá together after our runs. That routine and the encouragement from others really made me feel part of something. Even on tired days, knowing people expected me kept me motivated, and it made Da Nang feel more like home.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ một cộng đồng khỏe mạnh chắc chắn giúp người ta cảm thấy mình thuộc về nơi đó. Khi tôi mới chuyển đến Đà Nẵng để làm việc, tôi không quen biết nhiều người ngoài đồng nghiệp ở công ty, và cảm thấy hơi cô đơn. Nhưng sau vài tuần, tôi tham gia một nhóm chạy bộ cuối tuần gần biển Mỹ Khê. Nhóm này là sự pha trộn giữa người địa phương và vài người nước ngoài, và chúng tôi thường uống cà phê sữa đá cùng nhau sau khi chạy. Nhịp điệu đều đặn đó cùng với sự động viên từ mọi người thực sự khiến tôi cảm thấy mình là một phần của điều gì đó. Ngay cả những ngày mệt mỏi, biết rằng có người đang chờ mình cũng khiến tôi có động lực, và điều đó khiến Đà Nẵng cảm thấy giống nhà hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I think a healthy community definitely helps people feel like they belong.A plain direct answer, less nuanced than 7.5's claim that 'belonging is really the by-product, not the goal'.Một câu trả lời trực tiếp, đơn giản, kém tinh tế hơn so với khẳng định 'belonging is really the by-product, not the goal' (cảm giác thuộc về thực ra là sản phẩm phụ, không phải mục tiêu) trong bài 7.5.
    • LRThat routine and the encouragement from others really made me feel part of something.Plain phrasing, compared to 7.5's 'the group stopped being strangers I ran beside and started being people I'd actually miss'.Cách diễn đạt đơn giản, so với cụm 'the group stopped being strangers I ran beside and started being people I'd actually miss' trong bài 7.5.
    • GRAEven on tired days, knowing people expected me kept me motivated, and it made Da Nang feel more like home.A compound sentence with simple coordination, less complex than 7.5's semicolon-linked closing sentence.Một câu ghép với cách nối đơn giản, kém phức tạp hơn so với câu kết nối bằng dấu chấm phẩy trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Tightens the description and adds a 'not only... it also' construction for a bit more grammatical range.Chỉnh gọn phần mô tả và thêm cấu trúc 'not only... it also' để mở rộng phạm vi ngữ pháp một chút.

    Yes, I think a healthy community definitely helps people feel like they belong. When I first moved to Da Nang for work, I honestly didn't know many people outside the office, and it felt a bit lonely. After a few weeks, though, I joined a weekend running group near My Khe Beach - a relaxed mix of locals and a few expats who usually grab cà phê sữa đá together after runs. That sense of routine and the encouragement from others really made me feel like part of something. So being in that community not only improved my health, it also made Da Nang feel a lot more like home.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, tôi nghĩ một cộng đồng khỏe mạnh chắc chắn giúp người ta cảm thấy mình thuộc về nơi đó. Khi tôi mới chuyển đến Đà Nẵng để làm việc, thành thật mà nói tôi không quen biết nhiều người ngoài đồng nghiệp ở công ty, và cảm thấy hơi cô đơn. Nhưng sau vài tuần, tôi tham gia một nhóm chạy bộ cuối tuần gần biển Mỹ Khê - một nhóm thoải mái gồm người địa phương và vài người nước ngoài, thường uống cà phê sữa đá cùng nhau sau khi chạy. Cảm giác về nhịp điệu đều đặn đó cùng sự động viên từ mọi người thực sự khiến tôi thấy mình là một phần của điều gì đó. Vì vậy, việc ở trong cộng đồng đó không chỉ cải thiện sức khỏe của tôi, mà còn khiến Đà Nẵng cảm thấy giống nhà hơn rất nhiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCYes, I think a healthy community definitely helps people feel like they belong.Identical opening to 6.5, though the answer that follows adds slightly more descriptive detail; still less conceptual than 7.5's 'by-product, not the goal' framing.Mở đầu giống hệt bài 6.5, nhưng phần trả lời tiếp theo thêm một chút chi tiết miêu tả; vẫn kém tính khái niệm hơn so với cách diễn đạt 'by-product, not the goal' trong bài 7.5.
    • LRa relaxed mix of locals and a few expats who usually grab cà phê sữa đá together after runsMore compact, natural phrasing than 6.5's slightly clunkier listing, though less reflective than 7.5's 'stopped being strangers I ran beside'.Cách diễn đạt gọn gàng, tự nhiên hơn so với cách liệt kê hơi vụng về của bài 6.5, dù kém tính chiêm nghiệm hơn so với 'stopped being strangers I ran beside' trong bài 7.5.
    • GRASo being in that community not only improved my health, it also made Da Nang feel a lot more like home.A 'not only... it also' construction, a step up from 6.5's simple compound sentence.Cấu trúc 'not only... it also', tiến thêm một bước so với câu ghép đơn giản trong bài 6.5.
    Band 7.5

