IELTS Speaking Part 2

A Family Member You Might Like to Work With in the Future

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Đề bài (cue card)

Describe a family member you might like to work with in the future

You should say:

  • who this person is
  • whether you have worked with this person before
  • what kind of work you might like to do with this person
  • and explain why you might like to work with this family member in the future

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The answer states hopes plainly ('I think together we could build something quite good') using a vague intensifier and a single unsubordinated negative sentence, which keeps it clear but linguistically simple.Câu trả lời nêu hy vọng một cách trực tiếp ('Tôi nghĩ cùng nhau chúng tôi có thể xây dựng được điều gì đó khá tốt') dùng một trạng từ nhấn mạnh mơ hồ cùng một câu phủ định không có mệnh đề phụ thuộc, giữ cho câu rõ ràng nhưng đơn giản về mặt ngôn ngữ.

The family member I'd like to work with in the future is my younger sister, Linh. She's studying business in Ho Chi Minh City at the moment.

We haven't really worked together before, apart from small things like helping our parents during Tết, cleaning the house and cooking together. We've never done anything like a real job together.

What I'd like to do with her is open a small online shop, maybe selling clothes or accessories on Shopee. I'm a designer, so I could make the logo, the packaging and the photos look nice, and she's very good with numbers and talking to customers, so she could manage the orders and the money side. I think together we could build something quite good.

The reason I want to work with her is that we trust each other completely, and we both grew up watching our parents run a small business at home, so I think we understand how much effort it takes. Also, we don't get to spend much time together now because she lives so far away, so working on a small project together would be a nice way to stay close, not just talk on Zalo once a week.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người thân tôi muốn hợp tác sau này là em gái tôi, Linh. Hiện em đang học ngành kinh doanh ở Thành phố Hồ Chí Minh.

Trước giờ hai chị em chưa từng thật sự làm việc chung, ngoài mấy việc nhỏ như phụ ba mẹ dọn nhà, nấu ăn dịp Tết. Chưa bao giờ làm gì giống như một công việc thật sự cùng nhau.

Điều tôi muốn làm cùng em là mở một cửa hàng online nho nhỏ, có thể bán quần áo hoặc phụ kiện trên Shopee. Tôi làm thiết kế nên có thể lo logo, bao bì, hình ảnh cho đẹp, còn em thì giỏi tính toán và ăn nói với khách, nên có thể lo phần đơn hàng và tiền bạc. Tôi nghĩ hai chị em hợp lại có thể làm được điều gì đó khá tốt.

Lý do tôi muốn làm việc với em là vì hai chị em hoàn toàn tin tưởng nhau, với lại cả hai đều lớn lên nhìn ba mẹ buôn bán nhỏ ở nhà, nên tôi nghĩ cả hai đều hiểu chuyện đó vất vả thế nào. Ngoài ra, bây giờ em ở xa nên chị em ít có dịp gần nhau, nếu cùng làm một dự án nhỏ thì cũng là cách hay để giữ liên lạc gần gũi, chứ không chỉ nhắn Zalo một tuần một lần.

201 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • FCI think together we could build something quite good.This sentence states a hope directly, using the vague hedge "quite good" instead of specifying what success might actually look like, and it closes the paragraph without linking forward to the reasons that follow. That flat, unelaborated closing is characteristic of Band 6.5 coherence — clear and understandable, but a Band 7.0 answer would more likely specify what "good" means or connect it explicitly to the skills described just before it.Câu này nêu một hy vọng một cách trực tiếp, dùng cách rào đón mơ hồ "quite good" thay vì nêu rõ thành công thực sự sẽ trông như thế nào, và nó khép lại đoạn văn mà không nối tiếp về phía trước tới những lý do theo sau. Cái kết bằng phẳng, không triển khai đó là đặc trưng của sự mạch lạc Band 6.5 — rõ ràng và dễ hiểu, nhưng một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ nêu rõ "good" nghĩa là gì hoặc kết nối nó một cách tường minh với các kỹ năng được mô tả ngay trước đó.
  • LRquite good"Quite good" pairs a common intensifier with one of the most general positive adjectives in English, leaving the actual quality of the imagined business entirely unspecified. A Band 7.0 answer would likely replace this with something more concrete or collocational (e.g. "a solid little side business"), but at Band 6.5 this kind of safe, all-purpose phrase is exactly the plain, low-risk vocabulary the tier is built around, keeping the sentence clear even though it says very little."Quite good" ghép một từ nhấn mạnh thông dụng với một trong những tính từ tích cực chung chung nhất trong tiếng Anh, để lại chất lượng thực sự của công việc kinh doanh tưởng tượng hoàn toàn không được xác định rõ. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ thay thế điều này bằng thứ gì đó cụ thể hơn hoặc mang tính kết hợp từ hơn (ví dụ 'a solid little side business'), nhưng ở Band 6.5, kiểu cụm từ an toàn, đa năng như vậy đúng chính là vốn từ vựng đơn giản, ít rủi ro mà mức điểm này được xây dựng xung quanh, giữ cho câu rõ ràng dù nó nói rất ít.
  • GRAWe've never done anything like a real job together.The sentence is a single negative statement with no subordinate clause attached — no "because," no "even though," nothing explaining or qualifying the claim. A Band 7.0 answer might attach a reason or consequence here (e.g. "because we've always lived in different cities"), but on its own this unembellished negative sentence demonstrates the limited structural range that defines Band 6.5 grammar.Câu này là một phát biểu phủ định đơn lẻ, không kèm theo mệnh đề phụ thuộc nào — không có "because," không có "even though," không có gì giải thích hay bổ sung điều kiện cho nhận định đó. Một câu trả lời Band 7.0 có thể gắn thêm một lý do hoặc hệ quả ở đây (ví dụ "vì chúng tôi luôn sống ở những thành phố khác nhau"), nhưng tự thân câu phủ định không hoa mỹ này thể hiện phạm vi cấu trúc hạn chế đặc trưng của ngữ pháp Band 6.5.
Band 7.0

The honest aside 'I also think, selfishly...' and the coordinated clauses building to a comparison ('better than either of us would have done alone') give the answer natural, accurate reflective development.Lời chú thích thành thật 'Tôi cũng nghĩ, có phần ích kỷ...' cùng các mệnh đề song song dẫn đến một phép so sánh ('tốt hơn so với việc mỗi người tự làm một mình') mang lại cho câu trả lời sự phát triển suy ngẫm tự nhiên, chính xác.

The family member I'd like to work with is my cousin Khánh, who's currently training to become a chef at a hotel in Da Nang.

We haven't really worked together before, apart from cooking together at family gatherings, where he usually ends up taking charge of the kitchen while the rest of us just chop vegetables and get in his way. He's a few years younger than me, but he's always been the one with a clear sense of what he wants to do, which honestly I still don't have figured out most of the time.

What I'd like to do with him eventually is open a small restaurant together, something quite specific rather than a general menu — maybe focused on one or two regional dishes done really well, like the bún bò or mì Quảng he grew up eating from our grandmother. He'd obviously handle the cooking, since I can barely manage instant noodles, while I could take care of the branding, the interior design and probably the social media side, since that's closer to what I actually do for work.

The reason I'd like to work with him specifically, rather than just eat at whatever restaurant he ends up running, is that we already argue productively, if that makes sense. When we cook together now, he'll insist on doing something a traditional way, and I'll push back and suggest changing the presentation, and somehow the result is usually better than either of us would have done alone. I also think, selfishly, that working on something together would give us an actual reason to see each other regularly, since right now we mostly just cross paths briefly at Tết and forget to keep in touch the rest of the year.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người thân trong gia đình tôi muốn làm việc cùng là em họ tôi, Khánh, hiện đang học nghề đầu bếp tại một khách sạn ở Đà Nẵng.

Chúng tôi thật ra chưa từng làm việc chung trước đây, ngoại trừ việc nấu ăn cùng nhau trong các buổi họp mặt gia đình, những lúc đó em ấy thường đứng ra làm chủ bếp còn những người còn lại chỉ thái rau và luẩn quẩn cản đường em. Em kém tôi vài tuổi, nhưng từ trước đến giờ em luôn là người có định hướng rõ ràng về điều mình muốn làm, điều mà thành thật thì đến giờ tôi vẫn chưa hình dung ra phần lớn thời gian.

Điều tôi muốn làm cùng em trong tương lai là mở một nhà hàng nhỏ, một điều gì đó khá cụ thể thay vì thực đơn chung chung — có lẽ tập trung vào một hoặc hai món ăn vùng miền được làm thật xuất sắc, như bún bò hay mì Quảng mà em lớn lên với món ăn của bà. Em chắc chắn sẽ phụ trách nấu nướng, vì tôi thì chỉ biết nấu mì gói qua loa, còn tôi có thể lo phần thương hiệu, thiết kế nội thất, và có lẽ cả mảng mạng xã hội, vì đó gần với công việc thực tế của tôi hơn.

Lý do tôi muốn làm việc cùng em cụ thể, thay vì chỉ đến ăn ở bất kỳ nhà hàng nào em điều hành sau này, là vì chúng tôi đã có thể tranh luận theo hướng tích cực, nếu nói như vậy có hợp lý. Khi chúng tôi nấu ăn cùng nhau bây giờ, em sẽ khăng khăng làm theo cách truyền thống, còn tôi sẽ phản biện và đề xuất thay đổi cách trình bày, và bằng cách nào đó kết quả thường tốt hơn so với việc mỗi người tự làm một mình. Tôi cũng nghĩ, có phần ích kỷ, rằng làm chung một điều gì đó sẽ cho chúng tôi một lý do thực sự để gặp nhau thường xuyên, vì hiện tại chúng tôi chủ yếu chỉ chạm mặt ngắn ngủi vào dịp Tết rồi lại quên liên lạc suốt cả năm còn lại.

292 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRwe already argue productivelyThe slightly unusual but natural collocation "argue productively" goes a step beyond everyday vocabulary while remaining clear, fitting Band 7.0 lexical range.Cách kết hợp từ hơi khác lạ nhưng tự nhiên "argue productively" (tranh luận theo hướng tích cực) vượt qua vốn từ hàng ngày một bậc mà vẫn rõ ràng, phù hợp với phạm vi từ vựng của Band 7.0.
  • FCI also think, selfishly, that working on something together would give us an actual reason to see each other regularlyThe inserted adverb "selfishly" is a small piece of self-critique dropped into the middle of the sentence, acknowledging that the motive isn't purely about the business idea but also about the speaker's own wish for closer contact. This kind of honest, slightly uncomfortable admission goes beyond the safe, single-reason answers typical of Band 6.5, and while it isn't as fully developed as the sustained self-critical reflection a Band 7.5 answer might build around it, it's exactly the reflective aside that lifts Band 7.0 fluency above plain description.Trạng từ được chèn vào "selfishly" là một mảnh tự phê bình nhỏ được thả vào giữa câu, thừa nhận rằng động cơ không hoàn toàn xoay quanh ý tưởng kinh doanh mà còn về mong muốn của chính người nói được gần gũi hơn. Kiểu thừa nhận trung thực, hơi khó chịu này vượt lên trên những câu trả lời an toàn, một-lý-do điển hình của Band 6.5, và dù nó chưa được phát triển đầy đủ như sự tự phê bình bền vững mà một bài Band 7.5 có thể xây dựng xung quanh nó, đây chính xác là lời bình xen mang tính suy ngẫm nâng độ trôi chảy Band 7.0 lên trên mức mô tả đơn thuần.
  • GRAhe'll insist on doing something a traditional way, and I'll push back and suggest changing the presentation, and somehow the result is usually better than either of us would have done aloneThree coordinated clauses (his insistence, the speaker's pushback, the shared outcome) are chained together with "and," and the sentence closes on a comparative structure ("better than either of us would have done alone") that requires tracking a hypothetical alongside the real outcome. That combination of extended coordination and a comparative clause, held together accurately across a long sentence, is the comfortable, generally accurate complexity Band 7.0 grammar targets, well beyond the short, single-clause sentences of Band 6.5.Ba mệnh đề đẳng lập (sự khăng khăng của anh ấy, sự phản đối của người nói, kết quả chung) được nối chuỗi với nhau bằng "and," và câu kết thúc bằng một cấu trúc so sánh ("better than either of us would have done alone") đòi hỏi phải theo dõi một tình huống giả định song song với kết quả thực tế. Sự kết hợp giữa liên kết đẳng lập mở rộng và một mệnh đề so sánh, được giữ chính xác xuyên suốt một câu dài, chính là kiểu phức tạp thoải mái, nhìn chung chính xác mà ngữ pháp Band 7.0 hướng tới, vượt xa những câu ngắn, mệnh đề đơn của Band 6.5.
Band 7.5

The witty parallel 'I'm like that about pixels' and the closing shift to 'the person who fed me through every university holiday' show the idiomatic economy and reflective coherence that mark genuine Band 7.5.Phép so sánh song song dí dỏm 'tôi cũng y như vậy với những điểm ảnh' cùng sự chuyển hướng ở đoạn kết sang 'người đã nuôi tôi ăn qua mọi kỳ nghỉ đại học' cho thấy sự cô đọng mang tính thành ngữ và sự mạch lạc suy ngẫm đánh dấu Band 7.5 thực thụ.

The family member I'd like to work with is my uncle Minh, my mum's younger brother, who runs a small bún bò Huế restaurant near the Đông Ba market in Hue. It's been going for about fifteen years — twelve tables, a kitchen the size of a wardrobe, and a queue outside most mornings.

We've never really worked together, unless you count the summer I was sixteen and he paid me in noodles to repaint his shop sign. I took it far too seriously, spent three days on the lettering, and he still has that sign, which I think tells you something about both of us.

What I'd actually like to do with him is drag the restaurant online without ruining what makes it work. He gets endless phone orders during the tourist season and writes them on scraps of paper, and half of them go wrong. I've designed ordering systems for clients, so I'd build him a simple one — a menu customers can order from on Zalo, a screen in the kitchen — and I'd give the whole place a proper identity, so the packaging and the sign and the tiny website all feel like the same restaurant.

The reason I'd want to do it with him rather than just for him is that he's the most stubborn perfectionist I know. He'll send a bowl back to his own kitchen if the broth isn't right. I'm like that about pixels. We'd argue constantly, but I think two people who refuse to accept "good enough" in different areas could make something genuinely good. And to be honest, I'd like to give something back to the person who fed me through every university holiday.

Xem bản dịch tiếng Việt

Người thân trong gia đình tôi muốn làm việc cùng là chú Minh, em trai của mẹ tôi, người điều hành một quán bún bò Huế nhỏ gần chợ Đông Ba ở Huế. Quán đã hoạt động khoảng mười lăm năm - mười hai bàn, một gian bếp bé bằng cái tủ quần áo, và hàng người xếp bên ngoài gần như mỗi sáng.

Chúng tôi chưa thực sự làm việc cùng nhau, trừ khi bạn tính cả cái mùa hè năm tôi mười sáu tuổi, khi chú trả công tôi bằng bún để sơn lại biển hiệu quán. Tôi đã làm việc đó quá nghiêm túc, mất ba ngày chỉ để vẽ chữ, và chú vẫn giữ tấm biển đó đến giờ, điều mà tôi nghĩ nói lên khá nhiều về cả hai chú cháu.

Điều tôi thực sự muốn làm cùng chú là đưa quán lên mạng mà không phá hỏng những điều khiến nó hoạt động tốt. Vào mùa du lịch, chú nhận vô số đơn đặt hàng qua điện thoại và ghi chúng ra những mẩu giấy nhỏ, và một nửa trong số đó bị nhầm lẫn. Tôi đã thiết kế hệ thống đặt hàng cho khách hàng rồi, nên tôi sẽ xây một hệ thống đơn giản cho chú - một thực đơn khách hàng có thể đặt qua Zalo, một màn hình trong bếp - và tôi sẽ cho cả quán một bộ nhận diện thương hiệu đàng hoàng, để bao bì, biển hiệu và trang web nhỏ đều mang cảm giác cùng là một quán ăn.

