IELTS Speaking Part 2

A Law to Help the Environment Which You Think Your Country Should Have

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a law to help the environment which you think your country should have.

You should say:

  • what this law would be
  • why your country needs this law
  • whether this law would be popular
  • and explain why this law would help the environment.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer explains the plastic-bag law in short, plain sentences ('People don't like change, especially when it costs them more') and closes with a simple, direct statement of impact.Câu trả lời giải thích luật hạn chế túi nhựa bằng những câu ngắn gọn, đơn giản ('Con người không thích sự thay đổi, nhất là khi nó khiến họ tốn kém hơn') và kết thúc bằng một câu phát biểu trực tiếp, đơn giản về tác động.

If I could choose one law, it would be a law to stop restaurants and street food shops from using so many plastic bags and plastic boxes for takeaway food. Instead, they would have to use paper boxes or let customers bring their own containers.

I think my country needs this law because there is just too much plastic rubbish everywhere. My uncle runs a small restaurant in Hue, and every day he uses maybe one hundred plastic bags and boxes for takeaway orders. Multiply that by every restaurant in Vietnam, and it's an enormous amount of plastic, most of which ends up in rivers or the sea.

Would it be popular? Not really, not at the beginning. Restaurant owners like my uncle would complain because paper boxes cost more money, and customers might complain too because takeaway food would become a little more expensive. People don't like change, especially when it costs them more.

But I still think this law would help the environment a lot, because plastic takes hundreds of years to break down, while paper disappears much faster. If every restaurant in the country used less plastic, the amount of rubbish in our rivers and beaches would drop quickly. It's a small change, but it would make a big difference.

Xem bản dịch tiếng Việt

Nếu được chọn một đạo luật, tôi sẽ chọn luật hạn chế các nhà hàng và quán ăn vỉa hè sử dụng quá nhiều túi ni lông và hộp nhựa để đóng gói đồ ăn mang về. Thay vào đó, họ sẽ phải dùng hộp giấy, hoặc để khách hàng tự mang hộp đựng riêng.

Tôi nghĩ đất nước mình cần đạo luật này vì rác thải nhựa hiện đang quá nhiều ở khắp mọi nơi. Chú tôi có một quán ăn nhỏ ở Huế, mỗi ngày chú dùng khoảng một trăm túi ni lông và hộp nhựa để đóng gói đồ mang về. Nhân con số đó với tất cả các nhà hàng trên khắp Việt Nam, thì đó là một lượng nhựa khổng lồ, mà phần lớn cuối cùng đều trôi ra sông hoặc biển.

Liệu đạo luật này có được ủng hộ không? Lúc đầu thì chưa chắc. Những chủ quán như chú tôi sẽ phàn nàn vì hộp giấy đắt hơn, còn khách hàng cũng có thể phàn nàn vì đồ ăn mang về sẽ đắt hơn một chút. Mọi người thường không thích thay đổi, nhất là khi thay đổi đó khiến họ tốn thêm tiền.

Nhưng tôi vẫn nghĩ đạo luật này sẽ giúp ích rất nhiều cho môi trường, vì nhựa phải mất hàng trăm năm mới phân hủy, trong khi giấy thì phân hủy nhanh hơn nhiều. Nếu mọi nhà hàng trên cả nước đều dùng ít nhựa hơn, lượng rác trên sông và bãi biển sẽ giảm đi nhanh chóng. Đây là một thay đổi nhỏ, nhưng lại có thể tạo ra khác biệt lớn.

213 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRit would be a law to stop restaurants and street food shops from using so many plastic bagsThe proposal is stated in the simplest possible terms — 'stop... from using so many plastic bags' — rather than reaching for more formal or policy-flavoured vocabulary (restrict, prohibit, phase out) that a higher band might use for the same idea. This keeps the answer immediately clear and doesn't risk misusing a less familiar word, which is exactly what the 6.5 lexical target calls for: everyday words doing the job cleanly. The plain phrasing also matches the concrete, personal example that follows — the uncle's restaurant using a hundred bags a day.Đề xuất được diễn đạt bằng những từ đơn giản nhất có thể — 'stop... from using so many plastic bags' — thay vì dùng những từ trang trọng hơn hoặc mang màu sắc chính sách (restrict, prohibit, phase out) mà một band cao hơn có thể dùng cho cùng một ý. Cách này giúp câu trả lời rõ ràng ngay lập tức và không có nguy cơ dùng sai một từ ít quen thuộc — đúng như mục tiêu từ vựng Band 6.5 yêu cầu: dùng từ thông dụng để hoàn thành nhiệm vụ một cách gọn gàng. Cách diễn đạt đơn giản này cũng khớp với ví dụ cụ thể, mang tính cá nhân theo sau — nhà hàng của người chú dùng một trăm túi mỗi ngày.
  • GRAPeople don't like change, especially when it costs them more.The generalisation 'people don't like change' is qualified by a single 'when' clause narrowing it to the specific case at hand (extra cost), giving the sentence one layer of subordination and no more. It's accurate and logically sound, but it doesn't attempt the kind of layered complexity — combining this generalisation with a specific counterexample in the same sentence — that a 7.0 answer would build. This matches the 6.5 grammar target of mostly simple sentences with occasional basic complex ones, favouring a correct, modest structure over a riskier, more ambitious one.Câu khái quát 'people don't like change' được giới hạn lại bằng một mệnh đề 'when' duy nhất, thu hẹp nó vào trường hợp cụ thể đang bàn (chi phí phát sinh), khiến câu chỉ có một lớp phụ thuộc và không hơn. Câu này chính xác và hợp lý về mặt logic, nhưng không thử kiểu phức tạp nhiều lớp — kết hợp câu khái quát này với một phản ví dụ cụ thể trong cùng một câu — như một câu trả lời Band 7.0 sẽ xây dựng. Điều này khớp với mục tiêu ngữ pháp Band 6.5: phần lớn là câu đơn, thỉnh thoảng có câu phức cơ bản, ưu tiên cấu trúc đúng, khiêm tốn hơn là một cấu trúc mạo hiểm, tham vọng hơn.
  • FCIt's a small change, but it would make a big difference.The closing line uses a simple contrast ('small... but... big') to summarise the whole argument in one balanced sentence, functioning as a clear, memorable wrap-up rather than introducing any new reasoning or reflection. It's an efficient way to end an answer, but it stays at the level of restatement rather than the evaluative extension a 7.0 or 7.5 closer would add. This matches the 6.5 descriptor's expectation that one clear reason or example is enough — the answer reaches a tidy, complete conclusion without needing to develop it further.Câu kết dùng một phép đối lập đơn giản ('small... but... big') để tóm tắt toàn bộ lập luận trong một câu cân đối, đóng vai trò như một lời chốt rõ ràng, dễ nhớ thay vì đưa thêm lý lẽ hay suy ngẫm mới. Đây là cách kết thúc hiệu quả, nhưng vẫn chỉ dừng ở mức nhắc lại chứ chưa đạt đến sự mở rộng mang tính đánh giá mà một câu kết Band 7.0 hay 7.5 sẽ thêm vào. Điều này khớp với kỳ vọng của Band 6.5 rằng một lý do hoặc ví dụ rõ ràng là đủ — câu trả lời đạt đến một kết luận gọn gàng, trọn vẹn mà không cần phát triển thêm.
Band 7.0

The answer uses the natural collocation 'got completely out of hand' and the connector 'even so' to link a concession about unpopularity to the environmental benefit, sounding fluent and coherent without unusual vocabulary.Câu trả lời sử dụng cụm từ kết hợp tự nhiên 'hoàn toàn mất kiểm soát' và từ nối 'dù vậy' để liên kết sự nhượng bộ về việc không được ưa chuộng với lợi ích môi trường, nghe trôi chảy, mạch lạc mà không cần từ ngữ gì đặc biệt.

If I had to choose one law, it would be a requirement for restaurants and street food stalls to stop using so much plastic packaging for takeaway orders, and switch instead to paper boxes or containers that customers bring themselves.

I think my country genuinely needs a law like this because the amount of plastic waste has got completely out of hand. My uncle runs a small restaurant in Hue, and on a busy day he probably goes through close to a hundred plastic bags and boxes just for takeaway orders. If you multiply that by every restaurant and street stall across Vietnam, it adds up to an enormous amount of waste, and a lot of it ends up in rivers or eventually the sea.

Would it be popular? Not particularly, at least not to begin with. Restaurant owners like my uncle would probably complain, since paper packaging tends to cost more, and customers might grumble too if takeaway food ends up slightly pricier as a result. People generally don't love change, especially when it hits their wallet directly.

Even so, I think this kind of law would make a real difference environmentally, mainly because plastic can take hundreds of years to break down while paper decomposes far more quickly. If restaurants nationwide cut back on plastic even by half, I'd expect the amount of rubbish washing up on rivers and beaches to drop fairly noticeably within a few years. It's a fairly small, practical change on paper, but I think the long-term impact would be much bigger than people initially expect.

Xem bản dịch tiếng Việt

Nếu phải chọn một luật, mình sẽ chọn quy định bắt buộc các nhà hàng và quán ăn đường phố ngừng sử dụng quá nhiều bao bì nhựa cho đồ mang đi, và chuyển sang dùng hộp giấy hoặc hộp đựng mà khách hàng tự mang theo.

Mình nghĩ đất nước mình thực sự cần một luật như vậy vì lượng rác thải nhựa đã trở nên hoàn toàn mất kiểm soát. Chú mình có một quán ăn nhỏ ở Huế, vào ngày đông khách, chắc chú dùng đến gần một trăm túi và hộp nhựa chỉ riêng cho đồ mang đi. Nếu nhân con số đó lên với mọi nhà hàng và quán ăn đường phố trên khắp Việt Nam, tổng lượng rác thải sẽ là một con số khổng lồ, và phần lớn trong đó cuối cùng trôi ra sông hoặc ra biển.

Liệu luật này có được yêu thích không? Không hẳn, ít nhất là không phải lúc đầu. Những chủ quán như chú mình chắc sẽ than phiền, vì bao bì giấy thường có giá cao hơn, và khách hàng cũng có thể phàn nàn nếu đồ ăn mang đi trở nên đắt hơn một chút vì điều đó. Nhìn chung con người không thích sự thay đổi, nhất là khi nó ảnh hưởng trực tiếp đến ví tiền của họ.

Dù vậy, mình nghĩ loại luật này sẽ tạo ra sự khác biệt thực sự về mặt môi trường, chủ yếu vì nhựa có thể mất hàng trăm năm để phân hủy trong khi giấy phân hủy nhanh hơn nhiều. Nếu các nhà hàng trên cả nước cắt giảm được dù chỉ một nửa lượng nhựa sử dụng, mình kỳ vọng lượng rác dạt vào sông và bãi biển sẽ giảm đi khá rõ rệt chỉ trong vài năm. Đây là một thay đổi khá nhỏ và mang tính thực tế trên giấy tờ, nhưng mình nghĩ tác động lâu dài sẽ lớn hơn nhiều so với những gì người ta ban đầu nghĩ.

262 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRthe amount of plastic waste has got completely out of hand"Got completely out of hand" is an idiomatic collocation meaning a problem has become unmanageable, intensified by "completely" -- more vivid than a plain phrase like "become a big problem," and exactly the "one natural collocation" the Band 7.0 lexical target asks for, used once rather than repeatedly (which would push toward 7.5's denser idiomatic use). It sets up the concrete numbers (a hundred bags a day at the uncle's restaurant) that follow as supporting evidence."Got completely out of hand" là một kết hợp từ mang tính thành ngữ, nghĩa là một vấn đề đã trở nên không thể kiểm soát, được nhấn mạnh bằng "completely" -- sinh động hơn hẳn một cụm đơn giản như "become a big problem", và chính xác là "một kết hợp từ tự nhiên" mà tiêu chí từ vựng Band 7.0 yêu cầu, được dùng một lần chứ không lặp lại nhiều lần (điều đó sẽ đẩy về hướng sử dụng thành ngữ dày đặc hơn của Band 7.5). Nó dẫn vào những con số cụ thể (một trăm túi mỗi ngày tại nhà hàng của người chú) theo sau như bằng chứng hỗ trợ.
  • GRAPeople generally don't love change, especially when it hits their wallet directly.The general claim is qualified by an "especially when" clause that narrows it to a specific condition, and "hits their wallet" is a mild figurative extension of a financial idea into physical language -- together a comfortable, accurate combination of simple observation and light figurative color, consistent with Band 7.0's grammar-plus-lexis ceiling without the denser idiomatic layering a 7.5 answer might attempt (e.g. "hits people where it hurts").Nhận định chung được giới hạn lại bằng một mệnh đề "especially when" thu hẹp nó vào một điều kiện cụ thể, và "hits their wallet" là một sự mở rộng hình tượng nhẹ nhàng, biến một ý tưởng tài chính thành ngôn ngữ vật lý -- kết hợp lại, đây là một sự phối hợp thoải mái, chính xác giữa quan sát đơn giản và một chút màu sắc hình tượng, phù hợp với trần của Band 7.0 về ngữ pháp cộng từ vựng mà không có lớp thành ngữ dày đặc hơn mà một bài Band 7.5 có thể thử ("hits people where it hurts").
  • FCEven so, I think this kind of law would make a real difference environmentally, mainly because plastic can take hundreds of years to break down while paper decomposes far more quickly."Even so" explicitly signals a return from the preceding concession (the law would be unpopular) back to the main argument (it would still help), giving the answer a genuine concede-then-argue structure rather than a simple list of points. This kind of coherent, connector-driven development across paragraphs is what the Band 7.0 fluency and coherence target means by linking ideas "with natural spoken connectors," going beyond within-sentence coherence to structure the whole answer."Even so" báo hiệu rõ ràng sự quay trở lại từ phần nhượng bộ trước đó (luật này sẽ không được ưa chuộng) về lại luận điểm chính (nó vẫn sẽ có ích), mang lại cho câu trả lời một cấu trúc nhượng bộ-rồi-lập luận thực sự thay vì một danh sách các điểm đơn giản. Kiểu phát triển mạch lạc, dựa trên từ liên kết xuyên suốt các đoạn này chính là điều mà tiêu chí độ trôi chảy và mạch lạc Band 7.0 muốn nói khi nhắc đến việc liên kết ý bằng "các từ nối khẩu ngữ tự nhiên", vượt ra ngoài sự mạch lạc trong một câu để cấu trúc toàn bộ câu trả lời.
  • LRI'd expect the amount of rubbish washing up on rivers and beaches to drop fairly noticeably within a few years"Washing up on" is a precise, topic-specific collocation for how litter accumulates on shorelines, more evocative than a generic verb like "arriving at," and it's paired with the hedged prediction verb "I'd expect... to drop" rather than a flat claim -- this combination of one natural collocation with an appropriately cautious spoken prediction fits the Band 7.0 descriptor's ceiling on both lexis and stance."Washing up on" là một kết hợp từ chính xác, gắn với chủ đề để mô tả cách rác thải tích tụ trên bờ biển, gợi hình hơn một động từ chung chung như "arriving at", và nó được ghép với động từ dự đoán có giảm nhẹ "I'd expect... to drop" thay vì một khẳng định bằng phẳng -- sự kết hợp giữa một kết hợp từ tự nhiên với một dự đoán khẩu ngữ thận trọng phù hợp này khớp với trần của mô tả Band 7.0 cả về từ vựng lẫn thái độ diễn đạt.
Band 7.5

The answer distills its argument into the aphoristic 'it turns rubbish into money' and closes by drawing a reflective parallel to the author's own professional experience, both genuinely Band 7.5 moves.Câu trả lời cô đọng lập luận của mình thành câu văn mang tính châm ngôn 'nó biến rác thải thành tiền,' và kết thúc bằng cách rút ra một sự liên hệ giàu suy ngẫm với chính kinh nghiệm nghề nghiệp của người nói, cả hai đều là những nét đặc trưng thực sự của Band 7.5.

