IELTS Speaking Part 2

A Famous City You Find Interesting

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a famous city that you find interesting

You should say:

  • where the city is
  • how you know about the city
  • why the city is famous
  • and explain why you find this city interesting

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer is coherent and on-topic but leans on plain adjective pairs like 'beautiful details' and additive sentence-building with 'with... and...', which keeps the language correct but simple.Câu trả lời mạch lạc và đúng chủ đề nhưng chủ yếu dựa vào các cặp tính từ đơn giản như 'beautiful details' (những chi tiết đẹp) và cách xây dựng câu theo kiểu liệt kê với 'with... and...', khiến ngôn ngữ đúng nhưng đơn giản.

The famous city I find most interesting is Paris, in France. I have never been there myself, but I know it quite well through my friend An, who went there for a holiday last year and posted a lot of photos on Instagram.

Paris is famous for many things, like the Eiffel Tower, art museums such as the Louvre, and its fashion industry. It is often called one of the most romantic and stylish cities in the world, and a lot of my friends dream about visiting it one day.

What makes it interesting to me is mostly the design side of things. An's photos showed old buildings with beautiful details, small cafes with simple but elegant signs, and lots of little bookshops and boutiques. As someone who works in design, I really liked how everything seemed to have its own character, instead of looking the same everywhere like in some modern cities.

I also like that Paris mixes history with modern life so naturally, with old architecture next to trendy shops and restaurants. Da Nang is very modern and new, so seeing a city with so much history really interests me. I hope I can save enough money to visit Paris myself one day, instead of just seeing it through my friend's photos.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thành phố nổi tiếng mà tôi thấy thú vị nhất là Paris, ở Pháp. Tôi chưa từng đến đó, nhưng tôi biết khá nhiều về nó qua bạn tôi tên An, người đã đi du lịch ở đó năm ngoái và đăng rất nhiều ảnh lên Instagram.

Paris nổi tiếng vì nhiều thứ, như tháp Eiffel, các bảo tàng nghệ thuật như Louvre, và ngành thời trang của nó. Nó thường được gọi là một trong những thành phố lãng mạn và sang trọng nhất thế giới, và nhiều bạn bè của tôi mơ ước một ngày nào đó được đến thăm.

Điều khiến tôi thấy thú vị chủ yếu nằm ở khía cạnh thiết kế. Ảnh của An cho thấy những tòa nhà cổ với chi tiết đẹp mắt, các quán cà phê nhỏ với bảng hiệu đơn giản mà tinh tế, cùng rất nhiều hiệu sách và cửa hàng nhỏ xinh. Là người làm thiết kế, tôi rất thích cái cách mọi thứ dường như đều có nét riêng, chứ không giống nhau như ở một số thành phố hiện đại.

Tôi cũng thích cách Paris hòa trộn lịch sử với đời sống hiện đại một cách rất tự nhiên, kiến trúc cổ nằm ngay cạnh những cửa hàng và nhà hàng thời thượng. Đà Nẵng rất hiện đại và mới, nên nhìn thấy một thành phố nhiều lịch sử như vậy khiến tôi thật sự tò mò. Tôi mong một ngày nào đó sẽ để dành đủ tiền để tự mình đến Paris, thay vì chỉ ngắm nó qua ảnh của bạn mình.

214 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCThe famous city I find most interesting is Paris, in France.This opening simply rephrases the cue-card question into a statement, naming the answer (Paris) immediately rather than building up to it with any scene-setting or hook. It's the most direct and formulaic way to begin a Part 2 answer, requiring no creative framing, matching the plain, get-straight-to-the-point structure the Band 6.5 descriptor describes for fluency. The appositive "in France" adds one small extra piece of information without complicating the sentence grammatically.Phần mở đầu này chỉ đơn giản diễn lại câu hỏi trên cue card thành một câu khẳng định, nêu ngay câu trả lời (Paris) thay vì dẫn dắt bằng bối cảnh hay một câu mở màn hấp dẫn nào. Đây là cách bắt đầu một câu trả lời Part 2 trực tiếp và công thức nhất, không đòi hỏi sự sáng tạo trong cách dẫn dắt, khớp với cấu trúc đi thẳng vào vấn đề mà tiêu chí độ trôi chảy Band 6.5 mô tả. Thành phần đồng vị "in France" thêm vào một chút thông tin nhỏ mà không làm câu phức tạp hơn về mặt ngữ pháp.
  • LRbeautiful details"Beautiful details" is a vague, general pairing that could describe almost any attractive feature of a building, rather than a more precise alternative ("ornate mouldings," "wrought-iron balconies") that someone describing architecture through a designer's eye might use. Given that the speaker explicitly says she works in design, this generality is a missed opportunity for more specific vocabulary, but it's entirely consistent with the plain, high-frequency word ceiling that defines Band 6.5 lexical resource. The phrase does its basic descriptive job without adding any real visual specificity."Beautiful details" là một cách diễn đạt mơ hồ, chung chung, có thể mô tả gần như bất kỳ nét đẹp nào của một tòa nhà, thay vì một lựa chọn chính xác hơn ("ornate mouldings," "wrought-iron balconies") mà một người mô tả kiến trúc bằng con mắt của nhà thiết kế có thể sử dụng. Vì người nói nói rõ rằng cô làm trong ngành thiết kế, sự chung chung này là một cơ hội bị bỏ lỡ để dùng từ vựng cụ thể hơn, nhưng nó hoàn toàn phù hợp với mức trần từ ngữ đơn giản, tần suất cao vốn định nghĩa nguồn từ vựng của Band 6.5. Cụm từ này hoàn thành chức năng mô tả cơ bản của nó mà không thêm được sự cụ thể về mặt hình ảnh nào đáng kể.
  • GRAI also like that Paris mixes history with modern life so naturally, with old architecture next to trendy shops and restaurants.Despite its length, this sentence is built through simple addition — a "that"-clause followed by a "with" phrase tacked on to illustrate it — rather than true subordination that would tightly integrate the illustration into the claim (for example, with a relative clause modifying "modern life"). The adverb "naturally" is doing some evaluative work, but the sentence's length comes from accumulation of detail rather than grammatical complexity, the pattern the descriptor identifies as typical of Band 6.5: sentences can be long, but they're strung together rather than genuinely subordinated.Dù dài, câu này được xây dựng theo lối cộng dồn đơn giản — một mệnh đề "that" theo sau bởi một cụm "with" được gắn thêm vào để minh họa — chứ không phải là sự phụ thuộc thực sự có thể lồng ghép chặt chẽ phần minh họa vào luận điểm (ví dụ bằng một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "modern life"). Trạng từ "naturally" có tác dụng đánh giá nhất định, nhưng độ dài của câu đến từ việc tích lũy chi tiết chứ không phải từ độ phức tạp ngữ pháp — đây là kiểu mẫu mà tiêu chí này xác định là đặc trưng của Band 6.5: câu có thể dài, nhưng chúng được nối chuỗi với nhau chứ không thực sự phụ thuộc lẫn nhau.
Band 7.0

The transitional sentence 'What makes it interesting to me, though, is a bit more specific' and the collocation 'genuinely fascinating' give the answer clearer shape and slightly more precise vocabulary than 6.5, without the figurative language of 7.5.Câu chuyển ý 'What makes it interesting to me, though, is a bit more specific' (Tuy nhiên, điều khiến tôi thấy thú vị lại cụ thể hơn một chút) và cụm từ 'genuinely fascinating' (thực sự cuốn hút) mang lại cho câu trả lời hình hài rõ ràng hơn và vốn từ chính xác hơn một chút so với mức 6.5, dù chưa có ngôn ngữ giàu hình ảnh như ở 7.5.

The city I'd like to talk about is Seoul, in South Korea. I haven't been there myself, but I know quite a bit about it through my cousin, Mai, who spent a semester there on an exchange programme a couple of years ago and still talks about it whenever we meet up.

Seoul is famous for a mix of things, really - its fast-paced tech and fashion scene, the palaces tucked between glass skyscrapers, and of course the whole wave of Korean pop culture that most of my friends are obsessed with. It's one of those cities that somehow feels both ultra-modern and quite traditional at the same time.

What makes it interesting to me, though, is a bit more specific. Mai showed me photos of a neighbourhood called Bukchon, where hundreds of traditional wooden houses sit right in the middle of the city, with cafes and little design studios squeezed in between them. As someone who works with visuals for a living, I found that contrast genuinely fascinating - it's rare to see a city hold onto its older architecture so deliberately instead of just replacing it with something newer and shinier.

I also like that Seoul apparently has a strong sense of design running through everyday things, from the subway signage to the packaging in convenience stores. Da Nang, where I live, is developing so quickly that a lot of the older character is disappearing, so a city that seems to have found a balance between old and new really appeals to me. I'd love to visit one day and see whether it lives up to the pictures, rather than just hearing about it secondhand from Mai.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thành phố tôi muốn nói đến là Seoul, Hàn Quốc. Tôi chưa từng đến đó, nhưng biết khá nhiều về nơi này qua chị họ tôi, chị Mai, người từng đi trao đổi sinh viên một học kỳ ở đó vài năm trước và vẫn hay kể lại mỗi khi tụi tôi gặp nhau.

Seoul nổi tiếng vì nhiều thứ - cảnh quan công nghệ và thời trang nhịp độ nhanh, những cung điện nép mình giữa các tòa nhà kính chọc trời, và tất nhiên là cả làn sóng văn hóa đại chúng Hàn Quốc mà phần lớn bạn bè tôi đều mê mẩn. Đây là kiểu thành phố vừa cực kỳ hiện đại lại vừa khá truyền thống cùng một lúc.

Tuy nhiên, điều khiến tôi thấy thú vị lại cụ thể hơn một chút. Chị Mai từng cho tôi xem ảnh một khu phố tên Bukchon, nơi hàng trăm ngôi nhà gỗ truyền thống nằm ngay giữa lòng thành phố, xen giữa là các quán cà phê và những xưởng thiết kế nhỏ. Là người làm công việc liên quan đến hình ảnh, tôi thấy sự tương phản đó thực sự cuốn hút - hiếm khi thấy một thành phố cố gắng gìn giữ kiến trúc cũ một cách có chủ đích như vậy, thay vì cứ thay thế bằng thứ gì đó mới và bóng bẩy hơn.

Tôi cũng thích việc Seoul dường như có một gu thiết kế rất mạnh xuyên suốt những thứ đời thường, từ biển chỉ dẫn trong tàu điện ngầm cho đến bao bì trong các cửa hàng tiện lợi. Đà Nẵng, nơi tôi sống, đang phát triển nhanh đến mức nhiều nét đặc trưng cũ đang dần biến mất, nên một thành phố dường như đã tìm được sự cân bằng giữa cái cũ và cái mới thực sự cuốn hút tôi. Tôi rất muốn có dịp ghé thăm để xem liệu nơi đó có đúng như những bức ảnh hay không, thay vì chỉ nghe kể lại qua lời chị Mai.

279 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCWhat makes it interesting to me, though, is a bit more specific.This short transitional sentence explicitly signals a shift from the general facts about Seoul (the tech scene, the palaces, K-pop) toward a personal, narrower reason, functioning as a discourse marker rather than adding new content itself. That kind of deliberate structural signposting — telling the listener a turn is coming — is the natural spoken linking Band 7.0 rewards, more developed than a 6.5 answer that would likely just launch straight into the next fact without flagging the shift. It sets up the Bukchon neighbourhood story that follows as the answer's real point.Câu chuyển tiếp ngắn này báo hiệu rõ ràng một sự chuyển hướng từ những sự thật chung chung về Seoul (ngành công nghệ, các cung điện, K-pop) sang một lý do cá nhân, hẹp hơn, đóng vai trò như một từ đánh dấu diễn ngôn hơn là tự thêm nội dung mới. Kiểu báo hiệu cấu trúc có chủ đích đó — báo cho người nghe biết một sự chuyển hướng sắp đến — chính là sự liên kết nói tự nhiên mà band 7.0 tưởng thưởng, phát triển hơn một câu trả lời band 6.5 nhiều khả năng sẽ chỉ lao thẳng vào sự thật tiếp theo mà không báo hiệu sự chuyển hướng đó. Nó thiết lập cho câu chuyện về khu Bukchon theo sau như điểm chính thật sự của câu trả lời.
  • LRfound that contrast genuinely fascinating'Genuinely fascinating' replaces a plainer word like 'interesting' with a more precise, emphatic collocation, paired with the verb 'found' rather than a flatter 'I thought it was'. This one noticeably upgraded phrase among otherwise everyday vocabulary is exactly the Band 7.0 target — enough lexical flexibility to sound engaged, without the denser figurative language a 7.5 answer might use. It directly evaluates the old-houses-next-to-cafes image just described, rather than leaving it to speak for itself.'Genuinely fascinating' thay thế một từ trơn tru hơn như 'interesting' bằng một cụm từ đi kèm chính xác hơn, nhấn mạnh hơn, được ghép với động từ 'found' thay vì một cách nói phẳng lặng hơn như 'I thought it was'. Cụm từ được nâng cấp rõ rệt đơn lẻ này giữa vốn từ vựng hàng ngày còn lại chính xác là mục tiêu band 7.0 — đủ sự linh hoạt từ vựng để nghe có vẻ hứng thú, mà không có ngôn ngữ hình tượng dày đặc hơn mà một câu trả lời band 7.5 có thể dùng. Nó trực tiếp đánh giá hình ảnh những ngôi nhà cổ kề bên quán cà phê vừa được mô tả, thay vì để nó tự nói lên.
  • GRAwhere hundreds of traditional wooden houses sit right in the middle of the city, with cafes and little design studios squeezed in between themA relative clause introduced by 'where' is extended with a participial phrase ('with cafes... squeezed in between them'), building one long, visually detailed sentence out of two different subordinate structures rather than several short ones. That comfortable stacking of a relative clause and a participial addition is part of the mixed complex-sentence range Band 7.0 targets, going beyond the simple coordination a 6.5 description would use. It paints the Bukchon scene precisely, which is the whole point of the anecdote about the cousin's photos.Một mệnh đề quan hệ dẫn nhập bởi 'where' được mở rộng bằng một cụm phân từ ('with cafes... squeezed in between them'), xây dựng một câu dài, giàu chi tiết thị giác từ hai cấu trúc phụ thuộc khác nhau thay vì nhiều câu ngắn. Sự xếp chồng thoải mái giữa một mệnh đề quan hệ và một phần bổ sung phân từ đó là một phần của phạm vi câu phức hỗn hợp mà band 7.0 nhắm tới, vượt ra ngoài sự phối hợp đơn giản mà một mô tả band 6.5 sẽ dùng. Nó vẽ nên cảnh Bukchon một cách chính xác, chính là toàn bộ ý nghĩa của giai thoại về những bức ảnh của người em họ.
Band 7.5

The rhetorical question about keeping something old alive 'without turning it into a museum' and the self-aware closing doubt show the idiomatic phrasing and reflective development typical of Band 7.5.Câu hỏi tu từ về việc giữ cho một điều gì đó cũ vẫn 'sống' mà 'without turning it into a museum' (không biến nó thành bảo tàng), cùng với sự hoài nghi mang tính tự nhận thức ở đoạn kết, cho thấy cách diễn đạt mang tính thành ngữ và sự phát triển suy ngẫm điển hình của Band 7.5.

The famous city I find most interesting is Kyoto, in the west of Japan — and I should say straight away that I've never actually been there. I know it from a documentary about traditional crafts I watched during lockdown, and then from a colleague, Trang, who went last autumn and came back with about four hundred photos that she insisted on showing me one by one.

Kyoto is famous mainly as Japan's old capital — the temples, the wooden houses, the geisha district, the maple leaves in November that every travel account seems obsessed with. It's the kind of place that appears on every list of cities you're supposed to see before you die.

