IELTS Speaking Part 1

Music

Hobbies & Free Time

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Các câu hỏi trong chủ đề này

Xếp theo đợt thi được báo lại, mới nhất trước. Giám khảo thường chỉ chọn ba hoặc bốn câu trong số này.

  1. Did you enjoy listening to music when you were a child?tháng 9–12/2026
  2. Where do you hear music in your daily life?tháng 9–12/2026
  3. Do you sometimes dislike music that you hear?tháng 9–12/2026
  4. Do you think music can change the way people feel?tháng 9–12/2026
  5. Did you listen to music when you were a child?tháng 9–12/2026
  6. What kind of music do you dislike?tháng 9–12/2026
  7. Where do you usually listen to music these days?tháng 9–12/2026
  8. When do you not want to listen to music?tháng 9–12/2026
  9. Do you think music can change people’s moods?tháng 9–12/2026

Câu trả lời mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của mỗi câu trả lời, mỗi bản đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy sự khác biệt, rồi thay bằng chi tiết của bạn.

Band 6.5

The answers describe reactions plainly and briefly ('I prefer something calmer'), with correct but simple structures like the participial phrase 'half listening', typical Band 6.5 accuracy without much elaboration.Các câu trả lời mô tả phản ứng một cách đơn giản, ngắn gọn ('I prefer something calmer'), với cấu trúc đúng nhưng đơn giản như cụm phân từ 'half listening', thể hiện độ chính xác điển hình của Band 6.5 mà không có nhiều triển khai.

Did you listen to music when you were a child?
Yes, my mother used to sing folk songs while cooking dinner in our kitchen in Hue. I'd sit nearby doing homework, half listening, and I still remember some of those songs today.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, mẹ tôi trước đây thường hát dân ca khi nấu bữa tối trong bếp nhà tôi ở Huế. Tôi hay ngồi gần đó làm bài tập, vừa làm vừa nghe lơ đãng, và đến giờ tôi vẫn còn nhớ một vài bài trong số đó.

Vì sao đạt band này

  • GRAI'd sit nearby doing homework, half listeningThe participial phrase "doing homework" is added directly onto the main clause, and "half listening" is tacked on after a comma as a second, loosely connected participle rather than being folded into one flowing structure. Both participles are simple and accurate but stacked rather than subordinated to each other — the plain, workable but unambitious pattern typical of 6.5 grammar, unlike the tighter participle-plus-infinitive combination seen in the 7.0 sample on this same topic.Cụm phân từ "doing homework" được thêm trực tiếp vào mệnh đề chính, còn "half listening" được gắn thêm sau dấu phẩy như một phân từ thứ hai, liên kết lỏng lẻo, thay vì được gộp vào thành một cấu trúc trôi chảy. Cả hai phân từ đều đơn giản và chính xác nhưng chỉ được xếp chồng lên nhau chứ không phụ thuộc lẫn nhau — kiểu mẫu đơn giản, khả dụng nhưng chưa tham vọng này là điển hình của ngữ pháp Band 6.5, khác với sự kết hợp phân từ cộng động từ nguyên mẫu chặt chẽ hơn thấy trong mẫu Band 7.0 ở cùng chủ đề này.
What kind of music do you dislike?
Loud EDM, especially at the gym. Last month a new gym near my apartment played it at full volume during my workout, and I couldn't concentrate at all. I prefer something calmer.
Xem bản dịch tiếng Việt

Là nhạc EDM ồn ào, nhất là ở phòng gym. Tháng trước một phòng gym mới gần căn hộ tôi mở nhạc hết cỡ trong lúc tôi tập, khiến tôi chẳng thể tập trung chút nào. Tôi thích thứ gì đó êm dịu hơn.

Vì sao đạt band này

  • LRI prefer something calmer."Calmer" is the simplest possible comparative form of a basic adjective, stating the preference with no elaboration on what "calmer" music actually sounds or feels like. It's accurate and immediately clear, but it does the minimum linguistic work needed to answer the question — the hallmark of 6.5's plain, high-frequency vocabulary, compared to the graded phrase "almost impossible to focus" a 7.0 answer uses for a related idea."Calmer" là dạng so sánh đơn giản nhất có thể của một tính từ cơ bản, nêu ra sở thích mà không giải thích thêm "calmer" ở đây nghĩa là loại nhạc nghe hay cảm nhận như thế nào. Nó chính xác và rõ ràng ngay lập tức, nhưng chỉ làm công việc ngôn ngữ tối thiểu cần thiết để trả lời câu hỏi — đây là dấu hiệu đặc trưng của vốn từ vựng đơn giản, tần suất cao của Band 6.5, so với cụm từ có mức độ "almost impossible to focus" mà một câu trả lời Band 7.0 dùng cho một ý tương tự.
Where do you usually listen to music these days?
Mostly while running along My Khe Beach on weekends. I put on upbeat pop songs through my earphones, and it makes the run feel much shorter than it actually is.
Xem bản dịch tiếng Việt

