IELTS Speaking Part 1

Old Buildings

Places & Travel

Gần nhất ra thi tháng 5–8/2026

Các câu hỏi trong chủ đề này

Xếp theo đợt thi được báo lại, mới nhất trước. Giám khảo thường chỉ chọn ba hoặc bốn câu trong số này.

  1. Is there an old building you'd like to visit in the future?tháng 5–8/2026
  2. Have you ever visited any important old buildings?tháng 5–8/2026
  3. Where would you prefer to live: in an old building or a modern building?tháng 5–8/2026
  4. Do you think it's important to look after old buildings?tháng 5–8/2026

Câu trả lời mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của mỗi câu trả lời, mỗi bản đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy sự khác biệt, rồi thay bằng chi tiết của bạn.

Band 6.5

Across the answers, opinions are stated in short, plain sentences ('I would prefer a modern building') without much elaboration, which is clear and accurate but linguistically modest, as expected at Band 6.5.Xuyên suốt các câu trả lời, quan điểm được nêu bằng những câu ngắn, đơn giản ('Tôi sẽ thích một tòa nhà hiện đại hơn') mà không triển khai nhiều, rõ ràng và chính xác nhưng về ngôn ngữ còn khiêm tốn, đúng như kỳ vọng ở Band 6.5.

Is there an old building you'd like to visit in the future?
I'd like to visit one of the old merchant houses in Hoi An old town. It's only about thirty minutes from Da Nang, but I've only walked past them, never gone inside. I'd like to see how people lived there a long time ago.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi muốn đến thăm một trong những ngôi nhà cổ của thương nhân ở phố cổ Hội An. Chỉ cách Đà Nẵng khoảng ba mươi phút thôi, nhưng tôi mới chỉ đi ngang qua chứ chưa vào bên trong bao giờ. Tôi muốn xem ngày xưa người ta sống ở đó như thế nào.

Vì sao đạt band này

  • FCI'd like to see how people lived there a long time ago.This closing sentence states the speaker's motivation directly, in plain language, with no further elaboration or reflection added. A Band 7.0+ answer would typically develop this kind of closing point with a reason or example (e.g. explaining what specifically they're curious about), but here it stands alone as a simple, clear statement — exactly the modest, unelaborated fluency expected at Band 6.5. It answers the question adequately without overreaching.Câu kết này nêu động lực của người nói một cách trực tiếp, bằng ngôn ngữ đơn giản, không có thêm sự giải thích hay suy ngẫm nào được thêm vào. Một câu trả lời band 7.0+ thường sẽ phát triển kiểu điểm kết này bằng một lý do hoặc ví dụ (ví dụ, giải thích cụ thể điều gì họ tò mò), nhưng ở đây nó đứng một mình như một tuyên bố đơn giản, rõ ràng — chính xác là mức lưu loát khiêm tốn, chưa phát triển được kỳ vọng ở band 6.5. Nó trả lời câu hỏi một cách đầy đủ mà không cố gắng vượt quá.
Have you ever visited any important old buildings?
Yes, I've visited Thien Mu Pagoda in Hue a few times with my grandmother. It's a very old pagoda by the river, and it's famous and important in Vietnam. I always feel calm when I go there.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, tôi đã đến chùa Thiên Mụ ở Huế vài lần cùng bà tôi. Đó là một ngôi chùa rất cổ bên bờ sông, nổi tiếng và quan trọng ở Việt Nam. Lần nào đến đó tôi cũng cảm thấy rất bình yên.