But what makes it interesting to me is slightly different. From what I've seen, it's a city where a thousand-year-old craft workshop sits next to a convenience store and neither seems out of place. There are families who've been making paper or lacquer or knives for twenty generations, and they're still in business, with websites, selling to people like Trang. As a designer, I find that combination fascinating — how do you keep something old alive without turning it into a museum? Hue, my hometown, has the history but struggles with exactly that question.

There's also something about the restraint. Every photo Trang showed me had this quality of things being exactly where they should be, and nothing extra. That's what I try to do with a screen, and Kyoto seems to have done it with an entire city. I'd like to go and find out whether it feels that way in person or whether four hundred photos just lied to me.

Xem bản dịch tiếng Việt

Thành phố nổi tiếng mà tôi thấy thú vị nhất là Kyoto, ở phía Tây Nhật Bản - và tôi phải nói ngay là tôi chưa từng thực sự đến đó. Tôi biết đến nó qua một bộ phim tài liệu về các nghề thủ công truyền thống mà tôi xem trong thời gian phong tỏa, và sau đó qua một đồng nghiệp, Trang, người đã đến đó mùa thu năm ngoái và mang về khoảng bốn trăm bức ảnh mà cô ấy nhất quyết bắt tôi xem từng tấm một.

Kyoto nổi tiếng chủ yếu vì là cố đô của Nhật Bản - các ngôi đền, những ngôi nhà gỗ, khu phố geisha, lá phong vào tháng Mười Một mà bất kỳ bài viết du lịch nào cũng có vẻ như bị ám ảnh. Đó là kiểu địa danh xuất hiện trong mọi danh sách "những thành phố bạn nên ghé thăm trước khi chết".

Nhưng điều khiến tôi thấy thú vị lại hơi khác một chút. Theo những gì tôi đã thấy, đó là một thành phố nơi một xưởng thủ công nghìn năm tuổi nằm ngay cạnh một cửa hàng tiện lợi mà chẳng ai thấy điều đó lạc lõng cả. Có những gia đình đã làm giấy, sơn mài hay dao suốt hai mươi thế hệ, và họ vẫn kinh doanh, có cả trang web, bán hàng cho những người như Trang. Là một nhà thiết kế, tôi thấy sự kết hợp đó thật mê hoặc - làm sao để giữ một điều xưa cũ vẫn sống động mà không biến nó thành bảo tàng? Huế, quê tôi, có bề dày lịch sử nhưng lại đang vật lộn với chính câu hỏi đó.

Cũng có điều gì đó về sự tiết chế. Mỗi bức ảnh Trang cho tôi xem đều mang một chất lượng khiến mọi thứ như đang nằm đúng vị trí của nó, chẳng có gì thừa thãi cả. Đó chính là điều tôi cố gắng làm với một màn hình, và Kyoto dường như đã làm được điều đó với cả một thành phố. Tôi muốn đến đó để xem liệu nó có thực sự mang lại cảm giác như vậy khi tận mắt chứng kiến, hay bốn trăm bức ảnh kia chỉ đang nói dối tôi.

277 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRhow do you keep something old alive without turning it into a museumThe rhetorical question uses the idiomatic metaphor 'turning it into a museum' — meaning preserving something so carefully it loses its living function — deployed naturally within a real question rather than as a decorative aside. This kind of original figurative phrasing, embedded inside a genuine rhetorical move, is precisely the Band 7.5 target: language that sounds spontaneously thought rather than pre-learned. It also ties directly back to the speaker's own design background and the comparison with Hue mentioned in the very next clause.Câu hỏi tu từ sử dụng phép ẩn dụ mang tính thành ngữ 'turning it into a museum' — nghĩa là bảo tồn thứ gì đó cẩn thận đến mức nó mất đi chức năng sống của mình — được triển khai tự nhiên trong một câu hỏi thực sự thay vì như một chi tiết trang trí. Kiểu diễn đạt hình tượng nguyên bản này, được lồng vào bên trong một động thái tu từ chân thật, chính xác là mục tiêu band 7.5: ngôn ngữ nghe như được nghĩ ra ngay lúc đó chứ không phải học thuộc trước. Nó cũng gắn trực tiếp trở lại với nền tảng thiết kế của chính người nói và sự so sánh với Huế được nhắc đến ngay trong mệnh đề tiếp theo.
  • GRAit's a city where a thousand-year-old craft workshop sits next to a convenience store and neither seems out of placeA relative clause ('where a... workshop sits next to a convenience store') is joined by a coordinated result clause ('and neither seems out of place'), building a single varied sentence that both describes the scene and evaluates it in one breath. This kind of layered, largely error-free complexity — description plus judgement combined structurally, not just juxtaposed — is what distinguishes Band 7.5 grammar from the somewhat plainer complex sentences typical of 7.0. It crystallises the whole answer's theme (old and new coexisting) in a single image.Một mệnh đề quan hệ ('where a... workshop sits next to a convenience store') được nối bằng một mệnh đề kết quả phối hợp ('and neither seems out of place'), xây dựng một câu duy nhất, đa dạng vừa mô tả vừa đánh giá cảnh vật trong một hơi thở. Kiểu phức tạp có lớp lang, hầu như không lỗi này — mô tả cộng với phán đoán được kết hợp về mặt cấu trúc, không chỉ đặt cạnh nhau — chính là điều phân biệt ngữ pháp band 7.5 với những câu phức phẳng lặng hơn điển hình của band 7.0. Nó kết tinh chủ đề của toàn bộ câu trả lời (cái cũ và cái mới cùng tồn tại) thành một hình ảnh duy nhất.
  • FCI'd like to go and find out whether it feels that way in person or whether four hundred photos just lied to me.The answer closes with self-aware doubt about the reliability of secondhand photos, rather than a flat wish to visit, which is a genuinely reflective, slightly humorous closing move rather than plain description. This kind of evaluative uncertainty — questioning the speaker's own source of information — is exactly the personal, reflective depth Band 7.5 rewards over the more straightforward closing statements typical of 7.0. It also neatly echoes the 'four hundred photos' detail mentioned earlier about the colleague's trip, giving the answer a sense of closure.Câu trả lời khép lại bằng sự hoài nghi tự nhận thức về độ tin cậy của những bức ảnh nghe qua người khác, thay vì một mong ước phẳng lặng muốn đến thăm, đây là một động thái kết thúc thực sự mang tính suy ngẫm, hơi hài hước hơn là mô tả đơn thuần. Kiểu sự không chắc chắn mang tính đánh giá đó — đặt câu hỏi về chính nguồn thông tin của người nói — chính xác là chiều sâu cá nhân, mang tính suy ngẫm mà band 7.5 tưởng thưởng, hơn hẳn những câu kết thúc trực tiếp hơn điển hình của band 7.0. Nó cũng gọn gàng vọng lại chi tiết 'bốn trăm bức ảnh' được nhắc đến trước đó về chuyến đi của đồng nghiệp, mang lại cho câu trả lời cảm giác khép kín.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a famous city that you find interestingtháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. Why are so many young people attracted to city life?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This answer uses plain, separate sentences with the basic connector 'but' to present a direct claim, a personal example, and a short list of reasons, all in everyday vocabulary.Câu trả lời này dùng những câu đơn giản, tách biệt với liên từ cơ bản “but” để đưa ra một nhận định trực tiếp, một ví dụ cá nhân, và một danh sách lý do ngắn, bằng từ vựng đời thường.

    I think it is because cities give people a lot of choice, and when you are eighteen, choice feels like freedom. When I moved to Hanoi for university, the thing that surprised me most was not the traffic, it was that there were twelve cinemas to choose from, but in Hue there was only one. Jobs are another big reason, especially for fields like mine that do not really exist in small towns. Young people also want to meet different kinds of people and try new things without their whole neighbourhood watching them. Cities are one of the only places that let you do that.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ là vì thành phố mang lại cho con người nhiều lựa chọn, và khi bạn mười tám tuổi, lựa chọn giống như tự do vậy. Khi tôi chuyển đến Hà Nội để học đại học, điều khiến tôi ngạc nhiên nhất không phải là giao thông, mà là có tới mười hai rạp chiếu phim để chọn, trong khi ở Huế chỉ có một rạp. Việc làm là một lý do lớn khác, đặc biệt với những ngành như của tôi vốn gần như không tồn tại ở các thị trấn nhỏ. Giới trẻ cũng muốn gặp gỡ nhiều kiểu người khác nhau và thử những điều mới mà không bị cả xóm để mắt tới. Thành phố là một trong số ít nơi cho phép bạn làm được điều đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCJobs are another big reason, especially for fields like mine that do not really exist in small towns.This point is introduced as a fresh, separate sentence with the plain phrase 'another big reason'. A band 7 answer would more likely present this as the more obvious, practical point before moving to a deeper reason, using a marker like 'obviously' to guide the listener.Điểm này được giới thiệu như một câu mới, tách biệt với cụm đơn giản “another big reason”. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ trình bày đây là điểm hiển nhiên, thực tế hơn trước khi chuyển sang một lý do sâu sắc hơn, dùng một từ đánh dấu như “obviously” để dẫn dắt người nghe.
    • LRtry new things without their whole neighbourhood watching themThis is a plain, literal description of the idea of privacy while experimenting. A higher band answer would likely use a more abstract, precise phrase, such as 'try on identities', to capture the same idea with more nuance.Đây là mô tả bình thường, theo nghĩa đen về ý tưởng riêng tư trong lúc thử nghiệm. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một cụm trừu tượng, chính xác hơn, như “try on identities”, để nắm bắt cùng ý đó với nhiều sắc thái hơn.
    • GRAWhen I moved to Hanoi for university, the thing that surprised me most was not the traffic, it was that there were twelve cinemas to choose from, but in Hue there was only one.This long sentence strings three clauses together with commas and 'but', which is accurate but somewhat linear. A 7.5 answer would likely break this into a punchier structure using a dash, separating the surprising realisation from the explanation more sharply.Câu dài này nối chuỗi ba mệnh đề bằng dấu phẩy và “but”, chính xác nhưng hơi tuyến tính. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ tách nó thành một cấu trúc mạnh mẽ hơn bằng dấu gạch ngang, tách biệt rõ ràng hơn phát hiện bất ngờ khỏi phần giải thích.
    Band 7.0

    The natural spoken tags 'Honestly' and 'obviously' frame this answer with reflective fluency beyond a 6.5 response's plain listing, and the dash before the Hue comparison shows a more flexible way of adding contrast.Các thẻ khẩu ngữ tự nhiên “Honestly” và “obviously” tạo khung cho câu trả lời này với sự trôi chảy mang tính suy ngẫm vượt qua cách liệt kê đơn thuần của 6.5, và dấu gạch ngang trước phép so sánh với Huế cho thấy một cách linh hoạt hơn để thêm sự tương phản.

    Honestly, I think it's because cities offer choice, and at eighteen choice feels like freedom. When I arrived in Hanoi for university, what actually overwhelmed me wasn't the traffic, it was realising there were twelve cinemas and I could pick any of them — back in Hue there was just one. Jobs are the practical reason, obviously, especially in fields like mine that barely exist in small towns. But underneath that, I'd say young people want to meet people unlike themselves and try on identities without the whole neighbourhood watching. Cities are pretty much the only places that offer that at scale, which is probably part of the appeal.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ là vì thành phố mang lại lựa chọn, và ở tuổi mười tám, lựa chọn giống như tự do vậy. Khi tôi đến Hà Nội để học đại học, điều thực sự khiến tôi choáng ngợp không phải là giao thông, mà là việc nhận ra có mười hai rạp chiếu phim và tôi có thể chọn bất kỳ rạp nào — còn ở Huế chỉ có đúng một rạp. Việc làm là lý do thực tế, rõ ràng rồi, đặc biệt với những ngành như của tôi vốn gần như không tồn tại ở các thị trấn nhỏ. Nhưng sâu xa hơn thế, tôi muốn nói, giới trẻ muốn gặp những người khác mình và thử những bản dạng khác nhau mà không bị cả xóm để mắt tới. Thành phố gần như là nơi duy nhất mang lại điều đó ở quy mô lớn, và đó có lẽ cũng là một phần sức hút của nó.

    Vì sao đạt band này

    • FCJobs are the practical reason, obviously, especially in fields like mine that barely exist in small towns.The aside 'obviously' marks this point as the expected, surface-level answer before the speaker moves to a deeper one, showing awareness of layered argument-building. A 6.5 answer would more likely present this same point flatly as 'Jobs are another big reason' without signalling its relative importance.Cụm chêm “obviously” đánh dấu điểm này là câu trả lời bề mặt, được kỳ vọng trước khi người nói chuyển sang một ý sâu hơn, cho thấy nhận thức về việc xây dựng lập luận nhiều lớp. Một câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ trình bày cùng điểm này một cách phẳng lặng là “Jobs are another big reason” mà không báo hiệu tầm quan trọng tương đối của nó.
    • LRtry on identities without the whole neighbourhood watching'Try on identities' is a moderately more abstract, figurative phrase than the plainer 'try new things' a 6.5 answer would use, borrowing an image from clothing to describe experimenting with who you are. It shows developing precision in expressing an abstract idea.“Try on identities” là một cụm trừu tượng, mang tính hình tượng hơn một chút so với “try new things” đơn giản hơn mà câu trả lời 6.5 có thể dùng, mượn hình ảnh từ việc thử quần áo để mô tả việc thử nghiệm con người mình là ai. Nó cho thấy sự phát triển về độ chính xác khi diễn đạt một ý tưởng trừu tượng.
    • GRAwhat actually overwhelmed me wasn't the traffic, it was realising there were twelve cinemas and I could pick any of them — back in Hue there was just oneThis sentence uses a dash to separate the main realisation from the contrasting comparison, rather than joining everything with 'but' as a 6.5 answer would. It shows more flexible punctuation-based structure without reaching the fully compressed grammar of a 7.5 answer.Câu này dùng dấu gạch ngang để tách phát hiện chính khỏi phép so sánh tương phản, thay vì nối tất cả bằng “but” như câu trả lời 6.5 sẽ làm. Nó cho thấy cấu trúc dựa vào dấu câu linh hoạt hơn nhưng chưa đạt đến ngữ pháp hoàn toàn cô đọng của câu trả lời 7.5.
    Band 7.5

    The fronted structure 'What overwhelmed me... wasn't the traffic — it was...' and the closing self-aware aside 'which is oddly motivating' give this answer compact, evaluative grammar, alongside the genuinely less common word 'crave'.Cấu trúc đảo lên trước “What overwhelmed me... wasn't the traffic — it was...” và cụm chêm tự nhận thức kết thúc “which is oddly motivating” mang lại cho câu trả lời này ngữ pháp cô đọng, mang tính đánh giá, cùng với từ “crave” thực sự ít gặp hơn.

    Because cities offer choice, and at eighteen, choice feels like freedom itself. What overwhelmed me when I first arrived in Hanoi for university wasn't the traffic — it was realising there were twelve cinemas within reach, when Hue had offered exactly one. Jobs are the practical reason, obviously, especially in fields like mine that barely exist outside a handful of large cities. But underneath that, young people crave meeting people unlike themselves and trying on identities without the whole neighbourhood watching. Cities are pretty much the only places offering that at scale, and, perhaps counterintuitively, they're also where you're least likely to be the most interesting person in the room, which is oddly motivating.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì thành phố mang lại lựa chọn, và ở tuổi mười tám, lựa chọn tự nó chính là tự do. Điều khiến tôi choáng ngợp khi lần đầu đến Hà Nội học đại học không phải là giao thông — mà là nhận ra có tới mười hai rạp chiếu phim trong tầm tay, trong khi Huế chỉ có đúng một rạp. Việc làm là lý do thực tế, rõ ràng rồi, đặc biệt với những ngành như của tôi vốn gần như không tồn tại ngoài một vài thành phố lớn. Nhưng sâu xa hơn thế, giới trẻ khao khát gặp những người khác mình và thử những bản dạng khác nhau mà không bị cả xóm để mắt tới. Thành phố gần như là nơi duy nhất mang lại điều đó ở quy mô lớn, và, có lẽ hơi ngược đời, đó cũng là nơi bạn ít có khả năng là người thú vị nhất trong phòng nhất — điều này lại kỳ lạ thay lại tạo động lực.