Lý do tôi muốn làm điều đó cùng chú thay vì chỉ làm cho chú là vì chú là người cầu toàn bướng bỉnh nhất tôi từng biết. Chú sẵn sàng trả lại một tô bún cho chính bếp mình nếu nước dùng không đúng vị. Tôi cũng y hệt như vậy với từng điểm ảnh. Chúng tôi chắc chắn sẽ cãi nhau suốt, nhưng tôi nghĩ hai người không chấp nhận "tạm ổn" trong hai lĩnh vực khác nhau có thể tạo ra một điều gì đó thực sự tốt đẹp. Và thành thật mà nói, tôi muốn đền đáp lại một chút cho người đã nuôi tôi ăn qua mọi kỳ nghỉ đại học.

284 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRI'm like that about pixelsThe compressed, witty parallel between his cooking standards and the speaker's design standards is a natural, idiomatic economy of expression typical of Band 7.5.Phép so sánh song song cô đọng, dí dỏm giữa tiêu chuẩn nấu ăn của em ấy và tiêu chuẩn thiết kế của người kể là một cách diễn đạt tự nhiên, cô đọng mang tính thành ngữ, đặc trưng của Band 7.5.
  • FCI'd like to give something back to the person who fed me through every university holidayAfter a paragraph explaining the practical, business-oriented reasons for wanting to work with Uncle Minh — modernising his ordering system, building his brand — the final sentence pivots to a purely emotional motivation, framed through the specific, concrete image of being fed 'through every university holiday.' That shift from professional reasoning to personal gratitude, rather than staying in the same register throughout, is the kind of reflective evaluative move the Band 7.5 coherence target rewards, since it shows the speaker organising the answer around a deliberate emotional arc rather than a flat list of reasons. The specific detail about university holidays also grounds the sentiment in something real and remembered.Sau một đoạn văn giải thích những lý do thực tế, mang tính kinh doanh cho việc muốn làm việc với Bác Minh — hiện đại hóa hệ thống đặt hàng của ông, xây dựng thương hiệu cho ông — câu cuối cùng chuyển hướng sang một động cơ hoàn toàn mang tính cảm xúc, được đóng khung qua hình ảnh cụ thể, rõ ràng về việc được nuôi ăn 'suốt mọi kỳ nghỉ đại học.' Sự chuyển đổi từ lập luận nghề nghiệp sang lòng biết ơn cá nhân đó, thay vì giữ nguyên cùng một sắc thái xuyên suốt, chính là kiểu bước đi đánh giá mang tính suy ngẫm mà mục tiêu mạch lạc Band 7.5 đánh giá cao, vì nó cho thấy người nói đang tổ chức câu trả lời xung quanh một cung bậc cảm xúc có chủ đích thay vì một danh sách lý do bằng phẳng. Chi tiết cụ thể về các kỳ nghỉ đại học cũng đặt cảm xúc đó trên nền tảng của điều gì đó thực sự và được ghi nhớ.
  • GRAtwo people who refuse to accept "good enough" in different areas could make something genuinely goodThe relative clause 'who refuse to accept "good enough" in different areas' modifies 'two people' and is itself nested inside a broader modal claim about what 'could' result from their collaboration, layering a defining clause inside a hypothetical statement rather than presenting the idea as two separate sentences. That kind of nested complexity, controlled accurately across a longer sentence, is the varied grammar the Band 7.5 target rewards over the simpler cause-effect statements a 7.0 answer would produce. The quoted phrase '"good enough"' — echoing something the speaker imagines Uncle Minh would say about his broth — also ties the abstract claim back to the concrete earlier detail about him sending back his own dishes.Mệnh đề quan hệ 'who refuse to accept "good enough" in different areas' bổ nghĩa cho 'two people' và tự nó lại được lồng bên trong một khẳng định mang tính khả năng rộng hơn về những gì 'could' xảy ra từ sự hợp tác của họ, xếp lớp một mệnh đề xác định bên trong một phát biểu giả định thay vì trình bày ý tưởng đó thành hai câu riêng biệt. Kiểu độ phức tạp lồng ghép như vậy, được kiểm soát chính xác xuyên suốt một câu dài, chính là ngữ pháp đa dạng mà mục tiêu Band 7.5 đánh giá cao hơn những phát biểu nhân quả đơn giản hơn mà một câu trả lời Band 7.0 sẽ tạo ra. Cụm từ được trích dẫn '"good enough"' — vọng lại điều mà người nói tưởng tượng Bác Minh sẽ nói về nước dùng của ông — cũng gắn kết nhận định trừu tượng đó trở lại với chi tiết cụ thể trước đó về việc ông trả lại chính món ăn của mình.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a family member you might like to work with in the futuretháng 5–8/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of family businesses are common in your country?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Plain listing sentences joined with commas and 'and', plus the simple connector 'so', give a direct list of business types and one straightforward reason (trust), in everyday vocabulary.Những câu liệt kê bằng phẳng nối bằng dấu phẩy và "and", cộng thêm liên từ đơn giản "so", đưa ra danh sách trực tiếp các loại hình kinh doanh và một lý do thẳng thắn (sự tin tưởng), bằng từ vựng đời thường.

    Food businesses are very common, like restaurants, street stalls and bakeries, where every family member has a job to do. There are also traditional trades passed down through generations. For example, I know a street of tailors in Hội An where the grandmother cuts the fabric, her son measures the customers, and a grandchild manages the social media. Small shops, motorbike repair, guesthouses and farms are usually family businesses too. I think the reason is that family gives trust for free, so you do not need much money to start. Some family businesses are big, but most of them are small, with everyone helping out.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Các cơ sở kinh doanh đồ ăn rất phổ biến, như nhà hàng, quán vỉa hè và tiệm bánh, nơi mỗi thành viên trong gia đình đều có việc để làm. Cũng có những nghề truyền thống được truyền từ đời này sang đời khác. Ví dụ, tôi biết một con phố thợ may ở Hội An, nơi bà cắt vải, con trai bà đo số đo cho khách, còn cháu thì quản lý mạng xã hội. Cửa hàng nhỏ, sửa xe máy, nhà nghỉ và trang trại thường cũng là những cơ sở kinh doanh gia đình. Tôi nghĩ lý do là vì gia đình cho nhau sự tin tưởng miễn phí, nên bạn không cần nhiều tiền để bắt đầu. Một số công việc kinh doanh gia đình lớn, nhưng phần lớn đều nhỏ, với mọi người cùng xúm vào giúp đỡ.

    Vì sao đạt band này

    • FCI think the reason is that family gives trust for free, so you do not need much money to start.The reasoning is stated in a flat, separate sentence with the basic connector 'so'. A band 7 answer would more likely integrate this cause-and-effect into the same sentence as the examples, using a phrase like 'What they all share is that...'.Lập luận này được nêu trong một câu bằng phẳng, riêng biệt với liên từ cơ bản "so". Bài đạt mức 7 nhiều khả năng sẽ tích hợp quan hệ nhân quả này vào cùng câu với các ví dụ, dùng cụm như "What they all share is that...".
    • LRthe grandmother cuts the fabric, her son measures the customersThis is simple, literal present-tense description. A higher band answer would likely add a more vivid framing detail, such as describing 'three generations under one roof', to make the same image more precise and memorable.Đây là một miêu tả đơn giản, theo nghĩa đen ở thì hiện tại. Bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ thêm một chi tiết đóng khung sống động hơn, như miêu tả "three generations under one roof", làm cho cùng hình ảnh đó chính xác, đáng nhớ hơn.
    • GRASmall shops, motorbike repair, guesthouses and farms are usually family businesses too.This sentence is a simple list followed by a plain verb phrase. A 7.5 answer would likely extend this list with an additional descriptive phrase, such as 'in tourist towns' or 'in the countryside', attached directly without a new clause.Câu này là một danh sách đơn giản theo sau là một cụm động từ bằng phẳng. Bài 7.5 nhiều khả năng sẽ mở rộng danh sách này bằng một cụm miêu tả thêm, như "in tourist towns" hay "in the countryside", gắn trực tiếp mà không cần mệnh đề mới.
    Band 7.0

    The tag 'to be honest' and reflective aside 'I'd say' mark natural spoken fluency, and the sentence about what these businesses share links two reasons with 'and', showing more range than a 6.5 answer's separated sentences.Nhãn "to be honest" và lời chêm mang tính suy ngẫm "I'd say" đánh dấu độ trôi chảy khẩu ngữ tự nhiên, và câu về điểm chung của những cơ sở kinh doanh này nối hai lý do bằng "and", cho thấy phạm vi rộng hơn những câu tách rời của bài 6.5.

    Food is probably the biggest one — restaurants, street stalls, bakeries, that kind of thing, where every family member has their own station. Then there are trades passed down through generations, and I actually know a street of tailors in Hội An where you'll see the grandmother cutting fabric, her son measuring customers and a grandchild running the social media. Small shops, motorbike repair, guesthouses in tourist towns and farms in the countryside tend to be family-run too, to be honest. What they all share, I'd say, is that they need trust more than capital, and family provides that for free. Larger ones exist, of course, but the vast majority are these small, everyone-pitches-in operations.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đồ ăn có lẽ là loại lớn nhất — nhà hàng, quán vỉa hè, tiệm bánh, kiểu vậy đó, nơi mỗi thành viên gia đình có "trạm" riêng của mình. Rồi có những nghề truyền từ đời này sang đời khác, và tôi thực sự biết một con phố thợ may ở Hội An, nơi bạn sẽ thấy bà cắt vải, con trai bà đo số đo cho khách, còn cháu thì quản lý mạng xã hội. Thành thật mà nói, cửa hàng nhỏ, sửa xe máy, nhà nghỉ ở các thị trấn du lịch và trang trại ở nông thôn cũng thường do gia đình điều hành. Tôi phải nói, điểm chung của tất cả những thứ này là chúng cần sự tin tưởng hơn là vốn, và gia đình cung cấp điều đó miễn phí. Tất nhiên cũng có những cơ sở lớn hơn, nhưng đại đa số là những mô hình kinh doanh nhỏ, ai cũng xúm vào giúp một tay như vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCtend to be family-run too, to be honestThe trailing tag 'to be honest' softens a generalising claim, a natural spoken habit for signalling a slightly informal opinion. A 6.5 answer would more likely state this as a plain fact without any softening language.Nhãn nối thêm "to be honest" làm mềm một khẳng định mang tính khái quát, một thói quen khẩu ngữ tự nhiên để báo hiệu một ý kiến hơi không trang trọng. Bài 6.5 nhiều khả năng sẽ nêu điều này như một sự thật bằng phẳng, không có ngôn ngữ làm mềm nào.
    • LRWhat they all share, I'd say, is that they need trust more than capitalFraming the shared feature as something 'they need... more than capital' is a moderately more abstract, economic way of expressing the idea than a 6.5 answer's simpler 'family gives trust for free'. It shows developing precision in vocabulary.Đóng khung đặc điểm chung là "they need... more than capital" là một cách diễn đạt trừu tượng, mang tính kinh tế học hơn một chút so với cụm đơn giản hơn "family gives trust for free" của bài 6.5. Điều này cho thấy độ chính xác từ vựng đang phát triển.
    • GRASmall shops, motorbike repair, guesthouses in tourist towns and farms in the countryside tend to be family-run too, to be honest.This sentence extends a simple list with two prepositional modifiers attached directly to individual items, showing more grammatical control than a 6.5 answer's flatter list. It is not yet as compact as a 7.5 answer's use of apposition for the same kind of detail.Câu này mở rộng một danh sách đơn giản bằng hai bổ ngữ giới từ gắn trực tiếp vào từng mục, cho thấy khả năng kiểm soát ngữ pháp tốt hơn danh sách bằng phẳng hơn của bài 6.5. Nó chưa cô đọng bằng cách dùng đồng vị ngữ của bài 7.5 cho cùng loại chi tiết đó.
    Band 7.5

    The appositive phrase 'three generations under one roof' compresses a whole extra idea into three words, and the closing list 'small, dense, everyone-pitches-in operations' uses a compact string of modifiers typical of band 7.5's flexible grammar.Cụm đồng vị "three generations under one roof" nén cả một ý bổ sung vào ba từ, và danh sách kết "small, dense, everyone-pitches-in operations" dùng một chuỗi bổ ngữ cô đọng, điển hình cho ngữ pháp linh hoạt của bài 7.5.

    Food is the big one, I'd say — restaurants, street stalls, bakeries, the kind of place where every family member has a station. Then there are trades handed down through generations: a street of tailors I know in Hội An has the grandmother cutting fabric, her son measuring customers and a grandchild running the social media, three generations under one roof. Small shops, motorbike repair, guesthouses in tourist towns and farms in the countryside are typically family-run as well. What unites them, I think, is that they need trust more than capital, and family supplies trust free of charge. Larger family businesses certainly exist, but the overwhelming majority are these small, dense, everyone-pitches-in operations.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phải nói, đồ ăn là loại lớn nhất — nhà hàng, quán vỉa hè, tiệm bánh, kiểu nơi mà mỗi thành viên gia đình có "trạm" riêng của mình. Rồi có những nghề truyền từ đời này sang đời khác: một con phố thợ may tôi biết ở Hội An có bà cắt vải, con trai bà đo số đo cho khách, còn cháu thì quản lý mạng xã hội, ba thế hệ chung một mái nhà. Cửa hàng nhỏ, sửa xe máy, nhà nghỉ ở các thị trấn du lịch và trang trại ở nông thôn cũng thường do gia đình điều hành. Tôi nghĩ, điều gắn kết chúng lại là chúng cần sự tin tưởng hơn là vốn, và gia đình cung cấp sự tin tưởng đó hoàn toàn miễn phí. Những cơ sở kinh doanh gia đình lớn hơn chắc chắn cũng tồn tại, nhưng đại đa số là những mô hình kinh doanh nhỏ, dày đặc, ai cũng xúm vào giúp một tay như vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCThen there are trades handed down through generations:The colon here sets up an extended example in one continuous flow rather than starting a completely new sentence, showing tight, deliberate organisation of ideas. A 6.5 or 7.0 answer would more likely use a full stop and a separate opening sentence like 'There are also traditional trades'.Dấu hai chấm ở đây dẫn vào một ví dụ mở rộng trong một mạch liên tục thay vì bắt đầu một câu hoàn toàn mới, cho thấy sự tổ chức ý tưởng chặt chẽ, có chủ đích. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ dùng dấu chấm và một câu mở đầu riêng như "There are also traditional trades".
    • LRfamily supplies trust free of charge'Free of charge' is a slightly more idiomatic, formal-sounding collocation than the plainer 'for free' a lower band would use, giving the sentence a touch more polish. It shows a marginally wider range of ways to express the same simple idea."Free of charge" là một cách kết hợp mang tính thành ngữ, nghe trang trọng hơn một chút so với "for free" bằng phẳng mà bài điểm thấp hơn sẽ dùng, mang lại cho câu chút trau chuốt hơn. Nó cho thấy phạm vi cách diễn đạt cùng một ý đơn giản rộng hơn một chút.
    • GRAthree generations under one roofThis noun phrase is added directly after the tailor example with no verb or connector, functioning as a compressed appositive summary of the whole anecdote. This kind of verbless compression is characteristic of the flexible, economical grammar expected at band 7.5.Cụm danh từ này được thêm trực tiếp sau ví dụ về thợ may mà không có động từ hay liên từ, đóng vai trò như một bản tóm tắt đồng vị cô đọng cho toàn bộ giai thoại. Kiểu nén không động từ này đặc trưng cho ngữ pháp linh hoạt, súc tích được kỳ vọng ở mức 7.5.
  2. 2. What effect have globalisation and the internet had on the way business is done?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Short, separate sentences and the plain connector 'so' give a direct claim, a personal example, and a simple summary, all in everyday vocabulary like 'good and bad' and 'very fast answers'.Những câu ngắn, riêng biệt và liên từ bằng phẳng "so" đưa ra một khẳng định trực tiếp, một ví dụ cá nhân, và một tóm tắt đơn giản, toàn bộ bằng từ vựng đời thường như "good and bad" và "very fast answers".