Vì sao đạt band này

  • LRIt's a very old pagoda by the river, and it's famous and important in VietnamThe vocabulary here is entirely plain and functional — "old," "famous," "important" — stacked together with "and" rather than replaced with more precise or varied words like "renowned" or "a national landmark." This flat, high-frequency vocabulary stating facts directly is exactly the 6.5 lexical target; a 7.0 answer describing the same pagoda might reach for a slightly more specific word, such as "a well-known site" or "a historic landmark." The repetition of "it's... and it's" also reflects the simple sentence-joining typical of this band, rather than more varied phrasing.Vốn từ vựng ở đây hoàn toàn đơn giản và mang tính chức năng — "old," "famous," "important" — được xếp chồng lên nhau bằng "and" thay vì được thay thế bằng những từ chính xác hoặc đa dạng hơn như "renowned" hay "a national landmark." Vốn từ vựng thông dụng, khô khan này nêu sự thật một cách trực tiếp chính xác là mục tiêu từ vựng band 6.5; một câu trả lời band 7.0 mô tả cùng ngôi chùa đó có thể chọn một từ cụ thể hơn một chút, chẳng hạn "a well-known site" hay "a historic landmark." Sự lặp lại "it's... and it's" cũng phản ánh cách nối câu đơn giản điển hình của mức band này, thay vì cách diễn đạt đa dạng hơn.
Where would you prefer to live: in an old building or a modern building?
I would prefer a modern building. My parents' old house in Hue has thick walls and is nice to look at, but the electricity is old and it gets hot upstairs in summer. A modern building is easier to live in, with air conditioning and a lift.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi thích sống trong một tòa nhà hiện đại hơn. Ngôi nhà cũ của bố mẹ tôi ở Huế có tường dày, nhìn khá đẹp, nhưng điện thì cũ và mùa hè tầng trên rất nóng. Nhà hiện đại sống dễ chịu hơn, có điều hòa và thang máy.

Vì sao đạt band này

  • FCI would prefer a modern building.This is a short, direct opening statement giving the speaker's preference with no elaboration at this point, letting the reasons follow afterward in separate simple sentences rather than being folded into one complex opening. That plain, front-loaded answer structure is typical of the 6.5 tier's Fluency and Coherence target — answering directly and clearly — rather than the more integrated development, reason embedded in the same sentence, a 7.0 answer would show. It also avoids any hedging language, stating the opinion flatly, which is consistent with plain, unshowy 6.5 delivery.Đây là một câu mở đầu ngắn gọn, trực tiếp nêu sở thích của người nói mà không có sự giải thích nào ở điểm này, để các lý do theo sau trong những câu đơn riêng biệt thay vì được gói vào một câu mở đầu phức tạp duy nhất. Kiểu cấu trúc câu trả lời đơn giản, đưa thông tin lên trước này điển hình cho mục tiêu Lưu loát và Mạch lạc của mức band 6.5 — trả lời trực tiếp và rõ ràng — hơn là kiểu phát triển tích hợp hơn, lý do được lồng vào cùng câu, mà một câu trả lời band 7.0 sẽ thể hiện. Nó cũng tránh mọi ngôn ngữ rào đón, nêu ý kiến một cách khô khan, phù hợp với cách trình bày đơn giản, không phô trương của band 6.5.
Do you think it's important to look after old buildings?
Yes, I think so. There used to be an old market building near my parents' house in Hue, but it was pulled down a few years ago to build something new. I think that was a shame, because it was part of the town's history.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, tôi nghĩ vậy. Trước đây gần nhà bố mẹ tôi ở Huế có một khu chợ cũ, nhưng vài năm trước nó bị phá đi để xây cái mới. Tôi thấy tiếc, vì đó cũng là một phần lịch sử của thị trấn.

Vì sao đạt band này

  • GRAThere used to be an old market building near my parents' house in Hue, but it was pulled down a few years ago to build something new.This uses a basic "but" contrast to join two clauses — the market's past existence and its demolition — correctly but without any further grammatical ambition, such as a relative clause explaining why it was demolished or a passive construction with more detail. That is precisely the modest, accurate complexity the 6.5 tier expects, with "used to" correctly marking the discontinued past habit. A 7.0 answer covering the same event might link the contrast more tightly with a clause like "which was a shame, because it was part of the town's history" folded into the same sentence rather than added afterward.Câu này dùng một sự đối lập cơ bản bằng "but" để nối hai mệnh đề — sự tồn tại trong quá khứ của khu chợ và việc nó bị phá dỡ — chính xác nhưng không có thêm tham vọng ngữ pháp nào, chẳng hạn một mệnh đề quan hệ giải thích tại sao nó bị phá dỡ hay một cấu trúc bị động với nhiều chi tiết hơn. Đó chính xác là độ phức tạp khiêm tốn, chính xác mà mức band 6.5 kỳ vọng, với "used to" đánh dấu chính xác thói quen quá khứ đã chấm dứt. Một câu trả lời band 7.0 đề cập cùng sự kiện đó có thể liên kết sự đối lập này chặt chẽ hơn bằng một mệnh đề như "which was a shame, because it was part of the town's history" được gộp vào cùng câu thay vì thêm vào sau đó.
Band 7.0