    Vì sao đạt band này

    • FCand, perhaps counterintuitively, they're also where you're least likely to be the most interesting person in the room, which is oddly motivatingThis closing observation adds a surprising, self-reflective twist on top of the main argument, marking the answer with the kind of layered, evaluative insight typical of the highest band. A 6.5 or 7.0 answer would more likely stop after the point about meeting different people, without this extra ironic observation.Nhận xét kết thúc này thêm vào một cú xoay bất ngờ, tự phản chiếu bên trên lập luận chính, đánh dấu câu trả lời bằng kiểu nhận thức nhiều lớp, mang tính đánh giá đặc trưng của band cao nhất. Một câu trả lời 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ dừng lại sau điểm về việc gặp gỡ những người khác nhau, không có thêm nhận xét mỉa mai này.
    • LRyoung people crave meeting people unlike themselves'Crave' is a genuinely less common, more intense word than the plainer 'want' a lower band would use, suggesting a stronger, almost instinctive desire. It gives the sentence more emotional precision than a flatter verb would.“Crave” là một từ thực sự ít gặp hơn, mạnh mẽ hơn so với “want” đơn giản hơn mà band thấp hơn có thể dùng, gợi ý một ham muốn mạnh mẽ hơn, gần như mang tính bản năng. Nó mang lại cho câu độ chính xác cảm xúc hơn so với một động từ phẳng hơn.
    • GRAWhat overwhelmed me when I first arrived in Hanoi for university wasn't the traffic — it was realising there were twelve cinemas within reach, when Hue had offered exactly one.This sentence is fronted with 'What overwhelmed me...' as the subject, delaying the real information until after the dash, which is a more flexible, emphatic structure than a straightforward subject-verb-object sentence. This kind of cleft, fronted construction is characteristic of the grammatical range expected at 7.5.Câu này đảo “What overwhelmed me...” lên làm chủ ngữ, trì hoãn thông tin thực sự cho đến sau dấu gạch ngang, một cấu trúc linh hoạt, nhấn mạnh hơn so với câu chủ ngữ-động từ-tân ngữ thẳng thắn. Kiểu cấu trúc nhấn mạnh, đảo lên trước này là đặc trưng của độ đa dạng ngữ pháp được kỳ vọng ở band 7.5.
  2. 2. Do you agree or disagree that cities are better places for young people than for older people?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Short sentences joined with 'but' and 'so' present a direct opinion, a specific example, and a balanced conclusion, all in plain, everyday vocabulary.Những câu ngắn nối bằng “but” và “so” đưa ra một quan điểm trực tiếp, một ví dụ cụ thể, và một kết luận cân bằng, tất cả bằng từ vựng bình thường, đời thường.

    I only agree a little bit. Cities are built for young people in obvious ways, like the fast pace, the stairs, and the noise, and most older people I know in Hue would find a big city like Da Nang tiring. But my parents' former neighbour, a retired teacher, moved here to be near her son, and now she has more friends than she ever had at home, because of a tai chi group in the park and a market where she talks to people every morning. Cities have hospitals, services, and company close by, which is good for someone who cannot drive anymore. So cities are usually better for young people, but a well-planned city can also be very good for older people.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi chỉ đồng ý một chút thôi. Thành phố được xây dựng cho người trẻ theo những cách rõ ràng, như nhịp sống nhanh, cầu thang, và tiếng ồn, và hầu hết người lớn tuổi tôi biết ở Huế sẽ thấy một thành phố lớn như Đà Nẵng mệt mỏi. Nhưng hàng xóm cũ của bố mẹ tôi, một giáo viên đã nghỉ hưu, chuyển đến đây để gần con trai, và giờ bà có nhiều bạn hơn bao giờ hết ở quê nhà, nhờ một nhóm tập thái cực quyền trong công viên và một khu chợ nơi bà trò chuyện với mọi người mỗi sáng. Thành phố có bệnh viện, dịch vụ, và bầu bạn ở gần, điều này tốt cho ai đó không còn lái xe được nữa. Vậy nên thành phố thường tốt hơn cho người trẻ, nhưng một thành phố được quy hoạch tốt cũng có thể rất tốt cho người lớn tuổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCI only agree a little bit.The opening opinion is stated as a very short, flat sentence with a basic quantifier. A band 7 answer would more likely open with a softer, more considered hedge like 'I'd only half agree', giving the same idea a touch more nuance.Quan điểm mở đầu được nêu thành một câu rất ngắn, phẳng lặng với một từ định lượng cơ bản. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ mở đầu bằng một cách rào đón mềm mại, đã cân nhắc hơn như “I'd only half agree”, mang lại cho cùng ý đó thêm một chút sắc thái.
    • LRnow she has more friends than she ever had at homeThis is simple, direct vocabulary describing an increase in friendships. A higher band answer would likely add more specific, evocative detail about how, such as naming the exact activities that built those friendships, rather than stating the outcome so plainly.Đây là từ vựng đơn giản, trực tiếp mô tả sự gia tăng tình bạn. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ thêm chi tiết cụ thể, gợi hình hơn về việc “như thế nào”, chẳng hạn nêu tên chính xác những hoạt động đã xây dựng nên tình bạn đó, thay vì chỉ nêu kết quả một cách đơn thuần như vậy.
    • GRACities have hospitals, services, and company close by, which is good for someone who cannot drive anymore.This sentence lists three nouns before adding a relative clause explaining their benefit, a functional but fairly plain structure. A 7.5 answer would likely compress this into a phrase like 'suits someone who can't drive any more', avoiding the more formal 'which is good for'.Câu này liệt kê ba danh từ trước khi thêm một mệnh đề quan hệ giải thích lợi ích của chúng, một cấu trúc có chức năng nhưng khá đơn giản. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ nén điều này thành một cụm như “suits someone who can't drive any more”, tránh “which is good for” trang trọng hơn.
    Band 7.0

    The hedge 'I'd only half agree, to be honest' softens the opening claim more naturally than a 6.5 answer's flat statement, and the dash-set list of city features shows a more flexible way of adding detail.Cách rào đón “I'd only half agree, to be honest” làm mềm nhận định mở đầu tự nhiên hơn so với phát biểu phẳng lặng của câu trả lời 6.5, và danh sách đặc điểm thành phố đặt sau dấu gạch ngang cho thấy một cách thêm chi tiết linh hoạt hơn.

    I'd only half agree, to be honest. Cities are built for the young in fairly obvious ways — the pace, the stairs, the noise — and most older people I know in Hue would probably find Da Nang exhausting. But my parents' former neighbour, a retired teacher, moved here to be near her son and actually has more friends now than she ever had back home, through a tai chi group in the park and a market where she chats every morning. Cities have services, hospitals and company within walking distance, which suits someone who can't drive any more. So they favour the young by default, but a well-designed city can be genuinely kind to older people too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi chỉ đồng ý một nửa thôi. Thành phố được xây dựng cho người trẻ theo những cách khá rõ ràng — nhịp sống, cầu thang, tiếng ồn — và hầu hết người lớn tuổi tôi biết ở Huế có lẽ sẽ thấy Đà Nẵng mệt lử. Nhưng hàng xóm cũ của bố mẹ tôi, một giáo viên đã nghỉ hưu, chuyển đến đây để gần con trai và thực sự có nhiều bạn hơn bây giờ so với ở quê nhà, nhờ một nhóm tập thái cực quyền trong công viên và một khu chợ nơi bà trò chuyện mỗi sáng. Thành phố có dịch vụ, bệnh viện và bầu bạn trong tầm đi bộ, điều này phù hợp với ai đó không còn lái xe được nữa. Vậy nên chúng mặc định thiên về người trẻ, nhưng một thành phố được thiết kế tốt cũng có thể thực sự tử tế với người lớn tuổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCI'd only half agree, to be honest.This opener combines a hedged quantifier ('only half agree') with the spoken tag 'to be honest', giving the opinion a more nuanced, considered tone than a flat statement. A 6.5 answer would more likely state the same view as a simpler, unhedged sentence.Phần mở đầu này kết hợp một từ định lượng có rào đón (“only half agree”) với thẻ khẩu ngữ “to be honest”, mang lại cho quan điểm một giọng điệu nhiều sắc thái, đã cân nhắc hơn so với một phát biểu phẳng lặng. Một câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ nêu cùng quan điểm đó thành một câu đơn giản hơn, không rào đón.
    • LRwhich suits someone who can't drive any more'Suits' is a more compact, slightly idiomatic verb than the fuller phrase 'is good for' a 6.5 answer would use, expressing the same idea more economically. It shows developing precision in word choice.“Suits” là một động từ gọn gàng, hơi mang tính thành ngữ hơn so với cụm đầy đủ hơn “is good for” mà câu trả lời 6.5 có thể dùng, diễn đạt cùng ý đó tiết kiệm hơn. Nó cho thấy sự phát triển về độ chính xác trong lựa chọn từ.
    • GRACities are built for the young in fairly obvious ways — the pace, the stairs, the noise — and most older people I know in Hue would probably find Da Nang exhausting.The dash-set list of three short nouns is inserted directly into the sentence without a connecting phrase like 'such as', showing more flexible structure than a 6.5 answer's plainer comma-list. It stops short of the further compression a 7.5 answer would apply to the surrounding clauses.Danh sách ba danh từ ngắn đặt sau dấu gạch ngang được chèn trực tiếp vào câu mà không cần cụm nối như “such as”, cho thấy cấu trúc linh hoạt hơn so với danh sách dấu phẩy đơn giản hơn của câu trả lời 6.5. Nó chưa đạt đến mức nén sâu hơn mà câu trả lời 7.5 sẽ áp dụng cho các mệnh đề xung quanh.
    Band 7.5

    The compact idiomatic phrase 'courtesy of' replaces a fuller connector, and the balanced closing sentence 'they favour the young by default, but a well-designed city can be remarkably kind' shows the parallel, evaluative structure typical of band 7.5.Cụm thành ngữ gọn gàng “courtesy of” thay thế cho một từ nối đầy đủ hơn, và câu kết cân bằng “they favour the young by default, but a well-designed city can be remarkably kind” cho thấy cấu trúc song song, mang tính đánh giá đặc trưng của band 7.5.

    I'd only half agree. Cities are built for the young in fairly obvious ways — the pace, the stairs, the noise — and most older people I know back in Hue would find a city like Da Nang exhausting. But my parents' former neighbour, a retired teacher, moved here to be near her son and now has more friends than she ever managed at home, courtesy of a tai chi group in the park and a market where she chats every morning. Cities offer hospitals, services and company within walking distance, which suits anyone who can no longer drive. So they favour the young by default, but a well-designed city can be remarkably kind to older people too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi chỉ đồng ý một nửa thôi. Thành phố được xây dựng cho người trẻ theo những cách khá rõ ràng — nhịp sống, cầu thang, tiếng ồn — và hầu hết người lớn tuổi tôi biết ở Huế sẽ thấy một thành phố như Đà Nẵng mệt lử. Nhưng hàng xóm cũ của bố mẹ tôi, một giáo viên đã nghỉ hưu, chuyển đến đây để gần con trai và giờ có nhiều bạn hơn bà từng có ở quê nhà, nhờ một nhóm tập thái cực quyền trong công viên và một khu chợ nơi bà trò chuyện mỗi sáng. Thành phố mang lại bệnh viện, dịch vụ và bầu bạn trong tầm đi bộ, điều này phù hợp với bất kỳ ai không còn lái xe được nữa. Vậy nên chúng mặc định thiên về người trẻ, nhưng một thành phố được thiết kế tốt cũng có thể tử tế đáng kinh ngạc với người lớn tuổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo they favour the young by default, but a well-designed city can be remarkably kind to older people too.This closing sentence balances two contrasting clauses with parallel grammar, delivering a confident final judgement on the whole question. A 6.5 or 7.0 answer would more likely state a similar contrast with plainer wording like 'good for young people' versus 'also good for older people'.Câu kết này cân bằng hai mệnh đề tương phản bằng ngữ pháp song song, đưa ra một nhận định cuối cùng tự tin cho toàn bộ câu hỏi. Một câu trả lời 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ nêu một sự tương phản tương tự bằng câu chữ đơn giản hơn như “good for young people” đối lại “also good for older people”.
    • LRcourtesy of a tai chi group in the park'Courtesy of' is a genuinely less common, slightly formal-idiomatic phrase for attributing a positive outcome to its cause, more precise than the plainer 'through' or 'because of' a lower band would use. It adds a touch of natural sophistication to the sentence.“Courtesy of” là một cụm thực sự ít gặp hơn, hơi mang tính thành ngữ trang trọng để quy một kết quả tích cực về nguyên nhân của nó, chính xác hơn so với “through” hay “because of” đơn giản hơn mà band thấp hơn có thể dùng. Nó thêm vào câu một chút tinh tế tự nhiên.
    • GRAmoved here to be near her son and now has more friends than she ever managed at home, courtesy of a tai chi group in the park and a market where she chats every morningThis long sentence links the move, the outcome and the cause into one continuous flow using 'and' and 'courtesy of' rather than breaking into separate sentences. This kind of extended, single-sentence cause-and-effect chain is characteristic of the flexible grammar expected at 7.5.Câu dài này nối việc chuyển đến, kết quả và nguyên nhân thành một dòng chảy liên tục bằng “and” và “courtesy of” thay vì tách thành các câu riêng. Kiểu chuỗi nhân quả mở rộng, một câu duy nhất này là đặc trưng của ngữ pháp linh hoạt được kỳ vọng ở band 7.5.
  3. 3. How does living in a city affect the way people see the world?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Short, separate sentences joined with 'but' and 'so' give a direct claim, an everyday example, and a simple final contrast, using plain vocabulary throughout.Những câu ngắn, tách biệt nối bằng “but” và “so” đưa ra một nhận định trực tiếp, một ví dụ đời thường, và một sự tương phản cuối đơn giản, dùng từ vựng bình thường xuyên suốt.

    I think it makes you more tolerant but also less curious at the same time. After years of sharing lifts, pavements and cafés with people from everywhere, I barely notice differences anymore, like a tourist wearing unusual clothes or a colleague with unfamiliar habits. That is the tolerant part. But cities also teach you to filter people out, because you cannot really pay attention to two hundred strangers a day, so you stop noticing most of them. People from my hometown notice everything and everyone, which can be a bit nosy, but it is also a kind of attention that I think I have lost. So city life makes your world bigger but your attention smaller, and I am not sure that is a fair trade.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nó khiến bạn khoan dung hơn nhưng đồng thời cũng bớt tò mò hơn. Sau nhiều năm chung thang máy, vỉa hè và quán cà phê với những người từ khắp nơi, tôi hầu như không còn để ý đến sự khác biệt nữa, như một du khách mặc trang phục lạ hay một đồng nghiệp có thói quen xa lạ. Đó là phần khoan dung. Nhưng thành phố cũng dạy bạn cách lọc bỏ người khác, vì bạn không thể thực sự chú ý đến hai trăm người lạ mỗi ngày, nên bạn ngừng để ý đến phần lớn trong số họ. Người ở quê tôi để ý đến mọi người, mọi chuyện, điều đó có thể hơi tọc mạch, nhưng đó cũng là một kiểu quan tâm mà tôi nghĩ mình đã đánh mất. Vậy nên đời sống thành phố khiến thế giới của bạn lớn hơn nhưng sự chú tâm của bạn lại nhỏ đi, và tôi không chắc đó có phải là một cuộc đổi chác công bằng hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat is the tolerant part.This is a very short, plain sentence summarising the previous point. A band 7 answer would more likely fold this label into the sentence before it rather than stating it separately, showing tighter coherence between ideas.Đây là một câu rất ngắn, đơn thuần tóm tắt điểm trước đó. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ gấp nhãn này vào câu trước đó thay vì nêu riêng, cho thấy sự mạch lạc chặt chẽ hơn giữa các ý.
    • LRcities also teach you to filter people outThis is direct, literal phrasing. A higher band answer would likely use a more precise verb for the mental process being described, such as 'train you to filter', which fits more naturally with the idea of a learned habit rather than a lesson being taught.Đây là cách diễn đạt trực tiếp, theo nghĩa đen. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một động từ chính xác hơn cho quá trình tâm lý được mô tả, như “train you to filter”, phù hợp tự nhiên hơn với ý tưởng về một thói quen học được thay vì một bài học được dạy.
    • GRAPeople from my hometown notice everything and everyone, which can be a bit nosy, but it is also a kind of attention that I think I have lost.This sentence adds a relative clause and a further contrast using 'but', building up the idea step by step. A 7.5 answer would likely compress this using a dash or a more economical phrase, avoiding the slightly wordy 'that I think I have lost'.Câu này thêm một mệnh đề quan hệ và một sự tương phản nữa bằng “but”, xây dựng ý tưởng từng bước một. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ nén điều này bằng dấu gạch ngang hoặc một cụm tiết kiệm hơn, tránh “that I think I have lost” hơi dài dòng.
    Band 7.0

    The reflective tag 'I'd say' and the dash before the tolerance example show more natural spoken structure than a 6.5 answer's flat statements, and the balanced closing sentence links two ideas with 'and' more economically.Thẻ mang tính suy ngẫm “I'd say” và dấu gạch ngang trước ví dụ về sự khoan dung cho thấy cấu trúc nói tự nhiên hơn so với các phát biểu phẳng lặng của câu trả lời 6.5, và câu kết cân bằng nối hai ý bằng “and” tiết kiệm hơn.

