IELTS Speaking Part 2

A Long Walk You Enjoyed

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a long walk that you enjoyed

You should say:

  • where and when you went on the walk
  • who you went with
  • what you saw on the walk
  • and explain why you enjoyed this long walk

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The account uses plain time phrasing ('It took us almost four hours') and closes with a short, simple statement ('we still talk about the monkeys now'), which keeps it clear but linguistically modest.Câu chuyện dùng cách diễn đạt thời gian đơn giản ('Chuyến đi mất gần bốn tiếng') và kết thúc bằng một câu ngắn gọn, đơn giản ('giờ chúng tôi vẫn nhắc về đàn khỉ'), giữ cho câu chuyện rõ ràng nhưng khiêm tốn về mặt ngôn ngữ.

The long walk I really enjoyed was on Son Tra Peninsula with my father, about a year ago when he came to visit me in Da Nang.

We started early in the morning, around six, because it gets very hot later in the day. We walked along one of the paths through the forest instead of driving, which most tourists do. It took us almost four hours to go up and come back down.

On the way we saw a lot of things. There were monkeys jumping between the trees close to the road, which my father found very exciting because he'd never seen wild monkeys before. We also stopped at a viewpoint where you can see the whole of Da Nang city and the sea at the same time, and near the top we saw the big Lady Buddha statue, which is very famous here.

I enjoyed the walk mainly because I don't often get to spend a whole day with my father. We talked a lot while we were walking, about small things and also about his work when he was younger. By the end my legs were aching, but it was one of the best days I've had with him in a long time, and we still talk about the monkeys now.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chuyến đi bộ đường dài tôi thật sự thích là ở bán đảo Sơn Trà cùng ba tôi, khoảng một năm trước, lúc ba ra Đà Nẵng thăm tôi.

Chúng tôi xuất phát sớm, khoảng sáu giờ sáng, vì càng trễ trời càng nóng. Chúng tôi đi theo một con đường mòn xuyên rừng thay vì chạy xe như hầu hết khách du lịch hay làm. Cả đi lên rồi xuống mất gần bốn tiếng đồng hồ.

Trên đường đi chúng tôi thấy nhiều thứ lắm. Có mấy con khỉ nhảy trên cây gần đường, ba tôi thấy rất thích thú vì trước giờ chưa từng thấy khỉ hoang dã. Chúng tôi cũng dừng ở một điểm ngắm cảnh, từ đó có thể nhìn thấy cả thành phố Đà Nẵng và biển cùng lúc, gần đỉnh còn thấy tượng Phật Bà rất nổi tiếng ở đây.

Tôi thích chuyến đi này chủ yếu vì không phải lúc nào cũng có dịp ở cả ngày với ba. Chúng tôi vừa đi vừa nói chuyện rất nhiều, từ những chuyện nhỏ nhặt đến cả công việc của ba hồi còn trẻ. Đi xong chân tôi mỏi nhừ, nhưng đó là một trong những ngày vui nhất tôi có với ba từ lâu rồi, và đến giờ hai ba con vẫn hay nhắc lại chuyện mấy con khỉ.

215 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCwe still talk about the monkeys nowThe answer ends on a concrete but unelaborated fact — that the monkeys are still mentioned — without stepping back to say why that detail matters or connecting it to the father-daughter bond described earlier. This kind of plain, fact-based closing, rather than a reflective wrap-up, is typical Band 6.5 coherence: it's clear and relevant, but a Band 7.0 answer would more likely frame it explicitly as evidence of how special the day was.Câu trả lời kết thúc bằng một sự kiện cụ thể nhưng chưa được khai triển — rằng những con khỉ vẫn còn được nhắc đến — mà không lùi lại để nói tại sao chi tiết đó lại quan trọng hay kết nối nó với mối gắn bó cha-con đã được mô tả trước đó. Kiểu kết thúc trần trụi, dựa trên sự kiện này, thay vì một sự tổng kết mang tính phản tư, là mạch lạc điển hình của Band 6.5: rõ ràng và liên quan, nhưng một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ đóng khung nó một cách rõ ràng hơn như bằng chứng cho thấy ngày hôm đó đặc biệt như thế nào.
  • LRIt took us almost four hours"It took us almost four hours" uses the most common possible construction for stating duration, with no more specific or vivid alternative attempted. Compared to a Band 7.0 answer, which might describe the same stretch of time more descriptively (e.g. "we were on our feet for the better part of a morning"), this plain, accurate phrasing is exactly the safe, high-frequency vocabulary that defines Band 6.5 lexical resource."It took us almost four hours" sử dụng cấu trúc thông dụng nhất có thể để nêu thời lượng, không thử bất kỳ cách diễn đạt cụ thể hay sống động hơn nào. So với một câu trả lời Band 7.0, vốn có thể mô tả cùng khoảng thời gian đó một cách gợi hình hơn (ví dụ: "we were on our feet for the better part of a morning"), cách diễn đạt đơn giản, chính xác này chính xác là từ vựng an toàn, tần suất cao định nghĩa nguồn từ vựng Band 6.5.
  • GRAI don't often get to spend a whole day with my fatherThis is a single simple sentence with no subordinate clause — it states a fact about limited time together without a "because," "since," or "even though" attaching a reason or contrast to it. A Band 7.0 answer would likely extend this into a reason clause (e.g. "because he lives so far away"), but standing alone as a plain statement, it demonstrates the modest, accurate-but-basic grammatical range that Band 6.5 targets.Đây là một câu đơn giản duy nhất, không có mệnh đề phụ thuộc — nó nêu ra một sự kiện về thời gian bên nhau có hạn mà không gắn "because", "since", hay "even though" để đưa ra lý do hay sự đối lập. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ mở rộng điều này thành một mệnh đề lý do (ví dụ: "because he lives so far away"), nhưng đứng một mình như một phát biểu đơn giản, nó thể hiện phạm vi ngữ pháp khiêm tốn, chính xác-nhưng-cơ-bản mà Band 6.5 hướng tới.
Band 7.0

The corrective structure 'wasn't really the scenery... but the conversation' develops a reflective point, and the past-perfect-plus-comparative sentence shows a comfortable, accurate range of grammar typical of Band 7.0.Cấu trúc điều chỉnh 'wasn't really the scenery... but the conversation' phát triển một ý suy ngẫm, và câu kết hợp quá khứ hoàn thành với so sánh cho thấy phạm vi ngữ pháp thoải mái, chính xác, đặc trưng của Band 7.0.

The long walk I really enjoyed was through the rice paddies just outside Hoi An, with my friend Mỹ, about eight months ago.

We'd originally planned to rent bikes, but Mỹ's back was still recovering from an old injury, so we decided to walk instead, starting from the old town early in the morning before the heat became too much. Neither of us had a proper route planned; we just followed a path along the edge of the fields and kept going whenever it looked interesting.

It ended up taking us nearly five hours, including several stops, which was much longer than either of us expected for what we'd assumed would be a short stroll. Along the way we saw farmers already out working in the paddies, a few water buffalo standing almost motionless in the mud, and at one point a small wooden bridge that looked far too fragile to cross, though we crossed it anyway. Further along, the path opened out near a quiet stretch of coastline, where we sat for a while and ate the bánh mì we'd brought with us.

What I enjoyed most about the walk wasn't really the scenery, nice as it was, but the conversation. Mỹ and I had been busy with work for months and hadn't properly talked in ages, and something about walking slowly, side by side, with nowhere particular to be, made it much easier to talk honestly than sitting across a table usually does. We ended up discussing things neither of us had really planned to bring up, including some worries about work that we'd both been keeping to ourselves.

By the time we got back, my legs were aching and my shoes were covered in mud, but it was one of the most relaxing days I've had in a long time, and we've promised to make it a regular thing.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chuyến đi bộ dài mà tôi thực sự thích là băng qua những cánh đồng lúa ngay ngoại ô Hội An, cùng bạn tôi, Mỹ, khoảng tám tháng trước.

Ban đầu chúng tôi định thuê xe đạp, nhưng lưng của Mỹ vẫn còn đang hồi phục sau một chấn thương cũ, nên chúng tôi quyết định đi bộ thay vào đó, xuất phát từ phố cổ vào sáng sớm trước khi trời nóng quá. Cả hai đều không có lộ trình cụ thể nào; chúng tôi chỉ đi theo một con đường ven ruộng và cứ tiếp tục đi bất cứ khi nào thấy có gì đó thú vị.

Cuối cùng chuyến đi mất gần năm tiếng, kể cả vài lần dừng chân, lâu hơn nhiều so với những gì cả hai chúng tôi tưởng tượng cho một chuyến đi ngắn. Trên đường đi, chúng tôi thấy nông dân đã ra đồng làm việc, vài con trâu đứng gần như bất động trong bùn, và có lúc là một cây cầu gỗ nhỏ trông mong manh đến mức không dám tin là qua được, dù cuối cùng chúng tôi vẫn qua. Đi xa hơn nữa, con đường mở ra gần một đoạn bờ biển yên tĩnh, nơi chúng tôi ngồi nghỉ một lúc và ăn bánh mì mang theo.

Điều tôi thích nhất về chuyến đi bộ đó không hẳn là cảnh vật, dù cảnh cũng đẹp, mà là những câu chuyện. Mỹ và tôi đã bận rộn với công việc suốt nhiều tháng và chưa thực sự trò chuyện đàng hoàng đã lâu, và có gì đó ở việc đi bộ chậm rãi, sánh bước bên nhau, không có nơi cụ thể nào phải đến, khiến việc nói chuyện thành thật trở nên dễ dàng hơn nhiều so với khi ngồi đối diện nhau ở bàn. Cuối cùng chúng tôi bàn về những chuyện mà cả hai đều không định nói ra, kể cả vài nỗi lo về công việc mà cả hai đã giữ trong lòng.

Đến lúc về đến nhà, chân tôi đau nhức và giày dính đầy bùn, nhưng đó là một trong những ngày thư giãn nhất tôi từng có trong một thời gian dài, và chúng tôi đã hứa sẽ biến nó thành một hoạt động thường xuyên.

312 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRa small wooden bridge that looked far too fragile to cross, though we crossed it anywayThe description builds a small piece of narrative tension — the bridge "looked far too fragile to cross" — and then undercuts it with the contrastive aside "though we crossed it anyway," all using entirely ordinary vocabulary. A Band 6.5 answer would likely just state the fact ("we crossed an old bridge"), while this version adds a flexible, slightly playful framing that brings the moment to life without reaching for any unusual or idiomatic word, matching Band 7.0's target of natural, everyday-but-flexible lexical choices.Đoạn mô tả xây dựng một chút căng thẳng tự sự nhỏ — cây cầu "looked far too fragile to cross" — rồi phá vỡ nó bằng lời chêm đối lập "though we crossed it anyway", tất cả đều dùng từ vựng hoàn toàn thông thường. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng chỉ nêu ra sự kiện ("we crossed an old bridge"), trong khi phiên bản này thêm vào một khung diễn đạt linh hoạt, hơi dí dỏm khiến khoảnh khắc trở nên sống động mà không cần vươn tới bất kỳ từ khác thường hay mang tính thành ngữ nào, khớp với mục tiêu của Band 7.0 về những lựa chọn từ vựng tự nhiên, thông thường-nhưng-linh hoạt.
  • FCWhat I enjoyed most about the walk wasn't really the scenery, nice as it was, but the conversation.The "wasn't really X... but Y" frame explicitly redirects the listener's expectation (that a walk through rice paddies is mainly about scenery) toward the real point of the answer, and the inserted aside "nice as it was" concedes the first point before dismissing its importance. This kind of self-correcting, concessive move is a genuine reflective structure rather than a flat statement, and it's what pulls the paragraph's focus toward the conversation that the rest of the answer goes on to develop — precisely the Band 7.0 pattern of using one reflective or evaluative point rather than pure description.Khung câu "wasn't really X... but Y" chuyển hướng rõ ràng kỳ vọng của người nghe (rằng một chuyến đi bộ qua ruộng lúa chủ yếu là về cảnh sắc) sang điểm thực sự của câu trả lời, và lời chêm "nice as it was" nhượng bộ ý đầu tiên trước khi hạ thấp tầm quan trọng của nó. Kiểu động tác tự điều chỉnh, mang tính nhượng bộ này là một cấu trúc phản tư thực sự chứ không phải một phát biểu bằng phẳng, và đây chính là điều kéo trọng tâm đoạn văn hướng về cuộc trò chuyện mà phần còn lại của câu trả lời sẽ tiếp tục phát triển — chính xác là mô hình Band 7.0 sử dụng một điểm phản tư hoặc đánh giá thay vì chỉ mô tả thuần túy.
  • GRAMỹ and I had been busy with work for months and hadn't properly talked in ages, and something about walking slowly, side by side, with nowhere particular to be, made it much easier to talk honestly than sitting across a table usually does.This long sentence opens with two coordinated past perfect clauses establishing the backstory (being busy, not having talked), then pivots to a present-tense comparative clause ("made it much easier... than sitting across a table usually does") that generalises beyond this one walk. Holding a shift in tense and a comparative structure together accurately across a sentence this long, without losing control, is the comfortable-but-not-yet-maximal complexity Band 7.0 grammar targets — a Band 6.5 version would likely break this into two or three much shorter, simpler sentences.Câu dài này mở đầu bằng hai mệnh đề quá khứ hoàn thành được phối hợp song song để thiết lập bối cảnh (bận rộn, chưa có dịp trò chuyện), rồi chuyển sang một mệnh đề so sánh ở thì hiện tại ("made it much easier... than sitting across a table usually does") khái quát hóa vượt ra ngoài chuyến đi bộ cụ thể này. Việc giữ vững sự chuyển đổi thì và một cấu trúc so sánh cùng nhau một cách chính xác xuyên suốt một câu dài như vậy, mà không mất kiểm soát, chính là độ phức tạp thoải mái-nhưng-chưa-tối-đa mà ngữ pháp Band 7.0 hướng tới — một phiên bản Band 6.5 nhiều khả năng sẽ chia điều này thành hai hoặc ba câu ngắn hơn, đơn giản hơn nhiều.
Band 7.5

The figurative claim 'eight hours of walking loosens things' and the closing generalisation 'they're too long for small talk' show the idiomatic lexis and reflective coherence that mark genuine Band 7.5.Phát biểu mang tính hình tượng 'tám tiếng đi bộ khiến mọi thứ trở nên cởi mở hơn' cùng lời khái quát kết thúc 'chúng quá dài để chỉ tán gẫu xã giao' cho thấy vốn từ mang tính thành ngữ và sự mạch lạc suy ngẫm đặc trưng của Band 7.5 thực thụ.