The answers add a developed reason to each opinion, such as explaining that the wiring in an old house 'need constant attention' before contrasting this with appreciating how it looks, giving natural, connected reasoning at the level Band 7.0 targets.Các câu trả lời bổ sung một lý do được triển khai cho mỗi quan điểm, chẳng hạn như giải thích rằng hệ thống dây điện trong một ngôi nhà cũ 'cần được để ý liên tục' trước khi đối lập điều đó với việc thích vẻ ngoài của nó, tạo nên lối lập luận tự nhiên, liên kết ở mức độ mà Band 7.0 hướng tới.

Is there an old building you'd like to visit in the future?
Yes, there's an old French-era building in Da Lat I'd like to visit, a former railway station that's over eighty years old. I've seen photos of it, with a roof that looks almost European, but I've never actually made the trip up there myself. I'd like to go partly because I'm curious how a French design ended up looking so at home in the Vietnamese mountains.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, có một tòa nhà thời Pháp ở Đà Lạt mà tôi muốn ghé thăm, một nhà ga xe lửa cũ đã hơn tám mươi năm tuổi. Tôi từng xem ảnh của nó, với mái nhà trông gần như kiểu châu Âu, nhưng tôi chưa bao giờ thực sự đi lên đó. Tôi muốn đến một phần vì tò mò không biết một thiết kế của Pháp lại có thể trông hòa hợp đến vậy giữa núi rừng Việt Nam.

Vì sao đạt band này

  • LRlooking so at home in the Vietnamese mountainsThe collocation 'at home' used figuratively (meaning 'fitting comfortably') rather than literally (meaning 'in one's house') is a flexible, natural word choice beyond plain vocabulary. A Band 6.5 answer would more likely say something literal like 'looking normal' or 'looking good', while a Band 7.5 answer might push further into a more original metaphor; this sits comfortably in the Band 7.0 range of natural but not especially daring lexis. It also captures precisely the contrast the speaker is drawing between the building's French origin and its Vietnamese setting.Cụm từ 'at home' được dùng theo nghĩa ẩn dụ (nghĩa là 'phù hợp một cách thoải mái') chứ không phải theo nghĩa đen (nghĩa là 'ở trong nhà mình') là một lựa chọn từ linh hoạt, tự nhiên, vượt ra ngoài vốn từ vựng đơn giản. Một bài Band 6.5 có khả năng sẽ nói điều gì đó theo nghĩa đen hơn như 'looking normal' hay 'looking good', trong khi một bài Band 7.5 có thể đẩy xa hơn nữa thành một phép ẩn dụ độc đáo hơn; cụm từ này nằm thoải mái trong phạm vi từ vựng của Band 7.0: tự nhiên nhưng chưa đặc biệt táo bạo. Nó cũng nắm bắt chính xác sự đối lập mà người nói đang vẽ ra giữa nguồn gốc Pháp của tòa nhà và bối cảnh Việt Nam của nó.
Have you ever visited any important old buildings?
Yes, I visited the Hue Citadel a few times growing up, since it's not far from where my parents live. It's the old royal palace complex, and even though I went there often as a child, I only really appreciated how significant it was once I got a bit older and understood the history behind it.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, tôi từng đến thăm Đại Nội Huế vài lần hồi nhỏ, vì nó không xa nơi bố mẹ tôi sống. Đó là khu hoàng cung cũ, và dù tôi đã đến đó nhiều lần khi còn bé, tôi chỉ thực sự hiểu được tầm quan trọng của nó khi lớn hơn một chút và biết về lịch sử phía sau nó.

