IELTS Speaking Part 2

A Friend You Enjoy Talking With

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a friend you enjoy talking with

You should say:

  • how you first met this friend
  • what kind of person this friend is
  • what you talk about with this friend
  • and explain why you enjoy talking with this friend

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The 6.5 answer states routine facts plainly ('We meet for coffee almost every week') and uses simple contrastive sentences to describe the friend's personality without much elaboration.Bài mẫu band 6.5 nêu các sự việc thường lệ một cách mộc mạc ('Chúng tôi gặp nhau uống cà phê gần như mỗi tuần') và dùng những câu tương phản đơn giản để miêu tả tính cách người bạn mà không đi sâu giải thích.

The friend I enjoy talking with most is Thảo, who I met at a yoga class near My Khe Beach about eight months ago. We were both beginners and kept ending up next to each other, so we started chatting after class.

Thảo is a primary school teacher, and she's a very calm, patient person, which I think comes from her job. She's also quite funny in a quiet way, and she notices small details about things that most people would miss.

We meet for coffee almost every week, usually on Sunday mornings before it gets too hot. We talk about all kinds of things, like her students, my work projects, and books we're both reading. She also tells me a lot about teaching, which is a completely different world from mine, and I find it really interesting.

I enjoy talking with her because she listens carefully and never seems to be in a hurry, even though her job must be exhausting. Unlike some of my colleagues, she doesn't talk about work all the time, so our conversations always feel relaxed. After talking with her, I usually feel calmer, which is not something I can say about most conversations in my life.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người bạn tôi thích trò chuyện nhất là Thảo, tôi quen bạn ấy khoảng tám tháng trước ở một lớp yoga gần bãi biển Mỹ Khê. Cả hai đứa đều mới tập, cứ đứng cạnh nhau mãi, nên sau buổi tập bắt đầu nói chuyện.

Thảo là giáo viên tiểu học, là người rất điềm tĩnh và kiên nhẫn, tôi nghĩ chắc là do công việc của bạn ấy. Bạn ấy cũng hài hước theo kiểu nhẹ nhàng, và hay để ý những chi tiết nhỏ mà phần lớn mọi người bỏ qua.

Chúng tôi hẹn nhau uống cà phê gần như mỗi tuần, thường là sáng Chủ nhật trước khi trời nóng lên. Chúng tôi nói đủ thứ chuyện, như học trò của Thảo, các dự án công việc của tôi, và những cuốn sách cả hai đang đọc. Thảo cũng hay kể tôi nghe về chuyện dạy học, một thế giới hoàn toàn khác với tôi, và tôi thấy rất thú vị.

Tôi thích trò chuyện với Thảo vì bạn ấy lắng nghe rất chăm chú, chưa bao giờ tỏ ra vội vàng, dù công việc chắc hẳn rất mệt. Không như vài đồng nghiệp của tôi, Thảo không nói về công việc suốt, nên những cuộc trò chuyện của chúng tôi luôn thoải mái. Sau khi nói chuyện với bạn ấy, tôi thường thấy bình tĩnh hơn hẳn, điều mà tôi không thể nói về hầu hết các cuộc trò chuyện khác trong đời mình.

202 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCWe meet for coffee almost every week, usually on Sunday mornings before it gets too hot.This sentence states the routine (meeting for coffee) and then adds two pieces of specific detail — frequency and timing — in a single, additive sentence, directly answering the "how often do you meet" aspect of the cue card without elaborating further on what the meetings are like (that comes in the next sentence). The detail "before it gets too hot" is a nice concrete, locally grounded touch, but the sentence structure itself remains simple and fact-stating, the straightforward, cue-card-following development typical of Band 6.5.Câu này nêu ra thói quen (gặp nhau uống cà phê) rồi thêm hai chi tiết cụ thể — tần suất và thời điểm — trong một câu mang tính cộng dồn duy nhất, trả lời trực tiếp phần "gặp nhau bao lâu một lần" của cue card mà không triển khai thêm về việc các buổi gặp gỡ đó diễn ra như thế nào (điều đó xuất hiện ở câu tiếp theo). Chi tiết "before it gets too hot" là một nét chấm phá cụ thể, gắn với bối cảnh địa phương khá hay, nhưng cấu trúc câu tự nó vẫn đơn giản và chỉ nêu sự kiện — kiểu phát triển thẳng thắn, bám sát cue card điển hình của Band 6.5.
  • LRquite funny in a quiet way"Quite funny in a quiet way" uses ordinary vocabulary to describe a fairly specific kind of humour (understated rather than loud), but rather than reaching for a more precise term like "dry" or "deadpan" that would capture this nuance in a single word, the speaker builds the idea out of simple, common words strung together. The result is clear and the intended meaning comes through, but the phrasing itself stays within the everyday register the Band 6.5 descriptor expects rather than showing more flexible lexical choice."Quite funny in a quiet way" dùng từ vựng thông thường để mô tả một kiểu hài hước khá cụ thể (kín đáo chứ không ồn ào), nhưng thay vì tìm đến một từ chính xác hơn như "dry" hay "deadpan" có thể nắm bắt sắc thái này chỉ trong một từ, người nói xây dựng ý tưởng bằng cách nối chuỗi những từ đơn giản, thông dụng lại với nhau. Kết quả là rõ ràng và ý định được truyền tải đến người nghe, nhưng bản thân cách diễn đạt vẫn nằm trong văn phong đời thường mà tiêu chí Band 6.5 kỳ vọng, chứ chưa thể hiện được sự lựa chọn từ vựng linh hoạt hơn.
  • GRAUnlike some of my colleagues, she doesn't talk about work all the time, so our conversations always feel relaxed.The sentence opens with a contrastive prepositional phrase ("unlike some of my colleagues") and closes with a result clause introduced by "so," giving it two linked grammatical moves within one sentence — genuinely a bit more ambitious than a single simple clause, though still built from very common connective devices rather than more varied subordination. This combination of contrast and consequence in one sentence is accurate and effective, sitting at the more complex end of what's typical for Band 6.5 grammar without crossing into the comfortably varied complexity that would mark it as Band 7.0.Câu này mở đầu bằng một cụm giới từ mang tính tương phản ("unlike some of my colleagues") và kết thúc bằng một mệnh đề kết quả được dẫn bởi "so," tạo ra hai động thái ngữ pháp được liên kết trong cùng một câu — thực sự có phần tham vọng hơn một mệnh đề đơn, dù vẫn được xây dựng từ những công cụ liên kết rất thông dụng chứ chưa phải sự phụ thuộc đa dạng hơn. Sự kết hợp giữa tương phản và hệ quả trong một câu như vậy chính xác và hiệu quả, nằm ở đầu phức tạp hơn của những gì thường thấy ở ngữ pháp Band 6.5, mà chưa vượt sang mức độ phức tạp đa dạng, thoải mái đặc trưng cho Band 7.0.
Band 7.0

The 7.0 answer uses a natural collocation ('comes across as rude') and develops the answer with a specific supporting example about the kinds of questions the friend asks, fitting the comfortable Band 7.0 target.Bài mẫu band 7.0 dùng một cụm từ tự nhiên ('khiến người khác thấy khó chịu') và phát triển câu trả lời bằng một ví dụ minh họa cụ thể về những câu hỏi mà người bạn thường đặt ra, phù hợp với mục tiêu thoải mái của band 7.0.

The friend I most enjoy talking with is Linh, who I met at a photography club that meets once a month near the Dragon Bridge, about a year and a half ago.

We got talking because we were the only two people who'd brought completely useless cameras that evening, and we ended up laughing about it instead of taking any decent photos. Linh works as an architect, which is quite different from my job in design, but we've found we actually have a lot in common when it comes to how we think about things.

She's quite a direct person, actually, someone who says exactly what she thinks rather than being overly polite about it, but somehow it never comes across as rude. She also notices things most people wouldn't bother with, like the way light falls on a building at a certain time of day, which I find genuinely interesting even though it's not something I'd normally think about.

We meet up for coffee roughly every two weeks, and our conversations cover pretty much everything, from her current building projects to whatever's annoying me at work that week. She often asks questions about my job that nobody in my own industry would think to ask, and answering them usually helps me understand my own ideas better.

I enjoy talking with her mainly because she listens properly instead of just waiting for her turn to speak, which isn't as common as it should be. Conversations with her never feel rushed, and I usually leave feeling like I've actually thought about something properly, rather than just filled the time.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người bạn tôi thích trò chuyện nhất là Linh, người tôi quen tại một câu lạc bộ nhiếp ảnh họp mỗi tháng một lần gần cầu Rồng, khoảng một năm rưỡi trước.

Chúng tôi bắt chuyện vì là hai người duy nhất mang theo những chiếc máy ảnh hoàn toàn vô dụng tối hôm đó, và cuối cùng chúng tôi cười phá lên vì chuyện đó thay vì chụp được bức ảnh nào ra hồn. Linh làm kiến trúc sư, khá khác với công việc thiết kế của tôi, nhưng chúng tôi nhận ra mình thực sự có nhiều điểm chung trong cách suy nghĩ về mọi thứ.

Cô ấy là người khá thẳng thắn, thực ra, kiểu người nói đúng những gì mình nghĩ thay vì lịch sự quá mức, nhưng không hiểu sao điều đó chẳng bao giờ khiến người khác thấy khó chịu. Cô cũng để ý những điều mà hầu hết mọi người chẳng buồn quan tâm, như cách ánh sáng đổ xuống một tòa nhà vào một thời điểm nhất định trong ngày, điều tôi thấy thực sự thú vị dù bình thường chẳng bao giờ nghĩ tới.

Chúng tôi gặp nhau uống cà phê khoảng hai tuần một lần, và những cuộc trò chuyện của chúng tôi bao trùm gần như mọi thứ, từ các dự án xây dựng hiện tại của cô đến bất cứ điều gì đang làm tôi bực mình ở công ty tuần đó. Cô thường hỏi những câu về công việc của tôi mà chẳng ai trong ngành của tôi nghĩ ra để hỏi, và việc trả lời những câu đó thường giúp tôi hiểu rõ hơn ý tưởng của chính mình.

Tôi thích trò chuyện với cô chủ yếu vì cô lắng nghe thực sự thay vì chỉ chờ đến lượt mình nói, điều không phổ biến như lẽ ra nó nên có. Những cuộc trò chuyện với cô chẳng bao giờ có cảm giác vội vã, và tôi thường ra về với cảm giác mình đã thực sự suy nghĩ thấu đáo về điều gì đó, thay vì chỉ lấp đầy thời gian.

268 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRcomes across as rude'Comes across as rude' uses the phrasal verb 'come across as' to describe how behaviour is perceived by others, which is more precise than simply saying someone 'sounds rude' because it distinguishes intention from impression. This kind of natural, slightly more sophisticated collocation for describing social perception is the Band 7.0 lexical resource target, without reaching for anything as marked as an idiom.‘Comes across as rude’ dùng cụm động từ ‘come across as’ để mô tả cách hành vi được người khác cảm nhận, chính xác hơn so với việc chỉ đơn giản nói ai đó ‘sounds rude’ vì nó phân biệt được giữa ý định và ấn tượng để lại. Kiểu kết hợp từ tự nhiên, tinh tế hơn một chút để mô tả nhận thức xã hội như thế này chính là mục tiêu về nguồn từ vựng của Band 7.0, mà không cần vươn tới điều gì đậm chất thành ngữ.
  • FCShe often asks questions about my job that nobody in my own industry would think to ask, and answering them usually helps me understand my own ideas better.The general claim that Linh asks unusual, valuable questions is backed up with a specific consequence — that answering them 'helps me understand my own ideas better' — rather than being left as an abstract compliment about her curiosity. This reason-plus-effect development, grounding a general claim in a concrete personal outcome, is precisely the pattern the Band 7.0 descriptor asks for.Nhận định chung rằng Linh đặt ra những câu hỏi khác thường, có giá trị được củng cố bằng một hệ quả cụ thể — rằng việc trả lời chúng ‘helps me understand my own ideas better’ — thay vì chỉ dừng lại như một lời khen trừu tượng về sự tò mò của cô ấy. Kiểu phát triển ý theo mô hình lý do-cộng-hệ quả này, đặt một nhận định chung vào một kết quả cá nhân cụ thể, chính xác là mô hình mà tiêu chí Band 7.0 yêu cầu.
  • GRAI usually leave feeling like I've actually thought about something properly, rather than just filled the time.The sentence uses a present participle clause ('feeling like I've actually thought about something properly') followed by a contrastive 'rather than' phrase, meaning two different structures work together to draw a distinction between genuine engagement and merely passing time. Combining a participial clause with a contrastive tail in one accurate sentence is the comfortable complex-grammar range Band 7.0 is calibrated to expect.Câu này dùng một mệnh đề phân từ hiện tại (‘feeling like I've actually thought about something properly’) theo sau bởi một cụm tương phản ‘rather than’, nghĩa là hai cấu trúc khác nhau cùng phối hợp để vẽ ra ranh giới giữa sự tham gia thực sự và việc chỉ đơn thuần giết thời gian. Việc kết hợp một mệnh đề phân từ với một vế tương phản trong một câu chính xác chính là phạm vi ngữ pháp phức tạp thoải mái mà Band 7.0 được hiệu chỉnh để kỳ vọng.
Band 7.5

The 7.5 answer balances bluntness and generosity in one fluent sentence ('She'll tell you your idea is bad in the first sentence and then spend an hour helping you fix it') and closes with a genuinely reflective semicolon-linked insight.Bài mẫu band 7.5 cân bằng giữa sự thẳng thắn và sự hào phóng trong một câu trôi chảy duy nhất ('Cô ấy sẽ nói thẳng ngay câu đầu tiên rằng ý tưởng của bạn tệ, rồi dành cả tiếng đồng hồ giúp bạn sửa nó') và khép lại bằng một nhận thức chiêm nghiệm thực sự, nối bằng dấu chấm phẩy.

The friend I most enjoy talking with is Hà, who I met at a pottery class in An Thượng about a year ago. We were the two people at the back of the room whose bowls kept collapsing, and by the third week we'd given up on pottery and were mostly just talking while pretending to centre clay.

She's a paediatric nurse at the children's hospital here in Da Nang, which makes her about as different from me as it's possible to be. I sit in front of a screen worrying about the spacing of buttons; she spends twelve-hour shifts with sick kids and their frightened parents. Personality-wise she's direct in a way I'm not — she'll tell you your idea is bad in the first sentence and then spend an hour helping you fix it.