The law I'd introduce is a deposit-return scheme for plastic bottles and cans. It's simple: you pay a small extra amount when you buy a drink, maybe two thousand đồng, and you get it back when you return the empty bottle to a machine or a shop. A few European countries have had this for years and they recover something like ninety percent of their bottles.

Why my country needs it — well, I run on My Khe Beach most weekends, and on Monday mornings after a busy Sunday the sand is a carpet of plastic bottles, straws and cans. The city sends cleaning crews, but by then half of it has already gone into the sea. Vietnam is one of the biggest sources of ocean plastic in the world, and a lot of it is exactly this kind of everyday packaging that nobody has any reason to pick up.

Would it be popular? Not at first, honestly. Shopkeepers would hate handling returns, drink companies would complain about costs, and people would grumble about paying more. But I think it would win people over quite quickly, for one reason: it turns rubbish into money. The moment a bottle is worth something, kids collect them, the women who already collect scrap would clear a beach in an hour, and nobody leaves one behind.

That's also why I think it would genuinely help. Most environmental campaigns ask people to be good, and people are busy. This one doesn't ask anything — it just changes the maths so that the easy thing and the right thing are the same. In my experience designing apps, that's the only kind of change that lasts.

Xem bản dịch tiếng Việt

Đạo luật tôi muốn đề xuất là một hệ thống đặt cọc - hoàn trả cho chai nhựa và lon nước. Rất đơn giản: khi mua nước uống, bạn trả thêm một khoản nhỏ, có thể là hai nghìn đồng, và bạn được hoàn lại số tiền đó khi mang vỏ chai rỗng đến trả tại máy hoặc cửa hàng. Một vài nước châu Âu đã áp dụng mô hình này nhiều năm nay và họ thu hồi được đến khoảng chín mươi phần trăm số chai.

Vì sao đất nước tôi cần luật này - à, tôi thường chạy bộ ở bãi biển Mỹ Khê vào hầu hết các cuối tuần, và sáng thứ Hai sau một ngày Chủ nhật đông đúc, cả bãi cát như được trải một tấm thảm chai nhựa, ống hút và lon nước. Thành phố có gửi đội dọn vệ sinh đến, nhưng lúc đó thì phân nửa số rác đã trôi ra biển rồi. Việt Nam là một trong những nguồn phát thải nhựa ra đại dương lớn nhất thế giới, và phần lớn trong đó chính là loại bao bì hằng ngày như vậy mà chẳng ai có lý do gì để nhặt lên cả.

Luật này có được ưa chuộng không? Thành thật thì lúc đầu chắc là không. Các chủ cửa hàng sẽ ngại phải xử lý việc hoàn trả, các công ty nước giải khát sẽ than phiền về chi phí, và người dân sẽ phàn nàn vì phải trả thêm tiền. Nhưng tôi nghĩ nó sẽ nhanh chóng chinh phục được mọi người, vì một lý do: nó biến rác thành tiền. Ngay khi một cái chai có giá trị, trẻ con sẽ đi gom chai, những người phụ nữ vốn đã hay thu mua ve chai sẽ dọn sạch cả bãi biển trong một giờ, và không ai còn để lại một cái chai nào cả.

Đó cũng là lý do tôi nghĩ nó thật sự có ích. Hầu hết các chiến dịch bảo vệ môi trường đều kêu gọi người ta sống tốt hơn, mà con người thì luôn bận rộn. Còn cái này thì chẳng yêu cầu gì cả - nó chỉ thay đổi bài toán lợi ích sao cho việc dễ làm nhất cũng chính là việc đúng đắn nhất. Theo kinh nghiệm thiết kế ứng dụng của tôi, đó là kiểu thay đổi duy nhất thật sự bền vững.

279 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRit turns rubbish into moneyThe metaphor "turns rubbish into money" compresses the entire deposit-return mechanism into a five-word, almost proverb-like statement, using "turns X into Y" as a figurative transformation frame rather than a literal explanation ("people get money back for returning bottles"). This economical, near-aphoristic phrasing is the kind of confident figurative use the Band 7.5 lexical target rewards, doing more communicative work per word than a plainer 7.0-level explanation would.Phép ẩn dụ "turns rubbish into money" nén toàn bộ cơ chế đặt cọc-hoàn trả vào một phát biểu năm từ, gần như một câu châm ngôn, dùng "turns X into Y" như một khung chuyển hóa hình tượng thay vì một lời giải thích theo nghĩa đen ("people get money back for returning bottles"). Cách diễn đạt súc tích, gần như cách ngôn này chính là kiểu sử dụng hình tượng tự tin mà tiêu chí từ vựng Band 7.5 đánh giá cao, làm được nhiều việc giao tiếp hơn trên mỗi từ so với một lời giải thích ở mức Band 7.0 bằng phẳng hơn.
  • GRAThis one doesn't ask anything — it just changes the maths so that the easy thing and the right thing are the same.The dash introduces a contrastive elaboration, and within it "the easy thing and the right thing are the same" uses a parallel noun-phrase structure to state an abstract idea (aligned incentives) with striking economy -- genuinely varied, sophisticated sentence construction that stays grammatically clean throughout, matching Band 7.5's "varied complex structures... mostly error-free" far more ambitiously than the simpler because-clauses typical of the Band 7.0 answer on this same topic.Dấu gạch ngang dẫn vào một phần mở rộng mang tính tương phản, và trong đó "the easy thing and the right thing are the same" dùng cấu trúc cụm danh từ song hành để diễn đạt một ý tưởng trừu tượng (động cơ được đồng bộ hóa) với sự súc tích đáng kinh ngạc -- đây là một cấu trúc câu thực sự đa dạng, tinh vi, giữ được sự sạch sẽ về ngữ pháp xuyên suốt, khớp với "các cấu trúc phức đa dạng... hầu như không lỗi" của Band 7.5 một cách tham vọng hơn hẳn những mệnh đề "because" đơn giản hơn điển hình của bài Band 7.0 về cùng chủ đề này.
  • FCIn my experience designing apps, that's the only kind of change that lasts.Rather than closing with a generic environmental claim, the speaker draws an explicit analogy to their own professional field (app design) to generalize the argument into a broader principle about behaviour change. This cross-domain reflective move is a distinctly 7.5-level evaluative point, more ambitious than the environment-specific reasoning ("plastic takes longer to break down than paper") that the parallel Band 7.0 answer on this same topic settles for.Thay vì kết thúc bằng một tuyên bố chung chung về môi trường, người nói vẽ ra một sự tương đồng rõ ràng với chính lĩnh vực nghề nghiệp của mình (thiết kế ứng dụng) để khái quát hóa lập luận thành một nguyên tắc rộng hơn về sự thay đổi hành vi. Bước đi phản tư liên ngành này là một điểm đánh giá rõ ràng ở mức Band 7.5, tham vọng hơn hẳn kiểu lập luận đặc thù về môi trường ("plastic takes longer to break down than paper") mà bài Band 7.0 song song về cùng chủ đề này dừng lại.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a law to help the environment which you think your country should have.tháng 9–12/2026
  • Describe a law to help the environment which you think your country should havetháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of rules do most schools have?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer lists rule types one after another with 'then' and 'also', using one plain personal example (the Hue school) and ending with a direct, simply worded reflection.Bài mẫu 6.5 liệt kê lần lượt các loại quy định bằng 'then' và 'also', dùng một ví dụ cá nhân đơn giản (ngôi trường ở Huế), và kết thúc bằng một lời suy ngẫm trực tiếp, dùng từ đơn giản.

    Mostly rules about appearance and behaviour, I think. At my secondary school in Hue, there were strict rules about hair length for boys, a uniform checked every Monday, and we had to stand up when a teacher walked in. Then there were practical rules too, like no phones in class and homework deadlines. Most schools also have rules about respect, like how you speak to teachers, and these are really the ones that matter. Looking back, a lot of the rules were about control rather than learning, and the hair rule is a good example of that.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chủ yếu là những quy định về ngoại hình và hành vi. Ở trường trung học của tôi tại Huế, có những quy định nghiêm ngặt về độ dài tóc của nam sinh, đồng phục bị kiểm tra mỗi thứ hai, và chúng tôi phải đứng dậy khi thầy cô bước vào lớp. Rồi còn có những quy định mang tính thực tế nữa, như không được dùng điện thoại trong lớp và thời hạn nộp bài tập. Hầu hết các trường cũng có những quy định về sự tôn trọng, như cách bạn nói chuyện với thầy cô, và đây thực sự mới là những quy định quan trọng. Nhìn lại, rất nhiều quy định thực ra là về sự kiểm soát chứ không phải về việc học, và quy định về mái tóc là một ví dụ điển hình cho điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCLooking back, a lot of the rules were about control rather than learningA plain reflective phrase ('Looking back') introducing the final point. A 7.0 or 7.5 answer would more likely open this reflection with a slightly more natural phrase such as 'What strikes me now is', giving the closing thought a more considered feel.Một cụm từ mang tính suy ngẫm đơn giản ('Looking back') dẫn vào điểm cuối cùng. Một bài 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ mở đầu lời suy ngẫm này bằng một cụm từ tự nhiên hơn một chút như 'What strikes me now is', mang lại cho suy nghĩ kết thúc cảm giác được cân nhắc kỹ hơn.
    • LRwe had to stand up when a teacher walked inA plain, literal description of the action. A higher band would likely use a more vivid verb, such as students who 'rose the instant' a teacher walked in, which conveys more immediacy.Một mô tả hành động đơn giản, theo nghĩa đen. Band điểm cao hơn có khả năng sẽ dùng một động từ sinh động hơn, chẳng hạn học sinh 'rose the instant' khi thầy cô bước vào, truyền tải cảm giác tức thời hơn.
    • GRAThen there were practical rules too, like no phones in class and homework deadlinesA short main clause followed by a list tagged on with 'like', safe and clear. A 7.5 answer would be more likely to use a colon to introduce the list instead, for a more compact structure.Một mệnh đề chính ngắn theo sau bởi một danh sách gắn thêm bằng 'like', an toàn và rõ ràng. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng dấu hai chấm để giới thiệu danh sách đó thay vào đó, để có một cấu trúc gọn gàng hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses a colon to introduce the list of practical rules and opens the closing reflection with 'What strikes me now is', a more natural phrase than the plainer 'Looking back' a 6.5 answer uses for the same move.Bài mẫu 7.0 dùng dấu hai chấm để giới thiệu danh sách các quy định thực tế và mở đầu lời suy ngẫm kết thúc bằng 'What strikes me now is', một cụm từ tự nhiên hơn cụm từ đơn giản hơn 'Looking back' mà bài 6.5 dùng cho cùng động tác đó.

    Mostly rules about appearance and behaviour. At my secondary school in Hue there were strict limits on hair length for boys, a uniform inspected every Monday, and you stood up whenever a teacher walked in. Then the practical ones: no phones in class, no leaving the grounds at lunch, homework deadlines. Most schools also have rules around respect — how you address teachers, not fighting, not cheating — which are really the ones that matter. What strikes me now is how many rules were about control rather than learning; the hair-length rule taught me nothing except that adults like tidy lines.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là những quy định về ngoại hình và hành vi. Ở trường trung học của tôi tại Huế, có những giới hạn nghiêm ngặt về độ dài tóc của nam sinh, đồng phục bị kiểm tra mỗi thứ hai, và bạn phải đứng dậy bất cứ khi nào thầy cô bước vào lớp. Rồi đến những quy định mang tính thực tế: không được dùng điện thoại trong lớp, không được rời khỏi khuôn viên trường giờ ăn trưa, và thời hạn nộp bài tập. Hầu hết các trường cũng có những quy định về sự tôn trọng — cách bạn xưng hô với thầy cô, không đánh nhau, không gian lận — và đây thực sự mới là những quy định quan trọng. Điều khiến tôi ấn tượng bây giờ là có bao nhiêu quy định thực ra là về sự kiểm soát chứ không phải về việc học; quy định về độ dài tóc chẳng dạy tôi được gì ngoài việc người lớn thích những hàng ngũ chỉnh tề.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat strikes me now is how many rules were about control rather than learningThe phrase 'What strikes me now is' frames the closing reflection more naturally than the plainer 'Looking back' a 6.5 answer uses to introduce the same idea, giving it more of a considered, spoken quality.Cụm từ 'What strikes me now is' đóng khung lời suy ngẫm kết thúc tự nhiên hơn cụm từ đơn giản hơn 'Looking back' mà bài 6.5 dùng để giới thiệu cùng ý đó, mang lại cho nó chất lượng suy ngẫm, mang tính khẩu ngữ hơn.
    • LRyou stood up whenever a teacher walked inThe connector 'whenever' is a slightly more natural, idiomatic choice than the plain 'when' a 6.5 answer uses in the same spot, though the underlying vocabulary remains fairly ordinary.Từ nối 'whenever' là một lựa chọn tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn một chút so với từ 'when' đơn giản mà bài 6.5 dùng ở cùng vị trí, dù vốn từ nền tảng vẫn khá bình thường.
    • GRAThen the practical ones: no phones in class, no leaving the grounds at lunch, homework deadlinesA colon introduces a compact list without repeating a verb for each item, a more economical structure than the 'like...and...' list the 6.5 answer uses for the same information.Dấu hai chấm giới thiệu một danh sách gọn gàng mà không lặp lại động từ cho mỗi mục, một cấu trúc tiết kiệm hơn danh sách 'like...and...' mà bài 6.5 dùng cho cùng thông tin đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'rose the instant' and the evaluative adverb 'tellingly', closing with the extended, slightly wry reflection about adults being 'fond of tidy lines' rather than a short final sentence.Bài mẫu 7.5 dùng động từ sinh động 'rose the instant' và trạng từ mang tính đánh giá 'tellingly', kết thúc bằng lời suy ngẫm mở rộng, hơi dí dỏm về việc người lớn 'ưa thích những hàng ngũ chỉnh tề' thay vì một câu kết thúc ngắn gọn.

