IELTS Speaking Part 2

A Crowded Place You Have Been To

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Đề bài (cue card)

Describe a time when you went to a crowded place.

You should say:

  • Where the crowded place was
  • When and why you went to this place
  • Why there were so many people there
  • And explain how you felt when you went to this crowded place.

Bài mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của cùng một câu trả lời, mỗi bản được viết đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy rõ sự khác biệt giữa các mức điểm.

Band 6.5

The reaction to the crowd is explained with a simple, direct contrast ('I usually go... when it is quiet, so seeing it so crowded... was strange'), clear but without much elaboration.Phản ứng trước đám đông được giải thích bằng một sự tương phản đơn giản, trực tiếp ('Tôi thường đến... lúc vắng, nên thấy nơi đó đông đúc như vậy... thật lạ'), rõ ràng nhưng không triển khai nhiều.

A crowded place I remember well is My Khe Beach here in Da Nang. I went there on the 30th of April this year, which is a public holiday in Vietnam, so a lot of people had free time to go to the beach.

I went with my colleague Khanh, and we planned to just relax and swim for a bit in the morning. But when we arrived, the beach was already full of people. There were families with big umbrellas and picnic mats, groups of teenagers playing football near the water, and vendors walking up and down selling grilled corn and coconuts. It was hard to even find a free spot to put our things down, and the water itself was full of people swimming close together.

To be honest, I felt a bit uncomfortable with so many people around. I usually go to that beach early in the morning when it is quiet, so seeing it so crowded and noisy was strange for me. Khanh did not mind it as much and said it felt festive. We only stayed for about an hour before deciding to leave and get some iced coffee instead. It was memorable, but I would not choose to go on a holiday again.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một nơi đông đúc mà tôi còn nhớ rõ là bãi biển Mỹ Khê ở Đà Nẵng. Tôi đến đó vào ngày 30 tháng 4 năm nay, đúng dịp lễ ở Việt Nam, nên rất nhiều người có thời gian rảnh để ra biển.

Tôi đi cùng đồng nghiệp tên Khánh, ban đầu chỉ định đi tắm biển và thư giãn một chút vào buổi sáng. Nhưng khi đến nơi, bãi biển đã đông nghẹt người. Có những gia đình mang theo dù to và tấm trải picnic, từng nhóm thanh thiếu niên đá bóng gần mép nước, người bán hàng rong đi qua đi lại bán bắp nướng và dừa. Chúng tôi khó mà tìm được chỗ trống để đặt đồ, còn dưới nước thì người bơi sát nhau chật kín.

Thành thật mà nói, có quá nhiều người khiến tôi thấy hơi khó chịu. Tôi thường đi bãi biển đó vào sáng sớm lúc còn vắng, nên thấy nó đông đúc ồn ào như vậy tôi thấy khá lạ. Khánh thì không thấy phiền lắm, còn bảo như vậy mới có không khí lễ hội. Chúng tôi chỉ ở lại khoảng một tiếng rồi quyết định đi uống cà phê đá cho mát. Đó là một trải nghiệm đáng nhớ, nhưng tôi sẽ không chọn đi vào ngày lễ nữa.

209 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • GRAIt was hard to even find a free spot to put our things downThe sentence uses a plain 'it was hard to' construction to state the problem directly, without any subordinating connector explaining why it was hard, which matches the 6.5 descriptor's preference for mostly simple sentence patterns. It communicates the overcrowding at My Khe Beach on the holiday clearly and accurately, giving one concrete piece of evidence for the general claim that the beach was full.Câu này dùng cấu trúc đơn giản 'it was hard to' để nêu vấn đề một cách trực tiếp, không có bất kỳ liên từ phụ thuộc nào giải thích tại sao nó khó, điều này khớp với xu hướng ưa chuộng các mẫu câu chủ yếu là câu đơn của tiêu chí Band 6.5. Nó truyền đạt rõ ràng và chính xác tình trạng quá tải tại bãi biển Mỹ Khê vào ngày lễ, đưa ra một bằng chứng cụ thể cho nhận định chung rằng bãi biển đông kín người.
  • FCI usually go to that beach early in the morning when it is quiet, so seeing it so crowded and noisy was strange for me.The contrast between the speaker's usual quiet visits and this crowded one is stated directly, with 'so' linking the observation to the feeling, but the point isn't developed any further with an example or reflection, which is the single-point-with-minimal-elaboration pattern the 6.5 fluency descriptor describes. A 7.0 answer would more likely add a specific detail about what made the noise or crowd uncomfortable, but here the plain contrast is enough to explain the reaction.Sự tương phản giữa những lần đến chơi yên tĩnh thường ngày của người nói và lần đông đúc này được nêu ra trực tiếp, với 'so' nối quan sát đó với cảm xúc, nhưng ý này không được phát triển thêm bằng ví dụ hay suy ngẫm nào, đây chính là mẫu 'một điểm với sự triển khai tối thiểu' mà tiêu chí độ trôi chảy Band 6.5 mô tả. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ thêm một chi tiết cụ thể về điều gì khiến tiếng ồn hay đám đông trở nên khó chịu, nhưng ở đây sự tương phản đơn giản là đủ để giải thích phản ứng.
  • LRWe only stayed for about an hour before deciding to leaveThe narration here uses only the most ordinary vocabulary -- 'stayed', 'decided', 'leave' -- with no attempt at a more vivid verb or collocation that a higher band might reach for, which is exactly the plain, safe wording the 6.5 lexical descriptor expects. It states the outcome of the crowded beach visit clearly and moves the story to its close without any elaboration.Phần tường thuật ở đây chỉ dùng những từ vựng thông thường nhất — 'stayed', 'decided', 'leave' — không hề cố gắng tìm một động từ hay cụm từ sinh động hơn mà một mức điểm cao hơn có thể vươn tới, đúng là kiểu dùng từ đơn giản, an toàn mà tiêu chí từ vựng Band 6.5 kỳ vọng. Nó nêu rõ kết quả của chuyến đi biển đông đúc và đưa câu chuyện đến hồi kết mà không có sự triển khai nào thêm.
Band 7.0

The purpose clause 'so the queue wouldn't back up even further' and the pivot introduced by 'That said' show accurate, natural complex-sentence and connector use, above 6.5 without the sensory density of 7.5.Mệnh đề chỉ mục đích 'so the queue wouldn't back up even further' (để hàng không bị dồn ứ thêm) cùng bước ngoặt được dẫn dắt bởi 'That said' (dù vậy) cho thấy cách dùng câu phức và từ nối chính xác, tự nhiên, cao hơn Band 6.5 nhưng chưa đạt độ dày đặc về hình ảnh giác quan của Band 7.5.

A place I remember being really crowded was Ba Na Hills, just outside Da Nang, which I visited with my cousin during the national holiday in early September last year. We knew it would be busy, but we still underestimated just how many people would be there.

We arrived around nine in the morning, thinking we'd beaten the rush, but the queue for the cable car alone stretched almost the whole length of the car park, with families, tour groups, and couples all waiting under the sun. Once we finally got up to the top, the Golden Bridge area was so packed that we were basically shuffling forward in a slow-moving line just to take a photo, with people's elbows and selfie sticks everywhere around us. Every viewing spot along the bridge had a small crowd waiting to use it, and staff were constantly asking people to keep moving so the queue wouldn't back up even further.

Honestly, my cousin found the whole thing a bit stressful, since she doesn't really like being squeezed in with that many strangers, and I have to admit the constant pushing and waiting wore me down after a while too. That said, once we got past the busiest section and found a quieter path through the flower gardens, it started to feel worth it, and we ended up staying for most of the day anyway.

Looking back, I wouldn't choose to go on a national holiday again if I could help it, but the views from the top were impressive enough that I don't regret going, crowds and all.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một nơi tôi nhớ là rất đông đúc là Bà Nà Hills, ngay ngoại ô Đà Nẵng, nơi tôi đến cùng em họ vào dịp nghỉ lễ Quốc khánh đầu tháng Chín năm ngoái. Chúng tôi biết trước là sẽ đông, nhưng vẫn không lường hết được lượng người sẽ nhiều đến mức nào.

Chúng tôi đến khoảng chín giờ sáng, nghĩ là đã tránh được giờ cao điểm, nhưng hàng người chờ cáp treo đã kéo dài gần hết cả bãi đỗ xe, với đủ gia đình, đoàn khách du lịch, và các cặp đôi cùng đứng chờ dưới nắng. Khi cuối cùng cũng lên đến đỉnh, khu vực Cầu Vàng đông nghịt đến mức chúng tôi gần như chỉ xê dịch từng chút một trong một hàng dài để chụp một tấm ảnh, xung quanh toàn khuỷu tay và gậy tự sướng của người khác. Mỗi điểm ngắm cảnh dọc cây cầu đều có một nhóm nhỏ đang xếp hàng chờ đến lượt, còn nhân viên thì liên tục nhắc mọi người tiếp tục di chuyển để hàng không bị dồn ứ thêm.

Thành thật mà nói, em họ tôi thấy cả chuyện này khá căng thẳng, vì em không thích bị chen chúc giữa nhiều người lạ đến vậy, và tôi cũng phải thừa nhận là việc bị chen lấn, chờ đợi liên tục cũng khiến tôi mệt mỏi sau một lúc. Dù vậy, khi qua được đoạn đông nhất và tìm được một lối đi vắng hơn xuyên qua vườn hoa, mọi thứ bắt đầu thấy đáng công, và cuối cùng chúng tôi ở lại gần như cả ngày luôn.

Nhìn lại, nếu có thể chọn lại tôi sẽ không đi vào đúng dịp lễ Quốc khánh nữa, nhưng cảnh nhìn từ trên đỉnh xuống ấn tượng đến mức tôi không hối hận vì đã đi, dù có đông đến đâu.

265 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRwe were basically shuffling forward in a slow-moving line just to take a photo'Shuffling forward' is a common but vivid collocation for describing a slow-moving crowd, adding physical texture beyond a plain verb like 'waiting' or 'queuing' that a 6.5 answer would use for the same Golden Bridge scene. It's a safe, natural choice rather than an unusual one, which is exactly the small step above plain vocabulary the 7.0 lexical descriptor targets, without the risk a more idiomatic phrase might carry.'Shuffling forward' là một collocation thông dụng nhưng sống động để miêu tả một đám đông di chuyển chậm chạp, bổ sung thêm chất liệu vật lý vượt trên một động từ đơn giản như 'waiting' hay 'queuing' mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dùng cho cùng cảnh tượng ở Cầu Vàng. Đây là một lựa chọn an toàn, tự nhiên chứ không khác thường, chính xác là bước tiến nhỏ vượt trên vốn từ vựng đơn giản mà tiêu chí từ vựng Band 7.0 nhắm tới, mà không có rủi ro mà một cụm mang tính thành ngữ hơn có thể mang lại.
  • GRAstaff were constantly asking people to keep moving so the queue wouldn't back up even furtherThe purpose clause 'so the queue wouldn't back up even further' correctly uses the negative modal 'wouldn't' to express an avoided consequence, a slightly more demanding structure than a simple 'because' clause, handled accurately within the comfortable complex range the 7.0 grammar descriptor describes. It also adds a concrete operational detail about crowd management at Ba Na Hills rather than just stating that the place was busy.Mệnh đề mục đích 'so the queue wouldn't back up even further' sử dụng đúng động từ khiếm khuyết phủ định 'wouldn't' để diễn đạt một hậu quả được tránh né, một cấu trúc đòi hỏi cao hơn một chút so với mệnh đề 'because' đơn giản, được xử lý chính xác trong phạm vi câu phức thoải mái mà tiêu chí ngữ pháp Band 7.0 mô tả. Nó cũng bổ sung một chi tiết vận hành cụ thể về việc quản lý đám đông tại Bà Nà Hills thay vì chỉ nói rằng nơi đó đông đúc.
  • FCThat said, once we got past the busiest section and found a quieter path through the flower gardens, it started to feel worth it'That said' signals an explicit pivot from complaint to a more positive turn in the story, giving the narrative a clear shift rather than letting the negative and positive parts sit side by side without connection -- the kind of natural spoken linking the 7.0 fluency descriptor rewards over the plainer connectors a 6.5 answer would use. It also sets up the answer's balanced final judgement about the crowded but ultimately worthwhile trip.'That said' báo hiệu rõ ràng một sự chuyển hướng từ lời phàn nàn sang một diễn biến tích cực hơn trong câu chuyện, mang lại cho mạch truyện một sự chuyển đổi rõ ràng thay vì để các phần tiêu cực và tích cực nằm cạnh nhau mà không có liên kết -- đây là kiểu liên kết nói tự nhiên mà tiêu chí lưu loát Band 7.0 đánh giá cao hơn những từ nối bằng phẳng hơn mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dùng. Nó cũng tạo tiền đề cho nhận định kết thúc cân bằng của câu trả lời về chuyến đi đông đúc nhưng cuối cùng vẫn đáng giá.
Band 7.5

The sentence blending smell and sound ('The smell of fresh herbs and spices mixed with the sound of people bargaining') and the balanced concessive closing sentence both show the more sophisticated grammatical range typical of Band 7.5.Câu văn hòa quyện mùi hương và âm thanh ('Mùi rau thơm và gia vị tươi hòa lẫn với tiếng người mặc cả') cùng câu kết nhượng bộ cân đối đều cho thấy phạm vi ngữ pháp tinh tế hơn, đặc trưng của Band 7.5.

One crowded place that really stands out for me is Han Market, right here in Da Nang. I went there last year during the Tet holiday, which is basically the busiest time of the year. My friend Linh had come from Hanoi to visit, and she really wanted to try some authentic local food and get a few souvenirs for her family. So, we decided to go to Han Market together on the second day of Tet.

Honestly, I was not prepared for just how packed it would be. We arrived around 10 in the morning, and it was already shoulder-to-shoulder inside. The smell of fresh herbs and spices mixed with the sound of people bargaining in every direction. I remember squeezing past stalls selling bánh bèo and dried fruits, and then almost getting lost in the crowd in front of the fabric section. Linh and I stuck close together so we wouldn't get separated, but at one point she got distracted by some silk scarves and I had to call her name three times before she turned around-typical of me, I always worry about losing people in crowds.

To be honest, I'm not the biggest fan of cramped spaces, and the noise was a bit overwhelming after an hour. Still, there was something exciting about the energy there, especially with everyone buying food and gifts for their families. We ended up buying some chè and bánh lọc to eat by the river later, which was a nice way to unwind after the chaos. I wouldn't say I love crowded places, but experiencing the market at Tet was definitely memorable and gave me a real sense of local life.

Xem bản dịch tiếng Việt

Một nơi đông đúc thực sự đáng nhớ với tôi là chợ Hàn, ngay tại Đà Nẵng. Tôi đến đó năm ngoái vào dịp Tết, về cơ bản là khoảng thời gian bận rộn nhất trong năm. Bạn tôi, Linh, từ Hà Nội vào chơi, và cô ấy rất muốn thử vài món ăn địa phương đích thực và mua vài món quà lưu niệm cho gia đình. Vậy nên chúng tôi quyết định cùng đến chợ Hàn vào ngày mùng hai Tết.

Thành thật mà nói, tôi chẳng chuẩn bị tinh thần cho việc nơi đó đông đến mức nào. Chúng tôi đến khoảng mười giờ sáng, mà bên trong đã chật kín người chen vai nhau. Mùi rau thơm và gia vị tươi hòa lẫn với tiếng người mặc cả vang lên từ mọi hướng. Tôi nhớ mình phải len qua các sạp bán bánh bèo và trái cây sấy khô, rồi suýt lạc trong đám đông trước khu vực bán vải. Linh và tôi cố bám sát nhau để không bị lạc, nhưng có lúc cô ấy bị phân tâm bởi vài chiếc khăn lụa và tôi phải gọi tên cô ấy đến ba lần cô mới quay lại - điển hình cho tính tôi, tôi luôn lo lắng bị lạc mất ai đó trong đám đông.

Thành thật mà nói, tôi không phải là người thích những không gian chật chội, và tiếng ồn khiến tôi cảm thấy hơi quá tải sau khoảng một tiếng. Dù vậy, vẫn có điều gì đó thú vị trong nguồn năng lượng ở đó, nhất là khi mọi người đều đang mua đồ ăn và quà cho gia đình mình. Cuối cùng chúng tôi mua vài chén chè và bánh lọc để mang ra bờ sông ăn sau đó, một cách khá dễ chịu để thư giãn sau tất cả sự hỗn loạn đó. Tôi sẽ không nói mình thích những nơi đông đúc, nhưng trải nghiệm khu chợ vào dịp Tết chắc chắn rất đáng nhớ và cho tôi cảm nhận chân thực về đời sống địa phương.