We meet for coffee every other Sunday, usually somewhere on the beach road, and we talk about everything. She tells me about the hospital, never the sad parts, mostly the absurd ones — the child who refused all medicine unless it came in a Grab delivery bag. I tell her about clients, and she asks questions nobody in my industry asks, like why an app for a hospital needs to be beautiful at all. That question changed a whole project for me.

Why I enjoy it, I think, is that she's the only friend who makes me explain myself properly. With colleagues I can hide behind jargon; with Hà I have to say what I actually mean, and I usually discover what I think in the process. She also listens without waiting for her turn, which is rarer than it should be. And she laughs at my jokes, which, given how few of them there are, I appreciate.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người bạn tôi thích trò chuyện nhất là Hà, người tôi gặp trong một lớp học gốm ở An Thượng khoảng một năm trước. Chúng tôi là hai người ngồi cuối lớp, mà bát của ai cũng cứ sập xuống, và đến tuần thứ ba thì chúng tôi đã bỏ cuộc với việc làm gốm mà chủ yếu chỉ ngồi nói chuyện trong lúc giả vờ đang canh giữa cục đất sét.

Cô ấy là y tá nhi khoa ở bệnh viện nhi ở đây, Đà Nẵng, điều này khiến cô ấy gần như khác biệt tối đa với tôi có thể có. Tôi ngồi trước màn hình lo lắng về khoảng cách giữa các nút bấm; cô ấy trải qua những ca trực mười hai tiếng với những đứa trẻ ốm yếu và cha mẹ hoảng sợ của chúng. Về tính cách, cô ấy thẳng thắn theo cách mà tôi không có - cô ấy sẽ nói với bạn ý tưởng của bạn tệ ngay từ câu đầu tiên, rồi dành cả tiếng đồng hồ giúp bạn sửa nó.

Chúng tôi gặp nhau uống cà phê hai tuần một lần vào Chủ nhật, thường là ở đâu đó trên đường ven biển, và chúng tôi nói về mọi thứ. Cô ấy kể cho tôi nghe về bệnh viện, chẳng bao giờ là những phần buồn, mà chủ yếu là những chuyện dở khóc dở cười - đứa trẻ từ chối uống mọi loại thuốc trừ khi nó được mang đến trong túi giao hàng Grab. Tôi kể cho cô ấy nghe về khách hàng, và cô ấy đặt những câu hỏi mà chẳng ai trong ngành của tôi từng hỏi, kiểu như tại sao một ứng dụng dành cho bệnh viện lại cần phải đẹp đến vậy. Câu hỏi đó đã thay đổi cả một dự án của tôi.

Tôi nghĩ lý do tôi thích trò chuyện với cô ấy là vì cô ấy là người bạn duy nhất buộc tôi phải giải thích bản thân một cách đàng hoàng. Với đồng nghiệp, tôi có thể ẩn mình sau các thuật ngữ chuyên môn; với Hà, tôi phải nói ra điều mình thực sự nghĩ, và tôi thường khám phá ra suy nghĩ thật của mình trong quá trình đó. Cô ấy cũng lắng nghe mà không chờ đến lượt mình nói, điều đó hiếm hơn nó nên có. Và cô ấy cười với những câu đùa của tôi, mà xét đến việc tôi có ít câu đùa đến thế nào, tôi thực sự trân trọng điều đó.

294 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAshe'll tell you your idea is bad in the first sentence and then spend an hour helping you fix itThe sentence pairs two verb phrases under a single subject — "she'll tell you... and then spend..." — so the contrast between bluntness and generosity is carried by parallel structure alone, with no subordinating conjunction needed to signal it. A 6.5 or 7.0 answer would likely split this into two sentences joined by "but", spelling the contrast out; here the coordination itself does the work, which is the kind of economical, controlled complexity Band 7.5 grammar rewards. It also lands right after the speaker calls Hà "direct in a way I'm not", so the sentence functions as proof of that claim rather than just restating it.Câu này ghép hai cụm động từ dưới cùng một chủ ngữ — “she'll tell you... and then spend...” — nên sự tương phản giữa tính thẳng thắn và sự hào phóng được truyền tải chỉ bằng cấu trúc song song, không cần liên từ phụ thuộc nào để báo hiệu điều đó. Một bài Band 6.5 hay 7.0 nhiều khả năng sẽ tách điều này thành hai câu nối với nhau bằng “but”, nói rõ sự tương phản ra; ở đây, chính sự sắp đặt song song đã làm công việc đó, đây chính là kiểu phức tạp cô đọng, có kiểm soát mà ngữ pháp Band 7.5 đánh giá cao. Câu này cũng xuất hiện ngay sau khi người nói gọi Hà là “direct in a way I'm not”, nên nó đóng vai trò như bằng chứng cho nhận định đó thay vì chỉ lặp lại nó.
  • LRpretending to centre clay"Centre" is technical pottery vocabulary — the term for aligning clay on a spinning wheel — and it's dropped into a self-deprecating aside ("pretending to centre clay") rather than explained or flagged as jargon, which is exactly the natural, in-register use of precise vocabulary that marks Band 7.5 Lexical Resource. A lower-band answer would likely avoid the specialist term altogether and just say something like "trying to make pottery". The word choice also does double duty here, since it quietly confirms both friends were bad at the class, setting up the story's real subject: talking, not pottery.“Centre” là từ vựng chuyên môn trong nghề làm gốm — thuật ngữ chỉ việc canh cho đất sét nằm đúng tâm trên bàn xoay — và nó được thả vào một câu nói đùa tự giễu (“pretending to centre clay”) thay vì được giải thích hay đánh dấu như một thuật ngữ chuyên ngành, đây chính xác là cách dùng từ vựng chính xác một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh đánh dấu Lexical Resource ở bậc Band 7.5. Một bài ở band thấp hơn nhiều khả năng sẽ tránh hẳn thuật ngữ chuyên môn này và chỉ nói điều gì đó như “trying to make pottery”. Việc chọn từ này cũng làm nhiệm vụ kép, vì nó ngầm xác nhận cả hai người bạn đều không giỏi trong lớp học đó, mở đường cho chủ đề thực sự của câu chuyện: trò chuyện, chứ không phải làm gốm.
  • FCWith colleagues I can hide behind jargon; with Hà I have to say what I actually mean, and I usually discover what I think in the process.This is a parallel "with X... with Y..." comparison that doesn't stop at contrast — it pushes on to a genuine realisation ("I usually discover what I think in the process"), which is the one clear reflective point Band 7.5 Fluency & Coherence asks for beyond plain description. A 7.0 answer would likely stop at the observation that Hà is easy to talk to; this answer goes further and explains what talking to her actually does to the speaker's thinking. That shift from "she is direct" to "she changes how I process my own ideas" is what turns a description of a friend into genuine self-reflection.Đây là một phép so sánh song song kiểu “with X... with Y...” không dừng lại ở sự tương phản — nó tiến xa hơn tới một nhận thức thực sự (“I usually discover what I think in the process”), chính là điểm suy ngẫm rõ ràng duy nhất mà Fluency & Coherence ở bậc 7.5 yêu cầu, vượt ra ngoài sự mô tả đơn thuần. Một bài Band 7.0 nhiều khả năng sẽ dừng lại ở nhận xét rằng Hà dễ nói chuyện; câu trả lời này đi xa hơn và giải thích việc trò chuyện với cô ấy thực sự tác động thế nào đến tư duy của người nói. Sự chuyển dịch từ “she is direct” sang “she changes how I process my own ideas” chính là điều biến một lời mô tả về bạn bè thành một sự tự suy ngẫm thực sự.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a friend you enjoy talking withtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Is talking with friends face-to-face always better than talking on the phone or online?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Stays at 6.5 through short, separate sentences joined by plain connectors like 'But' and 'Also', never risking a longer combined clause.Duy trì ở band 6.5 bằng những câu ngắn, tách riêng nối bằng các liên từ đơn giản như 'But' và 'Also', không bao giờ liều dùng một mệnh đề kết hợp dài hơn.

    Not always, I think. Face-to-face is usually better because you can see the other person's face and body language. But it isn't always possible. My best friend from university now lives in Melbourne, so we talk on video calls every two weeks. These calls are still very meaningful to us, even though we are far apart. Also, some people find it easier to say honest things online than in person. So I would choose face-to-face when I can, but I don't think phone calls are a bad substitute.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ không phải lúc nào cũng vậy. Nói chuyện trực tiếp thường tốt hơn vì bạn có thể thấy nét mặt và ngôn ngữ cơ thể của người kia. Nhưng không phải lúc nào cũng có thể làm vậy. Người bạn thân nhất thời đại học của tôi giờ sống ở Melbourne, nên chúng tôi gọi video hai tuần một lần. Những cuộc gọi này vẫn rất có ý nghĩa với chúng tôi, dù ở xa nhau. Ngoài ra, một số người thấy dễ nói những điều thật lòng hơn khi ở trên mạng thay vì gặp trực tiếp. Vậy nên tôi sẽ chọn gặp trực tiếp khi có thể, nhưng tôi không nghĩ gọi điện là một sự thay thế tệ.

    Vì sao đạt band này

    • FCThese calls are still very meaningful to us, even though we are far apart.The point is stated flatly with no development. The 7.0 version instead explains why the calls matter ('mainly because we both give the call our full attention'), and 7.5 adds a further justification ('no distractions and a fixed hour set aside'), so both higher bands turn the claim into a small argument rather than a statement.Luận điểm được nêu ra một cách phẳng lặng, không triển khai. Phiên bản 7.0 thay vào đó giải thích lý do các cuộc gọi quan trọng ('mainly because we both give the call our full attention'), còn 7.5 thêm một lý do bổ sung ('no distractions and a fixed hour set aside'), nên cả hai band điểm cao hơn đều biến khẳng định thành một lập luận nhỏ thay vì một phát biểu đơn thuần.
    • LRvery meaningfulA basic intensifier-plus-adjective pairing. 7.0 upgrades this to 'genuinely some of the best conversations I have' and 7.5 to 'some of the most rewarding conversations I have', both trading the plain phrase for a more precise, evaluative one.Một cặp từ nhấn mạnh cộng tính từ cơ bản. Band 7.0 nâng cấp thành 'genuinely some of the best conversations I have' và 7.5 thành 'some of the most rewarding conversations I have', cả hai đều đổi cụm từ đơn giản lấy một cụm chính xác hơn, mang tính đánh giá hơn.
    • GRAeven though we are far apartA simple subordinate clause with basic grammar. 7.0 embeds a comparable idea inside a longer sentence with a causal clause, and 7.5 compresses two ideas into one flexible sentence using a colon-free appositive structure, showing more range than this short clause allows.Một mệnh đề phụ đơn giản với ngữ pháp cơ bản. Band 7.0 lồng một ý tương tự vào một câu dài hơn với mệnh đề nhân quả, còn 7.5 nén hai ý vào một câu linh hoạt duy nhất bằng cấu trúc đồng vị không dùng dấu hai chấm, thể hiện phạm vi rộng hơn so với mệnh đề ngắn này.
    Band 7.0

    The spoken hedge 'Honestly, I'd say' and the contrastive 'That said' push this past 6.5's flat statements into a lightly argued opinion.Từ đệm mang tính khẩu ngữ 'Honestly, I'd say' và từ đối lập 'That said' đẩy phần này vượt qua những phát biểu trần trụi của band 6.5 để trở thành một quan điểm có lập luận nhẹ.

    Honestly, I'd say face-to-face is better in most ways, but I don't think the alternatives are as poor as people often claim. One of my closest friends from university moved to Melbourne, and our video calls every two weeks are genuinely some of the best conversations I have, mainly because we both give the call our full attention. Face-to-face does let you read body language and comfortable silences, which matter a lot for serious talks. That said, online chats can sometimes feel more honest, since a little distance makes people braver. So face-to-face is my default, but the phone is a real second choice, not a poor substitute.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi cho rằng gặp trực tiếp tốt hơn ở phần lớn các mặt, nhưng tôi không nghĩ các phương án thay thế lại tệ như người ta thường nói. Một trong những người bạn thân nhất thời đại học của tôi đã chuyển đến Melbourne, và những cuộc gọi video hai tuần một lần của chúng tôi thực sự là một số cuộc trò chuyện tốt nhất mà tôi từng có, chủ yếu vì cả hai chúng tôi đều dành toàn bộ sự chú tâm cho cuộc gọi đó. Gặp trực tiếp đúng là cho bạn đọc được ngôn ngữ cơ thể và những khoảng lặng thoải mái, điều rất quan trọng cho những cuộc trò chuyện nghiêm túc. Dù vậy, trò chuyện trên mạng đôi khi lại cảm thấy thành thật hơn, vì một chút khoảng cách khiến người ta can đảm hơn. Vậy nên gặp trực tiếp là lựa chọn mặc định của tôi, nhưng điện thoại là một lựa chọn thứ hai thực sự, không phải một sự thay thế tệ.

    Vì sao đạt band này

    • FCour video calls every two weeks are genuinely some of the best conversations I haveThis adds a reason ('mainly because we both give the call our full attention') that 6.5 leaves unexplained. 7.5 goes further still, layering two reasons ('no distractions... a fixed hour set aside') into one sentence, so the idea keeps deepening across the bands.Câu này thêm một lý do ('mainly because we both give the call our full attention') mà band 6.5 để ngỏ không giải thích. Band 7.5 còn đi xa hơn, xếp chồng hai lý do ('no distractions... a fixed hour set aside') vào một câu, khiến ý tưởng ngày càng sâu sắc hơn qua các band.
    • LRa little distance makes people braverA neat, slightly figurative way to phrase the idea, more precise than 6.5's plain 'easier to say honest things online'. 7.5 pushes the same idea further into idiom with 'people occasionally confess things there they'd never risk across a table', showing a clearer step up in register.Một cách diễn đạt gọn gàng, hơi mang tính hình tượng, chính xác hơn 'easier to say honest things online' đơn giản của band 6.5. Band 7.5 đẩy cùng ý tưởng đó xa hơn thành thành ngữ 'people occasionally confess things there they'd never risk across a table', thể hiện một bước tiến rõ rệt hơn về sắc thái.
    • GRAThat said, online chats can sometimes feel more honest, since a little distance makes people braver.One sentence carries a contrast and a causal clause, more complex than 6.5's separate short sentences on the same idea. It's still simpler than 7.5's version, which folds the contrast, an idiom, and a supporting clause into a single flowing sentence.Một câu mang theo cả sự đối lập và mệnh đề nhân quả, phức tạp hơn những câu ngắn tách riêng của band 6.5 cho cùng ý tưởng. Nó vẫn đơn giản hơn phiên bản của band 7.5, vốn gộp sự đối lập, một thành ngữ và một mệnh đề bổ trợ vào một câu liền mạch duy nhất.
    Band 7.5

    The closing image 'not a consolation prize' gives an evaluative finish that neither lower band attempts.Hình ảnh kết thúc 'not a consolation prize' mang lại một cái kết mang tính đánh giá mà cả hai band điểm thấp hơn đều không thử.