    Honestly, I think it makes you more tolerant and less curious at the same time. After years of sharing lifts, pavements and cafés with people from everywhere, I barely notice difference any more — a tourist in unusual clothes or a colleague with unfamiliar habits just isn't remarkable. That's the tolerance, I'd say. But cities also train you to filter, since you can't really take in two hundred strangers a day, so you stop truly seeing any of them. People from my hometown notice everything and everyone, which can be nosy but is also a kind of attention I've lost. City life widens your world and thins your attention, and I'm not sure that's a fair trade.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ nó khiến bạn khoan dung hơn và đồng thời cũng bớt tò mò hơn. Sau nhiều năm chung thang máy, vỉa hè và quán cà phê với những người từ khắp nơi, tôi hầu như không còn để ý đến sự khác biệt nữa — một du khách mặc trang phục lạ hay một đồng nghiệp có thói quen xa lạ đơn giản là không còn gì đáng chú ý. Tôi muốn nói, đó là sự khoan dung. Nhưng thành phố cũng huấn luyện bạn cách lọc bỏ, vì bạn không thể thực sự tiếp nhận hai trăm người lạ mỗi ngày, nên bạn ngừng thực sự nhìn thấy bất kỳ ai trong số họ. Người ở quê tôi để ý đến mọi người, mọi chuyện, điều đó có thể tọc mạch nhưng cũng là một kiểu quan tâm mà tôi đã đánh mất. Đời sống thành phố mở rộng thế giới của bạn và làm mỏng sự chú tâm của bạn, và tôi không chắc đó có phải là một cuộc đổi chác công bằng hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat's the tolerance, I'd say.The trailing aside 'I'd say' turns this summarising sentence into a personal, reflective judgement rather than a flat label, showing more natural spoken habit than a 6.5 answer's plain 'That is the tolerant part'. It signals the speaker actively weighing their own claim.Cụm chêm ở cuối “I'd say” biến câu tổng kết này thành một nhận định cá nhân, mang tính suy ngẫm thay vì một nhãn phẳng lặng, cho thấy thói quen nói tự nhiên hơn so với “That is the tolerant part” đơn thuần của 6.5. Nó báo hiệu người nói đang chủ động cân nhắc nhận định của chính mình.
    • LRcities also train you to filter'Train' is a more precise, slightly figurative verb than the plainer 'teach' a 6.5 answer would use, suggesting a gradual, habitual process rather than a single lesson. It shows developing lexical precision without being a rare word.“Train” là một động từ chính xác hơn, hơi mang tính hình tượng hơn so với “teach” đơn giản hơn mà câu trả lời 6.5 có thể dùng, gợi ý một quá trình dần dần, mang tính thói quen thay vì một bài học đơn lẻ. Nó cho thấy sự phát triển về độ chính xác từ vựng mà không phải là một từ hiếm.
    • GRACity life widens your world and thins your attention, and I'm not sure that's a fair trade.This closing sentence pairs two contrasting verbs ('widens', 'thins') in parallel before adding a reflective final clause, a more economical structure than a 6.5 answer's fuller 'makes your world bigger but your attention smaller'. It shows more compact grammar, though not yet the fully compressed style of a 7.5 answer.Câu kết này ghép cặp hai động từ tương phản (“widens”, “thins”) song song trước khi thêm một mệnh đề kết mang tính suy ngẫm, một cấu trúc tiết kiệm hơn so với “makes your world bigger but your attention smaller” đầy đủ hơn của câu trả lời 6.5. Nó cho thấy ngữ pháp gọn gàng hơn, dù chưa đạt đến phong cách hoàn toàn cô đọng của câu trả lời 7.5.
    Band 7.5

    The colon before 'you can't take in two hundred strangers a day' compresses the explanation into the same sentence, and the paired verbs 'widens... thins' give the closing line the tight, parallel structure typical of band 7.5.Dấu hai chấm trước “you can't take in two hundred strangers a day” nén phần giải thích vào cùng một câu, và cặp động từ “widens... thins” mang lại cho câu kết cấu trúc chặt chẽ, song song đặc trưng của band 7.5.

    I think it makes you more tolerant and less curious at the same time. After years of sharing lifts, pavements and cafés with people from everywhere, I barely register difference any more — a tourist in unusual clothes or a colleague with unfamiliar habits simply isn't remarkable. That's the tolerance. But cities also train you to filter: you can't take in two hundred strangers a day, so you stop really seeing any of them. People from my hometown notice everything and everyone, which can be nosy but is also a kind of attention I've lost. City life widens your world and thins your attention, and I'm not convinced that's a fair trade.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ nó khiến bạn khoan dung hơn và đồng thời cũng bớt tò mò hơn. Sau nhiều năm chung thang máy, vỉa hè và quán cà phê với những người từ khắp nơi, tôi hầu như không còn nhận ra sự khác biệt nữa — một du khách mặc trang phục lạ hay một đồng nghiệp có thói quen xa lạ đơn giản là không còn gì đáng chú ý. Đó là sự khoan dung. Nhưng thành phố cũng huấn luyện bạn cách lọc bỏ: bạn không thể tiếp nhận hai trăm người lạ mỗi ngày, nên bạn ngừng thực sự nhìn thấy bất kỳ ai trong số họ. Người ở quê tôi để ý đến mọi người, mọi chuyện, điều đó có thể tọc mạch nhưng cũng là một kiểu quan tâm mà tôi đã đánh mất. Đời sống thành phố mở rộng thế giới của bạn và làm mỏng sự chú tâm của bạn, và tôi không tin đó là một cuộc đổi chác công bằng.

    Vì sao đạt band này

    • LRI barely register difference any more'Register' used here for noticing is a genuinely less common, more precise word than the plainer 'notice' a lower band would use, suggesting a more automatic, almost perceptual process. It shows the kind of natural but unusual word choice associated with wide lexical resource.“Register” được dùng ở đây với nghĩa nhận ra, là một từ thực sự ít gặp hơn, chính xác hơn so với “notice” đơn giản hơn mà band thấp hơn có thể dùng, gợi ý một quá trình tự động hơn, gần như mang tính tri giác. Nó cho thấy kiểu lựa chọn từ tự nhiên nhưng khác thường gắn liền với vốn từ vựng rộng.
    • FCBut cities also train you to filter: you can't take in two hundred strangers a day, so you stop really seeing any of them.This sentence uses a colon to launch directly into the explanation rather than a separate connecting word, and links the cause and effect with a single 'so' inside one continuous flow. A 6.5 or 7.0 answer would more likely split this into two separate sentences with a full stop after 'filter'.Câu này dùng dấu hai chấm để dẫn thẳng vào phần giải thích thay vì một từ nối riêng, và nối nguyên nhân với kết quả bằng một “so” duy nhất trong một dòng chảy liên tục. Một câu trả lời 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ tách nó thành hai câu riêng với dấu chấm sau “filter”.
    • GRACity life widens your world and thins your attention, and I'm not convinced that's a fair trade.The paired verbs 'widens' and 'thins' create a tight, parallel contrast in place of a fuller comparative structure like 'makes your world bigger but your attention smaller'. This kind of compact, verb-led parallelism is characteristic of the grammatical range expected at 7.5.Cặp động từ “widens” và “thins” tạo ra một sự tương phản chặt chẽ, song song thay cho một cấu trúc so sánh đầy đủ hơn như “makes your world bigger but your attention smaller”. Kiểu song song gọn gàng, do động từ dẫn dắt này là đặc trưng của độ đa dạng ngữ pháp được kỳ vọng ở band 7.5.
  4. 4. What factors have led to the rapid growth of towns and cities around the world?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This answer lists causes in short, separate sentences joined with 'because' and 'and', giving concrete examples in plain, everyday vocabulary.Câu trả lời này liệt kê các nguyên nhân bằng những câu ngắn, tách biệt nối bằng “because” và “and”, đưa ra ví dụ cụ thể bằng từ vựng bình thường, đời thường.

    I think jobs are the main reason. Half of the young people from my uncle's village in Quảng Trị have moved to factories and service jobs in Da Nang within about ten years, because farming pays much less than a job in a warehouse does. Machines doing farm work also push people off the land at the same time as factories pull people into cities. Education and healthcare are another reason, because governments usually build these in cities, so families move there for their children. Better transport made moving possible, and mobile phones made it easier, because people can still stay in touch with home. It is basically the same story everywhere.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ việc làm là lý do chính. Khoảng một nửa số thanh niên ở làng của chú tôi tại Quảng Trị đã chuyển đến làm việc ở các nhà máy và ngành dịch vụ ở Đà Nẵng trong khoảng mười năm, vì làm nông trả lương thấp hơn nhiều so với làm việc ở kho hàng. Máy móc làm việc đồng áng cũng đẩy người ta ra khỏi ruộng đất cùng lúc các nhà máy kéo người ta vào thành phố. Giáo dục và y tế là một lý do khác, vì chính phủ thường xây dựng những thứ này ở thành phố, nên các gia đình chuyển đến đó vì con cái. Giao thông tốt hơn khiến việc chuyển đi trở nên khả thi, và điện thoại di động khiến nó dễ dàng hơn, vì người ta vẫn có thể giữ liên lạc với gia đình. Về cơ bản đó là câu chuyện giống nhau ở khắp mọi nơi.

    Vì sao đạt band này

    • FCMachines doing farm work also push people off the land at the same time as factories pull people into cities.This sentence uses the plain connector phrase 'at the same time as' to link two related processes, presented as a fairly literal description. A band 7 answer would more likely use a more compact word pair like 'pushes... pulls', treating them as two sides of a single economic force.Câu này dùng cụm nối đơn giản “at the same time as” để liên kết hai quá trình liên quan, trình bày một cách khá theo nghĩa đen. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ dùng một cặp từ gọn gàng hơn như “pushes... pulls”, coi chúng là hai mặt của một lực kinh tế duy nhất.
    • LRfarming pays much less than a job in a warehouse doesThis is plain, direct comparative vocabulary. A higher band answer would likely use a more specific, quantifying phrase, such as saying farming pays 'a fraction of' what a warehouse job pays, for a more precise contrast.Đây là từ vựng so sánh đơn giản, trực tiếp. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một cụm cụ thể, mang tính định lượng hơn, chẳng hạn nói làm nông trả “a fraction of” những gì một công việc kho hàng trả, để có sự tương phản chính xác hơn.
    • GRABetter transport made moving possible, and mobile phones made it easier, because people can still stay in touch with home.This sentence repeats the structure 'X made Y [adjective]' twice before adding a reason with 'because', which is accurate but somewhat mechanical. A 7.5 answer would likely vary the second half of this parallel structure, replacing the repeated pattern with a differently phrased clause.Câu này lặp lại cấu trúc “X made Y [tính từ]” hai lần trước khi thêm lý do bằng “because”, chính xác nhưng hơi máy móc. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ biến đổi nửa sau của cấu trúc song song này, thay mẫu lặp lại bằng một mệnh đề diễn đạt khác đi.
    Band 7.0

    The opener 'Jobs, more than anything, I'd say' and closing tag 'to be honest' give this answer natural spoken reflection, while the paired verbs 'pushes... pulls' show more economical structure than a 6.5 answer's fuller phrasing.Phần mở đầu “Jobs, more than anything, I'd say” và thẻ kết thúc “to be honest” mang lại cho câu trả lời này sự suy ngẫm tự nhiên khi nói, trong khi cặp động từ “pushes... pulls” cho thấy cấu trúc tiết kiệm hơn so với cách diễn đạt đầy đủ hơn của câu trả lời 6.5.

    Jobs, more than anything, I'd say. Half the young people from my uncle's village in Quảng Trị have moved to factories and services in Da Nang within a decade, simply because farming pays a fraction of what a job in a logistics warehouse does. Mechanised agriculture pushes people off the land at the same time as industry pulls them into towns. Then there's education and healthcare, which governments tend to concentrate in cities, so families move for their children. Transport made it possible, and mobile phones made it easier, since migrants can stay connected to home. It's essentially the same story everywhere, to be honest.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, việc làm là lý do hàng đầu. Khoảng một nửa số thanh niên ở làng của chú tôi tại Quảng Trị đã chuyển đến làm việc ở các nhà máy và ngành dịch vụ ở Đà Nẵng trong vòng một thập kỷ, đơn giản là vì làm nông chỉ trả một phần nhỏ so với việc làm ở kho hàng logistics. Nông nghiệp cơ giới hóa đẩy người ta ra khỏi ruộng đất cùng lúc công nghiệp kéo họ vào các thị trấn. Rồi có giáo dục và y tế, những thứ mà chính phủ có xu hướng tập trung ở thành phố, nên các gia đình chuyển đến vì con cái. Giao thông khiến việc đó khả thi, và điện thoại di động khiến nó dễ dàng hơn, vì người di cư có thể giữ liên lạc với quê nhà. Thành thật mà nói, về cơ bản đó là câu chuyện giống nhau ở khắp mọi nơi.

    Vì sao đạt band này

    • FCMechanised agriculture pushes people off the land at the same time as industry pulls them into towns.The paired verbs 'pushes' and 'pulls' frame the two forces as a single economic mechanism rather than two separately described actions, showing more efficient idea-linking than a 6.5 answer's fuller 'push people off... pull people into'. This economical parallel is typical of band 7 coherence.Cặp động từ “pushes” và “pulls” đóng khung hai lực này thành một cơ chế kinh tế duy nhất thay vì hai hành động được mô tả riêng biệt, cho thấy cách liên kết ý hiệu quả hơn so với “push people off... pull people into” đầy đủ hơn của câu trả lời 6.5. Sự song song tiết kiệm này là đặc trưng của sự mạch lạc ở band 7.
    • LRfarming pays a fraction of what a job in a logistics warehouse does'A fraction of' is a moderately more precise, quantifying phrase than the plainer 'much less than' a 6.5 answer would use, giving a sharper sense of scale. It shows developing lexical precision.“A fraction of” là một cụm chính xác hơn, mang tính định lượng hơn một chút so với “much less than” đơn giản hơn mà câu trả lời 6.5 có thể dùng, mang lại cảm giác về quy mô rõ ràng hơn. Nó cho thấy sự phát triển về độ chính xác từ vựng.
    • GRATransport made it possible, and mobile phones made it easier, since migrants can stay connected to home.This sentence links two parallel clauses with 'and' before adding a 'since' clause for the reason, showing slightly more complex structure than a 6.5 answer's version of the same idea. It stops short of the further variation a 7.5 answer would apply to avoid repeating the same sentence pattern.Câu này nối hai mệnh đề song song bằng “and” trước khi thêm mệnh đề “since” cho lý do, cho thấy cấu trúc phức tạp hơn một chút so với phiên bản của câu trả lời 6.5 cho cùng ý đó. Nó chưa đạt đến sự biến đổi thêm mà câu trả lời 7.5 sẽ áp dụng để tránh lặp lại cùng một mẫu câu.
    Band 7.5

    The paired verbs 'pushes... pulls' and the closing parallel clause 'the countryside needs fewer hands, and the city keeps offering more' give this answer the compact, aphoristic finish typical of band 7.5.Cặp động từ “pushes... pulls” và mệnh đề song song kết thúc “the countryside needs fewer hands, and the city keeps offering more” mang lại cho câu trả lời này cái kết gọn gàng, mang tính châm ngôn đặc trưng của band 7.5.