279 từ · khoảng 2 phút

Vì sao đạt band này

  • LRThe smell of fresh herbs and spices mixed with the sound of people bargaining in every direction.The sentence deliberately layers two sensory channels — smell ('fresh herbs and spices') and sound ('people bargaining in every direction') — inside one image rather than describing them in separate sentences, producing a denser, more evocative picture of the market than a plain visual description would. That kind of layered, precise sensory detail is the 'several precise or less-common words... used naturally' the Band 7.5 lexical target rewards, where a 6.5 answer would more likely just say 'it was noisy and crowded.' Placing this sentence right after 'shoulder-to-shoulder inside' also builds the scene cinematically, moving from the crush of bodies to the specific sensations that made the crowd feel overwhelming rather than just busy.Câu này cố ý xếp chồng hai kênh cảm giác — khứu giác ('fresh herbs and spices') và thính giác ('people bargaining in every direction') — trong cùng một hình ảnh thay vì mô tả chúng ở các câu riêng biệt, tạo ra một bức tranh dày dặn, gợi hình hơn về khu chợ so với một mô tả thị giác đơn thuần. Kiểu chi tiết cảm giác xếp lớp, chính xác như vậy chính là 'một vài từ chính xác hoặc ít thông dụng... được dùng một cách tự nhiên' mà mục tiêu từ vựng Band 7.5 đánh giá cao, trong khi một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng chỉ nói 'ở đó ồn ào và đông đúc.' Việc đặt câu này ngay sau 'shoulder-to-shoulder inside' cũng xây dựng cảnh tượng theo kiểu điện ảnh, chuyển từ cảm giác chen chúc cơ thể sang những cảm giác cụ thể khiến đám đông trở nên choáng ngợp chứ không chỉ đơn thuần là đông đúc.
  • FCtypical of me, I always worry about losing people in crowdsThe aside interrupts the story of calling Linh's name to step outside the anecdote and comment on the speaker's own personality — 'typical of me' — a self-aware evaluative move a plainer answer would skip in favour of just continuing the narrative. This kind of reflective layering is what the Band 7.5 coherence target means by going beyond description, since it shows the speaker interpreting their own behaviour rather than only reporting events. It also quietly sets up the answer's later concession about not liking crowded spaces, so the aside is an early thread the ending returns to rather than a throwaway comment.Lời chen ngang này ngắt mạch câu chuyện gọi tên Linh để bước ra ngoài giai thoại và bình luận về chính tính cách của người nói — 'typical of me' — một bước đi tự đánh giá, tự nhận thức mà một câu trả lời đơn giản hơn sẽ bỏ qua để tiếp tục mạch kể chuyện. Kiểu lồng ghép suy ngẫm này chính là điều mà mục tiêu mạch lạc Band 7.5 muốn nói khi vượt ra ngoài sự mô tả, vì nó cho thấy người nói đang diễn giải hành vi của chính mình chứ không chỉ tường thuật sự kiện. Nó cũng âm thầm thiết lập cho sự nhượng bộ sau này của câu trả lời về việc không thích những nơi đông đúc, nên lời chen ngang này là một sợi chỉ được gài từ sớm mà phần kết sẽ quay trở lại, chứ không phải một lời bình luận bỏ đi.
  • GRAI wouldn't say I love crowded places, but experiencing the market at Tet was definitely memorable and gave me a real sense of local life.The sentence balances a concessive negative ('I wouldn't say I love crowded places') against a positive coordinated clause ('but... was definitely memorable and gave me a real sense of local life'), controlling two contrasting ideas inside one accurate, unbroken sentence. That kind of concessive balance is a more sophisticated structure than the simple 'but' contrasts a 6.5 answer typically manages, fulfilling the Band 7.5 grammar target's call for varied, mostly error-free complex structures used for genuine effect. The concession also lets the answer end on a nuanced, honest verdict — not loving crowds but still valuing the experience — rather than a flat positive or negative conclusion.Câu này cân bằng một sự phủ định mang tính nhượng bộ ('I wouldn't say I love crowded places') với một mệnh đề tích cực được nối song song ('but... was definitely memorable and gave me a real sense of local life'), kiểm soát hai ý tương phản trong cùng một câu chính xác, liền mạch. Kiểu cân bằng nhượng bộ như vậy là một cấu trúc tinh tế hơn so với những tương phản 'but' đơn giản mà một câu trả lời Band 6.5 thường xử lý được, đáp ứng yêu cầu của mục tiêu ngữ pháp Band 7.5 về các cấu trúc phức đa dạng, hầu như không có lỗi, được dùng để tạo hiệu ứng thực sự. Sự nhượng bộ này cũng cho phép câu trả lời kết thúc bằng một nhận định tinh tế, thành thật — không thích đám đông nhưng vẫn trân trọng trải nghiệm đó — thay vì một kết luận tích cực hoặc tiêu cực đơn thuần.

Đề này được hỏi thế nào qua từng đợt thi

  • Describe a time when you went to a crowded place.tháng 9–12/2026
  • Describe a crowded place you have been to.tháng 9–12/2026

Câu hỏi Part 3 theo sau

Đây là các câu hỏi thảo luận giám khảo hỏi ngay sau cue card này. Có bài mẫu ở những câu đã được biên soạn.

  1. 1. What kinds of places are often crowded in your country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer lists crowded places one by one, each backed by a short, plain example, and closes with the simple summarising connector 'So basically'.Câu trả lời 6.5 liệt kê từng nơi đông đúc một, mỗi nơi có một ví dụ ngắn, đơn giản hỗ trợ, và kết thúc bằng từ nối tổng kết đơn giản 'So basically'.

    In Vietnam, markets and city centres are usually the most crowded, especially at meal times or during festivals. For example, Han Market in Da Nang gets very busy most mornings, with sellers, shoppers and motorbikes all in the same small streets. Bus stations are crowded too, especially around Tet, when millions of people travel home. Famous places like Dragon Bridge or Ba Na Hills are also busy at weekends. So basically, anywhere with shopping, travel or sightseeing gets crowded quickly here.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ở Việt Nam, chợ và trung tâm thành phố thường là những nơi đông đúc nhất, đặc biệt là vào giờ ăn hoặc trong các dịp lễ hội. Chẳng hạn, chợ Hàn ở Đà Nẵng thường rất nhộn nhịp vào các buổi sáng, với người bán, người mua và xe máy chen chúc trên cùng vài con phố nhỏ. Bến xe cũng đông, đặc biệt là quanh dịp Tết, khi hàng triệu người về quê. Những địa điểm nổi tiếng như cầu Rồng hay Bà Nà Hills cũng đông đúc vào cuối tuần. Vậy nên về cơ bản, bất cứ nơi nào có mua sắm, đi lại hoặc tham quan đều nhanh chóng trở nên đông đúc ở đây.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo basically, anywhere with shopping, travel or sightseeing gets crowded quickly here.A plain, direct summary sentence tacked on at the end to round the list off. A 7.0 or 7.5 answer would more likely build this generalisation into the flow of the answer itself rather than adding it as a separate final line.Một câu tổng kết đơn giản, trực tiếp được gắn thêm vào cuối để kết thúc toàn bộ danh sách. Câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ xây dựng câu khái quát này vào trong mạch văn của câu trả lời, thay vì thêm nó như một câu kết riêng biệt.
    • LRwith sellers, shoppers and motorbikes all in the same small streetsA plain, literal list of who and what is present. A higher band would likely use a more vivid verb, such as people and vehicles 'competing for the same narrow lanes', to make the same crowding feel more physical.Một danh sách đơn giản, theo nghĩa đen, liệt kê ai và cái gì đang có mặt. Band điểm cao hơn có thể sẽ dùng một động từ sinh động hơn, chẳng hạn người và xe cộ 'competing for the same narrow lanes' (tranh giành cùng một làn đường hẹp), làm cho cảm giác đông đúc đó mang tính vật lý hơn.
    • GRABus stations are crowded too, especially around Tet, when millions of people travel homeA simple main clause with a when-clause tagged on, safe but plain. A 7.5 answer would be more likely to compress the timing detail into a tighter phrase rather than a full separate clause.Một mệnh đề chính đơn giản kèm theo một mệnh đề when, an toàn nhưng bằng phẳng. Câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ nén chi tiết thời gian này thành một cụm từ chặt chẽ hơn thay vì một mệnh đề đầy đủ, tách biệt.
    Band 7.0

    The 7.0 answer softens the opening with 'honestly' and upgrades the plain list into the natural collocation 'competing for the same narrow lanes', linking cause and effect with 'since' in the final sentence.Câu trả lời 7.0 làm dịu phần mở đầu bằng 'honestly', và nâng cấp danh sách đơn giản thành cách kết hợp từ tự nhiên 'competing for the same narrow lanes', nối quan hệ nhân quả bằng 'since' trong câu kết.

    Markets and city centres tend to be the most crowded places here, honestly, especially around meal times or festivals. Han Market in Da Nang, for instance, gets packed most mornings, with vendors, shoppers and motorbikes all competing for the same narrow lanes. Transport hubs get busy too, particularly around Tet, when millions of people travel back to their hometowns at once. Tourist spots like Dragon Bridge or Ba Na Hills are also crowded at weekends, when locals and visitors both show up. Shopping malls fill up in the evenings as well, since people go there to cool off and eat dinner.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, chợ và trung tâm thành phố thường là những nơi đông đúc nhất ở đây, đặc biệt là quanh giờ ăn hoặc các dịp lễ hội. Chẳng hạn chợ Hàn ở Đà Nẵng, hầu hết các buổi sáng đều đông nghẹt, người bán, người mua và xe máy đều tranh giành cùng những con hẻm hẹp. Đầu mối giao thông cũng đông đúc, đặc biệt là quanh dịp Tết, khi hàng triệu người cùng lúc về quê. Những điểm du lịch như cầu Rồng hay Bà Nà Hills cũng đông vào cuối tuần, vì cả người dân địa phương lẫn du khách đều xuất hiện cùng lúc. Các trung tâm thương mại cũng chật kín vào buổi tối, vì người ta đến đó để tránh nóng và ăn tối.

    Vì sao đạt band này

    • FCMarkets and city centres tend to be the most crowded places here, honestlyThe spoken filler 'honestly' inserted mid-sentence gives the opening a more natural, conversational rhythm than the flatter, unhedged opening statement a 6.5 answer would use for the same claim.Từ đệm mang tính khẩu ngữ 'honestly' được chèn vào giữa câu này mang lại cho phần mở đầu nhịp điệu tự nhiên, mang tính đối thoại hơn so với phát biểu mở đầu bằng phẳng, không giảm nhẹ mà câu trả lời 6.5 sẽ dùng cho cùng luận điểm đó.
    • LRall competing for the same narrow lanesA more vivid, natural collocation than 6.5's plain 'all in the same small streets', with 'competing for' suggesting real physical pressure rather than simply listing who is present.Đây là một cách kết hợp từ sinh động, tự nhiên hơn so với 'all in the same small streets' bằng phẳng ở band 6.5, 'competing for' gợi lên áp lực vật lý thực sự thay vì chỉ đơn thuần liệt kê ai đang có mặt.
    • GRAShopping malls fill up in the evenings as well, since people go there to cool off and eat dinnerA since-clause explains the reason within the same sentence, a slightly more developed structure than the plain when-clause pattern repeated through the 6.5 answer.Một mệnh đề since giải thích lý do trong cùng một câu, phát triển hơn một chút so với mô thức mệnh đề when đơn giản lặp lại xuyên suốt câu trả lời 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer drops the connecting verb in 'vendors, shoppers and motorbikes all jostling' for a compact appositive, uses the less common verb 'jostling', and closes on the tidy, slightly aphoristic 'Crowding here...tends to follow food, festivals and free time.'Câu trả lời 7.5 bỏ động từ nối trong 'vendors, shoppers and motorbikes all jostling', thay bằng một đồng vị ngữ cô đọng, dùng động từ ít thông dụng 'jostling', và kết thúc bằng câu gọn gàng, hơi mang tính cách ngôn 'Crowding here...tends to follow food, festivals and free time.'

    Markets and city centres are usually the most crowded spots in Vietnam, especially around mealtimes or festivals. Han Market here in Da Nang gets packed most mornings, vendors, shoppers and motorbikes all jostling for the same narrow lanes. Transport hubs get crowded too, particularly around national holidays like Tet, when millions travel back to their hometowns within the space of a few days. Landmarks such as Dragon Bridge or Ba Na Hills draw sizeable crowds at weekends, once locals and tourists alike descend on them. Malls like Vincom fill up come evening as well, largely because people head there to escape the heat and grab dinner before going home. Crowding here, in short, tends to follow food, festivals and free time.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Chợ và trung tâm thành phố thường là những nơi đông đúc nhất ở Việt Nam, đặc biệt là quanh giờ ăn hoặc các dịp lễ hội. Chợ Hàn ở Đà Nẵng đây hầu hết các buổi sáng đều đông nghẹt, người bán, người mua và xe máy chen chúc nhau trong cùng những con hẻm hẹp. Đầu mối giao thông cũng đông đúc, đặc biệt là quanh các ngày lễ quốc gia như Tết, khi hàng triệu người phải trở về quê nhà trong vòng vài ngày. Những địa danh như cầu Rồng hay Bà Nà Hills thu hút đám đông đáng kể vào cuối tuần, một khi cả người dân địa phương lẫn du khách cùng đổ về đó. Các trung tâm thương mại như Vincom cũng chật kín người vào buổi tối, phần lớn vì người ta đến đó để tránh nóng và tranh thủ ăn tối trước khi về nhà. Nói ngắn gọn, sự đông đúc ở đây luôn theo sát đồ ăn, lễ hội và thời gian rảnh.

    Vì sao đạt band này

    • FCCrowding here, in short, tends to follow food, festivals and free time.A compact closing generalisation that ties the whole list together with light alliteration, giving the answer a deliberate sense of shape. A 6.5 answer ends on a similar idea but as a flatter, unadorned summary sentence.Một câu khái quát kết thúc cô đọng, dùng phép điệp âm nhẹ để gắn kết toàn bộ danh sách, mang lại cho câu trả lời một cảm giác hình thức có chủ đích. Câu trả lời 6.5 sẽ kết thúc bằng một ý tương tự nhưng chỉ là một câu tổng kết bằng phẳng hơn, không có điểm nhấn.
    • LRvendors, shoppers and motorbikes all jostling for the same narrow lanesThe less common verb 'jostling' captures the physical crowding far more precisely than the plain 'competing' or 'in the same small streets' a lower band would use.Động từ ít thông dụng 'jostling' nắm bắt được cảm giác đông đúc về mặt vật lý chính xác hơn nhiều so với 'competing' hoặc 'in the same small streets' bằng phẳng hơn mà band điểm thấp hơn sẽ dùng.
    • GRAHan Market here in Da Nang gets packed most mornings, vendors, shoppers and motorbikes all jostling for the same narrow lanesA participial phrase ('vendors...jostling...') is attached without a connecting verb like 'with', a more compressed construction than the 'with X, Y and Z all...' pattern the lower bands rely on.Một cụm phân từ ('vendors...jostling...') được gắn vào câu mà không cần động từ nối như 'with', một cấu trúc cô đọng hơn so với mô thức 'with X, Y and Z all...' mà band điểm thấp hơn dựa vào.
  2. 2. Do you think it can be exciting to be in a crowded place?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer answers directly with 'Yes, it can be' and gives one plain example about the fireworks crowd, using short sentences and the basic connector 'but' to introduce the limit on that excitement.Câu trả lời 6.5 trả lời trực tiếp bằng 'Yes, it can be', và đưa ra một ví dụ đơn giản về đám đông xem pháo hoa, dùng câu ngắn và từ nối cơ bản 'but' để dẫn vào giới hạn của sự hào hứng đó.

    Yes, it can be, at least for a while. A crowded place has a kind of energy — noise, movement, everyone doing something together — that a quiet place doesn't have. I remember watching fireworks with a big crowd by the Han River on New Year's Eve, and counting down together made it feel more exciting. But that feeling doesn't last long for me. After about twenty minutes of being pushed around by a crowd, I usually want to leave. So it's exciting for a short time, not all the time.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, có thể, ít nhất là trong một khoảng thời gian. Một nơi đông đúc có một kiểu năng lượng riêng — tiếng ồn, sự chuyển động, ai cũng đang cùng làm một điều gì đó — mà một nơi yên tĩnh không có. Tôi nhớ đã xem pháo hoa cùng một đám đông lớn bên bờ sông Hàn vào đêm giao thừa, và việc đếm ngược cùng nhau khiến khoảnh khắc đó cảm thấy hào hứng hơn. Nhưng cảm giác đó không kéo dài lâu đối với tôi. Sau khoảng hai mươi phút bị đám đông chen đẩy, tôi thường muốn rời đi. Vậy nên nó chỉ thú vị trong một khoảng thời gian ngắn, không phải lúc nào cũng vậy.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut that feeling doesn't last long for me.A short, plain sentence used to pivot to the limitation of the idea. A 7.0 or 7.5 answer would more likely use a more natural spoken connector such as 'That said' in this position instead of the bare 'But'.Một câu ngắn, đơn giản dùng để chuyển sang giới hạn của ý tưởng này. Câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng một từ nối tự nhiên hơn khi nói ở vị trí này, chẳng hạn 'That said', thay vì 'But' khô khan.
    • LRbeing pushed around by a crowdA plain, literal phrase describing physical discomfort. A higher band would likely choose a more idiomatic phrase like being 'pushed along by strangers' or 'swept up in the crowd', adding more texture to the same sensation.Một cụm từ đơn giản, theo nghĩa đen, mô tả sự khó chịu về mặt thể chất. Band điểm cao hơn có thể sẽ chọn một cụm từ mang tính thành ngữ hơn, chẳng hạn bị 'pushed along by strangers' hoặc 'swept up in the crowd', thêm chất liệu cho cùng cảm giác đó.
    • GRAI remember watching fireworks with a big crowd by the Han River on New Year's Eve, and counting down together made it feel more excitingTwo ideas joined with 'and' in a fairly plain coordinated structure. A 7.5 answer would be more likely to use a participial phrase to fuse the two ideas more tightly together.Hai ý nối bằng 'and', một cấu trúc song song khá đơn giản. Câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng một cụm phân từ để hòa hai ý này vào nhau chặt chẽ hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer uses the natural spoken pivot 'That said' instead of a plain 'But', and adds a semicolon to link the wearing-off of excitement to its cause in a single flowing sentence.Câu trả lời 7.0 dùng sự chuyển hướng tự nhiên khi nói 'That said' thay cho 'But' đơn giản, và thêm một dấu chấm phẩy, nối sự phai nhạt của cảm giác hào hứng với nguyên nhân của nó trong một câu trôi chảy.

    It can be, yes, at least for a while. There's a certain energy to a packed place — the noise, the movement, everyone doing something at once — that a quiet space just doesn't have. I remember being part of the crowd watching fireworks over the Han River on New Year's Eve, and everyone counting down together made the moment feel bigger than it would have alone. That said, the excitement wears off fairly quickly for me; after twenty minutes or so of being pushed along, I'm usually looking for a way out. So it's exciting in short bursts, rather than something I'd want constantly.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, có thể, ít nhất là trong một khoảng thời gian. Một nơi đông đúc có một kiểu năng lượng riêng — tiếng ồn, sự chuyển động, ai cũng đang cùng lúc làm một điều gì đó — mà một không gian yên tĩnh hoàn toàn không có. Tôi nhớ mình cũng là một phần của đám đông xem pháo hoa bên bờ sông Hàn vào đêm giao thừa, và việc mọi người cùng đếm ngược khiến khoảnh khắc đó cảm thấy hoành tráng hơn nhiều so với việc trải nghiệm một mình. Dù vậy, sự hào hứng đó tan biến khá nhanh với tôi; sau khoảng hai mươi phút bị chen đẩy, tôi thường bắt đầu tìm lối ra. Vậy nên nó là kiểu hào hứng bùng lên ngắn ngủi, chứ không phải thứ tôi muốn kéo dài liên tục.

    Vì sao đạt band này

    • FCThat said, the excitement wears off fairly quickly for meA natural spoken qualifier that shifts the argument more smoothly than 6.5's blunt 'But that feeling doesn't last long for me', showing a slightly more fluent handling of contrasting ideas.Một từ giới hạn tự nhiên khi nói, chuyển hướng lập luận trơn tru hơn so với 'But that feeling doesn't last long for me' thẳng thừng ở band 6.5, cho thấy khả năng xử lý các ý tưởng đối lập trôi chảy hơn một chút.
    • LReveryone counting down together made the moment feel bigger than it would have aloneA more developed, natural phrase than 6.5's plain 'made it feel more exciting', with 'made the moment feel bigger' adding a touch more nuance to the same idea.Một cụm từ phát triển, tự nhiên hơn so với 'made it feel more exciting' đơn giản ở band 6.5, 'made the moment feel bigger' thêm một chút sắc thái tinh tế hơn cho cùng ý tưởng đó.
    • GRAthe excitement wears off fairly quickly for me; after twenty minutes or so of being pushed along, I'm usually looking for a way outA semicolon links two closely related clauses into a single flowing sentence, more structurally developed than the short, separate sentences a 6.5 answer uses for the same content.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề liên quan chặt chẽ thành một câu trôi chảy, phát triển hơn về mặt cấu trúc so với các câu ngắn, tách biệt mà câu trả lời 6.5 dùng cho cùng nội dung đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the idiomatic 'swept up in the crowd' and a participial phrase ('the shared countdown making the moment feel...') instead of a plain and-clause, closing on the vivid image of excitement as 'a constant backdrop to daily life'.Câu trả lời 7.5 dùng cụm mang tính thành ngữ 'swept up in the crowd', và một cụm phân từ ('the shared countdown making the moment feel...') thay cho mệnh đề and đơn giản, kết thúc bằng hình ảnh sinh động về sự hào hứng như 'a constant backdrop to daily life' (nền tảng thường trực cho cuộc sống hằng ngày).