    I think the biggest effect is that distance does not matter anymore. My design studio in Da Nang works for a client in Germany that we have never met in person. We got the job through a freelance website, we talk on video calls, and we get paid in a currency we never actually see. Ten years ago, that work would have gone to a company in Germany instead. For small businesses, this is both good and bad: a shop can now sell to the whole country through Shopee, but it also has to compete with the whole country. Also, customers now expect very fast answers. So business has become easier to reach but also more tiring.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ tác động lớn nhất là khoảng cách không còn quan trọng nữa. Studio thiết kế của tôi ở Đà Nẵng làm việc cho một khách hàng ở Đức mà chúng tôi chưa từng gặp mặt trực tiếp. Chúng tôi nhận được công việc này qua một trang web freelance, chúng tôi nói chuyện qua video call, và chúng tôi được trả bằng một loại tiền tệ mà chúng tôi thực ra chưa từng nhìn thấy. Mười năm trước, công việc đó lẽ ra sẽ được giao cho một công ty ở Đức. Đối với các doanh nghiệp nhỏ, điều này vừa tốt vừa xấu: một cửa hàng bây giờ có thể bán cho cả nước qua Shopee, nhưng nó cũng phải cạnh tranh với cả nước. Ngoài ra, khách hàng bây giờ mong đợi câu trả lời rất nhanh. Vậy nên kinh doanh đã trở nên dễ tiếp cận hơn nhưng cũng mệt mỏi hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo business has become easier to reach but also more tiring.The conclusion is signalled with the bare connector 'So' as a fresh, final sentence. A band 7 answer would more likely round off the same idea with a phrase like 'Overall, I'd say', giving it a more reflective, spoken finish.Kết luận được báo hiệu bằng liên từ trần trụi "So" như một câu kết mới. Bài đạt mức 7 nhiều khả năng sẽ khép lại cùng ý đó bằng cụm như "Overall, I'd say", mang lại một kết thúc mang tính suy ngẫm, khẩu ngữ hơn.
    • LRthis is both good and bad'Good and bad' is extremely basic, general vocabulary for describing a mixed effect. A higher band answer would likely use a more specific word here, such as 'double-edged', to capture the same contrast more precisely."Good and bad" là từ vựng cực kỳ cơ bản, chung chung để miêu tả một tác động hỗn hợp. Bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một từ cụ thể hơn ở đây, như "double-edged", để nắm bắt cùng sự đối lập đó chính xác hơn.
    • GRAWe got the job through a freelance website, we talk on video calls, and we get paid in a currency we never actually see.This sentence lists three facts with the same simple subject-verb pattern repeated, joined by commas and 'and'. A 7.5 answer would likely vary the structure by using nouns instead of repeated clauses, such as 'the meetings are video calls, and payment lands in...'.Câu này liệt kê ba sự thật lặp lại cùng một mẫu chủ ngữ - động từ đơn giản, nối bằng dấu phẩy và "and". Bài 7.5 nhiều khả năng sẽ thay đổi cấu trúc bằng cách dùng danh từ thay vì các mệnh đề lặp lại, như "the meetings are video calls, and payment lands in...".
    Band 7.0

    The opener 'Honestly, I'd say' and closing 'Overall, I'd say' bookend the answer with natural spoken reflection, while the semicolon-free sentence listing three parallel facts about the German client shows more grammatical range than a 6.5 answer's repeated subject-verb pattern.Phần mở đầu "Honestly, I'd say" và phần kết "Overall, I'd say" tạo thành khung mở đầu - kết thúc mang tính suy ngẫm khẩu ngữ tự nhiên cho cả bài, trong khi câu liệt kê ba sự thật song song về khách hàng Đức không dùng dấu chấm phẩy cho thấy phạm vi ngữ pháp rộng hơn mẫu chủ ngữ - động từ lặp lại của bài 6.5.

    Honestly, I'd say they've removed distance as an excuse. My studio in Da Nang currently designs for a client in Germany whom none of us has ever actually met — the brief came through a freelance platform, the meetings are video calls, and payment arrives in a currency we never touch. Ten years ago, that work would probably have gone to a German agency instead. For small businesses the effect is fairly double-edged: a family shop can now sell to the whole country through Shopee, but it also has to compete with the whole country. Speed has changed too, since customers expect answers within minutes. Overall, I'd say it's made business more accessible and more relentless in roughly equal measure.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi phải nói toàn cầu hóa đã loại bỏ "khoảng cách" như một cái cớ. Studio của tôi ở Đà Nẵng hiện đang thiết kế cho một khách hàng ở Đức mà không ai trong chúng tôi thực sự gặp mặt — bản brief đến qua một nền tảng freelance, các buổi họp là qua video call, và tiền được trả bằng một loại tiền tệ mà chúng tôi chưa bao giờ chạm vào. Mười năm trước, công việc đó có lẽ đã được giao cho một công ty đại lý của Đức. Đối với các doanh nghiệp nhỏ, tác động này khá "hai mặt": một cửa hàng gia đình bây giờ có thể bán cho cả nước qua Shopee, nhưng nó cũng phải cạnh tranh với cả nước. Tốc độ cũng thay đổi, vì khách hàng mong đợi câu trả lời trong vòng vài phút. Nhìn chung, tôi phải nói nó khiến kinh doanh dễ tiếp cận hơn và cũng gần như đồng thời khiến người ta kiệt sức hơn với mức độ gần như tương đương.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor small businesses the effect is fairly double-edgedThis phrase names the contrast explicitly with a single evaluative word before explaining it, showing more efficient idea-signalling than a 6.5 answer's flatter 'this is both good and bad'. A 6.5 response would be more likely to state the contrast only through the following example, without naming it first.Cụm từ này nêu tên sự đối lập một cách rõ ràng bằng một từ đánh giá duy nhất trước khi giải thích nó, cho thấy cách báo hiệu ý tưởng hiệu quả hơn cụm bằng phẳng hơn "this is both good and bad" của bài 6.5. Bài 6.5 nhiều khả năng sẽ chỉ nêu sự đối lập qua ví dụ tiếp theo, mà không nêu tên nó trước.
    • LRTen years ago, that work would probably have gone to a German agency insteadThe modal hedge 'probably' softens a factual-sounding claim in a natural, spoken way, showing awareness that this is a plausible inference rather than a certainty. This is a moderately more sophisticated habit than the flatter, unhedged statement a 6.5 answer tends to make.Từ rào đón mang tính tình thái "probably" làm mềm một khẳng định nghe như sự thật theo cách tự nhiên, khẩu ngữ, cho thấy nhận thức rằng đây là một suy luận hợp lý chứ không phải một sự chắc chắn. Đây là một thói quen tinh tế hơn một chút so với phát biểu bằng phẳng, không rào đón mà bài 6.5 thường đưa ra.
    • GRAthe brief came through a freelance platform, the meetings are video calls, and payment arrives in a currency we never touchThis list varies its grammar across three parts rather than repeating the same subject-verb pattern three times as a 6.5 answer does. It shows developing sentence variety without reaching full compression.Danh sách này thay đổi ngữ pháp qua ba phần thay vì lặp lại cùng mẫu chủ ngữ - động từ ba lần như bài 6.5. Nó cho thấy sự đa dạng câu đang phát triển nhưng chưa đạt đến độ nén hoàn toàn.
    Band 7.5

    The closing phrase 'without a second thought' and the idiomatic aside 'never so much as touch' show precise, natural collocation, while the varied three-part list about the German client avoids any repeated grammatical pattern, typical of band 7.5 range.Cụm kết "without a second thought" và lời chêm mang tính thành ngữ "never so much as touch" cho thấy cách kết hợp từ chính xác, tự nhiên, trong khi danh sách ba phần đa dạng về khách hàng Đức tránh mọi mẫu ngữ pháp lặp lại, điển hình cho phạm vi 7.5.

    They've removed distance as an excuse, essentially. My studio in Da Nang currently designs for a client in Germany none of us has ever met — the brief arrived through a freelance platform, meetings happen over video call, and payment lands in a currency we never so much as touch. A decade ago, that work would have gone to a German agency without a second thought. For small businesses the effect cuts both ways: a family shop can now sell to the whole country through Shopee, but it's competing with the whole country too. Speed has shifted as well, with customers expecting answers within minutes rather than days. Overall, it's made business more accessible and more relentless in roughly equal measure.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về cơ bản, nó đã loại bỏ "khoảng cách" như một cái cớ. Studio của tôi ở Đà Nẵng hiện đang thiết kế cho một khách hàng ở Đức mà không ai trong chúng tôi từng gặp — bản brief đến qua một nền tảng freelance, các buổi họp diễn ra qua video call, và tiền được trả bằng một loại tiền tệ mà chúng tôi thậm chí chưa từng chạm vào. Một thập kỷ trước, công việc đó ắt hẳn đã được giao ngay cho một công ty đại lý của Đức mà không cần suy nghĩ thêm. Đối với các doanh nghiệp nhỏ, tác động này có hai mặt: một cửa hàng gia đình bây giờ có thể bán cho cả nước qua Shopee, nhưng nó cũng đang cạnh tranh với cả nước. Tốc độ cũng thay đổi, khách hàng giờ mong đợi câu trả lời trong vòng vài phút chứ không phải vài ngày. Nhìn chung, nó khiến kinh doanh dễ tiếp cận hơn và cũng khiến người ta kiệt sức hơn với mức độ gần như tương đương.

    Vì sao đạt band này

    • FCFor small businesses the effect cuts both waysThis idiomatic framing names the contrast in a single vivid image before unpacking it, giving the argument a confident, economical structure. A 6.5 or 7.0 answer would be more likely to name the contrast with a plainer word like 'double-edged' or simply describe it without naming it at all.Cách đóng khung mang tính thành ngữ này nêu tên sự đối lập bằng một hình ảnh sống động duy nhất trước khi triển khai nó, mang lại cho lập luận một cấu trúc tự tin, súc tích. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ nêu tên sự đối lập bằng một từ bằng phẳng hơn như "double-edged" hoặc chỉ đơn giản miêu tả nó mà không nêu tên gì cả.
    • LRpayment lands in a currency we never so much as touch'Never so much as touch' is a genuinely idiomatic intensifying structure, going further than the plain 'never touch' a lower band would use. It adds emphasis through a natural, native-like phrase rather than a simple negative statement."Never so much as touch" là một cấu trúc nhấn mạnh thực sự mang tính thành ngữ, tiến xa hơn cụm bằng phẳng "never touch" mà bài điểm thấp hơn sẽ dùng. Nó thêm sự nhấn mạnh qua một cụm tự nhiên, giống người bản xứ thay vì một phát biểu phủ định đơn giản.
    • GRAthe brief arrived through a freelance platform, meetings happen over video call, and payment lands in a currency we never so much as touchEach of the three clauses uses a different grammatical pattern and a different verb, avoiding the repetition a 6.5 answer's parallel structure shows. This deliberate variety across a list is a mark of the flexible range expected at 7.5.Mỗi mệnh đề trong ba mệnh đề dùng một mẫu ngữ pháp khác nhau và một động từ khác nhau, tránh sự lặp lại mà cấu trúc song song của bài 6.5 thể hiện. Sự đa dạng có chủ đích này trong một danh sách là dấu hiệu của phạm vi linh hoạt được kỳ vọng ở mức 7.5.
  3. 3. What are the advantages of working for a large company?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This answer states each advantage in its own short sentence connected loosely with 'also', giving concrete examples in plain vocabulary such as 'famous name' and 'good health insurance'.Bài này nêu mỗi lợi thế trong một câu ngắn riêng, nối lỏng lẻo bằng "also", đưa ra các ví dụ cụ thể bằng từ vựng bằng phẳng như "famous name" và "good health insurance".

    I think the main advantage is resources. A friend of mine works at a big company in the Da Nang tech park, and last year the company sent her to Singapore for two weeks of paid training. My small studio can barely afford a new monitor. Large companies also offer clear career paths, good health insurance, and a famous name that helps you get a job later. It also feels safer because you are one of many employees, so a bad month does not put your job at risk like it would in a small company. But the price is that you own a smaller part of everything you do.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ lợi thế chính là nguồn lực. Tôi có một người bạn làm việc ở một công ty lớn trong khu công nghệ Đà Nẵng, và năm ngoái công ty đã cử cô ấy sang Singapore hai tuần đào tạo có lương. Studio nhỏ của tôi thì gần như không đủ tiền mua một cái màn hình mới. Các công ty lớn cũng cung cấp lộ trình sự nghiệp rõ ràng, bảo hiểm y tế tốt, và một cái tên nổi tiếng giúp bạn xin việc sau này. Nó cũng khiến người ta cảm thấy an toàn hơn vì bạn chỉ là một trong nhiều nhân viên, nên một tháng làm không tốt cũng không khiến công việc của bạn gặp rủi ro như ở một công ty nhỏ. Nhưng cái giá phải trả là bạn sở hữu một phần nhỏ hơn trong mọi thứ bạn làm.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt also feels safer because you are one of many employees, so a bad month does not put your job at risk like it would in a small company.The added point starts with the bare word 'also' and links its two halves with 'because' and 'so', a functional but mechanical way of building the argument. A band 7 answer would more likely open with a phrase like 'There's also a kind of safety in...' to integrate the idea more smoothly.Ý bổ sung này bắt đầu bằng từ trần trụi "also" và nối hai nửa bằng "because" và "so", một cách xây dựng lập luận có tác dụng nhưng máy móc. Bài đạt mức 7 nhiều khả năng sẽ mở đầu bằng cụm như "There's also a kind of safety in..." để tích hợp ý tưởng mượt mà hơn.
    • LRa famous name that helps you get a job later'Famous name' and 'helps you get a job later' are plain, literal phrases. A higher band answer would likely use a more idiomatic collocation for the same idea, such as a name that 'opens doors afterwards'."Famous name" và "helps you get a job later" là những cụm bằng phẳng, theo nghĩa đen. Bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng cách kết hợp mang tính thành ngữ hơn cho cùng ý đó, như một cái tên "opens doors afterwards".
    • GRAA friend of mine works at a big company in the Da Nang tech park, and last year the company sent her to Singapore for two weeks of paid training.This sentence joins two facts with 'and', repeating the subject in a straightforward way. A 7.5 answer would likely compress this into a single clause using a passive structure, such as 'was flown to Singapore for two weeks of paid training last year', dropping the repeated subject.Câu này nối hai sự thật bằng "and", lặp lại chủ ngữ theo cách thẳng thắn. Bài 7.5 nhiều khả năng sẽ nén thành một mệnh đề duy nhất dùng cấu trúc bị động, như "was flown to Singapore for two weeks of paid training last year", lược bỏ chủ ngữ lặp lại.
    Band 7.0

    The reflective opener 'Resources, mainly, I'd say' gives a more considered, spoken start than a 6.5 answer's flat statement, and the sentence about safety links two reasons with 'since' and 'and', showing more grammatical range.Phần mở đầu mang tính suy ngẫm "Resources, mainly, I'd say" mang lại một khởi đầu được cân nhắc kỹ, khẩu ngữ hơn phát biểu bằng phẳng của bài 6.5, và câu về sự an toàn nối hai lý do bằng "since" và "and", cho thấy phạm vi ngữ pháp rộng hơn.