    Reframes belonging as 'the by-product, not the goal' and closes with a semicolon-linked comparative sentence.Diễn đạt lại cảm giác thuộc về là 'the by-product, not the goal' (sản phẩm phụ chứ không phải mục tiêu), kết bằng một câu so sánh nối bằng dấu chấm phẩy.

    Yes, and I'd say belonging is really the by-product, not the goal - it sneaks up on you through routine rather than arriving on purpose. When I first moved to Da Nang for work, I barely knew anyone outside the office and the loneliness was quietly draining in a way I didn't fully register at the time. A few weeks in, I joined a weekend running group near My Khe Beach, an easygoing mix of locals and expats who invariably end up over cà phê sữa đá once the run is done, and somewhere in that routine, without my really noticing, the group stopped being strangers I ran beside and started being people I'd actually miss. So the community didn't just make me fitter; it quietly rebuilt something closer to home than my actual apartment ever managed to.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, và tôi muốn nói thêm rằng cảm giác thuộc về thực ra là một sản phẩm phụ, không phải là mục tiêu - nó lặng lẽ tìm đến bạn qua nhịp sống thường ngày, chứ không phải là thứ đến một cách có chủ đích. Khi tôi mới chuyển đến Đà Nẵng để làm việc, tôi hầu như không quen biết ai ngoài đồng nghiệp, và sự cô đơn đó âm thầm bào mòn tôi theo cách mà lúc đó tôi cũng không hoàn toàn nhận ra. Vài tuần sau, tôi tham gia một nhóm chạy bộ cuối tuần gần biển Mỹ Khê, một nhóm thoải mái gồm người địa phương và người nước ngoài, luôn kết thúc bằng ly cà phê sữa đá sau mỗi buổi chạy, và ở đâu đó trong nhịp sống ấy, mà tôi cũng không thực sự để ý, nhóm người đó đã không còn là những người xa lạ tôi chạy cùng nữa, mà trở thành những người tôi thực sự sẽ nhớ. Vì vậy cộng đồng đó không chỉ khiến tôi khỏe mạnh hơn; nó còn âm thầm xây lại một điều gì đó gần với "nhà" hơn cả căn hộ thực sự tôi đang ở.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd say belonging is really the by-product, not the goal - it sneaks up on you through routine rather than arriving on purposeAn abstract, reflective reframing of the whole question, well beyond the direct claims at 6.5 and 7.0.Một cách diễn đạt lại trừu tượng, giàu chiêm nghiệm cho cả câu hỏi, vượt xa những khẳng định trực tiếp ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRthe group stopped being strangers I ran beside and started being people I'd actually missA parallel 'stopped being... started being' structure with genuine emotional precision, more vivid than the plainer descriptions at the lower bands.Cấu trúc song song 'stopped being... started being' với độ chính xác cảm xúc chân thật, sinh động hơn so với những mô tả đơn giản hơn ở các band thấp.
    • GRAthe community didn't just make me fitter; it quietly rebuilt something closer to home than my actual apartment ever managed toA semicolon-linked sentence with a comparative clause, more structurally ambitious than the simpler 'not only... also' sentence at 7.0 and the compound sentence at 6.5.Một câu nối bằng dấu chấm phẩy với mệnh đề so sánh, tham vọng hơn về cấu trúc so với câu 'not only... also' đơn giản hơn ở bài 7.0 và câu ghép ở bài 6.5.
  18. 18. What can governments do to build healthier communities?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    States the opinion plainly and describes the fitness zone simply, closing with a basic 'but' sentence.Trình bày quan điểm một cách đơn giản và mô tả khu thể dục một cách ngắn gọn, kết bằng một câu cơ bản dùng 'but'.