The long walk I'd talk about was over the Hải Vân Pass with my father last spring. Most people drive it — it's the mountain road between Da Nang and Hue — but there's an old, quieter route that follows the original road, and my dad had been saying for years that he wanted to walk it before his knees gave up. So one Saturday in March we took a taxi to the bottom on the Da Nang side and started up at six in the morning.

It's about fourteen kilometres to the summit and part of the way down toward Lăng Cô, and it took us most of the day, partly because my father stops to look at everything. We passed the old French and American bunkers at the top, which he remembers from stories rather than from seeing them, and there's a point about halfway up where the road bends and you suddenly see the whole bay of Da Nang below you, the city looking small and white, and then on the other side the lagoon at Lăng Cô, flat and green. We ate sticky rice on a wall and watched the clouds come up the valley and cover the road behind us.

What I enjoyed most, though, wasn't the view. My father and I don't talk much — we're both quiet — but eight hours of walking loosens things. He told me about cycling this road to Hue for a job interview in the eighties, sixty kilometres each way, because there was no bus. I'd never heard that. By the time we came down, my legs were wrecked and I knew things about him I'd missed in twenty-eight years. I think that's what long walks are for: they're too long for small talk.

Xem bản dịch tiếng Việt

Chuyến đi bộ đường dài tôi muốn kể là chuyến vượt đèo Hải Vân cùng ba tôi vào mùa xuân năm ngoái. Hầu hết mọi người đều lái xe qua đèo - đó là con đường núi nối Đà Nẵng và Huế - nhưng có một lối cũ, yên tĩnh hơn men theo con đường nguyên bản, và ba tôi đã nói nhiều năm rồi rằng ông muốn đi bộ qua đó trước khi đầu gối không còn chịu nổi nữa. Vậy nên vào một thứ Bảy tháng Ba, chúng tôi bắt taxi đến chân đèo phía Đà Nẵng và bắt đầu leo lúc sáu giờ sáng.

Quãng đường lên đến đỉnh và một phần xuống phía Lăng Cô dài khoảng mười bốn cây số, và chúng tôi mất gần trọn một ngày, một phần vì ba tôi cứ dừng lại ngắm nghía mọi thứ. Chúng tôi đi ngang qua những boong-ke cũ của Pháp và Mỹ trên đỉnh đèo, những thứ mà ba tôi nhớ qua những câu chuyện kể chứ không phải vì đã từng nhìn thấy, và có một đoạn ở khoảng giữa chừng nơi con đường uốn cong, bỗng nhiên bạn thấy cả vịnh Đà Nẵng hiện ra bên dưới, thành phố trông nhỏ bé và trắng xóa, rồi phía bên kia là đầm phá Lăng Cô, phẳng lặng và xanh biếc. Chúng tôi ngồi ăn xôi trên một bức tường thấp và ngắm mây kéo lên từ thung lũng, phủ kín con đường phía sau lưng mình.

Nhưng điều tôi thích nhất lại không phải là khung cảnh. Ba tôi và tôi vốn ít nói chuyện với nhau - cả hai đều trầm tính - nhưng tám tiếng đồng hồ đi bộ khiến mọi thứ cởi mở ra. Ba kể tôi nghe về việc đạp xe trên con đường này ra Huế để phỏng vấn xin việc hồi những năm tám mươi, sáu mươi cây số mỗi chiều, vì lúc đó không có xe buýt. Tôi chưa từng nghe chuyện đó bao giờ. Đến lúc xuống núi, chân tôi đã rã rời, nhưng tôi biết được những điều về ba mà suốt hai mươi tám năm qua tôi đã bỏ lỡ. Tôi nghĩ đó chính là ý nghĩa của những chuyến đi bộ đường dài: chúng dài quá để chỉ dùng cho những câu chuyện phiếm.

296 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LReight hours of walking loosens things"Loosens things" treats an abstract idea — emotional openness between father and son — as if it were a physical object being unstuck, a genuinely figurative use of an everyday verb rather than a literal one. This is a real idiomatic stretch, not just a flexible collocation: a Band 7.0 answer would more likely state the idea literally ("walking together made it easier to talk"), while this compressed, metaphorical phrasing is exactly the "one figurative or idiomatic touch" that Band 7.5 lexical resource calls for, deployed naturally rather than as a showy set phrase."Loosens things" đối xử với một ý tưởng trừu tượng — sự cởi mở cảm xúc giữa cha và con trai — như thể đó là một vật thể vật lý đang được nới lỏng ra, một cách sử dụng ẩn dụ thực sự của một động từ hàng ngày chứ không phải theo nghĩa đen. Đây là một sự vươn tới thành ngữ thực sự, không chỉ đơn thuần là một cụm kết hợp linh hoạt: một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ phát biểu ý tưởng đó theo nghĩa đen ("walking together made it easier to talk"), trong khi cách diễn đạt cô đọng, mang tính ẩn dụ này chính xác là "một nét chạm ẩn dụ hoặc thành ngữ" mà nguồn từ vựng Band 7.5 yêu cầu, được triển khai một cách tự nhiên chứ không phải như một cụm từ sáo mòn phô trương.
  • FCI think that's what long walks are for: they're too long for small talk.The colon structure turns a specific personal anecdote (this one walk, this one father) into a general claim about long walks as a category, which is a genuine act of reflection rather than just a summary of what happened. This move from narrative to insight — drawing a broader conclusion the listener hasn't been told to expect — is what distinguishes Band 7.5 coherence from the single reflective point typical of Band 7.0, which would more likely stay focused on this particular walk rather than generalising outward.Cấu trúc dấu hai chấm biến một giai thoại cá nhân cụ thể (chuyến đi bộ này, người cha này) thành một tuyên bố chung về những chuyến đi bộ dài như một phạm trù, đây là một hành động phản tư thực sự chứ không chỉ là một bản tóm tắt những gì đã xảy ra. Sự chuyển dịch từ tự sự sang nhận thức sâu sắc này — rút ra một kết luận rộng hơn mà người nghe không được báo trước sẽ mong đợi — chính là điều phân biệt mạch lạc Band 7.5 với điểm phản tư đơn lẻ điển hình của Band 7.0, vốn nhiều khả năng sẽ tiếp tục tập trung vào chuyến đi bộ cụ thể này thay vì khái quát hóa ra bên ngoài.
  • GRAthe road bends and you suddenly see the whole bay of Da Nang below you, the city looking small and whiteThe clause "the city looking small and white" is a participial absolute attached loosely to the main sentence, adding a visual detail without needing its own subject-verb-object structure or a connecting word like "and it looked." This kind of economical, literary construction — grammatically independent but semantically fused to what comes before — is a genuinely varied structure a Band 7.0 answer would be unlikely to attempt, and its accurate, natural use here is what Band 7.5's "varied complex structures... mostly error-free" descriptor is describing.Mệnh đề "the city looking small and white" là một cấu trúc phân từ độc lập gắn lỏng lẻo vào câu chính, thêm vào một chi tiết hình ảnh mà không cần cấu trúc chủ-vị-tân riêng của nó hay một từ nối như "and it looked". Kiểu cấu trúc mang tính văn học, cô đọng này — độc lập về mặt ngữ pháp nhưng gắn kết chặt chẽ về mặt ngữ nghĩa với phần trước đó — là một cấu trúc thực sự đa dạng mà một câu trả lời Band 7.0 khó có khả năng thử sử dụng, và việc sử dụng chính xác, tự nhiên ở đây chính là điều mà tiêu chí "cấu trúc phức đa dạng... gần như không lỗi" của Band 7.5 mô tả.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a long walk that you enjoyedtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Do you think leisure activities are becoming more dependent on income?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The closing claim is delivered as a plain repeated structure ('isn't really about income, but... is') rather than the more precise 'dependent on'/'entitled to' pairing the higher bands use.Nhận định kết thúc được viết theo một cấu trúc lặp lại trần trụi ("isn't really about income, but... is"), không giống các băng điểm cao hơn dùng cặp từ chính xác hơn "dependent on"/"entitled to"。

    Increasingly yes, I think, although free options still exist. Ba Na Hills, the resort in the mountains behind Da Nang, costs more than many people here earn in a week, while the beach at the bottom of the same road costs nothing, and both are always full. What's changed is that the expensive version gets all the attention, like gyms instead of parks or holidays that need flights. A lot of leisure now also needs equipment, like a bike or a good camera, which quietly separates people by money. So leisure itself isn't really about income, but the leisure people feel they should have is, and that causes real unhappiness.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ ngày càng như vậy, dù các lựa chọn miễn phí vẫn còn tồn tại. Bà Nà Hills, khu nghỉ dưỡng trên núi phía sau Đà Nẵng, có giá vé cao hơn thu nhập một tuần của nhiều người ở đây, trong khi bãi biển ở cuối cùng con đường đó lại hoàn toàn miễn phí, và cả hai luôn đông kín người. Điều đã thay đổi là phiên bản đắt tiền thu hút mọi sự chú ý, như phòng gym thay vì công viên, hay những kỳ nghỉ cần phải bay máy bay. Rất nhiều hoạt động giải trí bây giờ cũng cần trang bị, như một chiếc xe đạp hay một máy ảnh tốt, điều này âm thầm phân chia con người theo tiền bạc. Vậy nên bản thân việc giải trí không thực sự liên quan đến thu nhập, nhưng loại giải trí mà người ta cảm thấy mình nên có thì có, và điều đó gây ra sự bất hạnh thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo leisure itself isn't really about income, but the leisure people feel they should have is, and that causes real unhappiness.A plain closing sentence. 7.0 and 7.5 both upgrade 'about income' to the more precise 'dependent on income' and 'should have' to 'supposed to have / entitled to', giving the same contrast sharper, more formal vocabulary.Một câu kết đơn thuần. Cả bản 7.0 và 7.5 đều nâng cấp "about income" thành "dependent on income" chính xác hơn, và "should have" thành "supposed to have / entitled to", mang lại cho cùng sự đối lập vốn từ sắc bén và trang trọng hơn.
    • LRquietly separates people by moneyA plain verb phrase. 7.0 and 7.5 both replace 'separates' with the more precise 'sorts', a term that suggests a subtler, more systematic process than the general verb used here.Một cụm động từ đơn thuần. Cả bản 7.0 và 7.5 đều thay "separates" bằng "sorts" chính xác hơn, một từ gợi ý một quá trình tinh vi và có hệ thống hơn là động từ chung chung được dùng ở đây.
    • GRAA lot of leisure now also needs equipment, like a bike or a good camera, which quietly separates people by money.A single sentence with a simple 'like' list. 7.0 and 7.5 both use dashes to insert a fuller three-item list as a parenthetical aside ('— a bike, a decent camera, a subscription —'), a more flexible structure than this comma-based version.Một câu với danh sách "like" đơn giản. Cả bản 7.0 và 7.5 đều chèn một danh sách ba mục đầy đủ hơn bằng dấu gạch ngang ("— a bike, a decent camera, a subscription —"), cấu trúc linh hoạt hơn phiên bản dùng dấu phẩy ở đây.
    Band 7.0

    The colon-led list ('gyms instead of parks, cafés instead of doorsteps, holidays that need flights') replaces 6.5's single example with three parallel contrasts, a more developed structure.Danh sách dẫn bằng dấu hai chấm ("gyms instead of parks, cafés instead of doorsteps, holidays that need flights") thay thế ví dụ đơn ở bản 6.5 bằng ba cặp đối lập song song, một cấu trúc được phát triển đầy đủ hơn.

    Increasingly, yes, though the free options haven't disappeared entirely. Ba Na Hills, the resort in the mountains behind Da Nang, costs more than many people here earn in a week, while the beach at the bottom of the same road costs nothing, and both are always full. What's changed, I'd say, is that the expensive versions get all the attention: gyms instead of parks, cafés instead of doorsteps, holidays that need flights. A lot of leisure now also involves equipment — a bike, a decent camera, a subscription — which quietly sorts people by money. So leisure itself isn't dependent on income, but the leisure people feel they're supposed to have is, and that gap causes real unhappiness.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ngày càng như vậy, dù các lựa chọn miễn phí chưa hoàn toàn biến mất. Bà Nà Hills, khu nghỉ dưỡng trên núi phía sau Đà Nẵng, có giá vé cao hơn thu nhập một tuần của nhiều người ở đây, trong khi bãi biển ở cuối cùng con đường đó lại hoàn toàn miễn phí, và cả hai luôn đông kín người. Tôi cho rằng điều đã thay đổi là các phiên bản đắt tiền chiếm hết sự chú ý: phòng gym thay vì công viên, quán cà phê thay vì thềm nhà, những kỳ nghỉ cần phải bay máy bay. Rất nhiều hoạt động giải trí bây giờ cũng liên quan đến trang bị — một chiếc xe đạp, một máy ảnh tốt, một gói đăng ký — điều này âm thầm phân chia con người theo tiền bạc. Vậy nên bản thân việc giải trí không phụ thuộc vào thu nhập, nhưng loại giải trí mà người ta cảm thấy mình phải có thì phụ thuộc, và khoảng cách đó gây ra sự bất hạnh thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCisn't dependent on income, but the leisure people feel they're supposed to have isUses the more precise term 'dependent on' in place of 6.5's vaguer 'really about'. 7.5 keeps this same core phrasing, swapping 'supposed to have' for 'entitled to', a further small refinement.Dùng thuật ngữ chính xác hơn "dependent on" thay cho "really about" mơ hồ hơn ở bản 6.5. Bản 7.5 giữ nguyên cách dùng từ cốt lõi này, thay "supposed to have" bằng "entitled to", một sự tinh chỉnh nhỏ tiếp theo.
    • LRwhich quietly sorts people by moneyThe verb 'sorts' is more precise than 6.5's 'separates', suggesting a subtle, systematic classification rather than a blunt division. 7.5 keeps this exact verb.Động từ "sorts" chính xác hơn "separates" ở bản 6.5, gợi ý một sự phân loại tinh vi, có hệ thống hơn là một sự phân chia thô bạo. Bản 7.5 giữ nguyên động từ này.
    • GRAgyms instead of parks, cafés instead of doorsteps, holidays that need flightsA colon introduces a three-part parallel list of contrasts, more developed than 6.5's single example ('like gyms instead of parks or holidays that need flights'). 7.5 keeps a nearly identical list structure.Một danh sách ba phần đối lập song song dẫn bằng dấu hai chấm, được phát triển đầy đủ hơn ví dụ đơn ở bản 6.5 ("like gyms instead of parks or holidays that need flights")。Bản 7.5 giữ lại cấu trúc danh sách gần như giống hệt.
    Band 7.5

    The added clause 'without anyone naming it' at the end of the equipment sentence is the kind of extra evaluative layer that separates this band from 7.0's already solid version.Mệnh đề thêm vào ở cuối câu về trang bị "without anyone naming it" chính là kiểu tầng đánh giá bổ sung phân biệt băng điểm này với phiên bản 7.0 vốn đã khá vững chắc.