Chủ yếu là khi chạy bộ dọc bãi biển Mỹ Khê vào cuối tuần. Tôi đeo tai nghe bật những bài nhạc pop sôi động, và nó khiến quãng đường chạy có cảm giác ngắn hơn nhiều so với thực tế.

Vì sao đạt band này

  • LRupbeat pop songsThis plain, high-frequency descriptive phrase names the music genre directly with everyday vocabulary, rather than reaching for a more specific sub-genre or mood descriptor. A Band 7.0 answer might vary this wording or add more detail about the songs, but here the straightforward naming is accurate and immediately clear, the plain lexical profile of Band 6.5.Cụm từ mô tả đơn giản, tần suất cao này gọi tên thể loại nhạc trực tiếp bằng từ vựng hằng ngày, thay vì tìm đến một thể loại con cụ thể hơn hay từ mô tả tâm trạng. Một câu trả lời Band 7.0 có thể sẽ biến đổi cách diễn đạt này hoặc thêm chi tiết về các bài hát, nhưng ở đây cách gọi tên trực tiếp chính xác và rõ ràng ngay lập tức, đúng đặc điểm từ vựng bình dị của Band 6.5.
When do you not want to listen to music?
Late at night, when I'm sketching a new app screen and need to focus on small details. Even quiet music distracts me then, so I just work in silence until I finish.
Xem bản dịch tiếng Việt

Là vào đêm khuya, khi tôi đang phác thảo một màn hình ứng dụng mới và cần tập trung vào các chi tiết nhỏ. Lúc đó ngay cả nhạc nhẹ cũng làm tôi phân tâm, nên tôi chỉ làm việc trong im lặng cho đến khi xong.

Vì sao đạt band này

  • GRAEven quiet music distracts me then, so I just work in silence until I finish.The two ideas here — being distracted, and working in silence as a result — are linked with the basic result connector 'so' rather than a more varied structure. A Band 7.0 answer would likely combine these ideas differently, perhaps with 'which means' or a participial clause, while the plain 'so'-link here is accurate and functional but limited in range, consistent with Band 6.5 grammar.Hai ý ở đây — bị phân tâm, và do đó làm việc trong im lặng — được nối với nhau bằng liên từ chỉ kết quả cơ bản 'so' thay vì một cấu trúc đa dạng hơn. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ kết hợp hai ý này theo cách khác, có lẽ dùng 'which means' hoặc một mệnh đề phân từ, trong khi liên kết 'so' đơn giản ở đây chính xác và có tác dụng nhưng phạm vi hạn chế, phù hợp với ngữ pháp Band 6.5.
Do you think music can change people’s moods?
Definitely. Last weekend I felt tired after a long shift, but I played a cheerful song while doing laundry, and I ended up singing along and feeling much better within minutes.
Xem bản dịch tiếng Việt

Chắc chắn rồi. Cuối tuần trước tôi cảm thấy mệt mỏi sau một ca làm việc dài, nhưng tôi bật một bài hát vui tươi trong lúc giặt đồ, và chỉ sau vài phút tôi đã hát theo và cảm thấy khá hơn nhiều.

Vì sao đạt band này

  • FCI ended up singing along and feeling much better within minutes.The sentence reports the outcome — singing along, feeling better — as a flat sequence of events joined by "and," without commenting on why the change happened or what it says about the speaker's relationship to music. It closes the anecdote by simply stating what occurred rather than reflecting on it, the descriptive-only closing pattern typical of 6.5 fluency, in contrast to the reflective closings built into higher-band samples on the same topic.Câu này thuật lại kết quả — hát theo, cảm thấy khá hơn — như một chuỗi sự kiện được kể phẳng, nối với nhau bằng "and", mà không bình luận gì về lý do thay đổi xảy ra hay điều đó nói lên gì về mối quan hệ của người nói với âm nhạc. Nó khép lại câu chuyện bằng cách chỉ nêu ra điều đã xảy ra thay vì suy ngẫm về nó, kiểu kết thúc chỉ mang tính mô tả này là điển hình của độ trôi chảy Band 6.5, trái ngược với những đoạn kết mang tính suy ngẫm được xây dựng trong các mẫu điểm cao hơn ở cùng chủ đề.
Did you enjoy listening to music when you were a child?
Yes, I did. My father used to play music at home, and I enjoyed listening to it while I did my homework.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, tôi từng như vậy. Bố tôi trước đây hay mở nhạc ở nhà, và tôi thích vừa làm bài tập vừa nghe nhạc.