    It can be, yes, at least for a while. There's a particular energy to a packed place — the noise, the movement, everyone doing something at once — that a quiet space simply can't match. I remember being swept up in the crowd watching fireworks over the Han River on New Year's Eve, the shared countdown making the moment feel far bigger than it would have alone. That excitement wears off fairly fast for me, though; after twenty minutes of being pushed along by strangers, I'm usually scanning for a way out. So it's exciting in short bursts, I'd say, rather than something I'd want as a constant backdrop to daily life.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đúng vậy, có thể, ít nhất là trong một khoảng thời gian. Một nơi đông đúc có một kiểu năng lượng riêng biệt — tiếng ồn, sự chuyển động, ai cũng đang cùng lúc làm một điều gì đó — mà một không gian yên tĩnh đơn giản là không thể sánh được. Tôi nhớ mình đã bị cuốn vào đám đông xem pháo hoa bên bờ sông Hàn vào đêm giao thừa, cuộc đếm ngược chung khiến khoảnh khắc đó cảm thấy hoành tráng hơn nhiều so với việc trải nghiệm một mình. Dù vậy, sự hào hứng đó tan biến khá nhanh với tôi; sau hai mươi phút bị những người lạ đẩy đi, tôi thường bắt đầu ngó nghiêng tìm lối ra. Vậy nên tôi muốn nói, nó là kiểu hào hứng bùng lên ngắn ngủi, chứ không phải thứ tôi muốn làm nền tảng thường trực cho cuộc sống hằng ngày.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it's exciting in short bursts, I'd say, rather than something I'd want as a constant backdrop to daily life.The closing point is extended into a fuller, more vivid image than the plainer bands' closing statements, giving the answer a deliberate, considered final shape rather than a flat restatement.Quan điểm kết thúc này được mở rộng thành một hình ảnh đầy đủ, sinh động hơn so với các phát biểu kết thúc ở band điểm thấp hơn, mang lại cho câu trả lời một hình thức cuối cùng có chủ đích, được cân nhắc kỹ, thay vì một câu nhắc lại bằng phẳng.
    • LRbeing swept up in the crowdA vivid, idiomatic phrase in place of the plainer 'being part of the crowd' or 'watching fireworks with a big crowd' a lower band would use, conveying motion and loss of control more precisely.Một cụm từ sinh động, mang tính thành ngữ, thay cho 'being part of the crowd' hoặc 'watching fireworks with a big crowd' bằng phẳng hơn mà band điểm thấp hơn sẽ dùng, truyền tải chính xác hơn cảm giác chuyển động và mất kiểm soát.
    • GRAthe shared countdown making the moment feel far bigger than it would have aloneA participial phrase ('the shared countdown making...') replaces a full clause like 'and everyone counting down together made...', a more compact and flexible construction than the coordinated clauses of the lower bands.Một cụm phân từ ('the shared countdown making...') thay thế cho một mệnh đề đầy đủ, chẳng hạn 'and everyone counting down together made...', một cấu trúc cô đọng, linh hoạt hơn so với các mệnh đề song song ở band điểm thấp hơn.
  3. 3. Why do some people choose to visit popular places at times when they are not crowded?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a short direct reason, one plain example about Trang, and lists two more points with 'too' and 'as well' before a simple closing sentence.Câu trả lời 6.5 đưa ra một lý do ngắn gọn, trực tiếp, một ví dụ đơn giản về Trang, và liệt kê thêm hai điểm nữa bằng 'too' và 'as well', kết thúc bằng một câu kết đơn giản.

    Mainly for comfort, I think, and a better experience. Popular places can be so crowded that you spend more time queuing than enjoying them, so going early or on a weekday helps avoid that. My colleague Trang always plans her Ba Na Hills trips on a Tuesday instead of a weekend, just to skip the long cable car lines. Taking photos is easier too, without lots of strangers in the background. Sometimes prices are lower as well. So really, people just want a calmer visit.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ chủ yếu là vì sự thoải mái và trải nghiệm tốt hơn. Những địa điểm nổi tiếng có thể đông đến mức bạn dành nhiều thời gian xếp hàng hơn là thực sự tận hưởng nó, nên đi sớm hoặc đi vào ngày trong tuần giúp tránh được điều đó. Đồng nghiệp tôi Trang luôn sắp xếp các chuyến đi Bà Nà Hills của cô ấy vào thứ Ba thay vì cuối tuần, chỉ để tránh những hàng dài chờ cáp treo. Chụp ảnh cũng dễ hơn, không có cả đống người lạ trong phông nền. Đôi khi giá cả cũng thấp hơn. Vậy nên thực ra, người ta chỉ muốn có một chuyến đi bình yên hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo really, people just want a calmer visit.A plain, short closing sentence that restates the main idea rather than developing it. A 7.0 or 7.5 answer would more likely fold this conclusion into a longer sentence about what people are trading for that calm.Một câu kết đơn giản, ngắn gọn chỉ nhắc lại ý chính mà không phát triển thêm. Câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ gập kết luận này vào một câu dài hơn, nói về việc người ta thực sự đánh đổi cái gì để lấy sự bình yên đó.
    • LRTaking photos is easier too, without lots of strangers in the backgroundA plain, literal description of the photography benefit. A higher band would likely use a more specific phrase like getting 'a clean shot... without dozens of strangers wandering into frame', which paints a sharper picture.Một mô tả đơn giản, theo nghĩa đen về lợi ích của việc chụp ảnh. Band điểm cao hơn có thể sẽ dùng một cụm từ cụ thể hơn, chẳng hạn có được 'a clean shot... without dozens of strangers wandering into frame', vẽ nên một hình ảnh sắc nét hơn.
    • GRAPopular places can be so crowded that you spend more time queuing than enjoying them, so going early or on a weekday helps avoid thatA so...that structure followed by a separate so-clause, workable but slightly repetitive with 'so' used twice. A 7.5 answer would be more likely to vary the connectors across the sentence.Một cấu trúc so...that theo sau bởi một mệnh đề so tách biệt, có thể dùng được nhưng hơi lặp lại vì 'so' được dùng hai lần. Câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ thay đổi cách dùng từ nối xuyên suốt câu.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the reflective 'I'd say' and the natural verb pair 'queuing or dodging people', ending on the moderately developed collocation 'trading scheduling convenience for a calmer visit'.Câu trả lời 7.0 thêm 'I'd say' mang tính suy ngẫm, và cặp động từ tự nhiên 'queuing or dodging people', kết thúc bằng cách kết hợp từ phát triển vừa phải 'trading scheduling convenience for a calmer visit'.

    Mainly for comfort and a better overall experience, I'd say. Popular spots can get so packed that you end up spending more time queuing or dodging people than actually enjoying the place, so visiting early in the morning or on a weekday avoids most of that. A colleague of mine, Trang, always plans her Ba Na Hills trips for a Tuesday rather than a weekend, specifically to skip the long cable car lines. Photography is another factor, since it's much easier to get a clean shot without dozens of strangers in the background. Basically, people are trading scheduling convenience for a calmer visit.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, chủ yếu là vì sự thoải mái và trải nghiệm tổng thể tốt hơn. Những địa điểm nổi tiếng có thể đông đến mức cuối cùng bạn dành nhiều thời gian xếp hàng hoặc né tránh người khác hơn là thực sự tận hưởng nơi đó, nên đi sớm vào buổi sáng hoặc vào ngày trong tuần giúp tránh được phần lớn điều đó. Một đồng nghiệp của tôi, Trang, luôn sắp xếp các chuyến đi Bà Nà Hills của cô ấy vào thứ Ba thay vì cuối tuần, chuyên để tránh những hàng dài chờ cáp treo. Chụp ảnh là một yếu tố khác, vì dễ có được một bức ảnh sạch sẽ hơn nhiều khi không có cả đống người lạ trong phông nền. Về cơ bản, người ta đang đánh đổi sự tiện lợi trong việc sắp xếp thời gian để lấy một chuyến đi bình yên hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCBasically, people are trading scheduling convenience for a calmer visit.A natural spoken summary connector ('Basically') introduces a slightly more developed closing idea than 6.5's flatter 'So really, people just want a calmer visit', framing the choice as a deliberate trade-off.Một từ nối tổng kết tự nhiên khi nói ('Basically'), dẫn vào một ý kết thúc phát triển hơn một chút so với 'So really, people just want a calmer visit' bằng phẳng hơn ở band 6.5, định khung sự lựa chọn này như một sự đánh đổi có chủ đích.
    • LRspending more time queuing or dodging peopleA more natural verb pairing than 6.5's plain 'spend more time queuing than enjoying them', with 'dodging people' adding a touch more physical detail.Một cách kết hợp động từ tự nhiên hơn so với 'spend more time queuing than enjoying them' đơn giản ở band 6.5, 'dodging people' thêm vào một chi tiết vật lý cụ thể hơn.
    • GRAPopular spots can get so packed that you end up spending more time queuing or dodging people than actually enjoying the place, so visiting early in the morning or on a weekday avoids most of thatA longer so...that sentence followed by a second so-clause, similar in shape to 6.5 but with more embedded detail in each clause, showing slightly greater control over a longer sentence.Một câu so...that dài hơn theo sau bởi mệnh đề so thứ hai, hình dạng tương tự band 6.5 nhưng lồng vào nhiều chi tiết hơn trong mỗi mệnh đề, cho thấy khả năng kiểm soát câu dài hơn một chút tốt hơn.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the precise verbs 'weaving' and 'sidesteps', and the vivid 'strangers wandering into frame', closing on the more developed evaluative phrase 'a calmer, more absorbing visit overall'.Câu trả lời 7.5 dùng các động từ chính xác 'weaving' và 'sidesteps', và cụm sinh động 'strangers wandering into frame', kết thúc bằng cụm từ đánh giá phát triển hơn 'a calmer, more absorbing visit overall'.

    Mainly for comfort and a genuinely better experience, I'd say. Popular spots can get so packed that you spend more time queuing or weaving around people than actually enjoying them, so visiting early or on a weekday sidesteps most of that. A colleague of mine, Trang, always schedules her Ba Na Hills trips for a Tuesday rather than a weekend, purely to dodge the long cable car queues. Photography is another motive — it's far easier to get a clean shot of a landmark without dozens of strangers wandering into frame. Prices can dip off-peak too. Essentially, people are trading a little scheduling convenience for a calmer, more absorbing visit overall.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, chủ yếu là vì sự thoải mái và một trải nghiệm thực sự tốt hơn. Những địa điểm nổi tiếng có thể đông đến mức bạn dành nhiều thời gian xếp hàng hoặc luồn lách tránh người hơn là thực sự tận hưởng nơi đó, nên đi sớm hoặc vào ngày trong tuần giúp né được phần lớn điều đó. Một đồng nghiệp của tôi, Trang, luôn lên lịch các chuyến đi Bà Nà Hills của cô ấy vào thứ Ba thay vì cuối tuần, thuần túy để tránh những hàng dài chờ cáp treo. Chụp ảnh là một động cơ khác — dễ dàng hơn nhiều để có được một bức ảnh sạch sẽ của một địa danh mà không có hàng chục người lạ lọt vào khung hình. Giá cả cũng có thể giảm vào mùa thấp điểm. Về bản chất, người ta đang đánh đổi một chút tiện lợi trong việc sắp xếp thời gian để lấy một chuyến đi bình yên hơn, đắm chìm hơn về tổng thể.

    Vì sao đạt band này

    • FCEssentially, people are trading a little scheduling convenience for a calmer, more absorbing visit overall.The closing summary is more precisely worded than the equivalent lines in the lower bands, adding the evaluative 'more absorbing' rather than settling for the plain 'calmer visit' alone.Câu tổng kết kết thúc này được diễn đạt chính xác hơn so với các câu tương đương ở band điểm thấp hơn, thêm 'more absorbing' mang tính đánh giá, thay vì chỉ dừng ở 'calmer visit' đơn giản.
    • LRwithout dozens of strangers wandering into frameA vivid, photography-specific idiom ('wandering into frame') that names the exact problem far more precisely than the generic 'strangers in the background' a lower band would use.Một thành ngữ sinh động, chuyên dùng cho lĩnh vực nhiếp ảnh ('wandering into frame'), chỉ ra chính xác vấn đề cụ thể hơn nhiều so với cách nói chung chung 'strangers in the background' mà band điểm thấp hơn sẽ dùng.
    • GRAPopular spots can get so packed that you spend more time queuing or weaving around people than actually enjoying them, so visiting early or on a weekday sidesteps most of thatThe so...that structure is reused but with more varied, precise verbs ('weaving', 'sidesteps') filling each slot, showing tighter lexical control within a familiar grammatical frame than the lower bands manage.Cấu trúc so...that giống nhau được dùng lại, nhưng mỗi vị trí đều được lấp bằng các động từ đa dạng, chính xác hơn ('weaving', 'sidesteps'), cho thấy khả năng kiểm soát từ vựng chặt chẽ hơn trong một khung ngữ pháp quen thuộc so với band điểm thấp hơn.
  4. 4. What are the advantages of living in a busy, densely populated neighbourhood?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states the main advantage plainly in one short opening sentence and lists three supporting points with 'also' and 'too', closing on a simple 'but' contrast.Câu trả lời 6.5 nêu lợi thế chính một cách đơn giản trong một câu mở đầu ngắn gọn, và liệt kê ba điểm hỗ trợ bằng 'also' và 'too', kết thúc bằng một sự đối lập 'but' đơn giản.

    The biggest advantage is convenience. Everything you need, like shops, restaurants and public transport, is usually close by in a busy neighbourhood. I live near the Han River, close to Dragon Bridge, and I can get coffee, groceries and a Grab ride all within a few minutes without planning ahead. There are also more things happening socially, more events and more chances to meet people. Businesses do well too, because there are always customers around. Of course, there's more noise and less personal space, but for convenience, it's hard to beat.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Lợi thế lớn nhất là sự tiện lợi. Mọi thứ bạn cần, như cửa hàng, nhà hàng và phương tiện công cộng, thường ở gần trong một khu phố nhộn nhịp. Tôi sống gần sông Hàn, gần cầu Rồng, và tôi có thể mua cà phê, đồ tạp hóa, và gọi một chuyến Grab, tất cả chỉ trong vài phút mà không cần lên kế hoạch trước. Cũng có nhiều hoạt động xã hội hơn, nhiều sự kiện hơn và nhiều cơ hội gặp gỡ người khác hơn. Việc kinh doanh cũng thuận lợi, vì luôn có khách hàng xung quanh. Tất nhiên, sẽ ồn ào hơn và ít không gian riêng tư hơn, nhưng nói về sự tiện lợi thì khó có gì vượt qua được.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe biggest advantage is convenience.A very short, plain opening sentence that announces the main point directly with no hedging. A 7.0 or 7.5 answer would likely soften this with a spoken filler like 'honestly' and fold the reasoning straight into the same sentence.Một câu mở đầu rất ngắn gọn, đơn giản, tuyên bố ý chính một cách trực tiếp, không có từ giảm nhẹ nào. Câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ làm dịu bằng một từ đệm khẩu ngữ, chẳng hạn 'honestly', và gập lý do trực tiếp vào cùng một câu.
    • LRThere are also more things happening socially, more events and more chances to meet peopleA plain, listy description using ordinary nouns. A higher band would likely replace this with a more vivid verb, such as dense areas 'buzzing socially', which conveys the same idea with more energy.Một mô tả đơn giản, theo kiểu liệt kê, dùng danh từ thông thường. Band điểm cao hơn có thể sẽ thay bằng một động từ sinh động hơn, chẳng hạn khu vực đông đúc 'buzzing socially', truyền tải cùng ý tưởng đó với nhiều sức sống hơn.
    • GRABusinesses do well too, because there are always customers aroundA short main clause with a because-clause attached, safe and clear but basic. A 7.5 answer would be more likely to use a participial phrase such as 'riding a constant flow of customers' instead of a full subordinate clause.Một mệnh đề chính đơn giản kèm theo một mệnh đề because, an toàn, rõ ràng nhưng cơ bản. Câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng một cụm phân từ, chẳng hạn 'riding a constant flow of customers', thay vì một mệnh đề phụ thuộc đầy đủ.
    Band 7.0

    The 7.0 answer inserts the spoken filler 'honestly' into the opening statement and uses 'which suits someone who doesn't want to feel isolated' as a reflective aside, tightening the closing contrast with 'obviously' and 'sheer'.Câu trả lời 7.0 chèn từ đệm khẩu ngữ 'honestly' vào phát biểu mở đầu, và dùng 'which suits someone who doesn't want to feel isolated' như một lời chêm mang tính suy ngẫm, làm chặt chẽ sự đối lập kết thúc bằng 'obviously' và 'sheer'.