    Better in most respects, I'd argue, though not always available, and I resist the common line that phone or online chats are a poor substitute. One of my closest friends from university relocated to Melbourne, and our fortnightly video calls have become some of the most rewarding conversations I have, precisely because we both show up with no distractions and a fixed hour set aside. Face-to-face offers the small stuff — body language, a comfortable silence — that carries real weight in serious conversations. Yet there's something to be said for the slight distance of a screen or message: people occasionally confess things there they'd never risk across a table. So face-to-face remains my instinctive choice, while the phone earns its place as a genuine alternative, not a consolation prize.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng nó tốt hơn ở hầu hết các mặt, dù không phải lúc nào cũng khả dụng, và tôi phản đối quan điểm phổ biến rằng gọi điện hay trò chuyện trên mạng là một sự thay thế tệ. Một trong những người bạn thân nhất thời đại học của tôi đã chuyển đến Melbourne, và những cuộc gọi video hai tuần một lần của chúng tôi đã trở thành một số cuộc trò chuyện đáng giá nhất mà tôi từng có, chính xác là vì cả hai chúng tôi đều xuất hiện mà không bị phân tâm và dành riêng một giờ cố định. Gặp trực tiếp mang lại những điều nhỏ nhặt — ngôn ngữ cơ thể, một khoảng lặng thoải mái — những thứ có trọng lượng thực sự trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc. Thế nhưng khoảng cách nhỏ của màn hình hay tin nhắn cũng có điều đáng nói: đôi khi người ta thú nhận ở đó những điều họ sẽ chẳng bao giờ dám liều nói qua bàn ăn. Vậy nên gặp trực tiếp vẫn là lựa chọn theo bản năng của tôi, còn điện thoại giành được vị trí của một lựa chọn thay thế thực sự, chứ không phải một giải an ủi.

    Vì sao đạt band này

    • FCprecisely because we both show up with no distractions and a fixed hour set asideThis packs two supporting reasons into one clause, going beyond 7.0's single reason ('mainly because we both give the call our full attention') and far beyond 6.5's unexplained claim. The layering is what pushes the idea from stated to genuinely argued.Câu này nén hai lý do bổ trợ vào một mệnh đề, vượt qua lý do đơn lẻ của band 7.0 ('mainly because we both give the call our full attention') và vượt xa hơn nữa khẳng định không giải thích của band 6.5. Chính sự xếp lớp này đẩy ý tưởng từ chỗ chỉ được nêu ra thành thực sự được lập luận.
    • LRnot a consolation prizeAn idiomatic, slightly witty closing phrase that 6.5's 'not a bad substitute' and 7.0's 'not a poor substitute' both approach more literally. The idiom signals a more natural, native-like register.Một cụm từ kết thúc mang tính thành ngữ, hơi dí dỏm mà 'not a bad substitute' của band 6.5 và 'not a poor substitute' của band 7.0 đều tiếp cận theo cách trực nghĩa hơn. Thành ngữ này báo hiệu một sắc thái tự nhiên hơn, giống người bản ngữ hơn.
    • GRAFace-to-face offers the small stuff — body language, a comfortable silence — that carries real weight in serious conversations.The dashes interrupt the main clause to insert examples before the sentence resolves, a more flexible structure than 6.5's simple list joined by 'and', and more compact than 7.0's plainer coordinated clause on the same point.Các gạch ngang ngắt mệnh đề chính để chèn ví dụ trước khi câu kết thúc, một cấu trúc linh hoạt hơn so với danh sách đơn giản nối bằng 'and' của band 6.5, và gọn gàng hơn mệnh đề phối hợp đơn giản hơn của band 7.0 cho cùng luận điểm đó.
  2. 2. What may happen when people having a discussion do not speak the same language?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Simple cause-effect sentences like 'so small meanings and jokes get lost' keep the grammar and vocabulary safely plain.Những câu nhân quả đơn giản như 'so small meanings and jokes get lost' giữ ngữ pháp và từ vựng an toàn, đơn giản.

    A lot of misunderstanding can happen, even when both sides think they agree. I once used a translation app in a meeting with a Japanese client, and we both left happy, but later we found out we understood 'end of the month' differently, which caused problems. Without a shared language, people use simpler words, so small meanings and jokes get lost. Discussions become more like business transactions. On the good side, people also listen more carefully to body language and tone, which sometimes helps them understand each other better.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất nhiều hiểu lầm có thể xảy ra, ngay cả khi cả hai bên đều nghĩ mình đã đồng ý với nhau. Tôi từng dùng một ứng dụng dịch thuật trong một cuộc họp với khách hàng người Nhật, và cả hai chúng tôi đều rời đi vui vẻ, nhưng sau đó chúng tôi phát hiện ra mình hiểu cụm "cuối tháng" theo hai nghĩa khác nhau, điều đó đã gây ra vấn đề. Không có ngôn ngữ chung, người ta dùng những từ đơn giản hơn, nên những sắc thái nhỏ và những câu đùa dễ bị mất đi. Các cuộc thảo luận trở nên giống một giao dịch kinh doanh hơn. Về mặt tích cực, người ta cũng lắng nghe kỹ hơn ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu, điều đôi khi giúp họ hiểu nhau tốt hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich caused problemsVague and unspecific compared to 7.0's concrete detail ('which cost us two weeks') and 7.5's identical but more polished phrasing. The higher bands quantify the consequence instead of just naming it.Mơ hồ và không cụ thể so với chi tiết cụ thể của band 7.0 ('which cost us two weeks') và cách diễn đạt giống hệt nhưng trau chuốt hơn của band 7.5. Các band điểm cao hơn định lượng hậu quả thay vì chỉ gọi tên nó.
    • LRsmall meanings and jokes get lostPlain, everyday wording. 7.0 and 7.5 both upgrade this to a sequence — 'nuance disappears first, then humour, then honesty' — which is more precise and more sophisticated than the general phrase 'small meanings and jokes'.Cách dùng từ đơn giản, hàng ngày. Cả band 7.0 và 7.5 đều nâng cấp thành một trình tự — 'nuance disappears first, then humour, then honesty' — chính xác hơn và tinh tế hơn so với cụm từ chung chung 'small meanings and jokes'.
    • GRADiscussions become more like business transactions.A short, simple standalone sentence. 7.5 compresses a related idea into a subordinate clause inside a longer sentence ('and the discussion quietly hardens into a transaction'), showing tighter sentence control than this separate statement.Một câu độc lập ngắn, đơn giản. Band 7.5 nén một ý liên quan vào một mệnh đề phụ bên trong một câu dài hơn ('and the discussion quietly hardens into a transaction'), thể hiện khả năng kiểm soát câu chặt chẽ hơn so với phát biểu tách riêng này.
    Band 7.0

    The hedge 'To be fair, though' signals a natural spoken pivot that 6.5's flatter 'On the good side' doesn't quite achieve.Từ đệm 'To be fair, though' báo hiệu một sự chuyển hướng tự nhiên trong văn nói mà 'On the good side' phẳng lặng hơn của band 6.5 chưa đạt đến.

    Usually there's a lot of nodding and less real agreement than people assume. I remember a meeting with a Japanese client's team where we relied on a translation app, and both sides left the room happy — until we realised 'by the end of the month' meant two different months to us, which cost us two weeks. Without a shared language, people tend to simplify what they say, so nuance disappears first, then humour, then honesty. To be fair, though, people also become more patient and pay closer attention to gestures and tone, and that attention sometimes produces better understanding than two fluent speakers talking past each other.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường thì có rất nhiều cái gật đầu nhưng sự đồng thuận thực sự lại ít hơn người ta tưởng. Tôi nhớ một cuộc họp với đội ngũ khách hàng người Nhật mà chúng tôi dựa vào một ứng dụng dịch thuật, và cả hai bên rời phòng họp trong vui vẻ — cho đến khi chúng tôi nhận ra "đến cuối tháng" lại có nghĩa là hai tháng khác nhau đối với chúng tôi, điều đó khiến chúng tôi tốn mất hai tuần. Không có ngôn ngữ chung, người ta có xu hướng đơn giản hóa những gì mình nói, nên sắc thái biến mất trước tiên, rồi đến sự hài hước, rồi đến sự thành thật. Tuy nhiên, công bằng mà nói, người ta cũng trở nên kiên nhẫn hơn và chú ý kỹ hơn đến cử chỉ và giọng điệu, và sự chú tâm đó đôi khi mang lại sự thấu hiểu tốt hơn cả hai người nói trôi chảy nhưng lại nói chuyện lệch pha nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich cost us two weeksA concrete, quantified consequence, sharper than 6.5's vague 'which caused problems'. 7.5 keeps this exact detail but sets it inside a more elaborate lead-up, showing the idea is stable across bands while the surrounding language grows more complex.Một hậu quả cụ thể, được định lượng, sắc bén hơn 'which caused problems' mơ hồ của band 6.5. Band 7.5 giữ chi tiết chính xác này nhưng đặt nó trong một phần dẫn dắt công phu hơn, cho thấy ý tưởng ổn định qua các band trong khi ngôn ngữ xung quanh trở nên phức tạp hơn.
    • LRnuance disappears first, then humour, then honestyA precise three-step sequence, more sophisticated than 6.5's blanket phrase 'small meanings and jokes get lost'. 7.5 reuses this same sequence, showing it's already near-ceiling phrasing rather than something that needs further upgrading.Một trình tự ba bước chính xác, tinh tế hơn cụm từ chung chung 'small meanings and jokes get lost' của band 6.5. Band 7.5 tái sử dụng cùng trình tự này, cho thấy đây đã là cách diễn đạt gần chạm trần, không cần nâng cấp thêm.
    • GRAboth sides left the room happy — until we realised 'by the end of the month' meant two different months to usThe dash creates a turn mid-sentence, a more complex structure than 6.5's two short sentences joined by 'but'. It's slightly less compact than 7.5's version of the same idea, which trims the wording further.Gạch ngang tạo ra một khúc ngoặt giữa câu, một cấu trúc phức tạp hơn hai câu ngắn nối bằng 'but' của band 6.5. Nó kém gọn gàng hơn một chút so với phiên bản cùng ý đó của band 7.5, vốn cắt gọt từ ngữ hơn nữa.
    Band 7.5

    The image 'hardens into a transaction' is the kind of compact, evaluative metaphor that marks this out from 7.0's more literal 'become more like business transactions' idea.Hình ảnh 'hardens into a transaction' là kiểu phép ẩn dụ cô đọng, mang tính đánh giá đánh dấu sự khác biệt so với ý 'become more like business transactions' trực nghĩa hơn của band 7.0.

    Usually a great deal of nodding, and considerably less agreement than everyone in the room believes. I once sat through a meeting with a Japanese client's team where we leaned entirely on a translation app, and both sides walked away satisfied — except that we'd understood 'by the end of the month' to mean different months, a slip that cost us two weeks. Without a shared language, people instinctively simplify what they say, so nuance vanishes first, then humour, then honesty, and the discussion quietly hardens into a transaction. On the brighter side, people also grow more patient and start reading gestures and tone with unusual care, and that heightened attention occasionally produces a sharper understanding than fluent speakers manage when they're simply talking past one another.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thường thì có rất nhiều cái gật đầu, và sự đồng thuận thực sự ít hơn đáng kể so với những gì mọi người trong phòng tin tưởng. Tôi từng ngồi suốt một cuộc họp với đội ngũ khách hàng người Nhật mà chúng tôi hoàn toàn dựa vào một ứng dụng dịch thuật, và cả hai bên rời đi trong hài lòng — chỉ có điều chúng tôi đã hiểu "đến cuối tháng" là hai tháng khác nhau, một sơ suất khiến chúng tôi tốn mất hai tuần. Không có ngôn ngữ chung, người ta theo bản năng đơn giản hóa những gì mình nói, nên sắc thái biến mất trước tiên, rồi đến sự hài hước, rồi đến sự thành thật, và cuộc thảo luận lặng lẽ cứng lại thành một giao dịch. Về mặt tích cực hơn, người ta cũng trở nên kiên nhẫn hơn và bắt đầu đọc cử chỉ cùng giọng điệu với sự cẩn thận khác thường, và sự chú tâm nâng cao đó đôi khi mang lại sự thấu hiểu sắc bén hơn cả những người nói trôi chảy khi họ chỉ đơn thuần nói chuyện lệch pha nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCa slip that cost us two weeksReframes the same consequence as 7.0 ('which cost us two weeks') but folds it into an appositive noun phrase ('a slip that...') rather than a separate clause, a more economical structure.Đóng khung lại cùng hậu quả với band 7.0 ('which cost us two weeks') nhưng gộp nó vào một cụm danh từ đồng vị ('a slip that...') thay vì một mệnh đề riêng, một cấu trúc tiết kiệm hơn.
    • LRthe discussion quietly hardens into a transactionA vivid, slightly metaphorical verb choice ('hardens into') replacing 6.5's plain 'become more like business transactions'. This is the kind of precise, idiomatic collocation examiners associate with the top band.Một lựa chọn động từ sống động, hơi mang tính ẩn dụ ('hardens into') thay thế cho 'become more like business transactions' đơn giản của band 6.5. Đây là kiểu kết hợp từ chính xác, mang tính thành ngữ mà giám khảo liên tưởng đến band điểm cao nhất.
    • GRAand that heightened attention occasionally produces a sharper understanding than fluent speakers manage when they're simply talking past one anotherA long sentence carrying a comparison, a subordinate clause, and an idiom ('talking past one another') all at once, more ambitious than 7.0's already-complex but shorter equivalent, and far beyond 6.5's simple 'which sometimes helps them understand each other better'.Một câu dài mang theo một sự so sánh, một mệnh đề phụ, và một thành ngữ ('talking past one another') cùng một lúc, tham vọng hơn phiên bản tương đương đã phức tạp nhưng ngắn hơn của band 7.0, và vượt xa câu đơn giản 'which sometimes helps them understand each other better' của band 6.5.
  3. 3. In what everyday situations do people need to talk with people they don't know?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The list is delivered as plain coordinated nouns ('shops and banks') rather than the more elaborate imagery of the higher bands.Danh sách được đưa ra bằng các danh từ phối hợp đơn giản ('shops and banks') thay vì hình ảnh công phu hơn của các band điểm cao hơn.