    Resources, mainly, I'd say. A friend of mine at one of the big firms in the Da Nang tech park was sent to Singapore for two weeks of paid training last year — my own studio can barely afford a new monitor. Large companies tend to offer structured career paths, proper health insurance, and a brand name that opens doors afterwards. There's also a kind of safety in being one of thousands, since a bad quarter doesn't threaten your job the way it would at a five-person studio. And you learn how things are done at scale, which is knowledge you can't really get anywhere else. The price, in my experience, is that you end up owning a smaller piece of anything.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phải nói, chủ yếu là nguồn lực. Tôi có một người bạn ở một trong những công ty lớn trong khu công nghệ Đà Nẵng, năm ngoái được công ty cử sang Singapore hai tuần đào tạo có lương — còn studio của tôi thì gần như không đủ tiền mua một cái màn hình mới. Các công ty lớn thường cung cấp lộ trình sự nghiệp có cấu trúc, bảo hiểm y tế đàng hoàng, và một tên tuổi thương hiệu giúp mở cửa cho bạn sau này. Cũng có một kiểu an toàn khi là một trong hàng nghìn người, vì một quý làm không tốt không đe dọa công việc của bạn theo cách nó sẽ làm ở một studio năm người. Và bạn học được cách mọi thứ được vận hành ở quy mô lớn, một loại kiến thức mà bạn thực sự không thể có được ở nơi nào khác. Theo kinh nghiệm của tôi, cái giá phải trả là cuối cùng bạn chỉ sở hữu một phần nhỏ hơn của bất cứ thứ gì.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere's also a kind of safety in being one of thousands, since a bad quarter doesn't threaten your job the way it would at a five-person studio.This sentence integrates the cause with 'since' directly into the same flowing structure as the main claim, rather than splitting it into two separate sentences. A 6.5 answer would more likely present the safety point and its reason as two shorter, separately connected sentences.Câu này tích hợp nguyên nhân bằng "since" trực tiếp vào cùng cấu trúc trôi chảy với khẳng định chính, thay vì tách thành hai câu riêng biệt. Bài 6.5 nhiều khả năng sẽ trình bày ý về sự an toàn và lý do của nó thành hai câu ngắn hơn, nối riêng biệt.
    • LRyou learn how things are done at scale'At scale' is a moderately less common, slightly technical collocation compared to simpler phrasing like 'in a big company'. It shows some developing precision in describing an abstract business concept."At scale" là một cách kết hợp ít thông dụng, hơi mang tính kỹ thuật hơn so với cách diễn đạt đơn giản hơn như "in a big company". Nó cho thấy độ chính xác đang phát triển khi miêu tả một khái niệm kinh doanh trừu tượng.
    • GRAAnd you learn how things are done at scale, which is knowledge you can't really get anywhere else.The relative clause 'which is knowledge you can't really get anywhere else' is attached directly to the main clause, adding an evaluative comment without a new sentence. This shows more complex sentence-building than a 6.5 response's separated statements, though it stops short of the fully compressed structures a 7.5 answer would use.Mệnh đề quan hệ "which is knowledge you can't really get anywhere else" được gắn trực tiếp vào mệnh đề chính, thêm một nhận xét đánh giá mà không cần câu mới. Điều này cho thấy khả năng xây dựng câu phức tạp hơn những phát biểu tách rời của bài 6.5, dù chưa đạt đến các cấu trúc nén hoàn toàn mà bài 7.5 sẽ dùng.
    Band 7.5

    The idiomatic phrase 'safety in numbers' and the compact colon-joined sentence about job security and scale-learning show the compressed, flexible grammar typical of band 7.5, alongside the more vivid word 'slice' in the closing line.Cụm mang tính thành ngữ "safety in numbers" và câu nối bằng dấu hai chấm cô đọng về sự bảo đảm công việc và học hỏi ở quy mô lớn cho thấy ngữ pháp nén, linh hoạt điển hình cho bài 7.5, cùng với từ sống động hơn "slice" ở câu kết.

    Resources, mainly. A friend of mine at one of the big firms in the Da Nang tech park was flown to Singapore for two weeks of paid training last year — my own studio can barely stretch to a new monitor. Large companies tend to offer structured career paths, proper health insurance and a brand name that quietly opens doors afterwards. There's also safety in numbers: a bad quarter doesn't threaten your job the way it would at a five-person studio, and you pick up an understanding of how things run at scale that you simply can't acquire anywhere else. The trade-off, in my experience, is that you end up owning a far smaller slice of whatever you make.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chủ yếu là nguồn lực. Tôi có một người bạn ở một trong những công ty lớn trong khu công nghệ Đà Nẵng, năm ngoái được công ty cho bay sang Singapore hai tuần đào tạo có lương — còn studio của tôi thì gần như không đủ sức mua nổi một cái màn hình mới. Các công ty lớn thường cung cấp lộ trình sự nghiệp có cấu trúc, bảo hiểm y tế đàng hoàng và một tên tuổi thương hiệu âm thầm mở cửa cho bạn sau này. Cũng có một sự an toàn trong con số đông: một quý làm không tốt không đe dọa công việc của bạn theo cách nó sẽ làm ở một studio năm người, và bạn tích lũy được sự hiểu biết về cách mọi thứ vận hành ở quy mô lớn mà bạn đơn giản là không thể có được ở bất cứ nơi nào khác. Theo kinh nghiệm của tôi, cái phải đánh đổi là cuối cùng bạn chỉ sở hữu một lát cắt nhỏ hơn nhiều của bất cứ thứ gì bạn tạo ra.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere's also safety in numbers:This idiomatic phrase names the concept in a compact, well-known expression before the colon unpacks it with an example, showing confident, economical organisation of the argument. A 6.5 or 7.0 answer would more likely explain the same idea in full sentences rather than compressing it into this familiar phrase.Cụm mang tính thành ngữ này nêu tên khái niệm bằng một cách diễn đạt cô đọng, quen thuộc trước khi dấu hai chấm triển khai nó bằng một ví dụ, cho thấy sự tổ chức lập luận tự tin, súc tích. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ giải thích cùng ý đó bằng những câu đầy đủ thay vì nén nó vào cụm quen thuộc này.
    • LRyou end up owning a far smaller slice of whatever you make'Slice' used figuratively for a portion of ownership is a genuinely less common, vivid word choice than the plainer 'part' or 'piece' a lower band would default to. It fits naturally with the food-adjacent metaphor while sounding precise rather than decorative."Slice" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một phần sở hữu, là một lựa chọn từ thực sự ít thông dụng, sống động hơn "part" hay "piece" bằng phẳng mà bài điểm thấp hơn thường mặc định dùng. Nó khớp tự nhiên với phép ẩn dụ liên quan đến thực phẩm trong khi nghe chính xác chứ không phải màu mè.
    • GRAa bad quarter doesn't threaten your job the way it would at a five-person studio, and you pick up an understanding of how things run at scale that you simply can't acquire anywhere elseThis long sentence links two separate advantages with 'and' but nests a further relative clause inside the second half, building layered complexity within one continuous structure. This kind of multi-level embedding without losing clarity is characteristic of the grammatical control expected at 7.5.Câu dài này nối hai lợi thế riêng biệt bằng "and" nhưng lồng thêm một mệnh đề quan hệ nữa vào nửa sau, xây dựng độ phức tạp nhiều tầng trong một cấu trúc liên tục. Kiểu lồng ghép đa cấp mà không mất đi sự rõ ràng này đặc trưng cho khả năng kiểm soát ngữ pháp được kỳ vọng ở mức 7.5.
  4. 4. Why is it better not to stay too long with one company?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Clear, separate sentences joined with 'but' and 'and' give one direct reason, one personal example, and a simple exception, in plain vocabulary such as 'very difficult' and 'too comfortable'.Những câu rõ ràng, riêng biệt nối bằng "but" và "and" đưa ra một lý do trực tiếp, một ví dụ cá nhân, và một ngoại lệ đơn giản, bằng từ vựng bằng phẳng như "very difficult" và "too comfortable".

    I think it is because your skills slowly become too specific to one company. A senior designer I worked with stayed at one company for twelve years, and when the company became smaller, he found job interviews very difficult. He was excellent at their software and their way of working, but not good at other things. Changing jobs sometimes forces you to learn new things again, shows you different problems, and is often the best way to get a real pay rise. But I do not think it is always true. If a company keeps giving you new kinds of work, you can grow for twenty years in the same place. The real danger is being too comfortable, not the company itself.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đó là vì kỹ năng của bạn sẽ dần dần trở nên quá gắn chặt với một công ty duy nhất. Một nhà thiết kế cấp cao tôi từng làm việc cùng đã ở lại một công ty suốt mười hai năm, và khi công ty đó thu hẹp quy mô, anh ấy thấy các buổi phỏng vấn xin việc rất khó khăn. Anh ấy cực kỳ giỏi phần mềm của họ và cách làm việc của họ, nhưng những thứ khác thì không giỏi. Đổi việc đôi khi buộc bạn phải học lại những điều mới, cho bạn thấy những vấn đề khác nhau, và thường là cách tốt nhất để có được một đợt tăng lương thực sự. Nhưng tôi không nghĩ điều này luôn luôn đúng. Nếu một công ty liên tục giao cho bạn những loại công việc mới, bạn vẫn có thể phát triển suốt hai mươi năm ở cùng một chỗ. Nguy hiểm thực sự là việc trở nên quá thoải mái, chứ không phải bản thân công ty.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut I do not think it is always true.The exception is introduced with the plain connector 'But' as a completely new, short sentence. A band 7 answer would more likely soften and integrate this shift with a phrase like 'That said, I don't think it's a strict rule', building it into the same flow of reasoning.Ngoại lệ được đưa vào bằng liên từ bằng phẳng "But" như một câu ngắn hoàn toàn mới. Bài đạt mức 7 nhiều khả năng sẽ làm mềm và tích hợp sự chuyển ý này bằng cụm như "That said, I don't think it's a strict rule", xây dựng nó vào cùng mạch lập luận.
    • LRhe found job interviews very difficult'Very difficult' is a common intensifier plus adjective pairing. A higher band answer would likely choose a more specific or vivid word for the same idea, such as describing the interviews as 'genuinely painful'."Very difficult" là một tổ hợp "từ nhấn mạnh cộng tính từ" thông dụng. Bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ chọn một từ cụ thể hơn hoặc sống động hơn cho cùng ý đó, như miêu tả các buổi phỏng vấn là "genuinely painful".
    • GRAHe was excellent at their software and their way of working, but not good at other things.This sentence contrasts two ideas with a simple 'but', using a fairly basic adjective-plus-noun structure on each side. A 7.5 answer would likely use a more compressed, parallel structure without repeating 'at', pairing two adjectives directly before two prepositional phrases.Câu này đối lập hai ý bằng "but" đơn giản, dùng cấu trúc "tính từ cộng danh từ" khá cơ bản ở cả hai vế. Bài 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng một cấu trúc song song nén chặt hơn, không lặp lại "at", ghép trực tiếp hai tính từ trước hai cụm giới từ.
    Band 7.0

    The opener 'Honestly, I'd say' and the closing tag 'I'd say' bookend this answer with natural spoken reflection, while the long sentence about the senior designer links three ideas with dashes and 'but', showing more range than a 6.5 answer's shorter, separated sentences.Phần mở đầu "Honestly, I'd say" và nhãn kết "I'd say" tạo khung mở đầu - kết thúc mang tính suy ngẫm khẩu ngữ tự nhiên cho bài này, trong khi câu dài về nhà thiết kế cấp cao nối ba ý bằng dấu gạch ngang và "but", cho thấy phạm vi rộng hơn những câu ngắn hơn, tách rời của bài 6.5.

    Honestly, I'd say it's because your skills quietly narrow to whatever that one company needs. A senior designer I worked with had spent twelve years at a single firm, and when it downsized, he found interviews genuinely painful — he was brilliant at their software and their way of doing things, but rusty at pretty much everything else. Moving occasionally forces you to relearn, exposes you to different problems, and, frankly, is often the only real way to get a decent pay rise. That said, I don't think it's a strict rule, since a company that keeps changing what you work on can let you grow for twenty years in one place. The real danger, I'd say, is comfort, not the company itself.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi phải nói đó là vì kỹ năng của bạn âm thầm thu hẹp lại chỉ còn những gì công ty đó cần. Một nhà thiết kế cấp cao tôi từng làm việc cùng đã dành mười hai năm ở một công ty duy nhất, và khi công ty thu hẹp quy mô, anh ấy thấy các buổi phỏng vấn thực sự đau đớn — anh ấy cực kỳ giỏi phần mềm của họ và cách họ làm việc, nhưng hầu như mọi thứ khác đều đã han gỉ. Thỉnh thoảng đổi việc buộc bạn phải học lại, khiến bạn tiếp xúc với những vấn đề khác nhau, và thành thật mà nói, thường là cách thực sự duy nhất để có một đợt tăng lương đàng hoàng. Tuy vậy, tôi không nghĩ đó là một quy tắc cứng nhắc, vì một công ty liên tục thay đổi công việc bạn làm có thể để bạn phát triển suốt hai mươi năm ở một chỗ. Tôi phải nói, nguy hiểm thực sự là sự thoải mái, chứ không phải bản thân công ty.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, I don't think it's a strict rule, since a company that keeps changing what you work on can let you grow for twenty years in one place.The concessive opener 'That said' signals a natural pivot to a qualifying point within the flow of the argument, rather than starting an entirely separate sentence with 'But'. A 6.5 answer would more likely mark this same shift with the plainer 'But I do not think it is always true'.Phần mở đầu nhượng bộ "That said" báo hiệu một sự chuyển hướng tự nhiên sang một điểm giới hạn trong mạch lập luận, thay vì bắt đầu một câu hoàn toàn riêng biệt bằng "But". Bài 6.5 nhiều khả năng sẽ đánh dấu cùng sự chuyển ý này bằng cụm bằng phẳng hơn "But I do not think it is always true".
    • LRyour skills quietly narrow to whatever that one company needs'Narrow' used as a verb here, paired with the adverb 'quietly', is a moderately more precise, almost literary way of describing skill specialisation than a 6.5 answer's flatter 'become too specific'. It shows developing lexical control without being a rare word."Narrow" được dùng làm động từ ở đây, kết hợp với trạng từ "quietly", là một cách miêu tả sự chuyên môn hóa kỹ năng chính xác hơn, gần như mang tính văn học hơn cụm bằng phẳng hơn "become too specific" của bài 6.5. Nó cho thấy khả năng kiểm soát từ vựng đang phát triển mà không phải là một từ hiếm.
    • GRAhe was brilliant at their software and their way of doing things, but rusty at pretty much everything elseThis contrast uses two single adjectives each followed by a prepositional phrase, a tighter parallel structure than a 6.5 answer's repeated 'good at... not good at'. It shows more economical grammar, though it isn't yet as compressed as a 7.5 answer's version without any repeated preposition.Sự đối lập này dùng hai tính từ đơn, mỗi tính từ theo sau bởi một cụm giới từ, một cấu trúc song song chặt chẽ hơn cụm "good at... not good at" lặp lại của bài 6.5. Nó cho thấy ngữ pháp súc tích hơn, dù chưa nén chặt bằng phiên bản của bài 7.5 không lặp lại giới từ nào.
    Band 7.5

    The tight parallel structure 'brilliant at their software... rusty at nearly everything else' drops repeated words for compact contrast, and the colon before the concession shows the confident, flexible punctuation typical of band 7.5.Cấu trúc song song chặt chẽ "brilliant at their software... rusty at nearly everything else" lược bỏ các từ lặp lại để tạo sự đối lập cô đọng, và dấu hai chấm trước phần nhượng bộ cho thấy cách dùng dấu câu tự tin, linh hoạt điển hình cho bài 7.5.

