IELTS Speaking Part 1

Morning Routine

Daily Life & Habits

Gần nhất ra thi tháng 9–12/2026Đang ra thi

Các câu hỏi trong chủ đề này

Xếp theo đợt thi được báo lại, mới nhất trước. Giám khảo thường chỉ chọn ba hoặc bốn câu trong số này.

  1. Do you usually get up early in the morning?tháng 9–12/2026
  2. What do you like to do after you get up in the morning?tháng 9–12/2026
  3. When you were a child, did you often have to get up early in the morning?tháng 9–12/2026
  4. Have you ever had to wake up very early in the morning?tháng 9–12/2026
  5. Do you like to get up early in the morning?tháng 5–8/2026
  6. Did you get up early in the morning when you were younger?tháng 5–8/2026
  7. What do you do every morning?tháng 5–8/2026
  8. What's your favourite morning of the week?tháng 5–8/2026

Câu trả lời mẫu: Band 6.5, 7.0 và 7.5

Ba phiên bản của mỗi câu trả lời, mỗi bản đúng với trình độ của band đó — so sánh để thấy sự khác biệt, rồi thay bằng chi tiết của bạn.

Band 6.5

The answer uses plain coordinators like 'but' and 'so' ('So getting up early isn't so bad once I'm moving') and closes each idea quickly, keeping the language accurate but simple, typical of Band 6.5.Câu trả lời sử dụng các liên từ đơn giản như 'but' và 'so' (ví dụ 'So getting up early isn't so bad once I'm moving') và kết thúc mỗi ý nhanh gọn, ngôn ngữ chính xác nhưng đơn giản, đặc trưng cho trình độ Band 6.5.

Do you like to get up early in the morning?
Not really, the alarm is the hardest part. But I do enjoy the quiet ride to work before the streets get busy. So getting up early isn't so bad once I'm moving.
Xem bản dịch tiếng Việt

Không hẳn, tiếng chuông báo thức là phần khó chịu nhất. Nhưng tôi thực sự thích đoạn đường đi làm yên tĩnh trước khi phố xá đông đúc. Vậy nên một khi đã dậy và bắt đầu di chuyển thì việc dậy sớm cũng không tệ lắm.

Vì sao đạt band này

  • FCSo getting up early isn't so bad once I'm moving.The word "So" signals a conclusion, and the sentence delivers a plain summary of the two facts just given (alarm is hard, ride is nice) without adding any new information or reflection. This kind of tidy but minimal wrap-up is exactly the straightforward development Band 6.5 coherence targets — a Band 7.0 answer would more likely extend the conclusion with a small added reason or comparison rather than simply restating the balance already established.Từ "So" báo hiệu một kết luận, và câu này chỉ đưa ra một bản tóm tắt đơn giản về hai sự việc vừa được nêu (báo thức khó chịu, đường đi xe dễ chịu) mà không thêm thông tin hay suy ngẫm mới nào. Kiểu chốt lại gọn gàng nhưng tối giản này chính là sự phát triển mạch lạc, đơn giản mà Band 6.5 hướng tới — một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ mở rộng kết luận bằng một lý do hoặc một sự so sánh nhỏ được thêm vào, thay vì chỉ đơn thuần nhắc lại sự cân bằng đã được thiết lập.
  • LRthe alarm is the hardest part"Hardest part" is a common, general phrase for describing difficulty, used here without any more specific detail about what exactly makes the alarm hard (the sound, the time, the darkness). A Band 7.0 answer might specify that detail with a more particular phrase, but at Band 6.5 this safe, generic wording is precisely the everyday vocabulary ceiling the tier is designed around."Hardest part" là một cụm từ chung chung, thông dụng để diễn tả sự khó khăn, được dùng ở đây mà không có chi tiết cụ thể nào về việc chính xác điều gì khiến báo thức trở nên khó chịu (âm thanh, thời điểm, hay trời còn tối). Một câu trả lời Band 7.0 có thể cụ thể hóa chi tiết đó bằng một cách diễn đạt riêng biệt hơn, nhưng ở Band 6.5, cách dùng từ an toàn, chung chung này chính xác là giới hạn vốn từ thường ngày mà bậc trình độ này hướng tới.
  • GRABut I do enjoy the quiet ride to work before the streets get busy.The sentence attaches one "before" time clause to an otherwise simple statement, and that single subordination is the only grammatical complexity present — there's no additional reason or comparison folded in alongside it. A Band 7.0 answer would likely combine this with a further clause explaining why the quiet matters, but on its own this accurate, single-clause sentence is the modest structural range Band 6.5 grammar targets.Câu này gắn một mệnh đề thời gian "before" vào một câu phát biểu vốn đơn giản, và cấu trúc phụ thuộc duy nhất này là điểm phức tạp ngữ pháp duy nhất có mặt — không có thêm lý do hay sự so sánh nào được lồng ghép kèm theo. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ kết hợp điều này với một mệnh đề khác giải thích tại sao sự yên tĩnh lại quan trọng, nhưng tự thân câu đơn-mệnh-đề chính xác này chính là phạm vi cấu trúc khiêm tốn mà ngữ pháp Band 6.5 nhắm tới.
Did you get up early in the morning when you were younger?
Yes, I had to. School in Hue started at six, so I woke up early every day. On weekends, though, I slept as late as my mother allowed.
Xem bản dịch tiếng Việt