    The biggest advantage, honestly, is convenience — everything from grocery stores to restaurants to public transport tends to be within walking distance in a dense neighbourhood. I live near the Han River, a short walk from Dragon Bridge, and I can get coffee, groceries and a Grab ride all within a few minutes without needing to plan ahead. Dense areas also tend to have more going on socially, which suits someone who doesn't want to feel isolated. Businesses thrive there too, since there's a constant flow of customers. The trade-off is obviously noise and less personal space, but for sheer convenience, it's hard to beat.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, lợi thế lớn nhất là sự tiện lợi — từ cửa hàng tạp hóa đến nhà hàng rồi đến phương tiện công cộng, hầu như mọi thứ đều nằm trong khoảng cách đi bộ ở một khu phố đông dân. Tôi sống gần sông Hàn, cách cầu Rồng chỉ vài bước, và tôi có thể mua cà phê, đồ tạp hóa, và gọi một chuyến Grab, tất cả chỉ trong vài phút mà không cần lên kế hoạch trước. Những khu vực đông dân cũng thường có nhiều hoạt động xã hội hơn, điều này phù hợp với những ai không muốn cảm thấy bị cô lập. Việc kinh doanh ở đó cũng phát đạt, vì luôn có một dòng khách hàng không ngừng. Cái giá phải trả rõ ràng là tiếng ồn và ít không gian riêng tư hơn, nhưng nói về sự tiện lợi thuần túy thì khó có gì vượt qua được.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhich suits someone who doesn't want to feel isolatedA reflective clause added onto the social-life point, showing the speaker interpreting the fact rather than just stating it, which is more developed than the flat listing style of the 6.5 answer.Một mệnh đề mang tính suy ngẫm được thêm vào điểm về đời sống xã hội, cho thấy người nói đang diễn giải sự thật đó thay vì chỉ đơn thuần phát biểu nó, phát triển hơn so với phong cách liệt kê bằng phẳng của câu trả lời 6.5.
    • LRBusinesses thrive there too, since there's a constant flow of customersThe verb 'thrive' is a more natural, slightly more vivid choice than 6.5's plain 'do well', giving the businesses more of a sense of active success.Động từ 'thrive' là một lựa chọn tự nhiên, sinh động hơn một chút so với 'do well' đơn giản ở band 6.5, mang lại cho việc kinh doanh cảm giác thành công chủ động hơn.
    • GRAeverything from grocery stores to restaurants to public transport tends to be within walking distance in a dense neighbourhoodAn 'everything from X to Y to Z' structure compresses a list into one flowing phrase, more developed than the plain 'like shops, restaurants and public transport' list a 6.5 answer uses for the same information.Một cấu trúc 'everything from X to Y to Z' nén một danh sách thành một cụm từ trôi chảy, phát triển hơn so với danh sách đơn giản 'like shops, restaurants and public transport' mà câu trả lời 6.5 dùng cho cùng thông tin đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'buzz' and the participial phrase 'riding a constant flow of passing customers rather than waiting for people to come to them', giving the businesses a more active, specific role than the plainer bands.Câu trả lời 7.5 dùng động từ sinh động 'buzz', và cụm phân từ 'riding a constant flow of passing customers rather than waiting for people to come to them', mang lại cho hoạt động kinh doanh một vai trò chủ động, cụ thể hơn so với các band bằng phẳng hơn.

    The biggest advantage, honestly, is convenience — everything from groceries to restaurants to public transport sits within walking distance in a dense neighbourhood. I live near the Han River, a short stroll from Dragon Bridge, and I can pick up coffee, groceries and a Grab ride all within a few minutes, without ever needing to plan ahead. Dense areas also tend to buzz socially, throwing up more chances to bump into people, which suits someone who'd rather not feel isolated. Businesses thrive there too, riding a constant flow of passing customers rather than waiting for people to come to them. The obvious trade-off is noise and shrinking personal space, but for sheer convenience, density is hard to beat.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, lợi thế lớn nhất là sự tiện lợi — từ hàng tạp hóa đến nhà hàng rồi đến phương tiện công cộng, hầu như mọi thứ đều nằm trong khoảng cách đi bộ ở một khu phố đông dân. Tôi sống gần sông Hàn, chỉ cách cầu Rồng vài bước đi bộ, và tôi có thể mua cà phê, đồ tạp hóa, và gọi một chuyến Grab, tất cả chỉ trong vài phút mà không cần lên kế hoạch trước. Những khu vực đông dân cũng thường sôi động về mặt xã hội hơn, mang lại nhiều cơ hội tình cờ gặp gỡ người khác, phù hợp với những ai không muốn cảm thấy bị cô lập. Việc kinh doanh ở đó cũng phát đạt, dựa vào dòng khách hàng qua lại không ngừng thay vì chờ người ta tự tìm đến. Cái giá rõ ràng phải trả là tiếng ồn và không gian riêng tư ngày càng thu hẹp, nhưng nói về sự tiện lợi thuần túy thì mật độ dân số là thứ khó bị vượt qua.

    Vì sao đạt band này

    • FCBusinesses thrive there too, riding a constant flow of passing customers rather than waiting for people to come to them.The point about businesses is extended into a small contrast of its own ('rather than waiting for people to come to them'), giving the sentence a shape the shorter, flatter versions in lower bands don't attempt.Điểm về hoạt động kinh doanh được mở rộng thành một sự đối lập nhỏ của riêng nó ('rather than waiting for people to come to them'), mang lại cho câu văn một hình dạng mà phiên bản ngắn hơn, bằng phẳng hơn ở band điểm thấp hơn không thử.
    • LRDense areas also tend to buzz sociallyThe vivid verb 'buzz' replaces the plain 'have more going on socially' a lower band would use, giving the neighbourhood a livelier, more sensory quality.Động từ sinh động 'buzz' thay thế 'have more going on socially' bằng phẳng mà band điểm thấp hơn sẽ dùng, mang lại cho khu phố một chất lượng sống động, giàu cảm giác hơn.
    • GRABusinesses thrive there too, riding a constant flow of passing customers rather than waiting for people to come to themA participial phrase ('riding a constant flow...') replaces the full since-clause a 7.0 answer uses for the same idea, a more compact and flexible construction.Một cụm phân từ ('riding a constant flow...') thay thế mệnh đề since đầy đủ mà câu trả lời 7.0 dùng cho cùng ý tưởng đó, một cấu trúc cô đọng, linh hoạt hơn.
  5. 5. How important are quiet spaces in a crowded city?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct opinion ('very important, almost as important as the busy areas') and one plain personal example, using 'so' and 'but' to move between the points.Câu trả lời 6.5 đưa ra một quan điểm trực tiếp ('very important, almost as important as the busy areas') và một ví dụ cá nhân đơn giản, dùng 'so' và 'but' để chuyển giữa các điểm.

    I'd say very important, almost as important as the busy areas. Constant noise is tiring, so people need somewhere to rest from it, even in a lively city. For me, that's usually a bench by the river early in the morning, before the traffic starts, or a quiet café away from the main road. Cities that only have busy, crowded spaces can wear people down over time, but even a small park can improve people's mood. So I think city planners in growing cities like Da Nang need to protect quiet corners too, not just build more shops.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói rất quan trọng, gần như quan trọng bằng những khu vực nhộn nhịp. Tiếng ồn liên tục khiến người ta mệt mỏi, nên người ta cần một nơi để nghỉ ngơi khỏi nó, ngay cả trong một thành phố sôi động. Với tôi, đó thường là một chiếc ghế bên bờ sông vào sáng sớm, trước khi xe cộ bắt đầu đông, hoặc một quán cà phê yên tĩnh cách xa đường chính. Những thành phố chỉ có không gian nhộn nhịp, đông đúc có thể bào mòn người dân theo thời gian, nhưng chỉ một công viên nhỏ thôi cũng có thể cải thiện tâm trạng của người ta. Vậy nên tôi nghĩ các nhà quy hoạch đô thị ở những thành phố đang phát triển như Đà Nẵng cũng cần bảo vệ những góc yên tĩnh đó, chứ không chỉ xây thêm cửa hàng.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I think city planners in growing cities like Da Nang need to protect quiet corners tooA plain, direct closing recommendation introduced with the basic connector 'So'. A 7.0 or 7.5 answer would more likely use a stronger verb like 'guard' and a more deliberate phrase such as 'genuinely need to' in this position.Một lời đề xuất kết thúc đơn giản, trực tiếp được dẫn vào bằng từ nối cơ bản 'So'. Câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng một động từ mạnh hơn như 'guard', và một cụm từ có chủ đích hơn như 'genuinely need to' ở vị trí này.
    • LRCities that only have busy, crowded spaces can wear people down over timeA plain description using the everyday phrase 'wear people down'. A higher band would likely choose a more vivid verb such as cities that 'grind their residents down', adding more intensity to the same idea.Một mô tả đơn giản dùng cụm từ thường ngày 'wear people down'. Band điểm cao hơn có thể sẽ chọn một động từ sinh động hơn, chẳng hạn các thành phố 'grind their residents down' (nghiền nát cư dân), thêm vào cường độ mạnh hơn cho cùng ý tưởng đó.
    • GRAFor me, that's usually a bench by the river early in the morning, before the traffic starts, or a quiet café away from the main roadA simple list of two alternatives joined with 'or', clear but plain. A 7.5 answer would be more likely to use a more evocative time phrase such as 'at first light' instead of the plain 'early in the morning'.Một danh sách đơn giản gồm hai lựa chọn nối bằng 'or', rõ ràng nhưng bằng phẳng. Câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng một cụm từ thời gian gợi hình hơn, chẳng hạn 'at first light', thay cho 'early in the morning' đơn giản.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the slightly more precise 'noise and stimulation' and uses 'whereas' to build a single contrasting sentence, with 'really do need to' giving the closing recommendation more emphasis than a plain 'need to'.Câu trả lời 7.0 thêm 'noise and stimulation' chính xác hơn một chút, và dùng 'whereas' để xây dựng một câu đối lập duy nhất, dùng 'really do need to' làm cho lời đề xuất kết thúc nhấn mạnh hơn 'need to' đơn giản.

    Very important, I'd say, almost as important as the busy areas themselves. Constant noise and stimulation are tiring, and people need somewhere to recover from that, even in the middle of a lively city. For me, that's usually a bench along the river early in the morning, before the traffic builds up, or a quieter café tucked away from the main road. Cities that only offer commercial, crowded spaces tend to wear their residents down over time, whereas even a small park can noticeably improve people's mood. Urban planners in growing cities like Da Nang really do need to protect these small corners too.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói rất quan trọng, gần như quan trọng bằng chính những khu vực nhộn nhịp. Tiếng ồn và sự kích thích liên tục khiến người ta mệt mỏi, và người ta cần một nơi để hồi phục khỏi điều đó, ngay cả ở giữa một thành phố sôi động. Với tôi, đó thường là một chiếc ghế dọc bờ sông vào sáng sớm, trước khi xe cộ bắt đầu đông đúc, hoặc một quán cà phê yên tĩnh hơn nằm khuất khỏi đường chính. Những thành phố chỉ có không gian mang tính thương mại, đông đúc có xu hướng bào mòn cư dân theo thời gian, trong khi chỉ một công viên nhỏ cũng có thể cải thiện rõ rệt tâm trạng của người ta. Các nhà quy hoạch đô thị ở những thành phố đang phát triển như Đà Nẵng thực sự cần bảo vệ những góc nhỏ này.

    Vì sao đạt band này

    • FCUrban planners in growing cities like Da Nang really do need to protect these small corners tooThe intensifier 'really do' gives the closing recommendation more conversational emphasis than the plainer 'need to' construction a 6.5 answer would use for the same point.Từ nhấn mạnh 'really do' mang lại nhiều sự nhấn mạnh mang tính đối thoại hơn cho lời đề xuất kết thúc so với cấu trúc 'need to' bằng phẳng hơn mà câu trả lời 6.5 sẽ dùng cho cùng quan điểm đó.
    • LRa quieter café tucked away from the main roadThe phrase 'tucked away' is a more natural, slightly more vivid collocation than 6.5's plain 'away from the main road', suggesting a sense of discovery rather than just location.Cụm từ 'tucked away' là một cách kết hợp từ tự nhiên, sinh động hơn một chút so với 'away from the main road' đơn giản ở band 6.5, gợi ý một cảm giác khám phá chứ không chỉ đơn thuần là vị trí.
    • GRACities that only offer commercial, crowded spaces tend to wear their residents down over time, whereas even a small park can noticeably improve people's moodUses 'whereas' to build one balanced contrasting sentence, rather than the 'but' used between two shorter clauses in the 6.5 answer.Dùng 'whereas' để xây dựng một câu đối lập cân đối, thay vì 'but' nối hai mệnh đề ngắn hơn ở câu trả lời 6.5.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the precise adjective 'wearing' and the vivid verb 'grind... down', closing on 'as the population swells' — a less common verb choice than the plainer 'increases' a lower band would use.Câu trả lời 7.5 dùng tính từ chính xác 'wearing' và động từ sinh động 'grind... down', kết thúc bằng 'as the population swells' — một lựa chọn động từ ít thông dụng hơn so với 'increases' bằng phẳng mà band điểm thấp hơn sẽ dùng.

    Very important, I'd say, almost as important as the busy areas themselves. Constant noise and stimulation are wearing, and people need somewhere to recover from that, even in the middle of a lively city. For me, that usually means a bench along the river at first light, before the traffic builds up, or a quiet café tucked well away from the main road. Cities that offer nothing but commercial, crowded spaces tend to grind their residents down over time, whereas even a small park can noticeably lift people's mood and concentration. Urban planners in fast-growing cities like Da Nang genuinely need to guard these small quiet corners, not just keep building more shopping areas as the population swells.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói rất quan trọng, gần như quan trọng bằng chính những khu vực nhộn nhịp. Tiếng ồn và sự kích thích liên tục thật mệt mỏi, và người ta cần một nơi để hồi phục khỏi điều đó, ngay cả ở giữa một thành phố sôi động. Với tôi, điều đó thường có nghĩa là một chiếc ghế dọc bờ sông vào lúc bình minh, trước khi xe cộ bắt đầu đông đúc, hoặc một quán cà phê yên tĩnh nằm khuất hẳn khỏi đường chính. Những thành phố chỉ có không gian mang tính thương mại, đông đúc mà chẳng có gì khác, có xu hướng nghiền nát cư dân theo thời gian, trong khi chỉ một công viên nhỏ cũng có thể nâng cao rõ rệt tâm trạng và sự tập trung của người ta. Các nhà quy hoạch đô thị ở những thành phố phát triển nhanh như Đà Nẵng thực sự cần bảo vệ những góc yên tĩnh nhỏ bé này, chứ không chỉ liên tục xây thêm khu mua sắm khi dân số tăng lên.

    Vì sao đạt band này

    • FCUrban planners in fast-growing cities like Da Nang genuinely need to guard these small quiet corners, not just keep building more shopping areas as the population swells.The closing recommendation is extended with a contrasting clause ('not just keep building...') rather than stated as a single bare sentence, giving the ending more argumentative weight than the lower bands' shorter closings.Lời đề xuất kết thúc được mở rộng bằng một mệnh đề đối lập ('not just keep building...') thay vì chỉ phát biểu như một câu đơn lẻ, mang lại cho phần kết nhiều trọng lượng lập luận hơn so với các phần kết ngắn hơn ở band điểm thấp hơn.
    • LRtend to grind their residents down over timeThe less common verb phrase 'grind... down' is more vivid and forceful than the plain 'wear people down' a lower band would use for the same idea.Cụm động từ ít thông dụng 'grind... down' sinh động và mạnh mẽ hơn so với 'wear people down' bằng phẳng mà band điểm thấp hơn sẽ dùng cho cùng ý tưởng đó.
    • GRAFor me, that usually means a bench along the river at first light, before the traffic builds up, or a quiet café tucked well away from the main roadThe time phrase 'at first light' replaces the plainer 'early in the morning' with a more compact, literary image, showing a more flexible, precise choice of wording within an otherwise similar sentence structure.Cụm từ thời gian 'at first light' thay thế 'early in the morning' bằng phẳng hơn, dùng một hình ảnh cô đọng, mang tính văn chương hơn, cho thấy lựa chọn từ ngữ linh hoạt, chính xác hơn trong một cấu trúc câu tổng thể tương tự.
  6. 6. Why might people move away from crowded cities at different stages of their lives?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states the general pattern directly and moves through three life stages one after another with 'but', 'so' and 'later in life', ending on the plain closing observation that priorities change.Câu trả lời 6.5 nêu trực tiếp mô thức chung này, dùng 'but', 'so' và 'later in life' để đi qua lần lượt ba giai đoạn cuộc đời, kết thúc bằng nhận định kết thúc đơn giản rằng ưu tiên sẽ thay đổi.

    I think it usually depends on what people need at each stage of life. Young adults often move to crowded cities first, for jobs and the excitement of city life — that's actually why I moved from Hue to Da Nang after university. But once people start a family, they often want more space and safer, quieter schools, so they move to smaller towns. Later in life, older people sometimes move away again for their health, preferring cleaner air and a slower pace. So it's not really one direction, it changes as priorities change.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thường tùy thuộc vào những gì người ta cần ở mỗi giai đoạn của cuộc đời. Người trẻ trưởng thành thường chuyển đến những thành phố đông đúc trước tiên, vì công việc và sự kích thích của cuộc sống thành thị — đó thực ra cũng là lý do tôi chuyển từ Huế đến Đà Nẵng sau khi tốt nghiệp đại học. Nhưng một khi người ta bắt đầu có gia đình, họ thường muốn có nhiều không gian hơn, cùng những trường học an toàn hơn, yên tĩnh hơn, nên họ chuyển đến những thị trấn nhỏ hơn. Về sau trong đời, người lớn tuổi đôi khi lại chuyển đi một lần nữa vì sức khỏe, ưa thích không khí trong lành hơn và nhịp sống chậm hơn. Vậy nên đây thực sự không phải là một chiều duy nhất, nó thay đổi khi các ưu tiên trong đời thay đổi.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it's not really one direction, it changes as priorities change.A short, slightly repetitive closing sentence (using 'change' twice) that restates the point plainly. A 7.0 or 7.5 answer would more likely vary the wording and turn this into a more polished contrast, such as a 'back-and-forth' between opportunity and calm.Một câu kết ngắn, hơi lặp lại (từ 'change' dùng hai lần) nhắc lại quan điểm này một cách đơn giản. Câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ thay đổi từ ngữ và biến câu này thành một sự đối lập tinh tế hơn, chẳng hạn sự 'qua lại' giữa cơ hội và sự bình yên.
    • LRYoung adults often move to crowded cities first, for jobs and the excitement of city lifeA plain description using the general noun 'excitement'. A higher band would likely choose a more vivid verb, such as young adults 'chasing job opportunities and the sheer energy of city life', to convey the same idea more actively.Một mô tả đơn giản dùng danh từ chung chung 'excitement'. Band điểm cao hơn có thể sẽ chọn một động từ sinh động hơn, chẳng hạn người trẻ trưởng thành 'chasing job opportunities and the sheer energy of city life', truyền tải cùng ý tưởng đó một cách chủ động hơn.
    • GRAonce people start a family, they often want more space and safer, quieter schools, so they move to smaller townsA once-clause followed by a plain so-clause, workable but grammatically simple. A 7.5 answer would be more likely to use 'though' to build a tighter single sentence out of the same contrast.Một mệnh đề once theo sau bởi một mệnh đề so đơn giản, có thể dùng được nhưng đơn giản về ngữ pháp. Câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng 'though' để xây dựng cùng sự đối lập đó thành một câu duy nhất chặt chẽ hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the natural collocation 'tracks what people need' and closes on the more developed image of 'less a straight line... and more a back-and-forth', a step up from the flatter closing line a 6.5 answer gives.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng cách kết hợp từ tự nhiên 'tracks what people need', và kết thúc bằng hình ảnh phát triển hơn 'less a straight line... and more a back-and-forth', tiến thêm một bước so với câu kết bằng phẳng hơn ở band 6.5.