    Very often, especially if you live in a city. Every morning I talk to the parking attendant, the bánh mì seller, and my Grab driver, and each is a short conversation with a stranger. I also ask for directions, talk to people in shops and banks, or make small talk in a lift. At work, new clients and new colleagues are strangers too, and hospitals or government offices are common as well. Most of these conversations follow the same pattern, so people usually know what to say.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rất thường xuyên, đặc biệt nếu bạn sống ở thành phố. Mỗi sáng tôi đều nói chuyện với người trông xe, người bán bánh mì, và tài xế Grab của tôi, và mỗi lần đều là một cuộc trò chuyện ngắn với người lạ. Tôi cũng hỏi đường, nói chuyện với người trong cửa hàng và ngân hàng, hoặc nói chuyện phiếm trong thang máy. Ở nơi làm việc, khách hàng mới và đồng nghiệp mới cũng là người lạ, và bệnh viện hay cơ quan nhà nước cũng là những nơi thường gặp. Phần lớn những cuộc trò chuyện này đều theo cùng một khuôn mẫu, nên người ta thường biết mình nên nói gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCMost of these conversations follow the same pattern, so people usually know what to sayStates the idea of scripted talk in basic, generic terms. 7.0 sharpens this to 'how scripted most of these exchanges are', and 7.5 to the idiomatic 'we've quietly memorised the lines', both more precise and more vivid.Nêu ý tưởng về những đoạn hội thoại có kịch bản bằng thuật ngữ cơ bản, chung chung. Band 7.0 làm sắc bén hơn thành 'how scripted most of these exchanges are', còn 7.5 thành cách nói mang tính thành ngữ 'we've quietly memorised the lines', cả hai đều chính xác hơn và sống động hơn.
    • LRa short conversation with a strangerPlain, literal phrasing. 7.5 upgrades the same idea to 'a small conversation with a total stranger', where 'total' adds emphasis that this simpler version lacks.Cách diễn đạt đơn giản, trực nghĩa. Band 7.5 nâng cấp cùng ý tưởng đó thành 'a small conversation with a total stranger', trong đó 'total' thêm sự nhấn mạnh mà phiên bản đơn giản hơn này thiếu.
    • GRAI also ask for directions, talk to people in shops and banks, or make small talk in a lift.A simple list joined with commas and 'or'. 7.5 restructures a similar list with varied connectors and a more literary flourish ('the unavoidable small talk that fills a lift'), showing greater sentence variety than this single flat list.Một danh sách đơn giản nối bằng dấu phẩy và 'or'. Band 7.5 tái cấu trúc một danh sách tương tự bằng các liên từ đa dạng và một nét văn học hơn ('the unavoidable small talk that fills a lift'), thể hiện sự đa dạng câu văn lớn hơn so với danh sách phẳng, đơn lẻ này.
    Band 7.0

    The reflective close 'What's interesting, I'd say' adds a layer of commentary that 6.5's plain listing doesn't attempt.Đoạn kết mang tính suy ngẫm 'What's interesting, I'd say' thêm vào một lớp bình luận mà cách liệt kê đơn giản của band 6.5 không thử.

    Honestly, if you live in a city, it's almost constant. My average morning involves the parking attendant, the bánh mì seller, and my Grab driver, and each of those is a small conversation with someone I don't know. Then there's asking for directions, dealing with shops and banks, and the slightly awkward small talk in a lift. At work, strangers are the clients on a first call or the new colleague on their first day, and hospitals or government offices are full of the same kind of interaction. What's interesting, I'd say, is how scripted most of these exchanges are, since we've all learned the same lines to use.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, nếu bạn sống ở thành phố thì gần như liên tục. Buổi sáng bình thường của tôi có người trông xe, người bán bánh mì, và tài xế Grab của tôi, và mỗi cuộc gặp đó đều là một cuộc trò chuyện ngắn với ai đó tôi không quen. Rồi còn có việc hỏi đường, giao dịch với cửa hàng và ngân hàng, và kiểu trò chuyện phiếm hơi ngượng ngùng trong thang máy. Ở nơi làm việc, người lạ chính là khách hàng gọi lần đầu hoặc đồng nghiệp mới ngày đầu tiên đi làm, và bệnh viện hay cơ quan nhà nước cũng đầy những kiểu tương tác tương tự. Tôi cho rằng điều thú vị là phần lớn những cuộc trao đổi này có kịch bản đến mức nào, vì tất cả chúng ta đều đã học cùng những câu nói để dùng.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe slightly awkward small talk in a liftAdds an evaluative adjective ('slightly awkward') that 6.5's bare 'make small talk in a lift' skips. 7.5 keeps a similar idea but reframes it as 'the unavoidable small talk that fills a lift', trading the adjective for a stronger verb choice.Thêm một tính từ mang tính đánh giá ('slightly awkward') mà 'make small talk in a lift' trần trụi của band 6.5 bỏ qua. Band 7.5 giữ ý tưởng tương tự nhưng đóng khung lại thành 'the unavoidable small talk that fills a lift', đổi tính từ lấy một lựa chọn động từ mạnh hơn.
    • LRhow scripted most of these exchanges areA more analytical noun phrase than 6.5's 'follow the same pattern'. 7.5 pushes further into idiom with 'we've quietly memorised the lines', which is more figurative than this more literal 7.0 phrasing.Một cụm danh từ mang tính phân tích hơn so với 'follow the same pattern' của band 6.5. Band 7.5 đẩy xa hơn vào thành ngữ với 'we've quietly memorised the lines', mang tính hình tượng hơn so với cách diễn đạt trực nghĩa hơn này của band 7.0.
    • GRAWhat's interesting, I'd say, is how scripted most of these exchanges are, since we've all learned the same lines to use.A cleft sentence ('What's interesting... is...') followed by a causal clause, more complex than 6.5's separate simple sentences on the same point, though less compact than 7.5's version with its added contrast clause about going 'off the script'.Một câu chẻ ('What's interesting... is...') theo sau bằng một mệnh đề nhân quả, phức tạp hơn những câu đơn giản tách riêng của band 6.5 cho cùng luận điểm, dù kém gọn gàng hơn phiên bản của band 7.5 với mệnh đề đối lập bổ sung về việc đi 'off the script'.
    Band 7.5

    The closing observation about someone going 'off the script' gives an evaluative twist absent from the more descriptive lower bands.Nhận xét kết thúc về việc ai đó đi 'off the script' mang lại một cú xoay mang tính đánh giá mà các band điểm thấp hơn mang tính mô tả nhiều hơn không có.

    Constantly, if you happen to live in a city. My average morning involves the parking attendant, the bánh mì seller, and a Grab driver, and each of those counts as a small conversation with a total stranger. Then there's asking for directions, navigating shops and banks, sitting beside someone on a long bus, and the unavoidable small talk that fills a lift. At work, strangers arrive as the client on a first call and the new colleague on their first day, while hospitals and government offices supply plenty more of the same. What strikes me is how scripted most of it is — we've quietly memorised the lines — and how visibly uncomfortable people get the moment a stranger wanders off the script.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Liên tục, nếu bạn tình cờ sống ở thành phố. Buổi sáng bình thường của tôi có người trông xe, người bán bánh mì, và một tài xế Grab, và mỗi cuộc gặp đó đều tính là một cuộc trò chuyện ngắn với một người hoàn toàn xa lạ. Rồi còn có việc hỏi đường, xoay xở với cửa hàng và ngân hàng, ngồi cạnh ai đó trên chuyến xe buýt dài, và kiểu trò chuyện phiếm không thể tránh khỏi lấp đầy thang máy. Ở nơi làm việc, người lạ xuất hiện dưới hình hài khách hàng gọi lần đầu và đồng nghiệp mới ngày đầu tiên đi làm, trong khi bệnh viện và cơ quan nhà nước cung cấp thêm rất nhiều tình huống tương tự. Điều khiến tôi chú ý là phần lớn chuyện đó có kịch bản đến mức nào — chúng ta đều đã lặng lẽ thuộc lòng những câu thoại — và người ta trở nên khó chịu rõ rệt đến mức nào ngay khi một người lạ đi chệch khỏi kịch bản.

    Vì sao đạt band này

    • FCcounts as a small conversation with a total strangerThe word 'counts as' frames the claim more analytically than 6.5's plain statement 'is a short conversation with a stranger', while still describing the same everyday moment.Từ 'counts as' đóng khung khẳng định mang tính phân tích hơn so với phát biểu đơn giản 'is a short conversation with a stranger' của band 6.5, trong khi vẫn mô tả cùng khoảnh khắc thường ngày đó.
    • LRwe've quietly memorised the linesA vivid, idiomatic recasting of 7.0's more literal 'we've all learned the same lines to use', trading a plain verb for a more evocative one ('memorised') paired with 'quietly'.Một cách diễn đạt lại sống động, mang tính thành ngữ cho 'we've all learned the same lines to use' trực nghĩa hơn của band 7.0, đổi một động từ đơn giản lấy một động từ gợi cảm xúc hơn ('memorised') kết hợp với 'quietly'.
    • GRAWhat strikes me is how scripted most of it is — we've quietly memorised the lines — and how visibly uncomfortable people get the moment a stranger wanders off the script.One long sentence uses a cleft opener, a parenthetical dash aside, and a final subordinate clause, a more ambitious structure than 7.0's already complex but shorter cleft sentence, and well beyond 6.5's separated simple sentences.Một câu dài dùng phần mở đầu chẻ, một lời đệm gạch ngang chú xen, và một mệnh đề phụ cuối cùng, một cấu trúc tham vọng hơn câu chẻ đã phức tạp nhưng ngắn hơn của band 7.0, và vượt xa hẳn những câu đơn giản tách riêng của band 6.5.
  4. 4. What do young people often talk about with their friends?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The simile 'almost like another person' is offered plainly, without the sharper 'third participant' phrasing the higher bands use.Phép so sánh 'almost like another person' được đưa ra một cách đơn giản, không có cách diễn đạt 'third participant' sắc bén hơn mà các band điểm cao hơn dùng.

    Mostly the same things young people have always talked about, just with new topics added. Last week I heard students at a café talking about an exam, a crush, and which phone plan was cheaper. They also talk about relationships and complaints about parents or teachers. Nowadays a lot of the conversation is about online content, like a video or a meme, instead of their own lives. Phones are usually on the table too, almost like another person in the conversation. But it's still mostly about who they are and who likes them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về cơ bản vẫn là những điều giới trẻ luôn nói đến, chỉ là có thêm chủ đề mới. Tuần trước tôi nghe thấy mấy sinh viên ở quán cà phê nói về một kỳ thi, một người mình thầm thích, và mạng nào rẻ hơn. Họ cũng nói về chuyện tình cảm và than phiền về bố mẹ hoặc thầy cô. Ngày nay phần lớn cuộc trò chuyện xoay quanh nội dung trên mạng, như một video hay một meme, thay vì cuộc sống của chính họ. Điện thoại cũng thường nằm trên bàn, gần như một người thứ ba trong cuộc trò chuyện. Nhưng phần lớn vẫn là về việc họ là ai và ai thích họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCalmost like another person in the conversationA simple, everyday simile. 7.0 and 7.5 both upgrade this to the more precise 'a third participant', a term borrowed from formal register that reads as more sophisticated.Một phép so sánh đơn giản, hàng ngày. Cả band 7.0 và 7.5 đều nâng cấp thành 'a third participant' chính xác hơn, một thuật ngữ mượn từ sắc thái trang trọng, đọc lên tinh tế hơn.
    • LRwith new topics addedVague, general wording. 7.0 and 7.5 both replace this with the more vivid metaphor 'different props', which more precisely captures the idea that the underlying topics are old but the surface details are new.Cách diễn đạt mơ hồ, chung chung. Cả band 7.0 và 7.5 đều thay bằng phép ẩn dụ sống động hơn 'different props', nắm bắt chính xác hơn ý tưởng rằng chủ đề nền tảng vẫn cũ nhưng chi tiết bề mặt thì mới.
    • GRANowadays a lot of the conversation is about online content, like a video or a meme, instead of their own lives.A straightforward sentence with a simple list. 7.5 restructures a similar idea using a dash-set list and the phrase 'orbits content', showing more grammatical ambition than this plain construction.Một câu thẳng thắn với danh sách đơn giản. Band 7.5 tái cấu trúc một ý tương tự bằng danh sách đánh dấu gạch ngang và cụm từ 'orbits content', thể hiện tham vọng ngữ pháp lớn hơn so với cấu trúc đơn giản này.
    Band 7.0

    The construction 'Add X, and that's most of it' is a natural spoken shortcut that keeps the answer efficient without sounding like a list.Cấu trúc 'Add X, and that's most of it' là một lối tắt nói tự nhiên, giữ câu trả lời hiệu quả mà không nghe như một danh sách.

    Honestly, probably the same things young people have always talked about, just with different props. At the next table in a café last week, a group of students spent an hour on three topics: an exam, someone's crush, and which phone plan was cheaper. Add relationships, plans for the future, complaints about parents and teachers, and whatever's trending online, and that's most of it. What's a little newer, I'd say, is that a lot of the talk is about content — a video, a meme, a match — rather than about their own lives directly, with the phone often sitting on the table like a third participant.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, có lẽ vẫn là những điều giới trẻ luôn nói đến, chỉ là đạo cụ khác đi. Ở bàn bên cạnh trong một quán cà phê tuần trước, một nhóm sinh viên dành cả tiếng đồng hồ cho ba chủ đề: một kỳ thi, người ai đó thầm thích, và mạng nào rẻ hơn. Thêm vào đó chuyện tình cảm, dự định tương lai, than phiền về bố mẹ và thầy cô, và bất cứ thứ gì đang thịnh hành trên mạng, và đó là phần lớn nội dung. Tôi cho rằng điều mới mẻ hơn một chút là phần lớn cuộc trò chuyện xoay quanh nội dung — một video, một meme, một trận đấu — thay vì trực tiếp về cuộc sống của chính họ, với chiếc điện thoại thường nằm trên bàn như một người thứ ba tham gia.

