The answer offers one example and one plain reason per question ('because I already know the brand'), keeping the language accurate and clear but not developed much further, typical of Band 6.5.Câu trả lời đưa ra một ví dụ và một lý do đơn giản cho mỗi câu hỏi ('because I already know the brand'), giữ ngôn ngữ chính xác và rõ ràng nhưng không triển khai thêm nhiều — đặc trưng của Band 6.5.
- How often do you go shopping?
- I go shopping for food every Sunday evening at the wet market near my building. For clothes or other things, maybe once every few months, only when I really need something new.
- FC“I go shopping for food every Sunday evening at the wet market near my building.” — The answer opens with a single plain factual statement of routine, stated directly with no hedge, reflection, or additional connector. A Band 7.0 response would typically add a small personal comment or reason at this point, and a Band 7.5 one might evaluate the habit; here the sentence simply reports the fact, which is the minimal but clear development pattern typical of Band 6.5.Câu trả lời mở đầu bằng một phát biểu thực tế đơn giản, bằng phẳng về thói quen, được nêu trực tiếp mà không có sự giảm nhẹ, suy ngẫm hay từ nối bổ sung nào. Một câu trả lời Band 7.0 thường sẽ thêm một bình luận cá nhân nhỏ hoặc một lý do ở điểm này, còn một câu trả lời Band 7.5 có thể sẽ đánh giá thói quen đó; ở đây câu văn chỉ đơn thuần thuật lại sự việc, đây chính là mẫu hình phát triển tối thiểu nhưng rõ ràng điển hình của Band 6.5.
- Do you prefer shopping online, or going to a shop/store?
- It depends on the item. I buy skincare online because I already know the brand, but I bought my running shoes for My Khe Beach in a shop, so I could try them on first.
- GRA“I buy skincare online because I already know the brand, but I bought my running shoes for My Khe Beach in a shop, so I could try them on first.” — Two parallel because/so-structured examples (skincare online versus shoes in-store) are joined by "but," each clause explaining its own reasoning with a basic subordinator ("because," "so") -- accurate and reasonably long, but built entirely from coordination and simple subordination rather than any more varied structure, matching Band 6.5's "mostly simple... few basic complex ones" ceiling despite its surface length.Hai ví dụ song hành theo cấu trúc because/so (mỹ phẩm mua online so với giày mua tại cửa hàng) được nối bằng "but", mỗi mệnh đề giải thích lý do của riêng nó bằng một liên từ phụ thuộc cơ bản ("because," "so") -- chính xác và khá dài, nhưng được xây dựng hoàn toàn từ sự đẳng lập và phụ thuộc đơn giản chứ không phải bất kỳ cấu trúc đa dạng hơn nào, khớp với trần "chủ yếu đơn giản... một vài câu phức cơ bản" của Band 6.5 dù bề ngoài câu khá dài.
- Do you like to compare the prices in different shops/stores?
- For big things, yes. My uncle, who runs a small restaurant, always compares prices with three different vegetable suppliers before buying anything. I've learned that habit from him, at least for expensive things.
- FC“For big things, yes.” — A two-word confirmation, deliberately truncated from the fuller "Yes, I do for big things," answers the implied question about comparing prices before the example about the uncle follows. This kind of minimal, almost telegraphic opening move is typical of the plain, direct-answer-first pattern the Band 6.5 fluency and coherence target describes, with the real development arriving only in the next sentence.Một xác nhận hai từ, được cố tình rút gọn từ câu đầy đủ hơn "Yes, I do for big things", trả lời câu hỏi ngầm về việc so sánh giá cả trước khi ví dụ về người chú xuất hiện sau đó. Kiểu mở đầu tối giản, gần như dạng điện tín này là điển hình của mẫu hình trả lời-trực-tiếp-trước rồi mới phát triển mà tiêu chí độ trôi chảy và mạch lạc Band 6.5 mô tả, với sự phát triển thực sự chỉ đến ở câu tiếp theo.
- Have you ever returned something you bought, that you weren't happy with?
- Yes, I returned a rice cooker last year. It heated the rice unevenly every single time, so I took it back to the shop near Vincom mall. The staff exchanged it without too much trouble.
- LR“without too much trouble” — "Without too much trouble" is a common, everyday closing phrase for describing an easy process, plainer than an alternative like "hassle-free" or "smoothly," and it wraps up the return-exchange anecdote without further elaboration. This is consistent with Band 6.5's preference for familiar, low-risk vocabulary over more precise or idiomatic alternatives."Without too much trouble" là một cụm từ kết thúc thông dụng, đời thường để mô tả một quá trình dễ dàng, bằng phẳng hơn một lựa chọn như "hassle-free" hay "smoothly", và nó khép lại giai thoại đổi trả hàng mà không có sự diễn giải nào thêm. Điều này phù hợp với sự ưa chuộng của Band 6.5 đối với vốn từ quen thuộc, ít rủi ro hơn là những lựa chọn chính xác hoặc mang tính thành ngữ hơn.
Xem bản dịch tiếng Việt
Mình đi mua thực phẩm mỗi tối Chủ nhật ở chợ gần chung cư. Còn quần áo hay đồ dùng khác thì có lẽ vài tháng mới mua một lần, chỉ khi nào thật sự cần thứ gì mới thôi.
Vì sao đạt band này
Xem bản dịch tiếng Việt
Còn tùy món đồ. Mỹ phẩm dưỡng da thì mình hay mua online vì đã quen thương hiệu rồi, nhưng đôi giày chạy bộ để chạy ở bãi biển Mỹ Khê thì mình mua tại cửa hàng, vì giày cần phải thử trước.
Vì sao đạt band này
Xem bản dịch tiếng Việt
Với những món đắt tiền thì có so sánh. Cậu mình mở một quán ăn nhỏ, trước khi mua gì cũng so giá của ba nhà cung cấp rau khác nhau. Ít nhất là với đồ đắt tiền, mình cũng học được thói quen đó từ cậu.
Vì sao đạt band này
Xem bản dịch tiếng Việt
Có, năm ngoái mình từng trả lại một cái nồi cơm điện. Lần nào nấu cơm nó cũng chín không đều, nên mình mang ra cửa hàng gần trung tâm thương mại Vincom trả lại. Nhân viên không làm khó, đổi cho mình cái khác khá nhanh.
Vì sao đạt band này