Vâng, tôi buộc phải dậy sớm. Trường học ở Huế bắt đầu lúc sáu giờ, nên ngày nào tôi cũng phải dậy sớm. Tuy nhiên vào cuối tuần, tôi ngủ nướng đến mức mẹ tôi cho phép.

Vì sao đạt band này

  • GRAso I woke up early every dayThis is a single, accurate 'so' result clause linking the school start time directly to the waking habit, with no further elaboration. A Band 7.0 answer might extend it with a hedge or an extra clause ('so I always had to wake up early, to be honest'); here the plain cause-effect link is correct but minimal, which is exactly the straightforward grammar range Band 6.5 targets. It gives a clear, simple explanation for the early mornings at school.Đây là một mệnh đề kết quả 'so' đơn giản, chính xác, nối trực tiếp giờ vào học với thói quen dậy sớm, không có sự triển khai thêm nào. Một câu trả lời Band 7.0 có thể mở rộng bằng cách thêm một cách nói giảm nhẹ hoặc một mệnh đề phụ ('so I always had to wake up early, to be honest'); ở đây mối liên hệ nhân-quả đơn giản này tuy đúng nhưng tối giản, đó chính xác là phạm vi ngữ pháp trực diện mà Band 6.5 hướng tới. Nó đưa ra lời giải thích rõ ràng, đơn giản cho việc phải dậy sớm đi học.
What do you do every morning?
I ride to a small street stall near my building for bánh mì, then check my work messages before I reach the office. It's quick, but it sets up my day.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi đạp xe đến một quán vỉa hè nhỏ gần nhà để mua bánh mì, rồi kiểm tra tin nhắn công việc trước khi đến văn phòng. Việc này diễn ra rất nhanh, nhưng nó tạo đà cho cả ngày của tôi.

Vì sao đạt band này

  • FCIt's quick, but it sets up my day.This short two-clause sentence, joined with 'but', is used as a direct concluding statement rather than being developed further. A higher-band answer would likely add a reflective comment about why the routine matters; here the answer simply states the fact and stops, which is typical of Band 6.5's modest, undeveloped closing moves. It wraps up the description of the quick bánh mì stop without extra commentary.Câu ngắn gồm hai mệnh đề, nối bằng 'but' này được dùng như một câu kết luận trực tiếp thay vì được triển khai thêm. Một câu trả lời ở band cao hơn nhiều khả năng sẽ thêm một nhận xét mang tính suy ngẫm về lý do thói quen này quan trọng; ở đây câu trả lời chỉ đơn thuần nêu sự việc rồi dừng lại, đây chính là kiểu kết thúc khiêm tốn, chưa được phát triển điển hình của Band 6.5. Nó khép lại phần mô tả việc ghé mua bánh mì nhanh gọn mà không có bình luận thêm.
What's your favourite morning of the week?
Saturday, definitely. There's no rush, and I usually meet my friend Vy for cà phê sữa đá near Han Market. It's relaxed, and I never check the time.
Xem bản dịch tiếng Việt

Chắc chắn là thứ Bảy. Không phải vội vàng gì cả, tôi thường gặp bạn tôi là Vy để uống cà phê sữa đá gần chợ Hàn. Không khí rất thư giãn, và tôi chẳng bao giờ để ý đến giờ giấc.