    Increasingly, yes, though the free options haven't vanished entirely, just lost their share of the spotlight. Ba Na Hills, the resort in the mountains behind Da Nang, costs more than many people here earn in a week, while the beach at the bottom of the same road costs nothing at all, and both are perpetually full. What's shifted, I'd argue, is that the expensive versions monopolise the attention: gyms instead of parks, cafés instead of doorsteps, holidays that require flights. A great deal of leisure now hinges on equipment too — a bike, a decent camera, a subscription — which quietly sorts people by income without anyone naming it. So leisure itself isn't dependent on money, but the leisure people feel they're entitled to is, and that gap breeds genuine unhappiness.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ngày càng như vậy, dù các lựa chọn miễn phí chưa hoàn toàn biến mất, chỉ là dần mất đi vị trí trong ánh đèn sân khấu. Bà Nà Hills, khu nghỉ dưỡng trên núi phía sau Đà Nẵng, có giá vé cao hơn thu nhập một tuần của nhiều người ở đây, trong khi bãi biển ở cuối cùng con đường đó lại hoàn toàn miễn phí, và cả hai luôn đông kín người không ngớt. Tôi cho là điều đã thay đổi là các phiên bản đắt tiền độc chiếm sự chú ý: phòng gym thay vì công viên, quán cà phê thay vì thềm nhà, những kỳ nghỉ đòi hỏi phải bay máy bay. Có rất nhiều hoạt động giải trí bây giờ cũng phụ thuộc vào trang bị — một chiếc xe đạp, một máy ảnh tốt, một gói đăng ký — điều này âm thầm phân chia con người theo thu nhập mà không ai gọi thẳng tên nó ra. Vậy nên bản thân việc giải trí không phụ thuộc vào tiền bạc, nhưng loại giải trí mà người ta cảm thấy mình xứng đáng có thì phụ thuộc, và khoảng cách đó nuôi dưỡng một sự bất hạnh thực sự.

    Vì sao đạt band này

    • FCjust lost their share of the spotlightA vivid metaphor extending 7.0's plainer 'haven't disappeared entirely', giving the idea of free options fading from view a more concrete, visual image.Một phép ẩn dụ sinh động, mở rộng cụm "haven't disappeared entirely" bằng phẳng hơn ở bản 7.0, mang lại cho ý tưởng về việc các lựa chọn miễn phí dần mờ nhạt một hình ảnh cụ thể, trực quan hơn.
    • LRthe expensive versions monopolise the attentionThe verb 'monopolise' is stronger and more precise than 7.0's 'get all the attention', capturing the idea of exclusive dominance rather than just receiving focus.Động từ "monopolise" mạnh mẽ và chính xác hơn "get all the attention" ở bản 7.0, nắm bắt được ý niệm về sự thống trị độc quyền, chứ không chỉ đơn thuần là thu hút sự chú ý.
    • GRAwhich quietly sorts people by income without anyone naming itAdds a trailing clause ('without anyone naming it') to 7.0's already tightened sentence, extending the observation into a subtler point about unspoken social sorting that neither lower band makes explicit.Thêm một mệnh đề đuôi ("without anyone naming it") vào câu đã được thắt chặt ở bản 7.0, mở rộng quan sát này thành một quan điểm tinh tế hơn — về một kiểu phân loại xã hội không được nói ra, điều mà cả hai băng điểm thấp hơn đều không nêu rõ.
  2. 2. Do you agree or disagree that society today defines people more by their leisure activities than by their profession?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The closing claim uses the plain verb 'replaced', simpler than the higher bands' more nuanced 'displaced... so much as shared the stage' construction.Nhận định kết thúc dùng động từ đơn thuần "replaced", đơn giản hơn nhiều cấu trúc tinh tế hơn ở các băng điểm cao: "I don't think it's displaced profession so much as shared the stage"。

    I partly agree, at least among people my age. When I meet someone new in Da Nang now, they often ask what I do at weekends before they ask what my job is, and their social media says things like 'runner, coffee, cat' rather than 'accountant'. Work has become less stable and less something to be proud of, so people build their identity around what they choose to do instead. But I don't think leisure has fully replaced profession. The second question is still 'what's your job', and for my parents' generation it's still the only question that really counts.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phần nào đồng ý, ít nhất là trong nhóm bạn cùng tuổi tôi. Khi gặp một người mới ở Đà Nẵng bây giờ, họ thường hỏi tôi làm gì vào cuối tuần trước khi hỏi tôi làm nghề gì, và tiểu sử mạng xã hội của họ ghi những dòng như "chạy bộ, cà phê, mèo" thay vì "kế toán". Công việc đã trở nên kém ổn định hơn và kém đáng tự hào hơn, nên người ta xây dựng bản sắc quanh những gì họ chọn làm thay vì nghề nghiệp. Nhưng tôi không nghĩ giải trí đã hoàn toàn thay thế nghề nghiệp. Câu hỏi thứ hai vẫn là "bạn làm nghề gì", và với thế hệ cha mẹ tôi, đó vẫn là câu hỏi duy nhất thực sự quan trọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI don't think leisure has fully replaced professionA plain verb choice. 7.5 replaces this with the more nuanced 'I don't think it's displaced profession so much as shared the stage with it', a more sophisticated way of describing a partial rather than total shift.Một lựa chọn động từ đơn thuần. Bản 7.5 thay bằng "I don't think it's displaced profession so much as shared the stage with it" tinh tế hơn, một cách tinh vi hơn để mô tả một sự chuyển dịch một phần chứ không phải toàn bộ.
    • LRless something to be proud ofA plain descriptive phrase. 7.5 upgrades this to 'considerably less a source of pride', a more formal noun-based construction than this simpler adjective phrase.Một cụm từ mô tả đơn thuần. Bản 7.5 nâng cấp thành cấu trúc danh từ trang trọng hơn "considerably less a source of pride", trang trọng hơn cụm tính từ đơn giản hơn ở đây.
    • GRAWork has become less stable and less something to be proud of, so people build their identity around what they choose to do instead.A single sentence with one 'so' clause. 7.5 extends a similar idea with an added contrast at the end — 'instead of what they're paid to do' — layering a second comparison into the same sentence.Một câu với mệnh đề "so" đơn. Bản 7.5 mở rộng một ý tương tự bằng một sự đối lập thêm vào cuối câu — "instead of what they're paid to do" — xếp chồng thêm một tầng so sánh thứ hai vào cùng một câu.
    Band 7.0

    The added qualifier 'entirely' after 'replaced profession' softens the claim into a matter of degree rather than 6.5's flatter absolute statement.Từ giới hạn thêm vào "entirely" sau "replaced profession" làm mềm nhận định tuyệt đối hơn ở bản 6.5 thành một vấn đề về mức độ.

    I partly agree, at least among people my age. When I meet someone new in Da Nang now, they often ask what I do at weekends before they ask what I do for a living, and their social media bio says 'runner, coffee, cat' rather than 'accountant'. Work has become less stable and less something to be proud of, so people build identity around what they choose instead. But I don't think it's replaced profession entirely. The second question is still 'what's your job', it still shapes how people treat you, and for my parents' generation it remains the only question that really counts.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phần nào đồng ý, ít nhất là trong nhóm bạn cùng tuổi tôi. Khi gặp một người mới ở Đà Nẵng bây giờ, họ thường hỏi tôi làm gì vào cuối tuần trước khi hỏi tôi làm gì để kiếm sống, và tiểu sử mạng xã hội của họ ghi "chạy bộ, cà phê, mèo" thay vì "kế toán". Công việc đã trở nên kém ổn định hơn và kém đáng tự hào hơn, nên người ta xây dựng bản sắc quanh những gì họ chọn làm thay vì nghề nghiệp. Nhưng tôi không nghĩ nó đã hoàn toàn thay thế nghề nghiệp. Câu hỏi thứ hai vẫn là "bạn làm nghề gì", nó vẫn định hình cách người khác đối xử với bạn, và với thế hệ cha mẹ tôi, đó vẫn là câu hỏi duy nhất thực sự quan trọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI don't think it's replaced profession entirelyAdds the qualifier 'entirely', turning 6.5's flat claim into a matter of degree. 7.5 goes further still, reframing the whole idea with 'displaced... so much as shared the stage with it', a more developed metaphor.Thêm từ giới hạn "entirely", biến nhận định tuyệt đối ở bản 6.5 thành một vấn đề về mức độ. Bản 7.5 còn định hình lại toàn bộ ý này bằng "displaced... so much as shared the stage with it", một phép ẩn dụ được phát triển hoàn thiện hơn.
    • LRsocial media bio saysThe more precise noun 'bio' replaces 6.5's vaguer 'social media says', specifying exactly which part of the profile is meant. 7.5 keeps this same precise noun.Danh từ chính xác hơn "bio" thay cho "social media says" mơ hồ hơn ở bản 6.5, nêu rõ chính xác phần nào của hồ sơ được nhắc đến. Bản 7.5 giữ nguyên danh từ chính xác này.
    • GRAThe second question is still 'what's your job', it still shapes how people treat you, and for my parents' generation it remains the only question that really counts.A three-part list joined by commas without connectors, more compact than a version using 'and' throughout. 7.5 keeps this exact three-part structure, showing it was already well-formed at 7.0.Một danh sách ba phần nối bằng dấu phẩy, không dùng từ nối, cô đọng hơn phiên bản dùng "and" xuyên suốt. Bản 7.5 giữ nguyên cấu trúc ba phần này, cho thấy nó đã được xử lý tốt ngay từ mức 7.0.
    Band 7.5

    The metaphor 'shared the stage with it' reframes the whole relationship between leisure and profession as coexistence rather than replacement, a more sophisticated take than either lower band offers.Phép ẩn dụ "shared the stage with it" định nghĩa lại mối quan hệ giữa giải trí và nghề nghiệp như một sự cùng tồn tại, chứ không phải sự thay thế, tinh vi hơn cách xử lý ở cả hai băng điểm thấp hơn.

    I partly agree, particularly among people my age. When I meet someone new in Da Nang now, they'll often ask what I do at weekends before they ask what I do for a living, and their social media bio reads 'runner, coffee, cat' rather than 'accountant'. Work has grown less stable and considerably less a source of pride, so people build identity around what they choose to do instead of what they're paid to do. But I don't think it's displaced profession so much as shared the stage with it. The second question is still 'what's your job', it still shapes how people treat you, and for my parents' generation it remains the only question that ever counted.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phần nào đồng ý, đặc biệt là trong nhóm bạn cùng tuổi tôi. Khi gặp một người mới ở Đà Nẵng bây giờ, họ thường hỏi tôi làm gì vào cuối tuần trước khi hỏi tôi làm gì để kiếm sống, và tiểu sử mạng xã hội của họ ghi "chạy bộ, cà phê, mèo" thay vì "kế toán". Công việc đã trở nên kém ổn định hơn và kém đáng tự hào hơn hẳn, nên người ta xây dựng bản sắc quanh những gì họ chọn làm thay vì những gì họ được trả tiền để làm. Nhưng tôi không nghĩ nó đã thay thế nghề nghiệp, mà giống như đã chia sẻ sân khấu này với nghề nghiệp hơn. Câu hỏi thứ hai vẫn là "bạn làm nghề gì", nó vẫn định hình cách người khác đối xử với bạn, và với thế hệ cha mẹ tôi, đó vẫn luôn là câu hỏi duy nhất thực sự quan trọng.

    Vì sao đạt band này

    • FCI don't think it's displaced profession so much as shared the stage with itA theatrical metaphor ('shared the stage') replacing 7.0's plainer 'hasn't replaced profession entirely', giving the nuanced claim about coexistence a vivid, memorable image.Một phép ẩn dụ mang tính sân khấu ("shared the stage") thay cho cụm "hasn't replaced profession entirely" bằng phẳng hơn ở bản 7.0, mang lại cho quan điểm tinh tế về sự cùng tồn tại này một hình ảnh sinh động, ấn tượng.
    • LRconsiderably less a source of prideA more formal noun-based phrase than 7.0 and 6.5's shared adjective phrase 'less something to be proud of', giving the claim a more essay-like register.Một cấu trúc danh từ trang trọng hơn cụm tính từ chung ở bản 7.0 và 6.5: "less something to be proud of", mang lại cho nhận định ngữ vực gần với văn nghị luận hơn.
    • GRApeople build identity around what they choose to do instead of what they're paid to doAdds a second parallel clause ('instead of what they're paid to do') to 7.0's shorter sentence ending at 'instead', layering an explicit contrast into the same sentence rather than leaving it implied.Thêm một mệnh đề song song thứ hai ("instead of what they're paid to do") sau câu ngắn hơn ở bản 7.0 (kết thúc ở "instead"), xếp chồng một sự đối lập rõ ràng vào cùng một câu, thay vì để nó ở dạng ngầm hiểu.
  3. 3. Is there more pressure on people today to try adventurous activities, such as extreme sports?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The verb 'turns into' is plain and direct, unlike 7.5's more vivid 'curdling into pressure', which treats pressure as something that develops slowly and unpleasantly.Động từ "turns into" trực tiếp và đơn thuần, không giống cụm sinh động hơn ở bản 7.5: "curdling into pressure", vốn coi áp lực như một thứ hình thành chậm rãi và khó chịu.