    Jobs, more than anything. Half the young people from my uncle's village in Quảng Trị have moved to factories and services in Da Nang within a decade, because farming pays a fraction of what a warehouse job does. Mechanised agriculture pushes people off the land just as industry pulls them into towns. Then there's education and healthcare, which governments concentrate in cities, so families relocate for their children's sake. Transport made the move possible, and mobile phones made it painless, since migrants can now stay connected to home without really leaving it behind. It's essentially the same story everywhere — the countryside needs fewer hands, and the city keeps offering more.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Việc làm là lý do hàng đầu. Khoảng một nửa số thanh niên ở làng của chú tôi tại Quảng Trị đã chuyển đến làm việc ở các nhà máy và ngành dịch vụ ở Đà Nẵng trong vòng một thập kỷ, vì làm nông chỉ trả một phần nhỏ so với việc làm ở kho hàng. Nông nghiệp cơ giới hóa đẩy người ta ra khỏi ruộng đất đúng vào lúc công nghiệp kéo họ vào các thị trấn. Rồi có giáo dục và y tế, những thứ mà chính phủ tập trung ở thành phố, nên các gia đình chuyển đi vì tương lai con cái. Giao thông khiến việc chuyển đi khả thi, và điện thoại di động khiến nó trở nên không đau đớn, vì người di cư giờ đây có thể giữ liên lạc với quê nhà mà không thực sự phải rời bỏ nó. Về cơ bản đó là câu chuyện giống nhau ở khắp mọi nơi — nông thôn cần ít nhân lực hơn, còn thành phố thì luôn có nhiều cơ hội hơn để mời gọi.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's essentially the same story everywhere — the countryside needs fewer hands, and the city keeps offering more.This closing sentence uses a dash to launch into a compact, parallel summary of the whole pattern just described, giving the answer a memorable, well-organised finish. A 6.5 or 7.0 answer would more likely end on a plainer restatement like 'It's essentially the same story everywhere' without this added parallel flourish.Câu kết này dùng dấu gạch ngang để mở ra một bản tóm tắt gọn gàng, song song về toàn bộ khuôn mẫu vừa được mô tả, mang lại cho câu trả lời một cái kết đáng nhớ, được tổ chức tốt. Một câu trả lời 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc bằng một sự nhắc lại đơn giản hơn như “It's essentially the same story everywhere” mà không có điểm nhấn song song thêm vào này.
    • LRmobile phones made it painless, since migrants can now stay connected to home without really leaving it behind'Painless' is a genuinely less common, more evaluative word than the plainer 'easier' a lower band would use, and the trailing clause 'without really leaving it behind' adds a subtle figurative twist. Together they show a more expressive, precise use of vocabulary.“Painless” là một từ thực sự ít gặp hơn, mang tính đánh giá hơn so với “easier” đơn giản hơn mà band thấp hơn có thể dùng, và mệnh đề ở cuối “without really leaving it behind” thêm vào một sắc thái ẩn dụ tinh tế. Cả hai cùng cho thấy cách dùng từ vựng biểu cảm, chính xác hơn.
    • GRAMechanised agriculture pushes people off the land just as industry pulls them into towns.The paired verbs 'pushes' and 'pulls' are set in a tight 'just as' comparative structure rather than the fuller 'at the same time as' a 6.5 answer uses, compressing the parallel relationship into fewer words. This kind of economical parallelism is characteristic of the grammatical range expected at 7.5.Cặp động từ “pushes” và “pulls” được đặt trong một cấu trúc so sánh “just as” chặt chẽ thay vì “at the same time as” đầy đủ hơn mà câu trả lời 6.5 dùng, nén mối quan hệ song song này vào ít từ hơn. Kiểu song song tiết kiệm này là đặc trưng của độ đa dạng ngữ pháp được kỳ vọng ở band 7.5.
  5. 5. What can be done to improve the quality of life in cities?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This answer states each idea in short, separate sentences joined with 'but' and 'because', giving concrete examples in plain, everyday vocabulary such as 'reduce heat and noise' and 'real part of quality of life'.Câu trả lời này nêu mỗi ý bằng những câu ngắn, tách biệt nối bằng “but” và “because”, đưa ra ví dụ cụ thể bằng từ vựng bình thường, đời thường như “reduce heat and noise” và “real part of quality of life”.

    I think the government should give people places to be that are not shops or roads. The best thing Da Nang has done recently, I think, is the walkway along the Han River. It is just a wide path with benches and some lighting, but every evening it is full of families, teenagers, and old couples, people who did not really have anywhere else to just relax outside. Other than that, the obvious things help too, like reliable public transport, housing that nurses and teachers can afford near their work, and trees, because they reduce heat and noise. I would also protect the small markets and street food, because eating well for a low price on the pavement is a real part of quality of life.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chính phủ nên tạo cho người dân những nơi để đến mà không phải cửa hàng hay đường sá. Điều tốt nhất mà Đà Nẵng đã làm gần đây, tôi nghĩ, là con đường đi bộ dọc sông Hàn. Nó chỉ là một lối đi rộng có ghế ngồi và một chút ánh sáng, nhưng mỗi buổi tối lại đông nghẹt các gia đình, thanh thiếu niên, và các cặp vợ chồng già, những người trước đây thực sự không có nơi nào khác để chỉ đơn giản là thư giãn ngoài trời. Ngoài ra, những thứ hiển nhiên cũng có ích, như phương tiện công cộng đáng tin cậy, nhà ở mà y tá và giáo viên có thể chi trả được gần nơi làm việc, và cây xanh, vì chúng làm giảm nhiệt độ và tiếng ồn. Tôi cũng muốn bảo vệ những khu chợ nhỏ và đồ ăn đường phố, vì việc ăn ngon với giá thấp trên vỉa hè là một phần thực sự của chất lượng cuộc sống.

    Vì sao đạt band này

    • FCOther than that, the obvious things help too, like reliable public transport, housing that nurses and teachers can afford near their work, and trees, because they reduce heat and noise.This long sentence introduces the list with the plain transitional phrase 'Other than that, the obvious things help too', a functional but slightly clunky way to signal a shift to more general points. A band 7 answer would more likely use a punchier phrase like 'Beyond that, the obvious things' to move more smoothly.Câu dài này giới thiệu danh sách bằng cụm chuyển tiếp đơn giản “Other than that, the obvious things help too”, một cách có chức năng nhưng hơi vụng về để báo hiệu sự chuyển sang các điểm chung chung hơn. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ dùng một cụm mạnh mẽ hơn như “Beyond that, the obvious things” để chuyển ý mượt mà hơn.
    • LRpeople who did not really have anywhere else to just relax outsideThis is a plain, functional description. A higher band answer would likely phrase the same idea more precisely, describing people who 'previously had nowhere to simply exist outside', which captures a slightly deeper sense of absence than just 'relax'.Đây là một mô tả đơn thuần, có chức năng. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ diễn đạt cùng ý đó chính xác hơn, mô tả những người “previously had nowhere to simply exist outside”, nắm bắt một cảm giác thiếu vắng sâu sắc hơn một chút so với chỉ “relax”.
    • GRAIt is just a wide path with benches and some lighting, but every evening it is full of families, teenagers, and old couples, people who did not really have anywhere else to just relax outside.This sentence joins a description, a contrast with 'but', and a further explanatory phrase all with commas, building a fairly long chain. A 7.5 answer would likely break the description off with a colon to introduce the list of people more sharply.Câu này nối một mô tả, một sự tương phản bằng “but”, và một cụm giải thích thêm, tất cả bằng dấu phẩy, tạo thành một chuỗi khá dài. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ ngắt phần mô tả bằng dấu hai chấm để giới thiệu danh sách những người đó rõ ràng hơn.
    Band 7.0

    The colon before the river-walkway description and the dash-set list of who uses it show more flexible punctuation than a 6.5 answer's comma-chained sentences, while the phrase 'in my view' adds natural spoken reflection.Dấu hai chấm trước phần mô tả con đường đi bộ ven sông và danh sách những người sử dụng nó đặt sau dấu gạch ngang cho thấy cách dùng dấu câu linh hoạt hơn so với những câu nối bằng dấu phẩy của câu trả lời 6.5, trong khi cụm “in my view” thêm vào sự suy ngẫm tự nhiên khi nói.

    Honestly, I'd say give people places to be that aren't shops or roads. The best thing Da Nang has done recently, in my view, is the walkway along the Han River: it's just a wide path with benches and some lighting, and every evening it's full of families, teenagers, old couples — people who previously had nowhere to simply exist outside. Beyond that, the obvious things help too: reliable public transport, housing that nurses and teachers can actually afford near their work, and trees, which cut heat and noise more than anything mechanical. I'd also protect the small markets and street food, since eating well for very little on the pavement is a real part of quality of life.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi muốn nói nên tạo cho người dân những nơi để đến mà không phải cửa hàng hay đường sá. Theo tôi, điều tốt nhất mà Đà Nẵng đã làm gần đây là con đường đi bộ dọc sông Hàn: nó chỉ là một lối đi rộng có ghế ngồi và một chút ánh sáng, nhưng mỗi buổi tối lại đông nghẹt các gia đình, thanh thiếu niên, các cặp vợ chồng già — những người trước đây thực sự không có nơi nào để chỉ đơn giản là tồn tại ngoài trời. Ngoài ra, những thứ hiển nhiên cũng có ích: phương tiện công cộng đáng tin cậy, nhà ở mà y tá và giáo viên thực sự chi trả được gần nơi làm việc, và cây xanh, thứ làm giảm nhiệt độ và tiếng ồn tốt hơn bất kỳ thiết bị máy móc nào. Tôi cũng muốn bảo vệ những khu chợ nhỏ và đồ ăn đường phố, vì việc ăn ngon với giá rất rẻ trên vỉa hè là một phần thực sự của chất lượng cuộc sống.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe best thing Da Nang has done recently, in my view, is the walkway along the Han River:The aside 'in my view' is folded naturally into the middle of the sentence rather than placed at the very start, showing a more integrated, spoken way of signalling personal opinion. A 6.5 answer would more likely open the whole sentence with 'I think' instead.Cụm chêm “in my view” được lồng tự nhiên vào giữa câu thay vì đặt ngay ở đầu, cho thấy một cách hòa quyện, mang tính khẩu ngữ hơn để báo hiệu quan điểm cá nhân. Một câu trả lời 6.5 nhiều khả năng sẽ mở đầu cả câu bằng “I think” thay thế.
    • LRpeople who previously had nowhere to simply exist outside'Simply exist outside' is a more abstract, evocative phrase than the plainer 'just relax outside' a 6.5 answer would use, hinting at a deeper lack of public space rather than just a lack of leisure spots. It shows developing precision in expressing a subtle idea.“Simply exist outside” là một cụm trừu tượng, gợi hình hơn so với “just relax outside” đơn giản hơn mà câu trả lời 6.5 có thể dùng, ngụ ý một sự thiếu hụt không gian công cộng sâu sắc hơn thay vì chỉ là thiếu chỗ giải trí. Nó cho thấy sự phát triển về độ chính xác khi diễn đạt một ý tưởng tinh tế.
    • GRAit's just a wide path with benches and some lighting, and every evening it's full of families, teenagers, old couples — people who previously had nowhere to simply exist outsideThis sentence uses a dash to launch into the list of visitors before adding the explanatory phrase, avoiding the extra comma-chain a 6.5 answer uses. It shows more flexible punctuation, though not yet the fully compressed colon-based structure a 7.5 answer applies throughout.Câu này dùng dấu gạch ngang để mở ra danh sách những người đến đó trước khi thêm cụm giải thích, tránh chuỗi dấu phẩy thừa mà câu trả lời 6.5 dùng. Nó cho thấy cách dùng dấu câu linh hoạt hơn, dù chưa đạt đến cấu trúc dựa vào dấu hai chấm hoàn toàn cô đọng mà câu trả lời 7.5 áp dụng xuyên suốt.
    Band 7.5

    The verbless colon-launched list 'Beyond that, the obvious things:' and the closing evaluative line about planning documents give this answer compressed, precise grammar and an idiomatic final flourish typical of band 7.5.Danh sách không có động từ dẫn bằng dấu hai chấm “Beyond that, the obvious things:” và câu đánh giá kết thúc về văn bản quy hoạch mang lại cho câu trả lời này ngữ pháp cô đọng, chính xác và một điểm nhấn kết thúc mang tính thành ngữ đặc trưng của band 7.5.

    Give people places to be that aren't shops or roads. The best thing Da Nang has done recently, in my view, is the walkway along the Han River: just a wide path with benches and some lighting, and every evening it's full of families, teenagers, old couples — people who previously had nowhere to simply exist outside. Beyond that, the obvious things: reliable public transport, housing that nurses and teachers can afford near their work, and trees, which cut heat and noise more than anything mechanical ever could. I'd also protect the small markets and street food. A city where you can eat well for a dollar on the pavement has a quality of life no planning document captures.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Hãy tạo cho người dân những nơi để đến mà không phải cửa hàng hay đường sá. Theo tôi, điều tốt nhất mà Đà Nẵng đã làm gần đây là con đường đi bộ dọc sông Hàn: chỉ là một lối đi rộng có ghế ngồi và một chút ánh sáng, nhưng mỗi buổi tối lại đông nghẹt các gia đình, thanh thiếu niên, các cặp vợ chồng già — những người trước đây không có nơi nào để chỉ đơn giản là tồn tại ngoài trời. Ngoài ra, còn có những thứ hiển nhiên: phương tiện công cộng đáng tin cậy, nhà ở mà y tá và giáo viên có thể chi trả được gần nơi làm việc, và cây xanh, thứ làm giảm nhiệt độ và tiếng ồn tốt hơn bất kỳ thiết bị máy móc nào có thể làm được. Tôi cũng muốn bảo vệ những khu chợ nhỏ và đồ ăn đường phố. Một thành phố nơi bạn có thể ăn ngon chỉ với một đô la trên vỉa hè sở hữu một chất lượng cuộc sống mà không văn bản quy hoạch nào có thể nắm bắt được.

