IELTS Speaking Part 1

Politeness

People & Relationships

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Các câu hỏi trong chủ đề này

Xếp theo đợt thi được báo lại, mới nhất trước. Giám khảo thường chỉ chọn ba hoặc bốn câu trong số này.

  1. When you were a child, how did you learn to be polite?tháng 9–12/2026
  2. Have you met someone recently who was very polite?tháng 9–12/2026
  3. When do you think it's most important to be polite?tháng 9–12/2026
  4. Would you tell a friend if you thought their behaviour wasn't polite?tháng 9–12/2026
  5. How did you learn to be polite when you were a child?tháng 9–12/2026
  6. When should people show respect to others?tháng 9–12/2026
  7. Do you have any friends who are not very polite?tháng 9–12/2026
  8. Have you met anyone very polite recently?tháng 9–12/2026

Câu trả lời mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của mỗi câu trả lời, mỗi bản đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy sự khác biệt, rồi thay bằng chi tiết của bạn.

Band 6.5

This answer stays simple and direct, using plain vocabulary like 'say thank you, even for small things' and short cause-effect sentences, which keeps it clear and accurate but modest, typical of Band 6.5.Câu trả lời này giữ sự đơn giản và trực tiếp, dùng từ vựng bình dị như "say thank you, even for small things" và các câu nhân-quả ngắn gọn, khiến câu trả lời rõ ràng, chính xác nhưng còn khiêm tốn, đặc trưng cho trình độ Band 6.5.

How did you learn to be polite when you were a child?
Mostly from my mother. She always reminded me to greet our neighbours properly and to say thank you, even for small things. I didn't always want to, but it became a habit.
Xem bản dịch tiếng Việt

Chủ yếu là từ mẹ tôi. Mẹ luôn nhắc tôi phải chào hỏi hàng xóm cho đàng hoàng và nói cảm ơn, kể cả với những chuyện nhỏ nhặt. Tôi không phải lúc nào cũng muốn làm vậy, nhưng dần dần nó trở thành thói quen.

Vì sao đạt band này

  • LRsay thank you, even for small things"Say thank you" is a basic, everyday verb phrase, and "even for small things" is a simple qualifier built with the common word "even" rather than a more specific phrase like "no matter how minor." The vocabulary does its job clearly but takes no risks, which is the accurate-but-unadventurous profile the 6.5 descriptor describes, in contrast to the informal collocation "picked it up" a 7.0 answer uses to describe the same kind of learned habit."Say thank you" là một cụm động từ cơ bản, thường dùng hằng ngày, còn "even for small things" là một bổ ngữ đơn giản được xây dựng bằng từ thông dụng "even" thay vì một cách diễn đạt cụ thể hơn như "no matter how minor". Vốn từ ở đây truyền đạt ý rõ ràng nhưng không hề mạo hiểm, đúng với đặc điểm "chính xác nhưng chưa táo bạo" mà tiêu chí Band 6.5 mô tả, trái ngược với cụm từ khẩu ngữ "picked it up" mà một câu trả lời Band 7.0 dùng để mô tả cùng kiểu thói quen học được.
When should people show respect to others?
Whenever people disagree, I think. At work, my colleagues Trang and Vy once had different opinions about a design, but they listened to each other calmly instead of arguing. I really admired that.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi nghĩ là khi mọi người bất đồng ý kiến với nhau. Ở chỗ làm, đồng nghiệp của tôi là Trang và Vy từng có ý kiến khác nhau về một thiết kế, nhưng thay vì cãi nhau, họ bình tĩnh lắng nghe nhau. Tôi thực sự rất ngưỡng mộ điều đó.