    Mostly rules about appearance and conduct. At my secondary school in Hue there were strict limits on hair length for boys, a uniform inspected every Monday, and you rose the instant a teacher walked in. Then came the practical layer: no phones in class, no leaving the grounds at lunch, homework deadlines that didn't budge. Most schools also carry rules around respect — how you address teachers, not fighting, not cheating — and those, tellingly, are the ones that actually matter. What strikes me now is how many rules were about control rather than learning; the hair-length rule taught me nothing beyond the fact that adults are fond of tidy lines, and I suspect plenty of schools still keep a few like it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là những quy định về ngoại hình và cách cư xử. Ở trường trung học của tôi tại Huế, có những giới hạn nghiêm ngặt về độ dài tóc của nam sinh, đồng phục bị kiểm tra mỗi thứ hai, và bạn đứng bật dậy ngay khoảnh khắc thầy cô bước vào lớp. Rồi đến lớp quy định mang tính thực tế: không được dùng điện thoại trong lớp, không được rời khỏi khuôn viên trường giờ ăn trưa, thời hạn nộp bài tập không hề nhân nhượng. Hầu hết các trường cũng mang theo những quy định về sự tôn trọng — cách bạn xưng hô với thầy cô, không đánh nhau, không gian lận — và những điều đó, một cách khá đáng nói, mới thực sự là những quy định quan trọng. Điều khiến tôi ấn tượng bây giờ là có bao nhiêu quy định thực ra là về sự kiểm soát chứ không phải về việc học; quy định về độ dài tóc chẳng dạy tôi được gì ngoài việc người lớn ưa thích những hàng ngũ chỉnh tề, và tôi ngờ rằng không ít trường học đến giờ vẫn còn giữ vài quy định tương tự.

    Vì sao đạt band này

    • FCand those, tellingly, are the ones that actually matterThe inserted adverb 'tellingly' signals the speaker's own judgement mid-sentence, a more developed piece of commentary than the plainer 'which are really the ones that matter' the lower bands use for the same point.Trạng từ được chèn vào 'tellingly' báo hiệu nhận định của chính người nói giữa câu, một lời bình phát triển hơn cụm từ đơn giản hơn 'which are really the ones that matter' mà các band thấp hơn dùng cho cùng điểm đó.
    • LRyou rose the instant a teacher walked inThe phrase 'rose the instant' is more vivid and precise than the plain 'stood up when' the lower bands use, conveying a sharper sense of immediacy.Cụm từ 'rose the instant' sinh động và chính xác hơn cách nói đơn giản 'stood up when' mà các band thấp hơn dùng, truyền tải cảm giác tức thời sắc bén hơn.
    • GRAthe hair-length rule taught me nothing beyond the fact that adults are fond of tidy lines, and I suspect plenty of schools still keep a few like itThe closing reflection is extended with a second clause speculating about other schools, a more developed final sentence than the shorter, single-clause reflections the lower bands end on.Lời suy ngẫm kết thúc được mở rộng bằng một mệnh đề thứ hai suy đoán về các trường khác, một câu kết thúc phát triển hơn các lời suy ngẫm ngắn hơn, một mệnh đề mà các band thấp hơn kết thúc bằng.
  2. 2. Why are rules important for schoolchildren?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct reason ('because children genuinely can't learn well in chaos') and one plain classroom anecdote, using 'and' and 'because' to connect ideas simply throughout.Bài mẫu 6.5 mở đầu bằng một lý do trực tiếp ('vì trẻ em thực sự không thể học tốt trong sự hỗn loạn') và một giai thoại lớp học đơn giản, dùng 'and' và 'because' để liên kết các ý một cách đơn giản xuyên suốt bài.

    Because children genuinely can't learn well in chaos, and I saw this happen once. In year eight we had a substitute teacher for a week who didn't enforce any rules, and by Wednesday the class was impossible to teach — not because we were bad kids, but because nobody knew the limits. Rules make the environment predictable, which is calming, and they protect quieter children from louder ones. They also teach children something useful for adult life: that you can dislike a rule and still follow it. The key thing is that rules need to be explained, not just given.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì trẻ em thực sự không thể học tốt trong sự hỗn loạn, và tôi từng chứng kiến điều đó xảy ra. Năm lớp tám, chúng tôi có một giáo viên dạy thay trong một tuần, người không thực thi bất kỳ quy định nào, và đến thứ tư thì cả lớp đã không thể dạy được nữa — không phải vì chúng tôi là những đứa trẻ hư, mà vì chẳng ai biết giới hạn ở đâu. Quy định khiến môi trường trở nên có thể dự đoán được, điều này mang lại cảm giác yên tâm, và chúng bảo vệ những đứa trẻ trầm tính khỏi những đứa trẻ ồn ào hơn. Quy định cũng dạy cho trẻ em một điều hữu ích cho cuộc sống trưởng thành: rằng bạn có thể không thích một quy định nhưng vẫn tuân theo nó. Điều then chốt là các quy định cần được giải thích, chứ không chỉ đơn thuần được áp đặt.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe key thing is that rules need to be explained, not just given.A plain closing sentence stating the main takeaway directly. A 7.0 or 7.5 answer would more likely extend this into a reason why explained rules work better, rather than stopping at the bare claim.Một câu kết thúc đơn giản, nêu thẳng bài học chính. Một bài 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ mở rộng điều này thành một lý do giải thích tại sao các quy định được giải thích lại hiệu quả hơn, thay vì dừng lại ở một luận điểm trần trụi.
    • LRby Wednesday the class was impossible to teachA plain adjective phrase ('impossible to teach'). A higher band would likely use the more precise, slightly less common adjective 'unteachable', which names the same state more economically.Một cụm tính từ đơn giản ('impossible to teach'). Band điểm cao hơn có khả năng sẽ dùng tính từ chính xác hơn, ít phổ biến hơn một chút 'unteachable', gọi tên cùng trạng thái đó một cách tiết kiệm hơn.
    • GRAIn year eight we had a substitute teacher for a week who didn't enforce any rules, and by Wednesday the class was impossible to teachTwo clauses joined with 'and', a plain coordinated structure. A 7.5 answer would be more likely to use 'lasted barely a week before' to compress the timing and consequence into one tighter clause.Hai mệnh đề nối bằng 'and', một cấu trúc song song đơn giản. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng 'lasted barely a week before' để nén thời điểm và hậu quả vào một mệnh đề chặt chẽ hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'impossible to teach' to the more precise 'unteachable' and extends the closing point with a since-clause explaining why explanation matters, rather than the bare claim a 6.5 answer gives.Bài mẫu 7.0 nâng cấp 'impossible to teach' thành 'unteachable' chính xác hơn và mở rộng điểm kết thúc bằng một mệnh đề 'since' giải thích tại sao việc giải thích lại quan trọng, thay vì luận điểm trần trụi mà bài 6.5 đưa ra.

    Because children genuinely can't learn in chaos, and I saw the alternative once. In year eight we had a substitute teacher for a week who enforced nothing, and by Wednesday the class was unteachable — not because we were bad kids, but because nobody knew where the edges were. Rules give children a predictable environment, which is calming, and they protect the quieter kids from the louder ones. They also teach something adult life demands constantly: that you can dislike a rule and still follow it. The important thing is that rules are explained, since children accept limits they understand far more easily than ones that seem arbitrary.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì trẻ em thực sự không thể học trong sự hỗn loạn, và tôi từng chứng kiến điều ngược lại xảy ra một lần. Năm lớp tám, chúng tôi có một giáo viên dạy thay trong một tuần, người không thực thi bất cứ điều gì, và đến thứ tư thì cả lớp đã không thể dạy được — không phải vì chúng tôi là những đứa trẻ hư, mà vì chẳng ai biết ranh giới ở đâu. Quy định mang lại cho trẻ em một môi trường có thể dự đoán được, điều này mang lại cảm giác yên tâm, và chúng bảo vệ những đứa trẻ trầm tính hơn khỏi những đứa trẻ ồn ào hơn. Chúng cũng dạy cho trẻ một điều mà cuộc sống trưởng thành liên tục đòi hỏi: rằng bạn có thể không thích một quy định nhưng vẫn tuân theo nó. Điều quan trọng là các quy định được giải thích, vì trẻ em chấp nhận những giới hạn mà chúng hiểu được dễ dàng hơn nhiều so với những giới hạn có vẻ tùy tiện.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe important thing is that rules are explained, since children accept limits they understand far more easily than ones that seem arbitrary.The closing point is extended with a since-clause giving the reason, more developed than the bare claim ('rules need to be explained, not just given') the 6.5 answer ends on.Điểm kết thúc được mở rộng bằng một mệnh đề 'since' đưa ra lý do, phát triển hơn luận điểm trần trụi ('rules need to be explained, not just given') mà bài 6.5 kết thúc bằng.
    • LRby Wednesday the class was unteachableThe adjective 'unteachable' is a more precise, economical choice than the plain phrase 'impossible to teach' a 6.5 answer uses for the same state.Tính từ 'unteachable' là một lựa chọn chính xác, tiết kiệm hơn cụm từ đơn giản 'impossible to teach' mà bài 6.5 dùng cho cùng trạng thái đó.
    • GRAnot because we were bad kids, but because nobody knew where the edges wereA 'not X but Y' contrastive structure organises the explanation more deliberately than the simpler coordinated clauses a 6.5 answer uses for the same idea.Cấu trúc đối lập 'not X but Y' tổ chức lời giải thích có chủ đích hơn các mệnh đề song song đơn giản hơn mà bài 6.5 dùng cho cùng ý đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer compresses the classroom anecdote into 'lasted barely a week before the class became unteachable' and closes with the extended contrast 'explained rather than simply imposed', ending on the escalating 'or, worse, pointless'.Bài mẫu 7.5 nén giai thoại lớp học thành 'lasted barely a week before the class became unteachable' và kết thúc bằng phép đối lập mở rộng 'explained rather than simply imposed', kết thúc bằng cụm từ leo thang 'or, worse, pointless'.

    Because children genuinely can't learn amid chaos, and I watched the alternative unfold once. In year eight, a substitute teacher who enforced nothing lasted barely a week before the class became unteachable — not because we were bad kids, but because nobody knew where the edges were anymore. Rules hand children a predictable environment, which is calming in itself, and they shield quieter children from louder ones. They also teach something adult life demands constantly: that you can dislike a rule and still follow it. What matters is that rules get explained rather than simply imposed, since children accept limits they understand far more readily than ones that seem arbitrary or, worse, pointless.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì trẻ em thực sự không thể học giữa sự hỗn loạn, và tôi từng chứng kiến điều ngược lại diễn ra một lần. Năm lớp tám, một giáo viên dạy thay không thực thi bất cứ điều gì đã chỉ trụ được chưa đầy một tuần trước khi cả lớp trở nên không thể dạy được — không phải vì chúng tôi là những đứa trẻ hư, mà vì chẳng ai còn biết ranh giới ở đâu nữa. Quy định trao cho trẻ em một môi trường có thể dự đoán được, tự bản thân điều đó đã mang lại cảm giác yên tâm, và chúng che chở những đứa trẻ trầm tính hơn khỏi những đứa trẻ ồn ào hơn. Chúng cũng dạy cho trẻ một điều mà cuộc sống trưởng thành liên tục đòi hỏi: rằng bạn có thể không thích một quy định nhưng vẫn tuân theo nó. Điều quan trọng là các quy định được giải thích chứ không đơn thuần bị áp đặt, vì trẻ em chấp nhận những giới hạn mà chúng hiểu được dễ dàng hơn nhiều so với những giới hạn có vẻ tùy tiện, hay tệ hơn nữa, vô nghĩa.

    Vì sao đạt band này

    • FCWhat matters is that rules get explained rather than simply imposed, since children accept limits they understand far more readily than ones that seem arbitrary or, worse, pointless.The closing point escalates with 'or, worse, pointless', a small rhetorical flourish that neither of the plainer bands attempts, giving the final sentence a sharper edge.Điểm kết thúc leo thang bằng 'or, worse, pointless', một nét chấm phá tu từ nhỏ mà cả hai band đơn giản hơn đều không thử, mang lại cho câu cuối cùng một góc cạnh sắc bén hơn.
    • LRRules hand children a predictable environment, which is calming in itselfThe verb 'hand' is a more vivid, natural choice than the plain 'give' the lower bands use for the same idea about rules providing structure.Động từ 'hand' là một lựa chọn sinh động, tự nhiên hơn từ 'give' đơn giản mà các band thấp hơn dùng cho cùng ý về việc quy định cung cấp cấu trúc.
    • GRAa substitute teacher who enforced nothing lasted barely a week before the class became unteachableThe relative clause and 'lasted barely a week before' compress the anecdote into one tighter sentence, more economical than the 'we had a substitute teacher for a week who...and by Wednesday' structure the lower bands use for the same event.Mệnh đề quan hệ cùng với 'lasted barely a week before' nén giai thoại vào một câu chặt chẽ hơn, tiết kiệm hơn cấu trúc 'we had a substitute teacher for a week who...and by Wednesday' mà các band thấp hơn dùng cho cùng sự kiện đó.
  3. 3. How can teachers and parents help their children follow rules?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states its main point directly and gives one plain personal anecdote about the mother's trick, using 'but' and 'also' to link the supporting ideas.Bài mẫu 6.5 nêu thẳng luận điểm chính và đưa ra một giai thoại cá nhân đơn giản về mẹo của mẹ mình, dùng 'but' và 'also' để liên kết các ý hỗ trợ.