Vì sao đạt band này

  • FCI only really appreciated how significant it was once I got a bit older and understood the history behind it.This sentence explicitly contrasts two time periods — childhood visits versus later understanding — using 'only really appreciated... once' to show that meaning was added retrospectively rather than felt at the time, a more developed move than simply stating 'I visited it a few times.' A 6.5 answer would likely just report the visits as a fact without this shift in perspective; a 7.5 answer might make the contrast even sharper, naming a specific moment of realisation. This linking of childhood experience to adult understanding is the developed reflective coherence 7.0 specifically rewards over plain narration.Câu này đối lập rõ ràng hai giai đoạn thời gian — những lần ghé thăm thời thơ ấu so với sự thấu hiểu sau này — dùng cụm 'only really appreciated... once' để cho thấy ý nghĩa được thêm vào một cách hồi tưởng chứ không cảm nhận được vào lúc đó, một bước đi phát triển hơn so với việc chỉ nói 'I visited it a few times.' Một bài Band 6.5 có khả năng sẽ chỉ tường thuật những lần ghé thăm như một sự kiện mà không có sự chuyển góc nhìn này; còn bài Band 7.5 có thể làm cho sự đối lập này sắc nét hơn nữa, nêu đích danh một khoảnh khắc nhận thức cụ thể. Sự liên kết giữa trải nghiệm thời thơ ấu và sự thấu hiểu của người trưởng thành này chính là sự mạch lạc suy ngẫm được phát triển mà Band 7.0 đánh giá cao hơn hẳn so với lối tường thuật đơn thuần.
Where would you prefer to live: in an old building or a modern building?
Honestly, I'd lean towards a modern building for daily life, mainly for practical reasons like reliable electricity and better insulation. My parents' old house in Hue has a lot of charm, but things like the wiring need constant attention, and I don't think I'd want to deal with that every day, even though I do appreciate how it looks.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thành thật mà nói, tôi sẽ nghiêng về một tòa nhà hiện đại để sống hằng ngày, chủ yếu vì lý do thực tế như điện ổn định và cách nhiệt tốt hơn. Ngôi nhà cũ của bố mẹ tôi ở Huế có nhiều nét duyên, nhưng những thứ như hệ thống dây điện thì cần được để ý liên tục, và tôi không nghĩ mình muốn xử lý chuyện đó mỗi ngày, dù tôi thực sự thích vẻ ngoài của nó.

Vì sao đạt band này

  • LRreliable electricity and better insulation'Reliable electricity' and 'better insulation' are both topic-specific noun phrases naming concrete practical concerns about old buildings, rather than a vague general statement like 'modern things work better.' A 6.5 answer would likely stay at that more general level; a 7.5 answer might name an even more specific technical issue, like 'rewiring' or 'damp-proofing.' Naming two distinct, accurate practical concerns rather than repeating one vague word is exactly the flexible, topic-specific vocabulary 7.0 calls for, grounding the later complaint about 'the wiring' in a believable worry.'Reliable electricity' và 'better insulation' đều là những cụm danh từ mang tính chủ đề cụ thể, nêu tên những mối lo thực tế cụ thể về các tòa nhà cũ, thay vì một phát biểu chung chung mơ hồ như 'modern things work better.' Một bài Band 6.5 có khả năng sẽ dừng lại ở mức chung chung hơn đó; còn bài Band 7.5 có thể nêu tên một vấn đề kỹ thuật cụ thể hơn nữa, như 'rewiring' hay 'damp-proofing.' Việc nêu tên hai mối lo thực tế riêng biệt, chính xác thay vì lặp lại một từ mơ hồ chính xác là vốn từ vựng linh hoạt, mang tính chủ đề mà Band 7.0 yêu cầu, gắn lời than phiền sau đó về 'the wiring' vào một nỗi lo đáng tin.
Do you think it's important to look after old buildings?
Yes, definitely. There was an old cinema near my old office in Da Nang that got knocked down a couple of years ago to make space for a car park, and it honestly changed the feel of that whole street. Once buildings like that disappear, you can't really get that sense of history back, so I think it's worth the effort and cost to maintain them properly.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, chắc chắn rồi. Từng có một rạp chiếu phim cũ gần văn phòng cũ của tôi ở Đà Nẵng bị phá bỏ vài năm trước để lấy chỗ làm bãi đỗ xe, và điều đó thực sự làm thay đổi cảm giác của cả con phố đó. Một khi những công trình như vậy biến mất, bạn không thể lấy lại được cảm giác lịch sử đó nữa, nên tôi nghĩ đáng để bỏ công sức và chi phí bảo tồn chúng đàng hoàng.