Vì sao đạt band này

  • GRAthey listened to each other calmly instead of arguingThe contrast between listening calmly and arguing is expressed through the basic phrase 'instead of', accurate and clear but about the simplest way to construct this kind of contrast. A Band 7.0 answer would likely use a fuller clause, such as 'rather than getting into an argument', but here the plain construction communicates the idea correctly with only modest structural range, consistent with Band 6.5.Sự đối lập giữa việc bình tĩnh lắng nghe và tranh cãi được thể hiện qua cụm từ cơ bản 'instead of', chính xác và rõ ràng nhưng cũng là cách đơn giản nhất để xây dựng kiểu đối lập này. Một câu trả lời Band 7.0 có lẽ sẽ dùng một mệnh đề đầy đủ hơn, chẳng hạn như 'rather than getting into an argument', nhưng ở đây cấu trúc đơn giản vẫn truyền đạt đúng ý với phạm vi cấu trúc còn khiêm tốn, phù hợp với Band 6.5.
Do you have any friends who are not very polite?
Yes, my friend Minh isn't very polite sometimes. He often interrupts people while they're talking, especially when he's excited about something. He doesn't mean any harm, but it can be annoying.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có chứ, bạn tôi tên Minh đôi khi không lịch sự lắm. Cậu ấy hay ngắt lời người khác khi họ đang nói, nhất là lúc cậu ấy hào hứng về chuyện gì đó. Cậu ấy không cố ý xấu, nhưng đôi khi cũng hơi khó chịu.

Vì sao đạt band này

  • GRAHe doesn't mean any harm, but it can be annoying.Two short independent clauses are joined by the single basic conjunction "but," producing a clean but minimal contrast with no further subordination — no reason clause, no time clause. It's grammatically correct and efficient, but the sentence never risks a more complex connector or embedded clause, exactly the limited-but-accurate range 6.5's grammar descriptor specifies, unlike the multi-clause sentence expressing a similar idea in the 7.0 sample on this topic.Hai mệnh đề độc lập ngắn được nối với nhau chỉ bằng một liên từ cơ bản duy nhất "but", tạo ra sự đối lập gọn gàng nhưng tối giản, không có mệnh đề phụ nào thêm vào — không có mệnh đề chỉ lý do, không có mệnh đề chỉ thời gian. Câu này đúng ngữ pháp và hiệu quả, nhưng không bao giờ mạo hiểm dùng liên từ phức tạp hơn hay mệnh đề lồng ghép, đúng với phạm vi "hạn chế nhưng chính xác" mà tiêu chí ngữ pháp Band 6.5 quy định, khác với câu nhiều mệnh đề diễn đạt ý tương tự trong mẫu Band 7.0 ở chủ đề này.
Have you met anyone very polite recently?
Yes, a Grab driver last week. He helped me carry a heavy delivery box up to my apartment door without me asking, and he thanked me twice for using the app. It was a nice surprise.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, là một tài xế Grab tuần trước. Anh ấy giúp tôi khiêng một thùng hàng nặng lên tận cửa căn hộ mà tôi còn chưa kịp nhờ, rồi còn cảm ơn tôi hai lần vì đã dùng ứng dụng. Đó là một bất ngờ khá dễ chịu.

Vì sao đạt band này

  • FCIt was a nice surprise.This three-word closing sentence states a simple evaluative reaction but doesn't explain what specifically made the gesture surprising or nice beyond what was already described. It wraps up the anecdote efficiently and appropriately, but adds no new reflective content — the minimal-development closing that marks 6.5 fluency, compared to the deeper reflection built into the 7.5 sample's closing sentence on this same topic.Câu kết chỉ ba từ này nêu ra một phản ứng đánh giá đơn giản nhưng không giải thích cụ thể điều gì khiến hành động đó bất ngờ hay dễ chịu ngoài những gì đã được mô tả trước đó. Nó khép lại câu chuyện một cách gọn gàng, phù hợp, nhưng không thêm nội dung suy ngẫm mới nào — đây là kiểu kết thúc "phát triển tối thiểu" đặc trưng cho độ trôi chảy Band 6.5, so với sự suy ngẫm sâu sắc hơn được xây dựng trong câu kết của mẫu Band 7.5 ở cùng chủ đề này.
When you were a child, how did you learn to be polite?
My parents taught me. They always reminded me to say please and thank you, so I got used to it.
Xem bản dịch tiếng Việt

Bố mẹ tôi dạy tôi. Họ luôn nhắc tôi nói "làm ơn" và "cảm ơn", nên dần dần tôi quen với điều đó.