    There's more visibility now, which turns into pressure. My studio's group chat spent a month organising a canyoning trip in Da Lat, which means jumping off waterfalls, and at least half of us didn't want to go but went anyway, because saying no felt like admitting something. Social media is most of the reason, since an ordinary weekend doesn't get posted but a cliff jump does, so people feel a life without adventure isn't really being lived. Tourism sells this idea too. I don't think the pressure is huge for most people, but for a certain age group, adventure has become something you're expected to try occasionally.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bây giờ độ hiển thị cao hơn, và điều đó biến thành áp lực. Nhóm chat của studio tôi mất cả một tháng để tổ chức một chuyến vượt thác ở Đà Lạt, nghĩa là nhảy từ trên thác nước xuống, và ít nhất một nửa trong chúng tôi không thực sự muốn đi nhưng vẫn đi, vì từ chối cảm giác như đang thừa nhận điều gì đó. Mạng xã hội là lý do chính, vì một cuối tuần bình thường thì không được đăng lên, nhưng một cú nhảy vách đá thì có, nên người ta bắt đầu cảm thấy một cuộc sống thiếu phiêu lưu thì không thực sự được sống. Ngành du lịch cũng quảng bá ý tưởng này. Tôi không nghĩ áp lực này lớn đối với phần lớn mọi người, nhưng với một nhóm tuổi nhất định, phiêu lưu đã trở thành điều được kỳ vọng phải thử thỉnh thoảng.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich turns into pressureA plain, literal verb. 7.5 replaces this with the more vivid, almost visceral 'has a way of curdling into pressure', a striking metaphor this flat version doesn't attempt.Một động từ đơn thuần, theo nghĩa đen. Bản 7.5 thay bằng "has a way of curdling into pressure" sinh động, gần như gây ấn tượng thị giác, một phép ẩn dụ nổi bật mà phiên bản đơn thuần ở đây không thử.
    • LRadventure has become something you're expected to try occasionallyA plain noun phrase. 7.0 and 7.5 both upgrade 'something' to the more precise 'a kind of performance' / 'a small performance', a sharper metaphor for the social pressure being described.Một cụm danh từ đơn thuần. Cả bản 7.0 và 7.5 đều nâng cấp "something" thành "a kind of performance" / "a small performance" chính xác hơn, mang lại cho việc mô tả áp lực xã hội này một phép ẩn dụ sắc bén hơn.
    • GRAwhich means jumping off waterfallsA plain relative clause. 7.0 and 7.5 both replace this with a dash-set appositive ('— jumping off waterfalls —'), a more compact and stylistically varied way of inserting the same clarification.Một mệnh đề quan hệ đơn thuần. Cả bản 7.0 và 7.5 đều thay bằng cụm đồng vị dẫn bằng dấu gạch ngang ("— jumping off waterfalls —"), một cách chèn cùng lời giải thích này cô đọng và đa dạng về văn phong hơn.
    Band 7.0

    The dash-set appositive 'jumping off waterfalls' replaces 6.5's relative clause, a tighter and more natural way of inserting the same clarification mid-sentence.Cụm đồng vị dẫn bằng dấu gạch ngang "jumping off waterfalls" thay cho mệnh đề quan hệ ở bản 6.5, một cách chèn cùng lời giải thích giữa câu chặt chẽ và tự nhiên hơn.

    There's more visibility, which quietly turns into pressure. My studio's group chat spent a month organising a canyoning trip in Da Lat — jumping off waterfalls — and at least half of us didn't want to go and went anyway, because saying no felt like admitting something. Social media is most of the reason: an ordinary weekend doesn't get posted, a cliff jump does, so people feel a life without adventure isn't really being lived. Tourism sells it too, of course. I don't think the pressure is huge for most people, and plenty happily ignore it, but for a certain age group, adventure has become a kind of performance you're expected to give occasionally.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bây giờ độ hiển thị cao hơn, và điều đó âm thầm biến thành áp lực. Nhóm chat của studio tôi mất cả một tháng để tổ chức một chuyến vượt thác ở Đà Lạt — nhảy từ trên thác nước xuống — và ít nhất một nửa trong chúng tôi không muốn đi nhưng vẫn đi, vì từ chối cảm giác như đang thừa nhận điều gì đó. Mạng xã hội là lý do chính: một cuối tuần bình thường thì không được đăng lên, một cú nhảy vách đá thì có, nên người ta bắt đầu cảm thấy một cuộc sống thiếu phiêu lưu thì không thực sự được sống. Ngành du lịch dĩ nhiên cũng quảng bá ý tưởng này. Tôi không nghĩ áp lực này lớn đối với phần lớn mọi người, và nhiều người cũng vui vẻ phớt lờ nó, nhưng với một nhóm tuổi nhất định, phiêu lưu đã trở thành một kiểu màn trình diễn được kỳ vọng phải thể hiện thỉnh thoảng.

    Vì sao đạt band này

    • FCquietly turns into pressureAdds the adverb 'quietly' to 6.5's plain 'turns into pressure', hinting at a slow, unnoticed process. 7.5 pushes this further with the stronger verb 'curdling'.Thêm trạng từ "quietly" vào "turns into pressure" bình dị ở bản 6.5, gợi ý một quá trình chậm rãi, khó nhận ra. Bản 7.5 đẩy điều này xa hơn với động từ mạnh hơn "curdling"。
    • LRadventure has become a kind of performance you're expected to give occasionallyThe metaphor 'a kind of performance' is more precise than 6.5's vague 'something', capturing the idea that adventure is now staged for an audience. 7.5 keeps this same metaphor with 'small performance... every so often', a slight variation.Phép ẩn dụ "a kind of performance" chính xác hơn "something" mơ hồ ở bản 6.5, nắm bắt được ý niệm rằng phiêu lưu giờ đây được trình diễn cho một khán giả. Bản 7.5 giữ nguyên phép ẩn dụ này với "small performance... every so often", một biến thể nhỏ.
    • GRAa canyoning trip in Da Lat — jumping off waterfalls — and at least half of us didn't want to go and went anywayDashes insert the clarifying detail directly into the sentence, more compact than 6.5's separate relative clause ('which means jumping off waterfalls'). 7.5 keeps this same dash structure with 'essentially' added.Dùng dấu gạch ngang để chèn lời giải thích trực tiếp vào câu, cô đọng hơn mệnh đề quan hệ tách rời ở bản 6.5 ("which means jumping off waterfalls")。Bản 7.5 giữ nguyên cấu trúc dấu gạch ngang này và thêm "essentially"。
    Band 7.5

    The verb 'curdling' for how visibility becomes pressure is a vivid, unusual choice, typical of this band's more original vocabulary.Việc dùng động từ "curdling" để mô tả cách độ hiển thị biến thành áp lực là một lựa chọn sinh động, khác thường, tiêu biểu cho vốn từ vựng độc đáo hơn của băng điểm này.

    There's more visibility now, and visibility has a way of curdling into pressure. My studio's group chat spent an entire month organising a canyoning trip in Da Lat — jumping off waterfalls, essentially — and at least half of us didn't want to go and went anyway, because saying no felt uncomfortably like admitting something. Social media is most of the reason: an ordinary weekend never gets posted, a cliff jump always does, so people start feeling a life without adventure isn't really being lived at all. Tourism, naturally, sells this idea too. I don't think the pressure is enormous for most people, and plenty happily tune it out, but for a certain age group, adventure has become a small performance you're expected to give every so often.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bây giờ độ hiển thị cao hơn, và độ hiển thị luôn có cách âm thầm chuyển hóa thành áp lực. Nhóm chat của studio tôi mất trọn một tháng để tổ chức một chuyến vượt thác ở Đà Lạt — nói thẳng ra là nhảy từ trên thác nước xuống — và ít nhất một nửa trong chúng tôi không muốn đi nhưng vẫn đi, vì từ chối cảm giác khó chịu như đang thừa nhận điều gì đó. Mạng xã hội là lý do chính: một cuối tuần bình thường thì chẳng bao giờ được đăng lên, một cú nhảy vách đá thì luôn được đăng, nên người ta bắt đầu cảm thấy một cuộc sống thiếu phiêu lưu thì hoàn toàn không được sống thật sự. Ngành du lịch dĩ nhiên cũng quảng bá ý tưởng này. Tôi không nghĩ áp lực này quá lớn đối với phần lớn mọi người, và nhiều người cũng vui vẻ lờ nó đi, nhưng với một nhóm tuổi nhất định, phiêu lưu đã trở thành một màn trình diễn nhỏ được kỳ vọng phải thể hiện đều đặn.

    Vì sao đạt band này

    • FCvisibility has a way of curdling into pressureThe verb 'curdling', normally used for milk turning sour, is a striking, unusual metaphor for a social dynamic — well beyond 7.0's plainer 'quietly turns into pressure' and 6.5's flat 'turns into pressure'.Động từ "curdling", thường dùng để mô tả sữa bị chua, là một phép ẩn dụ gây ấn tượng, khác thường cho một động lực xã hội — vượt xa cụm "quietly turns into pressure" bằng phẳng hơn ở bản 7.0 và cụm trần trụi "turns into pressure" ở bản 6.5.
    • LRplenty happily tune it outA more idiomatic phrase than 7.0's plainer 'plenty happily ignore it', with 'tune it out' suggesting an active, ongoing effort rather than a simple state.Một cụm từ tự nhiên hơn cụm "plenty happily ignore it" bằng phẳng hơn ở bản 7.0, với "tune it out" gợi ý một nỗ lực chủ động, liên tục, chứ không phải một trạng thái đơn giản.
    • GRAan ordinary weekend never gets posted, a cliff jump always doesAdds the adverbs 'never' and 'always' to 7.0's plainer version of the same contrast ('doesn't get posted... does'), sharpening the parallel structure with stronger absolutes.Thêm các trạng từ "never" và "always" vào phiên bản cùng sự đối lập bằng phẳng hơn ở bản 7.0 ("doesn't get posted... does"), làm sắc nét cấu trúc song song này bằng những từ tuyệt đối mạnh hơn.
  4. 4. How important are outdoor activities in helping children develop?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The repeated verb 'teaches them' in two consecutive clauses is plainer than the higher bands' varied 'is how they learn' construction.Việc lặp lại động từ "teaches them" trong hai mệnh đề liên tiếp bằng phẳng hơn cấu trúc "is how they learn" đa dạng hơn ở các băng điểm cao.

    Very important, and in ways that indoor activities don't really replace. I watched my cousin's kids and some strangers' children work out, entirely on their own, how to share a rope swing at a park in Hue — negotiation, patience, a fair system, all learned in twenty minutes with no adult involved. Outdoors, children take small physical risks, which teaches them to judge risk, and they get bored, which teaches them to invent games. There's the obvious physical health benefit too. What worries me is how much of this has moved to screens or supervised classes, where every problem is already solved for them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất quan trọng, và quan trọng theo những cách mà các hoạt động trong nhà thực sự không thể thay thế. Tôi đã quan sát các con của anh chị họ tôi và con của vài người lạ tự mình tìm ra, hoàn toàn không có sự trợ giúp nào, cách chia sẻ một chiếc xích đu dây ở một công viên tại Huế — thương lượng, kiên nhẫn, một hệ thống công bằng, tất cả được học trong hai mươi phút mà không có người lớn nào can thiệp. Ở ngoài trời, trẻ em chấp nhận những rủi ro thể chất nhỏ, điều này dạy chúng cách đánh giá rủi ro, và chúng cũng thấy chán, điều này dạy chúng cách bày ra trò chơi. Dĩ nhiên còn có lợi ích rõ ràng về sức khỏe thể chất. Điều khiến tôi lo lắng là bao nhiêu phần trong số đó đã chuyển sang màn hình hoặc các lớp học có giám sát, nơi mọi vấn đề đều đã được giải quyết sẵn cho chúng.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich teaches them to judge risk, and they get bored, which teaches them to invent gamesRepeats 'teaches them' twice in one sentence. 7.0 and 7.5 both avoid this repetition with the parallel construction 'which is how they learn to judge risk... which is how they learn to invent', a more elegant, varied structure.Lặp lại "teaches them" hai lần trong một câu. Cả bản 7.0 và 7.5 đều tránh sự lặp lại này bằng cấu trúc song song ("which is how they learn to judge risk... which is how they learn to invent"), một cấu trúc tinh tế và đa dạng hơn.
    • LRsome strangers' childrenA vague quantifier. 7.0 and 7.5 both replace this with the specific 'three strangers' children', a precise number that makes the anecdote feel more concretely observed.Một từ chỉ lượng mơ hồ. Cả bản 7.0 và 7.5 đều thay bằng "three strangers' children" cụ thể, một con số chính xác khiến câu chuyện có cảm giác được quan sát cụ thể, chân thực hơn.
    • GRAwhere every problem is already solved for themA passive construction with 'is... solved'. 7.5 compresses this into 'every problem arrives pre-solved', a tighter, more original phrase using 'arrives' as the main verb instead of a passive construction.Một cấu trúc bị động với "is... solved"。Bản 7.5 nén nó thành "every problem arrives pre-solved", một cụm từ cô đọng và sáng tạo hơn, dùng "arrives" làm động từ chính thay vì cấu trúc bị động.
    Band 7.0

    The parallel construction 'which is how they learn to judge risk... which is how they learn to invent' avoids 6.5's repeated verb, a more elegant structural choice.Cấu trúc song song "which is how they learn to judge risk... which is how they learn to invent" tránh được động từ lặp lại ở bản 6.5, một lựa chọn cấu trúc tinh tế hơn.