Where do you hear music in your daily life?
I hear it mostly on my motorbike and in cafés. Sometimes shops play music too, and I even hear it from neighbours sometimes in the evening.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi nghe nhạc nhiều nhất là khi đi xe máy và ở quán cà phê. Đôi khi các cửa hàng cũng mở nhạc, và thậm chí buổi tối tôi còn nghe thấy tiếng nhạc từ nhà hàng xóm.

Do you sometimes dislike music that you hear?
Yes, sometimes. I don't like very loud music, especially in small cafés, because it makes conversation quite difficult for everyone sitting at the table.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, thỉnh thoảng. Tôi không thích nhạc quá to, nhất là ở những quán cà phê nhỏ, vì nó khiến mọi người ngồi cùng bàn khó trò chuyện với nhau.

Do you think music can change the way people feel?
Yes, I think so. Music can make me feel happy or calm, depending on the song, and it can change my whole mood.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, tôi nghĩ vậy. Âm nhạc có thể khiến tôi cảm thấy vui vẻ hoặc bình yên, tùy vào bài hát, và nó có thể thay đổi cả tâm trạng của tôi.

Band 7.0

The phrase 'almost impossible to focus' is a natural, slightly flexible way to express difficulty, and the present perfect in 'until I've finished' shows comfortable, accurate complex grammar without the vivid imagery of 7.5.Cụm từ 'almost impossible to focus' là một cách diễn đạt sự khó khăn tự nhiên, có phần linh hoạt, còn thì hiện tại hoàn thành trong 'until I've finished' thể hiện ngữ pháp phức tạp, chính xác, thoải mái nhưng chưa có hình ảnh sinh động như ở Band 7.5.

Did you listen to music when you were a child?
Yes, quite a bit actually. My mother used to sing folk songs while she cooked dinner back in Hue, and I'd sit at the table doing my homework, half-listening without really trying to. I still remember the tune of a few of those songs even now.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, thật ra khá nhiều là đằng khác. Mẹ tôi trước đây thường hát dân ca khi nấu bữa tối ở Huế, còn tôi thì ngồi ở bàn làm bài tập, nghe một cách lơ đãng mà chẳng cố ý gì. Đến giờ tôi vẫn còn nhớ giai điệu của vài bài trong số đó.

Vì sao đạt band này

  • GRAhalf-listening without really trying toThe bare participle "half-listening" is extended by an infinitive clause ("without really trying to") that omits its final verb, letting the listener supply "listen" from context — a small but natural ellipsis showing more control than a single unadorned gerund would. This layering of a participle with a reduced infinitive clause is structurally more ambitious than the plain gerund phrase a 6.5 answer would use for the same idea, matching 7.0's comfortable mix of forms.Phân từ trần trụi "half-listening" được mở rộng bằng một mệnh đề nguyên mẫu ("without really trying to") lược bỏ động từ cuối cùng, để người nghe tự suy ra từ "listen" từ ngữ cảnh — một sự lược bỏ nhỏ nhưng tự nhiên, cho thấy khả năng kiểm soát tốt hơn so với chỉ một động danh từ đơn thuần, không tô điểm. Việc xếp lớp một phân từ với một mệnh đề nguyên mẫu được rút gọn như vậy tham vọng hơn về mặt cấu trúc so với cụm động danh từ đơn giản mà một câu trả lời Band 6.5 sẽ dùng cho cùng một ý, phù hợp với sự pha trộn linh hoạt các hình thức của Band 7.0.
What kind of music do you dislike?
I'm not really a fan of loud EDM, especially in places like the gym. There's a gym near my apartment that plays it at full volume during classes, and I find it almost impossible to focus on my workout when it's that loud. I'd much rather have something calmer in the background.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi không thực sự thích nhạc EDM ồn ào, nhất là ở những nơi như phòng gym. Có một phòng gym gần căn hộ tôi mở nhạc hết cỡ trong các buổi tập, và khi nhạc to như vậy tôi thấy gần như không thể tập trung tập luyện được. Tôi thích có nhạc nền êm dịu hơn nhiều.