Vì sao đạt band này

  • GRAOnce buildings like that disappear, you can't really get that sense of history back, so I think it's worth the effort and cost to maintain them properly.A fronted 'once'-clause establishing an irreversible condition is followed by a 'so'-clause drawing a practical conclusion from it, combining two layers of subordination into a single accurate sentence that moves smoothly from observation to opinion. A 6.5 answer would likely state the loss and the opinion as two separate, more loosely connected sentences; a 7.5 answer might tighten this into a more aphoristic or parallel structure. This comfortably complex combination — condition plus consequence — is exactly the 7.0 grammar target, turning a local anecdote about a demolished cinema into a general argument.Một mệnh đề 'once' đảo lên đầu câu thiết lập một điều kiện không thể đảo ngược, theo sau bởi một mệnh đề 'so' rút ra một kết luận thực tiễn từ đó, kết hợp hai tầng mệnh đề phụ vào trong một câu chính xác duy nhất, chuyển đổi mượt mà từ quan sát sang ý kiến. Một bài Band 6.5 có khả năng sẽ nêu sự mất mát và ý kiến thành hai câu riêng biệt, liên kết lỏng lẻo hơn; còn bài Band 7.5 có thể thu gọn điều này thành một cấu trúc mang tính châm ngôn hoặc song song hơn. Sự kết hợp phức tạp một cách thoải mái này — điều kiện cộng hệ quả — chính xác là mục tiêu ngữ pháp của Band 7.0, biến một giai thoại địa phương về một rạp chiếu phim bị phá dỡ thành một lập luận chung.
Band 7.5

The aphoristic closing line, 'Looking after them is cheaper than regretting them,' and the reflective aside 'I only understood how important they were when I left' show a level of evaluative, economical phrasing typical of Band 7.5.Câu kết mang tính châm ngôn, 'Chăm sóc chúng còn rẻ hơn là hối tiếc vì chúng,' cùng lời suy ngẫm xen kẽ 'Tôi chỉ thực sự hiểu chúng quan trọng đến mức nào khi tôi đã rời đi' cho thấy mức độ diễn đạt mang tính đánh giá, súc tích đặc trưng của Band 7.5.

Is there an old building you'd like to visit in the future?
The opera house in Hanoi. I've walked past it twice on work trips, a hundred-year-old French building painted yellow, and both times I had a meeting and no ticket. I'd like to see the inside with a concert on, not just as a tourist. It's the kind of place that looks better with people in it.
Xem bản dịch tiếng Việt

Nhà hát Lớn Hà Nội. Tôi đã đi ngang qua đó hai lần trong các chuyến công tác, một tòa nhà kiểu Pháp trăm tuổi sơn màu vàng, và cả hai lần tôi đều có cuộc họp và không có vé vào cửa. Tôi muốn được xem bên trong khi có buổi hòa nhạc đang diễn ra, chứ không chỉ với tư cách một khách du lịch. Đó là kiểu địa điểm trông đẹp hơn hẳn khi có người bên trong.

Vì sao đạt band này

  • GRAIt's the kind of place that looks better with people in it.The relative clause 'that looks better with people in it' closes the answer with a generalising observation rather than a plain fact, and it is grammatically more ambitious than the simple 'but' or 'because' clauses typical of Band 6.5-7.0. Where a lower band answer might just restate 'I want to visit it', this construction builds a small, self-contained insight into the sentence itself, which is the kind of varied, controlled complexity expected at Band 7.5. It also ties back neatly to the earlier mention of wanting to see it with a concert on, rather than as an empty tourist site.Mệnh đề quan hệ 'that looks better with people in it' khép lại câu trả lời bằng một quan sát mang tính khái quát thay vì một sự kiện bằng phẳng, và nó có tham vọng về mặt ngữ pháp hơn các mệnh đề 'but' hay 'because' đơn giản thường thấy ở Band 6.5-7.0. Trong khi một bài trả lời band thấp hơn có thể chỉ lặp lại 'I want to visit it', cấu trúc này xây dựng một nhận thức nhỏ, tự thân ngay trong chính câu đó, đúng kiểu độ phức tạp đa dạng, được kiểm soát mà Band 7.5 kỳ vọng. Nó cũng gắn kết gọn gàng trở lại với việc nhắc đến trước đó về mong muốn xem nơi này khi có buổi hòa nhạc đang diễn ra, chứ không phải như một địa điểm du lịch trống trải.
Have you ever visited any important old buildings?
I grew up next to some of them. The old imperial citadel in Hue was ten minutes from my house, and as children we treated the palace grounds as a park, playing between buildings that tourists cross the world to see. I only understood how important they were when I left. Now I go back as a visitor, and it feels strange to pay.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi lớn lên ngay cạnh một vài công trình như vậy. Kinh thành Huế cách nhà tôi mười phút đi bộ, và hồi nhỏ chúng tôi xem khuôn viên hoàng cung như một công viên, chạy chơi giữa những tòa nhà mà du khách từ khắp nơi trên thế giới phải vượt nửa vòng trái đất để đến xem. Tôi chỉ hiểu được tầm quan trọng của chúng khi rời xa nơi đó. Giờ mỗi lần quay về với tư cách khách tham quan, tôi vẫn thấy hơi kỳ lạ khi phải mua vé vào cửa.