    Because your skills quietly narrow to whatever that one company happens to need. A senior designer I worked with had put in twelve years at a single firm, and when it downsized, interviews turned out to be genuinely painful for him — brilliant at their software and their particular way of doing things, rusty at nearly everything else. Moving occasionally forces you to relearn, throws you at unfamiliar problems, and, frankly, is often the only realistic route to a decent pay rise. That said, I wouldn't call it a hard rule: a company that keeps reshaping what you work on can let you grow for twenty years without ever leaving. The real danger is comfort, not the company itself.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Vì kỹ năng của bạn âm thầm thu hẹp lại chỉ còn những gì công ty đó tình cờ cần. Một nhà thiết kế cấp cao tôi từng làm việc cùng đã bỏ ra mười hai năm ở một công ty duy nhất, và khi công ty thu hẹp quy mô, các buổi phỏng vấn hóa ra thực sự đau đớn với anh ấy — giỏi phần mềm của họ và cách làm việc đặc trưng của họ, nhưng gần như mọi thứ khác đều đã han gỉ. Thỉnh thoảng đổi việc buộc bạn phải học lại, ném bạn vào những vấn đề xa lạ, và thành thật mà nói, thường là con đường thực tế duy nhất dẫn đến một đợt tăng lương đàng hoàng. Tuy vậy, tôi sẽ không gọi đó là một quy tắc cứng nhắc: một công ty liên tục định hình lại công việc bạn làm có thể để bạn phát triển suốt hai mươi năm mà không bao giờ phải rời đi. Nguy hiểm thực sự là sự thoải mái, chứ không phải bản thân công ty.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, I wouldn't call it a hard rule:The colon here sets up the qualifying explanation as a direct continuation of the same sentence, rather than starting a fresh one, showing tight control over how ideas connect. A 6.5 or 7.0 answer would more likely place a full stop here and begin a new sentence to introduce the same exception.Dấu hai chấm ở đây thiết lập lời giải thích giới hạn như một sự tiếp nối trực tiếp của cùng câu đó, thay vì bắt đầu một câu mới, cho thấy sự kiểm soát chặt chẽ về cách các ý kết nối. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ đặt dấu chấm ở đây và bắt đầu một câu mới để giới thiệu cùng ngoại lệ đó.
    • LRthe only realistic route to a decent pay rise'Realistic route' is a more precise, slightly idiomatic collocation than the plainer 'best way' or 'only way' a lower band would use. It adds a touch of natural, native-like phrasing to an otherwise ordinary idea."Realistic route" là một cách kết hợp chính xác hơn, hơi mang tính thành ngữ hơn "best way" hay "only way" bằng phẳng mà bài điểm thấp hơn sẽ dùng. Nó thêm một chút cách diễn đạt tự nhiên, giống người bản xứ cho một ý tưởng vốn bình thường.
    • GRAbrilliant at their software and their particular way of doing things, rusty at nearly everything elseThis structure drops the subject and verb entirely, pairing two bare adjective phrases separated only by a comma, which is a compressed, appositive-style contrast. A lower band would be more likely to use a full 'he was... but...' sentence rather than this verbless parallel structure.Cấu trúc này lược bỏ hoàn toàn chủ ngữ và động từ, ghép hai cụm tính từ trần trụi chỉ cách nhau bằng dấu phẩy, một sự đối lập cô đọng theo kiểu đồng vị. Bài điểm thấp hơn nhiều khả năng sẽ dùng câu đầy đủ "he was... but..." thay vì cấu trúc song song không động từ này.
  5. 5. Why might some people not like to work in a family business?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This answer lists each reason in its own short sentence, joined with 'also', giving a personal example and plain summarising vocabulary such as 'very good at her job' and 'fair thing to want'.Bài này liệt kê mỗi lý do trong một câu ngắn riêng, nối bằng "also", đưa ra một ví dụ cá nhân và từ vựng tóm tắt bằng phẳng như "very good at her job" và "fair thing to want".

    I think the main reason is that you can never stop being a family member, even at work. A schoolfriend of mine works in her father's pharmacy in Hue, and she says the hardest part is not the working hours, it is that her father still treats her like a teenager, even though she is very good at her job now. In a family business, you might get promoted because of your age in the family, not because of how well you work. Also, if you argue at work, the argument follows you home to dinner. Some people also just want their own identity, not just the family name. I think that is a fair thing to want.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ lý do chính là bạn không bao giờ có thể ngừng làm "người trong gia đình", kể cả khi đi làm. Một người bạn học cũ của tôi làm việc ở hiệu thuốc của bố mình ở Huế, và cô ấy nói phần khó nhất không phải là giờ làm việc, mà là bố cô ấy vẫn đối xử với cô ấy như một đứa trẻ vị thành niên, dù cô ấy bây giờ đã rất giỏi việc của mình. Trong một doanh nghiệp gia đình, bạn có thể được thăng chức vì tuổi tác hay thứ bậc trong gia đình, chứ không phải vì bạn làm việc tốt đến đâu. Ngoài ra, nếu bạn cãi nhau lúc làm việc, cuộc cãi vã đó sẽ theo bạn về tận bữa tối. Một số người cũng chỉ đơn giản muốn có bản sắc riêng của mình, chứ không chỉ là cái tên gia đình. Tôi nghĩ đó là một mong muốn chính đáng.

    Vì sao đạt band này

    • FCAlso, if you argue at work, the argument follows you home to dinner.This point is introduced with the plain, standalone connector 'Also' at the start of a fresh sentence. A band 7 answer would more likely fold this into the same sentence as the previous point using 'and', showing a smoother connection between related ideas.Ý này được đưa vào bằng liên từ bằng phẳng, độc lập "Also" ở đầu một câu mới. Bài đạt mức 7 nhiều khả năng sẽ gập ý này vào cùng câu với ý trước bằng "and", cho thấy sự kết nối mượt mà hơn giữa các ý liên quan.
    • LRshe says the hardest part is not the working hoursThis is a plain, literal phrase. A higher band answer would likely use a more natural, idiomatic collocation for the same idea, such as 'the hardest part isn't the hours' with the contraction and tighter phrasing typical of spoken fluency.Đây là một cụm bằng phẳng, theo nghĩa đen. Bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng cách kết hợp tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn cho cùng ý đó, như "the hardest part isn't the hours" với dạng rút gọn và cách diễn đạt chặt chẽ hơn, điển hình cho độ trôi chảy khẩu ngữ.
    • GRAIn a family business, you might get promoted because of your age in the family, not because of how well you work.This sentence contrasts two reasons using the repeated structure 'because of', which is accurate but slightly repetitive. A 7.5 answer would likely vary the vocabulary and structure on each side of the contrast, using different nouns like 'birth order and personality' versus 'performance'.Câu này đối lập hai lý do dùng cấu trúc lặp lại "because of", chính xác nhưng hơi lặp. Bài 7.5 nhiều khả năng sẽ thay đổi từ vựng và cấu trúc ở mỗi vế của sự đối lập, dùng danh từ khác nhau như "birth order and personality" đối lại "performance".
    Band 7.0

    The opener 'Honestly, I'd say' and closing tag 'either' give this answer natural spoken rhythm, while the sentence linking birth order, personality and disagreements with 'and' shows more range than a 6.5 answer's separated points.Phần mở đầu "Honestly, I'd say" và nhãn kết "either" mang lại nhịp điệu khẩu ngữ tự nhiên cho bài này, trong khi câu nối thứ tự sinh, tính cách và những bất đồng bằng "and" cho thấy phạm vi rộng hơn những ý tách rời của bài 6.5.

    Honestly, I'd say it's that you never really get to clock off from being a relative. A schoolfriend of mine works in her father's pharmacy in Hue, and she says the hardest part isn't the hours — it's that her dad still treats her like the fifteen-year-old who broke the cash register, no matter how competent she's actually become. In a family business, promotion tends to depend on birth order and personality rather than performance, and disagreements at work have a habit of following you home to dinner. There's often no clear moment when the older generation actually lets go, either. Some people also just want their own identity, separate from the family name, which seems like a perfectly reasonable thing to want.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành thật mà nói, tôi phải nói đó là vì bạn không bao giờ thực sự "tan sở" khỏi vai trò người thân trong gia đình. Một người bạn học cũ của tôi làm việc ở hiệu thuốc của bố mình ở Huế, và cô ấy nói phần khó nhất không phải là giờ làm việc — mà là bố cô ấy vẫn coi cô ấy như đứa trẻ mười lăm tuổi từng làm hỏng máy tính tiền năm nào, bất kể bây giờ cô ấy thực sự đã trở nên giỏi giang đến đâu. Trong một doanh nghiệp gia đình, việc thăng chức thường phụ thuộc vào thứ tự sinh và tính cách hơn là hiệu suất làm việc, và những bất đồng lúc làm việc có "thói quen" theo bạn về tận bữa tối. Cũng thường không có một khoảnh khắc rõ ràng nào để thế hệ trước thực sự buông tay. Một số người cũng chỉ đơn giản muốn có bản sắc riêng của mình, tách biệt khỏi cái tên gia đình, điều đó có vẻ là một mong muốn khá chính đáng.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere's often no clear moment when the older generation actually lets go, either.The trailing 'either' ties this new point back to the string of difficulties just listed, showing an awareness of cumulative argument-building typical of band 7 coherence. A 6.5 answer would more likely introduce this point with a fresh 'Also' instead of this more natural linking tag."Either" nối thêm này gắn ý mới này trở lại chuỗi khó khăn vừa liệt kê, cho thấy nhận thức về việc xây dựng lập luận tích lũy, điển hình cho sự mạch lạc ở mức 7. Bài 6.5 nhiều khả năng sẽ giới thiệu ý này bằng một "Also" mới thay vì nhãn liên kết tự nhiên hơn này.
    • LRpromotion tends to depend on birth order and personality rather than performance'Rather than' is a moderately more sophisticated contrastive structure than the repeated 'because of... not because of' a 6.5 answer uses, and 'birth order' is a more precise, specific term than 'age in the family'. This shows developing lexical precision."Rather than" là một cấu trúc đối lập tinh tế hơn một chút so với cụm lặp lại "because of... not because of" mà bài 6.5 dùng, và "birth order" là một thuật ngữ chính xác, cụ thể hơn "age in the family". Điều này cho thấy độ chính xác từ vựng đang phát triển.
    • GRAIn a family business, promotion tends to depend on birth order and personality rather than performance, and disagreements at work have a habit of following you home to dinner.This sentence links two separate difficulties with 'and' inside one flowing structure, rather than presenting them as two short separate sentences as a 6.5 answer would. It is not yet as compact as a 7.5 answer's use of varied vocabulary and rhetorical closing tags for the same content.Câu này nối hai khó khăn riêng biệt bằng "and" trong một cấu trúc trôi chảy duy nhất, thay vì trình bày chúng thành hai câu ngắn riêng biệt như bài 6.5 sẽ làm. Nó chưa cô đọng bằng cách dùng từ vựng đa dạng và nhãn kết mang tính tu từ cho cùng nội dung của bài 7.5.
    Band 7.5

    The idiomatic closing tag 'and who could blame them' and the vivid verb 'trailing' give this answer a natural, evaluative finish typical of band 7.5, alongside the concessive structure 'however competent she's since become'.Nhãn kết mang tính thành ngữ "and who could blame them" và động từ sống động "trailing" mang lại cho bài này một kết thúc tự nhiên, mang tính đánh giá, điển hình cho bài 7.5, cùng với cấu trúc nhượng bộ "however competent she's since become".

    Because you never get to clock off from being a relative, essentially. A schoolfriend of mine works in her father's pharmacy in Hue, and the hardest part, she says, isn't the hours — it's that her dad still sees her as the fifteen-year-old who broke the cash register, however competent she's since become. Promotion in a family business tends to ride on birth order and personality rather than performance, and disagreements at work have a way of trailing you home to dinner. There's rarely a clean moment when the older generation actually steps back, either. Some people, quite reasonably, just want an identity separate from the family name — and who could blame them.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Về cơ bản, vì bạn không bao giờ "tan sở" khỏi vai trò người thân trong gia đình được. Một người bạn học cũ của tôi làm việc ở hiệu thuốc của bố mình ở Huế, và phần khó nhất, cô ấy nói, không phải là giờ làm việc — mà là bố cô ấy vẫn nhìn cô ấy như đứa trẻ mười lăm tuổi từng làm hỏng máy tính tiền, bất kể sau này cô ấy đã trở nên giỏi giang đến đâu. Thăng chức trong một doanh nghiệp gia đình thường dựa vào thứ tự sinh và tính cách hơn là hiệu suất làm việc, và những bất đồng lúc làm việc có cách "bám theo" bạn về tận bữa tối. Cũng hiếm khi có một khoảnh khắc rõ ràng để thế hệ trước thực sự lùi lại. Một số người, một cách khá hợp lý, chỉ muốn có một bản sắc tách biệt khỏi cái tên gia đình — và điều đó thì trách họ sao được.

    Vì sao đạt band này

    • FCand who could blame themThis short rhetorical closing tag invites agreement from the listener, adding a natural, conversational final flourish that goes beyond simply stating an opinion. A 6.5 or 7.0 answer would more likely end the same point flatly with something like 'that is a fair thing to want'.Nhãn kết tu từ ngắn gọn này mời gọi sự đồng tình từ người nghe, thêm một nét kết đối thoại tự nhiên vượt xa việc chỉ đơn thuần nêu ý kiến. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc cùng ý đó bằng phẳng với thứ gì đó như "that is a fair thing to want".
    • LRhave a way of trailing you home to dinner'Trailing' used here to describe disagreements following someone is a more vivid, slightly literary word choice than the plainer 'follow' a lower band would default to, echoing an image of something persistently tagging along. It adds precision and a touch of personality to the sentence."Trailing" được dùng ở đây để miêu tả những bất đồng "theo sau" ai đó, là một lựa chọn từ sống động hơn, hơi mang tính văn học hơn "follow" bằng phẳng mà bài điểm thấp hơn thường mặc định dùng, gợi lại hình ảnh một thứ gì đó cứ bám theo dai dẳng. Nó thêm sự chính xác và một chút cá tính cho câu.
    • GRAhowever competent she's since becomeThis concessive clause is compressed using 'however' plus an adjective rather than a fuller structure like 'no matter how competent she has become', dropping words while keeping the meaning clear. This kind of economical concessive phrasing is characteristic of the flexible grammar expected at 7.5.Mệnh đề nhượng bộ này được nén lại bằng "however" cộng với một tính từ thay vì một cấu trúc đầy đủ hơn như "no matter how competent she has become", lược bỏ từ trong khi vẫn giữ nghĩa rõ ràng. Kiểu diễn đạt nhượng bộ súc tích này đặc trưng cho ngữ pháp linh hoạt được kỳ vọng ở mức 7.5.
  6. 6. What are the advantages of working in a family business?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Short, separate sentences connected with 'also' and 'so' present each advantage one at a time, using plain vocabulary such as 'check the money carefully' and 'feels meaningful'.Những câu ngắn, riêng biệt nối bằng "also" và "so" trình bày mỗi lợi thế một lần, dùng từ vựng bằng phẳng như "check the money carefully" và "feels meaningful".