Vì sao đạt band này

  • LRI find it almost impossible to focus on my workout when it's that loud"Almost impossible to focus" is a graded, precise way of expressing difficulty — softer than an absolute claim ("impossible") but stronger than a vague word like "hard" — showing the speaker calibrating intensity rather than reaching for the nearest basic adjective. This kind of natural, flexible precision without unusual vocabulary is the "few flexible or topic-specific" word choice the 7.0 descriptor asks for, distinct from the plainer "I can't focus" a 6.5 answer would likely produce."Almost impossible to focus" là một cách diễn đạt khó khăn có mức độ, chính xác — nhẹ hơn một tuyên bố tuyệt đối ("impossible") nhưng mạnh hơn một từ mơ hồ như "hard" — cho thấy người nói đang cân chỉnh mức độ chứ không chỉ vớ lấy tính từ cơ bản gần nhất. Kiểu chính xác tự nhiên, linh hoạt mà không dùng từ vựng khác thường này chính là lựa chọn từ "linh hoạt hoặc mang tính chủ đề" mà tiêu chí Band 7.0 yêu cầu, khác với câu "I can't focus" đơn giản hơn mà một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ dùng.
Where do you usually listen to music these days?
Mostly while I'm out running along My Khe Beach at the weekend, or on my commute to work during the week. I usually just put on a playlist of upbeat pop songs through my earphones, and it honestly makes the time go by a lot faster.
Xem bản dịch tiếng Việt

Chủ yếu là khi tôi chạy bộ dọc bãi biển Mỹ Khê vào cuối tuần, hoặc trên đường đi làm trong tuần. Tôi thường đeo tai nghe bật một danh sách nhạc pop sôi động, và thành thật mà nói nó khiến thời gian trôi nhanh hơn nhiều.

Vì sao đạt band này

  • LRmakes the time go by a lot fasterThis natural, idiom-adjacent phrase describes the effect of music on a run more vividly than a plain alternative like 'the run feels shorter', without reaching for anything unusual or literary. A Band 6.5 answer would likely use that plainer version, while a Band 7.5 answer might build a more figurative image; this phrase sits in between as a flexible, comfortable Band 7.0 lexical choice.Cụm từ tự nhiên, gần như thành ngữ này mô tả tác động của âm nhạc lên việc chạy bộ sinh động hơn so với một cách diễn đạt đơn giản như 'the run feels shorter', mà không cần tìm đến điều gì khác thường hay mang tính văn chương. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ dùng phiên bản đơn giản hơn đó, trong khi một câu trả lời Band 7.5 có thể xây dựng một hình ảnh giàu tính ẩn dụ hơn; cụm từ này nằm ở giữa, là một lựa chọn từ vựng linh hoạt, thoải mái của Band 7.0.
When do you not want to listen to music?
Late at night, usually, when I'm working on the small details of an app screen and need to concentrate properly. Even something quiet in the background can throw me off at that point, so I tend to just work in silence until I've finished.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thường là vào đêm khuya, khi tôi đang xử lý các chi tiết nhỏ của một màn hình ứng dụng và cần tập trung thực sự. Lúc đó ngay cả nhạc nền nhẹ nhàng cũng có thể làm tôi mất tập trung, nên tôi thường làm việc trong im lặng cho đến khi xong.

Vì sao đạt band này

  • GRAso I tend to just work in silence until I've finishedThe present perfect "I've finished" inside the "until" time clause correctly marks the endpoint of an ongoing action from a present-tense frame — a detail many learners get wrong by defaulting to a simpler form, so its correct, unforced use signals real command of tense sequencing. Combined with the "so" consequence clause before it, the sentence shows two subordinate elements working together accurately, in line with 7.0's comfortable complex-sentence range.Thì hiện tại hoàn thành "I've finished" bên trong mệnh đề thời gian "until" đánh dấu chính xác điểm kết thúc của một hành động đang diễn ra từ khung thì hiện tại — một chi tiết mà nhiều người học hay dùng sai vì mặc định dùng dạng đơn giản hơn, nên việc sử dụng đúng, tự nhiên ở đây cho thấy khả năng nắm vững thực sự về trình tự thì. Kết hợp với mệnh đề chỉ hệ quả "so" phía trước, câu này cho thấy hai thành phần phụ phối hợp chính xác với nhau, phù hợp với phạm vi câu phức thoải mái của Band 7.0.
Do you think music can change people’s moods?
Definitely, yes. I remember feeling pretty worn out after a long shift last week, but I put on a cheerful song while doing the dishes, and within a couple of minutes I was singing along and feeling noticeably better.
Xem bản dịch tiếng Việt