    I think governments can do a lot, but I believe investing in public spaces makes the biggest difference. For example, a couple of years ago, Da Nang's city council built free outdoor fitness zones along the Han River. When the area near Tran Hung Dao street opened, I noticed more people, even elderly neighbors, coming out in the mornings to use the equipment or just walk. It created a friendly, active atmosphere that made it easier for everyone to join in, not just people who already exercise. Education about healthy living matters too, but without good public facilities, people aren't as motivated to be active.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chính phủ có thể làm được nhiều việc, nhưng tôi tin rằng đầu tư vào không gian công cộng tạo ra sự khác biệt lớn nhất. Ví dụ, hai năm trước, chính quyền thành phố Đà Nẵng đã xây các khu vực thể dục ngoài trời miễn phí dọc sông Hàn. Khi khu vực gần đường Trần Hưng Đạo khai trương, tôi nhận thấy có nhiều người hơn, kể cả những người hàng xóm lớn tuổi, ra ngoài vào buổi sáng để dùng thiết bị hoặc chỉ đơn giản là đi bộ. Điều đó tạo nên một bầu không khí thân thiện, năng động, giúp mọi người dễ dàng tham gia hơn, chứ không chỉ những người vốn đã tập thể dục sẵn. Giáo dục về lối sống lành mạnh cũng quan trọng, nhưng nếu không có cơ sở vật chất công cộng tốt, người ta sẽ không có nhiều động lực để vận động.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think governments can do a lot, but I believe investing in public spaces makes the biggest difference.A plain direct opinion, less rhetorically pointed than 7.5's 'moves the needle' framing.Một quan điểm trực tiếp, đơn giản, kém sắc bén về tu từ hơn so với cách diễn đạt 'moves the needle' (thực sự tạo ra thay đổi) trong bài 7.5.
    • LRI noticed more people, even elderly neighbors, coming out in the mornings to use the equipment or just walk.Plain description, compared to 7.5's 'watched the demographic shift in real time'.Mô tả đơn giản, so với cụm 'watched the demographic shift in real time' trong bài 7.5.
    • GRAEducation about healthy living matters too, but without good public facilities, people aren't as motivated to be active.A simple 'but' sentence, less layered than 7.5's semicolon-linked closing sentence.Một câu đơn giản dùng 'but', kém phần lớp lang so với câu kết nối bằng dấu chấm phẩy trong bài 7.5.
    Band 7.0

    Adds small elaborations ('quite a few ways', 'personally') and the natural aside 'honestly' for a bit more flow.Thêm một số phần triển khai nhỏ ('quite a few ways', 'personally') và cách chêm câu tự nhiên 'honestly' để câu văn trôi chảy hơn một chút.

    I think governments have quite a few ways to support healthier communities, but personally, I believe investing in accessible public spaces makes the biggest difference. A couple of years ago, for example, Da Nang's city council introduced free outdoor fitness zones along the Han River, and when the area near Tran Hung Dao street first opened, I noticed more people, even elderly neighbors, coming out in the early mornings to use the equipment or simply walk. It created a friendly, active atmosphere that made it easier for everyone to join in, not just fitness enthusiasts. Of course, education matters too, but honestly, without convenient public facilities, people just aren't as motivated to get active.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chính phủ có khá nhiều cách để hỗ trợ cộng đồng khỏe mạnh hơn, nhưng cá nhân tôi tin rằng đầu tư vào không gian công cộng dễ tiếp cận tạo ra sự khác biệt lớn nhất. Chẳng hạn, hai năm trước, chính quyền thành phố Đà Nẵng đã triển khai các khu vực thể dục ngoài trời miễn phí dọc sông Hàn, và khi khu vực gần đường Trần Hưng Đạo lần đầu khai trương, tôi nhận thấy có nhiều người hơn, kể cả những người hàng xóm lớn tuổi, ra ngoài vào sáng sớm để dùng thiết bị hoặc chỉ đơn giản là đi bộ. Điều đó tạo nên một bầu không khí thân thiện, năng động, giúp mọi người dễ dàng tham gia hơn, chứ không chỉ những người đam mê thể dục. Tất nhiên, giáo dục cũng quan trọng, nhưng thật lòng mà nói, nếu không có cơ sở vật chất công cộng thuận tiện, người ta sẽ không có nhiều động lực để vận động.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think governments have quite a few ways to support healthier communities, but personally, I believe investing in accessible public spaces makes the biggest difference.Adds 'quite a few ways' and 'personally' for a bit more elaborated framing than 6.5, though still a fairly direct claim next to 7.5's 'moves the needle' idiom.Thêm 'quite a few ways' và 'personally' để cách diễn đạt phát triển hơn một chút so với bài 6.5, dù vẫn là một khẳng định khá trực tiếp so với thành ngữ 'moves the needle' trong bài 7.5.
    • LRI noticed more people, even elderly neighbors, coming out in the early mornings to use the equipment or simply walkNearly identical to 6.5 with minor additions ('early'), still simpler than 7.5's 'wandering out each morning' and 'demographic shift'.Gần giống hệt bài 6.5 với vài bổ sung nhỏ ('early'), vẫn đơn giản hơn so với 'wandering out each morning' và 'demographic shift' trong bài 7.5.
    • GRAOf course, education matters too, but honestly, without convenient public facilities, people just aren't as motivated to get active.Adds 'honestly' and 'just' for slightly more natural emphasis, a small step up from 6.5's plainer version.Thêm 'honestly' và 'just' để nhấn mạnh tự nhiên hơn một chút, tiến thêm một bước nhỏ so với phiên bản đơn giản hơn của bài 6.5.
    Band 7.5