    Mainly by following the rules themselves, which sounds obvious but isn't always true. A parent who tells a child to put the phone away at dinner while checking their own messages has already lost the argument. Consistency matters more than strictness — a rule that's enforced every day is easy to follow, but one enforced randomly feels unfair. My mother had a good trick: before I could argue with a rule, I had to write down what I thought the reason for it was, and about half the time I ended up agreeing with her. Teachers and parents should also let children have some say in the rules where possible.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là bằng cách tự mình tuân thủ các quy định, điều nghe có vẻ hiển nhiên nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Một phụ huynh bảo con cất điện thoại đi khi ăn tối trong khi chính mình lại đang kiểm tra tin nhắn thì đã thua trong cuộc tranh luận đó rồi. Tính nhất quán quan trọng hơn sự nghiêm khắc — một quy định được thực thi mỗi ngày thì dễ tuân theo, nhưng một quy định được thực thi tùy hứng lại khiến người ta cảm thấy bất công. Mẹ tôi có một mẹo hay: trước khi tôi được phản đối một quy định nào đó, tôi phải viết ra điều mà tôi nghĩ là lý do của quy định đó, và khoảng một nửa số lần, cuối cùng tôi lại đồng ý với mẹ. Giáo viên và phụ huynh cũng nên để trẻ em có tiếng nói nào đó trong các quy định, nếu có thể.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich sounds obvious but isn't always trueA plain, direct way of framing the opening claim. A 7.0 or 7.5 answer would more likely use the punchier 'which sounds obvious and isn't', dropping the extra words for a tighter, more natural rhythm.Một cách đóng khung đơn giản, trực tiếp cho luận điểm mở đầu. Một bài 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng cụm từ mạnh mẽ hơn 'which sounds obvious and isn't', bỏ bớt những từ thừa để có nhịp điệu chặt chẽ, tự nhiên hơn.
    • LRone enforced randomly feels unfairA plain, general adjective ('unfair'). A higher band would likely use the more vivid idiom 'feels like a trap', which conveys the child's experience more concretely than the abstract 'unfair'.Một tính từ đơn giản, chung chung ('unfair'). Band điểm cao hơn có khả năng sẽ dùng thành ngữ sinh động hơn 'feels like a trap', truyền tải trải nghiệm của đứa trẻ cụ thể hơn từ 'unfair' trừu tượng.
    • GRAa rule that's enforced every day is easy to follow, but one enforced randomly feels unfairA relative clause ('that's enforced every day') followed by a contrast with 'but', clear but standard. A 7.5 answer would be more likely to use a semicolon to fuse the two contrasting halves into one tighter sentence.Một mệnh đề quan hệ ('that's enforced every day') theo sau bởi một phép đối lập với 'but', rõ ràng nhưng tiêu chuẩn. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng dấu chấm phẩy để hòa hai nửa đối lập vào một câu chặt chẽ hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer tightens the opening to 'which sounds obvious and isn't' and uses a semicolon plus the idiom 'feels like a trap', extending the closing point with a because-clause a 6.5 answer leaves out.Bài mẫu 7.0 thắt chặt phần mở đầu thành 'which sounds obvious and isn't' và dùng dấu chấm phẩy cùng thành ngữ 'feels like a trap', mở rộng điểm kết thúc bằng một mệnh đề 'because' mà bài 6.5 bỏ qua.

    Mainly by following the rules themselves, which sounds obvious and isn't. A parent who tells a child to put the phone away at dinner while checking their own messages has already lost. Consistency matters more than strictness — a rule enforced every day is easy to follow; one enforced randomly feels like a trap. My mother had a good trick: before I was allowed to argue with a rule, I had to write down what I thought the reason for it was, and about half the time I ended up agreeing with her. Teachers and parents should also give children some say in the rules where possible, because people follow what they helped create.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là bằng cách tự mình tuân thủ các quy định, điều nghe có vẻ hiển nhiên nhưng lại không hề dễ dàng. Một phụ huynh bảo con cất điện thoại đi khi ăn tối trong khi chính mình lại đang kiểm tra tin nhắn thì đã thua rồi. Tính nhất quán quan trọng hơn sự nghiêm khắc — một quy định được thực thi mỗi ngày thì dễ tuân theo; còn một quy định được thực thi tùy hứng lại khiến người ta cảm thấy như rơi vào bẫy. Mẹ tôi có một mẹo hay: trước khi tôi được phép phản đối một quy định nào đó, tôi phải viết ra điều mà tôi nghĩ là lý do của quy định đó, và khoảng một nửa số lần, cuối cùng tôi lại đồng ý với mẹ. Giáo viên và phụ huynh cũng nên để trẻ em có tiếng nói nào đó trong các quy định, nếu có thể, vì con người thường tuân theo những gì mà chính họ góp phần tạo ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich sounds obvious and isn'tThe tighter phrasing drops unnecessary words compared with the fuller 'which sounds obvious but isn't always true' a 6.5 answer uses, giving the opening a punchier, more natural rhythm.Cách diễn đạt chặt chẽ hơn bỏ đi những từ không cần thiết so với cụm từ đầy đủ hơn 'which sounds obvious but isn't always true' mà bài 6.5 dùng, mang lại cho phần mở đầu nhịp điệu mạnh mẽ, tự nhiên hơn.
    • LRone enforced randomly feels like a trapThe idiom 'feels like a trap' is a more vivid, natural collocation than the plain adjective 'unfair' a 6.5 answer uses for the same idea about inconsistent rules.Thành ngữ 'feels like a trap' là một cách kết hợp từ sinh động, tự nhiên hơn tính từ đơn giản 'unfair' mà bài 6.5 dùng cho cùng ý về các quy định không nhất quán.
    • GRAa rule enforced every day is easy to follow; one enforced randomly feels like a trapA semicolon fuses the two contrasting halves into one flowing sentence, more compact than the 'but'-joined clauses a 6.5 answer uses for the same contrast.Dấu chấm phẩy hòa hai nửa đối lập vào một câu trôi chảy, gọn gàng hơn các mệnh đề nối bằng 'but' mà bài 6.5 dùng cho cùng phép đối lập đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'thumbing' and the idiom 'talked myself straight into agreeing', closing with the emphatic 'Consistency beats strictness every time' instead of the plainer comparative structure.Bài mẫu 7.5 dùng động từ sinh động 'thumbing' và thành ngữ 'talked myself straight into agreeing', kết thúc bằng cụm từ nhấn mạnh 'Consistency beats strictness every time' thay vì cấu trúc so sánh đơn giản hơn.

    Mainly by following the rules themselves, which sounds obvious and somehow still isn't. A parent telling a child to put the phone away at dinner while thumbing their own messages has already lost the argument. Consistency beats strictness every time — a rule enforced daily is easy to live with; one enforced at random just feels like a trap. My mother had a neat trick: before I was allowed to argue with a rule, I had to write down what I thought its reason was, and about half the time I talked myself straight into agreeing with her. Teachers and parents should also give children some genuine say in the rules where feasible, since people tend to follow what they helped create.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là bằng cách tự mình tuân thủ các quy định, điều nghe có vẻ hiển nhiên nhưng không hiểu sao vẫn không dễ dàng. Một phụ huynh bảo con cất điện thoại đi khi ăn tối trong khi chính mình lại đang lướt tin nhắn bằng ngón tay cái thì đã thua trong cuộc tranh luận đó rồi. Tính nhất quán luôn thắng sự nghiêm khắc — một quy định được thực thi hàng ngày thì dễ sống chung với nó; còn một quy định được thực thi tùy hứng chỉ khiến người ta cảm thấy như rơi vào bẫy. Mẹ tôi có một mẹo hay: trước khi tôi được phép phản đối một quy định nào đó, tôi phải viết ra điều mà tôi nghĩ là lý do của nó, và khoảng một nửa số lần, tôi vừa nói vừa tự thuyết phục được chính mình để đồng ý với mẹ. Giáo viên và phụ huynh cũng nên để trẻ em có tiếng nói thực sự nào đó trong các quy định, nếu khả thi, vì con người thường có xu hướng tuân theo những gì mà chính họ góp phần tạo ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich sounds obvious and somehow still isn'tThe inserted 'somehow still' adds a small note of wry surprise to the opening claim, a more developed piece of commentary than the tighter but flatter '...and isn't' the 7.0 answer settles for.Cụm từ được chèn vào 'somehow still' thêm vào một nốt ngạc nhiên dí dỏm nhỏ cho luận điểm mở đầu, một lời bình phát triển hơn cụm từ chặt chẽ nhưng bằng phẳng hơn '...and isn't' mà bài 7.0 chọn dùng.
    • LRA parent telling a child to put the phone away at dinner while thumbing their own messagesThe verb 'thumbing' is a more vivid, specific choice than the plain 'checking' the lower bands use, conveying the exact physical action of scrolling a phone.Động từ 'thumbing' là một lựa chọn sinh động, cụ thể hơn từ 'checking' đơn giản mà các band thấp hơn dùng, truyền tải chính xác hành động vật lý lướt điện thoại.
    • GRAabout half the time I talked myself straight into agreeing with herThe phrase 'talked myself straight into agreeing' compresses the process of self-persuasion into one vivid verb phrase, more compact and figurative than the plainer 'ended up agreeing' the lower bands use for the same outcome.Cụm từ 'talked myself straight into agreeing' nén quá trình tự thuyết phục vào một cụm động từ sinh động, gọn gàng và giàu hình ảnh hơn cách nói phẳng hơn 'ended up agreeing' mà các band thấp hơn dùng cho cùng kết quả đó.
  4. 4. What types of jobs are rules especially important in?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct definition and one plain example about the friend Hà, listing further job types with 'like' before a simple closing contrast about the speaker's own job.Bài mẫu 6.5 mở đầu bằng một định nghĩa trực tiếp và một ví dụ đơn giản về người bạn Hà, liệt kê thêm các loại công việc bằng 'like' trước khi kết thúc bằng một phép đối lập đơn giản về công việc của chính người nói.

    Any job where a mistake can hurt someone who can't protect themselves. My friend Hà, who is a paediatric nurse, follows a medication checklist she could probably recite from memory, but she still checks it every single time, because the rule exists for the one day she's tired. Jobs like aviation, surgery, construction, driving buses and handling food all depend on rules being followed even when they seem unnecessary. Finance is another example, since rules stop one person's shortcut from becoming everyone's disaster. In my own job, design, rules matter much less, because breaking them is often the whole point.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bất kỳ công việc nào mà một sai lầm có thể làm hại một người không thể tự bảo vệ mình. Bạn tôi, Hà, là một y tá nhi khoa, cô ấy tuân theo một danh sách kiểm tra thuốc mà có lẽ cô ấy có thể đọc thuộc lòng, nhưng cô ấy vẫn kiểm tra lại mỗi lần, vì quy định đó tồn tại là để dành cho ngày cô ấy mệt mỏi. Những công việc như hàng không, phẫu thuật, xây dựng, lái xe buýt và xử lý thực phẩm đều phụ thuộc vào việc các quy định được tuân thủ ngay cả khi chúng có vẻ không cần thiết. Tài chính là một ví dụ khác, vì các quy định ngăn không cho lối tắt của một người biến thành thảm họa của tất cả mọi người. Trong công việc của chính tôi, thiết kế, các quy định ít quan trọng hơn nhiều, vì việc phá vỡ chúng thường chính là mục đích.

    Vì sao đạt band này

    • FCIn my own job, design, rules matter much less, because breaking them is often the whole point.A plain closing contrast introduced with 'In my own job'. A 7.0 or 7.5 answer would more likely phrase this as 'In my own line of work', giving the closing personal contrast a slightly more natural, considered feel.Một phép đối lập kết thúc đơn giản giới thiệu bằng 'In my own job'. Một bài 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ diễn đạt điều này thành 'In my own line of work', mang lại cho phép đối lập cá nhân kết thúc cảm giác tự nhiên, chín chắn hơn một chút.
    • LRshe could probably recite from memoryA plain phrase ('recite from memory'). A higher band would likely use the more vivid idiom 'recite in her sleep', which conveys the same familiarity with more colour.Một cụm từ đơn giản ('recite from memory'). Band điểm cao hơn có khả năng sẽ dùng thành ngữ sinh động hơn 'recite in her sleep', truyền tải cùng mức độ quen thuộc với nhiều màu sắc hơn.
    • GRAshe still checks it every single time, because the rule exists for the one day she's tiredA because-clause explaining the habit, plain and direct. A 7.5 answer would be more likely to use 'fatigue gets the better of her' as a more vivid alternative to the plain 'she's tired'.Một mệnh đề 'because' giải thích thói quen đó, đơn giản và trực tiếp. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng 'fatigue gets the better of her' như một lựa chọn thay thế sinh động hơn cho cách nói đơn giản 'she's tired'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer upgrades 'recite from memory' to the idiom 'recite in her sleep' and uses an em dash list for the job examples, closing with a semicolon-linked final sentence rather than a because-clause.Bài mẫu 7.0 nâng cấp 'recite from memory' thành thành ngữ 'recite in her sleep' và dùng danh sách gạch ngang cho các ví dụ công việc, kết thúc bằng một câu nối bằng dấu chấm phẩy thay vì một mệnh đề 'because'.