    Very important, and in ways that indoor activities don't really replace. I watched my cousin's kids and three strangers' children work out, entirely on their own, how to share a rope swing at a park in Hue — negotiation, patience, a fair system, all learnt in twenty minutes without an adult. Outdoors, children take small physical risks, which is how they learn to judge risk, and they get bored, which is how they learn to invent. There's the obvious physical health benefit too. What worries me, honestly, is how much of that has moved to screens or supervised classes, where every problem is already solved for them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất quan trọng, và quan trọng theo những cách mà các hoạt động trong nhà thực sự không thể thay thế. Tôi đã quan sát các con của anh chị họ tôi và con của ba người lạ tự mình tìm ra, hoàn toàn không có sự trợ giúp nào, cách chia sẻ một chiếc xích đu dây ở một công viên tại Huế — thương lượng, kiên nhẫn, một hệ thống công bằng, tất cả được học trong hai mươi phút mà không có người lớn nào can thiệp. Ở ngoài trời, trẻ em chấp nhận những rủi ro thể chất nhỏ, và đó chính là cách chúng học đánh giá rủi ro, và chúng cũng thấy chán, và đó chính là cách chúng học sáng tạo. Dĩ nhiên còn có lợi ích rõ ràng về sức khỏe thể chất. Thành thật mà nói, điều khiến tôi lo lắng là bao nhiêu phần trong số đó đã chuyển sang màn hình hoặc các lớp học có giám sát, nơi mọi vấn đề đều đã được giải quyết sẵn cho chúng.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich is how they learn to judge risk, and they get bored, which is how they learn to inventA parallel repeated structure ('which is how they learn to...') rather than 6.5's repeated verb 'teaches them'. This is a more deliberate rhetorical device than accidental repetition.Một cấu trúc lặp lại song song ("which is how they learn to..."), thay vì động từ lặp lại "teaches them" ở bản 6.5. Đây là một thủ pháp tu từ có chủ đích hơn là sự lặp lại vô tình.
    • LRthree strangers' childrenA precise number, more concrete than 6.5's vague 'some strangers' children'. 7.5 keeps this exact number, showing it was already a good specific detail at 7.0.Một con số chính xác, cụ thể hơn "some strangers' children" mơ hồ ở bản 6.5. Bản 7.5 giữ nguyên con số chính xác này, cho thấy nó đã là một chi tiết cụ thể tốt ngay từ mức 7.0.
    • GRAhow much of that has moved to screens or supervised classes, where every problem is already solved for themStill uses the passive 'is... solved'. 7.5 replaces the whole clause with the more compact 'every problem arrives pre-solved', showing a further tightening beyond this already reasonable version.Vẫn dùng cấu trúc bị động "is... solved"。Bản 7.5 thay thế toàn bộ mệnh đề bằng "every problem arrives pre-solved" cô đọng hơn, cho thấy có thể thắt chặt hơn nữa so với phiên bản vốn đã khá tốt này.
    Band 7.5

    The closing phrase 'every problem arrives pre-solved' compresses a whole idea into three words, the kind of economy that marks the top band's sentence construction.Cụm từ kết thúc "every problem arrives pre-solved" nén trọn một ý tưởng vào ba từ, kiểu tính kinh tế đặc trưng cho cách xây dựng câu ở băng điểm cao nhất.

    Very, and in ways indoor activities simply don't replace. I watched my cousin's kids and three strangers' children work out, entirely unsupervised, how to share a rope swing at a park in Hue — negotiation, patience, a genuinely fair rotation system, all learnt in twenty minutes with no adult anywhere in sight. Outdoors, children take small physical risks, which is precisely how they learn to judge risk, and they get bored, which is precisely how they learn to invent. There's the obvious physical-health case too, of course. What worries me, honestly, is how much of that has migrated to screens or supervised classes, where every problem arrives pre-solved.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất quan trọng, và quan trọng theo những cách mà các hoạt động trong nhà hoàn toàn không thể thay thế. Tôi đã quan sát các con của anh chị họ tôi và con của ba người lạ tự mình tìm ra, không hề có ai trông chừng, cách chia sẻ một chiếc xích đu dây ở một công viên tại Huế — thương lượng, kiên nhẫn, một hệ thống luân phiên thực sự công bằng, tất cả được học trong hai mươi phút mà không có bóng dáng người lớn nào. Ở ngoài trời, trẻ em chấp nhận những rủi ro thể chất nhỏ, và đó chính xác là cách chúng học đánh giá rủi ro, và chúng cũng thấy chán, và đó chính xác là cách chúng học sáng tạo. Dĩ nhiên còn có lý do rõ ràng về sức khỏe thể chất nữa. Thành thật mà nói, điều khiến tôi lo lắng là bao nhiêu phần trong số đó đã chuyển sang màn hình hoặc các lớp học có giám sát, nơi mọi vấn đề đều đã được giải quyết sẵn từ trước.

    Vì sao đạt band này

    • FCwith no adult anywhere in sightA more vivid, idiomatic phrase than 7.0's plainer 'without an adult', painting a fuller picture of the children being genuinely on their own.Một cụm từ sinh động, tự nhiên hơn cụm "without an adult" bằng phẳng hơn ở bản 7.0, vẽ nên một bức tranh đầy đủ hơn về việc trẻ em thực sự tự chơi một mình.
    • LRwhich is precisely how they learn to judge riskAdds the intensifier 'precisely' to 7.0's already parallel construction, sharpening the causal claim slightly further than the 7.0 version.Thêm từ nhấn mạnh "precisely" vào cấu trúc song song đã có ở bản 7.0, thắt chặt hơn một chút nhận định nhân quả này so với phiên bản ở bản 7.0.
    • GRAevery problem arrives pre-solvedA compact, original construction using 'arrives' as the main verb with the compound adjective 'pre-solved', replacing 7.0's more conventional passive 'is already solved for them'.Một cấu trúc cô đọng, sáng tạo dùng "arrives" làm động từ chính kết hợp với tính từ ghép "pre-solved", thay cho cấu trúc bị động thông thường hơn "is already solved for them" ở bản 7.0.
  5. 5. Do you agree or disagree that women today have less time for leisure than men?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The phrase 'squeezed into small pieces' uses a plain noun where the higher bands reach for the more precise 'fragments'.Cụm "squeezed into small pieces" dùng một danh từ đơn thuần, trong khi các băng điểm cao hơn chọn "fragments" chính xác hơn.

    I agree, in most households I know. My mother's idea of a Sunday off is cooking three meals for six people while my father reads the paper, and if you asked her, she would say they both rested. Women still do most of the housework and childcare even when they also have jobs, so their leisure gets squeezed into small pieces, and it's often not really leisure, since even a trip to the market with the kids counts as an outing. Younger couples are more equal now, and some men I know genuinely share the load. But usually a woman's free time is still just the time left over after everyone else's.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, ở phần lớn các gia đình tôi biết. Ý niệm về một ngày Chủ nhật nghỉ ngơi của mẹ tôi là nấu ba bữa ăn cho sáu người trong khi cha tôi đọc báo, và nếu bạn hỏi bà, bà sẽ nói cả hai người đều đã được nghỉ ngơi. Phụ nữ vẫn làm phần lớn việc nhà và chăm sóc con cái ngay cả khi họ cũng đi làm, nên thời gian giải trí của họ bị ép vào những mảnh nhỏ vụn, và thường thì đó không thực sự là giải trí, vì ngay cả một chuyến đi chợ cùng con cái cũng được tính là một buổi đi chơi. Các cặp vợ chồng trẻ giờ bình đẳng hơn, và một số người đàn ông tôi biết thực sự chia sẻ gánh nặng này. Nhưng thông thường, thời gian rảnh của phụ nữ vẫn chỉ là thời gian còn sót lại sau khi tất cả những người khác đã dùng xong.

    Vì sao đạt band này

    • FCso their leisure gets squeezed into small piecesA plain, everyday noun ('small pieces'). 7.0 and 7.5 both replace this with the more precise 'fragments', a slightly more formal and vivid word for the same idea of leisure being broken up.Một danh từ đơn thuần, đời thường ("small pieces")。Cả bản 7.0 và 7.5 đều thay bằng "fragments" chính xác hơn, một từ trang trọng và giàu hình ảnh hơn đôi chút cho cùng ý về việc giải trí bị chia vụn.
    • LReven a trip to the market with the kids counts as an outingA plain verb ('counts as'). 7.0 and 7.5 both replace this with the more idiomatic 'somehow counts as / gets filed as an outing', which adds a note of wry observation this flatter version lacks.Một động từ đơn thuần ("counts as")。Cả bản 7.0 và 7.5 đều thay bằng "somehow counts as / gets filed as an outing" tự nhiên hơn, thêm vào một chút sắc thái quan sát dí dỏm mà phiên bản bằng phẳng hơn ở đây không có.
    • GRABut usually a woman's free time is still just the time left over after everyone else's.A simple closing sentence. 7.0 and 7.5 both restructure this with 'the default, I'd say/argue, is still that...', a cleft-like opener that frames the claim as a considered generalisation rather than a flat statement.Một câu kết đơn giản. Cả bản 7.0 và 7.5 đều tái cấu trúc câu này bằng "the default, I'd say/argue, is still that...", một cách mở đầu giống câu tách, đóng khung nhận định như một sự khái quát đã được suy nghĩ kỹ, chứ không phải một phát biểu trần trụi.
    Band 7.0

    The opener 'the default, I'd say, is still that...' frames the closing claim as a considered generalisation rather than 6.5's flatter direct statement.Cách mở đầu "the default, I'd say, is still that..." đóng khung nhận định kết thúc này như một sự khái quát đã được suy nghĩ kỹ, chứ không phải một phát biểu trực tiếp bằng phẳng hơn ở bản 6.5.

    I agree, in most households I know. My mother's idea of a Sunday off involves cooking three meals for six people while my father reads the paper, and if you asked her, she'd say they both rested. Women still do most of the housework and childcare even when they also have jobs, so their leisure gets squeezed into fragments, and it's often not really leisure — a trip to the market with the kids somehow counts as an outing. Younger couples are more even, and some men I know genuinely do share the load. But the default, I'd say, is still that a woman's free time is whatever's left over after everyone else's, and that's a real difference.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, ở phần lớn các gia đình tôi biết. Ý niệm về một ngày Chủ nhật nghỉ ngơi của mẹ tôi là nấu ba bữa ăn cho sáu người trong khi cha tôi đọc báo, và nếu bạn hỏi bà, bà sẽ nói cả hai người đều đã được nghỉ ngơi. Phụ nữ vẫn làm phần lớn việc nhà và chăm sóc con cái ngay cả khi họ cũng đi làm, nên thời gian giải trí của họ bị ép vào những mảnh vụn, và thường thì đó không thực sự là giải trí — ngay cả một chuyến đi chợ cùng con cái cũng không hiểu sao lại được tính là một buổi đi chơi. Các cặp đôi trẻ giờ bình đẳng hơn, và một số người đàn ông tôi biết thực sự chia sẻ gánh nặng này. Nhưng tôi cho rằng, mặc định vẫn là thời gian rảnh của phụ nữ chính là những gì còn sót lại sau khi tất cả những người khác đã dùng xong, và đó là một sự khác biệt có thật.

    Vì sao đạt band này

    • FCgets squeezed into fragmentsA more precise, slightly formal noun than 6.5's plain 'small pieces'. 7.5 keeps this exact word, showing it was already a strong choice at 7.0.Một danh từ chính xác và trang trọng hơn đôi chút so với "small pieces" bình dị ở bản 6.5. Bản 7.5 giữ nguyên từ này, cho thấy nó đã là một lựa chọn tốt ngay từ mức 7.0.
    • LRa trip to the market with the kids somehow counts as an outingThe added adverb 'somehow' introduces a note of wry observation absent from 6.5's flatter version. 7.5 varies this slightly to 'somehow gets filed as an outing', a further small refinement.Trạng từ thêm vào "somehow" đưa vào một chút sắc thái quan sát dí dỏm mà phiên bản bằng phẳng hơn ở bản 6.5 không có. Bản 7.5 biến đổi nhẹ thành "somehow gets filed as an outing", một sự tinh chỉnh nhỏ tiếp theo.
    • GRAthe default, I'd say, is still that a woman's free time is whatever's left over after everyone else's, and that's a real differenceA cleft-like opener ('the default... is still that...') frames the claim more formally than 6.5's plain direct sentence. 7.5 keeps this same structure with 'argue' and 'accounted for', small further refinements.Một cách mở đầu giống câu tách ("the default... is still that...") trang trọng hơn câu trực tiếp trần trụi ở bản 6.5. Bản 7.5 giữ nguyên cấu trúc này, chỉ thay "I'd say" bằng "I'd argue" và "after everyone else's" bằng "accounted for", một vài sự tinh chỉnh nhỏ.
    Band 7.5

    The verb 'shoulder' for housework and childcare is a more precise, almost physical metaphor than the plainer 'do' the lower bands use.Động từ "shoulder" dùng cho việc nhà và chăm sóc con cái chính xác hơn và mang tính ẩn dụ vật lý hơn so với "do" bình dị được dùng ở các băng điểm thấp hơn.

    I agree, in most households I'm familiar with. My mother's idea of a Sunday off involves cooking three meals for six people while my father settles in with the paper, and if you asked her, she'd insist they both rested equally. Women still shoulder most of the housework and childcare even when they hold down jobs of their own, so their leisure gets squeezed into fragments, and it's often not really leisure at all — a trip to the market with the kids somehow gets filed as an outing. Younger couples are more balanced, admittedly, and some men I know genuinely share the load. But the default, I'd argue, is still that a woman's free time is whatever's left over once everyone else's has been accounted for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi đồng ý, ở phần lớn các gia đình tôi quen thuộc. Ý niệm về một ngày Chủ nhật nghỉ ngơi của mẹ tôi là nấu ba bữa ăn cho sáu người trong khi cha tôi ngồi yên đọc báo, và nếu bạn hỏi bà, bà sẽ khăng khăng rằng cả hai người đều đã nghỉ ngơi ngang nhau. Phụ nữ vẫn gánh vác phần lớn việc nhà và chăm sóc con cái ngay cả khi họ cũng có công việc riêng của mình, nên thời gian giải trí của họ bị ép vào những mảnh vụn, và thường thì hoàn toàn không phải là giải trí — ngay cả một chuyến đi chợ cùng con cái cũng không hiểu sao lại được ghi nhận thành một buổi đi chơi. Các cặp đôi trẻ đúng là cân bằng hơn, phải công nhận vậy, và một số người đàn ông tôi biết thực sự chia sẻ gánh nặng này. Nhưng tôi cho rằng, mặc định vẫn là thời gian rảnh của phụ nữ chỉ đến sau khi thời gian của tất cả những người khác đã được lo liệu xong xuôi.