Vì sao đạt band này

  • LRIt's relaxedThe adjective 'relaxed' is used on its own, with no more specific or varied word such as 'laid-back' or 'unhurried' attached to it. A Band 7.0 answer would likely pair it with a reason or a slightly more developed phrase; here the bare, accurate descriptor stands alone, which is the simple, high-frequency vocabulary expected at Band 6.5. It plainly describes the unhurried feel of the Saturday coffee meet-up.Tính từ 'relaxed' được dùng độc lập, không kèm theo từ nào cụ thể hơn hay đa dạng hơn như 'laid-back' hay 'unhurried'. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ kết hợp nó với một lý do hoặc một cụm từ được phát triển hơn một chút; ở đây từ miêu tả trần trụi, chính xác này đứng một mình, đó chính là vốn từ đơn giản, tần suất cao mà Band 6.5 mong đợi. Nó mô tả một cách giản dị cảm giác thong thả của buổi cà phê sáng thứ Bảy.
Do you usually get up early in the morning?
Yes, I usually get up early, around six thirty. I like to have time for coffee before I go to work.
Xem bản dịch tiếng Việt

Vâng, tôi thường dậy sớm, khoảng sáu giờ rưỡi. Tôi thích có thời gian uống cà phê trước khi đi làm.

What do you like to do after you get up in the morning?
I like to drink coffee and sketch some ideas. It helps me feel ready for work, and I always feel more relaxed before I leave for the studio.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi thích vừa uống cà phê vừa phác thảo vài ý tưởng. Việc đó giúp tôi cảm thấy sẵn sàng cho công việc, và tôi luôn thấy thoải mái hơn trước khi rời nhà đến xưởng thiết kế.

When you were a child, did you often have to get up early in the morning?
Yes, I did. My mother used to wake me up early for school every day, and I often complained about it, even on weekends.
Xem bản dịch tiếng Việt

Vâng, đúng vậy. Trước đây mẹ tôi thường đánh thức tôi dậy sớm để đi học mỗi ngày, và tôi hay phàn nàn về điều đó, kể cả vào cuối tuần.

Have you ever had to wake up very early in the morning?
Yes, once I had to wake up at four to catch a flight, and I was very tired that day.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, có một lần tôi phải dậy lúc bốn giờ để kịp chuyến bay, và hôm đó tôi mệt rã rời.

Band 7.0

The answer adds a reflective comparison not present at 6.5 ('I'd say I like the result of getting up early more than the moment itself') alongside natural spoken hedges ('if I'm honest'), giving fuller development without the extended imagery of 7.5.Câu trả lời này thêm vào một sự so sánh mang tính suy ngẫm không có ở mức 6.5 ('I'd say I like the result of getting up early more than the moment itself'), cùng với những cách nói giảm nhẹ tự nhiên trong khẩu ngữ ('if I'm honest'), tạo ra sự phát triển đầy đủ hơn nhưng chưa có hình ảnh ẩn dụ mở rộng như ở mức 7.5.

Do you like to get up early in the morning?
Not really, if I'm honest — the first ten minutes are always a struggle. But once I'm outside and the streets are still quiet, I actually enjoy it, especially the ride to work before the traffic starts. So I'd say I like the result of getting up early more than the moment itself.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thành thật mà nói thì không hẳn — mười phút đầu tiên lúc nào cũng là một cuộc chiến. Nhưng một khi đã ra ngoài và phố xá vẫn còn yên tĩnh, tôi thực sự thích điều đó, đặc biệt là quãng đường đi làm trước khi tắc đường bắt đầu. Vậy nên tôi sẽ nói rằng tôi thích cái kết quả của việc dậy sớm hơn là bản thân khoảnh khắc dậy sớm.