    Opens with the idiom 'moves the needle' and closes with a cleft-plus-semicolon sentence: 'the space itself did the persuading'.Mở đầu bằng thành ngữ 'moves the needle' (thực sự tạo ra thay đổi) và kết bằng câu nhấn mạnh kèm dấu chấm phẩy: 'the space itself did the persuading'.

    Governments have plenty of levers to pull, but if I had to name the one that actually moves the needle, it's accessible public space, not campaigns or slogans. A couple of years ago, Da Nang's city council installed free outdoor fitness zones along the Han River, and when the stretch near Tran Hung Dao street opened, I watched the demographic shift in real time - suddenly it wasn't just the usual fitness crowd but elderly neighbors, people who'd probably never set foot in a gym, wandering out each morning to use the equipment. What struck me was how the space itself did the persuading; nobody had to be convinced. Education still has its place, but I suspect no campaign moves people the way a free, well-lit patch of equipment outside their door does.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chính phủ có rất nhiều đòn bẩy có thể sử dụng, nhưng nếu phải chọn ra một thứ thực sự tạo ra thay đổi, đó chính là không gian công cộng dễ tiếp cận, chứ không phải các chiến dịch hay khẩu hiệu. Hai năm trước, chính quyền thành phố Đà Nẵng lắp đặt các khu vực thể dục ngoài trời miễn phí dọc sông Hàn, và khi đoạn gần đường Trần Hưng Đạo khai trương, tôi đã chứng kiến sự thay đổi về thành phần người dùng diễn ra ngay trước mắt - đột nhiên không chỉ còn là nhóm người quen tập thể dục nữa, mà còn có cả những người hàng xóm lớn tuổi, những người có lẽ chưa từng bước chân vào phòng gym, tự dạo ra mỗi sáng để dùng thiết bị. Điều khiến tôi ấn tượng là chính không gian ấy đã tự thuyết phục mọi người; chẳng ai cần phải bị thuyết phục cả. Giáo dục vẫn có vị trí của nó, nhưng tôi ngờ rằng không chiến dịch nào có thể tác động đến con người theo cách mà một khoảnh sân thiết bị miễn phí, sáng sủa ngay trước cửa nhà làm được.

    Vì sao đạt band này

    • FCif I had to name the one that actually moves the needle, it's accessible public space, not campaigns or slogansA confident, idiomatic claim ('moves the needle') with a 'not X' contrast, well beyond the direct opinions at 6.5 and 7.0.Một khẳng định tự tin, mang tính thành ngữ ('moves the needle') kèm đối lập kiểu 'not X', vượt xa những quan điểm trực tiếp ở bài 6.5 và 7.0.
    • LRsuddenly it wasn't just the usual fitness crowd but elderly neighbors, people who'd probably never set foot in a gym, wandering out each morningA vivid, specific description with the idiom 'set foot in a gym', far more textured than the plainer versions at the lower bands.Một mô tả sinh động, cụ thể với thành ngữ 'set foot in a gym' (bước chân vào phòng gym), có chiều sâu hơn nhiều so với các phiên bản đơn giản hơn ở band thấp.
    • GRAWhat struck me was how the space itself did the persuading; nobody had to be convinced.A cleft sentence followed by a semicolon-linked short clause, more structurally sophisticated than the simple 'but' sentences at 6.5 and 7.0.Một câu nhấn mạnh theo sau bởi mệnh đề ngắn nối bằng dấu chấm phẩy, tinh vi hơn về cấu trúc so với các câu đơn giản dùng 'but' ở bài 6.5 và 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Person Who Improved His or Her Fitness", giám khảo đã hỏi 18 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).