    Vì sao đạt band này

    • FCAdd relationships, plans for the future, complaints about parents and teachers, and whatever's trending online, and that's most of it.An imperative-plus-result construction that's more natural and economical than 6.5's plain 'They also often talk about...' listing sentence. 7.5 keeps a nearly identical structure, showing this phrasing is already close to ceiling.Cấu trúc mệnh lệnh cộng kết quả tự nhiên và tiết kiệm hơn câu liệt kê đơn giản 'They also often talk about...' của band 6.5. Band 7.5 giữ cấu trúc gần như giống hệt, cho thấy cách diễn đạt này đã gần chạm trần.
    • LRdifferent propsA compact metaphor replacing 6.5's literal 'new topics added'. It implies the underlying script is unchanged and only the surface objects differ, a more precise idea than the plain version conveys.Một phép ẩn dụ gọn gàng thay thế cho 'new topics added' trực nghĩa của band 6.5. Nó ngụ ý rằng kịch bản nền tảng không đổi và chỉ có các đối tượng bề mặt khác nhau, một ý tưởng chính xác hơn so với phiên bản đơn giản truyền tải.
    • GRAwith the phone often sitting on the table like a third participantA participial phrase adds a personifying image to the end of the sentence, more elaborate than 6.5's short separate sentence on the same idea ('Phones are usually on the table too'). 7.5 extends this further into 'propped on the table like a silent third participant', adding yet another descriptive layer.Một cụm phân từ thêm vào cuối câu một hình ảnh nhân cách hóa, công phu hơn câu ngắn tách riêng của band 6.5 cho cùng ý tưởng ('Phones are usually on the table too'). Band 7.5 mở rộng thêm thành 'propped on the table like a silent third participant', thêm một tầng mô tả nữa.
    Band 7.5

    The verb 'orbits' in 'orbits content' is the kind of precise, slightly unusual collocation that marks the top band's vocabulary choices.Động từ 'orbits' trong 'orbits content' là kiểu kết hợp từ chính xác, hơi khác thường đánh dấu lựa chọn từ vựng của band điểm cao nhất.

    Much the same things young people have always talked about, just with different props these days. At the next table in a café last week, a cluster of students spent a full hour on three subjects: an exam, someone's crush, and which phone plan was cheapest. Throw in relationships, plans for the future, gripes about parents and teachers, and whatever's currently trending online, and you've covered most of it. What feels genuinely newer is that a good chunk of the conversation orbits content — a video, a meme, a match — rather than their own lives directly, with the phone propped on the table like a silent third participant. Underneath it all, though, it's still mostly the old question of who they are and who likes them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về cơ bản vẫn là những điều giới trẻ luôn nói đến, chỉ là ngày nay đạo cụ khác đi. Ở bàn bên cạnh trong một quán cà phê tuần trước, một nhóm sinh viên dành trọn một tiếng đồng hồ cho ba chủ đề: một kỳ thi, người ai đó thầm thích, và mạng nào rẻ nhất. Thêm vào đó chuyện tình cảm, dự định tương lai, lời than phiền về bố mẹ và thầy cô, và bất cứ thứ gì đang thịnh hành trên mạng lúc đó, là bạn đã bao quát được phần lớn rồi. Điều thực sự cảm thấy mới mẻ hơn là một phần đáng kể của cuộc trò chuyện xoay quanh quỹ đạo của nội dung — một video, một meme, một trận đấu — thay vì trực tiếp về cuộc sống của chính họ, với chiếc điện thoại dựa trên bàn như một người thứ ba thầm lặng tham gia. Tuy nhiên, sâu bên dưới tất cả, phần lớn vẫn là câu hỏi cũ về việc họ là ai và ai thích họ.

    Vì sao đạt band này

    • FCorbits contentA striking, compact verb choice replacing 7.0's more conventional 'is about content'. The metaphor of orbiting suggests the conversation circles around the content without being directly about the speakers' own lives.Một lựa chọn động từ ấn tượng, gọn gàng thay thế cho 'is about content' thông thường hơn của band 7.0. Phép ẩn dụ về việc quay quanh quỹ đạo gợi ý rằng cuộc trò chuyện xoay quanh nội dung mà không trực tiếp về cuộc sống của người nói.
    • LRgripes about parents and teachers'Gripes' is a more colloquial, idiomatic near-synonym than 6.5 and 7.0's neutral 'complaints', giving the phrase a more natural, conversational register.'Gripes' là một từ gần nghĩa mang tính khẩu ngữ, thành ngữ hơn so với 'complaints' trung tính của band 6.5 và 7.0, mang lại cho cụm từ sắc thái tự nhiên hơn, mang tính hội thoại hơn.
    • GRAThrow in relationships, plans for the future, gripes about parents and teachers, and whatever's currently trending online, and you've covered most of it.Reuses the imperative-conditional structure from 7.0 almost exactly, showing that this sentence pattern is already well-formed at 7.0 and mainly gets lexical polish rather than structural change at 7.5.Tái sử dụng gần như y nguyên cấu trúc mệnh lệnh-điều kiện từ band 7.0, cho thấy mô thức câu này đã được xây dựng tốt ở band 7.0 và chủ yếu chỉ được đánh bóng về từ vựng chứ không thay đổi cấu trúc ở band 7.5.
  5. 5. How is the way people talk to strangers different from the way they talk to friends?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The semicolon in the opening sentence is the only structural flourish; everything after runs in short, separate clauses.Dấu chấm phẩy trong câu mở đầu là nét cấu trúc duy nhất; mọi thứ sau đó đều chạy bằng những mệnh đề ngắn, tách riêng.

    With strangers, people usually behave more carefully; with friends, they relax. I have seen my mother speak very politely to a stranger at the market, then immediately tease her best friend in the same way. With strangers, people choose safe topics, avoid strong opinions, and quickly fill silences because it feels awkward. With friends, silence is fine, and people can interrupt each other without being rude. Also, with strangers we listen to learn who they are, but with friends we already know them, so sometimes we don't listen as carefully.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với người lạ, người ta thường cư xử cẩn thận hơn; với bạn bè, họ thoải mái hơn. Tôi từng thấy mẹ tôi nói chuyện rất lịch sự với một người lạ ở chợ, rồi ngay sau đó trêu chọc bạn thân của bà theo cùng cách như vậy. Với người lạ, người ta chọn những chủ đề an toàn, tránh những ý kiến mạnh mẽ, và nhanh chóng lấp đầy sự im lặng vì cảm thấy ngượng ngùng. Với bạn bè, im lặng cũng chẳng sao, và người ta có thể ngắt lời nhau mà không bị coi là bất lịch sự. Ngoài ra, với người lạ chúng ta lắng nghe để tìm hiểu họ là ai, nhưng với bạn bè chúng ta đã biết họ rồi, nên đôi khi chúng ta không lắng nghe kỹ càng như vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCWith strangers, people usually behave more carefully; with friends, they relax.A balanced but simple semicolon sentence. 7.5 achieves the same contrast with punchier, more idiomatic phrasing ('we perform a little; with friends, we finally relax'), where 'perform' is a sharper verb choice than 'behave more carefully'.Một câu dùng dấu chấm phẩy cân đối nhưng đơn giản. Band 7.5 đạt được cùng sự đối lập bằng cách diễn đạt mạnh mẽ hơn, mang tính thành ngữ hơn ('we perform a little; with friends, we finally relax'), trong đó 'perform' là một lựa chọn động từ sắc bén hơn 'behave more carefully'.
    • LRbehave more carefullyA generic, literal verb phrase. 7.0 and 7.5 both replace it with the more figurative 'perform', which captures the idea of consciously managing one's presentation rather than simply being careful.Một cụm động từ chung chung, trực nghĩa. Cả band 7.0 và 7.5 đều thay bằng 'perform' mang tính hình tượng hơn, nắm bắt ý tưởng chủ động quản lý cách thể hiện bản thân thay vì chỉ đơn thuần cẩn thận.
    • GRAthen immediately tease her best friend in the same wayA simple coordinated clause. 7.5 compresses a similar idea into 'then turn and mock her best friend's hat in almost the same breath', a tighter idiomatic phrase ('in the same breath') that this plainer version doesn't use.Một mệnh đề phối hợp đơn giản. Band 7.5 nén một ý tương tự vào 'then turn and mock her best friend's hat in almost the same breath', một cụm từ mang tính thành ngữ chặt chẽ hơn ('in the same breath') mà phiên bản đơn giản hơn này không dùng.
    Band 7.0

    The hedge 'I'd say' softens the opening claim, and the honest aside 'honestly, we sometimes stop listening' adds the reflective tone typical of this band.Từ đệm 'I'd say' làm dịu khẳng định mở đầu, và lời đệm thành thật 'honestly, we sometimes stop listening' thêm vào giọng điệu suy ngẫm điển hình của band này.

    With strangers, I'd say we perform a little; with friends, we relax completely. I've watched my mother speak to a stranger at the market with quite formal politeness, then turn to her best friend and tease her in almost the same breath. With strangers, people tend to choose safer topics, avoid strong opinions, and fill silences quickly because silence can feel rude. With friends, though, silence is fine, interruptions feel affectionate rather than impolite, and you're allowed to be wrong out loud. There's also a difference in listening: with strangers we listen for clues about who they are, while with friends, honestly, we sometimes stop listening quite so carefully.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với người lạ, tôi cho rằng chúng ta diễn một chút; với bạn bè, chúng ta thư giãn hoàn toàn. Tôi từng thấy mẹ tôi nói chuyện với một người lạ ở chợ với sự lịch sự khá trang trọng, rồi gần như ngay lập tức quay sang trêu chọc bạn thân của bà. Với người lạ, người ta có xu hướng chọn những chủ đề an toàn hơn, tránh những ý kiến mạnh mẽ, và nhanh chóng lấp đầy sự im lặng vì im lặng có thể cảm thấy bất lịch sự. Nhưng với bạn bè, im lặng cũng chẳng sao, việc ngắt lời cảm thấy thân thiết hơn là bất lịch sự, và bạn được phép nói sai to tiếng mà không sao. Cũng có sự khác biệt trong việc lắng nghe: với người lạ chúng ta lắng nghe để tìm manh mối về việc họ là ai, trong khi với bạn bè, thành thật mà nói, đôi khi chúng ta ngừng lắng nghe kỹ càng như vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCyou're allowed to be wrong out loudA vivid, idiomatic phrase that goes beyond 6.5's plain 'people can interrupt each other without being rude'. 7.5 keeps this phrase almost unchanged, showing it's already strong at 7.0.Một cụm từ sống động, mang tính thành ngữ vượt qua 'people can interrupt each other without being rude' đơn giản của band 6.5. Band 7.5 giữ cụm từ này gần như không đổi, cho thấy nó đã mạnh sẵn ở band 7.0.
    • LRin almost the same breathAn idiom signalling how quickly the mother switches registers, more sophisticated than 6.5's plain 'immediately... in the same way'. It appears again at 7.5, suggesting it's a ceiling-level phrase already.Một thành ngữ báo hiệu việc người mẹ chuyển đổi sắc thái nhanh đến mức nào, tinh tế hơn 'immediately... in the same way' đơn giản của band 6.5. Nó xuất hiện lại ở band 7.5, cho thấy đây đã là một cụm từ ở mức trần.
    • GRAThere's also a difference in listening: with strangers we listen for clues about who they are, while with friends, honestly, we sometimes stop listening quite so carefully.A colon introduces an elaboration, followed by a contrastive clause with an inserted hedge ('honestly'), more structurally varied than 6.5's simple 'Also... but...' sentence on the same idea.Một dấu hai chấm dẫn vào một sự triển khai, theo sau bằng một mệnh đề đối lập có chèn từ đệm ('honestly'), đa dạng hơn về cấu trúc so với câu 'Also... but...' đơn giản của band 6.5 cho cùng ý tưởng.
    Band 7.5

    The regional detail 'the full formal politeness Hue is known for' anchors the observation in specific, credible local knowledge rather than a generic claim.Chi tiết địa phương 'the full formal politeness Hue is known for' neo quan sát này vào tri thức địa phương cụ thể, đáng tin cậy thay vì một khẳng định chung chung.