Vì sao đạt band này

  • FCif I'm honestOpening the answer with the hedge "if I'm honest" immediately signals that a slightly less flattering truth is coming (the first ten minutes being a struggle) rather than a rehearsed, purely positive response. This small piece of conversational texture at the very start of a short P1 answer is what marks natural spoken fluency at Band 7.0, compared to a Band 6.5 answer that would more likely open with a flat "No, not really" and move straight to the fact.Việc mở đầu câu trả lời bằng cách nói giảm nhẹ "if I'm honest" ngay lập tức báo hiệu rằng sắp có một sự thật kém phần dễ chịu hơn (mười phút đầu tiên là một cuộc chiến) thay vì một câu trả lời được chuẩn bị sẵn, hoàn toàn tích cực. Chi tiết mang tính khẩu ngữ nhỏ này ngay ở đầu một câu trả lời P1 ngắn chính là dấu hiệu của sự trôi chảy tự nhiên trong lời nói ở Band 7.0, so với một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ mở đầu bằng một câu trần trụi "No, not really" rồi đi thẳng vào sự việc.
  • GRAonce I'm outside and the streets are still quiet, I actually enjoy itA "once" time clause is combined with a coordinated main clause ("the streets are still quiet, I actually enjoy it"), packing two pieces of information — the timing condition and the quiet streets — into the setup before the main point lands. This comfortable subordination within a short spoken turn, rather than two separate simple sentences, is the accurate complex structure Band 7.0 grammar targets, going beyond the single simple sentences typical of Band 6.5 P1 answers.Một mệnh đề thời gian "once" được kết hợp với một mệnh đề chính song song ("the streets are still quiet, I actually enjoy it"), gói gọn hai thông tin — điều kiện về thời điểm và phố xá yên tĩnh — vào phần dẫn dắt trước khi ý chính xuất hiện. Cách sử dụng mệnh đề phụ thuộc một cách tự nhiên trong một lượt nói ngắn như vậy, thay vì hai câu đơn tách biệt, chính là cấu trúc phức hợp chính xác mà ngữ pháp Band 7.0 hướng tới, vượt ra ngoài những câu đơn giản đơn lẻ thường thấy ở các câu trả lời P1 Band 6.5.
  • LRI'd say I like the result of getting up early more than the moment itselfThe comparative "the result... more than the moment itself" abstracts the whole answer into a single, precise distinction — outcome versus experience — rather than simply repeating that mornings are hard but worth it. This kind of tidy, self-aware summarising phrase, built from ordinary words used with more precision than a Band 6.5 answer would manage, is what Band 7.0 lexical resource means by developing an idea "without reaching for idiom."Cấu trúc so sánh "the result... more than the moment itself" trừu tượng hóa toàn bộ câu trả lời thành một sự phân biệt chính xác duy nhất — kết quả so với trải nghiệm — thay vì chỉ đơn thuần lặp lại rằng buổi sáng khó khăn nhưng xứng đáng. Kiểu cụm từ tóm tắt gọn gàng, có ý thức tự nhận thức này, được xây dựng từ những từ thông thường nhưng sử dụng chính xác hơn so với một câu trả lời Band 6.5, chính là điều mà vốn từ vựng Band 7.0 muốn nói khi phát triển một ý tưởng "mà không cần dùng đến thành ngữ".
Did you get up early in the morning when you were younger?
Yes, I had no choice really, because school in Hue started at six and my mother always woke me up on time. I didn't enjoy it back then, to be honest, and at weekends I'd sleep in as long as she let me. It's strange that I get up early by choice now.
Xem bản dịch tiếng Việt

Vâng, thực ra tôi không có lựa chọn nào khác, vì trường học ở Huế bắt đầu lúc sáu giờ và mẹ tôi luôn đánh thức tôi đúng giờ. Thành thật mà nói, hồi đó tôi không thích điều này chút nào, và vào cuối tuần tôi sẽ ngủ nướng đến mức mẹ cho phép. Thật lạ là bây giờ tôi lại tự nguyện dậy sớm.

Vì sao đạt band này

  • GRAI'd sleep in as long as she let meThe limiting clause 'as long as she let me' extends the main clause with a comparative-style boundary condition, rather than stopping at a bare statement. A Band 6.5 answer would likely just say 'I slept late on weekends'; adding the extra clause here shows the comfortable, generally accurate complex-sentence use Band 7.0 targets, though it stops short of the more varied structures (relative clauses, clefts) expected at 7.5. It captures the specific detail that the weekend lie-in depended on the mother's permission, not just habit.Mệnh đề giới hạn 'as long as she let me' mở rộng mệnh đề chính bằng một điều kiện ranh giới mang tính so sánh, thay vì chỉ dừng lại ở một câu phát biểu trần trụi. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng chỉ nói 'I slept late on weekends'; việc thêm mệnh đề phụ này cho thấy cách dùng câu phức tự nhiên, nhìn chung chính xác mà Band 7.0 hướng tới, dù vẫn chưa đạt tới các cấu trúc đa dạng hơn (mệnh đề quan hệ, câu chẻ) được kỳ vọng ở mức 7.5. Nó nắm bắt được chi tiết cụ thể rằng việc ngủ nướng cuối tuần phụ thuộc vào sự cho phép của mẹ, chứ không chỉ đơn thuần là thói quen.
What do you do every morning?
I usually stop at a small stall near my building for bánh mì on the way to work, and I check my messages while I'm eating so I'm not doing it later at my desk. It only takes about twenty minutes altogether, but it puts me in a good mood for the rest of the day.
Xem bản dịch tiếng Việt