    It usually tracks what people need at each stage of life, I'd say. Young adults often move to crowded cities first for job opportunities and the energy of city life — that's actually why I left Hue for Da Nang after university. But once people start families, priorities shift towards space, safety and quieter schools for their children, so some move out to smaller towns. Later on, older people sometimes move away from cities again for health reasons, preferring cleaner air and a slower pace, closer to relatives. So it's less a straight line, really, and more a back-and-forth as priorities change.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, điều này thường đồng bộ với những gì người ta cần ở mỗi giai đoạn của cuộc đời. Người trẻ trưởng thành thường chuyển đến những thành phố đông đúc trước tiên, vì cơ hội việc làm và năng lượng của cuộc sống thành thị — đó thực ra cũng là lý do tôi rời Huế đến Đà Nẵng sau khi tốt nghiệp đại học. Nhưng một khi người ta bắt đầu lập gia đình, ưu tiên chuyển hướng sang không gian, sự an toàn, và trường học yên tĩnh hơn cho con cái, nên một số người chuyển ra những thị trấn nhỏ hơn. Về sau, người lớn tuổi đôi khi lại rời khỏi thành phố một lần nữa vì lý do sức khỏe, ưa thích không khí trong lành hơn và nhịp sống chậm hơn, gần người thân hơn. Vậy nên, điều này thực ra không hẳn là một đường thẳng, mà giống một quá trình qua lại khi các ưu tiên thay đổi hơn.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it's less a straight line, really, and more a back-and-forth as priorities change.A more developed closing contrast than 6.5's repetitive 'it's not really one direction, it changes as priorities change', using the spoken filler 'really' and a clearer image (straight line vs back-and-forth) to shape the conclusion.Một sự đối lập kết thúc phát triển hơn so với 'it's not really one direction, it changes as priorities change' lặp lại ở band 6.5, dùng từ đệm khẩu ngữ 'really' và một hình ảnh rõ ràng hơn (đường thẳng so với qua lại) để định hình kết luận.
    • LRIt usually tracks what people need at each stage of lifeThe verb 'tracks' is a more natural, slightly more precise choice than the plain 'depends on' a lower band would use to open the same idea.Động từ 'tracks' là một lựa chọn tự nhiên, chính xác hơn một chút so với 'depends on' đơn giản mà band điểm thấp hơn sẽ dùng để mở đầu cùng ý tưởng đó.
    • GRAonce people start families, priorities shift towards space, safety and quieter schools for their children, so some move out to smaller townsA once-clause followed by a three-item list ('space, safety and quieter schools') before the so-clause, more developed than the two-item list a 6.5 answer manages in the same slot.Một mệnh đề once theo sau bởi một danh sách ba mục ('space, safety and quieter schools') trước mệnh đề so, phát triển hơn so với danh sách hai mục mà câu trả lời 6.5 làm được ở cùng vị trí đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the participial phrase 'chasing job opportunities' and the less common verbs 'tilt', 'drift out' and 'retreat', closing on the balanced parallel phrase 'chasing opportunity when young and craving calm once other priorities take over'.Câu trả lời 7.5 dùng cụm phân từ 'chasing job opportunities', và các động từ ít thông dụng 'tilt', 'drift out' và 'retreat', kết thúc bằng cụm song song cân đối 'chasing opportunity when young and craving calm once other priorities take over'.

    It usually tracks what people need at each stage of life, I'd say. Young adults tend to move to crowded cities first, chasing job opportunities and the sheer energy of city life — that's actually why I left Hue for Da Nang after university. Once people start families, though, priorities tilt towards space, safety and quieter schools for the kids, so some drift out to smaller towns or the outskirts. Later on, older people sometimes retreat from cities again for health reasons, favouring cleaner air and a slower pace closer to relatives. So it's less a straight line and more a back-and-forth between chasing opportunity when young and craving calm once other priorities take over.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, điều này thường đồng bộ với những gì người ta cần ở mỗi giai đoạn của cuộc đời. Người trẻ trưởng thành thường chuyển đến những thành phố đông đúc trước tiên, đuổi theo cơ hội việc làm và năng lượng thuần túy của cuộc sống thành thị — đó thực ra cũng là lý do tôi rời Huế đến Đà Nẵng sau khi tốt nghiệp đại học. Tuy nhiên một khi người ta bắt đầu lập gia đình, ưu tiên nghiêng về không gian, sự an toàn, và trường học yên tĩnh hơn cho con cái, nên một số người trôi dạt ra những thị trấn nhỏ hơn hoặc vùng ngoại ô. Về sau, người lớn tuổi đôi khi lại rút lui khỏi thành phố một lần nữa vì lý do sức khỏe, ưa chuộng không khí trong lành hơn và nhịp sống chậm hơn, gần người thân hơn. Vậy nên, điều này thực ra không hẳn là một đường thẳng, mà giống một sự qua lại giữa việc đuổi theo cơ hội khi còn trẻ và khao khát sự bình yên khi các ưu tiên khác tiếp quản.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo it's less a straight line and more a back-and-forth between chasing opportunity when young and craving calm once other priorities take over.The closing image is extended into a fully parallel structure ('chasing opportunity...craving calm...') rather than the shorter, less balanced closing line the lower bands use, giving the ending a more deliberate rhetorical shape.Hình ảnh kết thúc này được mở rộng thành một cấu trúc hoàn toàn đối xứng ('chasing opportunity...craving calm...'), thay vì câu kết ngắn hơn, ít cân đối hơn ở band điểm thấp hơn, mang lại cho phần kết một hình dạng tu từ có chủ đích hơn.
    • LRpriorities tilt towards space, safety and quieter schools for the kids, so some drift out to smaller townsThe less common verbs 'tilt' and 'drift out' replace the plainer 'shift towards' and 'move out' a lower band would use, adding more precise, slightly figurative movement to the same idea.Các động từ ít thông dụng 'tilt' và 'drift out' thay thế 'shift towards' và 'move out' bằng phẳng hơn mà band điểm thấp hơn sẽ dùng, thêm vào cùng ý tưởng đó một sự chuyển động chính xác, hơi mang tính hình tượng hơn.
    • GRAYoung adults tend to move to crowded cities first, chasing job opportunities and the sheer energy of city lifeA participial phrase ('chasing job opportunities...') attaches directly to the main clause instead of the separate 'for job opportunities and the energy of...' prepositional phrase the lower bands use, a more compact construction.Một cụm phân từ ('chasing job opportunities...') gắn trực tiếp vào mệnh đề chính, thay vì cụm giới từ tách biệt 'for job opportunities and the energy of...' mà band điểm thấp hơn sẽ dùng, một cấu trúc chặt chẽ hơn.
  7. 7. How has technology made it easier to live in remote places?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer lists four plain examples of technology one after another, each joined loosely with 'and' or 'too', and closes with a simple, direct statement of the remaining limitation.Câu trả lời 6.5 liệt kê bốn ví dụ công nghệ đơn giản lần lượt, mỗi cái nối lỏng lẻo bằng 'and' hoặc 'too', và kết thúc bằng một phát biểu đơn giản, trực tiếp về hạn chế còn lại.

    A lot easier, honestly. Remote work tools mean people don't need to live near an office anymore — at my studio, one developer works from a small town outside Hoi An and just joins meetings online. Shopping apps like Shopee mean you can get things delivered even if you're far from a big shopping centre, and mobile banking means you don't have to visit a bank branch for most things. Telemedicine helps too, so people can see a doctor without travelling to a city hospital. The main problem now is really just weak internet in some areas.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, dễ hơn nhiều. Các công cụ làm việc từ xa nghĩa là người ta không còn cần phải sống gần văn phòng nữa — ở studio của tôi, một lập trình viên sống ở một thị trấn nhỏ ngoại ô Hội An và chỉ cần tham gia các cuộc họp trực tuyến. Các ứng dụng mua sắm như Shopee nghĩa là bạn có thể nhận được hàng giao đến tận nhà ngay cả khi bạn ở xa một trung tâm mua sắm lớn, và ngân hàng di động nghĩa là bạn không cần phải đến chi nhánh ngân hàng cho hầu hết mọi việc. Khám bệnh từ xa cũng có ích, nên người ta không cần đi đến bệnh viện ở thành phố mới gặp được bác sĩ. Vấn đề chính bây giờ thực ra chỉ là mạng internet yếu ở một số khu vực.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe main problem now is really just weak internet in some areas.A plain, direct closing sentence that names the limitation without much elaboration. A 7.0 or 7.5 answer would more likely turn this into a conditional statement showing exactly how the limitation plays out.Một câu kết đơn giản, trực tiếp nêu ra hạn chế mà không giải thích nhiều. Câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ biến điều này thành một phát biểu điều kiện, cho thấy chính xác hạn chế đó diễn ra như thế nào trong thực tế.
    • LRmobile banking means you don't have to visit a bank branch for most thingsA plain, literal description of the benefit. A higher band would likely use a more precise phrase, such as mobile banking having 'removed the need to visit a physical branch', which sounds slightly more formal and considered.Một mô tả đơn giản, theo nghĩa đen về lợi ích. Band điểm cao hơn có thể sẽ dùng một cụm từ chính xác hơn, chẳng hạn ngân hàng di động 'removed the need to visit a physical branch', nghe trang trọng, được cân nhắc hơn một chút.
    • GRAShopping apps like Shopee mean you can get things delivered even if you're far from a big shopping centre, and mobile banking means you don't have to visit a bank branch for most thingsTwo similarly structured clauses joined with 'and', a safe but repetitive pattern ('X means Y' twice in a row). A 7.5 answer would be more likely to vary the verb and structure between the two examples.Hai mệnh đề có cấu trúc tương tự nối bằng 'and', một mô thức an toàn nhưng lặp lại ('X means Y' dùng liên tiếp hai lần). Câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ thay đổi động từ và cấu trúc giữa hai ví dụ này.
    Band 7.0

    The 7.0 answer opens with the emphatic 'Enormously, honestly' and closes on a conditional-style structure ('where the connection is weak, all of this still breaks down') instead of the flat statement a 6.5 answer uses for the same limitation.Câu trả lời 7.0 mở đầu bằng 'Enormously, honestly' mang tính nhấn mạnh, và kết thúc bằng một cấu trúc kiểu điều kiện ('where the connection is weak, all of this still breaks down'), thay vì phát biểu bằng phẳng mà câu trả lời 6.5 dùng cho cùng hạn chế đó.

    Enormously, honestly. Remote work tools mean people no longer have to live near an office to do their job — at my studio, one of our developers works from a small town outside Hoi An and just joins meetings over video call. Shopping apps like Shopee mean you can get most things delivered even if you're far from a big shopping centre, and mobile banking has removed the need to visit a physical branch for most tasks. Telemedicine is helping too, letting people consult doctors without a long trip to a city hospital. The main limitation now is really just internet infrastructure — where the connection is weak, all of this still breaks down.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, dễ hơn nhiều rồi. Các công cụ làm việc từ xa nghĩa là người ta không còn cần phải sống gần văn phòng mới làm được việc — ở studio của tôi, một trong những lập trình viên của chúng tôi sống ở một thị trấn nhỏ ngoại ô Hội An và chỉ cần tham gia các cuộc họp qua video call. Các ứng dụng mua sắm như Shopee nghĩa là bạn có thể nhận được hầu hết mọi thứ giao đến tận nhà ngay cả khi bạn ở xa một trung tâm mua sắm lớn, và ngân hàng di động đã loại bỏ nhu cầu phải đến chi nhánh thực tế cho hầu hết các việc. Khám bệnh từ xa cũng đang giúp ích, cho phép người ta tư vấn với bác sĩ mà không cần đi một chặng đường dài đến bệnh viện ở thành phố. Hạn chế chính bây giờ thực ra chỉ là hạ tầng internet — ở đâu kết nối yếu, tất cả những điều này vẫn sẽ ngưng hoạt động.

    Vì sao đạt band này

    • FCwhere the connection is weak, all of this still breaks downA conditional-style closing clause that shows the limitation actually playing out, rather than 6.5's flatter statement that just names the problem ('weak internet in some areas') without showing its effect.Một mệnh đề kết thúc kiểu điều kiện, cho thấy hạn chế đó thực sự diễn ra như thế nào, thay vì phát biểu bằng phẳng hơn của band 6.5 chỉ nêu tên vấn đề ('weak internet in some areas') mà không cho thấy tác động của nó.
    • LRmobile banking has removed the need to visit a physical branch for most tasksThe phrase 'removed the need to' is a more natural, slightly more formal collocation than the plain 'means you don't have to' a lower band would use for the same idea.Cụm từ 'removed the need to' là một cách kết hợp từ tự nhiên, trang trọng hơn một chút so với 'means you don't have to' đơn giản mà band điểm thấp hơn sẽ dùng cho cùng ý tưởng đó.
    • GRATelemedicine is helping too, letting people consult doctors without a long trip to a city hospitalA participial phrase ('letting people consult doctors...') attaches directly to the main clause, a more compact construction than the plain so-clause a 6.5 answer uses for the same information.Một cụm phân từ ('letting people consult doctors...') gắn trực tiếp vào mệnh đề chính, một cấu trúc chặt chẽ hơn so với mệnh đề so đơn giản mà câu trả lời 6.5 dùng cho cùng thông tin đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer opens with the abstract, vivid claim that technology has 'dissolved the old link between opportunity and location', using the less common verb 'sparing' before echoing the same conditional close as 7.0 but with the added evaluative 'quietly'.Câu trả lời 7.5 mở đầu bằng một luận điểm trừu tượng, sinh động rằng công nghệ đã 'dissolved the old link between opportunity and location', dùng động từ ít thông dụng 'sparing', trước khi kết thúc bằng cấu trúc kiểu điều kiện tương tự như band 7.0 nhưng thêm 'quietly' mang tính đánh giá.

    Enormously, honestly — technology has more or less dissolved the old link between opportunity and location. Remote-work tools mean people no longer have to live near an office to do their job; at my studio, one of our developers works from a small town outside Hoi An and simply joins meetings over video call. Apps like Shopee mean goods get delivered even to places far from a big shopping centre, and mobile banking has removed the need to visit a physical branch for most tasks. Telemedicine helps too, sparing people a long trip to a city hospital just to see a doctor. The one real limitation left is internet infrastructure — where the connection is weak, all of this quietly breaks down.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, dễ hơn nhiều rồi — công nghệ đã ít nhiều làm tan biến mối liên kết cũ giữa cơ hội và địa điểm. Các công cụ làm việc từ xa nghĩa là người ta không còn cần phải sống gần văn phòng mới làm được việc; ở studio của tôi, một trong những lập trình viên của chúng tôi sống ở một thị trấn nhỏ ngoại ô Hội An và chỉ đơn giản tham gia các cuộc họp qua video call. Các ứng dụng như Shopee nghĩa là hàng hóa vẫn được giao đến ngay cả những nơi cách xa một trung tâm mua sắm lớn, và ngân hàng di động đã loại bỏ nhu cầu phải đến chi nhánh thực tế cho hầu hết các việc. Khám bệnh từ xa cũng giúp ích, giúp người ta khỏi phải đi một chặng đường dài đến bệnh viện ở thành phố chỉ để gặp bác sĩ. Hạn chế thực sự duy nhất còn lại là hạ tầng internet — ở đâu kết nối yếu, tất cả những điều này vẫn sẽ âm thầm ngưng hoạt động.

    Vì sao đạt band này

    • FCtechnology has more or less dissolved the old link between opportunity and locationA single abstract sentence frames the whole answer around one idea before the examples start, rather than the plainer bands' habit of opening directly with the first example. This kind of framing sentence shows more control over how the discourse is organised.Một câu trừu tượng đơn lẻ định khung toàn bộ câu trả lời xoay quanh một ý tưởng trước khi các ví dụ bắt đầu, thay vì thói quen mở đầu trực tiếp bằng ví dụ đầu tiên ở các band bằng phẳng hơn. Kiểu câu định khung này cho thấy khả năng kiểm soát tốt hơn cách tổ chức diễn ngôn.
    • LRsparing people a long trip to a city hospital just to see a doctorThe less common verb 'sparing' replaces the plainer 'letting people consult doctors without' a lower band would use, expressing the same benefit more economically.Động từ ít thông dụng 'sparing' thay thế 'letting people consult doctors without' bằng phẳng hơn mà band điểm thấp hơn sẽ dùng, diễn đạt cùng lợi ích đó tiết kiệm hơn.
    • GRARemote-work tools mean people no longer have to live near an office to do their job; at my studio, one of our developers works from a small town outside Hoi AnA semicolon links the general claim to the specific example in one flowing sentence, rather than the em dash and separate clause structure the lower bands use for the same transition.Một dấu chấm phẩy nối luận điểm chung với ví dụ cụ thể trong một câu trôi chảy, thay vì cấu trúc dấu gạch ngang cộng mệnh đề tách biệt mà band điểm thấp hơn dùng cho cùng sự chuyển ý đó.
  8. 8. What could governments do to encourage people to live in less crowded areas?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer states its main recommendation first, then lists two more with 'too' and 'as well', closing with a plain warning sentence beginning 'But'.Câu trả lời 6.5 nêu đề xuất chính trước, sau đó liệt kê thêm hai điểm bằng 'too' và 'as well', kết thúc bằng một câu cảnh báo đơn giản mở đầu bằng 'But'.

    I think investing in infrastructure outside the big cities would help the most — good roads, reliable internet and decent schools make smaller towns actually possible to live in, not just cheaper. Tax breaks for businesses that move away from city centres could help too, so people don't have to go to Da Nang or Ho Chi Minh City just to find work. Better healthcare in smaller provinces matters as well. But just telling people to move, without building these services first, probably won't work.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ đầu tư vào cơ sở hạ tầng ngoài các thành phố lớn sẽ giúp ích nhiều nhất — đường sá tốt, internet đáng tin cậy và trường học tử tế khiến những thị trấn nhỏ hơn thực sự có thể sống được, chứ không chỉ rẻ hơn. Ưu đãi thuế cho những doanh nghiệp chuyển ra khỏi trung tâm thành phố cũng có thể giúp ích, để người ta không phải đến Đà Nẵng hay Thành phố Hồ Chí Minh chỉ để tìm việc làm. Chăm sóc y tế tốt hơn ở các tỉnh nhỏ hơn cũng quan trọng. Nhưng nếu chỉ đơn thuần bảo người ta chuyển đi mà không xây dựng những dịch vụ này trước, có lẽ sẽ không hiệu quả.