Chắc chắn là có. Tôi nhớ tuần trước cảm thấy khá kiệt sức sau một ca làm dài, nhưng tôi bật một bài hát vui tươi trong lúc rửa bát, và chỉ trong vài phút tôi đã hát theo và cảm thấy khá hơn rõ rệt.

Vì sao đạt band này

  • GRAwithin a couple of minutes I was singing along and feeling noticeably betterThe sentence fronts the time phrase 'within a couple of minutes' before the subject, then uses two parallel participial-style verb phrases, 'singing along' and 'feeling noticeably better', to describe the change in mood. A Band 6.5 answer would likely place the time phrase at the end and use only one verb, while the fronted timing plus the paired description here shows the accurate, comfortable complex-sentence control expected at Band 7.0.Câu này đưa cụm từ chỉ thời gian 'within a couple of minutes' lên trước chủ ngữ, sau đó dùng hai cụm động từ dạng phân từ song song, 'singing along' và 'feeling noticeably better', để mô tả sự thay đổi tâm trạng. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ đặt cụm chỉ thời gian ở cuối câu và chỉ dùng một động từ, trong khi việc đưa thời gian lên trước cộng với mô tả song song ở đây cho thấy khả năng kiểm soát câu phức chính xác, thoải mái được kỳ vọng ở Band 7.0.
Did you enjoy listening to music when you were a child?
I did, actually — my father always had music playing at home, and I'd say it became part of the background of my childhood without me really noticing.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thật ra là có — bố tôi luôn mở nhạc ở nhà, và tôi nghĩ nó đã trở thành một phần của nền tảng tuổi thơ tôi mà tôi chẳng hề để ý.

Where do you hear music in your daily life?
Mostly on my motorbike commute, to be honest, and in cafés when I stop for coffee. Shops play it constantly too, though I barely notice most of it.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thành thật mà nói thì chủ yếu là lúc đi xe máy trên đường đi làm, và ở các quán cà phê khi tôi dừng lại uống cà phê. Các cửa hàng cũng liên tục mở nhạc, dù phần lớn tôi hầu như không để ý.

Do you sometimes dislike music that you hear?
I do, actually — loud music in small cafés particularly, since it makes it hard to think or talk to anyone. I'd rather have quiet background music.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thật ra là có — đặc biệt là nhạc to trong những quán cà phê nhỏ, vì nó khiến người ta khó suy nghĩ hoặc nói chuyện với ai. Tôi thích có nhạc nền yên tĩnh hơn.

Do you think music can change the way people feel?
Definitely, yes — a certain song can lift my mood almost instantly, while another can make me feel quite reflective. I'd say it's one of the most powerful things about music.
Xem bản dịch tiếng Việt

Chắc chắn là có — một bài hát nào đó có thể nâng tâm trạng tôi lên gần như ngay lập tức, trong khi bài khác lại khiến tôi trở nên trầm tư. Tôi nghĩ đó là một trong những điều mạnh mẽ nhất của âm nhạc.

Band 7.5

The childhood answer builds a layered, sensory image ('lying on the cool tile floor... listening... while drawing') and the final answer uses the existential structure 'There's something about... that' for a more sophisticated reflective close, both Band 7.5 markers.Câu trả lời về tuổi thơ xây dựng một hình ảnh nhiều lớp, giàu tính giác quan ('lying on the cool tile floor... listening... while drawing'), còn câu trả lời cuối cùng sử dụng cấu trúc tồn tại 'There's something about... that' để tạo một cái kết suy ngẫm tinh tế hơn, cả hai đều là dấu hiệu của Band 7.5.