    Vì sao đạt band này

    • FCWomen still shoulder most of the housework and childcareThe verb 'shoulder' is more vivid and precise than 7.0 and 6.5's plain 'do', implying a physical burden being carried rather than a neutral task being performed.Động từ "shoulder" sinh động và chính xác hơn "do" bình dị ở bản 7.0 và 6.5, gợi ý một gánh nặng thể chất được vác trên vai, chứ không phải một nhiệm vụ được thực hiện một cách trung tính.
    • LRsomehow gets filed as an outingThe verb 'filed' is a more original, slightly bureaucratic metaphor than 7.0's 'counts as', suggesting the trip is being administratively reclassified rather than simply labelled.Động từ "filed" là một phép ẩn dụ sáng tạo, hơi mang màu sắc hành chính hơn "counts as" ở bản 7.0, gợi ý rằng chuyến đi này đang được phân loại lại một cách hành chính, chứ không chỉ đơn giản là được gắn nhãn.
    • GRAwhatever's left over once everyone else's has been accounted forUses a passive perfect construction ('has been accounted for') in place of 7.0's simpler 'after everyone else's', a more formal and precise way of closing the comparison.Dùng cấu trúc bị động hoàn thành ("has been accounted for") thay cho "after everyone else's" đơn giản hơn ở bản 7.0, một cách trang trọng và chính xác hơn để khép lại phép so sánh này.
  6. 6. Why is leisure time so important for people of all ages?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The three-part semicolon list ('for children... for adults... for older people') is already strong here, but the closing sentence stays short and plain rather than adding the higher bands' final reflective tag.Danh sách ba phần nối bằng dấu chấm phẩy ("for children... for adults... for older people") ở đây đã khá mạnh mẽ, nhưng câu kết vẫn ngắn gọn và đơn thuần, không thêm vào lời bổ sung mang tính suy ngẫm ở các băng điểm cao hơn.

    Because the parts of us that work need the parts that don't. There was a month when my studio worked every weekend for a launch, and by the end my designs were noticeably worse, flat and repeated, because there was no space for anything new to get in. Leisure is where people recover, obviously, but it's also where they get to be themselves rather than a role, which matters as much at seventy as at seven. For children it's how they learn; for adults it's how they stay sane; for older people it's often the main source of purpose once work ends. A life that's all function eventually stops functioning.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì những phần trong ta biết làm việc cần những phần trong ta không làm việc. Có một tháng khi studio của tôi làm việc mọi cuối tuần cho một buổi ra mắt, và đến cuối tháng thiết kế của tôi trở nên tệ hơn thấy rõ, phẳng lì và lặp lại, vì không còn khoảng trống nào cho điều gì mới mẻ lọt vào được nữa. Giải trí hiển nhiên là nơi con người phục hồi, nhưng nó cũng là nơi họ được là chính mình chứ không phải một vai trò, điều này quan trọng như nhau ở tuổi bảy mươi cũng như tuổi lên bảy. Với trẻ em, đó là cách chúng học hỏi; với người lớn, đó là cách họ giữ được sự tỉnh táo; với người già, đó thường là nguồn ý nghĩa chính một khi công việc đã kết thúc. Một cuộc đời hoàn toàn chỉ có chức năng thì cuối cùng sẽ ngừng vận hành.

    Vì sao đạt band này

    • FCA life that's all function eventually stops functioning.A short, self-contained closing sentence. 7.0 and 7.5 both extend this with an added clause — 'and most people find/learn that out the hard way' — which draws a further conclusion this shorter version stops short of.Một câu kết ngắn gọn, đứng riêng. Cả bản 7.0 và 7.5 đều mở rộng điểm này bằng một mệnh đề — "and most people find/learn that out the hard way" — rút ra một kết luận sâu hơn mà phiên bản ngắn hơn này chưa kịp đi đến.
    • LRThere was a month when my studio worked every weekend for a launchA plain time reference ('a month'). 7.5 upgrades this to 'a stretch... every single weekend', where 'stretch' is a more idiomatic noun than the plain 'month' and 'single' adds emphasis.Một cách chỉ thời gian đơn thuần ("a month")。Bản 7.5 nâng cấp thành "a stretch... every single weekend", trong đó "stretch" là một danh từ tự nhiên hơn từ "month" đơn thuần, và "single" thêm vào sự nhấn mạnh.
    • GRAby the end my designs were noticeably worse, flat and repeated, because there was no space for anything new to get inA comma-separated list of adjectives ('flat and repeated'). 7.0 and 7.5 both use dashes to set off a three-item list instead ('— flat, safe, repeated —'), a more visually distinct and slightly more developed structure.Một danh sách tính từ nối bằng dấu phẩy ("flat and repeated")。Cả bản 7.0 và 7.5 đều dùng dấu gạch ngang để tách ra một danh sách ba mục ("— flat, safe, repeated —"), một cấu trúc nổi bật hơn về thị giác và được phát triển đầy đủ hơn một chút.
    Band 7.0

    The added clause 'and most people find that out the hard way' extends the closing aphorism into a fuller observation than 6.5's shorter version.Mệnh đề thêm vào "and most people find that out the hard way" mở rộng câu châm ngôn kết thúc thành một quan sát đầy đủ hơn phiên bản ngắn hơn ở bản 6.5.

    Because the parts of us that work need the parts that don't. There was a month when my studio worked every weekend for a launch, and by the end my designs were noticeably worse — flat, safe, repeated — because there was no space for anything new to get in. Leisure is where people recover, obviously, but it's also where they're themselves rather than a role, which matters as much at seventy as at seven. For children it's how they learn; for adults it's how they stay sane; for older people it's often the main source of purpose and company once work ends. A life that's all function stops functioning, and most people find that out the hard way.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì những phần trong ta biết làm việc cần những phần trong ta không làm việc. Có một tháng khi studio của tôi làm việc mọi cuối tuần cho một buổi ra mắt, và đến cuối tháng thiết kế của tôi trở nên tệ hơn thấy rõ — phẳng lì, an toàn, lặp lại — vì không còn khoảng trống nào cho điều gì mới mẻ lọt vào được nữa. Giải trí hiển nhiên là nơi con người phục hồi, nhưng nó cũng là nơi họ được là chính mình chứ không phải một vai trò, điều này quan trọng như nhau ở tuổi bảy mươi cũng như tuổi lên bảy. Với trẻ em, đó là cách chúng học hỏi; với người lớn, đó là cách họ giữ được sự tỉnh táo; với người già, đó thường là nguồn ý nghĩa và sự bầu bạn chính một khi công việc đã kết thúc. Một cuộc đời hoàn toàn chỉ có chức năng sẽ ngừng vận hành, và hầu hết mọi người đều phải nếm trải khó khăn mới nhận ra điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCA life that's all function stops functioning, and most people find that out the hard way.Adds a second clause to 6.5's shorter standalone sentence, extending the aphorism into a fuller observation about how people learn this. 7.5 keeps this exact structure with 'entirely function' and 'learn' as small variations.Thêm một mệnh đề thứ hai vào câu ngắn hơn, đứng riêng ở bản 6.5, mở rộng câu châm ngôn thành một quan sát đầy đủ hơn về cách người ta nhận ra điều này. Bản 7.5 giữ nguyên cấu trúc này, chỉ thay "all function" bằng "entirely function" và "find" bằng "learn", những biến thể nhỏ.
    • LRflat, safe, repeatedA dash-set three-item list, more developed than 6.5's comma-joined two-item version ('flat and repeated'). 7.5 keeps this identical three-item list.Một danh sách ba mục tách bằng dấu gạch ngang, được phát triển đầy đủ hơn phiên bản hai mục nối bằng dấu phẩy ở bản 6.5 ("flat and repeated")。Bản 7.5 giữ nguyên danh sách ba mục này.
    • GRAfor older people it's often the main source of purpose and company once work endsAdds 'and company' to the list of what leisure provides, a fuller idea than 6.5's shorter 'main source of purpose'. 7.5 intensifies this further with 'the last real source', a stronger claim.Thêm "and company" vào danh sách những gì giải trí mang lại, một ý đầy đủ hơn "main source of purpose" ngắn hơn ở bản 6.5. Bản 7.5 đẩy điều này xa hơn với "the last real source" mạnh mẽ hơn.
    Band 7.5

    The phrase 'the last real source of purpose' is a stronger, more pointed claim than the lower bands' more modest 'main source of purpose'.Cụm "the last real source of purpose" là một nhận định mạnh mẽ và sắc bén hơn "main source of purpose" khiêm tốn hơn ở các băng điểm thấp hơn.

    Because the parts of us that work need the parts of us that don't. There was a stretch when my studio worked every single weekend for a launch, and by the end my designs were noticeably worse — flat, safe, repeated — simply because there was no space left for anything new to get in. Leisure is where people recover, obviously, but it's also where they're themselves rather than a role, which matters as much at seventy as at seven. For children it's how they learn; for adults it's how they stay sane; for older people it's often the last real source of purpose and company once work has ended. A life that's entirely function eventually stops functioning, and most people learn that the hard way.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì những phần trong ta biết làm việc cần những phần trong ta không làm việc. Có một quãng thời gian studio của tôi làm việc liên tục mọi cuối tuần cho một buổi ra mắt, và đến cuối cùng thiết kế của tôi trở nên tệ hơn thấy rõ — phẳng lì, an toàn, lặp lại — chỉ đơn giản vì không còn khoảng trống nào cho điều gì mới mẻ lọt vào được nữa. Giải trí hiển nhiên là nơi con người phục hồi, nhưng nó cũng là nơi họ được là chính mình chứ không phải một vai trò, điều này quan trọng như nhau ở tuổi bảy mươi cũng như tuổi lên bảy. Với trẻ em, đó là cách chúng học hỏi; với người lớn, đó là cách họ giữ được sự tỉnh táo; với người già, đó thường là nguồn ý nghĩa và sự bầu bạn thực sự cuối cùng một khi công việc đã kết thúc. Một cuộc đời hoàn toàn chỉ có chức năng rốt cuộc sẽ ngừng vận hành, và hầu hết mọi người đều học được điều đó theo cách khó khăn.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe last real source of purpose and company once work has endedThe word 'last' makes a stronger, more pointed claim than 7.0's 'main source', suggesting leisure isn't just important but potentially the only remaining source once work ends.Từ "last" đưa ra một nhận định mạnh mẽ và sắc bén hơn "main source" ở bản 7.0, gợi ý rằng giải trí không chỉ quan trọng mà có thể là nguồn ý nghĩa duy nhất còn lại một khi công việc kết thúc.
    • LRa stretch when my studio worked every single weekendThe noun 'stretch' is more idiomatic than 7.0 and 6.5's plain 'a month', and 'single' adds emphasis that the plainer versions lack.Danh từ "stretch" tự nhiên hơn "a month" bình dị ở bản 7.0 và 6.5, và "single" thêm vào sự nhấn mạnh mà các phiên bản bằng phẳng hơn thiếu.
    • GRAA life that's entirely function eventually stops functioning, and most people learn that the hard way.Replaces 'all function' with 'entirely function' and 'find' with 'learn', small but deliberate lexical variations on an already well-formed 7.0 sentence, showing polish rather than structural change.Thay "all function" bằng "entirely function", và "find" bằng "learn", những biến thể từ vựng nhỏ nhưng có chủ đích trên một câu văn vốn đã được viết tốt ở bản 7.0, thể hiện sự trau chuốt hơn là thay đổi cấu trúc.
  7. 7. What are the most popular outdoor leisure activities in your country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The closing list of shared qualities ('social and cheap, happening in groups, in public') runs as one plain sentence rather than the higher bands' punchier dash-led summary.Danh sách các đặc điểm chung ở cuối ("social and cheap, happening in groups, in public") được viết thành một câu trần trụi, không giống cách tóm tắt kết thúc mạnh mẽ hơn, dẫn bằng dấu gạch ngang ở các băng điểm cao hơn.

    If you stand on My Khe Beach at six in the morning, you see most of them at once: swimmers, badminton nets, groups doing tai chi, and a permanent football match at the far end. Coffee on a pavement is probably the true national pastime, and that counts as outdoor here too. Beyond that, motorbike trips into the countryside are huge among young people, hiking and camping are growing fast, and in the cities an evening walk around a lake or park is a ritual for every age. Fishing is quietly everywhere. Most of these are social and cheap, happening in groups, in public, and early before it gets hot.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu bạn đứng trên bãi biển Mỹ Khê lúc sáu giờ sáng, bạn sẽ thấy hầu hết những hoạt động này cùng một lúc: người bơi lội, lưới cầu lông, các nhóm tập thái cực quyền, và một trận bóng đá không bao giờ dứt ở đầu bãi xa nhất. Uống cà phê trên vỉa hè có lẽ mới là thú tiêu khiển quốc dân thực sự, và ở đây điều đó cũng được tính là một hoạt động ngoài trời. Ngoài ra, những chuyến đi xe máy về miền quê rất phổ biến trong giới trẻ, đi bộ đường dài và cắm trại đang phát triển nhanh, và ở các thành phố, một buổi đi bộ chiều tối quanh hồ hoặc công viên là một nghi thức dành cho mọi lứa tuổi. Câu cá thì âm thầm có mặt khắp nơi. Phần lớn những hoạt động này mang tính xã hội và rẻ tiền, diễn ra theo nhóm, ở nơi công cộng, và vào sáng sớm trước khi trời nóng lên.