    Vì sao đạt band này

    • FCBut just telling people to move, without building these services first, probably won't work.A plain, direct warning sentence added at the end with the basic connector 'But'. A 7.0 or 7.5 answer would more likely connect this warning back to the whole argument with a 'though' or 'so', tying it more tightly to what came before.Một câu cảnh báo đơn giản, trực tiếp được thêm vào cuối bằng từ nối cơ bản 'But'. Câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng 'though' hoặc 'so' để nối lời cảnh báo này trở lại với toàn bộ lập luận, gắn kết chặt chẽ hơn.
    • LRBetter healthcare in smaller provinces matters as wellA plain, general statement using the vague verb 'matters'. A higher band would likely be more specific, describing healthcare as 'often the deciding factor for families', which explains why it matters rather than just asserting that it does.Một phát biểu đơn giản, chung chung dùng động từ chung chung 'matters'. Band điểm cao hơn có thể sẽ cụ thể hơn, mô tả y tế là 'often the deciding factor for families', giải thích tại sao nó quan trọng thay vì chỉ khẳng định điều đó.
    • GRATax breaks for businesses that move away from city centres could help too, so people don't have to go to Da Nang or Ho Chi Minh City just to find workA relative clause plus a so-clause, workable but fairly linear. A 7.5 answer would be more likely to use a participial phrase such as 'sparing people the need to' instead of the plain 'so...don't have to' construction.Một mệnh đề quan hệ cộng một mệnh đề so, có thể dùng được nhưng khá tuyến tính. Câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng một cụm phân từ, chẳng hạn 'sparing people the need to', thay vì cấu trúc 'so...don't have to' đơn giản.
    Band 7.0

    The 7.0 answer adds the reflective 'I'd say' and gives a reason for the healthcare point with 'since that's often the deciding factor for families', ending the warning with 'though' instead of a separate 'But' sentence.Câu trả lời 7.0 thêm 'I'd say' mang tính suy ngẫm, và đưa ra lý do cho điểm về y tế bằng 'since that's often the deciding factor for families', kết thúc lời cảnh báo bằng 'though' thay vì một câu 'But' tách biệt.

    Investing in infrastructure outside the major cities would probably have the biggest impact, I'd say — good roads, reliable internet and decent schools make smaller towns genuinely viable, not just cheaper. Tax incentives for businesses that relocate away from city centres could also help spread job opportunities more evenly, so people aren't forced into Da Nang or Ho Chi Minh City just to find decent work. Improving healthcare facilities in smaller provinces matters too, since that's often the deciding factor for families. Simply telling people to move without building the supporting services first rarely works, though.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi muốn nói, đầu tư vào cơ sở hạ tầng ngoài các thành phố lớn có lẽ sẽ tạo ra tác động lớn nhất — đường sá tốt, internet đáng tin cậy và trường học tử tế khiến những thị trấn nhỏ hơn thực sự khả thi, chứ không chỉ rẻ hơn. Ưu đãi thuế cho những doanh nghiệp chuyển ra khỏi trung tâm thành phố cũng có thể giúp phân bổ cơ hội việc làm đồng đều hơn, để người ta không bị buộc phải đến Đà Nẵng hay Thành phố Hồ Chí Minh mới tìm được công việc tử tế. Cải thiện cơ sở y tế ở các tỉnh nhỏ hơn cũng quan trọng không kém, vì đó thường là yếu tố quyết định đối với các gia đình. Dù vậy, nếu chỉ đơn thuần bảo người ta chuyển đi mà không xây dựng các dịch vụ hỗ trợ trước, thì hiếm khi hiệu quả.

    Vì sao đạt band này

    • FCSimply telling people to move without building the supporting services first rarely works, though.Placing 'though' at the end of the sentence rather than starting a new sentence with 'But' ties the warning more closely to the rest of the argument, a slightly more fluent way of managing the contrast than the 6.5 pattern.Đặt 'though' ở cuối câu, thay vì bắt đầu một câu mới bằng 'But', gắn kết lời cảnh báo này chặt chẽ hơn với phần còn lại của lập luận, một cách xử lý sự đối lập trôi chảy hơn một chút so với mô thức ở band 6.5.
    • LRthat's often the deciding factor for familiesA more precise, natural phrase than 6.5's vague 'matters as well', naming exactly what role healthcare plays in a family's decision rather than just asserting its importance.Một cụm từ chính xác, tự nhiên hơn so với 'matters as well' mơ hồ ở band 6.5, nêu chính xác vai trò của y tế trong quyết định của một gia đình, chứ không chỉ khẳng định tầm quan trọng của nó.
    • GRATax incentives for businesses that relocate away from city centres could also help spread job opportunities more evenly, so people aren't forced into Da Nang or Ho Chi Minh City just to find decent workA relative clause plus a so-clause, similar in shape to 6.5 but with the more precise verb 'relocate' and the phrase 'aren't forced into', showing slightly more control over word choice within a familiar structure.Một mệnh đề quan hệ cộng một mệnh đề so, hình dạng tương tự band 6.5 nhưng dùng động từ chính xác hơn 'relocate' và cụm 'aren't forced into', cho thấy khả năng kiểm soát từ ngữ tốt hơn một chút trong một cấu trúc quen thuộc.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the participial phrase 'sparing people the need to crowd into' instead of a so-clause, and closes with the more developed final sentence tying the warning back to 'the underlying reasons people crowd into cities to begin with'.Câu trả lời 7.5 dùng cụm phân từ 'sparing people the need to crowd into' thay vì mệnh đề so, và kết thúc bằng một câu kết phát triển hơn, nối lời cảnh báo trở lại với 'the underlying reasons people crowd into cities to begin with' (những nguyên nhân sâu xa khiến người ta đổ xô vào thành phố ngay từ đầu).

    Investing in infrastructure beyond the major cities would probably have the biggest impact — good roads, reliable internet and decent schools make smaller towns genuinely viable, rather than merely cheaper. Tax incentives for businesses willing to relocate away from city centres could also spread job opportunities more evenly, sparing people the need to crowd into Da Nang or Ho Chi Minh City just to find decent work. Upgrading healthcare in smaller provinces matters just as much, since that's often the deciding factor for families weighing a move. Simply urging people to relocate without laying the supporting services first rarely works, though, so any real policy has to tackle the underlying reasons people crowd into cities to begin with.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Đầu tư vào cơ sở hạ tầng ngoài các thành phố lớn có lẽ sẽ tạo ra tác động lớn nhất — đường sá tốt, internet đáng tin cậy và trường học tử tế khiến những thị trấn nhỏ hơn thực sự khả thi, chứ không chỉ đơn thuần rẻ hơn. Ưu đãi thuế cho những doanh nghiệp sẵn sàng chuyển ra khỏi trung tâm thành phố cũng có thể giúp phân bổ cơ hội việc làm đồng đều hơn, giúp người ta khỏi phải chen chúc vào Đà Nẵng hay Thành phố Hồ Chí Minh chỉ để tìm được một công việc tử tế. Nâng cấp y tế ở các tỉnh nhỏ hơn cũng quan trọng không kém, vì đó thường là yếu tố quyết định đối với các gia đình đang cân nhắc chuyển nhà. Dù vậy, nếu chỉ đơn thuần thúc giục người ta chuyển đi mà không đặt nền móng cho các dịch vụ hỗ trợ trước, thì hiếm khi hiệu quả, vì vậy bất kỳ chính sách thực sự nào cũng phải giải quyết những nguyên nhân sâu xa khiến người ta đổ xô vào các thành phố ngay từ đầu.

    Vì sao đạt band này

    • FCso any real policy has to tackle the underlying reasons people crowd into cities to begin withThe final warning is extended into a fuller closing argument connecting back to the whole answer's theme, rather than the shorter 'rarely works, though' ending the 7.0 answer settles for.Lời cảnh báo cuối cùng được mở rộng thành một lập luận kết thúc đầy đủ hơn, nối trở lại với chủ đề của toàn bộ câu trả lời, thay vì phần kết ngắn hơn 'rarely works, though' mà câu trả lời 7.0 dừng lại.
    • LRsparing people the need to crowd into Da Nang or Ho Chi Minh CityThe participial phrase 'sparing people the need to' is a more compact, slightly more formal collocation than the plain 'so people aren't forced into' a lower band would use for the same idea.Cụm phân từ 'sparing people the need to' là một cách kết hợp từ cô đọng, trang trọng hơn một chút so với 'so people aren't forced into' đơn giản mà band điểm thấp hơn sẽ dùng cho cùng ý tưởng đó.
    • GRATax incentives for businesses willing to relocate away from city centres could also spread job opportunities more evenly, sparing people the need to crowd into Da Nang or Ho Chi Minh City just to find decent workA participial phrase ('sparing people the need to...') replaces the so-clause the lower bands use for the same consequence, a more compact and flexible construction packing the result into the same sentence.Một cụm phân từ ('sparing people the need to...') thay thế mệnh đề so mà band điểm thấp hơn dùng cho cùng hậu quả đó, một cấu trúc cô đọng, linh hoạt hơn, gói kết quả vào trong cùng một câu.
  9. 9. Do you think cities in the future might become unliveable after their population reaches a certain point?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    The 6.5 answer gives a direct hedge ('possible, but not certain'), one plain personal observation about Da Nang traffic, and the Singapore example, before a simple closing sentence stating the answer's overall view.Câu trả lời 6.5 đưa ra một từ giới hạn trực tiếp ('possible, but not certain'), một quan sát cá nhân đơn giản về giao thông Đà Nẵng, và ví dụ Singapore, trước một câu kết đơn giản phát biểu quan điểm tổng thể của câu trả lời.

    It's possible, but I don't think it's certain. After a certain point, problems like traffic, pollution and housing prices tend to grow faster than the benefits, and I've already noticed Da Nang's traffic getting worse compared to a few years ago. But cities that plan early, with good public transport and more green spaces, seem to manage growth much better than ones that don't. Singapore is often mentioned as an example of a crowded but liveable city. So I think it depends more on planning than on population size alone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều này có thể xảy ra, nhưng tôi không nghĩ nó chắc chắn. Sau một mức độ nào đó, những vấn đề như giao thông, ô nhiễm và giá nhà thường tăng nhanh hơn những lợi ích, và tôi đã nhận thấy giao thông ở Đà Nẵng đang trở nên tệ hơn so với vài năm trước. Nhưng những thành phố quy hoạch sớm, với giao thông công cộng tốt và nhiều không gian xanh hơn, dường như quản lý sự tăng trưởng tốt hơn nhiều so với những thành phố không làm vậy. Singapore thường được nhắc đến như một ví dụ về một thành phố đông đúc nhưng vẫn đáng sống. Vậy nên tôi nghĩ điều này phụ thuộc vào quy hoạch nhiều hơn là chỉ riêng quy mô dân số.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's possible, but I don't think it's certain.A short, plain hedge stating the position directly with no further nuance. A 7.0 or 7.5 answer would more likely use the more natural phrasing 'possible, though not inevitable', which softens the contrast slightly rather than stating it as a flat 'but'.Một từ giới hạn ngắn gọn, đơn giản, phát biểu lập trường trực tiếp, không có sắc thái nào thêm. Câu trả lời 7.0 hoặc 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng cách diễn đạt tự nhiên hơn 'possible, though not inevitable', làm dịu sự đối lập một chút so với việc phát biểu trực tiếp bằng 'but'.
    • LRproblems like traffic, pollution and housing prices tend to grow faster than the benefitsA plain verb choice ('grow faster') describing the process. A higher band would likely use a more precise, less common verb such as problems that 'multiply faster than the benefits', which conveys a stronger sense of acceleration.Một lựa chọn động từ đơn giản ('grow faster'), dùng để mô tả quá trình này. Band điểm cao hơn có thể sẽ dùng một động từ chính xác, ít thông dụng hơn, chẳng hạn các vấn đề 'multiply faster than the benefits', truyền tải cảm giác gia tốc mạnh hơn.
    • GRAcities that plan early, with good public transport and more green spaces, seem to manage growth much better than ones that don'tA relative clause with an inserted prepositional phrase, workable but fairly plain. A 7.5 answer would be more likely to use a more specific verb like 'absorb' in place of the generic 'manage' for a more vivid comparison.Một mệnh đề quan hệ với một cụm giới từ chèn vào, có thể dùng được nhưng khá bằng phẳng. Câu trả lời 7.5 nhiều khả năng sẽ dùng một động từ cụ thể hơn như 'absorb' thay cho 'manage' chung chung, tạo nên một phép so sánh sinh động hơn.
    Band 7.0

    The 7.0 answer softens the hedge to 'possible, though I don't think it's inevitable' and upgrades the verb to 'multiply faster', using the more natural phrase 'held up as an example' instead of the plain 'mentioned as an example'.Câu trả lời 7.0 làm dịu từ giới hạn thành 'possible, though I don't think it's inevitable', và nâng cấp động từ thành 'multiply faster', dùng cụm từ tự nhiên hơn 'held up as an example' thay cho 'mentioned as an example' đơn giản.

    It's possible, though I don't think it's inevitable. Beyond a certain density, problems like traffic, pollution and housing costs do tend to multiply faster than the benefits of city life, and I've already noticed Da Nang's traffic getting noticeably worse compared to a few years ago. But cities that invest early in public transport, vertical housing and green spaces seem to manage growth far better than ones that don't plan ahead. Singapore is often held up as an example of dense living that still works well. So I'd say it depends far more on planning and governance than on population size alone.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều này có thể xảy ra, dù tôi không nghĩ nó là điều tất yếu. Vượt qua một mật độ nhất định, những vấn đề như giao thông, ô nhiễm và chi phí nhà ở đúng là thường tăng nhanh hơn lợi ích của đời sống đô thị, và tôi đã nhận thấy giao thông ở Đà Nẵng trở nên tệ đi rõ rệt so với vài năm trước. Nhưng những thành phố đầu tư sớm vào giao thông công cộng, nhà ở theo chiều dọc và không gian xanh dường như quản lý sự tăng trưởng tốt hơn nhiều so với những thành phố không quy hoạch trước. Singapore thường được nêu ra như một ví dụ về việc sống với mật độ cao mà vẫn vận hành tốt. Vậy nên tôi muốn nói, điều này phụ thuộc nhiều hơn vào quy hoạch và quản trị, chứ không chỉ riêng quy mô dân số.

    Vì sao đạt band này

    • FCIt's possible, though I don't think it's inevitable.The connector 'though' softens the contrast between possibility and inevitability more naturally than 6.5's flatter 'but', giving the hedge a more considered, spoken quality.Từ nối 'though' làm dịu sự đối lập giữa khả năng và tính tất yếu một cách tự nhiên hơn so với 'but' bằng phẳng hơn ở band 6.5, mang lại cho từ giới hạn này một chất lượng được cân nhắc, gần với khẩu ngữ hơn.
    • LRproblems like traffic, pollution and housing costs do tend to multiply faster than the benefits of city lifeThe verb 'multiply' is a more precise, slightly less common choice than the plain 'grow faster' a lower band would use, conveying a stronger sense of compounding growth.Động từ 'multiply' là một lựa chọn chính xác, ít thông dụng hơn một chút so với 'grow faster' đơn giản mà band điểm thấp hơn sẽ dùng, truyền tải cảm giác tăng trưởng kép mạnh hơn.
    • GRASingapore is often held up as an example of dense living that still works wellThe collocation 'held up as an example' is a more natural, idiomatic construction than the plain 'mentioned as an example' a 6.5 answer uses for the same reference.Cách kết hợp từ 'held up as an example' là một cấu trúc tự nhiên, mang tính thành ngữ hơn so với 'mentioned as an example' đơn giản mà câu trả lời 6.5 dùng cho cùng dẫn chứng đó.
    Band 7.5

    The 7.5 answer uses the vivid verb 'thicken' for traffic and the collocation 'absorb growth far more gracefully', closing on the compact idiom 'tipping into unliveable' rather than a plain restated opinion.Câu trả lời 7.5 dùng động từ sinh động 'thicken' cho giao thông, và cách kết hợp từ 'absorb growth far more gracefully', kết thúc bằng thành ngữ cô đọng 'tipping into unliveable' thay vì nhắc lại quan điểm một cách bằng phẳng.

    It's possible, though I don't think it's inevitable. Past a certain density, problems like traffic, pollution and housing costs tend to multiply faster than the benefits of city life, and I've already watched Da Nang's traffic thicken noticeably compared to a few years ago. But cities that invest early in public transport, vertical housing and green space seem to absorb growth far more gracefully than ones that leave planning until it's urgent. Singapore gets held up as the classic example of dense living that still functions well. So I'd say liveability hinges far more on planning and governance than on population size alone — a well-managed city can keep growing without ever tipping into unliveable.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều này có thể xảy ra, dù tôi không nghĩ nó là điều tất yếu. Vượt qua một mật độ nhất định, những vấn đề như giao thông, ô nhiễm và chi phí nhà ở thường tăng nhanh hơn lợi ích của đời sống đô thị, và tôi đã tận mắt chứng kiến giao thông ở Đà Nẵng tắc nghẽn rõ rệt hơn hẳn so với vài năm trước. Nhưng những thành phố đầu tư sớm vào giao thông công cộng, nhà ở theo chiều dọc và không gian xanh dường như hấp thụ sự tăng trưởng một cách uyển chuyển hơn nhiều so với những thành phố để việc quy hoạch đến khi cấp bách mới làm. Singapore thường được nêu ra như ví dụ kinh điển về việc sống với mật độ cao mà vẫn vận hành tốt. Vậy nên tôi muốn nói, khả năng đáng sống phụ thuộc nhiều hơn vào quy hoạch và quản trị, chứ không chỉ riêng quy mô dân số — một thành phố được quản lý tốt có thể tiếp tục tăng trưởng mà không bao giờ rơi vào tình trạng không thể sống được.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I'd say liveability hinges far more on planning and governance than on population size alone — a well-managed city can keep growing without ever tipping into unliveable.The closing statement is extended into a final, self-contained image ('tipping into unliveable') that rounds off the whole argument, rather than the shorter, flatter closing sentence the lower bands settle for.Phát biểu kết thúc được mở rộng thành một hình ảnh độc lập, hoàn chỉnh ('tipping into unliveable'), khép lại toàn bộ lập luận, thay vì câu kết ngắn hơn, bằng phẳng hơn mà band điểm thấp hơn dừng lại.
    • LRI've already watched Da Nang's traffic thicken noticeably compared to a few years agoThe less common verb 'thicken' used for traffic is more vivid and precise than the plain 'getting worse' a lower band would use for the same observation.Động từ ít thông dụng 'thicken' dùng cho giao thông, sinh động và chính xác hơn so với 'getting worse' đơn giản mà band điểm thấp hơn sẽ dùng cho cùng quan sát đó.
    • GRAcities that invest early in public transport, vertical housing and green space seem to absorb growth far more gracefully than ones that leave planning until it's urgentThe comparative clause is extended with the adverb 'gracefully' and a more specific contrasting clause ('leave planning until it's urgent') than the plain 'don't plan ahead' the lower bands use, adding more nuance within a similar grammatical frame.Mệnh đề so sánh này được mở rộng bằng trạng từ 'gracefully' và một mệnh đề đối lập cụ thể hơn ('leave planning until it's urgent'), so với 'don't plan ahead' đơn giản mà band điểm thấp hơn dùng, thêm vào sắc thái tinh tế hơn trong một khung ngữ pháp tương tự.
  10. 10. Which cities are overcrowded in your country?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This is a 6.5 answer because of its plain descriptive sentences and the simple closing contrast 'The crowds were exciting at first, but after a few days, I missed the slower pace of Da Nang'.Đây là một câu trả lời 6.5 vì các câu miêu tả đơn giản của nó, và sự đối lập kết thúc đơn giản 'The crowds were exciting at first, but after a few days, I missed the slower pace of Da Nang'.