Have you met someone recently who was very polite?
Yes, a client I met last week was very polite. She always listened carefully and never interrupted, even when we disagreed about the design.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, một khách hàng tôi gặp tuần trước rất lịch sự. Cô ấy luôn lắng nghe cẩn thận và không bao giờ ngắt lời, kể cả khi chúng tôi bất đồng về thiết kế.

When do you think it's most important to be polite?
I think it's most important with older people, because respect for elders is very important in my culture, especially within the family and at work too.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi nghĩ điều đó quan trọng nhất là với người lớn tuổi, vì trong văn hóa của tôi việc tôn trọng người lớn tuổi rất quan trọng, đặc biệt là trong gia đình và cả ở nơi làm việc nữa.

Would you tell a friend if you thought their behaviour wasn't polite?
Probably, yes, but I would try to say it kindly. I wouldn't want to upset them, because our friendship matters more than being right.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có lẽ là có, nhưng tôi sẽ cố nói một cách nhẹ nhàng. Tôi không muốn làm họ buồn, vì tình bạn của chúng tôi quan trọng hơn việc ai đúng ai sai.

Band 7.0

The answer develops each point with one concrete reason and natural spoken connectors ('actually', 'to be honest'), giving comfortable Band 7.0 fluency without reaching for less common vocabulary.Câu trả lời phát triển mỗi ý bằng một lý do cụ thể và các từ nối khẩu ngữ tự nhiên ('actually', 'to be honest'), tạo nên sự trôi chảy thoải mái ở mức Band 7.0 mà không cần dùng đến từ vựng ít thông dụng hơn.

How did you learn to be polite when you were a child?
I'd say I picked it up mostly from my father, actually. He used to remind me to greet the neighbours properly whenever we passed them on the street, and to always say thank you, even for something small. I didn't really understand why it mattered back then, but it just became a habit over time, and now I notice I do the same thing without thinking.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thật ra thì tôi nghĩ mình học được điều này chủ yếu từ bố. Bố tôi hồi trước hay nhắc tôi phải chào hỏi hàng xóm đàng hoàng mỗi khi gặp họ ngoài đường, và luôn phải nói cảm ơn dù chỉ là chuyện nhỏ. Hồi đó tôi cũng không thực sự hiểu tại sao điều đó lại quan trọng, nhưng dần dần nó trở thành thói quen, và giờ tôi nhận ra mình làm vậy một cách tự nhiên mà chẳng cần suy nghĩ.

Vì sao đạt band này

  • LRpicked it up mostly from my father, actually"Picked it up" is an informal phrasal collocation meaning "learned informally, by observation," a more natural spoken choice than a plainer verb like "learned," and the tag "actually" adds a conversational, slightly corrective tone as if adjusting an assumption. This comfortable, idiomatic-but-common phrasing without reaching for anything unusual is squarely 7.0's lexical range — more natural than a flat "I learned it from my father," but less marked than the genuine idiom used in the 7.5 sample on this same topic."Picked it up" là một cụm từ khẩu ngữ không trang trọng, nghĩa là "học được một cách tự nhiên, qua quan sát", một lựa chọn tự nhiên hơn trong lời nói so với động từ đơn giản như "learned", còn từ đệm "actually" thêm vào một sắc thái trò chuyện, hơi mang tính điều chỉnh như thể đang sửa lại một giả định nào đó. Cách diễn đạt thoải mái, có phần thành ngữ nhưng vẫn thông dụng này, không cố với tới điều gì bất thường, chính là phạm vi từ vựng đặc trưng của Band 7.0 — tự nhiên hơn câu nói thẳng "I learned it from my father", nhưng chưa nổi bật bằng thành ngữ thực sự được dùng trong mẫu Band 7.5 ở cùng chủ đề này.
When should people show respect to others?
I think it matters most when people don't agree with each other. At my office, for example, two of my colleagues had completely different ideas about a project last month, but instead of arguing, they took turns explaining their points and actually listened. I found that quite impressive, to be honest, because it's not always easy to stay calm when you disagree.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi nghĩ điều đó quan trọng nhất khi mọi người không đồng ý với nhau. Ví dụ, tháng trước ở công ty tôi, hai đồng nghiệp có quan điểm hoàn toàn khác nhau về một dự án, nhưng thay vì cãi nhau, họ lần lượt trình bày quan điểm của mình và thực sự lắng nghe nhau. Thành thật mà nói, tôi thấy điều đó khá đáng nể, vì không phải lúc nào cũng dễ giữ được bình tĩnh khi bất đồng ý kiến.