    Vì sao đạt band này

    • FCMost of these are social and cheap, happening in groups, in public, and early before it gets hot.A plain closing sentence listing shared features. 7.0 and 7.5 both restructure this with a dash-led cleft ('What most of these share is that they're social and cheap —'), a more analytical and emphatic way of making the same closing point.Một câu kết trần trụi liệt kê các đặc điểm chung. Cả bản 7.0 và 7.5 đều tái cấu trúc điểm này bằng một câu tách dẫn bằng dấu gạch ngang ("What most of these share is that they're social and cheap —"), một cách mang tính phân tích và mạnh mẽ hơn để thể hiện cùng một quan điểm kết thúc.
    • LRFishing is quietly everywhere.A simple, short sentence. 7.0 upgrades the adjective to 'quietly enormous', and 7.5 to 'quietly, enormously popular', both more precise and emphatic than this plainer version.Một câu ngắn gọn. Bản 7.0 nâng cấp tính từ thành "quietly enormous", và bản 7.5 thành "quietly, enormously popular", cả hai đều chính xác và nhấn mạnh hơn phiên bản bằng phẳng hơn ở đây.
    • GRAin the cities an evening walk around a lake or park is a ritual for every ageA plain noun phrase ('an evening walk'). 7.5 upgrades this to 'the evening lap around a lake or park', where 'lap' is a more specific, athletic-sounding noun than the general 'walk'.Một cụm danh từ đơn thuần ("an evening walk")。Bản 7.5 nâng cấp thành "the evening lap around a lake or park", trong đó "lap" là một danh từ cụ thể và mang tính thể thao hơn từ "walk" chung chung.
    Band 7.0

    The dash-led cleft sentence ('What most of these share is that...') gives the closing generalisation more analytical weight than 6.5's plain listing sentence.Câu tách dẫn bằng dấu gạch ngang ("What most of these share is that...") mang lại cho câu khái quát kết thúc sức nặng phân tích hơn câu liệt kê trần trụi ở bản 6.5.

    If you stand on My Khe Beach at six in the morning you see most of them at once: swimmers, badminton nets, groups doing tai chi, and a permanent football match at the far end. Coffee on a pavement is probably the true national pastime, and that counts as outdoor here. Beyond that, motorbike trips into the countryside are huge among young people, hiking and camping are growing fast, and in the cities the evening walk around a lake or park is a ritual for every age. Fishing is quietly enormous too. What most of these share is that they're social and cheap — Vietnamese leisure tends to happen in groups, in public, and early in the morning before it gets hot.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu bạn đứng trên bãi biển Mỹ Khê lúc sáu giờ sáng, bạn sẽ thấy hầu hết những hoạt động này cùng một lúc: người bơi lội, lưới cầu lông, các nhóm tập thái cực quyền, và một trận bóng đá không bao giờ dứt ở đầu bãi xa nhất. Uống cà phê trên vỉa hè có lẽ mới là thú tiêu khiển quốc dân thực sự, và điều này ở đây cũng được tính là ngoài trời. Ngoài ra, những chuyến đi xe máy về miền quê rất phổ biến trong giới trẻ, đi bộ đường dài và cắm trại đang phát triển nhanh, và ở các thành phố, buổi đi bộ chiều tối quanh hồ hoặc công viên đã trở thành một nghi thức dành cho mọi lứa tuổi. Câu cá cũng âm thầm cực kỳ phổ biến. Điểm chung của phần lớn những hoạt động này là chúng mang tính xã hội và rẻ tiền — cách người Việt giải trí thường diễn ra theo nhóm, ở nơi công cộng, và vào sáng sớm trước khi trời nóng lên.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat most of these share is that they're social and cheapA cleft construction that frames the closing observation as a deliberate analysis, more developed than 6.5's plain 'Most of these are social and cheap'. 7.5 keeps this exact opening structure.Một cấu trúc câu tách đóng khung quan sát kết thúc như một sự phân tích có chủ ý, phát triển đầy đủ hơn cụm "Most of these are social and cheap" bằng phẳng ở bản 6.5. Bản 7.5 giữ nguyên cấu trúc mở đầu này.
    • LRFishing is quietly enormous too.More precise than 6.5's vague 'quietly everywhere'. 7.5 intensifies this further to 'quietly, enormously popular', adding a second adverb for extra emphasis.Chính xác hơn "quietly everywhere" mơ hồ ở bản 6.5. Bản 7.5 nhấn mạnh điều này hơn nữa bằng "quietly, enormously popular", thêm trạng từ thứ hai để tăng cường ngữ khí.
    • GRAthe evening walk around a lake or park is a ritual for every ageStill uses the general noun 'walk'. 7.5 replaces this with the more specific, athletic 'evening lap', a small but real upgrade in precision.Vẫn dùng danh từ chung chung "walk"。Bản 7.5 thay bằng "evening lap" cụ thể và mang tính thể thao hơn, một sự nâng cấp nhỏ nhưng thực sự về độ chính xác.
    Band 7.5

    The closing phrase 'early enough to beat the heat' is a punchier, more idiomatic way of stating the timing point than the lower bands' plainer 'before it gets hot'.Cụm từ kết thúc "early enough to beat the heat" là một cách mạnh mẽ và tự nhiên hơn để diễn đạt quan điểm về thời gian này, so với cụm "before it gets hot" bằng phẳng hơn ở các băng điểm thấp hơn.

    If you stand on My Khe Beach at six in the morning you see most of them at once: swimmers, badminton nets, clusters doing tai chi, and a permanent football match down at the far end. Coffee on a pavement is arguably the true national pastime, and it counts as outdoor here. Beyond that, motorbike trips into the countryside are huge among young people, hiking and camping are growing fast, and in the cities the evening lap around a lake or park has become a ritual for every generation. Fishing is quietly, enormously popular too. What most of these share is that they're social and cheap — Vietnamese leisure tends to happen in groups, in public, and early enough to beat the heat.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nếu bạn đứng trên bãi biển Mỹ Khê lúc sáu giờ sáng, bạn sẽ thấy hầu hết những hoạt động này cùng một lúc: người bơi lội, lưới cầu lông, từng cụm nhỏ người tập thái cực quyền, và một trận bóng đá không bao giờ dứt ở tít đầu bãi xa. Uống cà phê trên vỉa hè có lẽ là thú tiêu khiển quốc dân thực sự, và điều này ở đây cũng được tính là ngoài trời. Ngoài ra, những chuyến đi xe máy về miền quê rất phổ biến trong giới trẻ, đi bộ đường dài và cắm trại đang phát triển nhanh, và ở các thành phố, vòng đi bộ chiều tối quanh hồ hoặc công viên đã trở thành một nghi thức cho mọi thế hệ. Câu cá thì âm thầm, cực kỳ phổ biến. Điểm chung của phần lớn những hoạt động này là chúng mang tính xã hội và rẻ tiền — cách người Việt giải trí thường diễn ra theo nhóm, ở nơi công cộng, và đủ sớm để tránh cái nóng.

    Vì sao đạt band này

    • FCclusters doing tai chiThe noun 'clusters' is a slightly more vivid, specific word than 7.0 and 6.5's plain 'groups', suggesting small, loosely gathered circles of people.Danh từ "clusters" sinh động và cụ thể hơn đôi chút so với "groups" bình dị ở bản 7.0 và 6.5, gợi ý những vòng người nhỏ, tụ tập lỏng lẻo.
    • LRFishing is quietly, enormously popular too.Stacks two adverbs before the adjective, more emphatic than 7.0's single-adverb version ('quietly enormous') and far beyond 6.5's plain 'quietly everywhere'.Xếp chồng hai trạng từ trước tính từ, nhấn mạnh hơn phiên bản một trạng từ ở bản 7.0 ("quietly enormous"), và vượt xa hẳn cụm "quietly everywhere" bình dị ở bản 6.5.
    • GRAearly enough to beat the heatA punchy idiom replacing 7.0's plainer 'early in the morning before it gets hot', compressing the same idea into a tighter, more natural-sounding phrase.Một thành ngữ mạnh mẽ thay cho cụm "early in the morning before it gets hot" bằng phẳng hơn ở bản 7.0, nén cùng một ý vào một cụm từ chặt chẽ và tự nhiên hơn.
  8. 8. How are the outdoor activities people do today different from those in the past?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The comparison between father and nephew is joined with the plain connector 'while', simpler than the higher bands' punchier semicolon.Sự đối lập giữa cha và cháu trai được nối bằng từ nối đơn thuần "while", đơn giản hơn dấu chấm phẩy mạnh mẽ hơn ở các băng điểm cao hơn.

    They are more organised now and less local. My father's outdoor childhood was catching crabs in the paddy field behind the house, while my nephew's is a supervised swimming lesson booked through an app. Activities used to happen where you lived, with whoever was around, and they were often half work, like fishing or foraging. Today people travel to do things: a specific mountain, a specific beach, with equipment bought just for the purpose. There's also more documenting now, since an outdoor activity often exists partly to be photographed. People probably go further and try more, but the ordinary outdoors, the field behind the house, has stopped counting.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chúng bây giờ có tổ chức hơn và mang tính địa phương ít hơn. Tuổi thơ ngoài trời của cha tôi là bắt cua trên cánh đồng lúa sau nhà, còn tuổi thơ của cháu trai tôi là một buổi học bơi có giám sát được đặt qua một ứng dụng. Trước đây, các hoạt động diễn ra ngay nơi bạn sống, với bất cứ ai đang ở quanh đó, và chúng thường nửa mang tính lao động, như câu cá hay hái rau dại. Ngày nay người ta đi đến những nơi xa để làm việc gì đó: một ngọn núi cụ thể, một bãi biển cụ thể, với trang bị mua riêng cho mục đích đó. Bây giờ cũng có nhiều việc ghi lại hơn, vì một hoạt động ngoài trời giờ đây thường tồn tại một phần là để được chụp ảnh. Có lẽ người ta đi xa hơn và thử nhiều hơn, nhưng thứ ngoài trời bình thường nhất, cánh đồng sau nhà, đã không còn được tính đến nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCMy father's outdoor childhood was catching crabs in the paddy field behind the house, while my nephew's is a supervised swimming lesson booked through an app.Joins the two contrasting clauses with 'while'. 7.0 and 7.5 both replace this connector with a semicolon, a tighter, more balanced way of setting the two generations directly against each other.Nối hai mệnh đề đối lập bằng "while"。Cả bản 7.0 và 7.5 đều thay từ nối này bằng dấu chấm phẩy, một cách chặt chẽ và cân bằng hơn để đặt trực diện hai thế hệ đối lập nhau.
    • LRthey were often half work, like fishing or foragingA two-item list. 7.0 and 7.5 both extend this to a three-item list — 'fishing, foraging, herding' — a fuller and more rhythmically balanced set of examples.Một danh sách hai mục. Cả bản 7.0 và 7.5 đều mở rộng thành một danh sách ba mục — "fishing, foraging, herding" — một tập hợp ví dụ đầy đủ và cân đối nhịp điệu hơn.
    • GRAPeople probably go further and try more, but the ordinary outdoors, the field behind the house, has stopped counting.A single 'but' sentence. 7.0 and 7.5 both restructure this as a semicolon-linked upside/downside pair ('The upside is that... the downside is that...'), a more clearly organised way of presenting the same trade-off.Một câu "but" đơn. Cả bản 7.0 và 7.5 đều tái cấu trúc thành một cặp câu được và mất nối bằng dấu chấm phẩy ("The upside is that... the downside is that..."), một cách trình bày cùng sự đánh đổi này rõ ràng và có tổ chức hơn.
    Band 7.0

    The semicolon-linked upside/downside sentence gives the closing trade-off a clear, balanced structure that 6.5's single 'but' sentence doesn't achieve.Câu được mất nối bằng dấu chấm phẩy mang lại cho sự đánh đổi kết thúc một cấu trúc rõ ràng, cân bằng mà câu "but" đơn ở bản 6.5 không đạt được.

    They're more organised and less local. My father's outdoor childhood was catching crabs in the paddy field behind the house; my nephew's is a supervised swimming lesson booked through an app. Activities used to happen where you lived, with whoever was around, and they were often half work — fishing, foraging, herding. Today people travel to do things: a specific mountain, a specific beach, with equipment bought for the purpose. There's also the documenting: an outdoor activity now often exists partly to be photographed. The upside is that people go further and try more; the downside is that the ordinary outdoors, the field behind the house, has stopped counting.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chúng có tổ chức hơn và mang tính địa phương ít hơn. Tuổi thơ ngoài trời của cha tôi là bắt cua trên cánh đồng lúa sau nhà; còn tuổi thơ của cháu trai tôi là một buổi học bơi có giám sát được đặt qua một ứng dụng. Trước đây, các hoạt động diễn ra ngay nơi bạn sống, với bất cứ ai đang ở quanh đó, và chúng thường nửa mang tính lao động — câu cá, hái rau dại, chăn thả. Ngày nay người ta đi đến những nơi xa để làm việc gì đó: một ngọn núi cụ thể, một bãi biển cụ thể, với trang bị mua riêng cho mục đích đó. Bây giờ cũng có thêm việc ghi lại: một hoạt động ngoài trời giờ đây thường tồn tại một phần là để được chụp ảnh. Mặt tốt là người ta đi xa hơn và thử nhiều hơn; mặt xấu là thứ ngoài trời bình thường nhất, cánh đồng sau nhà, đã không còn được tính đến nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe upside is that people go further and try more; the downside is that the ordinary outdoors, the field behind the house, has stopped counting.A semicolon-linked pair of parallel clauses, more clearly organised than 6.5's single 'but' sentence on the same trade-off. 7.5 keeps this exact structure with small lexical changes ('range further', 'simply stopped').Một cặp mệnh đề song song nối bằng dấu chấm phẩy, có tổ chức hơn câu "but" đơn xử lý cùng sự đánh đổi ở bản 6.5. Bản 7.5 giữ nguyên cấu trúc này, chỉ có một vài điều chỉnh từ vựng nhỏ ("range further", "simply stopped")。
    • LRfishing, foraging, herdingA three-item list without connecting words, fuller and more rhythmic than 6.5's two-item 'like fishing or foraging'. 7.5 keeps this same three-item list.Một danh sách ba mục không có từ nối, đầy đủ và có nhịp điệu hơn danh sách hai mục "like fishing or foraging" ở bản 6.5. Bản 7.5 giữ nguyên danh sách ba mục này.
    • GRAMy father's outdoor childhood was catching crabs in the paddy field behind the house; my nephew's is a supervised swimming lesson booked through an app.A semicolon joins the two balanced clauses without a connecting word, tighter than 6.5's version using 'while'. 7.5 keeps this exact semicolon structure unchanged.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề cân bằng mà không cần từ nối, chặt chẽ hơn phiên bản dùng "while" ở bản 6.5. Bản 7.5 giữ nguyên cấu trúc dấu chấm phẩy này.
    Band 7.5

    The added tail 'rather than leisure in any recognisable sense' pushes the point about half-work activities into a sharper, more explicit contrast than either lower band makes.Mệnh đề đuôi thêm vào "rather than leisure in any recognisable sense" đẩy điểm về các hoạt động nửa lao động thành một sự đối lập sắc bén và rõ ràng hơn so với cả hai băng điểm thấp hơn.