    I think Ho Chi Minh City is the most overcrowded city in my country. It always feels very busy, especially during rush hour. For example, last October I visited my younger sister, who studies there, and I remember trying to cross the street near Ben Thanh Market around 6pm. It was full of motorbikes and cars everywhere, and people were squeezing past each other on the sidewalks. Even compared to Da Nang, where I live, it feels much more crowded. Hanoi is also crowded, but I think Saigon has more people and more energy. The crowds were exciting at first, but after a few days, I missed the slower pace of Da Nang.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố đông đúc nhất ở nước tôi. Nơi đó lúc nào cũng cảm thấy rất nhộn nhịp, đặc biệt là vào giờ cao điểm. Chẳng hạn tháng Mười năm ngoái, tôi đến thăm em gái đang học ở đó, và tôi nhớ mình đã cố băng qua đường gần chợ Bến Thành vào khoảng 6 giờ chiều. Khắp nơi đầy xe máy và ô tô, mọi người trên vỉa hè cứ chen lấn nhau mà đi. Ngay cả so với Đà Nẵng, nơi tôi sống, nó cũng cảm thấy đông đúc hơn nhiều. Hà Nội cũng đông, nhưng tôi nghĩ Sài Gòn đông người hơn và có nhiều năng lượng hơn. Ban đầu đám đông đó khiến tôi thấy khá thú vị, nhưng sau vài ngày, tôi bắt đầu nhớ nhịp sống chậm hơn của Đà Nẵng.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe crowds were exciting at first, but after a few days, I missed the slower pace of Da Nang.This closing sentence states a plain contrast using the basic connector 'but', with no reflective hedge. A 7.0 answer would soften this with 'To be fair, the crowds can be exciting sometimes', and a 7.5 answer would use the more vivid adjective 'exhilarating' and the phrase 'craving Da Nang's slower rhythm'.Câu kết này dùng từ nối cơ bản 'but' để phát biểu một sự đối lập đơn giản, không có từ giảm nhẹ mang tính suy ngẫm nào. Câu trả lời 7.0 sẽ làm dịu điều này bằng 'To be fair, the crowds can be exciting sometimes', còn câu trả lời 7.5 sẽ dùng tính từ sinh động hơn 'exhilarating' và cụm từ 'craving Da Nang's slower rhythm'.
    • LRvery busyThis is a plain intensifier-plus-adjective phrase, without any more vivid or specific alternative. A 7.0 answer would use the identical phrase 'packed', a slightly more precise single-word choice, and a 7.5 answer would use the more literary 'perpetually packed'.Đây là một cụm từ nhấn mạnh-tính từ đơn giản, không có phương án thay thế sinh động hoặc cụ thể nào. Câu trả lời 7.0 sẽ dùng từ giống hệt 'packed', một lựa chọn từ chính xác hơn một chút, còn câu trả lời 7.5 sẽ dùng 'perpetually packed' mang tính văn chương hơn.
    • GRAIt was full of motorbikes and cars everywhere, and people were squeezing past each other on the sidewalks.This sentence coordinates two clauses with 'and' in a fairly plain structure. A 7.0 answer would restate this with a comma splice mimicking spoken rhythm, 'it was just a sea of motorbikes and cars in every direction, with people squeezing past each other', and a 7.5 answer would drop the finite verb entirely for a more compact appositive.Câu này nối hai mệnh đề bằng 'and' theo cấu trúc khá đơn giản. Câu trả lời 7.0 sẽ diễn đạt lại bằng cách dùng dấu phẩy nối câu mô phỏng nhịp điệu khi nói, 'it was just a sea of motorbikes and cars in every direction, with people squeezing past each other', còn câu trả lời 7.5 sẽ bỏ hẳn động từ xác định để dùng một đồng vị ngữ cô đọng hơn.
    Band 7.0

    This is a 7.0 answer because of the vivid image 'a sea of motorbikes and cars' and the natural hedge 'To be fair' introducing the closing contrast.Đây là một câu trả lời 7.0 vì hình ảnh sinh động 'a sea of motorbikes and cars', và từ giảm nhẹ tự nhiên 'To be fair' dẫn vào sự đối lập kết thúc.

    Well, the first city that comes to mind is definitely Ho Chi Minh City. It always feels packed, especially during rush hour. For example, last October I visited my younger sister, who studies there, and I remember trying to cross the street near Ben Thanh Market around 6pm, it was just a sea of motorbikes and cars in every direction, with people squeezing past each other on the sidewalks. Even compared to Da Nang, where I live, it's on another level. Hanoi is also really crowded, but I think Saigon's energy and its sheer number of people make it stand out. To be fair, the crowds can be exciting sometimes, but after a couple of days, I started missing the slower pace back in Da Nang.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Ừm, thành phố đầu tiên hiện lên trong đầu tôi chắc chắn là Thành phố Hồ Chí Minh. Nơi đó lúc nào cũng cảm thấy đông nghẹt, đặc biệt là vào giờ cao điểm. Chẳng hạn tháng Mười năm ngoái, tôi đến thăm em gái đang học ở đó, và tôi nhớ mình đã cố băng qua đường gần chợ Bến Thành vào khoảng 6 giờ chiều, đúng là một biển xe máy và ô tô từ mọi hướng đổ tới, người ta chen lấn nhau trên vỉa hè. Ngay cả so với Đà Nẵng, nơi tôi sống, nó hoàn toàn ở một đẳng cấp khác. Hà Nội cũng thực sự đông, nhưng tôi nghĩ năng lượng của Sài Gòn và số lượng người khổng lồ ở đó khiến nó nổi bật hẳn lên. Công bằng mà nói, đám đông đó đôi khi cũng khá thú vị, nhưng sau một vài ngày, tôi bắt đầu nhớ nhịp sống chậm hơn ở Đà Nẵng.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be fair, the crowds can be exciting sometimes, but after a couple of days, I started missing the slower pace back in Da Nang.This closing sentence opens with the natural spoken hedge 'To be fair' before making the contrast, a more fluent structure than a bare 'but' statement. A 6.5 answer would state the same contrast without this opening hedge, and a 7.5 answer would replace it with the more idiomatic 'admittedly'.Câu kết này mở đầu bằng từ giảm nhẹ mang tính khẩu ngữ tự nhiên 'To be fair' trước khi đưa ra sự đối lập, trôi chảy hơn so với một phát biểu 'but' đơn giản. Câu trả lời 6.5 sẽ phát biểu cùng sự đối lập đó mà không có từ giảm nhẹ mở đầu này, còn câu trả lời 7.5 sẽ đổi nó thành 'admittedly' mang tính thành ngữ hơn.
    • LRa sea of motorbikes and carsThis is a vivid, idiomatic collocation describing the crowd, considerably more distinctive than the plain 'full of motorbikes and cars' used at 6.5.Đây là một cách kết hợp từ sinh động, mang tính thành ngữ để mô tả đám đông, độc đáo hơn nhiều so với 'full of motorbikes and cars' đơn giản dùng ở band 6.5.
    • GRAit was just a sea of motorbikes and cars in every direction, with people squeezing past each other on the sidewalksThis sentence uses a comma splice mimicking natural spoken rhythm, followed by a participial phrase ('with people squeezing...') instead of a second finite clause joined by 'and'. A 6.5 answer would use the standard coordinating 'and' with a full finite clause instead of this participial construction.Câu này dùng dấu phẩy nối câu mô phỏng nhịp điệu khi nói tự nhiên, theo sau bởi một cụm phân từ ('with people squeezing...') thay vì một mệnh đề xác định thứ hai nối bằng 'and'. Câu trả lời 6.5 sẽ dùng liên từ song song chuẩn mực 'and' cộng một mệnh đề xác định đầy đủ, thay vì cấu trúc phân từ này.
    Band 7.5

    This reaches 7.5 through the verbless appositive 'a solid sea of motorbikes and cars in every direction, pedestrians squeezing past each other' and the closing phrase 'craving Da Nang's slower rhythm', more vivid than the plainer wording at lower bands.Đây đạt band 7.5 nhờ đồng vị ngữ không có động từ 'a solid sea of motorbikes and cars in every direction, pedestrians squeezing past each other', và cụm từ kết thúc 'craving Da Nang's slower rhythm', sinh động hơn so với cách diễn đạt bằng phẳng hơn ở các band thấp hơn.

    Ho Chi Minh City is the one that instantly springs to mind. It feels perpetually packed, especially once rush hour hits. Visiting my younger sister there last October, I remember trying to cross the street near Ben Thanh Market around 6pm, a solid sea of motorbikes and cars in every direction, pedestrians squeezing past each other on what little sidewalk remained. Even set against Da Nang, where I live, it's operating on an entirely different level. Hanoi has its own crowds too, but Saigon's raw energy and sheer density of people give it a particular edge. The chaos is exhilarating for a day or two, admittedly, but I found myself craving Da Nang's slower rhythm soon enough.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lập tức hiện lên trong đầu tôi. Nơi đó cảm thấy lúc nào cũng đông nghẹt, đặc biệt là một khi giờ cao điểm ập tới. Khi đến thăm em gái đang học ở đó vào tháng Mười năm ngoái, tôi nhớ mình đã cố băng qua đường gần chợ Bến Thành vào khoảng 6 giờ chiều, một biển xe máy và ô tô đặc kín từ mọi hướng, người đi bộ chen lấn nhau trên khoảng vỉa hè ít ỏi còn sót lại. Ngay cả đặt cạnh Đà Nẵng, nơi tôi sống, nó cũng đang vận hành ở một đẳng cấp hoàn toàn khác. Hà Nội cũng có sự đông đúc của riêng mình, nhưng năng lượng thô ráp của Sài Gòn và mật độ dân số khổng lồ mang lại cho nó một nét riêng biệt. Phải thừa nhận là sự hỗn loạn đó thật hào hứng trong một hai ngày đầu, nhưng chẳng bao lâu sau tôi thấy mình bắt đầu khao khát nhịp sống chậm hơn của Đà Nẵng.

    Vì sao đạt band này

    • FCThe chaos is exhilarating for a day or two, admittedly, but I found myself craving Da Nang's slower rhythm soon enough.This closing sentence uses the vivid adjective 'exhilarating' and the parenthetical 'admittedly' inserted mid-clause, plus the idiomatic verb 'craving', a more evocative and confident structure than the plainer contrast used at lower bands. A 7.0 answer would open this contrast with 'To be fair' instead, and a 6.5 answer would state it with the simplest possible wording.Câu kết này dùng tính từ sinh động 'exhilarating', và lời chêm 'admittedly' được chèn vào giữa mệnh đề, cùng động từ mang tính thành ngữ 'craving', một cấu trúc gợi hình, tự tin hơn so với sự đối lập bằng phẳng hơn ở các band thấp hơn. Câu trả lời 7.0 sẽ dùng 'To be fair' để mở đầu sự đối lập này, còn câu trả lời 6.5 sẽ phát biểu bằng cách diễn đạt đơn giản nhất.
    • LRsheer density of peopleThis is a more precise, almost technical collocation than the plainer 'sheer number of people' used at 7.0, using the abstract noun 'density' for a sharper image.Đây là một cách kết hợp từ chính xác, gần như mang tính chuyên môn hơn so với 'sheer number of people' bằng phẳng hơn ở band 7.0, dùng danh từ trừu tượng 'density' để tạo một hình ảnh sắc bén hơn.
    • GRAa solid sea of motorbikes and cars in every direction, pedestrians squeezing past each other on what little sidewalk remainedThis is a verbless appositive clause with no main finite verb, describing the scene entirely through noun phrases and participles, a more compact and literary construction than the comma-spliced sentence with a finite participial phrase used at 7.0. A 6.5 answer would use the plainest possible coordinated sentence with two full finite clauses.Đây là một mệnh đề đồng vị ngữ không có động từ xác định chính, mô tả toàn bộ cảnh này hoàn toàn qua các cụm danh từ và phân từ, một cấu trúc cô đọng, mang tính văn chương hơn so với câu nối bằng dấu phẩy có cụm phân từ xác định ở band 7.0. Câu trả lời 6.5 sẽ dùng câu ghép đơn giản nhất với hai mệnh đề xác định đầy đủ.
  11. 11. Will there be more or less green space in cities in the future?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This is a 6.5 answer because of its plain narrative about the construction and the simple closing summary 'Not every area is this lucky, but I think the trend here is positive'.Đây là một câu trả lời 6.5 vì lời kể đơn giản về công trình xây dựng đó, và câu tổng kết kết thúc đơn giản 'Not every area is this lucky, but I think the trend here is positive'.

    I think it depends on how cities are planned, but I am a little hopeful there will be more green spaces in the future. People are becoming more aware of how important parks and trees are, especially for mental health and cooling down cities. For example, a few months ago, I saw some construction near the riverfront in Da Nang, close to my apartment. At first, I thought it was another tall building, but it turned out to be a new riverside park with walking paths and a small garden. I was surprised, and I saw families and joggers using it almost immediately. Not every area is this lucky, but I think the trend here is positive.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này tùy thuộc vào cách các thành phố được quy hoạch, nhưng tôi vẫn có chút hy vọng rằng trong tương lai sẽ có nhiều không gian xanh hơn. Người ta ngày càng nhận thức được công viên và cây xanh quan trọng như thế nào, đặc biệt là với sức khỏe tinh thần và việc làm mát thành phố. Chẳng hạn, vài tháng trước, tôi thấy một công trình đang xây dựng gần bờ sông ở Đà Nẵng, ngay gần căn hộ của tôi. Ban đầu, tôi tưởng đó lại là một tòa nhà cao tầng nữa, nhưng hóa ra đó là một công viên ven sông mới, có đường đi bộ và một khu vườn nhỏ. Tôi khá bất ngờ, và gần như ngay lập tức tôi đã thấy các gia đình và những người chạy bộ sử dụng nó. Không phải khu vực nào cũng may mắn như vậy, nhưng tôi nghĩ xu hướng ở đây là tích cực.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot every area is this lucky, but I think the trend here is positive.This closing sentence uses the basic connector 'but' to state a plain final contrast, without any softer hedge. A 7.0 answer would extend this with 'Of course' at the start, and a 7.5 answer would add the further hedge 'admittedly' for a more reflective tone.Câu kết này dùng từ nối cơ bản 'but' để phát biểu một sự đối lập cuối cùng đơn giản, không có từ giảm nhẹ nào mềm hơn. Câu trả lời 7.0 sẽ mở rộng điều này bằng 'Of course' ở đầu, còn câu trả lời 7.5 sẽ thêm từ giảm nhẹ nữa 'admittedly', giọng điệu mang tính suy ngẫm hơn.
    • LRcooling down citiesThis is a plain, literal phrasal verb construction. A 7.0 answer would use the more formal noun phrase 'reducing city temperatures', and a 7.5 answer would extend this idea within a longer, more parallel list structure.Đây là một cấu trúc cụm động từ đơn giản, theo nghĩa đen. Câu trả lời 7.0 sẽ dùng cụm danh từ trang trọng hơn 'reducing city temperatures', còn câu trả lời 7.5 sẽ mở rộng ý này trong một cấu trúc danh sách dài hơn, song song hơn.
    • GRAI saw families and joggers using it almost immediatelyThis is a short, simple sentence with a plain adverb. A 7.0 answer would restate this using the idiom 'almost right away', and a 7.5 answer would use the more vivid verb 'colonised' for a stronger image.Đây là một câu ngắn, đơn giản với trạng từ đơn giản. Câu trả lời 7.0 sẽ diễn đạt lại bằng thành ngữ 'almost right away', còn câu trả lời 7.5 sẽ dùng động từ sinh động hơn 'colonised' để tạo một hình ảnh mạnh hơn.
    Band 7.0

    This is a 7.0 answer because of the natural hedge 'cautiously optimistic' and the parallel past continuous contrast 'assumed they were putting up... but it turned out they were creating', a more fluent narrative structure.Đây là một câu trả lời 7.0 vì từ giảm nhẹ tự nhiên 'cautiously optimistic', và sự đối lập song song ở thì quá khứ tiếp diễn 'assumed they were putting up... but it turned out they were creating', một cấu trúc tường thuật trôi chảy hơn.

    I think it really depends on how city planning is handled, but I'm cautiously optimistic there will be more green spaces in the future. There's definitely a growing awareness of how important parks and trees are, especially for mental health and reducing city temperatures. For example, a few months ago, I noticed construction near the riverfront in Da Nang, just a few blocks from my apartment. At first, I assumed they were putting up another high-rise, but it turned out they were creating a new riverside park, with walking paths and even a small garden area. It was honestly a nice surprise, and you could see families and joggers enjoying it almost right away. Of course, not every part of the city is this lucky, but I think the trend is heading in a positive direction, at least here.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Tôi nghĩ điều này thực sự tùy thuộc vào cách quy hoạch đô thị được thực hiện ra sao, nhưng tôi vẫn giữ một thái độ lạc quan thận trọng rằng trong tương lai sẽ có nhiều không gian xanh hơn. Nhận thức về tầm quan trọng của công viên và cây xanh chắc chắn đang ngày càng tăng lên, đặc biệt là với sức khỏe tinh thần và việc làm mát thành phố. Chẳng hạn, vài tháng trước, tôi để ý thấy một công trình xây dựng gần bờ sông ở Đà Nẵng, chỉ cách căn hộ của tôi vài dãy nhà. Ban đầu, tôi cho rằng họ lại đang dựng thêm một tòa nhà cao tầng, nhưng hóa ra họ đang tạo ra một công viên ven sông mới, có đường đi bộ và thậm chí một khu vườn nhỏ. Thật lòng đó là một bất ngờ dễ chịu, và bạn có thể thấy các gia đình và những người chạy bộ tận hưởng nó gần như ngay lập tức. Tất nhiên, không phải khu vực nào của thành phố cũng may mắn như vậy, nhưng tôi nghĩ xu hướng đang hướng theo chiều tích cực, ít nhất là ở đây.