    Vì sao đạt band này

    • FCA city where you can eat well for a dollar on the pavement has a quality of life no planning document captures.This closing sentence delivers a vivid, slightly provocative final judgement that ties the whole answer together, contrasting lived experience with bureaucratic planning. A 6.5 or 7.0 answer would more likely end on a plainer statement like 'eating well for very little is a real part of quality of life'.Câu kết này đưa ra một nhận định cuối sống động, hơi mang tính khiêu khích, gắn kết toàn bộ câu trả lời, tương phản trải nghiệm sống thực với quy hoạch quan liêu. Một câu trả lời 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc bằng một phát biểu đơn giản hơn như “eating well for very little is a real part of quality of life”.
    • LRtrees, which cut heat and noise more than anything mechanical ever couldThe intensifying phrase 'ever could' adds a genuinely more emphatic, idiomatic edge to the comparison than the plainer 'more than anything mechanical' a lower band would settle for. It shows confident, natural use of an intensifying structure.Cụm nhấn mạnh “ever could” thêm vào phép so sánh một nét thực sự mạnh mẽ, mang tính thành ngữ hơn so với “more than anything mechanical” đơn giản hơn mà band thấp hơn sẽ dừng lại. Nó cho thấy cách dùng tự tin, tự nhiên một cấu trúc nhấn mạnh.
    • GRABeyond that, the obvious things: reliable public transport, housing that nurses and teachers can afford near their work, and trees, which cut heat and noise more than anything mechanical ever could.This sentence drops the verb entirely after 'Beyond that, the obvious things', letting the colon introduce a bare list rather than a full clause. This verbless, colon-based compression is characteristic of the flexible, economical grammar expected at 7.5.Câu này bỏ hẳn động từ sau “Beyond that, the obvious things”, để dấu hai chấm giới thiệu một danh sách trần trụi thay vì một mệnh đề đầy đủ. Kiểu nén không động từ, dựa vào dấu hai chấm này là đặc trưng của ngữ pháp linh hoạt, tiết kiệm được kỳ vọng ở band 7.5.
  6. 6. Do you think cities will continue to grow in the future?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This answer states its claims in short, separate sentences joined with 'but' and 'because', giving one vivid detail (the cranes) and a plain final prediction in everyday vocabulary.Câu trả lời này nêu các nhận định bằng những câu ngắn, tách biệt nối bằng “but” và “because”, đưa ra một chi tiết sống động (những cần cẩu), và một dự đoán cuối đơn thuần bằng từ vựng đời thường.

    I think the big cities will keep growing, at least in this part of the world. The cranes on the Da Nang skyline have not stopped since I arrived. But I think the way cities grow will change. Remote work means some people can choose to live in smaller places, and some of my friends are already looking at towns up the coast where a house costs much less. Climate change will matter too, because coastal cities like mine flood more every year, and at some point that will affect where people want to live. So my guess is that cities will keep growing overall, but the fastest growth will move to medium-sized places instead of the biggest ones.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ các thành phố lớn sẽ tiếp tục phát triển, ít nhất là ở khu vực này trên thế giới. Những cần cẩu trên đường chân trời Đà Nẵng chưa từng ngừng lại kể từ khi tôi đến đây. Nhưng tôi nghĩ cách các thành phố phát triển sẽ thay đổi. Làm việc từ xa nghĩa là một số người có thể chọn sống ở những nơi nhỏ hơn, và một vài người bạn của tôi đã đang nhắm đến các thị trấn ven biển phía bắc nơi nhà cửa rẻ hơn nhiều. Biến đổi khí hậu cũng sẽ quan trọng, vì các thành phố ven biển như thành phố của tôi ngập lụt nhiều hơn mỗi năm, và đến một lúc nào đó điều này sẽ ảnh hưởng đến việc người ta muốn sống ở đâu. Vậy nên tôi đoán là nhìn chung các thành phố sẽ tiếp tục phát triển, nhưng tốc độ tăng trưởng nhanh nhất sẽ chuyển sang những nơi quy mô trung bình thay vì những thành phố lớn nhất.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut I think the way cities grow will change.This shift to the second half of the argument is signalled with the plain connector 'But' at the start of a new, short sentence. A band 7 answer would more likely fold this same shift into the flow with a phrase like 'But I think the shape of growth will change', avoiding the flat, separate sentence.Sự chuyển sang nửa sau của lập luận này được báo hiệu bằng liên từ đơn giản “But” ở đầu một câu mới, ngắn. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ gấp cùng sự chuyển đổi này vào mạch văn bằng một cụm như “But I think the shape of growth will change”, tránh câu phẳng lặng, tách biệt.
    • LRa house costs much less'Much less' is a vague, general comparison. A higher band answer would likely use a more specific, quantifying phrase for the same idea, such as 'a third as much', giving a sharper sense of scale.“Much less” là một phép so sánh mơ hồ, chung chung. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một cụm cụ thể, mang tính định lượng hơn cho cùng ý đó, như “a third as much”, mang lại cảm giác về quy mô rõ ràng hơn.
    • GRARemote work means some people can choose to live in smaller places, and some of my friends are already looking at towns up the coast where a house costs much less.This sentence joins two related facts with 'and', building a fairly linear chain of information. A 7.5 answer would likely tighten this by dropping the repeated verb phrase, linking the ideas with a comma instead of restating 'some of my friends' separately.Câu này nối hai sự thật liên quan bằng “and”, xây dựng một chuỗi thông tin khá tuyến tính. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ làm chặt điều này bằng cách bỏ cụm động từ lặp lại, nối các ý bằng dấu phẩy thay vì nhắc lại “some of my friends” riêng.
    Band 7.0

    The dash before the crane image and the phrase 'the shape of growth' show more natural spoken structure and precise vocabulary than a 6.5 answer's plainer statements, while the closing sentence links two ideas with 'but' inside one continuous flow.Dấu gạch ngang trước hình ảnh những cần cẩu và cụm “the shape of growth” cho thấy cấu trúc nói tự nhiên hơn và từ vựng chính xác hơn so với các phát biểu đơn giản hơn của câu trả lời 6.5, trong khi câu kết nối hai ý bằng “but” trong một dòng chảy liên tục.

    The big ones will, I'd say, at least in this part of the world — the cranes on the Da Nang skyline haven't stopped since I arrived. But I think the shape of growth will change. Remote work means some people can choose smaller places, and a few of my friends are already looking at towns up the coast where a house costs a third as much. Climate will matter too, since coastal cities like mine flood more each year, and at some point that's bound to affect where people want to live. So my guess is that cities keep growing in absolute terms, but the fastest growth probably shifts to mid-sized places rather than the giants.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, các thành phố lớn sẽ tiếp tục, ít nhất là ở khu vực này trên thế giới — những cần cẩu trên đường chân trời Đà Nẵng chưa từng ngừng lại kể từ khi tôi đến đây. Nhưng tôi nghĩ hình thái phát triển sẽ thay đổi. Làm việc từ xa nghĩa là một số người có thể chọn những nơi nhỏ hơn, và một vài người bạn của tôi đã đang nhắm đến các thị trấn ven biển phía bắc nơi nhà cửa chỉ có giá bằng một phần ba. Khí hậu cũng sẽ quan trọng, vì các thành phố ven biển như thành phố của tôi ngập lụt nhiều hơn mỗi năm, và đến một lúc nào đó điều này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến việc người ta muốn sống ở đâu. Vậy nên tôi đoán là xét về con số tuyệt đối các thành phố vẫn sẽ tiếp tục phát triển, nhưng tốc độ tăng trưởng nhanh nhất có lẽ sẽ chuyển sang những nơi quy mô vừa thay vì những siêu đô thị.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut I think the shape of growth will change.'The shape of growth' is a more abstract, compact way of framing the idea of how cities expand than the plainer 'the way cities grow' a 6.5 answer would use, treating growth as something with a describable form. This shows a slightly more sophisticated way of packaging the same idea.“The shape of growth” là một cách đóng khung trừu tượng, gọn gàng hơn cho ý tưởng về việc các thành phố mở rộng như thế nào so với “the way cities grow” đơn giản hơn mà câu trả lời 6.5 có thể dùng, coi sự phát triển như một thứ có hình dạng có thể mô tả được. Điều này cho thấy một cách đóng gói cùng ý đó tinh vi hơn một chút.
    • LRa house costs a third as much'A third as much' is a moderately more precise, quantified comparison than the vague 'much less' a 6.5 answer uses, giving a concrete sense of scale. It shows developing precision in expressing comparative information.“A third as much” là một phép so sánh chính xác hơn, có định lượng hơn một chút so với “much less” mơ hồ mà câu trả lời 6.5 dùng, mang lại cảm giác cụ thể về quy mô. Nó cho thấy sự phát triển về độ chính xác khi diễn đạt thông tin so sánh.
    • GRAat least in this part of the world — the cranes on the Da Nang skyline haven't stopped since I arrivedThe dash introduces the supporting image directly after the claim, avoiding a separate sentence as a 6.5 answer would use. This shows a more flexible way of attaching evidence to a claim, though it isn't yet as consistently compressed as a 7.5 answer's structure.Dấu gạch ngang giới thiệu hình ảnh hỗ trợ ngay sau nhận định, tránh một câu riêng như câu trả lời 6.5 sẽ dùng. Điều này cho thấy một cách gắn bằng chứng vào nhận định linh hoạt hơn, dù chưa cô đọng nhất quán như cấu trúc của câu trả lời 7.5.
    Band 7.5

    The fronted, comma-interrupted clause 'the shape of growth, I suspect, will change' and the layered closing sentence with 'because' nested inside 'but' show the compressed, multi-clause grammar typical of band 7.5.Mệnh đề đảo lên trước, bị ngắt bằng dấu phẩy “the shape of growth, I suspect, will change” và câu kết nhiều lớp với “because” lồng trong “but” cho thấy ngữ pháp cô đọng, nhiều mệnh đề đặc trưng của band 7.5.

    The big ones will, at least in this part of the world — the cranes on the Da Nang skyline haven't stopped since I arrived. But the shape of growth, I suspect, will change. Remote work means some people can now choose smaller places, and a few of my friends are already eyeing towns up the coast where a house costs a third as much. Climate will matter too, since coastal cities like mine flood a little more each year, and at some point that's bound to shift where people actually want to live. So my guess is that cities keep growing in absolute terms, because populations and jobs are still concentrating, but the fastest growth shifts to mid-sized places rather than the giants.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Các thành phố lớn sẽ tiếp tục, ít nhất là ở khu vực này trên thế giới — những cần cẩu trên đường chân trời Đà Nẵng chưa từng ngừng lại kể từ khi tôi đến đây. Nhưng tôi ngờ rằng, hình thái phát triển sẽ thay đổi. Làm việc từ xa nghĩa là giờ đây một số người có thể chọn những nơi nhỏ hơn, và một vài người bạn của tôi đã đang để mắt đến các thị trấn ven biển phía bắc nơi nhà cửa chỉ có giá bằng một phần ba. Khí hậu cũng sẽ quan trọng, vì các thành phố ven biển như thành phố của tôi ngập lụt nhiều hơn một chút mỗi năm, và đến một lúc nào đó điều này chắc chắn sẽ chuyển dịch nơi người ta thực sự muốn sống. Vậy nên tôi đoán là các thành phố vẫn sẽ tiếp tục phát triển xét về con số tuyệt đối, vì dân số và việc làm vẫn đang tập trung lại, nhưng tốc độ tăng trưởng nhanh nhất sẽ chuyển sang những nơi quy mô vừa thay vì những siêu đô thị.

    Vì sao đạt band này

    • LRa few of my friends are already eyeing towns up the coast'Eyeing' is a genuinely less common, more vivid verb than the plainer 'looking at' a lower band would use, suggesting active, interested consideration rather than passive observation. It adds a touch of natural, idiomatic colour to an otherwise ordinary sentence.“Eyeing” là một động từ thực sự ít gặp hơn, sống động hơn so với “looking at” đơn giản hơn mà band thấp hơn có thể dùng, gợi ý sự cân nhắc chủ động, quan tâm thay vì quan sát thụ động. Nó thêm vào một câu vốn bình thường một chút sắc màu tự nhiên, mang tính thành ngữ.
    • FCBut the shape of growth, I suspect, will change.The aside 'I suspect' is inserted into the middle of the sentence rather than placed at the start, showing a more integrated, confident way of hedging a prediction. A 6.5 or 7.0 answer would more likely place a similar hedge, like 'I think' or 'I'd say', at the very beginning of the sentence instead.Cụm chêm “I suspect” được chèn vào giữa câu thay vì đặt ở đầu, cho thấy một cách rào đón dự đoán hòa quyện, tự tin hơn. Một câu trả lời 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ đặt một cách rào đón tương tự, như “I think” hay “I'd say”, ngay ở đầu câu thay thế.
    • GRAcities keep growing in absolute terms, because populations and jobs are still concentrating, but the fastest growth shifts to mid-sized places rather than the giantsThis sentence nests a 'because' clause inside a larger 'but' contrast, building two layers of reasoning into one continuous structure. This kind of multi-level clause embedding without losing clarity is characteristic of the grammatical control expected at 7.5.Câu này lồng một mệnh đề “because” vào bên trong một sự tương phản “but” lớn hơn, xây dựng hai tầng lập luận vào một cấu trúc liên tục. Kiểu lồng mệnh đề nhiều tầng mà không mất đi sự rõ ràng này là đặc trưng của khả năng kiểm soát ngữ pháp được kỳ vọng ở band 7.5.
  7. 7. Are there any disadvantages for people who live in cities that are popular with tourists?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Short, listed sentences joined with 'and' and 'because' give a direct claim and several plain examples, using everyday vocabulary such as 'daily trouble' and 'things made to look nice in photos'.Những câu ngắn, liệt kê nối bằng “and” và “because” đưa ra một nhận định trực tiếp và vài ví dụ đơn thuần, dùng từ vựng đời thường như “daily trouble” và “things made to look nice in photos”.

    Yes, and prices are just the beginning. My favourite café near My Khe Beach doubles its prices in high season and stops selling the local dishes, because tourists pay more for pancakes than for mì Quảng. Housing has the same problem, because landlords prefer short-term rentals to a nurse on a yearly lease. There is also daily trouble, like crowded pavements, noise at night, and being asked for directions in three languages before breakfast. And there is a deeper cost too, which is that the city starts performing for visitors, so the real local parts get replaced by things made to look nice in photos. Tourism brings money, but the people who actually live there rarely get much of it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có, và giá cả chỉ là khởi đầu. Quán cà phê tôi thích gần bãi biển Mỹ Khê tăng gấp đôi giá vào mùa cao điểm và ngừng bán các món địa phương, vì du khách trả nhiều tiền hơn cho bánh xèo kiểu Tây so với mì Quảng. Nhà ở cũng gặp vấn đề tương tự, vì chủ nhà thích cho thuê ngắn hạn hơn là cho một cô y tá thuê theo hợp đồng năm. Còn có những phiền toái hàng ngày nữa, như vỉa hè đông đúc, tiếng ồn ban đêm, và bị hỏi đường bằng ba thứ tiếng trước cả khi ăn sáng. Và cũng có một cái giá sâu xa hơn, đó là thành phố bắt đầu “biểu diễn” cho du khách, nên những phần thực sự mang tính địa phương dần bị thay thế bằng những thứ được làm ra chỉ để trông đẹp trong ảnh. Du lịch mang lại tiền, nhưng những người thực sự sống ở đó hiếm khi nhận được bao nhiêu trong số đó.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere is also daily trouble, like crowded pavements, noise at night, and being asked for directions in three languages before breakfast.This point is introduced with the plain phrase 'There is also daily trouble, like', a functional but generic transition. A band 7 answer would more likely name the category more precisely, such as 'the daily friction too', giving the same list a sharper, more specific frame.Điểm này được giới thiệu bằng cụm đơn giản “There is also daily trouble, like”, một sự chuyển ý có chức năng nhưng chung chung. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ gọi tên nhóm này chính xác hơn, như “the daily friction too”, mang lại cho cùng danh sách một khung sắc bén, cụ thể hơn.
    • LRthe real local parts get replaced by things made to look nice in photosThis is plain, literal phrasing for the idea of a city performing for tourists. A higher band answer would likely use a more precise verb for this process, such as describing parts of the city as 'replaced by versions designed to be photographed', which sounds more deliberate and specific.Đây là cách diễn đạt bình thường, theo nghĩa đen cho ý tưởng về một thành phố biểu diễn cho du khách. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một động từ chính xác hơn cho quá trình này, chẳng hạn mô tả các phần của thành phố “replaced by versions designed to be photographed”, nghe có chủ ý và cụ thể hơn.
    • GRAMy favourite café near My Khe Beach doubles its prices in high season and stops selling the local dishes, because tourists pay more for pancakes than for mì Quảng.This sentence joins two actions with 'and' before adding a reason with 'because', a clear but fairly standard structure. A 7.5 answer would likely replace 'stops selling' with a more vivid verb like 'drops', giving the same idea more bite.Câu này nối hai hành động bằng “and” trước khi thêm lý do bằng “because”, một cấu trúc rõ ràng nhưng khá tiêu chuẩn. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ thay “stops selling” bằng một động từ sống động hơn như “drops”, mang lại cho cùng ý đó nhiều sức nặng hơn.
    Band 7.0

    The dash-set list of daily annoyances and the phrase 'a subtler cost' give this answer more flexible structure and precise vocabulary than a 6.5 answer's plainer listing, while 'quietly drops' adds a natural evaluative touch.Danh sách những phiền toái hàng ngày đặt sau dấu gạch ngang và cụm “a subtler cost” cho thấy cấu trúc linh hoạt hơn và từ vựng chính xác hơn so với cách liệt kê đơn giản hơn của câu trả lời 6.5, trong khi “quietly drops” thêm vào một nét đánh giá tự nhiên.