Vì sao đạt band này

  • FCI found that quite impressive, to be honest, because it's not always easy to stay calm when you disagree.The hedge "to be honest" frames a personal reaction ("quite impressive") as a candid aside, and the "because" clause immediately justifies that reaction by generalising from the specific example to a broader truth about disagreement. Explaining why something impressed the speaker, rather than only reporting that it did, is the kind of natural development the 7.0 descriptor asks for — a 6.5 answer would likely state the reaction and stop there.Từ đệm "to be honest" đóng khung phản ứng cá nhân ("quite impressive") như một lời chia sẻ thẳng thắn, và mệnh đề "because" ngay sau đó lập tức lý giải cho phản ứng ấy bằng cách khái quát từ ví dụ cụ thể thành một chân lý rộng hơn về sự bất đồng. Việc giải thích tại sao điều gì đó gây ấn tượng với người nói, thay vì chỉ đơn thuần thuật lại rằng nó gây ấn tượng, chính là kiểu phát triển tự nhiên mà tiêu chí Band 7.0 yêu cầu — một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng chỉ nêu phản ứng rồi dừng lại ở đó.
Do you have any friends who are not very polite?
Yes, actually - my friend Long can be a bit impolite sometimes. He tends to interrupt people when he's excited about something, which happens quite a lot. He doesn't mean to be rude, it's just his personality, but it can get a little annoying when you're in the middle of a story.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có chứ, thật ra thì — bạn tôi tên Long thỉnh thoảng cũng hơi bất lịch sự. Cậu ấy hay ngắt lời người khác khi hào hứng về chuyện gì đó, mà chuyện này xảy ra khá thường xuyên. Cậu ấy không cố ý thô lỗ đâu, chỉ là tính cách vậy thôi, nhưng đôi khi cũng hơi khó chịu khi bạn đang kể chuyện dở chừng.

Vì sao đạt band này

  • GRAHe doesn't mean to be rude, it's just his personality, but it can get a little annoying when you're in the middle of a story.The sentence strings together a negated purpose statement, a comma-spliced explanatory clause, and a contrastive "but" clause with an embedded time clause ("when you're in the middle of a story"), all staying accurate despite the informal comma splice. Managing that many clauses in one breath without losing control, including a subordinate clause nested inside the final contrast, is the comfortable mixed complexity the 7.0 band expects, though the comma splice keeps it short of the fully controlled grammar associated with 7.5.Câu này nối liền một mệnh đề chỉ mục đích ở dạng phủ định, một mệnh đề giải thích được nối bằng dấu phẩy (comma splice), và một mệnh đề đối lập với "but" có chứa mệnh đề thời gian lồng bên trong ("when you're in the middle of a story"), tất cả vẫn giữ được sự chính xác dù dùng cấu trúc comma splice không chính thống. Việc xử lý được nhiều mệnh đề như vậy trong một hơi mà không mất kiểm soát, kể cả mệnh đề phụ lồng trong phần đối lập cuối câu, chính là độ phức tạp hỗn hợp thoải mái mà mức Band 7.0 kỳ vọng, dù comma splice khiến nó chưa đạt tới ngữ pháp được kiểm soát hoàn toàn như ở Band 7.5.
Have you met anyone very polite recently?
I have, actually. Just last week, a delivery driver carried a heavy parcel all the way up to my door without me even asking, and he thanked me twice for ordering. It was a small thing, but it really made my day, and I still think about how genuinely friendly he was.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thật ra thì có. Chỉ mới tuần trước, một anh giao hàng đã khiêng cả một kiện hàng nặng lên tận cửa nhà tôi mà tôi còn chưa kịp nhờ, rồi anh ấy còn cảm ơn tôi hai lần vì đã đặt hàng. Đó chỉ là chuyện nhỏ thôi, nhưng thực sự khiến ngày hôm đó của tôi vui hẳn lên, và tôi vẫn còn nhớ mãi sự thân thiện chân thành của anh ấy.