Did you listen to music when you were a child?
Yes, I definitely listened to music when I was a child. My dad used to play old Vietnamese ballads from a cassette player in our living room in Hue. I remember lying on the cool tile floor on hot afternoons, listening to singers like Quang Linh while drawing on spare bits of paper. That music felt comforting and has stuck with me over the years.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, hồi nhỏ tôi chắc chắn có nghe nhạc. Bố tôi trước đây hay bật những bản nhạc trữ tình Việt Nam xưa từ máy cassette trong phòng khách nhà tôi ở Huế. Tôi nhớ mình từng nằm trên nền gạch mát lạnh vào những buổi chiều nóng bức, nghe những ca sĩ như Quang Linh trong khi vẽ vời trên những mẩu giấy thừa. Thứ âm nhạc ấy mang lại cảm giác an ủi và đã theo tôi suốt bao năm qua.

Vì sao đạt band này

  • LRI remember lying on the cool tile floor on hot afternoons, listening to singers like Quang Linh while drawing on spare bits of paper.Three participial phrases — "lying," "listening," "drawing" — stack onto the main clause to build a single multisensory scene: touch (cool tile), sound (singers), activity (drawing), rather than listing details in separate simple sentences. This density of precise, sensory vocabulary compressed into one fluent structure, without ever sounding overloaded, is what the 7.5 descriptor means by precise words "used naturally," well beyond the flatter, single-detail descriptions a 7.0 answer would give of the same memory.Ba cụm phân từ — "lying", "listening", "drawing" — được xếp chồng lên mệnh đề chính để xây dựng nên một khung cảnh đa giác quan: xúc giác (nền gạch mát), thính giác (giọng ca sĩ), hoạt động (vẽ tranh), thay vì liệt kê các chi tiết trong những câu đơn riêng lẻ. Mật độ từ vựng giác quan chính xác được nén vào một cấu trúc trôi chảy này, mà chưa bao giờ nghe có vẻ quá tải, chính là điều mà tiêu chí Band 7.5 muốn nói khi nhắc đến những từ chính xác được "sử dụng một cách tự nhiên", vượt xa những mô tả phẳng hơn, chỉ một chi tiết mà một câu trả lời Band 7.0 sẽ đưa ra cho cùng ký ức đó.
What kind of music do you dislike?
Honestly, I tend to dislike really aggressive heavy metal-especially when it gets super loud and chaotic. There was this one time a new café near my apartment tried to attract customers by blasting intense metal music all afternoon. I stopped in for a coffee and couldn't stay longer than fifteen minutes because the drums and guitars just overwhelmed everything, even my thoughts. I guess I prefer music I can actually relax or focus to, rather than something that feels like an adrenaline rush.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thành thật mà nói, tôi thường không thích nhạc heavy metal quá dữ dội — nhất là khi nó trở nên quá to và hỗn loạn. Có một lần, một quán cà phê mới mở gần căn hộ tôi cố thu hút khách bằng cách bật nhạc metal mạnh suốt cả buổi chiều. Tôi ghé vào uống cà phê và không thể ở lại quá mười lăm phút vì tiếng trống và guitar át hết mọi thứ, kể cả suy nghĩ của tôi. Tôi đoán mình thích loại nhạc mà mình thực sự có thể thư giãn hoặc tập trung theo, hơn là thứ gì đó khiến adrenaline tăng vọt.

Vì sao đạt band này

  • LRfeels like an adrenaline rushThis figurative comparison describes the overwhelming effect of loud metal music through a vivid, physical image rather than a plain adjective like 'exciting' or 'intense'. A Band 7.0 answer would likely use exactly that plainer adjective, while the idiomatic, sensory phrasing here — chosen deliberately to contrast with the calmer music the speaker prefers — shows the kind of natural, less-common vocabulary that marks Band 7.5.Phép so sánh mang tính hình tượng này mô tả hiệu ứng áp đảo của nhạc metal ồn ào qua một hình ảnh sinh động, mang tính vật lý thay vì một tính từ đơn giản như 'exciting' hay 'intense'. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ dùng đúng tính từ đơn giản đó, trong khi cách diễn đạt mang tính thành ngữ, giàu cảm giác ở đây — được chọn có chủ đích để đối lập với loại nhạc êm dịu hơn mà người nói ưa thích — thể hiện kiểu từ vựng tự nhiên, ít phổ biến đánh dấu Band 7.5.
Where do you usually listen to music these days?
I usually listen to music while I'm working at my apartment or commuting on my motorbike. For example, on my ride to the office each morning, I put in my wireless earbuds and play a mix of mellow indie tracks-something like Vũ or Chillies. It helps me wake up and sets a nice tone for the day.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi thường nghe nhạc khi làm việc tại căn hộ hoặc khi đi xe máy. Ví dụ, trên đường đi làm mỗi sáng, tôi đeo tai nghe không dây và bật một danh sách nhạc indie nhẹ nhàng — kiểu như Vũ hay Chillies. Nó giúp tôi tỉnh táo và tạo một tông điệu tốt cho cả ngày.