    I think the biggest advantage is loyalty that you cannot buy with money. A few years ago, tourism stopped for a couple of months, and my uncle's restaurant survived because his wife and two nephews worked without pay until customers came back. A normal employee would probably not do that. There is also more trust, so nobody needs to check the money carefully. Decisions can be made quickly around the kitchen table, instead of through many managers. The business also feels meaningful, because you are building something that will last after you. Younger family members also learn the business as they work. The only problem is that all of this only works if the family gets along well.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ lợi thế lớn nhất là lòng trung thành mà tiền không mua được. Vài năm trước, du lịch ngừng trệ suốt vài tháng, và nhà hàng của chú tôi sống sót được là vì vợ chú và hai người cháu làm việc không lương cho đến khi khách quay trở lại. Một nhân viên bình thường có lẽ sẽ không làm như vậy. Cũng có nhiều sự tin tưởng hơn, nên không cần phải kiểm tra tiền bạc kỹ lưỡng. Quyết định có thể được đưa ra nhanh chóng quanh bàn bếp, thay vì phải qua nhiều lớp quản lý. Việc kinh doanh cũng cảm thấy có ý nghĩa, vì bạn đang xây dựng một thứ gì đó sẽ tồn tại sau khi bạn không còn nữa. Những thành viên trẻ trong gia đình cũng học được việc kinh doanh ngay trong lúc làm việc. Vấn đề duy nhất là tất cả những điều này chỉ hiệu quả nếu gia đình hòa thuận với nhau.

    Vì sao đạt band này

    • FCThere is also more trust, so nobody needs to check the money carefully.This point is added with the bare 'also' and linked to its consequence with the plain connector 'so'. A band 7 answer would more likely open with a phrase like 'There's also trust involved, so...' but fold the reasoning more tightly into one continuous idea rather than two separate short clauses.Ý này được thêm vào bằng "also" trần trụi và nối với hệ quả của nó bằng liên từ bằng phẳng "so". Bài đạt mức 7 nhiều khả năng sẽ mở đầu bằng cụm như "There's also trust involved, so...", nhưng sẽ gập lập luận chặt chẽ hơn thành một ý liên tục thay vì hai mệnh đề ngắn riêng biệt.
    • LRso nobody needs to check the money carefullyThis is plain, literal vocabulary describing the idea of financial trust. A higher band answer would likely use a more specific, idiomatic phrase for the same concept, such as 'nobody needs to count the till'.Đây là từ vựng bằng phẳng, theo nghĩa đen miêu tả ý tưởng về sự tin tưởng tài chính. Bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một cụm cụ thể, mang tính thành ngữ hơn cho cùng khái niệm đó, như "nobody needs to count the till".
    • GRAThe business also feels meaningful, because you are building something that will last after you.This sentence uses a simple 'because' clause to explain the meaning point. A 7.5 answer would likely replace 'will last after you' with a more precise verb like 'outlast', and link the idea with 'since' inside a longer, more flowing sentence about several combined advantages.Câu này dùng mệnh đề "because" đơn giản để giải thích điểm về ý nghĩa. Bài 7.5 nhiều khả năng sẽ thay "will last after you" bằng một động từ chính xác hơn như "outlast", và nối ý đó bằng "since" trong một câu dài hơn, trôi chảy hơn về nhiều lợi thế kết hợp.
    Band 7.0

    The reflective opener 'The main one, I'd say' and closing aside 'to be honest' give this answer natural spoken framing, while the sentence linking kitchen-table decisions and meaning with 'and... since...' shows more grammatical range than a 6.5 answer's shorter sentences.Phần mở đầu mang tính suy ngẫm "The main one, I'd say" và lời chêm kết "to be honest" mang lại khung khẩu ngữ tự nhiên cho bài này, trong khi câu nối quyết định quanh bàn bếp và ý nghĩa bằng "and... since..." cho thấy phạm vi ngữ pháp rộng hơn những câu ngắn hơn của bài 6.5.

    The main one, I'd say, is loyalty that money simply can't buy. When tourism collapsed for a couple of months a few years back, my uncle's restaurant survived because his wife and two nephews just worked without pay until customers came back — no ordinary employee would do that. There's also trust involved, so nobody really needs to count the till. Decisions get made quickly around a kitchen table rather than through three levels of management, and the business carries a certain sense of meaning, since you're building something that will outlast you. For younger members there's an apprenticeship built in too. The flip side, to be honest, is that all of this depends on the family actually getting along.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phải nói, điểm chính là lòng trung thành mà tiền đơn giản là không mua được. Vài năm trước, khi du lịch sụp đổ suốt vài tháng, nhà hàng của chú tôi sống sót được là vì vợ chú và hai người cháu cứ thế làm việc không lương cho đến khi khách quay lại — không nhân viên bình thường nào làm vậy. Ở đây cũng có sự tin tưởng, nên thực sự chẳng cần ai phải đếm tiền trong ngăn kéo thu ngân. Quyết định được đưa ra nhanh chóng quanh bàn bếp thay vì qua ba tầng quản lý, và việc kinh doanh mang một cảm giác ý nghĩa nhất định, vì bạn đang xây dựng một thứ sẽ tồn tại lâu hơn cả bạn. Với các thành viên trẻ hơn, ở đây cũng có sẵn một kiểu "học nghề" tự nhiên. Thành thật mà nói, mặt trái là tất cả những điều này phụ thuộc vào việc gia đình có thực sự hòa thuận hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe flip side, to be honest, is that all of this depends on the family actually getting along.The aside 'to be honest' softens this concluding, slightly critical observation, a natural spoken habit for closing an argument on a balanced note. A 6.5 answer would more likely state this final point flatly as 'The only problem is that all of this only works if the family gets along well'.Lời chêm "to be honest" làm mềm nhận xét kết luận, hơi mang tính phê phán này, một thói quen khẩu ngữ tự nhiên để khép lại lập luận trên một nốt cân bằng. Bài 6.5 nhiều khả năng sẽ nêu ý cuối này bằng phẳng là "The only problem is that all of this only works if the family gets along well".
    • LRno ordinary employee would do thatThis phrase is direct but slightly more idiomatic than a 6.5 answer's flatter equivalent, using 'ordinary employee' as a natural contrastive category. It sits between the very plain vocabulary of 6.5 and a more vivid word choice a 7.5 answer might reach for.Cụm từ này trực tiếp nhưng mang tính thành ngữ hơn một chút so với cụm tương đương bằng phẳng hơn của bài 6.5, dùng "ordinary employee" như một phạm trù đối lập tự nhiên. Nó nằm giữa từ vựng rất bằng phẳng của bài 6.5 và lựa chọn từ sống động hơn mà bài 7.5 có thể vươn tới.
    • GRADecisions get made quickly around a kitchen table rather than through three levels of management, and the business carries a certain sense of meaning, since you're building something that will outlast you.This long sentence links two separate advantages using 'rather than' and 'and... since...', combining ideas that a 6.5 answer keeps in shorter, separate sentences. It shows developing complexity, though it stops short of the further compression a 7.5 answer achieves by cutting the transition words further.Câu dài này nối hai lợi thế riêng biệt bằng "rather than" và "and... since...", kết hợp các ý mà bài 6.5 giữ trong những câu ngắn hơn, riêng biệt. Nó cho thấy độ phức tạp đang phát triển, dù chưa đạt đến độ nén xa hơn mà bài 7.5 đạt được bằng cách cắt bớt các từ chuyển tiếp hơn nữa.
    Band 7.5

    The colon-introduced explanation 'There's trust built in too: nobody needs to count the till' and the closing phrase 'comes free with the job' give this answer compact, idiomatic phrasing typical of band 7.5, alongside the vivid verb 'trickled back'.Lời giải thích dẫn bằng dấu hai chấm "There's trust built in too: nobody needs to count the till" và cụm kết "comes free with the job" mang lại cho bài này cách diễn đạt cô đọng, mang tính thành ngữ điển hình cho bài 7.5, cùng với động từ sống động "trickled back".

    The main one is loyalty that money simply can't buy. When tourism collapsed for a couple of months a few years back, my uncle's restaurant pulled through because his wife and two nephews worked without pay until customers trickled back — no ordinary employee would ever do that. There's trust built in too: nobody needs to count the till. Decisions get made around a kitchen table rather than filtered through three layers of management, and the whole enterprise carries a sense of meaning, since you're building something meant to outlast you. For younger members, an apprenticeship comes free with the job. The flip side, of course, is that every one of these depends on the family actually getting along.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điểm chính là lòng trung thành mà tiền đơn giản là không mua được. Vài năm trước, khi du lịch sụp đổ suốt vài tháng, nhà hàng của chú tôi vượt qua được là vì vợ chú và hai người cháu làm việc không lương cho đến khi khách lác đác quay lại — không nhân viên bình thường nào lại làm vậy. Ở đây cũng có sẵn sự tin tưởng: chẳng ai cần phải đếm tiền trong ngăn kéo thu ngân cả. Quyết định được đưa ra quanh bàn bếp thay vì phải lọc qua ba tầng quản lý, và cả sự nghiệp mang một cảm giác ý nghĩa, vì bạn đang xây dựng một thứ được sinh ra để tồn tại lâu hơn cả bạn. Với các thành viên trẻ hơn, một kiểu "học nghề miễn phí" đi kèm sẵn với công việc. Tất nhiên, mặt trái là mỗi điều trong số này đều phụ thuộc vào việc gia đình có thực sự hòa thuận hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe flip side, of course, is that every one of these depends on the family actually getting along.The aside 'of course' presents the qualifying downside as an expected, almost self-evident observation rather than a surprising addition, showing confident control over how the argument is framed. A 6.5 or 7.0 answer would more likely mark this same point with a plainer or more hesitant tag.Lời chêm "of course" trình bày điểm bất lợi giới hạn này như một nhận xét được dự đoán trước, gần như hiển nhiên thay vì một bổ sung bất ngờ, cho thấy sự kiểm soát tự tin về cách lập luận được đóng khung. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ đánh dấu cùng điểm này bằng một nhãn bằng phẳng hơn hoặc do dự hơn.
    • LRcustomers trickled back'Trickled back' is a genuinely less common, vivid verb choice for describing a slow return of customers, more precise and image-rich than the plainer 'came back' a lower band would use. It suggests a gradual process rather than a sudden one."Trickled back" là một lựa chọn động từ thực sự ít thông dụng, sống động miêu tả sự trở lại từ từ của khách hàng, chính xác và giàu hình ảnh hơn "came back" bằng phẳng mà bài điểm thấp hơn sẽ dùng. Nó gợi ý một quá trình dần dần chứ không phải đột ngột.
    • GRAThere's trust built in too: nobody needs to count the till.The colon links a general claim to its specific illustration within a single sentence, avoiding a separate connecting word like 'so' or 'because'. This kind of punctuation-based compression, rather than an explicit conjunction, is characteristic of the flexible grammar expected at 7.5.Dấu hai chấm nối một khẳng định chung với ví dụ minh họa cụ thể của nó trong một câu duy nhất, tránh dùng một từ nối riêng như "so" hay "because". Kiểu nén dựa trên dấu câu này, thay vì một liên từ rõ ràng, đặc trưng cho ngữ pháp linh hoạt được kỳ vọng ở mức 7.5.
  7. 7. What possible changes might there be to the way people have to work in the future?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Plain, separate sentences joined with 'and' and 'because' state each change in turn, using simple vocabulary such as 'simple work' and 'very good now', without spoken hedging.Những câu bằng phẳng, riêng biệt nối bằng "and" và "because" nêu lần lượt từng thay đổi, dùng từ vựng đơn giản như "simple work" và "very good now", không có sự rào đón mang tính khẩu ngữ.

    I think the two biggest changes will be about location and what counts as a real job. My studio now only goes to the office two days a week, and I do not think that will change back, because the tools for working from different places are very good now. Another change is that AI is now doing a lot of the simple work that young workers used to do, like first drafts and basic layouts. In my own work, I now spend more time deciding what to make and less time actually making it. This probably means fewer jobs for beginners, which worries me for young people in the future. People will also probably need to have several careers, not just one.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ hai thay đổi lớn nhất sẽ liên quan đến địa điểm và điều gì mới thực sự tính là một công việc. Studio của tôi bây giờ chỉ đến văn phòng hai ngày một tuần, và tôi không nghĩ điều đó sẽ thay đổi lại, vì các công cụ để làm việc từ những địa điểm khác nhau bây giờ đã rất tốt. Một thay đổi khác là AI hiện đang làm rất nhiều công việc đơn giản mà nhân viên trẻ trước đây từng làm, như bản nháp đầu tiên và bố cục cơ bản. Trong công việc của chính tôi, bây giờ tôi dành nhiều thời gian hơn để quyết định làm gì, và ít thời gian hơn để thực sự làm ra nó. Điều này có lẽ đồng nghĩa với việc có ít việc làm hơn cho người mới bắt đầu, điều khiến tôi lo lắng cho những người trẻ trong tương lai. Người ta cũng có lẽ sẽ cần có nhiều sự nghiệp khác nhau, chứ không chỉ một.

    Vì sao đạt band này

    • FCThis probably means fewer jobs for beginners, which worries me for young people in the future.The consequence is stated directly with the plain phrase 'This probably means', giving a straightforward cause-and-effect link. A band 7 answer would more likely introduce a similar conclusion with a more natural spoken frame like 'That probably means... which honestly worries me', adding a reflective tag.Hệ quả được nêu trực tiếp bằng cụm bằng phẳng "This probably means", đưa ra một mối liên kết nhân quả thẳng thắn. Bài đạt mức 7 nhiều khả năng sẽ giới thiệu một kết luận tương tự bằng khung khẩu ngữ tự nhiên hơn như "That probably means... which honestly worries me", thêm một nhãn mang tính suy ngẫm.
    • LRAI is now doing a lot of the simple work'Simple work' is a general, plain description. A higher band answer would likely name the specific tasks more precisely, such as 'first drafts, routine layouts', to show more concrete, developed vocabulary."Simple work" là một miêu tả chung chung, bằng phẳng. Bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ nêu tên các nhiệm vụ cụ thể chính xác hơn, như "first drafts, routine layouts", cho thấy từ vựng cụ thể, phát triển hơn.
    • GRAMy studio now only goes to the office two days a week, and I do not think that will change back, because the tools for working from different places are very good now.This sentence chains three clauses together with 'and' and 'because' in sequence, which is accurate but linear. A 7.5 answer would likely break the reasoning off with a dash instead of 'because', creating a punchier, more flexible structure.Câu này nối chuỗi ba mệnh đề bằng "and" và "because" theo trình tự, chính xác nhưng tuyến tính. Bài 7.5 nhiều khả năng sẽ ngắt lập luận bằng dấu gạch ngang thay vì "because", tạo ra một cấu trúc mạnh mẽ, linh hoạt hơn.
    Band 7.0

    The aside 'honestly I can't see that reversing' and closing tag 'which honestly worries me' add natural spoken reflection beyond a 6.5 answer's flatter statements, while the dash-set example shows a more flexible way of listing detail.Lời chêm "honestly I can't see that reversing" và nhãn kết "which honestly worries me" thêm sự suy ngẫm khẩu ngữ tự nhiên vượt ra ngoài những phát biểu bằng phẳng hơn của bài 6.5, trong khi ví dụ đặt bằng dấu gạch ngang cho thấy một cách liệt kê chi tiết linh hoạt hơn.