Vì sao đạt band này

  • LRgenuinely friendlyThe intensifier-adjective pairing 'genuinely friendly' adds a touch of natural emphasis beyond a plain adjective like 'nice' or 'friendly' alone, without becoming an unusual or idiomatic choice. A Band 6.5 answer would likely use just the bare adjective, while a Band 7.5 answer might reach for a more figurative description of the driver's manner; this combination is a flexible, comfortable Band 7.0 lexical choice that fits naturally into spoken delivery.Sự kết hợp giữa từ nhấn mạnh và tính từ "genuinely friendly" thêm một chút nhấn mạnh tự nhiên hơn so với chỉ dùng tính từ đơn giản như "nice" hay "friendly", mà không trở nên khác thường hay mang tính thành ngữ. Một câu trả lời Band 6.5 có lẽ chỉ dùng tính từ trần trụi, còn một câu trả lời Band 7.5 có thể sẽ tìm đến một cách mô tả giàu hình ảnh hơn về thái độ của người tài xế; sự kết hợp này là một lựa chọn từ vựng linh hoạt, thoải mái ở mức Band 7.0, hòa nhập tự nhiên vào lời nói.
When you were a child, how did you learn to be polite?
Mostly from my parents, to be honest — they'd remind me constantly to say please and thank you, until it just became automatic. I'd say it's more habit than conscious effort now.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thành thật mà nói thì chủ yếu là từ bố mẹ tôi — họ cứ liên tục nhắc tôi nói "làm ơn" và "cảm ơn", cho đến khi nó trở thành phản xạ tự nhiên. Tôi nghĩ giờ đây đó là thói quen nhiều hơn là một nỗ lực có ý thức.

Have you met someone recently who was very polite?
Actually, yes — a client I met last week was remarkably polite, always letting everyone finish speaking before she responded. It made the whole meeting feel more relaxed, if I'm honest.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thật ra là có — một khách hàng tôi gặp tuần trước lịch sự đến mức đáng chú ý, cô ấy luôn để mọi người nói xong mới đáp lại. Thành thật mà nói, điều đó khiến cả buổi họp trở nên thoải mái hơn hẳn.

When do you think it's most important to be polite?
Probably with older people, I'd say, since respect for elders matters a great deal in Vietnamese culture. That said, I think it matters everywhere, just more visibly in some situations.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi nghĩ có lẽ là với người lớn tuổi, vì sự tôn trọng người lớn tuổi rất được coi trọng trong văn hóa Việt Nam. Tuy vậy, tôi nghĩ điều đó quan trọng ở mọi nơi, chỉ là thể hiện rõ hơn trong một số tình huống nhất định.

Would you tell a friend if you thought their behaviour wasn't polite?
I probably would, yes, though I'd try to be gentle about it. I wouldn't want a small comment to damage the friendship.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có lẽ tôi sẽ nói, nhưng tôi sẽ cố gắng nói một cách nhẹ nhàng. Tôi không muốn một lời nhận xét nhỏ lại làm tổn hại tình bạn.

Band 7.5

The answer weaves in idiomatic phrasing ('rough around the edges') and a reflective closing sentence with a contrastive structure, showing the flexible language and evaluative depth of Band 7.5.Câu trả lời lồng ghép cách diễn đạt mang tính thành ngữ ('rough around the edges') và một câu kết mang tính suy ngẫm với cấu trúc đối lập, thể hiện sự linh hoạt về ngôn ngữ và chiều sâu đánh giá của Band 7.5.