    With strangers, we perform a little; with friends, we finally relax. I've watched my mother address a stranger at the market with the full formal politeness Hue is known for, then turn and mock her best friend's hat in almost the same breath. With strangers, people gravitate toward safer topics, steer clear of strong opinions, lean on titles and softer grammar, and rush to fill silences because silence feels rude. With friends, silence sits comfortably, interruptions read as affectionate rather than intrusive, and you're free to be wrong out loud. There's a subtler shift in listening too: with strangers we listen for cues about who they are, whereas with friends we already know — so, if I'm honest, we sometimes stop listening quite so closely.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Với người lạ, chúng ta diễn một chút; với bạn bè, chúng ta cuối cùng cũng thư giãn. Tôi từng thấy mẹ tôi nói chuyện với một người lạ ở chợ bằng sự lịch sự trang trọng trọn vẹn mà Huế nổi tiếng, rồi gần như ngay lập tức quay sang trêu chọc chiếc mũ của bạn thân bà. Với người lạ, người ta bị hút về phía những chủ đề an toàn hơn, tránh xa những ý kiến mạnh mẽ, dựa vào các danh xưng và ngữ pháp mềm mỏng hơn, và vội vàng lấp đầy sự im lặng vì im lặng cảm thấy bất lịch sự. Nhưng với bạn bè, im lặng nằm thoải mái, việc ngắt lời đọc lên giống thân thiết hơn là xâm phạm, và bạn được tự do nói sai to tiếng. Cũng có một sự thay đổi tinh tế hơn trong việc lắng nghe: với người lạ chúng ta lắng nghe để tìm manh mối về việc họ là ai, trong khi với bạn bè chúng ta đã biết rồi — nên, nói thật, đôi khi chúng ta ngừng lắng nghe kỹ đến vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCthe full formal politeness Hue is known forAdds cultural specificity that neither lower band includes; 6.5 and 7.0 both just say 'formal politeness' or 'quite formal politeness' without locating it in a place, so this detail deepens the example.Thêm vào tính cụ thể văn hóa mà cả hai band điểm thấp hơn đều không có; band 6.5 và 7.0 chỉ nói 'formal politeness' hoặc 'quite formal politeness' mà không định vị nó ở một nơi cụ thể, nên chi tiết này làm sâu sắc thêm ví dụ.
    • LRpeople gravitate toward safer topics, steer clear of strong opinions, lean on titles and softer grammarThree varied verb phrases ('gravitate toward', 'steer clear of', 'lean on') replace 6.5's repeated plain verbs ('choose', 'avoid', 'quickly fill'), giving the list more lexical variety.Ba cụm động từ đa dạng ('gravitate toward', 'steer clear of', 'lean on') thay thế cho các động từ đơn giản lặp lại của band 6.5 ('choose', 'avoid', 'quickly fill'), mang lại cho danh sách sự đa dạng từ vựng lớn hơn.
    • GRAwhereas with friends we already know — so, if I'm honest, we sometimes stop listening quite so closelyA dash interrupts the main clause to insert a hedge before the sentence resolves, a more flexible structure than 7.0's colon-based version of the same idea, itself already more complex than 6.5's simple coordinated sentence.Một gạch ngang ngắt mệnh đề chính để chèn một từ đệm trước khi câu kết thúc, một cấu trúc linh hoạt hơn so với phiên bản dùng dấu hai chấm của band 7.0 cho cùng ý tưởng, bản thân phiên bản đó đã phức tạp hơn câu phối hợp đơn giản của band 6.5.
  6. 6. Why do some people find it difficult to talk to people they don't know?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The phrase 'find new people tiring to talk to' names the feeling directly, unlike 7.5's more abstract 'costly in energy'.Cụm từ 'find new people tiring to talk to' gọi tên cảm giác một cách trực tiếp, không giống 'costly in energy' trừu tượng hơn của band 7.5.

    Mainly because they are afraid of being judged before people really know them. At work events, I sometimes practise an opening line in my head, then stand near the snacks and say nothing, because I know a stranger only judges me by my first sentence. Some people also grew up in small towns with close families, so they never got used to strangers. Others had bad experiences before, or they are simply shy and find new people tiring to talk to. In Vietnam, the rules for addressing someone senior are also complicated, which makes a first sentence feel risky.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu vì họ sợ bị đánh giá trước khi người khác thực sự hiểu mình. Ở các sự kiện công việc, đôi khi tôi tập một câu mở đầu trong đầu, rồi đứng gần chỗ đồ ăn nhẹ và không nói gì, vì tôi biết một người lạ chỉ đánh giá tôi qua câu đầu tiên. Một số người cũng lớn lên ở thị trấn nhỏ với gia đình gắn bó, nên họ chưa bao giờ quen với người lạ. Những người khác từng có trải nghiệm tồi tệ trước đây, hoặc họ đơn giản là nhút nhát và thấy nói chuyện với người mới thật mệt mỏi. Ở Việt Nam, quy tắc xưng hô với người lớn tuổi hơn cũng phức tạp, khiến câu đầu tiên cảm thấy đầy rủi ro.

    Vì sao đạt band này

    • FCpractise an opening line in my head, then stand near the snacks and say nothingA concrete, plainly told anecdote. 7.5 tells the same story with a punchier verb ('plant myself near the snacks') and adds emphasis ('absolutely nothing'), giving the same content more vividness.Một giai thoại cụ thể, kể một cách đơn giản. Band 7.5 kể cùng câu chuyện đó bằng một động từ mạnh mẽ hơn ('plant myself near the snacks') và thêm sự nhấn mạnh ('absolutely nothing'), mang lại sức sống hơn cho cùng nội dung.
    • LRfind new people tiring to talk toSimple, literal wording for social fatigue. 7.0 and 7.5 both replace it with the more abstract, precise phrase 'costly in energy', a metaphor borrowed from economics that's more sophisticated than the plain description here.Cách dùng từ đơn giản, trực nghĩa cho sự mệt mỏi xã giao. Cả band 7.0 và 7.5 đều thay bằng cụm từ trừu tượng hơn, chính xác hơn 'costly in energy', một phép ẩn dụ mượn từ kinh tế học, tinh tế hơn mô tả đơn giản ở đây.
    • GRASome people also grew up in small towns with close families, so they never got used to strangers.A simple cause-result sentence. 7.5 compresses a similar idea into a single balanced clause ('small towns and close-knit families produce excellent friends and nervous networkers in roughly equal measure'), which packs a contrast into the same space this plainer sentence needs two clauses for.Một câu nhân quả đơn giản. Band 7.5 nén một ý tương tự vào một mệnh đề cân đối duy nhất ('small towns and close-knit families produce excellent friends and nervous networkers in roughly equal measure'), gói gọn một sự đối lập vào không gian mà câu đơn giản hơn này cần đến hai mệnh đề.
    Band 7.0

    The self-deprecating aside 'Speaking for myself' and the reflective 'and I know how much rests on it' keep the tone personal and slightly hedged.Lời đệm tự trào 'Speaking for myself' và lời suy ngẫm 'and I know how much rests on it' giữ giọng điệu mang tính cá nhân và hơi rào đón.

    Speaking for myself, it's the fear of being judged before you've had the chance to be yourself. At industry events, I rehearse an opening line in the lift and stand next to the snacks saying nothing, because a stranger only has my first sentence to judge me by, and I know how much rests on it. Some people simply weren't raised around strangers, since small towns and close families tend to produce great friends but nervous networkers. Others have had bad experiences, or they're introverted and find each new person a bit draining. Cultures differ too — in Vietnam, the rules for addressing someone older or more senior are complex enough to make a first sentence feel risky.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói về bản thân tôi, đó là nỗi sợ bị đánh giá trước khi bạn có cơ hội là chính mình. Ở các sự kiện ngành, tôi tập một câu mở đầu trong thang máy và đứng cạnh chỗ đồ ăn nhẹ không nói gì, vì một người lạ chỉ có câu đầu tiên của tôi để đánh giá, và tôi biết bao nhiêu thứ phụ thuộc vào đó. Một số người đơn giản là không lớn lên xung quanh người lạ, vì thị trấn nhỏ và gia đình gắn bó có xu hướng tạo ra những người bạn tuyệt vời nhưng lại là những người giao tiếp xã hội đầy lo lắng. Những người khác từng có trải nghiệm tồi tệ, hoặc họ hướng nội và thấy mỗi người mới có phần hao tổn năng lượng. Văn hóa cũng khác nhau — ở Việt Nam, quy tắc xưng hô với người lớn tuổi hoặc cấp cao hơn phức tạp đến mức khiến câu đầu tiên cảm thấy đầy rủi ro.

    Vì sao đạt band này

    • FCsmall towns and close families tend to produce great friends but nervous networkersA neat contrastive pairing ('great friends but nervous networkers'). 7.5 extends this with 'in roughly equal measure' and 'close-knit', adding precision that this 7.0 version doesn't quite reach.Một cặp đối lập gọn gàng ('great friends but nervous networkers'). Band 7.5 mở rộng bằng 'in roughly equal measure' và 'close-knit', thêm độ chính xác mà phiên bản 7.0 này chưa đạt đến.
    • LRa bit drainingA common, moderately informal phrase. 7.5 replaces it with the more original, economics-flavoured metaphor 'costly in energy', which is less common and more evocative.Một cụm từ thông dụng, hơi thân mật. Band 7.5 thay bằng phép ẩn dụ mang màu sắc kinh tế học nguyên bản hơn 'costly in energy', ít thông dụng hơn và gợi cảm xúc hơn.
    • GRACultures differ too — in Vietnam, the rules for addressing someone older or more senior are complex enough to make a first sentence feel risky.A dash introduces the final point as an aside, more varied than 6.5's plain 'In Vietnam...' sentence starting cold. 7.5 pushes this further with the added metaphor 'like a minefield' at the very end.Một gạch ngang dẫn vào luận điểm cuối cùng như một lời đệm, đa dạng hơn câu 'In Vietnam...' đơn giản, bắt đầu đột ngột của band 6.5. Band 7.5 đẩy điều này xa hơn với phép ẩn dụ bổ sung 'like a minefield' ở cuối cùng.
    Band 7.5

    The closing simile 'feel like a minefield' is the kind of vivid, evaluative image that lifts the ending beyond 7.0's more neutral 'feel risky'.Phép so sánh kết thúc 'feel like a minefield' là kiểu hình ảnh sống động, mang tính đánh giá nâng đoạn kết vượt lên trên 'feel risky' trung tính hơn của band 7.0.

    Speaking for myself, it's the fear of being judged before you've had any real chance to be yourself. At industry events I rehearse an opening line in the lift, then plant myself near the snacks and say absolutely nothing, because a stranger only has my first sentence to go on, and I know how much rides on it. Some people simply weren't raised around strangers — small towns and close-knit families produce excellent friends and nervous networkers in roughly equal measure. Others carry bad experiences, or they're genuinely introverted and find each new person costly in energy. And cultures diverge sharply here: in Vietnam, the etiquette around addressing someone older or more senior is intricate enough to make a single opening sentence feel like a minefield.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nói về bản thân tôi, đó là nỗi sợ bị đánh giá trước khi bạn có cơ hội thực sự là chính mình. Ở các sự kiện ngành tôi tập một câu mở đầu trong thang máy, rồi đứng chôn chân gần chỗ đồ ăn nhẹ và không nói gì hết, vì một người lạ chỉ có câu đầu tiên của tôi để dựa vào, và tôi biết bao nhiêu thứ phụ thuộc vào đó. Một số người đơn giản là không lớn lên xung quanh người lạ — thị trấn nhỏ và gia đình gắn bó khăng khít tạo ra những người bạn xuất sắc và những người giao tiếp xã hội đầy lo lắng với tỉ lệ gần như ngang nhau. Những người khác mang theo trải nghiệm tồi tệ, hoặc họ thực sự hướng nội và thấy mỗi người mới tốn kém năng lượng. Và văn hóa khác biệt sâu sắc ở đây: ở Việt Nam, phép xã giao khi xưng hô với người lớn tuổi hoặc cấp cao hơn phức tạp đến mức khiến một câu mở đầu đơn giản cảm thấy như một bãi mìn.

    Vì sao đạt band này

    • FCfeel like a minefieldA vivid, slightly exaggerated simile that intensifies 7.0's plainer 'feel risky', giving the closing point a more memorable, idiomatic punch.Một phép so sánh sống động, hơi phóng đại tăng cường 'feel risky' đơn giản hơn của band 7.0, mang lại cho luận điểm kết thúc một cú đấm đáng nhớ hơn, mang tính thành ngữ hơn.
    • LRcostly in energyAn economics-style metaphor for social fatigue, more original than 6.5's literal 'tiring to talk to' and slightly more polished than 7.0's more casual 'a bit draining'.Một phép ẩn dụ kiểu kinh tế học cho sự mệt mỏi xã giao, nguyên bản hơn 'tiring to talk to' trực nghĩa của band 6.5 và trau chuốt hơn một chút so với 'a bit draining' thông thường hơn của band 7.0.
    • GRAsmall towns and close-knit families produce excellent friends and nervous networkers in roughly equal measureA single balanced sentence with a parallel structure ('excellent friends and nervous networkers') plus a precise qualifier ('in roughly equal measure'), more compact and controlled than 7.0's similar but less tightly balanced version.Một câu cân đối duy nhất với cấu trúc song song ('excellent friends and nervous networkers') cộng với một từ bổ nghĩa chính xác ('in roughly equal measure'), gọn gàng và có kiểm soát hơn phiên bản tương tự nhưng kém cân đối chặt chẽ hơn của band 7.0.
  7. 7. How important is it for world leaders to hold regular discussions?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The maintenance comparison is stated as a simple simile ('like regular maintenance') rather than developed into the sharper closing point the higher bands make.Sự so sánh với bảo trì được nêu ra như một phép so sánh đơn giản ('like regular maintenance') thay vì được phát triển thành luận điểm kết thúc sắc bén hơn mà các band điểm cao hơn đưa ra.

    I think it's very important, for the same reason regular contact matters in any relationship. Problems tend to grow bigger when people stop talking. I once saw a small disagreement with a client almost turn into losing the contract, just because we stopped having our weekly call for a month. Between countries, the risk is much higher, and regular meetings help leaders build the trust needed to call each other quickly during a crisis. Even if meetings don't produce big results, they are still useful, like regular maintenance.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này rất quan trọng, vì cùng lý do khiến liên lạc thường xuyên quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào. Vấn đề thường trở nên nghiêm trọng hơn khi người ta ngừng nói chuyện với nhau. Tôi từng chứng kiến một bất đồng nhỏ với khách hàng suýt biến thành mất hợp đồng, chỉ vì chúng tôi ngừng cuộc gọi hàng tuần suốt một tháng. Giữa các quốc gia, rủi ro cao hơn nhiều, và các cuộc gặp thường xuyên giúp các nhà lãnh đạo xây dựng lòng tin cần thiết để có thể gọi cho nhau nhanh chóng trong một cuộc khủng hoảng. Ngay cả khi các cuộc gặp không tạo ra kết quả lớn, chúng vẫn hữu ích, giống như bảo trì định kỳ vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCProblems tend to grow bigger when people stop talking.A plain generalisation. 7.0 and 7.5 both compress this into the more compact, aphoristic 'problems grow in silence', which says the same thing with fewer, more carefully chosen words.Một khái quát đơn giản. Cả band 7.0 và 7.5 đều nén thành 'problems grow in silence' gọn gàng hơn, mang tính châm ngôn hơn, nói cùng một điều bằng ít từ ngữ hơn nhưng được chọn lọc kỹ hơn.
    • LRlike regular maintenanceA simple simile stating the comparison directly. 7.5 develops the same idea into a fuller observation — 'you only notice maintenance once it stops' — which extends the metaphor rather than just naming it.Một phép so sánh đơn giản nêu trực tiếp sự so sánh. Band 7.5 phát triển cùng ý tưởng đó thành một quan sát đầy đủ hơn — 'you only notice maintenance once it stops' — mở rộng phép ẩn dụ thay vì chỉ gọi tên nó.
    • GRAI once saw a small disagreement with a client almost turn into losing the contract, just because we stopped having our weekly call for a month.A single long sentence, but built from simple coordinated ideas. 7.5 expresses a similar anecdote with a more literary verb phrase ('edge toward a near-cancellation') and the addition 'assuming the worst', showing more descriptive control.Một câu dài duy nhất, nhưng được xây dựng từ những ý phối hợp đơn giản. Band 7.5 diễn đạt một giai thoại tương tự bằng cụm động từ mang chất văn học hơn ('edge toward a near-cancellation') và phần bổ sung 'assuming the worst', thể hiện khả năng kiểm soát mô tả tốt hơn.
    Band 7.0

    The final dash-led claim 'that's rather the point' turns a simple observation into a small argued conclusion.Khẳng định dẫn bằng gạch ngang ở cuối 'that's rather the point' biến một quan sát đơn giản thành một kết luận nhỏ có lập luận.