    I think the two biggest changes are around location and what actually counts as a job. My studio has already moved to two office days a week, and honestly I can't see that reversing, since the tools for working apart are just too good now. The other big shift is that a lot of what junior people currently do — first drafts, routine layouts — is being handed over to AI. In my own work, I now spend more time deciding what to build and less time actually drawing it. That probably means fewer entry-level jobs and more pressure to arrive experienced from day one, which honestly worries me for the next generation. People will also likely end up with several careers rather than one, whether they want that or not.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ hai thay đổi lớn nhất xoay quanh địa điểm và điều gì thực sự tính là một công việc. Studio của tôi đã chuyển sang hai ngày đến văn phòng một tuần, và thành thật mà nói tôi không thấy dấu hiệu đảo ngược, vì các công cụ để làm việc từ xa nhau bây giờ đơn giản là quá tốt. Sự chuyển dịch lớn khác là rất nhiều việc mà nhân viên cấp thấp hiện đang làm — bản nháp đầu tiên, bố cục thông thường — đang được giao cho AI. Trong công việc của chính tôi, bây giờ tôi dành nhiều thời gian hơn để quyết định xây dựng gì và ít thời gian hơn để thực sự vẽ nó ra. Điều đó có lẽ đồng nghĩa với việc có ít việc làm ở cấp độ mới vào nghề hơn và áp lực lớn hơn để phải có kinh nghiệm ngay từ ngày đầu, điều mà thành thật mà nói khiến tôi lo lắng cho thế hệ tiếp theo. Người ta cũng có lẽ sẽ cuối cùng có nhiều sự nghiệp thay vì chỉ một, dù họ có muốn vậy hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCand honestly I can't see that reversingThe aside 'honestly' signals a personal, confident judgement folded directly into the sentence, which is a natural spoken habit associated with band 7 fluency. A 6.5 answer would more likely state this as a separate, plainer sentence: 'I do not think that will change back'.Lời chêm "honestly" báo hiệu một nhận định cá nhân, tự tin được gập trực tiếp vào câu, một thói quen khẩu ngữ tự nhiên gắn với độ trôi chảy ở mức 7. Bài 6.5 nhiều khả năng sẽ nêu điều này thành một câu riêng, bằng phẳng hơn: "I do not think that will change back".
    • LRarrive experienced from day one'Arrive experienced' is a moderately compact, slightly idiomatic phrase compared to a more literal alternative like 'already have experience'. It shows developing precision in expressing an abstract workplace expectation."Arrive experienced" là một cụm khá cô đọng, hơi mang tính thành ngữ so với một lựa chọn theo nghĩa đen hơn như "already have experience". Nó cho thấy độ chính xác đang phát triển khi diễn đạt một kỳ vọng trừu tượng nơi công sở.
    • GRAThe other big shift is that a lot of what junior people currently do — first drafts, routine layouts — is being handed over to AI.The dash-set list inserts concrete examples directly inside the sentence without a separate connecting word like 'such as' or 'like'. This is more flexible than a 6.5 answer's use of 'like' to introduce examples, though it stops short of fully varying the surrounding sentence structure the way a 7.5 answer would.Danh sách đặt bằng dấu gạch ngang chèn các ví dụ cụ thể trực tiếp vào bên trong câu mà không có từ nối riêng như "such as" hay "like". Điều này linh hoạt hơn cách dùng "like" để giới thiệu ví dụ của bài 6.5, dù chưa hoàn toàn thay đổi cấu trúc câu xung quanh như bài 7.5 sẽ làm.
    Band 7.5

    The rhetorical phrase 'what even counts as a job any more' and the closing balanced clause 'whether they choose to or not' give this answer a polished, evaluative edge, while the dash after 'reversing' replaces a full explanatory clause with a punchier break typical of band 7.5.Cụm mang tính tu từ "what even counts as a job any more" và mệnh đề kết cân bằng "whether they choose to or not" mang lại cho bài này một nét sắc bén, tinh tế và mang tính đánh giá, trong khi dấu gạch ngang sau "reversing" thay thế một mệnh đề giải thích đầy đủ bằng một điểm ngắt mạnh mẽ hơn, điển hình cho bài 7.5.

    The two biggest, I'd say, are location and what even counts as a job any more. My studio has already settled into two office days a week, and I can't see that reversing — the tools for working apart are simply too good now. The other shift is that a lot of what junior people currently handle, first drafts, routine layouts, is quietly being handed over to AI. In my own work, I now spend far more time deciding what to build and correspondingly less drawing it myself. That probably spells fewer entry-level jobs and mounting pressure to arrive experienced from day one, which genuinely worries me on behalf of the next generation. People will likely end up cycling through several careers rather than settling into one, whether they choose to or not.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi phải nói, hai thay đổi lớn nhất là địa điểm và điều gì thậm chí còn tính là một công việc nữa. Studio của tôi đã ổn định thành hai ngày đến văn phòng một tuần, và tôi không thấy dấu hiệu đảo ngược — các công cụ để làm việc từ xa nhau bây giờ đơn giản là quá tốt. Sự chuyển dịch khác là rất nhiều việc mà nhân viên cấp thấp hiện đang xử lý, bản nháp đầu tiên, bố cục thông thường, đang âm thầm được giao cho AI. Trong công việc của chính tôi, bây giờ tôi dành nhiều thời gian hơn hẳn để quyết định xây dựng gì và tương ứng ít thời gian hơn để tự tay vẽ nó. Điều đó có lẽ báo trước việc có ít việc làm ở cấp độ mới vào nghề hơn và áp lực ngày càng lớn để phải có kinh nghiệm ngay từ ngày đầu, điều thực sự khiến tôi lo lắng thay cho thế hệ tiếp theo. Người ta có lẽ cũng sẽ cuối cùng xoay vòng qua nhiều sự nghiệp thay vì ổn định trong một, dù họ có chọn vậy hay không.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich genuinely worries me on behalf of the next generationThis closing clause extends a personal reaction with the more considered phrase 'on behalf of', framing the worry as concern for others rather than simple personal anxiety. A 6.5 or 7.0 answer would more likely state a flatter version of the same worry without this extra layer of framing.Mệnh đề kết này mở rộng một phản ứng cá nhân bằng cụm được cân nhắc kỹ hơn "on behalf of", đóng khung nỗi lo lắng như sự quan tâm dành cho người khác thay vì đơn thuần là sự lo lắng cá nhân. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ nêu một phiên bản bằng phẳng hơn của cùng nỗi lo đó mà không có lớp đóng khung thêm này.
    • LRquietly being handed over to AIThe adverb 'quietly' modifying 'handed over' adds a subtle, almost ominous nuance to an otherwise neutral statement about automation, a more evaluative word choice than a lower band's plain phrasing. It shows a genuinely more expressive use of vocabulary.Trạng từ "quietly" bổ nghĩa cho "handed over" thêm một sắc thái tinh tế, gần như đáng lo ngại vào một phát biểu vốn trung tính về tự động hóa, một lựa chọn từ mang tính đánh giá hơn cách diễn đạt bằng phẳng của bài điểm thấp hơn. Nó cho thấy việc sử dụng từ vựng thực sự biểu cảm hơn.
    • GRAPeople will likely end up cycling through several careers rather than settling into one, whether they choose to or not.The trailing clause 'whether they choose to or not' is attached without a new sentence, adding a compact concessive twist to the main claim. This kind of economical, tacked-on qualification is characteristic of the flexible grammar expected at 7.5.Mệnh đề nối thêm "whether they choose to or not" được gắn vào mà không cần câu mới, thêm một khúc ngoặt nhượng bộ cô đọng cho khẳng định chính. Kiểu giới hạn súc tích, gắn thêm này đặc trưng cho ngữ pháp linh hoạt được kỳ vọng ở mức 7.5.
  8. 8. Is working in a large company too impersonal?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This answer builds its argument through short, separate sentences joined with 'but' and 'so', giving a direct claim, a personal example, and a simple concluding contrast in plain, everyday vocabulary.Bài này xây dựng lập luận qua những câu ngắn, riêng biệt nối bằng "but" và "so", đưa ra một khẳng định trực tiếp, một ví dụ cá nhân, và một sự đối lập kết đơn giản bằng từ vựng đời thường, bằng phẳng.

    It can be, but I do not think it always has to be. I have a friend who works at a big bank in Ho Chi Minh City, and she says she only really knows the eight people on her floor. But she says that small group feels warm and friendly, so the other five thousand employees do not really matter to her daily life. I think what makes a company impersonal is not its size, it is the process. When every request needs a ticket and every decision needs a committee, people start to feel less like people. Some big companies handle this well, and some small companies handle it badly. So I think size makes it easier to be impersonal, but it is not always true.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể là vậy, nhưng tôi không nghĩ lúc nào cũng phải như thế. Tôi có một người bạn làm việc ở một ngân hàng lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh, và cô ấy nói cô ấy thực ra chỉ thực sự biết tám người ở tầng của mình. Nhưng cô ấy nói nhóm nhỏ đó cảm thấy ấm áp và thân thiện, nên năm nghìn nhân viên còn lại thực sự không quan trọng đối với cuộc sống hằng ngày của cô ấy. Tôi nghĩ điều khiến một công ty trở nên vô cảm không phải là quy mô của nó, mà là quy trình. Khi mọi yêu cầu đều cần một phiếu công việc và mọi quyết định đều cần một ủy ban, người ta bắt đầu cảm thấy bớt giống con người hơn. Một số công ty lớn xử lý chuyện này tốt, và một số công ty nhỏ lại xử lý tệ. Vậy nên tôi nghĩ quy mô khiến việc trở nên vô cảm dễ xảy ra hơn, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I think size makes it easier to be impersonal, but it is not always true.The conclusion is introduced with the plain connector 'So' at the start of a new, final sentence. A band 7 answer would more likely fold this same conclusion into the flow using a phrase like 'So I'd say scale makes impersonality easy, not inevitable', giving a tighter, more considered close.Kết luận được đưa vào bằng liên từ bằng phẳng "So" ở đầu một câu kết mới. Bài đạt mức 7 nhiều khả năng sẽ gập cùng kết luận đó vào mạch bằng cụm như "So I'd say scale makes impersonality easy, not inevitable", mang lại một kết thúc chặt chẽ, được cân nhắc kỹ hơn.
    • LRshe says that small group feels warm and friendly'Warm and friendly' is common, everyday descriptive vocabulary. A higher band answer would likely use a more compact, idiomatic phrase for the same idea, such as 'a perfectly warm little world'."Warm and friendly" là từ vựng miêu tả thông dụng, đời thường. Bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ dùng một cụm cô đọng, mang tính thành ngữ hơn cho cùng ý đó, như "a perfectly warm little world".
    • GRAWhen every request needs a ticket and every decision needs a committee, people start to feel less like people.This is a single, clearly structured conditional sentence with a parallel 'every... needs...' pattern, which is accurate and functional. A band 7.5 answer would likely replace the repeated 'needs' with two different verbs, such as 'goes through a ticket' and 'through a committee', for less repetitive, more natural phrasing.Đây là một câu điều kiện đơn, cấu trúc rõ ràng với mẫu song song "every... needs...", chính xác và có tác dụng. Bài 7.5 nhiều khả năng sẽ thay "needs" lặp lại bằng hai động từ khác nhau, như "goes through a ticket" và "through a committee", để cách diễn đạt ít lặp lại, tự nhiên hơn.
    Band 7.0

    The tag 'honestly' and the closing 'So I'd say' give this answer natural spoken reflection beyond a 6.5 response's flatter statements, and the colon before the ticket/committee example shows a more flexible way of introducing an explanation.Nhãn "honestly" và phần kết "So I'd say" mang lại sự suy ngẫm khẩu ngữ tự nhiên vượt ra ngoài những phát biểu bằng phẳng hơn của bài 6.5, và dấu hai chấm trước ví dụ về phiếu công việc/ủy ban cho thấy một cách giới thiệu lời giải thích linh hoạt hơn.

    It can be, but I don't think it has to be, honestly. A friend of mine who works at one of the big banks in Ho Chi Minh City says she only really knows the eight people on her floor, and that's actually a perfectly warm little world of its own — the other five thousand employees might as well be a different company. What makes a large company impersonal, I'd say, isn't size at all, it's process: when every request goes through a ticket and every decision through a committee, people stop feeling like people. Some large firms manage that well, and some small ones manage it badly. So I'd say scale makes impersonality easy, not inevitable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể là vậy, nhưng thành thật mà nói, tôi không nghĩ nhất thiết phải như thế. Tôi có một người bạn làm việc ở một trong những ngân hàng lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh, cô ấy nói cô ấy thực ra chỉ thực sự biết tám người ở tầng của mình, và đó thực ra là một thế giới nhỏ ấm áp hoàn toàn của riêng nó — năm nghìn nhân viên còn lại có khi cũng chẳng khác gì một công ty khác. Tôi phải nói, điều khiến một công ty lớn trở nên vô cảm hoàn toàn không phải là quy mô, mà là quy trình: khi mọi yêu cầu đều phải qua một phiếu công việc và mọi quyết định đều phải qua một ủy ban, người ta bắt đầu cảm thấy bớt giống con người hơn. Một số công ty lớn xử lý chuyện này tốt, và một số công ty nhỏ lại xử lý tệ. Vậy nên tôi phải nói, quy mô khiến việc trở nên vô cảm dễ xảy ra hơn, chứ không phải là điều tất yếu.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt can be, but I don't think it has to be, honestly.The trailing 'honestly' softens and personalises the opening claim, a natural spoken habit that goes beyond the flatter, unhedged version a 6.5 answer gives. It signals the speaker's own conviction rather than simply stating a fact."Honestly" nối thêm làm mềm và cá nhân hóa khẳng định mở đầu, một thói quen khẩu ngữ tự nhiên vượt ra ngoài phiên bản bằng phẳng, không rào đón mà bài 6.5 đưa ra. Nó báo hiệu niềm tin của chính người nói thay vì chỉ đơn thuần nêu một sự thật.
    • LRthat's actually a perfectly warm little world of its own'A perfectly warm little world of its own' is a moderately more vivid, idiomatic image than the plainer 'feels warm and friendly' a 6.5 answer uses, describing the small group with more personality and precision."A perfectly warm little world of its own" là một hình ảnh sống động, mang tính thành ngữ hơn một chút so với "feels warm and friendly" bằng phẳng hơn mà bài 6.5 dùng, miêu tả nhóm nhỏ với nhiều cá tính và chính xác hơn.
    • GRAWhat makes a large company impersonal, I'd say, isn't size at all, it's process: when every request goes through a ticket and every decision through a committee, people stop feeling like people.This long sentence uses a colon to introduce the explanation directly, and drops the repeated verb in the second half rather than repeating 'goes through'. This shows more grammatical range than a 6.5 answer's fully repeated pattern, though it isn't as consistently varied as a 7.5 response.Câu dài này dùng dấu hai chấm để giới thiệu lời giải thích trực tiếp, và lược bỏ động từ lặp lại ở nửa sau thay vì lặp lại "goes through". Điều này cho thấy phạm vi ngữ pháp rộng hơn mẫu lặp lại hoàn toàn của bài 6.5, dù chưa đa dạng nhất quán như bài 7.5.
    Band 7.5

    The dropped verb in 'every decision through a committee' and the closing phrase 'in other words' show the compressed, connective grammar typical of band 7.5, alongside the vivid contrastive verbs 'manage that gracefully' and 'fumble it badly'.Động từ bị lược bỏ trong "every decision through a committee" và cụm kết "in other words" cho thấy ngữ pháp nén, mang tính liên kết điển hình cho bài 7.5, cùng với các động từ đối lập sống động "manage that gracefully" và "fumble it badly".