How did you learn to be polite when you were a child?
I actually learned a lot about being polite just by watching my grandmother at home in Hue. Whenever we had visitors, even if they just dropped by unexpectedly, she'd always greet them with a warm smile and make sure they had tea and some snacks. I remember once, during a rainy afternoon, she patiently taught me phrases like "dạ" and "thưa"-those little words you say to show respect to older people. It wasn't just about the words, though; she'd gently correct my posture if I slouched or forgot to thank someone. Looking back, I think those moments shaped how I interact with people, whether I'm talking to a client at work or chatting with neighbors in my building.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thật ra tôi học được rất nhiều về sự lịch sự chỉ nhờ quan sát bà nội mình ở nhà tại Huế. Mỗi khi nhà có khách, kể cả khách ghé thăm bất ngờ không báo trước, bà luôn chào đón họ bằng một nụ cười ấm áp và chắc chắn là có trà nước, bánh trái mời khách. Tôi nhớ có một lần, vào một buổi chiều mưa, bà kiên nhẫn dạy tôi những từ như "dạ" và "thưa" — những từ nhỏ mà mình dùng để thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi. Nhưng không chỉ dừng ở câu chữ đâu; bà còn nhẹ nhàng chỉnh lại tư thế ngồi của tôi nếu tôi ngồi lười biếng hay quên cảm ơn ai đó. Nhìn lại, tôi nghĩ chính những khoảnh khắc ấy đã định hình cách tôi giao tiếp với mọi người, dù là nói chuyện với khách hàng ở chỗ làm hay trò chuyện với hàng xóm trong tòa chung cư của mình.

Vì sao đạt band này

  • GRAIt wasn't just about the words, though; she'd gently correct my posture if I slouched or forgot to thank someone.A semicolon joins two independent clauses without a conjunction, and the second clause contains a conditional structure with two coordinated "if" conditions — slouching or forgetting to thank someone — three separate grammatical choices working together in one sentence. This punctuation-level control combined with embedded conditional logic, all still accurate, is the "varied, controlled grammar" 7.5 targets, well past the simpler cause-effect sentences a 7.0 answer would use to make the same point about the grandmother's teaching style.Một dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập mà không cần liên từ, và mệnh đề thứ hai chứa một cấu trúc điều kiện với hai điều kiện "if" được phối hợp song song — ngồi lười hoặc quên cảm ơn ai đó — ba lựa chọn ngữ pháp riêng biệt cùng phối hợp trong một câu. Sự kiểm soát ở cấp độ dấu câu này kết hợp với logic điều kiện lồng ghép, tất cả vẫn chính xác, chính là "ngữ pháp đa dạng, được kiểm soát" mà Band 7.5 hướng tới, vượt xa những câu nhân-quả đơn giản hơn mà một câu trả lời Band 7.0 sẽ dùng để diễn đạt cùng ý về cách dạy dỗ của bà nội.
When should people show respect to others?
I think people should show respect to others in any situation where there are differences in opinion or background, especially in the workplace. For example, last month at my office, two colleagues-An and Khánh-had completely opposite views on a new app feature. Instead of interrupting or dismissing each other, they listened carefully and acknowledged each other's perspectives, which made the team discussion much more productive. Honestly, moments like that remind me how respect doesn't mean always agreeing, but rather being open-minded and considerate, even when you have your own strong beliefs.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi nghĩ mọi người nên tôn trọng lẫn nhau trong bất kỳ tình huống nào có sự khác biệt về quan điểm hay xuất thân, đặc biệt là ở nơi làm việc. Ví dụ, tháng trước ở văn phòng tôi, hai đồng nghiệp — An và Khánh — có quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau về một tính năng ứng dụng mới. Thay vì ngắt lời hay gạt bỏ ý kiến của nhau, họ lắng nghe cẩn thận và công nhận góc nhìn của đối phương, khiến cuộc thảo luận nhóm hiệu quả hơn hẳn. Thành thật mà nói, những khoảnh khắc như vậy luôn nhắc tôi rằng tôn trọng không có nghĩa là lúc nào cũng phải đồng ý, mà là cởi mở và biết cân nhắc, ngay cả khi bản thân có niềm tin rất mạnh mẽ.