    Plenty, and prices are honestly just the start. My favourite café near My Khe Beach doubles its prices in high season and quietly drops the local dishes, since tourists pay more for pancakes than for mì Quảng. Housing goes the same way, because landlords prefer short-term rentals to a nurse on a yearly lease. There's the daily friction too — crowded pavements, noise at night, being asked for directions in three languages before breakfast. And there's a subtler cost, which is that the city starts performing itself for visitors, so the genuinely local parts get replaced by versions designed to be photographed. Tourism brings money, but the people actually living with it rarely see much of it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhiều lắm, và thành thật mà nói giá cả chỉ là khởi đầu. Quán cà phê tôi thích gần bãi biển Mỹ Khê tăng gấp đôi giá vào mùa cao điểm và lặng lẽ bỏ hẳn các món địa phương, vì du khách trả nhiều tiền hơn cho bánh xèo kiểu Tây so với mì Quảng. Nhà ở cũng đi theo hướng tương tự, vì chủ nhà thích cho thuê ngắn hạn hơn là cho một cô y tá thuê theo hợp đồng năm. Còn có sự ma sát hàng ngày nữa — vỉa hè đông đúc, tiếng ồn ban đêm, bị hỏi đường bằng ba thứ tiếng trước cả khi ăn sáng. Và có một cái giá tinh vi hơn, đó là thành phố bắt đầu “biểu diễn” chính mình cho du khách, nên những phần thực sự mang tính địa phương bị thay thế bằng những phiên bản được thiết kế để chụp ảnh. Du lịch mang lại tiền, nhưng những người thực sự sống chung với nó hiếm khi thấy được bao nhiêu.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere's the daily friction too — crowded pavements, noise at night, being asked for directions in three languages before breakfast.The word 'friction' names the whole category of small annoyances precisely before the dash unpacks it with examples, a more efficient way of organising the list than a 6.5 answer's generic 'daily trouble, like'. This kind of precise category-naming shows stronger coherence.Từ “friction” gọi tên chính xác cả nhóm những phiền toái nhỏ trước khi dấu gạch ngang triển khai bằng ví dụ, một cách tổ chức danh sách hiệu quả hơn so với “daily trouble, like” chung chung của câu trả lời 6.5. Kiểu gọi tên nhóm chính xác này cho thấy sự mạch lạc mạnh mẽ hơn.
    • LRthe genuinely local parts get replaced by versions designed to be photographed'Versions designed to be photographed' is a more precise, evaluative phrase than the plainer 'things made to look nice in photos' a 6.5 answer uses, hinting at deliberate curation rather than simple prettiness. It shows developing lexical precision.“Versions designed to be photographed” là một cụm chính xác, mang tính đánh giá hơn so với “things made to look nice in photos” đơn giản hơn mà câu trả lời 6.5 dùng, ngụ ý sự sắp đặt có chủ ý thay vì chỉ đơn thuần là đẹp mắt. Nó cho thấy sự phát triển về độ chính xác từ vựng.
    • GRAMy favourite café near My Khe Beach doubles its prices in high season and quietly drops the local dishes, since tourists pay more for pancakes than for mì Quảng.The verb 'drops' replaces the fuller 'stops selling' a 6.5 answer would use, giving the same idea in fewer, more vivid words. This kind of economical verb choice shows more compact grammar without losing precision.Động từ “drops” thay cho “stops selling” đầy đủ hơn mà câu trả lời 6.5 có thể dùng, diễn đạt cùng ý đó bằng ít từ hơn, sống động hơn. Kiểu lựa chọn động từ tiết kiệm này cho thấy ngữ pháp gọn gàng hơn mà không mất đi độ chính xác.
    Band 7.5

    The colon before the list of daily annoyances and the verbless fragment 'And a subtler cost, which is...' show the compressed, flexible punctuation typical of band 7.5, alongside the precise phrase 'versions designed to be photographed'.Dấu hai chấm trước danh sách phiền toái hàng ngày và câu mảnh không động từ “And a subtler cost, which is...” cho thấy cách dùng dấu câu cô đọng, linh hoạt đặc trưng của band 7.5, cùng với cụm chính xác “versions designed to be photographed”.

    Plenty, and prices are only the start. My favourite café near My Khe Beach doubles its prices in high season and quietly drops the local dishes, because tourists pay more for pancakes than for mì Quảng. Housing goes the same way — landlords prefer short-term rentals to a nurse on a yearly lease. There's the daily friction too: crowded pavements, noise at night, being asked for directions in three languages before breakfast. And a subtler cost, which is that the city starts performing itself for visitors, and the parts that were genuinely local get replaced by versions designed to be photographed. Tourism brings money, but the people living with it rarely see much of it.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Nhiều lắm, và giá cả chỉ là khởi đầu. Quán cà phê tôi thích gần bãi biển Mỹ Khê tăng gấp đôi giá vào mùa cao điểm và lặng lẽ bỏ hẳn các món địa phương, vì du khách trả nhiều tiền hơn cho bánh xèo kiểu Tây so với mì Quảng. Nhà ở cũng đi theo hướng tương tự — chủ nhà thích cho thuê ngắn hạn hơn là cho một cô y tá thuê theo hợp đồng năm. Còn có sự ma sát hàng ngày nữa: vỉa hè đông đúc, tiếng ồn ban đêm, bị hỏi đường bằng ba thứ tiếng trước cả khi ăn sáng. Và một cái giá tinh vi hơn, đó là thành phố bắt đầu “biểu diễn” chính mình cho du khách, và những phần từng thực sự mang tính địa phương bị thay thế bằng những phiên bản được thiết kế để chụp ảnh. Du lịch mang lại tiền, nhưng những người sống chung với nó hiếm khi thấy được bao nhiêu.

    Vì sao đạt band này

    • FCAnd a subtler cost, which is that the city starts performing itself for visitors, and the parts that were genuinely local get replaced by versions designed to be photographed.This sentence begins with 'And' as a deliberate fragment continuing the previous list, rather than restarting with a full subject and verb as a lower band would. This kind of stylistic sentence fragment for rhetorical effect is a mark of confident, native-like coherence.Câu này bắt đầu bằng “And” như một câu mảnh có chủ ý tiếp nối danh sách trước đó, thay vì bắt đầu lại bằng chủ ngữ và động từ đầy đủ như band thấp hơn sẽ làm. Kiểu câu mảnh mang tính phong cách vì hiệu ứng tu từ này là dấu hiệu của sự mạch lạc tự tin, gần với người bản ngữ.
    • LRthe parts that were genuinely local get replaced by versions designed to be photographedThe phrase 'versions designed to be photographed' precisely names the deliberate, curated nature of tourist-facing change, a more evaluative and specific choice than the vaguer phrasing a lower band would use. It reflects genuinely wide, precise lexical resource.Cụm “versions designed to be photographed” gọi tên chính xác bản chất có chủ ý, được sắp đặt của sự thay đổi hướng đến du khách, một lựa chọn mang tính đánh giá và cụ thể hơn so với cách diễn đạt mơ hồ hơn mà band thấp hơn có thể dùng. Nó phản ánh vốn từ vựng thực sự rộng, chính xác.
    • GRAThere's the daily friction too: crowded pavements, noise at night, being asked for directions in three languages before breakfast.The colon launches directly into a verbless list of three short noun phrases, avoiding any connecting word like 'such as' or a repeated 'there is'. This kind of compact, colon-based listing is characteristic of the grammatical range expected at 7.5.Dấu hai chấm dẫn thẳng vào một danh sách không động từ gồm ba cụm danh từ ngắn, tránh mọi từ nối như “such as” hay “there is” lặp lại. Kiểu liệt kê gọn gàng, dựa vào dấu hai chấm này là đặc trưng của độ đa dạng ngữ pháp được kỳ vọng ở band 7.5.
  8. 8. What benefits do cities gain from having large numbers of tourists?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This answer lists benefits in fairly long but plainly connected sentences using 'and' and 'because', giving concrete local examples in everyday vocabulary.Câu trả lời này liệt kê các lợi ích bằng những câu khá dài nhưng nối đơn giản bằng “and” và “because”, đưa ra ví dụ địa phương cụ thể bằng từ vựng đời thường.

    Money, obviously, and then the infrastructure that the money pays for. Da Nang's airport, the bridges, and the daily beach cleaning are all things local people use every day, and none of them would be at this standard without visitors. Tourism also creates jobs that do not need a university degree, which is important for families like my uncle's, and it keeps crafts and food traditions alive because someone is paying for them. There is also a softer benefit, which is that a city that welcomes strangers all year becomes more open and better at speaking English, and its young people can meet the world without leaving home. Whether these benefits are worth the costs depends on how the money gets shared.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rõ ràng là tiền, và rồi là cơ sở hạ tầng mà số tiền đó chi trả cho. Sân bay Đà Nẵng, những cây cầu, và việc dọn dẹp bãi biển hàng ngày đều là những thứ người dân địa phương sử dụng mỗi ngày, và không cái nào trong số đó đạt được tiêu chuẩn này nếu không có du khách. Du lịch cũng tạo ra những việc làm không cần bằng đại học, điều quan trọng với những gia đình như nhà chú tôi, và nó giữ cho các nghề thủ công và truyền thống ẩm thực còn tồn tại vì có người sẵn sàng trả tiền cho chúng. Còn có một lợi ích mềm mại hơn nữa, đó là một thành phố chào đón người lạ quanh năm sẽ trở nên cởi mở hơn và nói tiếng Anh giỏi hơn, và giới trẻ của nó có thể gặp gỡ thế giới mà không cần rời khỏi nhà. Những lợi ích này có xứng đáng với cái giá phải trả hay không phụ thuộc vào việc số tiền đó được chia sẻ như thế nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere is also a softer benefit, which is that a city that welcomes strangers all year becomes more open and better at speaking EnglishThis point is introduced with the plain phrase 'There is also a softer benefit, which is that', a functional but slightly wordy way to frame the idea. A band 7 answer would more likely compress this opening, moving straight into the description without the extra relative clause.Điểm này được giới thiệu bằng cụm đơn giản “There is also a softer benefit, which is that”, một cách đóng khung ý tưởng có chức năng nhưng hơi dài dòng. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ nén phần mở đầu này, đi thẳng vào mô tả mà không cần mệnh đề quan hệ thừa.
    • LRyoung people can meet the world without leaving homeThis is a fairly common, general way of describing cultural exposure. A higher band answer would likely phrase this with a more idiomatic pairing, describing young people as becoming 'more open' in a way tied more precisely to hosting strangers, adding subtlety to the same idea.Đây là một cách khá phổ biến, chung chung để mô tả sự tiếp xúc văn hóa. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ diễn đạt bằng một cách kết hợp mang tính thành ngữ hơn, mô tả giới trẻ trở nên “more open” theo cách gắn kết chính xác hơn với việc đón tiếp người lạ, thêm sắc thái cho cùng ý đó.
    • GRADa Nang's airport, the bridges, and the daily beach cleaning are all things local people use every day, and none of them would be at this standard without visitors.This sentence lists three items before a general statement, then adds a further clause with 'and', creating a fairly long, additive chain. A 7.5 answer would likely compress the list into a dash-set fragment before the main claim, dropping the 'are all things' framing.Câu này liệt kê ba mục trước một phát biểu chung, sau đó thêm một mệnh đề nữa bằng “and”, tạo thành một chuỗi cộng dồn khá dài. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ nén danh sách thành một câu mảnh đặt sau dấu gạch ngang trước nhận định chính, bỏ khung “are all things”.
    Band 7.0

    The dash-set list of infrastructure and the colon before the softer benefit show more flexible punctuation than a 6.5 answer's fuller connecting phrases, while the aside 'I'd say' adds natural spoken reflection to the closing line.Danh sách cơ sở hạ tầng đặt sau dấu gạch ngang và dấu hai chấm trước lợi ích mềm mại hơn cho thấy cách dùng dấu câu linh hoạt hơn so với những cụm nối đầy đủ hơn của câu trả lời 6.5, trong khi cụm chêm “I'd say” thêm vào câu kết sự suy ngẫm tự nhiên khi nói.

    Money, obviously, and then the infrastructure the money pays for. Da Nang's airport, the bridges, the beach cleaning every morning — locals use all of that daily, and none of it would exist at this standard without visitors. Tourism also creates jobs that don't require degrees, which matters a lot for families like my uncle's, and it keeps crafts and food traditions alive because somebody is paying for them. There's a softer benefit too: a city that hosts strangers all year becomes more open and better at English, and its young people meet the world without leaving home. Whether those benefits outweigh the costs, I'd say, depends entirely on how the money is shared.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rõ ràng là tiền, và rồi là cơ sở hạ tầng mà số tiền đó chi trả cho. Sân bay Đà Nẵng, những cây cầu, việc dọn dẹp bãi biển mỗi sáng — người dân địa phương dùng tất cả những thứ đó hàng ngày, và không cái nào trong số đó tồn tại ở tiêu chuẩn này nếu không có du khách. Du lịch cũng tạo ra những việc làm không cần bằng cấp, điều rất quan trọng với những gia đình như nhà chú tôi, và nó giữ cho các nghề thủ công và truyền thống ẩm thực còn tồn tại vì có ai đó đang trả tiền cho chúng. Còn có một lợi ích mềm mại hơn nữa: một thành phố đón tiếp người lạ quanh năm sẽ trở nên cởi mở hơn và giỏi tiếng Anh hơn, và giới trẻ của nó gặp gỡ thế giới mà không cần rời khỏi nhà. Tôi muốn nói, việc những lợi ích đó có vượt qua cái giá phải trả hay không hoàn toàn phụ thuộc vào việc số tiền đó được chia sẻ như thế nào.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere's a softer benefit too: a city that hosts strangers all year becomes more open and better at EnglishThe colon here launches directly into the description of the softer benefit, dropping the extra relative clause 'which is that' a 6.5 answer uses. This more economical transition is typical of band 7 coherence.Dấu hai chấm ở đây dẫn thẳng vào phần mô tả lợi ích mềm mại hơn, bỏ mệnh đề quan hệ thừa “which is that” mà câu trả lời 6.5 dùng. Sự chuyển ý tiết kiệm hơn này là đặc trưng của sự mạch lạc ở band 7.
    • LRits young people meet the world without leaving homeThis phrase is slightly more compact and natural-sounding than a 6.5 answer's fuller 'can meet the world without leaving home', dropping the modal 'can' for a punchier, more confident statement. It shows a modest step toward more idiomatic phrasing.Cụm này gọn gàng và nghe tự nhiên hơn một chút so với “can meet the world without leaving home” đầy đủ hơn của câu trả lời 6.5, bỏ động từ khiếm khuyết “can” để có phát biểu mạnh mẽ, tự tin hơn. Nó cho thấy một bước tiến khiêm tốn tới cách diễn đạt mang tính thành ngữ hơn.
    • GRADa Nang's airport, the bridges, the beach cleaning every morning — locals use all of that daily, and none of it would exist at this standard without visitors.The dash introduces a bare list of three items directly, without the fuller framing 'are all things local people use' a 6.5 answer includes. This shows a more flexible, compressed way of presenting the same information.Dấu gạch ngang giới thiệu trực tiếp một danh sách trần trụi gồm ba mục, không cần khung đầy đủ hơn “are all things local people use” mà câu trả lời 6.5 có. Điều này cho thấy một cách trình bày cùng thông tin đó linh hoạt, cô đọng hơn.
    Band 7.5

    The idiomatic phrase 'footing the bill' and the intensified closing clause 'without ever leaving home' give this answer natural, precise vocabulary, while the dash-launched infrastructure list shows the compressed grammar typical of band 7.5.Cụm thành ngữ “footing the bill” và mệnh đề kết thúc được tăng cường “without ever leaving home” mang lại cho câu trả lời này từ vựng tự nhiên, chính xác, trong khi danh sách cơ sở hạ tầng mở bằng dấu gạch ngang cho thấy ngữ pháp cô đọng đặc trưng của band 7.5.