Vì sao đạt band này

  • FCIt helps me wake up and sets a nice tone for the day.This closing sentence moves beyond simply describing the morning commute routine to evaluating its effect, using two linked outcomes, 'helps me wake up' and 'sets a nice tone', to end on a reflective, personal note. A Band 7.0 answer would likely end the anecdote at the description of what's played, without this evaluative close; the reflective wrap-up here is the kind of confident, developed coherence expected at Band 7.5.Câu kết này vượt ra ngoài việc chỉ mô tả thói quen đi làm buổi sáng để đánh giá tác động của nó, dùng hai kết quả liên kết với nhau, 'helps me wake up' và 'sets a nice tone', để kết thúc bằng một nốt nhạc suy ngẫm, mang tính cá nhân. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ kết thúc câu chuyện ở phần mô tả nhạc gì được phát, mà không có cái kết mang tính đánh giá này; sự khép lại mang tính suy ngẫm ở đây chính là kiểu mạch lạc tự tin, có triển khai được kỳ vọng ở Band 7.5.
When do you not want to listen to music?
Honestly, I tend to avoid music when I'm really focused on designing a tricky interface, especially when there are lots of small details to get right. For example, last week, I spent an entire afternoon fine-tuning button spacing for a banking app in Figma, and even soft instrumental music started to feel distracting. Silence actually helps me spot tiny mistakes more easily.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thành thật mà nói, tôi thường tránh nghe nhạc khi đang thực sự tập trung thiết kế một giao diện phức tạp, nhất là khi có nhiều chi tiết nhỏ cần làm cho đúng. Chẳng hạn tuần trước, tôi dành cả một buổi chiều để tinh chỉnh khoảng cách nút bấm cho một ứng dụng ngân hàng trong Figma, và ngay cả nhạc không lời nhẹ nhàng cũng bắt đầu khiến tôi phân tâm. Sự im lặng thực sự giúp tôi dễ dàng phát hiện những lỗi nhỏ hơn.

Vì sao đạt band này

  • LReven soft instrumental music started to feel distracting"Distracting" precisely names the specific cognitive effect — pulling attention away from a task — rather than a generic negative word like "annoying" or "bad," and "even soft instrumental" sharpens the claim by acknowledging the type of music normally considered unobtrusive. This precision, calibrated to the exact situation of fine-tuning UI details in Figma rather than a stock complaint, is the kind of exact vocabulary the 7.5 tier rewards over the more general adjectives a 7.0 answer would reach for."Distracting" gọi tên chính xác hiệu ứng nhận thức cụ thể — kéo sự chú ý ra khỏi công việc — thay vì một từ tiêu cực chung chung như "annoying" hay "bad", còn "even soft instrumental" làm sắc nét thêm luận điểm bằng cách thừa nhận loại nhạc thường được coi là không gây phiền. Sự chính xác này, được hiệu chỉnh đúng theo tình huống cụ thể là tinh chỉnh chi tiết UI trong Figma chứ không phải một lời than phiền sáo rỗng, chính là kiểu từ vựng chính xác mà mức Band 7.5 đánh giá cao hơn những tính từ chung chung mà một câu trả lời Band 7.0 sẽ tìm đến.
Do you think music can change people’s moods?
Yes, I really believe music can shift how people feel, sometimes almost instantly. For example, last Sunday afternoon I felt pretty drained after pushing through a tough deadline at the studio, but then I put on this upbeat playlist from a band called Da LAB while cleaning my apartment. Within a few songs, I caught myself humming along and my mood just lifted-I actually felt motivated enough to sort out my messy bookshelf, which I'd been putting off for weeks. There's something about lively, familiar rhythms that just wakes me up emotionally, especially after a long stretch of stress.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, tôi thực sự tin rằng âm nhạc có thể thay đổi cảm xúc của con người, đôi khi gần như ngay lập tức. Ví dụ, chiều chủ nhật tuần trước tôi cảm thấy khá kiệt sức sau khi cố gắng hoàn thành một deadline gấp gáp ở studio, nhưng rồi tôi bật một danh sách nhạc sôi động của ban nhạc Da LAB trong lúc dọn dẹp căn hộ. Chỉ sau vài bài hát, tôi bắt gặp mình đang ngân nga theo, và tâm trạng tôi lập tức phấn chấn hẳn lên — tôi thậm chí còn có đủ động lực để sắp xếp lại cái kệ sách bừa bộn mà tôi đã trì hoãn suốt mấy tuần. Có một điều gì đó ở những giai điệu sôi động, quen thuộc luôn đánh thức cảm xúc trong tôi, nhất là sau một quãng thời gian dài căng thẳng.