    They're more organised these days, and considerably less local. My father's outdoor childhood was catching crabs in the paddy field behind the house; my nephew's is a supervised swimming lesson booked through an app. Activities used to happen wherever you lived, with whoever was around, and they were often half work — fishing, foraging, herding — rather than leisure in any recognisable sense. Today people travel to do things: a specific mountain, a specific beach, kitted out with equipment bought purely for the purpose. There's also the documenting: an outdoor activity now often exists partly to be photographed. The upside is that people range further and try more; the downside is that the ordinary outdoors, the field behind the house, has simply stopped counting.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chúng bây giờ có tổ chức hơn nhiều, và mang tính địa phương ít hơn hẳn. Tuổi thơ ngoài trời của cha tôi là bắt cua trên cánh đồng lúa sau nhà; còn tuổi thơ của cháu trai tôi là một buổi học bơi có giám sát được đặt qua một ứng dụng. Trước đây, các hoạt động diễn ra bất kể bạn sống ở đâu, với bất cứ ai đang ở quanh đó, và chúng thường nửa mang tính lao động — câu cá, hái rau dại, chăn thả — chứ không phải là điều gì có thể nhận ra rõ ràng là giải trí. Ngày nay người ta đi đến những nơi xa để làm việc gì đó: một ngọn núi cụ thể, một bãi biển cụ thể, được trang bị đầy đủ với những thứ mua riêng cho mục đích đó. Bây giờ cũng có thêm việc ghi lại: một hoạt động ngoài trời giờ đây thường tồn tại một phần là để được chụp ảnh. Mặt tốt là phạm vi hoạt động của người ta mở rộng hơn và họ thử nhiều hơn; mặt xấu là thứ ngoài trời bình thường nhất, cánh đồng sau nhà, đã hoàn toàn không còn được tính đến nữa.

    Vì sao đạt band này

    • FCrather than leisure in any recognisable senseAn extra clause not present in the lower bands, making explicit the contrast between old half-work activities and leisure as we'd define it today, a more developed point than 7.0's version which just lists the examples.Một mệnh đề bổ sung không có ở các băng điểm thấp hơn, nêu rõ sự đối lập giữa các hoạt động nửa lao động trước đây và cách chúng ta định nghĩa giải trí ngày nay, một luận điểm được phát triển đầy đủ hơn phiên bản chỉ liệt kê ví dụ ở bản 7.0.
    • LRkitted out with equipment bought purely for the purposeThe phrase 'kitted out' is a more vivid, idiomatic way of describing the equipment than 7.0's plainer 'with equipment bought for the purpose'.Cụm "kitted out" là một cách mô tả trang bị sinh động và tự nhiên hơn cụm "with equipment bought for the purpose" bằng phẳng hơn ở bản 7.0.
    • GRAThe upside is that people range further and try more; the downside is that the ordinary outdoors, the field behind the house, has simply stopped counting.Reuses the 7.0 semicolon structure but swaps 'go further' for the more precise 'range further' and adds 'simply', showing the sentence pattern was already sound and mainly needed lexical sharpening.Dùng lại cấu trúc dấu chấm phẩy ở bản 7.0 nhưng thay "go further" bằng "range further" chính xác hơn, và thêm "simply", cho thấy khuôn mẫu câu vốn đã vững, chủ yếu cần sự tinh chỉnh từ vựng.
  9. 9. How do you think technology will affect people's leisure time in the future?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The closing prediction ends on the plain phrase 'something people pay for', without the higher bands' final self-aware comment that this is a strange thing to predict.Câu dự đoán kết thúc bằng cụm từ đơn thuần "something people pay for", không thêm vào lời bình tự vấn cuối cùng ở các băng điểm cao hơn, chỉ ra rằng đây là một dự đoán kỳ lạ đến thế nào.

    It will keep blurring the line between leisure and everything else, mostly in ways people won't notice. My running watch has turned a relaxed beach jog into a small statistics project I feel obliged to check afterwards, so the leisure is still there, but there's a job attached now. I'd expect more of this, leisure that's tracked, scored, and shared, and more that happens entirely on screens, with virtual reality making a fake mountain cheaper than a real one. On the positive side, technology could free up time by automating chores, though so far it has mostly filled the time it saved. My guess is that 'unplugged' leisure becomes something people pay for.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Công nghệ sẽ tiếp tục làm mờ ranh giới giữa giải trí và mọi thứ khác, phần lớn theo những cách mà người ta không nhận ra. Chiếc đồng hồ chạy bộ của tôi đã biến một buổi chạy bộ thư thả trên biển thành một dự án thống kê nhỏ mà tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải kiểm tra sau đó, nên giải trí vẫn còn đó, chỉ là giờ đây kèm theo một công việc. Tôi dự đoán sẽ thấy nhiều hơn thế này, giải trí được theo dõi, chấm điểm và chia sẻ, và nhiều hơn những thứ hoàn toàn diễn ra trên màn hình, với thực tế ảo khiến một ngọn núi giả rẻ hơn một ngọn núi thật. Ở mặt tích cực, công nghệ có thể giải phóng thời gian bằng cách tự động hóa việc nhà, dù cho đến nay nó chủ yếu chỉ lấp đầy lại khoảng thời gian mà nó tiết kiệm được. Tôi đoán 'giải trí không kết nối' sẽ trở thành thứ người ta phải trả tiền mới có.

    Vì sao đạt band này

    • FCMy guess is that 'unplugged' leisure becomes something people pay for.A plain closing prediction. 7.0 and 7.5 both extend this with the self-aware tag 'which is a strange/genuinely strange thing to predict', adding a reflective final layer that this shorter version omits.Một câu dự đoán kết thúc đơn thuần. Cả bản 7.0 và 7.5 đều thêm vào lời bổ sung tự vấn "which is a strange/genuinely strange thing to predict", thêm vào một tầng suy ngẫm mà phiên bản ngắn hơn này bỏ qua.
    • LRbecomes something people pay forA plain noun ('something'). 7.0 and 7.5 both replace this with the more precise 'a luxury people pay for', a sharper economic term than the vague 'something'.Một danh từ đơn thuần ("something")。Cả bản 7.0 và 7.5 đều thay bằng "a luxury people pay for" chính xác hơn, một thuật ngữ kinh tế sắc bén hơn "something" mơ hồ.
    • GRAso the leisure is still there, but there's a job attached nowA simple 'but' sentence. 7.0 and 7.5 both replace the connector with a semicolon ('the leisure is still there... but there's a job attached to it now'), a slightly tighter way of joining the two related observations.Một câu "but" đơn giản. Cả bản 7.0 và 7.5 đều thay từ nối bằng dấu chấm phẩy ("the leisure is still there... but there's a job attached to it now"), một cách nối hai quan sát liên quan chặt chẽ hơn đôi chút.
    Band 7.0

    The closing self-aware tag 'which is a strange thing to predict' gives the final sentence a reflective, considered ending that 6.5's flatter version lacks.Lời bổ sung tự vấn kết thúc "which is a strange thing to predict" mang lại cho câu cuối cùng một cảm giác suy ngẫm, chín chắn mà phiên bản bằng phẳng hơn ở bản 6.5 thiếu.

    It'll keep blurring the line between leisure and everything else, mostly in ways we don't really notice. My running watch has turned a relaxed beach jog into a small statistics project I feel obliged to check afterwards; the leisure is still there, but there's a job attached to it now. I'd expect more of that — leisure that's tracked, scored and shared — and more that happens entirely on screens, with virtual reality making a fake mountain cheaper than a real one. On the positive side, technology could free up time by automating chores, though so far it's mostly just filled the time it saved. My guess is that 'unplugged' leisure becomes a luxury people pay for, which is a strange thing to predict.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nó sẽ tiếp tục làm mờ ranh giới giữa giải trí và mọi thứ khác, phần lớn theo những cách mà chúng ta không thực sự nhận ra. Chiếc đồng hồ chạy bộ của tôi đã biến một buổi chạy bộ thư thả trên biển thành một dự án thống kê nhỏ mà tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải kiểm tra sau đó; giải trí vẫn còn đó, nhưng giờ đây kèm theo một công việc. Tôi dự đoán sẽ thấy nhiều hơn thế — giải trí được theo dõi, chấm điểm và chia sẻ — và nhiều hơn những thứ hoàn toàn diễn ra trên màn hình, với thực tế ảo khiến một ngọn núi giả rẻ hơn một ngọn núi thật. Ở mặt tích cực, công nghệ có thể giải phóng thời gian bằng cách tự động hóa việc nhà, dù cho đến nay nó chủ yếu chỉ lấp đầy lại khoảng thời gian mà nó tiết kiệm được. Tôi đoán 'giải trí không kết nối' sẽ trở thành một thứ xa xỉ mà người ta phải trả tiền mới có, và đó là một dự đoán khá kỳ lạ.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich is a strange thing to predictAn added reflective tag absent from 6.5's shorter, flatter closing sentence. 7.5 intensifies this with 'genuinely strange', a small further emphasis.Một lời bổ sung mang tính suy ngẫm mới, không có ở câu kết ngắn hơn, bằng phẳng hơn ở bản 6.5. Bản 7.5 tăng cường điều này hơn nữa với "genuinely strange", thêm một lớp nhấn mạnh nhỏ.
    • LRa luxury people pay forA more precise economic term than 6.5's vague 'something people pay for'. 7.5 keeps this exact phrase, showing it was already the right word choice at 7.0.Một thuật ngữ kinh tế chính xác hơn "something people pay for" mơ hồ ở bản 6.5. Bản 7.5 giữ nguyên cụm từ này, cho thấy nó đã là lựa chọn từ ngữ đúng đắn ngay từ mức 7.0.
    • GRAthe leisure is still there, but there's a job attached to it nowJoins the two clauses with a semicolon before this sentence rather than 6.5's separate 'so' clause, a tighter structural link. 7.5 keeps this same semicolon join with 'technically' inserted for extra nuance.Nối hai mệnh đề trước câu này bằng dấu chấm phẩy, thay vì mệnh đề "so" tách rời ở bản 6.5, một liên kết cấu trúc chặt chẽ hơn. Bản 7.5 giữ nguyên cách nối bằng dấu chấm phẩy này và chèn thêm "technically" để tăng thêm sắc thái tinh tế.
    Band 7.5

    The inserted adverb 'technically' before the concession about leisure still being there is a small but telling touch of self-aware hedging beyond 7.0's plainer version.Trạng từ chèn vào "technically" đặt trước sự nhượng bộ về việc giải trí vẫn còn tồn tại là một thủ pháp nhượng bộ tự vấn tuy nhỏ nhưng rất đáng chú ý, vượt trên phiên bản bằng phẳng hơn ở bản 7.0.

    It'll keep blurring the line between leisure and everything else, mostly in ways we barely register. My running watch has quietly turned a relaxed beach jog into a small statistics project I feel almost obliged to check afterwards; the leisure is still there, technically, but there's a job attached to it now. I'd expect more of that — leisure that's tracked, scored and shared — and more of it happening entirely on screens, with virtual reality making a fake mountain cheaper to visit than a real one. On the brighter side, technology could free up time by automating chores, though so far it's mostly just refilled the time it saved. My guess is that 'unplugged' leisure ends up a luxury people pay for, which is a genuinely strange thing to predict.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nó sẽ tiếp tục làm mờ ranh giới giữa giải trí và mọi thứ khác, phần lớn theo những cách mà chúng ta hầu như không nhận ra. Chiếc đồng hồ chạy bộ của tôi đã âm thầm biến một buổi chạy bộ thư thả trên biển thành một dự án thống kê nhỏ mà tôi cảm thấy gần như có nghĩa vụ phải kiểm tra sau đó; về mặt kỹ thuật, giải trí vẫn còn đó, nhưng giờ đây kèm theo một công việc. Tôi dự đoán sẽ thấy nhiều hơn thế — giải trí được theo dõi, chấm điểm và chia sẻ — và nhiều hơn nữa những thứ diễn ra hoàn toàn trên màn hình, với thực tế ảo khiến việc 'đến thăm' một ngọn núi giả rẻ hơn một ngọn núi thật. Ở mặt sáng sủa hơn, công nghệ có thể giải phóng thời gian bằng cách tự động hóa việc nhà, dù cho đến nay nó chủ yếu chỉ lấp lại khoảng thời gian mà nó tiết kiệm được. Tôi đoán 'giải trí không kết nối' cuối cùng sẽ trở thành một thứ xa xỉ mà người ta phải trả tiền mới có, và đó thực sự là một dự đoán khá kỳ lạ.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe leisure is still there, technically, but there's a job attached to it nowInserts 'technically' mid-clause, a more flexible and self-aware placement than 7.0's straighter version of the same sentence without this hedge.Việc chèn "technically" vào giữa mệnh đề là một vị trí linh hoạt và tự vấn hơn phiên bản thẳng thắn hơn, không có từ nhượng bộ này ở bản 7.0.
    • LRmostly just refilled the time it savedThe verb 'refilled' is more precise than 7.0's plainer 'filled', implying the time was emptied out by automation and then filled right back up, a subtler causal image.Động từ "refilled" chính xác hơn "filled" bằng phẳng hơn ở bản 7.0, gợi ý rằng thời gian trước tiên bị tự động hóa làm trống rồi lại được lấp đầy trở lại, một hình ảnh nhân quả tinh tế hơn.
    • GRAwhich is a genuinely strange thing to predictAdds the intensifier 'genuinely' to 7.0's already reflective closing tag ('which is a strange thing to predict'), a small deliberate emphasis on an already well-formed sentence.Thêm từ nhấn mạnh "genuinely" vào lời bổ sung kết thúc đã mang tính suy ngẫm ở bản 7.0 ("which is a strange thing to predict"), một sự nhấn mạnh nhỏ nhưng có chủ ý trên một câu văn vốn đã hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Long Walk You Enjoyed", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.