    Money, obviously, and then the infrastructure the money pays for. Da Nang's airport, the bridges, the beach cleaning every morning — locals use all of that daily, and none of it would exist at that standard without visitors. Tourism also creates jobs that don't require degrees, which matters enormously for families like my uncle's, and it keeps crafts and food traditions alive because somebody is footing the bill for them. There's a softer benefit too: a city that hosts strangers all year becomes more open and better at English, and its young people meet the world without ever leaving home. Whether those benefits outweigh the costs depends entirely on how the money gets shared around.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Rõ ràng là tiền, và rồi là cơ sở hạ tầng mà số tiền đó chi trả cho. Sân bay Đà Nẵng, những cây cầu, việc dọn dẹp bãi biển mỗi sáng — người dân địa phương dùng tất cả những thứ đó hàng ngày, và không cái nào trong số đó tồn tại ở tiêu chuẩn ấy nếu không có du khách. Du lịch cũng tạo ra những việc làm không cần bằng cấp, điều vô cùng quan trọng với những gia đình như nhà chú tôi, và nó giữ cho các nghề thủ công và truyền thống ẩm thực còn tồn tại vì có ai đó đang gánh chi phí cho chúng. Còn có một lợi ích mềm mại hơn nữa: một thành phố đón tiếp người lạ quanh năm sẽ trở nên cởi mở hơn và giỏi tiếng Anh hơn, và giới trẻ của nó gặp gỡ thế giới mà không bao giờ cần rời khỏi nhà. Những lợi ích đó có vượt qua cái giá phải trả hay không hoàn toàn phụ thuộc vào việc số tiền đó được chia sẻ ra sao.

    Vì sao đạt band này

    • LRsomebody is footing the bill for them'Footing the bill' is a genuinely idiomatic collocation for paying a cost, more vivid and natural-sounding than the plainer 'paying for them' a lower band would use. It gives the sentence a native-like, conversational texture.“Footing the bill” là một cách kết hợp từ thực sự mang tính thành ngữ để chỉ việc trả một khoản chi phí, sống động và nghe tự nhiên hơn so với “paying for them” đơn giản hơn mà band thấp hơn có thể dùng. Nó mang lại cho câu chất giọng gần với người bản ngữ, mang tính hội thoại.
    • FCits young people meet the world without ever leaving homeThe intensifier 'ever' sharpens the contrast between staying home and encountering the world, adding emphasis that a 6.5 or 7.0 answer's plainer version lacks. This small addition shows a more deliberate, evaluative use of language.Từ nhấn mạnh “ever” làm sắc nét sự tương phản giữa việc ở nhà và tiếp xúc với thế giới, thêm vào sự nhấn mạnh mà phiên bản đơn giản hơn của câu trả lời 6.5 hoặc 7.0 thiếu. Sự bổ sung nhỏ này cho thấy cách dùng ngôn ngữ có chủ ý, mang tính đánh giá hơn.
    • GRADa Nang's airport, the bridges, the beach cleaning every morning — locals use all of that daily, and none of it would exist at that standard without visitors.The dash launches a bare three-item list before the main clause, avoiding any framing phrase like 'are all things'. This kind of compressed, punctuation-led listing is characteristic of the flexible grammar expected at 7.5.Dấu gạch ngang mở ra một danh sách ba mục trần trụi trước mệnh đề chính, tránh mọi cụm đóng khung như “are all things”. Kiểu liệt kê cô đọng, do dấu câu dẫn dắt này là đặc trưng của ngữ pháp linh hoạt được kỳ vọng ở band 7.5.
  9. 9. What kinds of things do tourists like to do when they visit cities?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This answer moves through a list with short, plainly connected sentences using 'and' and 'while', giving concrete local examples such as Dragon Bridge in everyday vocabulary.Câu trả lời này đi qua một danh sách bằng những câu ngắn, nối đơn giản bằng “and” và “while”, đưa ra ví dụ địa phương cụ thể như cầu Rồng bằng từ vựng đời thường.

    The famous thing first. Every Saturday night in Da Nang, you can see hundreds of visitors waiting on Dragon Bridge for it to breathe fire, because that is the image they arrived with. After that, it is mostly food, and more and more it is the local, slightly hidden food rather than restaurants. Walking tours of old neighbourhoods and markets are popular too, mostly for the atmosphere rather than for shopping. Younger tourists look for cafés and viewpoints that will look good online, while older tourists want museums and a slower pace. I think what they all want, if I am honest, is to feel for a few days that they live somewhere other than home.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Trước tiên là thứ nổi tiếng. Mỗi tối thứ Bảy ở Đà Nẵng, bạn có thể thấy hàng trăm du khách đứng chờ ở cầu Rồng để xem nó phun lửa, vì đó chính là hình ảnh mà họ đã mang theo khi đến. Sau đó, chủ yếu là ẩm thực, và ngày càng nhiều người tìm kiếm món ăn địa phương, hơi khuất nẻo hơn là các nhà hàng. Các tour đi bộ tham quan khu phố cổ và chợ cũng được ưa chuộng, chủ yếu vì không khí chứ không phải để mua sắm. Du khách trẻ tìm kiếm những quán cà phê và điểm ngắm cảnh trông đẹp khi đăng lên mạng, trong khi du khách lớn tuổi muốn có bảo tàng và một nhịp độ chậm hơn. Thành thật mà nói, tôi nghĩ điều mà tất cả bọn họ muốn là cảm giác trong vài ngày được sống ở một nơi khác với nhà mình.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe famous thing first.This opening is an extremely short, fragmentary sentence functioning as a simple label. A band 7 answer would more likely integrate this same idea into a fuller opening sentence, showing more deliberate control over how the answer begins.Phần mở đầu này là một câu rất ngắn, mang tính mảnh vỡ, có chức năng như một nhãn đơn giản. Một câu trả lời band 7 nhiều khả năng sẽ tích hợp cùng ý này vào một câu mở đầu đầy đủ hơn, cho thấy sự kiểm soát có chủ ý hơn về cách bắt đầu câu trả lời.
    • LRyou can see hundreds of visitors waiting on Dragon Bridge for it to breathe fireThis is a clear, literal description of the scene. A higher band answer would likely add a more specific time detail, such as pinpointing the exact hour, to make the image feel more vivid and precisely observed.Đây là mô tả rõ ràng, theo nghĩa đen về cảnh tượng. Một câu trả lời band cao hơn nhiều khả năng sẽ thêm một chi tiết thời gian cụ thể hơn, chẳng hạn chỉ rõ giờ chính xác, để hình ảnh cảm thấy sống động hơn, được quan sát chính xác hơn.
    • GRAYounger tourists look for cafés and viewpoints that will look good online, while older tourists want museums and a slower pace.This sentence contrasts two groups using the connector 'while', with a fairly repetitive parallel structure. A 7.5 answer would likely vary this slightly, using different sentence patterns for each half rather than a strictly mirrored comparison.Câu này tương phản hai nhóm bằng liên từ “while”, với cấu trúc song song khá lặp lại. Một câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ biến đổi nhẹ điều này, dùng mẫu câu khác nhau cho mỗi nửa thay vì một phép so sánh đối xứng nghiêm ngặt.
    Band 7.0

    The dash after 'first' and the semicolon-joined list of activities show more flexible punctuation than a 6.5 answer's plainer connected sentences, while the verb 'hunt for' adds a more vivid touch to the younger-tourist example.Dấu gạch ngang sau “first” và danh sách hoạt động nối bằng dấu chấm phẩy cho thấy cách dùng dấu câu linh hoạt hơn so với những câu nối đơn giản hơn của câu trả lời 6.5, trong khi động từ “hunt for” thêm vào một nét sống động hơn cho ví dụ về du khách trẻ.

    The famous thing, first — every Saturday night in Da Nang you can see hundreds of visitors waiting on Dragon Bridge for it to breathe fire, because that's the image they arrived with. After that it's food, and increasingly the local, slightly hidden food rather than restaurants; walking tours of old neighbourhoods; markets, mostly for the atmosphere rather than shopping. Younger tourists hunt for cafés and viewpoints that will look good online, while older ones want museums and a slower pace. What they all seem to want, honestly, is to feel for a few days that they live somewhere other than home.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Trước tiên là thứ nổi tiếng — mỗi tối thứ Bảy ở Đà Nẵng bạn có thể thấy hàng trăm du khách đứng chờ ở cầu Rồng để xem nó phun lửa, vì đó chính là hình ảnh mà họ đã mang theo khi đến. Sau đó là ẩm thực, và ngày càng nhiều là món ăn địa phương, hơi khuất nẻo hơn là các nhà hàng; các tour đi bộ tham quan khu phố cổ; chợ, chủ yếu vì không khí chứ không phải để mua sắm. Du khách trẻ săn lùng những quán cà phê và điểm ngắm cảnh trông đẹp khi đăng lên mạng, trong khi những người lớn tuổi hơn muốn có bảo tàng và một nhịp độ chậm hơn. Thành thật mà nói, điều mà tất cả bọn họ dường như muốn là cảm giác trong vài ngày được sống ở một nơi khác với nhà mình.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe famous thing, first — every Saturday night in Da Nang you can see hundreds of visitors waiting on Dragon Bridge for it to breathe fireThe dash attaches the opening label directly to the explanation in one continuous sentence, rather than leaving it as its own short fragment as a 6.5 answer does. This shows a more integrated way of opening the answer.Dấu gạch ngang gắn nhãn mở đầu trực tiếp vào phần giải thích trong một câu liên tục, thay vì để nó là một câu mảnh ngắn riêng như câu trả lời 6.5 làm. Điều này cho thấy một cách mở đầu câu trả lời hòa quyện hơn.
    • LRYounger tourists hunt for cafés and viewpoints that will look good online'Hunt for' is a more vivid, active verb than the plainer 'look for' a 6.5 answer would use, suggesting a more deliberate, purposeful search. It shows developing precision in describing tourist behaviour.“Hunt for” là một động từ sống động, chủ động hơn so với “look for” đơn giản hơn mà câu trả lời 6.5 có thể dùng, gợi ý một sự tìm kiếm có chủ ý, có mục đích hơn. Nó cho thấy sự phát triển về độ chính xác khi mô tả hành vi của du khách.
    • GRAAfter that it's food, and increasingly the local, slightly hidden food rather than restaurants; walking tours of old neighbourhoods; markets, mostly for the atmosphere rather than shopping.This sentence uses semicolons to string together three separate activity categories without repeating a verb for each, a more flexible structure than a 6.5 answer's fuller sentences joined with 'and' and 'too'. It shows more grammatical range while still being clear.Câu này dùng dấu chấm phẩy để xâu chuỗi ba nhóm hoạt động riêng biệt mà không cần lặp lại động từ cho mỗi nhóm, một cấu trúc linh hoạt hơn so với những câu đầy đủ hơn nối bằng “and” và “too” của câu trả lời 6.5. Nó cho thấy độ đa dạng ngữ pháp lớn hơn trong khi vẫn rõ ràng.
    Band 7.5

    The semicolon-joined list carries over from a 7.0 structure, but the closing clause 'the best cities make that remarkably easy' adds an evaluative final touch, and the idiom 'built for the feed' offers genuinely current, precise vocabulary typical of band 7.5.Danh sách nối bằng dấu chấm phẩy được kế thừa từ cấu trúc của 7.0, nhưng mệnh đề kết thúc “the best cities make that remarkably easy” thêm vào một điểm nhấn đánh giá cuối cùng, và thành ngữ “built for the feed” mang lại vốn từ vựng thực sự hiện đại, chính xác, đặc trưng của band 7.5.

    The famous thing, first — every Saturday night in Da Nang you can watch hundreds of visitors waiting on Dragon Bridge for it to breathe fire, because that's the image they arrived with. After that it's food, and increasingly the local, slightly hidden food rather than restaurants; walking tours of old neighbourhoods; markets, mostly for the atmosphere rather than shopping. Younger tourists hunt for cafés and viewpoints built for the feed, while older ones want museums and a slower pace. What they all seem to want, if I'm honest, is to feel for a few days that they live somewhere other than home, and the best cities make that remarkably easy.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Trước tiên là thứ nổi tiếng — mỗi tối thứ Bảy ở Đà Nẵng bạn có thể xem hàng trăm du khách đứng chờ ở cầu Rồng để nó phun lửa, vì đó chính là hình ảnh mà họ đã mang theo khi đến. Sau đó là ẩm thực, và ngày càng nhiều là món ăn địa phương, hơi khuất nẻo hơn là các nhà hàng; các tour đi bộ tham quan khu phố cổ; chợ, chủ yếu vì không khí chứ không phải để mua sắm. Du khách trẻ săn lùng những quán cà phê và điểm ngắm cảnh được tạo ra để đăng mạng xã hội, trong khi những người lớn tuổi hơn muốn có bảo tàng và một nhịp độ chậm hơn. Thành thật mà nói, điều mà tất cả bọn họ dường như muốn là cảm giác trong vài ngày được sống ở một nơi khác với nhà mình, và những thành phố tốt nhất khiến điều đó trở nên dễ dàng đến kinh ngạc.

    Vì sao đạt band này

    • FCand the best cities make that remarkably easyThis closing clause extends the answer with a final evaluative observation about cities themselves, rather than ending on the tourists' desire alone. A 6.5 or 7.0 answer would more likely stop right after describing what tourists want, without this additional layer of comment.Mệnh đề kết thúc này mở rộng câu trả lời bằng một nhận xét đánh giá cuối cùng về chính các thành phố, thay vì chỉ dừng lại ở mong muốn của du khách. Một câu trả lời 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ dừng lại ngay sau khi mô tả điều du khách muốn, không có thêm lớp bình luận này.
    • LRcafés and viewpoints built for the feed'Built for the feed' is a genuinely current, idiomatic shorthand for spaces designed with social media in mind, more precise and natural than the fuller, more explanatory phrase a lower band would use. It shows confident, up-to-date lexical resource.“Built for the feed” là một cách nói tắt thực sự hiện đại, mang tính thành ngữ cho những không gian được thiết kế với mạng xã hội trong đầu, chính xác và tự nhiên hơn so với cụm đầy đủ hơn, mang tính giải thích hơn mà band thấp hơn có thể dùng. Nó cho thấy vốn từ vựng tự tin, cập nhật.
    • GRAAfter that it's food, and increasingly the local, slightly hidden food rather than restaurants; walking tours of old neighbourhoods; markets, mostly for the atmosphere rather than shopping.This sentence strings three activity categories together with semicolons rather than repeated connecting words or separate sentences, keeping the list tight and fast-moving. This kind of semicolon-based compression across a list is characteristic of the grammatical range expected at 7.5.Câu này xâu chuỗi ba nhóm hoạt động bằng dấu chấm phẩy thay vì lặp lại từ nối hoặc dùng câu riêng, giữ cho danh sách chặt chẽ và nhịp độ nhanh. Kiểu nén dựa vào dấu chấm phẩy xuyên suốt một danh sách này là đặc trưng của độ đa dạng ngữ pháp được kỳ vọng ở band 7.5.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Famous City You Find Interesting", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.