    Any job where a mistake hurts someone who can't protect themselves. My friend Hà, a paediatric nurse, follows a medication checklist she could recite in her sleep, and she still reads it every single time, because the rule exists for the one day she's tired. Aviation, surgery, construction, driving buses, handling food — all of these depend on rules being followed even when they seem pointless. Finance is another: rules stop one person's clever shortcut becoming everyone's disaster. In my own work, design, rules matter much less; breaking them is often the point.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bất kỳ công việc nào mà một sai lầm làm hại một người không thể tự bảo vệ mình. Bạn tôi, Hà, một y tá nhi khoa, tuân theo một danh sách kiểm tra thuốc mà cô ấy có thể đọc thuộc lòng trong giấc ngủ, và cô ấy vẫn đọc lại mỗi lần, vì quy định đó tồn tại là để dành cho ngày cô ấy mệt mỏi. Hàng không, phẫu thuật, xây dựng, lái xe buýt, xử lý thực phẩm — tất cả những công việc này đều phụ thuộc vào việc các quy định được tuân thủ ngay cả khi chúng có vẻ vô nghĩa. Tài chính là một ví dụ khác: các quy định ngăn không cho mánh khóe khôn lỏi của một người biến thành thảm họa của tất cả mọi người. Trong công việc của chính tôi, thiết kế, các quy định ít quan trọng hơn nhiều; phá vỡ chúng thường chính là mục đích.

    Vì sao đạt band này

    • FCIn my own work, design, rules matter much less; breaking them is often the point.A semicolon links the closing contrast to its explanation in one flowing sentence, more compact than the because-clause version a 6.5 answer uses for the same final point.Dấu chấm phẩy nối phép đối lập kết thúc với lời giải thích của nó trong một câu trôi chảy, gọn gàng hơn phiên bản mệnh đề 'because' mà bài 6.5 dùng cho cùng điểm kết thúc đó.
    • LRfollows a medication checklist she could recite in her sleepThe idiom 'recite in her sleep' is a more vivid, natural collocation than the plainer 'recite from memory' a 6.5 answer uses for the same idea of deep familiarity.Thành ngữ 'recite in her sleep' là một cách kết hợp từ sinh động, tự nhiên hơn cụm từ đơn giản hơn 'recite from memory' mà bài 6.5 dùng cho cùng ý về sự quen thuộc sâu sắc.
    • GRAAviation, surgery, construction, driving buses, handling food — all of these depend on rules being followed even when they seem pointlessAn em dash sets off the list of job types before the main clause, a more compact structure than the 'Jobs like X, Y and Z all depend on' sentence the 6.5 answer uses for the same list.Dấu gạch ngang tách danh sách các loại công việc ra khỏi mệnh đề chính, một cấu trúc gọn gàng hơn câu 'Jobs like X, Y and Z all depend on' mà bài 6.5 dùng cho cùng danh sách đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'fatigue gets the better of her' and the compact 'rules holding' instead of 'rules being followed', closing with the fuller phrase 'the entire point of the exercise'.Bài mẫu 7.5 dùng cụm từ sinh động 'fatigue gets the better of her' và cụm gọn gàng 'rules holding' thay vì 'rules being followed', kết thúc bằng cụm từ đầy đủ hơn 'the entire point of the exercise'.

    Any job where a single mistake harms someone who can't protect themselves. My friend Hà, a paediatric nurse, follows a medication checklist she could recite in her sleep, and still reads it every single time, because the rule exists for the one day fatigue gets the better of her. Aviation, surgery, construction, driving buses, handling food — all of it depends on rules holding even when they feel pointless in the moment. Finance is another case: rules exist precisely to stop one person's clever shortcut from becoming everyone's disaster. In my own line of work, design, rules matter far less; breaking them is often the entire point of the exercise.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Bất kỳ công việc nào mà chỉ một sai lầm cũng có thể làm hại một người không thể tự bảo vệ mình. Bạn tôi, Hà, một y tá nhi khoa, tuân theo một danh sách kiểm tra thuốc mà cô ấy có thể đọc thuộc lòng trong giấc ngủ, và vẫn đọc lại mỗi lần, vì quy định đó tồn tại là để dành cho ngày mà sự mệt mỏi lấn át cô ấy. Hàng không, phẫu thuật, xây dựng, lái xe buýt, xử lý thực phẩm — tất cả đều phụ thuộc vào việc các quy định được giữ vững ngay cả khi chúng cảm giác vô nghĩa ngay lúc đó. Tài chính là một trường hợp khác: các quy định tồn tại chính xác là để ngăn không cho mánh khóe khôn lỏi của một người biến thành thảm họa của tất cả mọi người. Trong lĩnh vực của chính tôi, thiết kế, các quy định ít quan trọng hơn nhiều; phá vỡ chúng thường chính là toàn bộ mục đích của công việc đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCIn my own line of work, design, rules matter far less; breaking them is often the entire point of the exercise.The closing phrase 'the entire point of the exercise' extends the plain 'the point' the 7.0 answer ends on, giving the final contrast a slightly more developed, self-aware finish.Cụm từ kết thúc 'the entire point of the exercise' mở rộng từ 'the point' đơn giản mà bài 7.0 kết thúc bằng, mang lại cho phép đối lập cuối cùng một cái kết phát triển hơn, tự nhận thức hơn một chút.
    • LRbecause the rule exists for the one day fatigue gets the better of herThe phrase 'fatigue gets the better of her' is a more vivid, idiomatic way of expressing tiredness than the plain 'she's tired' the lower bands use for the same idea.Cụm từ 'fatigue gets the better of her' là một cách diễn đạt sự mệt mỏi sinh động, mang tính thành ngữ hơn cách nói đơn giản 'she's tired' mà các band thấp hơn dùng cho cùng ý đó.
    • GRAAviation, surgery, construction, driving buses, handling food — all of it depends on rules holding even when they feel pointless in the momentThe verb 'holding' (used intransitively, meaning rules staying in force) replaces the fuller passive 'being followed' the lower bands use, a more compact and slightly more idiomatic construction.Động từ 'holding' (dùng nội động từ, nghĩa là quy định vẫn còn hiệu lực) thay thế cho thể bị động đầy đủ hơn 'being followed' mà các band thấp hơn dùng, một cấu trúc gọn gàng, mang tính thành ngữ hơn một chút.
  5. 5. Should there be rules about what people can wear at work?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct hedge ('some, but only as many as needed') and one plain studio example, using 'where' clauses and 'beyond that' to organise the different cases.Bài mẫu 6.5 đưa ra một luận điểm giảm nhẹ trực tiếp ('cần một số, nhưng chỉ nhiều bằng mức cần thiết') và một ví dụ studio đơn giản, dùng mệnh đề 'where' và 'beyond that' để tổ chức các trường hợp khác nhau.

    Some rules, but only as many as the job really needs. In places where clothes affect safety or hygiene, like kitchens or hospitals, rules obviously make sense. Where clothes affect how customers see a company, a light rule is fine — my studio's only rule is that you shouldn't wear anything you'd be embarrassed to wear if a client walked in, and that has worked fine for years without a written policy. Beyond that, I think dress codes are mostly about making managers feel comfortable. Forcing a designer to wear a shirt and tie doesn't make the designs any better.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cần một số quy định, nhưng chỉ nhiều bằng mức công việc thực sự cần. Ở những nơi mà trang phục ảnh hưởng đến an toàn hoặc vệ sinh, như nhà bếp hay bệnh viện, các quy định rõ ràng là hợp lý. Ở những nơi mà trang phục ảnh hưởng đến cách khách hàng nhìn nhận công ty, một quy định nhẹ nhàng là ổn — quy định duy nhất của studio tôi là bạn không nên mặc bất cứ thứ gì mà bạn sẽ cảm thấy ngượng ngùng nếu một khách hàng bất chợt bước vào, và điều đó đã hoạt động tốt trong nhiều năm mà không cần một chính sách bằng văn bản nào. Ngoài phạm vi đó, tôi nghĩ các quy định về trang phục phần lớn là để khiến các nhà quản lý cảm thấy thoải mái. Bắt một nhà thiết kế mặc áo sơ mi và thắt cà vạt không khiến các thiết kế trở nên tốt hơn chút nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond that, I think dress codes are mostly about making managers feel comfortable.A plain transition using 'Beyond that'. A 7.0 or 7.5 answer would more likely add a qualifying phrase like 'rather than anything measurable' to extend the point, rather than leaving it as a single flat claim.Một sự chuyển tiếp đơn giản dùng 'Beyond that'. Một bài 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ thêm một cụm từ giới hạn như 'rather than anything measurable' để mở rộng điểm đó, thay vì để nó ở dạng một luận điểm bằng phẳng duy nhất.
    • LRand that has worked fine for years without a written policyA plain adjective ('worked fine'). A higher band would likely use the more vivid idiom 'held up for years', which suggests the rule has been tested and proven rather than simply functioning.Một tính từ đơn giản ('worked fine'). Band điểm cao hơn có khả năng sẽ dùng thành ngữ sinh động hơn 'held up for years', gợi ý rằng quy định đó đã được thử thách và chứng minh chứ không chỉ đơn thuần vận hành.
    • GRAIn places where clothes affect safety or hygiene, like kitchens or hospitals, rules obviously make senseA where-clause with an example list tagged on, clear but plain. A 7.5 answer would be more likely to use an em dash to set off the examples instead of embedding them with 'like'.Một mệnh đề 'where' với một danh sách ví dụ gắn thêm, rõ ràng nhưng đơn giản. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng dấu gạch ngang để tách các ví dụ ra thay vì lồng ghép chúng bằng 'like'.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses an em dash to set off the safety examples and a semicolon to link the customer-facing rule to its studio example, ending with the more developed observation about 'the trend toward relaxed dress'.Bài mẫu 7.0 dùng dấu gạch ngang để tách các ví dụ về an toàn và dấu chấm phẩy để nối quy định hướng đến khách hàng với ví dụ studio, kết thúc bằng quan sát phát triển hơn về 'xu hướng ăn mặc thoải mái'.

    Some, but as few as the job actually needs. Where clothes affect safety or hygiene — kitchens, hospitals, factories — of course. Where they affect how customers see the company, a light rule makes sense; my studio's only one is that you shouldn't wear anything you'd be embarrassed to wear if a client walked in, and that's worked for years without a written policy. Beyond that, I think dress codes are mostly about managers' comfort. Forcing a designer into a shirt and tie doesn't improve the designs. The trend toward relaxed dress in most offices suggests companies have worked out that people do better work when they're not being costumed.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cần một số, nhưng chỉ ít bằng mức công việc thực sự cần. Ở những nơi mà trang phục ảnh hưởng đến an toàn hoặc vệ sinh — nhà bếp, bệnh viện, nhà máy — thì tất nhiên là cần. Ở những nơi mà trang phục ảnh hưởng đến cách khách hàng nhìn nhận công ty, một quy định nhẹ nhàng là hợp lý; quy định duy nhất của studio tôi là bạn không nên mặc bất cứ thứ gì mà bạn sẽ cảm thấy ngượng ngùng nếu một khách hàng bất chợt bước vào, và điều đó đã hoạt động tốt trong nhiều năm mà không cần một chính sách bằng văn bản nào. Ngoài phạm vi đó, tôi nghĩ các quy định về trang phục phần lớn là vì sự thoải mái của các nhà quản lý. Bắt một nhà thiết kế mặc áo sơ mi và thắt cà vạt không khiến các thiết kế trở nên tốt hơn. Xu hướng ăn mặc thoải mái hơn ở hầu hết các văn phòng cho thấy các công ty đã nhận ra rằng con người làm việc tốt hơn khi họ không bị "hóa trang".

    Vì sao đạt band này

    • FCThe trend toward relaxed dress in most offices suggests companies have worked out that people do better work when they're not being costumed.A final observational sentence extends the argument with a broader trend, something the 6.5 answer's shorter, flatter ending doesn't attempt.Một câu quan sát cuối cùng mở rộng lập luận bằng một xu hướng rộng hơn, điều mà phần kết ngắn hơn, bằng phẳng hơn của bài 6.5 không thử.
    • LRand that's worked for years without a written policyThe phrase is slightly tightened from the 6.5 version's 'has worked fine for years', with 'that's worked' reading more naturally and economically.Cụm từ này được thắt chặt hơn một chút so với phiên bản 6.5 'has worked fine for years', với 'that's worked' đọc tự nhiên và tiết kiệm hơn.
    • GRAWhere clothes affect safety or hygiene — kitchens, hospitals, factories — of course.An em dash sets off the example list before an abbreviated closing phrase ('of course'), a more compact, spoken-style construction than the fuller 'rules obviously make sense' clause the 6.5 answer uses for the same idea.Dấu gạch ngang tách danh sách ví dụ ra trước một cụm từ kết thúc được rút gọn ('of course'), một cấu trúc gọn gàng, mang phong cách khẩu ngữ hơn mệnh đề đầy đủ hơn 'rules obviously make sense' mà bài 6.5 dùng cho cùng ý đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the less common verb 'bear on' and the idiom 'held up for years', adding the qualifying phrase 'rather than anything measurable' and the adverb 'quietly' to sharpen the final observation.Bài mẫu 7.5 dùng động từ ít phổ biến hơn 'bear on' và thành ngữ 'held up for years', thêm cụm từ giới hạn 'rather than anything measurable' và trạng từ 'quietly' để làm sắc nét quan sát cuối cùng.

    Some, but as few as the job genuinely needs. Where clothes bear on safety or hygiene — kitchens, hospitals, factories — of course rules apply. Where they affect how customers perceive the company, a light rule makes sense; my studio's only one is that you shouldn't wear anything you'd be embarrassed to wear if a client walked in, and it's held up for years without ever being written down. Beyond that, I suspect dress codes are mostly about managers' own comfort rather than anything measurable. Forcing a designer into a shirt and tie does nothing for the designs. The drift toward relaxed dress across most offices suggests companies have quietly worked out that people do better work when they're not being costumed.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Cần một số, nhưng chỉ ít bằng mức công việc thực sự cần. Ở những nơi mà trang phục liên quan đến an toàn hoặc vệ sinh — nhà bếp, bệnh viện, nhà máy — thì tất nhiên các quy định được áp dụng. Ở những nơi mà trang phục ảnh hưởng đến cách khách hàng nhìn nhận công ty, một quy định nhẹ nhàng là hợp lý; quy định duy nhất của studio tôi là bạn không nên mặc bất cứ thứ gì mà bạn sẽ cảm thấy ngượng ngùng nếu một khách hàng bất chợt bước vào, và nó đã đứng vững qua nhiều năm mà chưa từng được viết ra thành văn bản. Ngoài phạm vi đó, tôi ngờ rằng các quy định về trang phục phần lớn là vì sự thoải mái của chính các nhà quản lý chứ không phải vì bất cứ điều gì có thể đo lường được. Bắt một nhà thiết kế mặc áo sơ mi và thắt cà vạt chẳng giúp ích gì cho các thiết kế cả. Làn sóng chuyển sang ăn mặc thoải mái ở hầu hết các văn phòng cho thấy các công ty đã âm thầm nhận ra rằng con người làm việc tốt hơn khi họ không bị "hóa trang".