Vì sao đạt band này

  • FCHonestly, moments like that remind me how respect doesn't mean always agreeing, but rather being open-minded and considerate, even when you have your own strong beliefs.This closing sentence reframes the concrete anecdote — colleagues disagreeing productively — into an abstract, general claim about what respect actually means, drawing a distinction between agreement and open-mindedness rather than just summarising the story. Turning a specific example into a generalised insight at the end of the answer is a more demanding coherence move than restating what happened, which is exactly the reflective depth the 7.5 descriptor asks for beyond plain description.Câu kết này biến câu chuyện cụ thể — các đồng nghiệp bất đồng ý kiến một cách hiệu quả — thành một nhận định trừu tượng, mang tính khái quát về ý nghĩa thực sự của sự tôn trọng, phân biệt giữa việc đồng ý và việc có đầu óc cởi mở, thay vì chỉ tóm tắt lại câu chuyện. Việc biến một ví dụ cụ thể thành một nhận thức khái quát ở cuối câu trả lời là một bước đi về tính mạch lạc khó hơn so với việc chỉ thuật lại sự việc, và đó chính xác là chiều sâu suy ngẫm mà tiêu chí Band 7.5 yêu cầu, vượt ra ngoài sự mô tả đơn thuần.
Do you have any friends who are not very polite?
Actually, I do have a friend who's a bit rough around the edges when it comes to politeness. For example, my old university roommate Nam often interrupts people mid-sentence, especially when he's excited about something. I remember during one dinner at a street food stall in Hanoi, he cut across the conversation several times without really noticing. He's not trying to be rude, but it's definitely something people notice about him.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thật ra tôi có một người bạn hơi "cộc cằn một chút" khi nói đến chuyện lịch sự. Chẳng hạn, bạn cùng phòng hồi đại học của tôi tên Nam thường xuyên ngắt lời người khác giữa câu, nhất là khi cậu ấy hào hứng về điều gì đó. Tôi nhớ có lần ăn tối ở một quán ăn vỉa hè tại Hà Nội, cậu ấy chen ngang cuộc trò chuyện mấy lần mà chẳng hề để ý. Cậu ấy không cố ý thô lỗ, nhưng đó chắc chắn là điều mà mọi người đều nhận ra ở cậu ấy.

Vì sao đạt band này

  • LRa bit rough around the edges when it comes to politeness"Rough around the edges" is a genuine English idiom describing someone whose manners are imperfect but not fundamentally bad-natured, softened further by the hedge "a bit" — an idiomatic register choice rather than a literal description like "not very polite." Using it naturally and appropriately, plus the topic-linking tag "when it comes to politeness," is exactly the confident idiomatic deployment the 7.5 descriptor calls for, distinct from the plain adjectives ("impolite," "rude") a 6.5–7.0 answer would use instead."Rough around the edges" là một thành ngữ tiếng Anh thực thụ, mô tả một người có cách cư xử chưa hoàn hảo nhưng bản chất không xấu, được làm dịu thêm bởi từ đệm "a bit" — đây là một lựa chọn mang tính thành ngữ về sắc thái ngôn ngữ, chứ không phải một mô tả trực nghĩa như "not very polite". Việc sử dụng nó một cách tự nhiên, phù hợp, cộng thêm cụm từ liên kết chủ đề "when it comes to politeness", chính là cách vận dụng thành ngữ tự tin mà tiêu chí Band 7.5 đòi hỏi, khác hẳn với các tính từ đơn giản ("impolite", "rude") mà một câu trả lời Band 6.5–7.0 sẽ dùng thay thế.
Have you met anyone very polite recently?
Yes, actually, just last week I met a delivery driver named Nam who really surprised me with how polite he was. He brought my Shopee order to my apartment, and not only did he greet me with a genuine smile, but he also took extra time to check the packaging for any damage right in front of me. He even apologized for keeping me waiting, even though he arrived exactly on time. I don't usually expect much from quick delivery interactions, but his attitude really stood out and made my day feel a bit brighter.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có chứ, thật ra tuần trước tôi gặp một anh shipper tên Nam, người khiến tôi thực sự bất ngờ vì sự lịch sự của mình. Anh ấy mang đơn hàng Shopee của tôi đến tận căn hộ, không chỉ chào tôi bằng một nụ cười chân thành mà còn dành thêm thời gian kiểm tra bao bì xem có bị hư hỏng gì không ngay trước mặt tôi. Anh ấy thậm chí còn xin lỗi vì để tôi phải chờ, dù thực tế anh đến đúng giờ tuyệt đối. Tôi thường không mong đợi nhiều từ những lần giao hàng chóng vánh như vậy, nhưng thái độ của anh ấy thực sự nổi bật và khiến ngày hôm đó của tôi vui hơn hẳn.