    Vì sao đạt band này

    • FCOf course, not every part of the city is this lucky, but I think the trend is heading in a positive direction, at least here.This closing sentence opens with the natural hedge 'Of course' before the final contrast, a more fluent structure than a bare 'but' statement. A 6.5 answer would state the same contrast without this opening hedge, and a 7.5 answer would replace it with 'admittedly' inserted mid-sentence instead.Câu kết này mở đầu bằng từ giảm nhẹ tự nhiên 'Of course' trước khi đưa ra sự đối lập cuối cùng, trôi chảy hơn so với một phát biểu 'but' đơn giản. Câu trả lời 6.5 sẽ phát biểu cùng sự đối lập đó mà không có từ giảm nhẹ mở đầu này, còn câu trả lời 7.5 sẽ thay bằng 'admittedly' chèn giữa câu.
    • LRreducing city temperaturesThis is a more formal, precise noun phrase than the plain phrasal verb 'cooling down cities' used at 6.5.Đây là một cụm danh từ trang trọng, chính xác hơn so với cụm động từ đơn giản 'cooling down cities' dùng ở band 6.5.
    • GRAAt first, I assumed they were putting up another high-rise, but it turned out they were creating a new riverside parkThis sentence uses parallel past continuous verbs ('were putting up', 'were creating') on either side of the contrast, a more controlled structure than the mixed simple-past construction used at 6.5. A 6.5 answer would use the simple past 'I thought it was another tall building' rather than this parallel continuous construction.Câu này dùng các động từ thì quá khứ tiếp diễn song song ('were putting up', 'were creating') ở cả hai vế của sự đối lập, kiểm soát tốt hơn so với cấu trúc thì quá khứ đơn pha trộn ở band 6.5. Câu trả lời 6.5 sẽ dùng thì quá khứ đơn 'I thought it was another tall building', thay vì cấu trúc tiếp diễn song song này.
    Band 7.5

    This reaches 7.5 through the triple parallel prepositional list 'for mental health, for cooling overheated streets, for simple liveability' and the vivid verb 'colonised', more literary than the plainer verbs used at lower bands.Đây đạt band 7.5 nhờ danh sách cụm giới từ song song ba lớp 'for mental health, for cooling overheated streets, for simple liveability', và động từ sinh động 'colonised', mang tính văn chương hơn so với các động từ dùng ở các band thấp hơn.

    It really hinges on how seriously city planning takes it, but I'm cautiously optimistic more green space is coming. There's a growing awareness now of just how much parks and trees matter, for mental health, for cooling overheated streets, for simple liveability. A few months back, I noticed construction near the riverfront in Da Nang, a few blocks from my apartment, and assumed, wearily, that another high-rise was on its way. It turned out to be a new riverside park instead, complete with walking paths and a modest garden, and families and joggers had colonised it almost the moment it opened. Not every neighbourhood gets that lucky, admittedly, but the trend, at least here, does seem to be pointing the right way.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Điều này thực sự tùy thuộc vào việc quy hoạch đô thị coi trọng vấn đề này đến mức nào, nhưng tôi vẫn giữ thái độ lạc quan thận trọng rằng nhiều không gian xanh hơn đang trên đường tới. Hiện nay người ta ngày càng nhận thức được công viên và cây xanh quan trọng đến mức nào — với sức khỏe tinh thần, với việc làm mát những con phố nóng bức, với sự đáng sống cơ bản. Vài tháng trước, tôi để ý thấy một công trình xây dựng gần bờ sông ở Đà Nẵng, cách căn hộ của tôi vài dãy nhà, và tôi đã đoán, với chút mệt mỏi, rằng lại có thêm một tòa nhà cao tầng nữa sắp xuất hiện. Hóa ra nó lại là một công viên ven sông mới, có đầy đủ đường đi bộ và một khu vườn khiêm tốn, và các gia đình cùng những người chạy bộ đã 'chiếm lĩnh' nó gần như ngay khi nó vừa mở cửa. Không phải khu dân cư nào cũng may mắn như vậy, phải thừa nhận là thế, nhưng xu hướng, ít nhất là ở đây, dường như đang hướng đúng chiều.

    Vì sao đạt band này

    • FCNot every neighbourhood gets that lucky, admittedly, but the trend, at least here, does seem to be pointing the right way.This closing sentence inserts the parenthetical 'admittedly' mid-clause and adds a second parenthetical 'at least here' further along, a more flexible and layered structure than the plainer 'Of course... but' opener used at 7.0. A 6.5 answer would state this contrast with the simplest possible 'but' connector.Câu kết này chèn lời chêm 'admittedly' vào giữa mệnh đề, và thêm lời chêm thứ hai 'at least here' xa hơn nữa, một cấu trúc linh hoạt, nhiều lớp hơn so với cách mở đầu 'Of course... but' bằng phẳng hơn ở band 7.0. Câu trả lời 6.5 sẽ phát biểu sự đối lập này bằng liên từ 'but' đơn giản nhất.
    • LRfamilies and joggers had colonised it almost the moment it openedThis is a vivid, unusual verb choice ('colonised', typically used for settlement or spread) applied to people enjoying a park, considerably more distinctive than the plain 'using it almost immediately' used at 6.5 and 'enjoying it almost right away' at 7.0.Đây là một lựa chọn động từ sinh động, khác thường ('colonised', thường dùng cho việc định cư hoặc lan rộng), áp dụng cho việc người ta tận hưởng một công viên, độc đáo hơn nhiều so với 'using it almost immediately' bằng phẳng ở band 6.5 và 'enjoying it almost right away' ở band 7.0.
    • GRAThere's a growing awareness now of just how much parks and trees matter, for mental health, for cooling overheated streets, for simple liveability.This sentence uses a triple parallel prepositional list ('for mental health, for cooling overheated streets, for simple liveability') with no connecting 'and', a more rhetorical and compact structure than the plain two-item list joined by 'and' used at 6.5 and 7.0. A 6.5 answer would use the simplest two-item list, 'especially for mental health and cooling down cities'.Câu này dùng danh sách cụm giới từ song song ba lớp không có liên từ 'and' ('for mental health, for cooling overheated streets, for simple liveability'), một cấu trúc mang tính tu từ, cô đọng hơn so với danh sách hai mục đơn giản nối bằng 'and' ở band 6.5 và 7.0. Câu trả lời 6.5 sẽ dùng danh sách hai mục đơn giản nhất, 'especially for mental health and cooling down cities'.
  12. 12. Do you think it is a good trend to have more big cities?

    tháng 9–12/2026
    So sánh Band 6.5 / 7.0 / 7.5 cho câu hỏi này
    Band 6.5

    This is a 6.5 answer because of its plain 'on one hand... but' structure and the simple closing conditional 'or quality of life gets worse'.Đây là một câu trả lời 6.5 vì cấu trúc 'on one hand... but' đơn giản, và câu điều kiện kết thúc đơn giản 'or quality of life gets worse'.

    To be honest, I am not sure if having more big cities is a good trend or not. On one hand, big cities give many opportunities. For example, my job as a UI designer would not really exist in a small town, because most clients are in cities. But there are also clear problems. Last year, I went to Hanoi for a tech conference, and it took over an hour to get from my hotel in Ba Dinh to the convention centre because of traffic. The noise and crowds actually stressed me out. So I think growing cities can help the economy, but only if the infrastructure and public spaces improve too, or quality of life gets worse.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi không chắc việc có nhiều thành phố lớn hơn có phải là một xu hướng tốt hay không. Một mặt, các thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội. Chẳng hạn, công việc thiết kế UI của tôi thực ra sẽ không tồn tại ở một thị trấn nhỏ, vì hầu hết khách hàng đều ở các thành phố. Nhưng cũng có những vấn đề rõ ràng. Năm ngoái tôi đi Hà Nội dự một hội nghị công nghệ, và vì tắc đường, từ khách sạn tôi ở Ba Đình đến trung tâm hội nghị mất hơn một tiếng đồng hồ. Tiếng ồn và đám đông thực sự khiến tôi căng thẳng. Vậy nên tôi nghĩ sự phát triển của các thành phố có thể giúp ích cho nền kinh tế, nhưng chỉ khi cơ sở hạ tầng và không gian công cộng cũng được cải thiện theo, nếu không chất lượng cuộc sống sẽ xấu đi.

    Vì sao đạt band này

    • FCSo I think growing cities can help the economy, but only if the infrastructure and public spaces improve too, or quality of life gets worse.This long closing sentence chains several ideas together with the basic connectors 'but' and 'or', producing a somewhat run-on structure. A 7.0 answer would tighten this by dropping the final 'or' clause and using 'only positive if' instead, and a 7.5 answer would use the more precise verb 'erodes' at the very end.Câu kết dài này nối một số ý bằng từ nối cơ bản 'but' và 'or', tạo ra một cấu trúc hơi lê thê. Câu trả lời 7.0 sẽ bỏ mệnh đề 'or' cuối cùng và dùng 'only positive if' để làm gọn cấu trúc, còn câu trả lời 7.5 sẽ dùng động từ chính xác hơn 'erodes' ở cuối cùng.
    • LRstressed me outThis is a plain, basic phrasal verb describing the reaction to noise and crowds. A 7.0 answer would use the more precise adverb-modified version 'stressed me out a bit', and a 7.5 answer would use the more formal 'left me faintly stressed'.Đây là một cụm động từ đơn giản, cơ bản để mô tả phản ứng trước tiếng ồn và đám đông. Câu trả lời 7.0 sẽ dùng phiên bản chính xác hơn, có trạng từ bổ nghĩa 'stressed me out a bit', còn câu trả lời 7.5 sẽ dùng cách diễn đạt trang trọng hơn 'left me faintly stressed'.
    • GRAit took over an hour to get from my hotel in Ba Dinh to the convention centre because of trafficThis sentence uses a simple causal phrase 'because of traffic' at the end, in a fairly plain structure. A 7.0 answer would restate this with 'took over an hour in traffic', a slightly more compact phrasing, and a 7.5 answer would use the vivid verb 'swallowed' to describe how the traffic consumed the time.Câu này dùng cụm từ nhân quả đơn giản 'because of traffic' ở cuối, cấu trúc khá bằng phẳng. Câu trả lời 7.0 sẽ diễn đạt lại bằng 'took over an hour in traffic', cách diễn đạt cô đọng hơn một chút, còn câu trả lời 7.5 sẽ dùng động từ sinh động 'swallowed' để mô tả giao thông đã nuốt chửng khoảng thời gian đó như thế nào.
    Band 7.0

    This is a 7.0 answer because of the natural idiom 'on the fence' and the tightened closing sentence using 'only positive if', a cleaner conditional structure than the run-on version at 6.5.Đây là một câu trả lời 7.0 vì thành ngữ tự nhiên 'on the fence', và câu kết được làm gọn bằng 'only positive if', một cấu trúc điều kiện gọn hơn so với phiên bản lê thê ở band 6.5.

    To be honest, I'm kind of on the fence about whether having more big cities is a good trend. On one hand, big cities offer tons of opportunities, like, my job as a UI designer wouldn't really exist if I lived in a small town, since most of our clients and creative projects are based in urban areas. But at the same time, the downsides are pretty obvious. Last year, I visited Hanoi for a tech conference, and just getting from my hotel in Ba Dinh to the convention center took over an hour in traffic. The sheer noise and crowd actually stressed me out a bit. So while growing cities can boost the economy, I think it's only positive if the city's infrastructure and public spaces keep up with the population.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi hơi phân vân về việc có nhiều thành phố lớn hơn có phải là một xu hướng tốt hay không. Một mặt, các thành phố lớn mang lại vô số cơ hội, chẳng hạn, công việc thiết kế UI của tôi sẽ không thực sự tồn tại nếu tôi sống ở một thị trấn nhỏ, vì phần lớn khách hàng và các dự án sáng tạo của chúng tôi đều đặt tại các khu vực đô thị. Nhưng đồng thời, những mặt trái cũng khá rõ ràng. Năm ngoái tôi đến Hà Nội dự một hội nghị công nghệ, và chỉ riêng việc đi từ khách sạn tôi ở Ba Đình đến trung tâm hội nghị cũng mất hơn một tiếng vì tắc đường. Tiếng ồn và đám đông khổng lồ đó thực sự khiến tôi hơi căng thẳng. Vậy nên dù sự phát triển của các thành phố có thể thúc đẩy nền kinh tế, tôi nghĩ điều đó chỉ tích cực nếu cơ sở hạ tầng và không gian công cộng của thành phố theo kịp được sự gia tăng dân số.

    Vì sao đạt band này

    • FCTo be honest, I'm kind of on the fence about whether having more big cities is a good trend.This opening uses the natural idiom 'on the fence' to express genuine uncertainty, a more fluent and conversational move than the plainer 'I am not sure if... is a good trend or not' used at 6.5.Cách mở đầu này dùng thành ngữ tự nhiên 'on the fence' để diễn đạt sự do dự chân thật, trôi chảy và mang tính đối thoại hơn so với 'I am not sure if... is a good trend or not' bằng phẳng hơn ở band 6.5.
    • LRtons of opportunitiesThis is a more casual, idiomatic quantifier ('tons of') than the plain 'many opportunities' used at 6.5, showing natural spoken register.Đây là một từ chỉ số lượng tùy ý, mang tính thành ngữ hơn ('tons of') so với 'many opportunities' đơn giản ở band 6.5, cho thấy văn phong khẩu ngữ tự nhiên.
    • GRAmy job as a UI designer wouldn't really exist if I lived in a small town, since most of our clients and creative projects are based in urban areasThis sentence combines a conditional clause with a causal 'since' clause in one flowing sentence, a more complex single structure than the two separate short sentences used at 6.5. A 6.5 answer would state the conditional and the reason as two separate sentences joined loosely by 'because'.Câu này kết hợp một mệnh đề điều kiện với một mệnh đề nhân quả 'since' trong một câu trôi chảy, một cấu trúc đơn lẻ phức tạp hơn so với hai câu ngắn tách biệt ở band 6.5. Câu trả lời 6.5 sẽ phát biểu điều kiện và lý do thành hai câu tách biệt, nối lỏng lẻo bằng 'because'.
    Band 7.5

    This reaches 7.5 through the fronted participial clause 'Attending a tech conference in Hanoi last year' and the vivid verb 'swallowed', which personifies the traffic more dramatically than the plainer verbs used at lower bands.Đây đạt band 7.5 nhờ mệnh đề phân từ được đưa lên trước 'Attending a tech conference in Hanoi last year', và động từ sinh động 'swallowed', nhân cách hóa giao thông một cách kịch tính hơn so với các động từ dùng ở các band thấp hơn.

    Honestly, I'm somewhat torn on whether more big cities counts as a good trend. On one hand, they open up genuine opportunities, my job as a UI designer simply wouldn't exist in a small town, given how much of our client base and creative work is rooted in urban areas. Yet the downsides are hard to ignore. Attending a tech conference in Hanoi last year, I found the trip from my hotel in Ba Dinh to the convention centre swallowed over an hour in traffic alone, and the sheer noise and crush of people left me faintly stressed. So while expanding cities can undoubtedly fuel the economy, that's only a good thing if infrastructure and public spaces keep pace with the population, otherwise quality of life simply erodes.

    Xem bản dịch tiếng Việt

    Thật lòng, tôi hơi lưỡng lự về việc có nhiều thành phố lớn hơn có được coi là một xu hướng tốt hay không. Một mặt, chúng thực sự mở ra những cơ hội chân thực, công việc thiết kế UI của tôi hoàn toàn không thể tồn tại ở một thị trấn nhỏ, xét đến việc phần lớn cơ sở khách hàng và công việc sáng tạo của chúng tôi bắt rễ vào các khu vực đô thị đến mức nào. Tuy nhiên, những mặt trái cũng khó mà bỏ qua. Khi tham dự một hội nghị công nghệ ở Hà Nội năm ngoái, tôi thấy rằng chỉ riêng chuyến đi từ khách sạn tôi ở Ba Đình đến trung tâm hội nghị đã bị nạn kẹt xe nuốt trọn hơn một tiếng đồng hồ, và sự ồn ào cùng đám đông chen chúc khủng khiếp đó khiến tôi cảm thấy căng thẳng nhẹ. Vậy nên dù sự mở rộng của các thành phố chắc chắn có thể thúc đẩy nền kinh tế, điều đó chỉ tốt khi cơ sở hạ tầng và không gian công cộng theo kịp dân số, nếu không thì chất lượng cuộc sống đơn giản là sẽ bị bào mòn dần.

    Vì sao đạt band này

    • FCAttending a tech conference in Hanoi last year, I found the trip from my hotel in Ba Dinh to the convention centre swallowed over an hour in traffic aloneThis sentence opens with a fronted participial clause ('Attending...') instead of the plain 'Last year, I visited Hanoi for a tech conference, and' used at lower bands, a more compact and literary opening. A 6.5 answer would use the simplest coordinated structure with 'and' joining two full clauses.Câu này mở đầu bằng một mệnh đề phân từ được đưa lên trước ('Attending...'), thay vì 'Last year, I visited Hanoi for a tech conference, and' bằng phẳng hơn dùng ở các band thấp hơn, một cách mở đầu cô đọng, mang tính văn chương hơn. Câu trả lời 6.5 sẽ dùng cấu trúc song song đơn giản nhất, nối hai mệnh đề đầy đủ bằng 'and'.
    • LRswallowed over an hour in traffic aloneThis is a vivid, personifying verb choice ('swallowed') describing how traffic consumed the travel time, considerably more distinctive than the plain 'took over an hour' used at both 6.5 and 7.0.Đây là một lựa chọn động từ sinh động, mang tính nhân cách hóa ('swallowed'), để mô tả giao thông đã ngốn hết thời gian di chuyển như thế nào, độc đáo hơn nhiều so với 'took over an hour' bằng phẳng dùng ở cả band 6.5 và 7.0.
    • GRAthat's only a good thing if infrastructure and public spaces keep pace with the population, otherwise quality of life simply erodesThis sentence uses the precise verb 'erodes' at the end, following the conditional structure with an explicit 'otherwise' clause spelling out the consequence, a more complete and literary construction than the run-on 6.5 version or the truncated 7.0 version, both of which omit this final consequence clause in its fullest form.Câu này dùng động từ chính xác 'erodes' ở cuối, ngay sau cấu trúc điều kiện có mệnh đề 'otherwise' rõ ràng nêu ra hậu quả, một cấu trúc đầy đủ, mang tính văn chương hơn so với phiên bản lê thê ở band 6.5 hay phiên bản bị cắt ngắn ở band 7.0, cả hai đều bỏ qua mệnh đề kết thúc đầy đủ nhất này.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói Part 2 cho cue card này nên dài bao nhiêu?
Nói trong 1-2 phút. Giám khảo sẽ dừng bạn ở mốc 2 phút, nên hãy nhắm khoảng 220-300 từ, trả lời đủ mọi ý trên thẻ và kết thúc bằng cảm nhận của bạn.
Sau cue card này giám khảo hỏi những câu Part 3 nào?
Sau đề "A Crowded Place You Have Been To", giám khảo đã hỏi 12 câu thảo luận, liệt kê ở trên. Các câu chuyển từ câu chuyện cá nhân sang ý kiến chung về cùng chủ đề.
Cue card này còn được dùng không?
Có — đây là cue card của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).