    Vì sao đạt band này

    • FCBeyond that, I suspect dress codes are mostly about managers' own comfort rather than anything measurable.The added phrase 'rather than anything measurable' extends the claim a step further than the flat statement the 6.5 answer offers, giving the point more precision about what it's ruling out.Cụm từ được thêm vào 'rather than anything measurable' mở rộng luận điểm thêm một bước so với phát biểu bằng phẳng mà bài 6.5 đưa ra, mang lại cho điểm đó sự chính xác hơn về điều nó đang loại trừ.
    • LRWhere clothes bear on safety or hygieneThe verb 'bear on' (meaning 'relate to' or 'affect') is a less common, more formal choice than the plain 'affect' the lower bands use in the same spot.Động từ 'bear on' (nghĩa là 'liên quan đến' hay 'ảnh hưởng đến') là một lựa chọn ít phổ biến hơn, trang trọng hơn từ 'affect' đơn giản mà các band thấp hơn dùng ở cùng vị trí.
    • GRAand it's held up for years without ever being written downThe passive 'without ever being written down' replaces the plainer 'without a written policy' the lower bands use, a slightly more flexible construction that keeps the focus on the action rather than the document.Thể bị động 'without ever being written down' thay thế cho cách nói phẳng hơn 'without a written policy' mà các band thấp hơn dùng, một cấu trúc linh hoạt hơn một chút, giữ trọng tâm vào hành động thay vì văn bản.
  6. 6. Should employees be involved in making company rules?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct reason and one plain studio example ('no meetings on Fridays'), using 'though' and 'but' to add the two qualifying points at the end.Bài mẫu 6.5 đưa ra một lý do trực tiếp và một ví dụ studio đơn giản ('no meetings on Fridays'), dùng 'though' và 'but' để thêm hai điểm giới hạn ở cuối.

    Yes, mainly because rules that people help write actually get followed. The most respected rule at my studio is 'no meetings on Fridays', and it came from a staff survey instead of the boss — nobody breaks it because everyone feels it's theirs. Employees also know things managers don't, like which process is actually slowing the work down. Involvement doesn't mean voting on everything, though — some rules, about safety or the law, aren't up for discussion. But asking staff and explaining the final decision costs almost nothing, and it stops a lot of quiet rule-breaking.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, chủ yếu là vì những quy định mà người ta giúp soạn ra thì mới thực sự được tuân thủ. Quy định được tôn trọng nhất ở studio của tôi là "không họp vào thứ sáu", và nó đến từ một cuộc khảo sát nhân viên chứ không phải từ sếp — không ai vi phạm nó vì mọi người đều cảm thấy đó là quy định của chính mình. Nhân viên cũng biết những điều mà quản lý không biết, chẳng hạn như quy trình nào thực sự đang làm chậm công việc. Tuy nhiên, sự tham gia không có nghĩa là bỏ phiếu cho mọi thứ — một số quy định, về an toàn hoặc pháp luật, không phải để bàn bạc. Nhưng việc hỏi ý kiến nhân viên và giải thích quyết định cuối cùng hầu như không tốn kém gì, và nó ngăn chặn được rất nhiều hành vi vi phạm quy định âm thầm.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut asking staff and explaining the final decision costs almost nothing, and it stops a lot of quiet rule-breaking.A plain closing sentence joining two ideas with 'and'. A 7.0 or 7.5 answer would more likely extend the list of actions (asking, explaining, revisiting) into a three-part structure rather than the two-part version here.Một câu kết thúc đơn giản nối hai ý bằng 'and'. Một bài 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ mở rộng danh sách hành động (hỏi, giải thích, xem lại) thành một cấu trúc ba phần thay vì phiên bản hai phần ở đây.
    • LRit stops a lot of quiet rule-breakingA plain quantifier ('a lot of'). A higher band would likely use the more vivid verb 'dramatically cuts' or 'dramatically reduces', which conveys a stronger, more deliberate effect.Một từ định lượng đơn giản ('a lot of'). Band điểm cao hơn có khả năng sẽ dùng động từ sinh động hơn 'dramatically cuts' hay 'dramatically reduces', truyền tải một hiệu ứng mạnh mẽ, có chủ đích hơn.
    • GRAEmployees also know things managers don't, like which process is actually slowing the work downA relative-style clause tagged on with 'like', clear but plain. A 7.5 answer would be more likely to use a colon to introduce a tighter pair of examples instead.Một mệnh đề kiểu quan hệ gắn thêm bằng 'like', rõ ràng nhưng đơn giản. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng dấu hai chấm để giới thiệu một cặp ví dụ chặt chẽ hơn thay vào đó.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses a colon to introduce a tighter pair of examples ('which process...which policy...') and extends the closing list to three actions (consulting, explaining, revisiting) rather than the two-part version a 6.5 answer gives.Bài mẫu 7.0 dùng dấu hai chấm để giới thiệu một cặp ví dụ chặt chẽ hơn ('which process...which policy...') và mở rộng danh sách kết thúc thành ba hành động (hỏi ý kiến, giải thích, xem lại) thay vì phiên bản hai phần mà bài 6.5 đưa ra.

    Yes, for the simple reason that rules people help write get followed. The most respected rule at my studio is 'no meetings on Fridays', and it came from a staff survey rather than the boss — nobody breaks it because everybody owns it. Employees also know things managers don't: which process is actually slowing the work, which policy people are quietly ignoring. Involvement doesn't mean a vote on everything; some rules, on safety or law, aren't negotiable. But consulting staff, explaining the final decision, and revisiting rules that turn out to be stupid costs almost nothing and dramatically reduces the amount of quiet rule-breaking every company has.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, lý do rất đơn giản: những quy định mà người ta giúp soạn ra thì mới được tuân thủ. Quy định được tôn trọng nhất ở studio của tôi là "không họp vào thứ sáu", và nó đến từ một cuộc khảo sát nhân viên chứ không phải từ sếp — không ai vi phạm nó vì mọi người đều sở hữu nó. Nhân viên cũng biết những điều mà quản lý không biết: quy trình nào thực sự đang làm chậm công việc, chính sách nào đang bị người ta âm thầm phớt lờ. Tuy nhiên, sự tham gia không có nghĩa là bỏ phiếu cho mọi thứ; một số quy định, về an toàn hoặc pháp luật, không phải để thương lượng. Nhưng việc hỏi ý kiến nhân viên, giải thích quyết định cuối cùng, và xem lại những quy định hóa ra là ngớ ngẩn, hầu như không tốn kém gì và giảm đáng kể lượng hành vi vi phạm quy định âm thầm mà mọi công ty đều có.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut consulting staff, explaining the final decision, and revisiting rules that turn out to be stupid costs almost nothing and dramatically reduces the amount of quiet rule-breaking every company has.The closing sentence lists three parallel actions rather than the two a 6.5 answer manages, giving the conclusion a fuller, more considered structure.Câu kết thúc liệt kê ba hành động song song thay vì hai như bài 6.5 làm được, mang lại cho kết luận một cấu trúc đầy đủ, chín chắn hơn.
    • LRdramatically reduces the amount of quiet rule-breaking every company hasThe verb phrase 'dramatically reduces' is a more emphatic, precise choice than the vaguer 'stops a lot of' a 6.5 answer uses for the same effect.Cụm động từ 'dramatically reduces' là một lựa chọn nhấn mạnh, chính xác hơn cách nói mơ hồ hơn 'stops a lot of' mà bài 6.5 dùng cho cùng hiệu ứng đó.
    • GRAEmployees also know things managers don't: which process is actually slowing the work, which policy people are quietly ignoringA colon introduces two parallel noun clauses without repeating 'like' or a full sentence for each, a more compact structure than the single example tagged on with 'like' in the 6.5 answer.Dấu hai chấm giới thiệu hai mệnh đề danh từ song song mà không lặp lại 'like' hay một câu đầy đủ cho mỗi mệnh đề, một cấu trúc gọn gàng hơn ví dụ đơn lẻ gắn thêm bằng 'like' trong bài 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid phrase 'grinding the work to a halt' and 'had a hand in it', closing with the less common verb 'accumulates' rather than the plainer 'has' or 'reduces the amount of'.Bài mẫu 7.5 dùng cụm từ sinh động 'grinding the work to a halt' và 'had a hand in it', kết thúc bằng động từ ít phổ biến hơn 'accumulates' thay vì từ 'has' hay 'reduces the amount of' đơn giản hơn.

    Yes, for the simple reason that rules people help write actually get followed. The most respected rule at my studio is 'no meetings on Fridays', and it came out of a staff survey rather than a management memo — nobody breaks it, because everybody had a hand in it. Employees also know things managers don't: which process is quietly grinding the work to a halt, which policy people have already stopped bothering with. Involvement doesn't mean putting everything to a vote; anything touching safety or law simply isn't negotiable. But consulting staff, explaining the final call, and revisiting rules that turn out to be dumb costs the company almost nothing, and it dramatically cuts the quiet rule-breaking every workplace otherwise accumulates.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vâng, lý do rất đơn giản: những quy định mà người ta giúp soạn ra thì mới thực sự được tuân thủ. Quy định được tôn trọng nhất ở studio của tôi là "không họp vào thứ sáu", và nó ra đời từ một cuộc khảo sát nhân viên chứ không phải từ một bản ghi nhớ của ban quản lý — không ai vi phạm nó, vì ai cũng từng góp một phần công sức vào đó. Nhân viên cũng biết những điều mà quản lý không biết: quy trình nào đang âm thầm khiến công việc dần dần đình trệ, chính sách nào mà người ta đã sớm không thèm bận tâm đến nữa. Tuy nhiên, sự tham gia không có nghĩa là đưa mọi thứ ra bỏ phiếu; bất cứ điều gì liên quan đến an toàn hay pháp luật thì đơn giản là không có chỗ để thương lượng. Nhưng việc hỏi ý kiến nhân viên, giải thích quyết định cuối cùng, và xem lại những quy định hóa ra ngu ngốc, hầu như không khiến công ty tốn kém gì, và nó cắt giảm đáng kể lượng hành vi vi phạm quy định âm thầm mà nếu không thì mỗi nơi làm việc sẽ dần tích tụ lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCit dramatically cuts the quiet rule-breaking every workplace otherwise accumulatesThe verb 'accumulates' at the very end gives the closing sentence a sharper, more deliberate final word than the plainer 'has' the 7.0 answer ends on for the same idea.Động từ 'accumulates' ở ngay cuối cùng mang lại cho câu kết thúc một từ kết sắc bén, có chủ đích hơn từ 'has' đơn giản hơn mà bài 7.0 kết thúc bằng cho cùng ý đó.
    • LRwhich process is quietly grinding the work to a haltThe idiom 'grinding...to a halt' is a far more vivid, physical image than the plain 'slowing the work' the lower bands use for the same problem.Thành ngữ 'grinding...to a halt' là một hình ảnh sinh động, mang tính vật lý hơn hẳn cách nói đơn giản 'slowing the work' mà các band thấp hơn dùng cho cùng vấn đề đó.
    • GRAnobody breaks it, because everybody had a hand in itThe idiom 'had a hand in it' replaces the plainer 'owns it' the 7.0 answer uses, a more figurative, natural way of expressing shared ownership within the same clause structure.Thành ngữ 'had a hand in it' thay thế cho 'owns it' đơn giản hơn mà bài 7.0 dùng, một cách diễn đạt quyền sở hữu chung giàu hình ảnh, tự nhiên hơn trong cùng cấu trúc mệnh đề đó.
  7. 7. How likely is it that, in the future, everyone in the world will be subject to the same laws?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct hedge and one plain business example about the German client, using 'but' and 'so' to move through the reasoning to a clear final contrast.Bài mẫu 6.5 đưa ra một luận điểm giảm nhẹ trực tiếp và một ví dụ kinh doanh đơn giản về khách hàng người Đức, dùng 'but' và 'so' để dẫn dắt lập luận đến một phép đối lập kết thúc rõ ràng.

    Not very likely, I think, though some areas are becoming more similar. My studio recently built an app for a German client, and we had to follow European data-privacy rules even though we're based in Da Nang — that kind of thing is really happening, especially with trade and finance. But laws come from values, and values are different between countries — what counts as free speech or what counts as a crime, for example. Countries also see law-making as an important part of being independent. So I'd expect more shared rules in technical areas, but very different laws on moral or political questions.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ khó có khả năng đó, dù một số lĩnh vực đang trở nên tương đồng hơn. Studio của tôi gần đây đã xây dựng một ứng dụng cho một khách hàng người Đức, và chúng tôi phải tuân theo các quy định bảo mật dữ liệu của châu Âu dù công ty đặt trụ sở ở Đà Nẵng — kiểu chuyện đó đang thực sự diễn ra, đặc biệt là trong thương mại và tài chính. Nhưng luật pháp bắt nguồn từ các giá trị, và các giá trị lại khác nhau giữa các quốc gia — chẳng hạn, cái gì được tính là tự do ngôn luận, hay cái gì được tính là tội phạm. Các quốc gia cũng xem việc lập pháp là một phần quan trọng của sự độc lập. Vì vậy tôi dự đoán sẽ có nhiều quy tắc chung hơn trong các lĩnh vực mang tính kỹ thuật, nhưng luật lệ sẽ rất khác nhau trong các vấn đề đạo đức hoặc chính trị.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat kind of thing is really happening, especially with trade and financeA plain, informal phrase ('that kind of thing is really happening'). A 7.0 or 7.5 answer would more likely name the process itself with a word like 'creep', which describes the trend more precisely than the vague 'thing'.Một cụm từ đơn giản, mang tính khẩu ngữ ('that kind of thing is really happening'). Một bài 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ gọi tên chính quá trình đó bằng một từ như 'creep', mô tả xu hướng đó chính xác hơn từ 'thing' mơ hồ.
    • LRCountries also see law-making as an important part of being independentA plain phrase ('being independent'). A higher band would likely use the more precise, formal noun 'sovereign', which is the standard term for this idea in a legal or political context.Một cụm từ đơn giản ('being independent'). Band điểm cao hơn có khả năng sẽ dùng danh từ chính xác hơn, trang trọng hơn 'sovereign', thuật ngữ chuẩn cho ý tưởng này trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.
    • GRAlaws come from values, and values are different between countriesTwo short clauses joined with 'and', repeating 'values' plainly. A 7.5 answer would be more likely to use 'grows out of' as a more vivid verb in place of the plain 'come from'.Hai mệnh đề ngắn nối bằng 'and', lặp lại từ 'values' một cách đơn giản. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng 'grows out of' như một động từ sinh động hơn thay cho từ 'come from' đơn giản.
    Band 7.0

    The 7.0 answer names the trend precisely with 'that kind of creep is real' and uses the formal term 'sovereign', closing with the more developed final clause about 'as long as there are countries'.Bài mẫu 7.0 gọi tên chính xác xu hướng đó bằng 'that kind of creep is real' và dùng thuật ngữ trang trọng 'sovereign', kết thúc bằng mệnh đề cuối cùng phát triển hơn về 'as long as there are countries'.