Trên đường đi làm, tôi thường ghé qua một quán nhỏ gần nhà để mua bánh mì, và tôi kiểm tra tin nhắn trong lúc ăn để khỏi phải làm việc đó sau này khi đã ngồi vào bàn làm việc. Tổng cộng chỉ mất khoảng hai mươi phút, nhưng nó giúp tôi có tâm trạng tốt cho cả ngày còn lại.

Vì sao đạt band này

  • LRputs me in a good moodThis is a natural verb-noun collocation used instead of the more literal 'makes me happy'. A Band 6.5 answer would likely choose the plainer option; here the flexible phrasing is a small but genuine step up in lexical range, without reaching for the rarer idiom or figurative language expected at Band 7.5. It explains concretely why the short bánh mì-and-messages routine matters to the speaker's day.Đây là một cách kết hợp động từ-danh từ tự nhiên được dùng thay cho cách nói trực nghĩa hơn 'makes me happy'. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ chọn phương án đơn giản hơn; cách diễn đạt linh hoạt ở đây là một bước tiến nhỏ nhưng thực sự về phạm vi từ vựng, mà chưa cần dùng đến thành ngữ hiếm gặp hơn hay ngôn ngữ hình tượng như kỳ vọng ở Band 7.5. Nó giải thích cụ thể tại sao thói quen ngắn gọn mua bánh mì và kiểm tra tin nhắn lại quan trọng với một ngày của người nói.
What's your favourite morning of the week?
Saturday, without question. There's no rush to be anywhere, so I usually meet my friend Vy for cà phê sữa đá near Han Market and we just talk for an hour or two. It's the one morning I never look at the clock.
Xem bản dịch tiếng Việt

Không nghi ngờ gì, đó là thứ Bảy. Không cần vội vã đi đâu cả, nên tôi thường gặp bạn Vy để uống cà phê sữa đá gần chợ Hàn và chỉ trò chuyện trong một hai tiếng đồng hồ. Đó là buổi sáng duy nhất tôi chẳng bao giờ để ý đến đồng hồ.

Vì sao đạt band này

  • FCIt's the one morning I never look at the clock.This closing sentence adds a small generalization ('never') that develops the idea beyond the plain fact already given, rather than simply restating it. A Band 6.5 answer would likely stop right after describing the coffee meet-up; extending the point with this reflective add-on matches Band 7.0's fuller development, while staying short of the deeper evaluative insight expected at 7.5. It underlines why Saturday specifically feels different from the rest of the week.Câu kết này thêm vào một sự khái quát nhỏ ('never') để phát triển ý tưởng vượt ra ngoài sự việc đơn thuần đã được nêu, thay vì chỉ đơn thuần nhắc lại nó. Một câu trả lời Band 6.5 nhiều khả năng sẽ dừng lại ngay sau khi mô tả buổi gặp gỡ cà phê; việc mở rộng ý này bằng phần bổ sung mang tính suy ngẫm phù hợp với sự phát triển đầy đủ hơn của Band 7.0, dù vẫn chưa đạt tới chiều sâu đánh giá sâu sắc hơn được kỳ vọng ở mức 7.5. Nó nhấn mạnh lý do vì sao riêng thứ Bảy lại mang cảm giác khác biệt so với những ngày còn lại trong tuần.
Do you usually get up early in the morning?
I do, generally around half past six — I'd say it's become a habit now, mostly because I like having a quiet hour before work starts.
Xem bản dịch tiếng Việt

Đúng vậy, thường là khoảng sáu giờ rưỡi — tôi nghĩ giờ đây điều này đã trở thành một thói quen, chủ yếu là vì tôi thích có một giờ đồng hồ yên tĩnh trước khi bắt đầu làm việc.