    It can be, though I don't think it has to be. A friend of mine at one of the big banks in Ho Chi Minh City says she only really knows the eight people on her floor, and that's a perfectly warm little world in itself — the other five thousand employees might as well work for a different company entirely. What makes a large company impersonal, I'd argue, isn't size at all, it's process: when every request goes through a ticket and every decision through a committee, people stop feeling like people. Some large firms manage that gracefully, and plenty of small ones fumble it badly. Scale, in other words, makes impersonality easy, not inevitable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Có thể là vậy, dù tôi không nghĩ nhất thiết phải như thế. Tôi có một người bạn ở một trong những ngân hàng lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh, cô ấy nói cô ấy thực ra chỉ thực sự biết tám người ở tầng của mình, và bản thân đó đã là một thế giới nhỏ hoàn toàn ấm áp — năm nghìn nhân viên còn lại gần như có thể coi là làm việc cho một công ty hoàn toàn khác. Tôi cho rằng điều khiến một công ty lớn trở nên vô cảm hoàn toàn không phải là quy mô, mà là quy trình: khi mọi yêu cầu đều phải qua một phiếu công việc và mọi quyết định đều phải qua một ủy ban, người ta bắt đầu cảm thấy bớt giống con người hơn. Một số công ty lớn xử lý chuyện này khéo léo, còn khá nhiều công ty nhỏ lại xử lý vụng về. Nói cách khác, quy mô khiến việc trở nên vô cảm dễ xảy ra hơn, chứ không phải là điều tất yếu.

    Vì sao đạt band này

    • FCScale, in other words, makes impersonality easy, not inevitable.The phrase 'in other words' signals a confident, compact restatement of the whole argument's conclusion, tying the answer together economically. A 6.5 or 7.0 answer would more likely reach the same final idea through a plainer connector like 'So' rather than this more sophisticated summarising tag.Cụm "in other words" báo hiệu một sự nhắc lại tự tin, cô đọng cho kết luận của toàn bộ lập luận, kết nối bài viết lại một cách súc tích. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ đi đến cùng ý cuối đó qua một liên từ bằng phẳng hơn như "So" thay vì nhãn tóm tắt tinh tế hơn này.
    • LRplenty of small ones fumble it badly'Fumble' is a genuinely less common, vivid verb choice for mishandling something, far more precise and image-rich than the plain 'handle it badly' a lower band would use. It pairs naturally with the contrasting 'manage that gracefully' just before it."Fumble" là một lựa chọn động từ thực sự ít thông dụng, sống động để chỉ việc xử lý sai, chính xác và giàu hình ảnh hơn nhiều so với "handle it badly" bằng phẳng mà bài điểm thấp hơn sẽ dùng. Nó ghép cặp tự nhiên với "manage that gracefully" đối lập ngay trước nó.
    • GRASome large firms manage that gracefully, and plenty of small ones fumble it badly.This sentence pairs two different, precisely chosen verbs across a parallel structure, rather than repeating the same verb 'handle' as a 6.5 or 7.0 answer does. This kind of varied, non-repetitive parallelism is characteristic of the lexical and grammatical range expected at 7.5.Câu này ghép cặp hai động từ khác nhau, được chọn chính xác qua một cấu trúc song song, thay vì lặp lại cùng động từ "handle" như bài 6.5 hoặc 7.0. Kiểu song song đa dạng, không lặp lại này đặc trưng cho phạm vi từ vựng và ngữ pháp được kỳ vọng ở mức 7.5.
  9. 9. Will there be no place for small businesses in the future?

    tháng 5–8/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    Plain, separate sentences with 'but' and 'so' present a direct opinion, one concrete example (the coffee stall), and a simple prediction, using everyday vocabulary throughout.Những câu bằng phẳng, riêng biệt với "but" và "so" trình bày một ý kiến trực tiếp, một ví dụ cụ thể (quán cà phê), và một dự đoán đơn giản, dùng từ vựng đời thường xuyên suốt.

    I do not think small businesses will disappear, but maybe they will be different in the future. There is a small coffee stall outside my office that has survived longer than two chain coffee shops on the same street, because the owner remembers every regular customer's order, and the big chains could not compete with that. Big companies are usually better at price and convenience, but small businesses are better at character, speed, and personal relationships, and people still want those things. What will probably change is that small businesses will need big platforms like Shopee, Grab, and Zalo to find customers. So they will feel independent, but actually depend on these platforms. I think there will be fewer small businesses, but not zero.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi không nghĩ các doanh nghiệp nhỏ sẽ biến mất, nhưng có lẽ chúng sẽ khác đi trong tương lai. Có một quán cà phê nhỏ bên ngoài văn phòng tôi đã tồn tại lâu hơn cả hai chuỗi quán cà phê trên cùng con phố đó, vì chủ quán nhớ đơn hàng của từng khách quen, và các chuỗi lớn không thể cạnh tranh được với điều đó. Các công ty lớn thường giỏi hơn về giá cả và sự tiện lợi, nhưng các doanh nghiệp nhỏ giỏi hơn về cá tính, tốc độ, và mối quan hệ cá nhân, và người ta vẫn muốn những thứ đó. Điều có lẽ sẽ thay đổi là các doanh nghiệp nhỏ sẽ cần đến những nền tảng lớn như Shopee, Grab, và Zalo để tìm khách hàng. Vậy nên chúng sẽ cảm thấy độc lập, nhưng thực ra lại phụ thuộc vào những nền tảng này. Tôi nghĩ sẽ có ít doanh nghiệp nhỏ hơn, nhưng không phải là con số không.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo they will feel independent, but actually depend on these platforms.This conclusion is introduced with the plain connector 'So' as a fresh, separate sentence, stating the idea directly. A band 7 answer would more likely fold the same idea into the previous sentence using 'so they'll end up...', linking cause and consequence more smoothly.Kết luận này được đưa vào bằng liên từ bằng phẳng "So" như một câu mới, riêng biệt, nêu trực tiếp ý này. Bài đạt mức 7 nhiều khả năng sẽ gập cùng ý đó vào câu trước bằng "so they'll end up...", liên kết nguyên nhân và hệ quả mượt mà hơn.
    • LRthe owner remembers every regular customer's orderThis is direct, simple vocabulary. A higher band answer would likely choose a slightly more natural phrasing, such as 'the owner knows every regular's order', which reads more like natural spoken English than the fuller, more formal version.Đây là từ vựng trực tiếp, đơn giản. Bài điểm cao hơn nhiều khả năng sẽ chọn cách diễn đạt tự nhiên hơn một chút, như "the owner knows every regular's order", đọc lên giống tiếng Anh khẩu ngữ tự nhiên hơn phiên bản đầy đủ, trang trọng hơn.
    • GRABig companies are usually better at price and convenience, but small businesses are better at character, speed, and personal relationships, and people still want those things.This sentence repeats the structure 'X are better at Y' on both sides of the contrast, which is accurate but somewhat repetitive. A 7.5 answer would likely drop the repeated verb on the second side, using a semicolon instead of 'but' for a tighter, more economical contrast.Câu này lặp lại cấu trúc "X are better at Y" ở cả hai vế của sự đối lập, chính xác nhưng hơi lặp. Bài 7.5 nhiều khả năng sẽ lược bỏ động từ lặp lại ở vế thứ hai, dùng dấu chấm phẩy thay vì "but" để có một sự đối lập chặt chẽ, súc tích hơn.
    Band 7.0

    The opener 'I'm fairly sure' and closing 'I doubt there'll ever be none' frame this answer with natural spoken reflection, and the dash-set list of platform names shows a more flexible way of adding detail than a 6.5 answer's plainer listing.Phần mở đầu "I'm fairly sure" và phần kết "I doubt there'll ever be none" tạo khung suy ngẫm khẩu ngữ tự nhiên cho bài này, và danh sách tên nền tảng đặt bằng dấu gạch ngang cho thấy cách thêm chi tiết linh hoạt hơn cách liệt kê bằng phẳng hơn của bài 6.5.

    I'm fairly sure there'll always be a place for them, though perhaps a different one from now. Outside my office there's a tiny coffee stall that has outlived two chain coffee shops on the same block, simply because the owner knows every regular's order and the chains couldn't compete on that. Big companies tend to win on price and convenience, whereas small ones win on character, speed and relationships, and people keep wanting those things regardless. What will probably change is that small businesses increasingly need the big platforms — Shopee, Grab, Zalo — just to reach customers, so they'll end up independent in spirit but dependent in practice. Fewer of them, maybe, but I doubt there'll ever be none.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi khá chắc chắn rằng luôn sẽ có chỗ đứng cho chúng, dù có lẽ khác đi so với bây giờ. Bên ngoài văn phòng tôi có một quán cà phê nhỏ xíu đã tồn tại lâu hơn cả hai chuỗi quán cà phê trên cùng khu phố đó, đơn giản là vì chủ quán biết đơn hàng của từng khách quen và các chuỗi không thể cạnh tranh được ở điểm đó. Các công ty lớn thường thắng ở giá cả và sự tiện lợi, trong khi các doanh nghiệp nhỏ thắng ở cá tính, tốc độ và mối quan hệ, và người ta vẫn muốn những thứ đó bất kể thế nào. Điều có lẽ sẽ thay đổi là các doanh nghiệp nhỏ sẽ ngày càng cần đến những nền tảng lớn — Shopee, Grab, Zalo — chỉ để tiếp cận được khách hàng, nên cuối cùng chúng sẽ độc lập về tinh thần nhưng phụ thuộc trong thực tế. Có thể sẽ ít hơn, nhưng tôi ngờ rằng sẽ không bao giờ về con số không.

    Vì sao đạt band này

    • FCthough perhaps a different one from nowThis trailing qualifying phrase softens the confident opening claim with a note of nuance, a natural spoken habit of hedging a strong statement. A 6.5 answer would more likely state the same idea as a separate, flatter sentence: 'but maybe they will be different in the future'.Cụm giới hạn nối thêm này làm mềm khẳng định mở đầu tự tin bằng một chút sắc thái, một thói quen khẩu ngữ tự nhiên để rào đón một phát biểu mạnh. Bài 6.5 nhiều khả năng sẽ nêu cùng ý đó thành một câu riêng, bằng phẳng hơn: "but maybe they will be different in the future".
    • LRthe chains couldn't compete on that'Compete on that' is a natural, moderately idiomatic collocation, slightly more compact than a 6.5 answer's fuller phrasing 'could not compete with that'. It shows developing fluency in using prepositions naturally with abstract nouns."Compete on that" là một cách kết hợp tự nhiên, khá mang tính thành ngữ, cô đọng hơn một chút so với cách diễn đạt đầy đủ hơn "could not compete with that" của bài 6.5. Nó cho thấy độ trôi chảy đang phát triển khi dùng giới từ tự nhiên với danh từ trừu tượng.
    • GRABig companies tend to win on price and convenience, whereas small ones win on character, speed and relationships, and people keep wanting those things regardless.This sentence uses 'whereas' instead of 'but' for the main contrast and drops the repeated word 'businesses' on the second side, showing more grammatical variety than a 6.5 answer's fully repeated pattern. It is not yet as tightly compressed as a 7.5 answer's semicolon-based version of the same contrast.Câu này dùng "whereas" thay vì "but" cho sự đối lập chính và lược bỏ từ lặp lại "businesses" ở vế thứ hai, cho thấy sự đa dạng ngữ pháp hơn mẫu lặp lại hoàn toàn của bài 6.5. Nó chưa nén chặt bằng phiên bản dùng dấu chấm phẩy cho cùng sự đối lập của bài 7.5.
    Band 7.5

    The semicolon in 'Big companies tend to win on price and convenience; small ones win on character, speed and relationships' drops the connector entirely for a tighter contrast, and the closing three-word sentence shows the compact, evaluative punch typical of band 7.5.Dấu chấm phẩy trong "Big companies tend to win on price and convenience; small ones win on character, speed and relationships" lược bỏ hoàn toàn liên từ để có sự đối lập chặt chẽ hơn, và câu kết ba từ cho thấy lực đánh giá cô đọng điển hình cho bài 7.5.

    I'm fairly confident there'll always be a place for them, though quite possibly a different one from the one they occupy now. Outside my office sits a tiny coffee stall that has quietly outlived two chain coffee shops on the same block, purely because the owner remembers every regular's order and the chains never could compete on that. Big companies tend to win on price and convenience; small ones win on character, speed and relationships, and people show no sign of losing their appetite for those. What's likely to change is that small businesses will increasingly rely on the big platforms — Shopee, Grab, Zalo — just to be found at all, so they'll end up independent in spirit but dependent in practice. Fewer, perhaps, but never none.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi khá tự tin rằng luôn sẽ có chỗ đứng cho chúng, dù rất có thể sẽ là một chỗ khác so với chỗ chúng đang chiếm giữ bây giờ. Bên ngoài văn phòng tôi có một quán cà phê nhỏ xíu đã âm thầm tồn tại lâu hơn cả hai chuỗi quán cà phê trên cùng khu phố đó, thuần túy vì chủ quán nhớ đơn hàng của từng khách quen và các chuỗi chưa bao giờ có thể cạnh tranh được ở điểm đó. Các công ty lớn thường thắng ở giá cả và sự tiện lợi; các doanh nghiệp nhỏ thắng ở cá tính, tốc độ và mối quan hệ, và người ta không có dấu hiệu nào cho thấy đang mất đi sự thèm muốn với những thứ đó. Điều có khả năng sẽ thay đổi là các doanh nghiệp nhỏ sẽ ngày càng phụ thuộc vào những nền tảng lớn — Shopee, Grab, Zalo — chỉ để được người khác biết đến, nên cuối cùng chúng sẽ độc lập về tinh thần nhưng phụ thuộc trong thực tế. Có thể sẽ ít hơn, nhưng sẽ không bao giờ về con số không.

    Vì sao đạt band này

    • FCFewer, perhaps, but never none.This extremely short closing sentence delivers the whole answer's final judgement in a compact, almost aphoristic form, rounding off the argument with confident economy. A 6.5 or 7.0 answer would more likely spell out the same idea in a fuller sentence, such as 'I think there will be fewer small businesses, but not zero'.Câu kết cực kỳ ngắn gọn này truyền tải nhận định cuối của toàn bài dưới hình thức cô đọng, gần như châm ngôn, khép lại lập luận với sự súc tích, tự tin. Bài 6.5 hoặc 7.0 nhiều khả năng sẽ diễn giải cùng ý đó thành một câu đầy đủ hơn, như "I think there will be fewer small businesses, but not zero".
    • LRpeople show no sign of losing their appetite for those'Appetite' used figuratively to describe ongoing demand is a genuinely less common, vivid word choice than the plainer 'still want those things' a lower band would use. It adds a slightly idiomatic, image-rich texture to the sentence."Appetite" được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả nhu cầu vẫn tiếp diễn, là một lựa chọn từ thực sự ít thông dụng, sống động hơn "still want those things" bằng phẳng mà bài điểm thấp hơn sẽ dùng. Nó thêm một chất liệu hơi mang tính thành ngữ, giàu hình ảnh cho câu.
    • GRABig companies tend to win on price and convenience; small ones win on character, speed and relationshipsThe semicolon joins the two contrasting halves without any connecting word at all, relying on parallel structure alone to signal the contrast. This kind of connector-free, punctuation-based compression is characteristic of the flexible grammar expected at 7.5.Dấu chấm phẩy nối hai vế đối lập mà không cần bất kỳ từ nối nào cả, chỉ dựa vào cấu trúc song song để báo hiệu sự đối lập. Kiểu nén không cần liên từ, dựa trên dấu câu này đặc trưng cho ngữ pháp linh hoạt được kỳ vọng ở mức 7.5.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Family Member You Might Like to Work With in the Future", giám khảo đã hỏi 9 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Đề này được thí sinh báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ cue card thay đổi bốn tháng một lần, và nhiều chủ đề quay lại ở các đợt thi sau với cách diễn đạt hơi khác.