Vì sao đạt band này

  • LRI only understood how important they were when I left.This sentence achieves its reflective point with very ordinary words but a precise temporal structure — understanding arriving specifically 'when I left,' not gradually — conveying the common but genuinely felt experience of appreciating something only in its absence, without needing elaborate vocabulary to do so. A 7.0 answer would likely state a similar idea with a looser connective, such as 'and now I understand better'; this compact, exactly-timed reflection shows the economical, idiomatic control of ordinary language that is part of what the 7.5 descriptor means by flexible language.Câu này đạt được điểm suy ngẫm của mình bằng những từ ngữ hết sức thông thường nhưng bằng một cấu trúc thời gian chính xác — sự thấu hiểu đến cụ thể 'khi tôi rời đi,' chứ không phải dần dần — truyền tải trải nghiệm phổ biến nhưng chân thực về việc chỉ trân trọng điều gì đó khi nó không còn nữa, mà không cần đến vốn từ vựng cầu kỳ để làm điều đó. Một bài Band 7.0 có khả năng sẽ nêu một ý tưởng tương tự bằng một liên từ lỏng lẻo hơn, như 'and now I understand better'; còn sự suy ngẫm súc tích, được định thời chính xác này thể hiện khả năng làm chủ ngôn ngữ thông thường một cách tiết kiệm, tự nhiên, đó chính là một phần của điều mà tiêu chí Band 7.5 muốn nói đến khi nhắc đến ngôn ngữ linh hoạt.
Where would you prefer to live: in an old building or a modern building?
An old building with modern insides, if I'm allowed to cheat. Old buildings in Vietnam have thick walls, high ceilings and character, and they stay cool; they also have wiring from another century and pipes that argue with you. I'd take the walls of an old house and the plumbing of a new one. Failing that, old, and I'd learn to fix pipes.
Xem bản dịch tiếng Việt

Nếu được "gian lận" một chút thì tôi muốn một tòa nhà cũ với nội thất hiện đại. Những công trình cũ ở Việt Nam có tường dày, trần cao và mang đậm cá tính riêng, lại luôn mát mẻ; nhưng chúng cũng có hệ thống dây điện từ thế kỷ trước và đường ống thì hay "cãi lại" bạn. Tôi sẽ chọn bức tường của một ngôi nhà cũ kết hợp với hệ thống ống nước của nhà mới. Nếu không được thì tôi chọn nhà cũ, và tự học cách sửa ống nước vậy.