    Very important, I'd say, and for the same reason it matters in any relationship: problems tend to grow in silence. I've seen a minor disagreement with a client almost turn into a cancelled contract, simply because we let the weekly call slip and both sides spent a month assuming the worst. Between countries the stakes are obviously much higher, and regular contact builds the personal familiarity that makes an emergency call possible at all. It also stops leaders relying purely on what their advisers tell them about each other. Honestly, the meetings themselves often look like they've achieved nothing, but I'd argue that's rather the point — they're maintenance, and you only notice maintenance once it stops.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng rất quan trọng, và vì cùng lý do khiến nó quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào: vấn đề thường lớn dần trong im lặng. Tôi từng chứng kiến một bất đồng nhỏ với khách hàng suýt biến thành hợp đồng bị hủy, đơn giản chỉ vì chúng tôi để cuộc gọi hàng tuần bị bỏ lỡ và cả hai bên dành cả tháng giả định điều tồi tệ nhất. Giữa các quốc gia, cái giá phải trả rõ ràng cao hơn nhiều, và liên lạc thường xuyên xây dựng sự quen thuộc cá nhân khiến một cuộc gọi khẩn cấp trở nên khả thi ngay từ đầu. Nó cũng ngăn các nhà lãnh đạo hoàn toàn phụ thuộc vào những gì cố vấn của họ nói về nhau. Thành thật mà nói, bản thân các cuộc gặp thường trông như chẳng đạt được gì, nhưng tôi cho rằng đó chính xác là điểm mấu chốt — chúng là sự bảo trì, và bạn chỉ nhận ra sự bảo trì một khi nó ngừng lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCproblems tend to grow in silenceA compact, near-aphoristic phrase compressing 6.5's longer sentence 'Problems tend to grow bigger when people stop talking' into fewer words with more rhetorical weight. 7.5 uses the identical phrase, suggesting it is already well pitched at 7.0.Một cụm từ gọn gàng, gần như mang tính châm ngôn nén câu dài hơn 'Problems tend to grow bigger when people stop talking' của band 6.5 thành ít từ hơn nhưng mang trọng lượng tu từ lớn hơn. Band 7.5 dùng cụm từ giống hệt, cho thấy nó đã được cân chỉnh tốt sẵn ở band 7.0.
    • LRassuming the worstAn idiomatic collocation adding psychological nuance that 6.5's version lacks entirely. It appears again almost unchanged at 7.5, showing this phrase already sits at a high level.Một cách kết hợp từ mang tính thành ngữ thêm vào sắc thái tâm lý mà phiên bản của band 6.5 hoàn toàn không có. Nó xuất hiện lại gần như không đổi ở band 7.5, cho thấy cụm từ này đã ở mức cao sẵn.
    • GRAthey're maintenance, and you only notice maintenance once it stopsA two-part sentence that both states and extends the metaphor within one breath, more developed than 6.5's separate simile 'like regular maintenance'. 7.5's version is structurally almost identical, showing this construction was already strong here.Một câu hai phần vừa nêu vừa mở rộng phép ẩn dụ trong cùng một hơi văn, phát triển hơn phép so sánh tách riêng 'like regular maintenance' của band 6.5. Phiên bản của band 7.5 gần như giống hệt về cấu trúc, cho thấy cấu trúc này đã mạnh sẵn ở đây.
    Band 7.5

    The verb 'edge toward' in 'edge toward a near-cancellation' is a more precise, gradual image than 7.0's blunter 'turn into a cancelled contract'.Động từ 'edge toward' trong 'edge toward a near-cancellation' là một hình ảnh chính xác hơn, mang tính tiệm tiến hơn so với 'turn into a cancelled contract' thẳng thừng hơn của band 7.0.

    Very, I'd say, and the logic is the same one that governs any relationship: problems grow fastest in silence. I've watched a minor disagreement with a client edge toward a near-cancellation simply because we let the weekly call slip, and both sides spent a month quietly assuming the worst. Between countries the stakes run enormously higher, and regular contact builds the personal familiarity that makes a crisis call even possible in the first place. It also keeps leaders from relying solely on what their advisers report about one another. The meetings themselves often produce nothing visible, granted, but that's rather the point — they're maintenance, and maintenance is the kind of thing you notice only once it stops.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi cho rằng rất quan trọng, và logic ở đây giống hệt logic chi phối bất kỳ mối quan hệ nào: vấn đề lớn nhanh nhất trong im lặng. Tôi từng chứng kiến một bất đồng nhỏ với khách hàng dần trượt đến bờ vực bị hủy, đơn giản chỉ vì chúng tôi để cuộc gọi hàng tuần bị bỏ lỡ, và cả hai bên dành cả tháng lặng lẽ giả định điều tồi tệ nhất. Giữa các quốc gia, cái giá phải trả cao hơn rất nhiều, và liên lạc thường xuyên xây dựng sự quen thuộc cá nhân khiến một cuộc gọi khủng hoảng thậm chí trở nên khả thi ngay từ đầu. Nó cũng giúp các nhà lãnh đạo không hoàn toàn phụ thuộc vào những gì cố vấn của họ báo cáo về nhau. Phải thừa nhận rằng bản thân các cuộc gặp thường không tạo ra kết quả nhìn thấy được, nhưng tôi cho rằng đó chính xác là điểm mấu chốt — chúng là sự bảo trì, và bảo trì là thứ mà bạn chỉ nhận ra một khi nó ngừng lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCedge toward a near-cancellationA more gradual, precise verb phrase than 7.0's 'turn into a cancelled contract', suggesting a process rather than a single event, and 'near-cancellation' is a more exact noun than 6.5's plain 'losing the contract'.Một cụm động từ tiệm tiến, chính xác hơn 'turn into a cancelled contract' của band 7.0, gợi ý một quá trình thay vì một sự kiện đơn lẻ, và 'near-cancellation' là một danh từ chính xác hơn 'losing the contract' đơn giản của band 6.5.
    • LRgrantedA single-word concessive marker, more compact and native-sounding than 6.5's plain 'Even if' and 7.0's 'Honestly, the meetings themselves often look like', showing more economical hedging.Một từ đánh dấu nhượng bộ duy nhất, gọn gàng hơn và nghe giống người bản ngữ hơn so với 'Even if' đơn giản của band 6.5 và 'Honestly, the meetings themselves often look like' của band 7.0, thể hiện cách rào đón tiết kiệm hơn.
    • GRAThe meetings themselves often produce nothing visible, granted, but that's rather the point — they're maintenance, and maintenance is the kind of thing you notice only once it stops.A long sentence layers a concession, a dash-led counter-claim, and a defining relative clause ('the kind of thing you notice only once it stops'), more elaborate than 7.0's already complex but shorter version of the same closing idea.Một câu dài xếp lớp một sự nhượng bộ, một khẳng định phản bác dẫn bằng gạch ngang, và một mệnh đề quan hệ xác định ('the kind of thing you notice only once it stops'), công phu hơn phiên bản đã phức tạp nhưng ngắn hơn của band 7.0 cho cùng ý kết thúc đó.
  8. 8. Can international issues always be resolved through discussion?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The final clause 'sometimes that delay is still useful' states the nuance plainly rather than closing on the sharper proverb-like line the higher bands use.Mệnh đề cuối 'sometimes that delay is still useful' nêu sắc thái đó một cách đơn giản thay vì kết thúc bằng câu sắc bén hơn, mang tính ngạn ngữ mà các band điểm cao hơn dùng.

    No, not always, and I think it's unrealistic to believe otherwise. Two neighbours on my parents' street have argued over a wall for ten years, and even with the whole street trying to help, nothing has changed because both of them believe they are completely right. Some international problems are similar — both sides want something that cannot be shared. Discussion works better when there is room to compromise. But when one side wants something the other simply cannot give, talking mostly just delays the problem, and sometimes that delay is still useful.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không, không phải lúc nào cũng vậy, và tôi nghĩ tin rằng nó luôn giải quyết được là không thực tế. Hai người hàng xóm trên phố nhà bố mẹ tôi đã cãi nhau về một bức tường suốt mười năm, và dù cả con phố cố gắng giúp đỡ, chẳng có gì thay đổi vì cả hai đều tin mình hoàn toàn đúng. Một số vấn đề quốc tế cũng tương tự — cả hai bên đều muốn một thứ không thể chia sẻ được. Thảo luận hiệu quả hơn khi có chỗ để thỏa hiệp. Nhưng khi một bên muốn thứ mà bên kia đơn giản là không thể cho được, nói chuyện phần lớn chỉ trì hoãn vấn đề, và đôi khi sự trì hoãn đó vẫn có ích.

    Vì sao đạt band này

    • FCit's unrealistic to believe otherwiseA plain adjective choice. 7.0 and 7.5 both use the stronger, more pointed 'naive to pretend otherwise', which carries more judgement than the neutral 'unrealistic'.Một lựa chọn tính từ đơn giản. Cả band 7.0 và 7.5 đều dùng 'naive to pretend otherwise' mạnh hơn, sắc bén hơn, mang nhiều phán xét hơn so với 'unrealistic' trung tính.
    • LRboth sides want something that cannot be sharedA clear but generic description. 7.0 and 7.5 both replace it with the more technical, precise phrase 'fixed interests that simply don't overlap', which sounds more like considered political vocabulary.Một mô tả rõ ràng nhưng chung chung. Cả band 7.0 và 7.5 đều thay bằng cụm từ kỹ thuật hơn, chính xác hơn 'fixed interests that simply don't overlap', nghe giống từ vựng chính trị được cân nhắc kỹ hơn.
    • GRAand sometimes that delay is still usefulA short, plain closing clause. 7.5 replaces this with a fuller comparative sentence — 'a dispute argued over for fifty years beats one fought over in five' — that makes the same point through a concrete, memorable contrast rather than a flat statement.Một mệnh đề kết thúc ngắn, đơn giản. Band 7.5 thay bằng một câu so sánh đầy đủ hơn — 'a dispute argued over for fifty years beats one fought over in five' — nêu cùng luận điểm qua một sự đối lập cụ thể, đáng nhớ thay vì một phát biểu trần trụi.
    Band 7.0

    The hedge 'though, to be fair' softens the closing claim into a considered afterthought rather than a flat add-on.Từ đệm 'though, to be fair' làm dịu khẳng định kết thúc thành một ý nghĩ bổ sung được cân nhắc kỹ thay vì một phần thêm vào trần trụi.

    Not always, no, and I think it's naive to pretend otherwise. Two neighbours on my parents' street have argued over a boundary wall for a decade, with the whole neighbourhood trying to mediate, and the talks have achieved essentially nothing because both of them genuinely believe they're right. Some international disputes work the same way — fixed interests that simply don't overlap. Discussion tends to work when there's room for a trade, or when both sides fear the alternative more than they fear compromising. Where one side wants what the other truly can't give, talking mostly just delays the outcome — though, to be fair, delay itself can still be valuable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, không phải, và tôi nghĩ giả vờ như nó luôn giải quyết được là ngây thơ. Hai người hàng xóm trên phố nhà bố mẹ tôi đã cãi nhau về một bức tường ranh giới suốt một thập kỷ, cả khu phố cố gắng hòa giải, và các cuộc trò chuyện về cơ bản chẳng đạt được gì vì cả hai đều thực sự tin mình đúng. Một số tranh chấp quốc tế cũng vận hành theo cách tương tự — những lợi ích cố định đơn giản là không trùng khớp nhau. Thảo luận có xu hướng hiệu quả khi có chỗ cho một sự trao đổi, hoặc khi cả hai bên sợ phương án thay thế hơn là sợ thỏa hiệp. Khi một bên muốn thứ mà bên kia thực sự không thể cho được, nói chuyện phần lớn chỉ trì hoãn kết quả — dù công bằng mà nói, bản thân sự trì hoãn vẫn có thể có giá trị.

    Vì sao đạt band này

    • FCfixed interests that simply don't overlapA precise, almost technical phrase for the underlying problem, more analytical than 6.5's plain 'want something that cannot be shared'. 7.5 reuses this exact phrase, showing it was already well-chosen at 7.0.Một cụm từ chính xác, gần như mang tính kỹ thuật cho vấn đề nền tảng, mang tính phân tích hơn 'want something that cannot be shared' đơn giản của band 6.5. Band 7.5 tái sử dụng chính xác cụm từ này, cho thấy nó đã được chọn tốt sẵn ở band 7.0.
    • LRit's naive to pretend otherwiseA sharper, more judgemental adjective than 6.5's neutral 'unrealistic', giving the opinion more conviction. The same phrase carries over unchanged into 7.5.Một tính từ sắc bén hơn, mang tính phán xét hơn so với 'unrealistic' trung tính của band 6.5, mang lại cho quan điểm sức thuyết phục hơn. Cùng cụm từ đó được giữ nguyên sang band 7.5.
    • GRAWhere one side wants what the other truly can't give, talking mostly just delays the outcome — though, to be fair, delay itself can still be valuable.A conditional clause plus a dash-led concession in one sentence, more structurally layered than 6.5's shorter 'But when... talking mostly just delays the problem' sentence, though 7.5 develops the final clause even further with a concrete comparison.Một mệnh đề điều kiện cộng với một sự nhượng bộ dẫn bằng gạch ngang trong một câu, nhiều tầng lớp hơn về cấu trúc so với câu 'But when... talking mostly just delays the problem' ngắn hơn của band 6.5, dù band 7.5 phát triển mệnh đề cuối xa hơn nữa bằng một sự so sánh cụ thể.
    Band 7.5

    The closing comparison 'a dispute argued over for fifty years beats one fought over in five' turns the abstract nuance into a concrete, memorable claim.Sự so sánh kết thúc 'a dispute argued over for fifty years beats one fought over in five' biến sắc thái trừu tượng thành một khẳng định cụ thể, đáng nhớ.