    Not very, though certain areas are converging. My studio recently built an app for a German client, and the data-privacy rules we had to follow were essentially European law applied in Da Nang — that kind of creep is real, and it's happening with trade, aviation and finance too. But law reflects values, and values differ: what counts as free speech, what's a family, what's a crime. Countries also guard law-making as the core of what makes them sovereign. So I'd expect more shared rules in technical areas where everyone benefits from the same standard, and stubbornly different laws on anything moral or political, probably for as long as there are countries.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khó có khả năng, dù một số lĩnh vực đang hội tụ lại gần nhau hơn. Studio của tôi gần đây đã xây dựng một ứng dụng cho một khách hàng người Đức, và các quy định bảo mật dữ liệu mà chúng tôi phải tuân theo về bản chất chính là luật châu Âu được áp dụng ở Đà Nẵng — kiểu "lan tỏa dần" đó là có thật, và nó cũng đang diễn ra với thương mại, hàng không và tài chính. Nhưng luật pháp phản ánh các giá trị, và các giá trị lại khác nhau: cái gì được tính là tự do ngôn luận, cái gì là một gia đình, cái gì là một tội phạm. Các quốc gia cũng bảo vệ quyền lập pháp như là cốt lõi của điều khiến họ có chủ quyền. Vì vậy tôi dự đoán sẽ có nhiều quy tắc chung hơn trong các lĩnh vực mang tính kỹ thuật, nơi mọi người đều được hưởng lợi từ cùng một tiêu chuẩn, nhưng luật lệ sẽ vẫn ngoan cố khác biệt trong bất cứ điều gì liên quan đến đạo đức hoặc chính trị, có lẽ sẽ như vậy chừng nào còn tồn tại các quốc gia.

    Vì sao đạt band này

    • FCthat kind of creep is real, and it's happening with trade, aviation and finance tooThe noun 'creep' names the trend precisely, a more developed, specific way of describing the process than the vague 'that kind of thing is really happening' the 6.5 answer uses for the same idea.Danh từ 'creep' gọi tên chính xác xu hướng đó, một cách mô tả quá trình phát triển, cụ thể hơn cụm từ mơ hồ 'that kind of thing is really happening' mà bài 6.5 dùng cho cùng ý đó.
    • LRCountries also guard law-making as the core of what makes them sovereignThe adjective 'sovereign' is the precise, standard legal term, an upgrade on the vaguer 'being independent' a 6.5 answer uses for the same concept.Tính từ 'sovereign' là thuật ngữ pháp lý chính xác, chuẩn mực, một sự nâng cấp so với 'being independent' mơ hồ hơn mà bài 6.5 dùng cho cùng khái niệm đó.
    • GRAlaw reflects values, and values differ: what counts as free speech, what's a family, what's a crimeA colon introduces a compact three-item list of parallel noun clauses, more economical than the single tagged-on example ('for example') the 6.5 answer manages for the same point.Dấu hai chấm giới thiệu một danh sách ba mục gọn gàng gồm các mệnh đề danh từ song song, tiết kiệm hơn ví dụ đơn lẻ gắn thêm ('for example') mà bài 6.5 làm được cho cùng điểm đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'transplanted' and the adverb 'jealously', with 'grows out of' replacing the plainer 'reflects' or 'come from' the lower bands use for the same idea about law and values.Bài mẫu 7.5 dùng động từ sinh động 'transplanted' và trạng từ 'jealously', với 'grows out of' thay thế cho 'reflects' hay 'come from' đơn giản hơn mà các band thấp hơn dùng cho cùng ý về luật pháp và các giá trị.

    Not very, though certain pockets are clearly converging. My studio recently built an app for a German client, and the data-privacy rules we had to follow were essentially European law transplanted into Da Nang — that kind of creep is real, and it's happening with trade, aviation and finance too. But law grows out of values, and values differ: what counts as free speech, what's a family, what's a crime. Countries also guard law-making jealously, as the core of what makes them sovereign in the first place. So I'd expect more shared rules in technical areas where everyone gains from a common standard, and stubbornly different laws on anything moral or political, probably for as long as countries exist at all.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Khó có khả năng, dù một số "vùng nhất định" đang rõ ràng hội tụ lại gần nhau hơn. Studio của tôi gần đây đã xây dựng một ứng dụng cho một khách hàng người Đức, và các quy định bảo mật dữ liệu mà chúng tôi phải tuân theo về bản chất chính là luật châu Âu được "cấy ghép" vào Đà Nẵng — kiểu "lan tỏa dần" đó là có thật, và nó cũng đang diễn ra với thương mại, hàng không và tài chính. Nhưng luật pháp lớn lên từ các giá trị, và các giá trị lại khác nhau: cái gì được tính là tự do ngôn luận, cái gì là một gia đình, cái gì là một tội phạm. Các quốc gia cũng bảo vệ quyền lập pháp một cách khá "ghen tuông", xem đó là cốt lõi của chính điều khiến họ có chủ quyền ngay từ đầu. Vì vậy tôi dự đoán sẽ có nhiều quy tắc chung hơn trong các lĩnh vực mang tính kỹ thuật, nơi mọi người đều được hưởng lợi từ một tiêu chuẩn chung, nhưng luật lệ sẽ vẫn ngoan cố khác biệt trong bất cứ điều gì liên quan đến đạo đức hoặc chính trị, có lẽ sẽ như vậy chừng nào các quốc gia còn tồn tại.

    Vì sao đạt band này

    • FCCountries also guard law-making jealously, as the core of what makes them sovereign in the first place.The adverb 'jealously' adds a note of evaluative commentary to the claim, a more developed observation than the flatter 'guard law-making as the core of what makes them sovereign' the 7.0 answer offers.Trạng từ 'jealously' thêm vào một nốt bình luận mang tính đánh giá cho luận điểm, một quan sát phát triển hơn cụm từ bằng phẳng hơn 'guard law-making as the core of what makes them sovereign' mà bài 7.0 đưa ra.
    • LRthe data-privacy rules we had to follow were essentially European law transplanted into Da NangThe verb 'transplanted' is a more vivid, precise choice than the plainer 'applied' the lower bands use, suggesting a whole legal system being moved into a new setting.Động từ 'transplanted' là một lựa chọn sinh động, chính xác hơn từ 'applied' đơn giản hơn mà các band thấp hơn dùng, gợi ý cả một hệ thống pháp lý đang được chuyển vào một bối cảnh mới.
    • GRABut law grows out of values, and values differThe verb phrase 'grows out of' replaces the plainer 'reflects' or 'come from' the lower bands use, a more vivid, organic metaphor within the same short sentence structure.Cụm động từ 'grows out of' thay thế cho 'reflects' hay 'come from' đơn giản hơn mà các band thấp hơn dùng, một phép ẩn dụ sinh động, mang tính hữu cơ hơn trong cùng cấu trúc câu ngắn đó.
  8. 8. How may technology become more important in law enforcement?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer opens with a direct claim and one plain local example about Da Nang's cameras, using 'but' to balance fairness against worry before a clear closing warning.Bài mẫu 6.5 mở đầu bằng một luận điểm trực tiếp và một ví dụ địa phương đơn giản về camera của Đà Nẵng, dùng 'but' để cân bằng giữa sự công bằng và nỗi lo ngại trước một lời cảnh báo kết thúc rõ ràng.

    It's already taking over some of the work police officers used to do. Da Nang has put cameras at the main junctions, so now if you run a red light on your motorbike, a fine arrives by post two weeks later, even though nobody was there to catch you. This will probably spread — number-plate cameras, facial recognition, software that finds fraud in bank transactions faster than a person could. This makes enforcement fairer because it's more consistent, but also a bit worrying because it's everywhere all the time. The risk is that the technology ends up watching everyone constantly, and law enforcement becomes something done to people, not for them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nó đã bắt đầu tiếp quản một số công việc mà cảnh sát từng làm. Đà Nẵng đã lắp camera ở các ngã tư chính, nên bây giờ nếu bạn vượt đèn đỏ khi đi xe máy, một tấm vé phạt sẽ được gửi qua bưu điện hai tuần sau, dù chẳng có ai ở đó để bắt bạn cả. Điều này có lẽ sẽ lan rộng — camera đọc biển số xe, nhận diện khuôn mặt, phần mềm phát hiện gian lận trong các giao dịch ngân hàng nhanh hơn con người có thể làm. Điều này khiến việc thực thi pháp luật công bằng hơn vì nó nhất quán hơn, nhưng cũng hơi đáng lo ngại vì nó ở khắp mọi nơi, mọi lúc. Rủi ro là công nghệ này cuối cùng sẽ theo dõi mọi người liên tục, và việc thực thi pháp luật sẽ trở thành thứ bị áp đặt lên con người, chứ không phải phục vụ cho con người.

    Vì sao đạt band này

    • FCThis makes enforcement fairer because it's more consistent, but also a bit worrying because it's everywhere all the time.A plain sentence balancing two effects with 'but', repeating 'because' twice. A 7.0 or 7.5 answer would more likely use a parallel structure like 'more X, which is fair, and more Y, which is unsettling' instead of repeating the same connector.Một câu đơn giản cân bằng hai hiệu ứng bằng 'but', lặp lại 'because' hai lần. Một bài 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng cấu trúc song song như 'more X, which is fair, and more Y, which is unsettling' thay vì lặp lại cùng một từ nối.
    • LRa fine arrives by post two weeks laterA plain, literal time phrase ('two weeks later'). A higher band would likely use the more idiomatic 'a fortnight later', which is a more natural, slightly less common way of expressing the same period.Một cụm từ thời gian đơn giản, theo nghĩa đen ('two weeks later'). Band điểm cao hơn có khả năng sẽ dùng cách nói mang tính thành ngữ hơn 'a fortnight later', một cách diễn đạt tự nhiên hơn, ít phổ biến hơn một chút cho cùng khoảng thời gian đó.
    • GRAThis will probably spread — number-plate cameras, facial recognition, software that finds fraud in bank transactions faster than a person couldAn em dash introduces a list of examples, already a reasonably compact structure. A 7.5 answer would be more likely to add a further comparative clause like 'faster than any investigator ever could' for extra emphasis.Một dấu gạch ngang giới thiệu một danh sách ví dụ, đã là một cấu trúc khá gọn gàng. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ thêm một mệnh đề so sánh nữa như 'faster than any investigator ever could' để tăng thêm sự nhấn mạnh.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the parallel structure 'more consistent, which is fair, and more total, which is unsettling' instead of the repeated 'because' clauses a 6.5 answer relies on, giving the contrast a tighter, more deliberate shape.Bài mẫu 7.0 dùng cấu trúc song song 'more consistent, which is fair, and more total, which is unsettling' thay vì các mệnh đề 'because' lặp lại mà bài 6.5 dựa vào, mang lại cho phép đối lập một hình dáng chặt chẽ, có chủ đích hơn.

    It's already replacing the police officer on the corner. Da Nang has put cameras at the main junctions, and now running a red light on your motorbike means a fine arrives by post two weeks later — nobody was there, but you were caught anyway. That will spread: automatic number-plate reading, facial recognition, software that spots fraud in bank transactions faster than any investigator. It makes enforcement more consistent, which is fair, and more total, which is unsettling. The obvious risk is that the technology ends up watching everyone all the time, and law enforcement becomes something done to people rather than for them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nó đã đang thay thế viên cảnh sát đứng ở góc phố. Đà Nẵng đã lắp camera ở các ngã tư chính, và giờ đây vượt đèn đỏ khi đi xe máy đồng nghĩa với việc một tấm vé phạt sẽ được gửi qua bưu điện hai tuần sau — chẳng có ai ở đó, nhưng bạn vẫn bị bắt được. Điều đó sẽ lan rộng: đọc biển số xe tự động, nhận diện khuôn mặt, phần mềm phát hiện gian lận trong các giao dịch ngân hàng nhanh hơn bất kỳ nhà điều tra nào. Nó khiến việc thực thi pháp luật nhất quán hơn, đó là điều công bằng, và toàn diện hơn, đó là điều đáng lo ngại. Rủi ro rõ ràng là công nghệ này cuối cùng sẽ theo dõi mọi người mọi lúc, và việc thực thi pháp luật sẽ trở thành thứ bị áp đặt lên con người thay vì phục vụ cho con người.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt makes enforcement more consistent, which is fair, and more total, which is unsettling.The parallel 'more X, which is fair, and more Y, which is unsettling' structure balances the two effects more elegantly than the repeated 'because' clauses the 6.5 answer uses for the same contrast.Cấu trúc song song 'more X, which is fair, and more Y, which is unsettling' cân bằng hai hiệu ứng đó một cách tinh tế hơn các mệnh đề 'because' lặp lại mà bài 6.5 dùng cho cùng phép đối lập đó.
    • LRnobody was there, but you were caught anywayA short, punchy contrastive clause that adds emphasis beyond the plainer 'even though nobody was there to catch you' phrase the 6.5 answer uses for the same idea.Một mệnh đề đối lập ngắn gọn, mạnh mẽ thêm vào sự nhấn mạnh vượt xa cụm từ đơn giản hơn 'even though nobody was there to catch you' mà bài 6.5 dùng cho cùng ý đó.
    • GRAThat will spread: automatic number-plate reading, facial recognition, software that spots fraud in bank transactions faster than any investigatorA colon introduces the list of examples, a slightly more compact structure than the em dash the 6.5 answer uses, with the added comparative 'faster than any investigator' sharpening the final item.Dấu hai chấm giới thiệu danh sách ví dụ, một cấu trúc gọn gàng hơn một chút so với dấu gạch ngang mà bài 6.5 dùng, với cấu trúc so sánh thêm vào 'faster than any investigator' làm sắc nét mục cuối cùng.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the idiomatic 'a fortnight later' and the adverb 'faintly unsettling', closing with the extended evaluative image 'a line worth watching closely over the next few decades' rather than a flat final sentence.Bài mẫu 7.5 dùng cách nói mang tính thành ngữ 'a fortnight later' và trạng từ 'faintly unsettling', kết thúc bằng hình ảnh đánh giá mở rộng 'a line worth watching closely over the next few decades' thay vì một câu kết thúc bằng phẳng.