Vì sao đạt band này

  • GRAThere's something about lively, familiar rhythms that just wakes me up emotionallyThe existential "There's something about X that Y" construction is a marked, less common way to build a claim — instead of stating directly "lively rhythms wake me up," the speaker frames the effect as slightly mysterious, which reads as more natural, reflective spoken English. This requires confident control of a relative clause embedded inside an existential frame, a more sophisticated combination than the straightforward subject-verb-object sentences a 7.0 answer would use to make the same closing point.Cấu trúc tồn tại "There's something about X that Y" là một cách xây dựng luận điểm được đánh dấu, ít phổ biến hơn — thay vì nói thẳng "lively rhythms wake me up", người nói đóng khung hiệu ứng này có phần huyền bí, khiến nó nghe tự nhiên hơn, mang tính suy ngẫm hơn trong lời nói tiếng Anh. Điều này đòi hỏi khả năng kiểm soát tự tin đối với một mệnh đề quan hệ lồng bên trong khung câu tồn tại, một sự kết hợp tinh vi hơn nhiều so với những câu chủ-vị-tân trực tiếp mà một câu trả lời Band 7.0 sẽ dùng để đưa ra cùng luận điểm kết thúc đó.
Did you enjoy listening to music when you were a child?
I did, genuinely — my father had music playing almost constantly at home, so it wove itself into the background of my childhood without me ever consciously noticing it.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thật sự là có — bố tôi hầu như lúc nào cũng mở nhạc ở nhà, nên nó đã dệt vào nền tuổi thơ tôi mà tôi chưa bao giờ thực sự để ý một cách có ý thức.

Where do you hear music in your daily life?
Mostly during my motorbike commute and in whichever café I happen to be sketching in, if I'm honest. Shops have it playing constantly too, though most of it washes over me without really registering.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thành thật mà nói thì chủ yếu là lúc đi xe máy trên đường đi làm và ở bất kỳ quán cà phê nào mà tôi tình cờ đang ngồi phác thảo. Các cửa hàng cũng liên tục mở nhạc, dù phần lớn chỉ trôi qua tai tôi mà không thực sự đọng lại.

Do you sometimes dislike music that you hear?
I do, if I'm honest — loud music crammed into a small café especially, since it drowns out conversation and makes the whole place feel more chaotic than it needs to be.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thành thật mà nói thì có — đặc biệt là nhạc to nhồi nhét trong một quán cà phê nhỏ, vì nó át đi cuộc trò chuyện và khiến cả không gian trở nên hỗn loạn hơn mức cần thiết.

Do you think music can change the way people feel?
Without question, yes — a single song can lift my mood in seconds, while another can pull me straight into a reflective mood I wasn't expecting. That instant emotional switch is probably music's most powerful trick.
Xem bản dịch tiếng Việt

Không nghi ngờ gì, đúng vậy — một bài hát có thể nâng tâm trạng tôi lên trong vài giây, trong khi bài khác lại kéo tôi ngay vào một tâm trạng trầm tư mà tôi không ngờ tới. Sự chuyển đổi cảm xúc tức thì đó có lẽ là "chiêu thức" mạnh mẽ nhất của âm nhạc.

Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời Part 1 về music nên dài bao nhiêu?
Hai đến bốn câu. Trả lời thẳng vào câu hỏi, thêm một lý do hoặc một chi tiết, rồi dừng. Part 1 chấm ở sự tự nhiên khi trò chuyện chứ không phải ở việc nói được bao nhiêu — dù sao giám khảo cũng sẽ chuyển câu sau khoảng 20-30 giây.
Giám khảo hỏi những gì về music?
Thí sinh đã báo lại 9 câu hỏi khác nhau trong chủ đề này, liệt kê ở trên. Khi thi bạn thường gặp ba hoặc bốn câu, bắt đầu từ câu hỏi thực tế đơn giản rồi chuyển sang sở thích hoặc ý kiến.
Chủ đề Part 1 này còn ra thi không?
Có — đây là chủ đề của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).