    Not always, no, and I think it's naive to pretend otherwise. Two neighbours on my parents' street have argued over a boundary wall for a decade, with the whole neighbourhood taking turns to mediate, and the talks have achieved nothing because both of them genuinely believe the wall can only sit in one place. Some international disputes are cut from the same cloth: fixed interests that simply don't overlap. Discussion earns its keep when there's room for a trade, or when both sides fear the alternative more than they fear compromise. Where one side wants what the other flatly can't give, talking mostly just postpones the reckoning. That said, postponement has its own value — a dispute argued over for fifty years beats one fought over in five.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Không phải lúc nào cũng vậy, không phải, và tôi nghĩ giả vờ như nó luôn giải quyết được là ngây thơ. Hai người hàng xóm trên phố nhà bố mẹ tôi đã cãi nhau về một bức tường ranh giới suốt một thập kỷ, cả khu phố thay phiên nhau hòa giải, và các cuộc trò chuyện chẳng đạt được gì vì cả hai đều thực sự tin bức tường chỉ có thể nằm ở một vị trí. Một số tranh chấp quốc tế cũng được cắt ra từ cùng một tấm vải: những lợi ích cố định đơn giản là không trùng khớp nhau. Thảo luận phát huy tác dụng khi có chỗ cho một sự trao đổi, hoặc khi cả hai bên sợ phương án thay thế hơn là sợ thỏa hiệp. Khi một bên muốn thứ mà bên kia hoàn toàn không thể cho được, nói chuyện phần lớn chỉ trì hoãn ngày phải trả giá. Dù vậy, sự trì hoãn có giá trị riêng của nó — một tranh chấp bị tranh cãi suốt năm mươi năm còn hơn một tranh chấp bị đánh nhau chỉ trong năm năm.

    Vì sao đạt band này

    • FCcut from the same clothAn idiom replacing 7.0's more literal 'work the same way', giving the comparison between the neighbour dispute and international disputes a more natural, native-sounding connector.Một thành ngữ thay thế cho 'work the same way' trực nghĩa hơn của band 7.0, mang lại cho sự so sánh giữa tranh chấp hàng xóm và tranh chấp quốc tế một liên từ tự nhiên hơn, nghe giống người bản ngữ hơn.
    • LRpostpones the reckoningA more dramatic, literary noun ('reckoning') than 7.0 and 6.5's plain 'delays the outcome' / 'delays the problem', giving the consequence more weight.Một danh từ kịch tính hơn, mang chất văn học hơn ('reckoning') so với 'delays the outcome' / 'delays the problem' đơn giản của band 7.0 và 6.5, mang lại cho hậu quả trọng lượng lớn hơn.
    • GRAa dispute argued over for fifty years beats one fought over in fiveA tightly parallel comparative sentence contrasting 'argued over' with 'fought over' and 'fifty years' with 'five', a more sophisticated rhetorical construction than 7.0's simpler concessive clause 'delay itself can still be valuable'.Một câu so sánh song song chặt chẽ đối lập 'argued over' với 'fought over' và 'fifty years' với 'five', một cấu trúc tu từ tinh tế hơn so với mệnh đề nhượng bộ đơn giản hơn 'delay itself can still be valuable' của band 7.0.
  9. 9. How important is it to listen carefully when talking with friends?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The final contrast 'many conversations are only half-heard' is close to the higher bands' wording but arrives without the sharper image of a café full of them.Sự đối lập cuối cùng 'many conversations are only half-heard' gần với cách diễn đạt của các band điểm cao hơn nhưng thiếu hình ảnh sắc bén hơn về cả một quán cà phê đầy những cuộc trò chuyện như vậy.

    I think it's extremely important, and I learned this in an embarrassing way. A friend once told me about her marriage ending, but I was thinking about my own week instead of really listening, and I only realised when she stopped talking and looked at me. Friendship is mostly built on being the person who notices things. Listening carefully also helps you notice what isn't said, like a change in someone's tone. Friends who listen well also give better advice, because they understand the real question. Most people think they listen well, but honestly, many conversations are only half-heard.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này cực kỳ quan trọng, và tôi đã học được điều đó theo một cách đáng xấu hổ. Có lần một người bạn kể với tôi rằng hôn nhân của cô ấy sắp kết thúc, nhưng lúc đó tôi lại đang nghĩ về tuần của mình thay vì thực sự lắng nghe, và tôi chỉ nhận ra điều đó khi cô ấy ngừng nói và nhìn tôi. Tình bạn phần lớn được xây dựng trên việc trở thành người biết để ý đến mọi chuyện. Lắng nghe kỹ càng cũng giúp bạn nhận ra những điều không được nói ra, như sự thay đổi trong giọng điệu của ai đó. Những người bạn biết lắng nghe cũng đưa ra lời khuyên tốt hơn, vì họ hiểu câu hỏi thực sự là gì. Phần lớn mọi người nghĩ mình lắng nghe tốt, nhưng thành thật mà nói, nhiều cuộc trò chuyện chỉ được nghe một nửa.

    Vì sao đạt band này

    • FCI was thinking about my own week instead of really listeningA plain description of the lapse. 7.0 and 7.5 both dramatise it further with 'mentally composing a story about my own week', a more specific and slightly self-mocking image than this flat statement.Một mô tả đơn giản về khoảnh khắc sao nhãng đó. Cả band 7.0 và 7.5 đều kịch tính hóa thêm bằng 'mentally composing a story about my own week', một hình ảnh cụ thể hơn và hơi tự trào hơn so với phát biểu phẳng lặng này.
    • LRa change in someone's toneGeneral, undetailed wording. 7.0 and 7.5 both sharpen this to 'the flat tone, the subject that keeps getting changed', naming two concrete, specific cues rather than one vague category.Cách dùng từ chung chung, thiếu chi tiết. Cả band 7.0 và 7.5 đều làm sắc bén hơn thành 'the flat tone, the subject that keeps getting changed', gọi tên hai manh mối cụ thể thay vì một loại mơ hồ.
    • GRAMost people think they listen well, but honestly, many conversations are only half-heard.A simple two-clause sentence joined by 'but'. 7.5 restructures a similar closing idea using an inverted, more literary sentence ('the sheer number of half-heard conversations drifting through any café suggests otherwise'), where the evidence becomes the grammatical subject rather than being tacked on after 'but'.Một câu hai mệnh đề đơn giản nối bằng 'but'. Band 7.5 tái cấu trúc một ý kết thúc tương tự bằng một câu đảo ngữ, mang chất văn học hơn ('the sheer number of half-heard conversations drifting through any café suggests otherwise'), trong đó bằng chứng trở thành chủ ngữ ngữ pháp thay vì được gắn thêm sau 'but'.
    Band 7.0

    The closing semicolon sentence sets a claim against counter-evidence in one breath, a more efficient move than 6.5's separate 'but' clause.Câu kết bằng dấu chấm phẩy đặt một khẳng định đối lập với bằng chứng phản bác trong cùng một hơi văn, một cách làm hiệu quả hơn mệnh đề 'but' tách riêng của band 6.5.

    It's basically the whole thing, honestly, and I learnt that lesson in an embarrassing way. A friend once spent ten minutes telling me her marriage was ending while I was mentally composing a story about my own week, and I only realised what she'd said when she stopped and looked at me. Friendship, I'd say, is largely built on being the person who noticed. Careful listening also catches what isn't said — the flat tone, the subject that keeps getting changed. And practically speaking, friends who listen give better advice, because they're answering the actual question. Most of us assume we're good listeners; the number of half-heard conversations in any café suggests otherwise.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, đó về cơ bản là cả vấn đề, và tôi đã học được bài học đó theo một cách đáng xấu hổ. Có lần một người bạn dành mười phút kể với tôi rằng hôn nhân của cô ấy sắp kết thúc trong khi tôi lại đang nhẩm dựng một câu chuyện về tuần của mình, và tôi chỉ nhận ra cô ấy đã nói gì khi cô ấy dừng lại và nhìn tôi. Tôi cho rằng tình bạn phần lớn được xây dựng trên việc trở thành người đã nhận ra. Lắng nghe kỹ càng cũng bắt được những điều không được nói ra — giọng điệu phẳng lặng, chủ đề cứ liên tục bị đổi. Và nói một cách thực tế, những người bạn biết lắng nghe đưa ra lời khuyên tốt hơn, vì họ đang trả lời đúng câu hỏi thực sự. Phần lớn chúng ta cho rằng mình là người lắng nghe giỏi; số lượng những cuộc trò chuyện chỉ được nghe một nửa ở bất kỳ quán cà phê nào cho thấy điều ngược lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCmentally composing a story about my own weekA vivid, self-aware image replacing 6.5's plainer 'thinking about my own week instead of really listening'. 7.5 keeps this phrase almost identically, showing it was already well-pitched here.Một hình ảnh sống động, tự nhận thức thay thế cho 'thinking about my own week instead of really listening' đơn giản hơn của band 6.5. Band 7.5 giữ cụm từ này gần như y hệt, cho thấy nó đã được cân chỉnh tốt sẵn ở đây.
    • LRthe flat tone, the subject that keeps getting changedTwo specific, concrete details replace 6.5's vague 'a change in someone's tone'. The listing structure itself, without connecting words, is more compact and more native-sounding than a fuller sentence would be.Hai chi tiết cụ thể, rõ ràng thay thế cho 'a change in someone's tone' mơ hồ của band 6.5. Bản thân cấu trúc liệt kê, không dùng từ nối, gọn gàng hơn và nghe giống người bản ngữ hơn so với một câu đầy đủ.
    • GRAMost of us assume we're good listeners; the number of half-heard conversations in any café suggests otherwise.A semicolon joins a claim to contrary evidence without a connecting word, a more compact structure than 6.5's 'but'-joined sentence. 7.5 keeps nearly the same structure, adding only 'sheer' and 'drifting through' for extra vividness.Một dấu chấm phẩy nối một khẳng định với bằng chứng trái ngược mà không cần từ nối, một cấu trúc gọn gàng hơn câu nối bằng 'but' của band 6.5. Band 7.5 giữ gần như cùng cấu trúc, chỉ thêm 'sheer' và 'drifting through' để tăng thêm sức sống.
    Band 7.5

    The verb 'grasped' in place of 'realised' is a small but telling upgrade, suggesting effortful understanding rather than a simple realisation.Động từ 'grasped' thay cho 'realised' là một sự nâng cấp nhỏ nhưng đáng chú ý, gợi ý một sự thấu hiểu cần nỗ lực thay vì một sự nhận ra đơn thuần.

    It's the whole thing, honestly, and I learnt that the embarrassing way. A friend once spent ten minutes telling me her marriage was ending while I was quietly composing a story about my own week, and I only grasped what she'd said when she stopped talking and looked at me. Friendship, at bottom, is largely built on being the person who noticed. Careful listening also catches what goes unsaid — the flattened tone, the subject that keeps getting steered away from. And practically, friends who listen give sharper advice, because they're actually answering the question that was asked. Most of us like to think we're good listeners; the sheer number of half-heard conversations drifting through any café suggests otherwise.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, đó là cả vấn đề, và tôi đã học được điều đó theo cách đáng xấu hổ. Có lần một người bạn dành mười phút kể với tôi rằng hôn nhân của cô ấy sắp kết thúc trong khi tôi lại đang lặng lẽ nhẩm dựng một câu chuyện về tuần của mình, và tôi chỉ thực sự thấm được cô ấy đã nói gì khi cô ấy ngừng nói và nhìn tôi. Xét đến cùng, tình bạn phần lớn được xây dựng trên việc trở thành người đã nhận ra. Lắng nghe kỹ càng cũng bắt được những điều không được nói ra — giọng điệu bị dồn nén, chủ đề cứ liên tục bị lái sang hướng khác. Và về mặt thực tế, những người bạn biết lắng nghe đưa ra lời khuyên sắc bén hơn, vì họ thực sự đang trả lời đúng câu hỏi đã được đặt ra. Phần lớn chúng ta thích nghĩ mình là người lắng nghe giỏi; số lượng khổng lồ những cuộc trò chuyện chỉ được nghe một nửa trôi dạt qua bất kỳ quán cà phê nào cho thấy điều ngược lại.

    Vì sao đạt band này

    • FCI only grasped what she'd saidA more precise verb than 7.0 and 6.5's plain 'realised', suggesting the understanding took real mental effort to arrive at, which fits the story of a distracted friend catching up late.Một động từ chính xác hơn so với 'realised' đơn giản của band 7.0 và 6.5, gợi ý rằng sự thấu hiểu đòi hỏi nỗ lực tinh thần thực sự để đạt được, điều này khớp với câu chuyện về một người bạn mất tập trung rồi hiểu ra muộn.
    • LRthe subject that keeps getting steered away fromA more active, deliberate-sounding phrase than 7.0's 'keeps getting changed', implying the avoidance is intentional rather than accidental, a subtler reading of the same behaviour.Một cụm từ chủ động hơn, nghe có chủ ý hơn so với 'keeps getting changed' của band 7.0, ngụ ý sự né tránh là có chủ đích chứ không phải tình cờ, một cách đọc tinh tế hơn cho cùng hành vi đó.
    • GRAthe sheer number of half-heard conversations drifting through any café suggests otherwiseThe subject of the clause is expanded with 'sheer' and given a participial phrase ('drifting through any café'), making the sentence more descriptively loaded than 7.0's leaner but structurally similar version.Chủ ngữ của mệnh đề được mở rộng bằng 'sheer' và được gắn thêm một cụm phân từ ('drifting through any café'), khiến câu văn chứa nhiều tính mô tả hơn so với phiên bản gọn hơn nhưng có cấu trúc tương tự của band 7.0.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Friend You Enjoy Talking With", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.