    It's already replacing the police officer standing on the corner. Da Nang has installed cameras at the main junctions, so running a red light on your motorbike now means a fine arriving by post a fortnight later — nobody was there, yet you were caught regardless. That trend will spread: automatic number-plate reading, facial recognition, software that spots fraud in bank transactions faster than any investigator ever could. It makes enforcement more consistent, which is fair, and more total, which is faintly unsettling. The real risk is that the technology ends up watching everyone all the time, and law enforcement quietly becomes something done to people rather than for them — a line worth watching closely over the next few decades.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nó đã đang thay thế viên cảnh sát đứng ở góc phố. Đà Nẵng đã lắp camera ở các ngã tư chính, nên giờ đây vượt đèn đỏ khi đi xe máy đồng nghĩa với việc một tấm vé phạt sẽ được gửi qua bưu điện hai tuần sau — chẳng có ai ở đó, thế mà bạn vẫn bị bắt được. Xu hướng đó sẽ lan rộng: đọc biển số xe tự động, nhận diện khuôn mặt, phần mềm phát hiện gian lận trong các giao dịch ngân hàng nhanh hơn bất kỳ nhà điều tra nào có thể làm được. Nó khiến việc thực thi pháp luật nhất quán hơn, đó là điều công bằng, và toàn diện hơn, đó là điều hơi đáng lo ngại. Rủi ro thực sự là công nghệ này cuối cùng sẽ theo dõi mọi người mọi lúc, và việc thực thi pháp luật sẽ âm thầm trở thành thứ bị áp đặt lên con người thay vì phục vụ cho con người — một ranh giới đáng để theo dõi sát sao trong vài thập kỷ tới.

    Vì sao đạt band này

    • FCa line worth watching closely over the next few decadesThe final phrase extends the closing warning into a forward-looking evaluative image, something the plainer bands' shorter final sentences don't attempt, giving the answer a more considered, essay-like close.Cụm từ cuối cùng mở rộng lời cảnh báo kết thúc thành một hình ảnh đánh giá hướng về tương lai, điều mà các câu kết thúc ngắn hơn của các band đơn giản hơn không thử, mang lại cho câu trả lời một cái kết chín chắn hơn, giống như một bài luận.
    • LRa fine arriving by post a fortnight laterThe idiom 'a fortnight later' is a more natural, slightly less common way of expressing 'two weeks later', which the lower bands use in its plainer literal form.Thành ngữ 'a fortnight later' là một cách diễn đạt 'two weeks later' tự nhiên hơn, ít phổ biến hơn một chút, điều mà các band thấp hơn dùng ở dạng theo nghĩa đen, đơn giản hơn.
    • GRAsoftware that spots fraud in bank transactions faster than any investigator ever couldThe comparative clause is extended with 'ever could' at the end, a more emphatic construction than the plainer 'faster than any investigator' the 7.0 answer stops at for the same comparison.Mệnh đề so sánh được mở rộng bằng 'ever could' ở cuối, một cấu trúc nhấn mạnh hơn cụm từ đơn giản hơn 'faster than any investigator' mà bài 7.0 dừng lại cho cùng phép so sánh đó.
  9. 9. Will crime disappear and laws become unnecessary in the future?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states its main opinion directly and gives one plain generational comparison (grandmother's scams vs the speaker's), using 'but' three times to build the contrasts throughout.Bài mẫu 6.5 nêu thẳng quan điểm chính và đưa ra một phép so sánh thế hệ đơn giản (những trò lừa đảo của bà so với của người nói), dùng 'but' ba lần để xây dựng các phép đối lập xuyên suốt bài.

    I don't think crime will disappear, but it will change shape. My grandmother used to worry about fake goods at the market, but now I get fake messages on Zalo pretending to be my bank, and in twenty years it will probably be something neither of us can imagine today. As long as people want things they can't easily get, some of them will find shortcuts, and that's really why laws exist. Some crimes might almost disappear — car theft is much harder now because of modern keys — but new laws will always be needed for new kinds of crime. A world with no laws would need people who had stopped wanting things, and I don't see that happening.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không nghĩ tội phạm sẽ biến mất, nhưng nó sẽ thay đổi hình dạng. Bà tôi trước đây thường lo lắng về hàng giả ở chợ, nhưng bây giờ tôi nhận được những tin nhắn giả mạo trên Zalo giả danh ngân hàng của tôi, và trong hai mươi năm nữa, có lẽ sẽ là một thứ gì đó mà cả hai chúng tôi hiện giờ đều không thể tưởng tượng nổi. Miễn là con người còn muốn những thứ mà họ không dễ dàng có được, một số người trong số họ sẽ tìm ra lối tắt, và đó thực sự là lý do luật pháp tồn tại. Một số loại tội phạm có thể gần như biến mất — trộm xe giờ đây khó hơn nhiều vì chìa khóa hiện đại — nhưng luật mới sẽ luôn cần thiết cho những loại tội phạm mới. Một thế giới không có luật pháp sẽ cần những con người đã ngừng ham muốn, và tôi không thấy điều đó sẽ xảy ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCA world with no laws would need people who had stopped wanting things, and I don't see that happening.A plain closing sentence using the basic phrase 'I don't see that happening'. A 7.0 or 7.5 answer would more likely use the more natural idiom 'that's not a future I'd bet on', which frames the same conclusion more vividly.Một câu kết thúc đơn giản dùng cụm từ cơ bản 'I don't see that happening'. Một bài 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng thành ngữ tự nhiên hơn 'that's not a future I'd bet on', đóng khung cùng kết luận đó sinh động hơn.
    • LRMy grandmother used to worry about fake goods at the marketA plain verb choice ('worry about'). A higher band would likely use the more vivid, slightly less common verb 'fretted over', which conveys more sustained anxiety than the neutral 'worry about'.Một lựa chọn động từ đơn giản ('worry about'). Band điểm cao hơn có khả năng sẽ dùng động từ sinh động hơn, ít phổ biến hơn một chút 'fretted over', truyền tải sự lo lắng kéo dài hơn từ 'worry about' trung tính.
    • GRAAs long as people want things they can't easily get, some of them will find shortcuts, and that's really why laws existAn as-long-as clause followed by a result and a final explanatory clause joined with 'and', workable but fairly linear. A 7.5 answer would be more likely to compress the final clause using 'not because of any particular era' as an added contrast.Một mệnh đề 'as long as' theo sau bởi một kết quả và một mệnh đề giải thích cuối cùng nối bằng 'and', khả thi nhưng khá tuyến tính. Một bài 7.5 nhiều khả năng sẽ nén mệnh đề cuối cùng bằng 'not because of any particular era' như một phép đối lập thêm vào.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses a semicolon to contrast the grandmother's and the speaker's scams in one sentence, and closes with the idiom 'that's not a future I'd bet on' instead of the plainer 'I don't see that happening'.Bài mẫu 7.0 dùng dấu chấm phẩy để đối lập những trò lừa đảo của bà và của người nói trong một câu, kết thúc bằng thành ngữ 'that's not a future I'd bet on' thay vì cụm từ đơn giản hơn 'I don't see that happening'.

    Crime will change shape rather than disappear. The scams my grandmother worried about were fake goods at the market; the ones I get are messages on Zalo pretending to be my bank, and in twenty years it'll be something neither of us can imagine. As long as people want things they can't easily get, some of them will take shortcuts, and law exists because of that constant, not because of any particular era. Some crimes may practically vanish — car theft is much harder with modern keys — but laws will still be needed to define the new ones. A society with no laws would need people who've stopped wanting, and that's not a future I'd bet on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tội phạm sẽ thay đổi hình dạng chứ không biến mất. Những trò lừa đảo mà bà tôi lo lắng là hàng giả ở chợ; những trò tôi gặp phải là tin nhắn trên Zalo giả danh ngân hàng của tôi, và trong hai mươi năm nữa, nó sẽ là một thứ mà cả hai chúng tôi đều không thể tưởng tượng nổi. Miễn là con người còn muốn những thứ mà họ không dễ dàng có được, một số người trong số họ sẽ tìm lối tắt, và luật pháp tồn tại là vì cái hằng số đó, chứ không phải vì một thời đại cụ thể nào. Một số loại tội phạm có thể gần như biến mất — trộm xe giờ đây khó hơn nhiều vì chìa khóa hiện đại — nhưng luật vẫn sẽ cần thiết để định nghĩa những loại tội phạm mới. Một xã hội không có luật pháp sẽ cần những con người đã ngừng ham muốn, và đó không phải là một tương lai mà tôi sẽ đặt cược vào.

    Vì sao đạt band này

    • FCand that's not a future I'd bet onThe idiom 'a future I'd bet on' frames the closing judgement more vividly and naturally than the plain 'I don't see that happening' the 6.5 answer ends on.Thành ngữ 'a future I'd bet on' đóng khung nhận định kết thúc sinh động, tự nhiên hơn cụm từ đơn giản 'I don't see that happening' mà bài 6.5 kết thúc bằng.
    • LRlaw exists because of that constant, not because of any particular eraThe noun 'constant' is a more precise, abstract term than the plainer phrasing a 6.5 answer would use to make the same point about a fixed underlying cause.Danh từ 'constant' là một thuật ngữ chính xác, trừu tượng hơn cách diễn đạt đơn giản hơn mà bài 6.5 sẽ dùng để nêu cùng điểm về một nguyên nhân nền tảng cố định.
    • GRAThe scams my grandmother worried about were fake goods at the market; the ones I get are messages on Zalo pretending to be my bankA semicolon links the two parallel generational examples into one flowing sentence, more compact than the 'but' and separate clause structure the 6.5 answer uses for the same comparison.Dấu chấm phẩy nối hai ví dụ thế hệ song song vào một câu trôi chảy, gọn gàng hơn cấu trúc 'but' và mệnh đề tách rời mà bài 6.5 dùng cho cùng phép so sánh đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the less common verb 'fretted over' and the compact idiom 'all but disappear', closing on the emphatic 'not a future I'd bet money on' instead of the plainer 'bet on'.Bài mẫu 7.5 dùng động từ ít phổ biến hơn 'fretted over' và thành ngữ gọn gàng 'all but disappear', kết thúc bằng cụm từ nhấn mạnh 'not a future I'd bet money on' thay vì 'bet on' đơn giản hơn.

    Crime will change shape rather than vanish outright. The scams my grandmother fretted over were fake goods at the market; mine arrive as messages on Zalo pretending to be my bank, and in twenty years it'll be something neither of us could picture today. As long as people want things they can't easily get, some will always find a shortcut, and law exists because of that constant, not because of any particular era. Certain crimes may all but disappear — car theft is far harder with modern keys — but laws will still be needed to define whatever comes next. A society with no laws at all would need people who'd simply stopped wanting, and that's not a future I'd bet money on.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tội phạm sẽ thay đổi hình dạng chứ không biến mất hoàn toàn. Những trò lừa đảo mà bà tôi phiền muộn lo lắng là hàng giả ở chợ; còn của tôi thì đến dưới dạng tin nhắn trên Zalo giả danh ngân hàng của tôi, và trong hai mươi năm nữa, nó sẽ là một thứ mà cả hai chúng tôi hiện giờ đều không thể hình dung được. Miễn là con người còn muốn những thứ mà họ không dễ dàng có được, sẽ luôn có người tìm ra lối tắt, và luật pháp tồn tại là vì cái hằng số đó, chứ không phải vì một thời đại cụ thể nào. Một số loại tội phạm có thể gần như tuyệt chủng — trộm xe giờ đây khó hơn nhiều vì chìa khóa hiện đại — nhưng luật vẫn sẽ cần thiết để định nghĩa bất cứ điều gì xảy đến tiếp theo. Một xã hội hoàn toàn không có luật pháp sẽ cần những con người đơn giản là đã ngừng ham muốn, và đó không phải là một tương lai mà tôi sẵn lòng đặt cược tiền bạc vào.

    Vì sao đạt band này

    • FCand that's not a future I'd bet money onAdding 'money' to the idiom used in the 7.0 answer ('bet on' → 'bet money on') gives the closing judgement a slightly more emphatic, colloquial edge.Thêm 'money' vào thành ngữ mà bài 7.0 dùng ('bet on' → 'bet money on') mang lại cho nhận định kết thúc một góc cạnh nhấn mạnh, mang tính khẩu ngữ hơn một chút.
    • LRThe scams my grandmother fretted over were fake goods at the marketThe verb 'fretted over' is a more vivid, less common choice than the plain 'worried about' the lower bands use, suggesting more sustained, active anxiety.Động từ 'fretted over' là một lựa chọn sinh động, ít phổ biến hơn từ 'worried about' đơn giản mà các band thấp hơn dùng, gợi ý sự lo lắng chủ động, kéo dài hơn.
    • GRACertain crimes may all but disappear — car theft is far harder with modern keys — but laws will still be needed to define whatever comes nextThe idiom 'all but disappear' compresses the idea of near-total disappearance into a compact phrase, more economical than the plainer 'might almost disappear' or 'may practically vanish' the lower bands use for the same idea.Thành ngữ 'all but disappear' nén ý tưởng gần như biến mất hoàn toàn vào một cụm từ gọn gàng, tiết kiệm hơn cụm từ phẳng hơn 'might almost disappear' hay 'may practically vanish' mà các band thấp hơn dùng cho cùng ý đó.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Law to Help the Environment Which You Think Your Country Should Have", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).