Vì sao đạt band này

  • GRAI'd take the walls of an old house and the plumbing of a new one.This sentence uses a tightly balanced parallel structure — 'the walls of an old house' against 'the plumbing of a new one' — mirroring grammatical form (possessive noun phrase plus prepositional modifier) to state a preference through contrast rather than through separate descriptive sentences. A 7.0 answer would likely state the same idea with two plain coordinated clauses ('Old buildings have nice walls, but new ones have better plumbing, so I want both'); this parallel construction is a hallmark of the varied, controlled complex grammar the 7.5 descriptor names, resolving the 'old vs. new' tension raised earlier ('if I'm allowed to cheat').Câu này dùng một cấu trúc song song được cân bằng chặt chẽ — 'the walls of an old house' đối lập với 'the plumbing of a new one' — phản chiếu hình thức ngữ pháp (cụm danh từ sở hữu cộng bổ ngữ giới từ) để nêu một sở thích thông qua sự đối lập, thay vì thông qua các câu mô tả riêng biệt. Một bài Band 7.0 có khả năng sẽ nêu cùng ý tưởng này bằng hai mệnh đề phối hợp bằng phẳng ('Old buildings have nice walls, but new ones have better plumbing, so I want both'); còn cấu trúc song song này là dấu ấn của ngữ pháp phức đa dạng, được kiểm soát chặt chẽ mà tiêu chí Band 7.5 nêu tên, giải tỏa căng thẳng 'cũ đối mới' đã được nêu ra trước đó ('if I'm allowed to cheat').
Do you think it's important to look after old buildings?
Yes, and I've watched what happens when nobody does. An old French villa on my street in Da Nang was knocked down for a car park two years ago, and the whole street looks poorer for it in a way that nobody decided on. Old buildings hold a city's memory; once they're gone, no amount of money brings them back. Looking after them is cheaper than regretting them.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, và tôi đã chứng kiến chuyện gì xảy ra khi không ai chăm sóc chúng. Một biệt thự Pháp cổ trên con phố tôi ở tại Đà Nẵng đã bị phá bỏ để làm bãi đỗ xe hai năm trước, và cả con phố trông nghèo nàn đi theo cách mà chẳng ai từng chủ định. Những công trình cũ lưu giữ ký ức của cả thành phố; một khi đã mất đi, dù có bao nhiêu tiền cũng không thể lấy lại được. Chăm sóc chúng vẫn rẻ hơn nhiều so với việc phải hối tiếc sau này.

Vì sao đạt band này

  • FCLooking after them is cheaper than regretting them.This closing line compresses a whole argument about preservation into a tight, symmetrical comparison — 'looking after' versus 'regretting' — functioning almost like a proverb rather than a plain statement of opinion. A 7.0 answer would likely state this idea more literally, e.g. 'I think we should look after old buildings so we don't regret losing them later'; this compact, evaluative aphorism is precisely the sharp reflective closing the 7.5 descriptor rewards, distilling the whole point of the answer, illustrated by the demolished French villa, into one memorable line.Câu kết này nén toàn bộ lập luận về việc bảo tồn vào một sự so sánh chặt chẽ, cân xứng — 'looking after' đối lập với 'regretting' — hoạt động gần như một câu châm ngôn hơn là một phát biểu ý kiến bằng phẳng. Một bài Band 7.0 có khả năng sẽ nêu ý tưởng này theo nghĩa đen hơn, ví dụ 'I think we should look after old buildings so we don't regret losing them later'; còn câu châm ngôn súc tích, mang tính đánh giá này chính xác là lời kết suy ngẫm sắc bén mà tiêu chí Band 7.5 đánh giá cao, chắt lọc toàn bộ luận điểm của câu trả lời, được minh họa bằng biệt thự Pháp bị phá dỡ, thành một câu duy nhất đáng nhớ.

Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời Part 1 về old Buildings nên dài bao nhiêu?
Hai đến bốn câu. Trả lời thẳng vào câu hỏi, thêm một lý do hoặc một chi tiết, rồi dừng. Part 1 chấm ở sự tự nhiên khi trò chuyện chứ không phải ở việc nói được bao nhiêu — dù sao giám khảo cũng sẽ chuyển câu sau khoảng 20-30 giây.
Giám khảo hỏi những gì về old Buildings?
Thí sinh đã báo lại 4 câu hỏi khác nhau trong chủ đề này, liệt kê ở trên. Khi thi bạn thường gặp ba hoặc bốn câu, bắt đầu từ câu hỏi thực tế đơn giản rồi chuyển sang sở thích hoặc ý kiến.
Chủ đề Part 1 này còn ra thi không?
Đề này được báo lại gần nhất trong tháng 5–8/2026. Bộ chủ đề Part 1 thay đổi một phần sau mỗi bốn tháng, và những chủ đề quen thuộc như thế này thường quay lại ở các đợt thi sau.