Vì sao đạt band này

  • GRAnot only did he greet me with a genuine smile, but he also took extra time to check the packaging for any damage right in front of meThe inverted 'not only did he... but he also...' structure requires subject-auxiliary inversion after the fronted 'not only', a deliberately marked construction used here to build up the driver's politeness in two escalating stages. A Band 7.0 answer would likely list these two actions with a simple 'and', without the inversion, while this more literary, less common structure shows the kind of controlled grammatical range that distinguishes Band 7.5.Cấu trúc đảo ngữ 'not only did he... but he also...' đòi hỏi phải đảo trợ động từ - chủ ngữ sau cụm 'not only' đứng đầu câu, một cấu trúc được đánh dấu có chủ đích, ở đây dùng để xây dựng hình ảnh sự lịch sự của người tài xế qua hai giai đoạn tăng dần. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ liệt kê hai hành động này bằng một từ 'and' đơn giản, không dùng đảo ngữ, trong khi cấu trúc mang tính văn chương, ít phổ biến hơn này cho thấy phạm vi ngữ pháp được kiểm soát vốn là điểm khác biệt của Band 7.5.
When you were a child, how did you learn to be polite?
Mostly through repetition, if I'm honest — my parents reminding me constantly to say please and thank you until it simply stopped being a conscious effort. It's second nature now, in a way I barely notice.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thành thật mà nói thì chủ yếu là nhờ lặp đi lặp lại — bố mẹ tôi cứ liên tục nhắc nói "làm ơn" và "cảm ơn" cho đến khi nó không còn là một nỗ lực có ý thức nữa. Giờ đây nó đã trở thành bản năng thứ hai, đến mức tôi hầu như chẳng còn để ý.

Have you met someone recently who was very polite?
Actually, yes — a client I dealt with last week who let everyone finish their sentences before responding, which genuinely made you feel heard rather than just tolerated. Meetings with her always felt calmer as a result.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thật ra là có — một khách hàng tôi làm việc cùng tuần trước, cô ấy luôn để mọi người nói hết câu rồi mới đáp lại, điều đó thực sự khiến người ta cảm thấy được lắng nghe chứ không chỉ đơn thuần là được chịu đựng. Nhờ vậy các buổi họp với cô ấy luôn có cảm giác nhẹ nhàng hơn.

When do you think it's most important to be polite?
Probably around older people, given how deeply respect for elders is woven into Vietnamese culture. That said, I'd argue it matters everywhere, just more visibly in situations like that one.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có lẽ là khi ở gần người lớn tuổi, bởi lòng tôn trọng người lớn tuổi đã ăn sâu vào văn hóa Việt Nam. Dù vậy, tôi vẫn cho rằng điều đó quan trọng ở khắp mọi nơi, chỉ là dễ nhận thấy hơn trong những tình huống như vậy.

Would you tell a friend if you thought their behaviour wasn't polite?
I probably would, yes, though I'd choose my moment carefully and keep it gentle. A friendship is worth more than being right about a small point of manners.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có lẽ tôi sẽ nói, nhưng tôi sẽ chọn thời điểm cẩn thận và giữ giọng điệu nhẹ nhàng. Một tình bạn đáng giá hơn nhiều so với việc đúng về một chi tiết nhỏ nhặt trong cách cư xử.

Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời Part 1 về politeness nên dài bao nhiêu?
Hai đến bốn câu. Trả lời thẳng vào câu hỏi, thêm một lý do hoặc một chi tiết, rồi dừng. Part 1 chấm ở sự tự nhiên khi trò chuyện chứ không phải ở việc nói được bao nhiêu — dù sao giám khảo cũng sẽ chuyển câu sau khoảng 20-30 giây.
Giám khảo hỏi những gì về politeness?
Thí sinh đã báo lại 8 câu hỏi khác nhau trong chủ đề này, liệt kê ở trên. Khi thi bạn thường gặp ba hoặc bốn câu, bắt đầu từ câu hỏi thực tế đơn giản rồi chuyển sang sở thích hoặc ý kiến.
Chủ đề Part 1 này còn ra thi không?
Có — đây là chủ đề của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).