What do you like to do after you get up in the morning?
I usually make coffee and sketch a few rough ideas before heading out, which honestly sets the tone for the rest of my day at the studio.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi thường pha cà phê và phác thảo vài ý tưởng sơ bộ trước khi ra ngoài, và thành thật mà nói điều này định hình luôn không khí cho cả ngày làm việc của tôi ở xưởng.

When you were a child, did you often have to get up early in the morning?
I did, actually — school in Hue started early, so my mother would wake me up every morning, and I wasn't always happy about it.
Xem bản dịch tiếng Việt

Thực ra là có — trường học ở Huế bắt đầu rất sớm, nên mẹ tôi thường đánh thức tôi dậy mỗi sáng, và không phải lúc nào tôi cũng vui vẻ với điều đó.

Have you ever had to wake up very early in the morning?
I have, yes — a few years ago I had to be up at four to catch an early flight home to Hue, and I felt exhausted for most of the day.
Xem bản dịch tiếng Việt

Có, đúng vậy — vài năm trước tôi phải dậy lúc bốn giờ để kịp chuyến bay sớm về Huế, và tôi cảm thấy kiệt sức suốt phần lớn ngày hôm đó.

Band 7.5

The extended simile 'I like getting up early the way people like exercise: not while it's happening, but afterwards' shows the sophisticated, controlled sentence structure and figurative language typical of Band 7.5.Phép so sánh mở rộng 'I like getting up early the way people like exercise: not while it's happening, but afterwards' thể hiện cấu trúc câu tinh tế, được kiểm soát tốt cùng ngôn ngữ hình tượng đặc trưng của Band 7.5.

Do you like to get up early in the morning?
I hate the moment and love the hour after it. The alarm at half past five is genuinely painful, but by six I'm in the sea with the sun coming up and nobody else awake, and that hour is the best of my day. So I like getting up early the way people like exercise: not while it's happening, but afterwards.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi ghét khoảnh khắc đó nhưng lại yêu cái giờ đồng hồ sau đó. Tiếng chuông báo thức lúc năm rưỡi thực sự là một cực hình, nhưng đến sáu giờ thì tôi đã ở dưới biển, mặt trời đang lên và chẳng còn ai thức dậy cả, và cái giờ đồng hồ đó là khoảng thời gian đẹp nhất trong ngày của tôi. Vậy nên tôi thích việc dậy sớm theo cách mà người ta thích tập thể dục vậy: không phải trong lúc đang làm, mà là sau khi đã làm xong.

Vì sao đạt band này

  • GRASo I like getting up early the way people like exercise: not while it's happening, but afterwards.The sentence builds an analogy — comparing the speaker's feelings about waking early to how people generally feel about exercise — and then resolves it with a balanced antithesis, 'not while it's happening, but afterwards,' controlling both the comparison and the internal contrast inside one sentence. That layered structure, using a colon to introduce the antithesis after setting up the analogy, is a more sophisticated grammatical move than a plainer statement like 'I don't like getting up early but I like how I feel after' would be, matching the Band 7.5 target's call for varied, well-controlled complex structures. The analogy also generalises the personal observation into something the listener can relate to immediately.Câu này xây dựng một phép loại suy — so sánh cảm giác của người nói về việc dậy sớm với cảm giác chung của mọi người về việc tập thể dục — rồi giải quyết bằng một phép đối lập cân bằng, 'not while it's happening, but afterwards,' kiểm soát đồng thời cả phép so sánh lẫn sự tương phản nội tại trong một câu duy nhất. Cấu trúc phân lớp đó, dùng dấu hai chấm để dẫn vào phép đối lập sau khi đã thiết lập phép loại suy, là một bước đi ngữ pháp tinh vi hơn so với một câu phát biểu đơn giản như 'I don't like getting up early but I like how I feel after', phù hợp với yêu cầu của Band 7.5 về các cấu trúc phức hợp đa dạng, được kiểm soát tốt. Phép loại suy này cũng khái quát hóa quan sát cá nhân thành điều mà người nghe có thể liên hệ ngay lập tức.
  • LRgenuinely painful'Genuinely painful' is a natural collocation that intensifies the claim through the adverb's meaning — implying the pain is real and not exaggerated — rather than using a more generic booster like 'really' or 'very' that a 6.5 or 7.0 answer would default to. That kind of precise, naturally paired intensifier-adjective combination is the collocational control the Band 7.5 lexical target rewards, since it requires knowing which adverbs pair idiomatically with which adjectives in spoken English. The phrase also sets up the contrast the whole answer is built around, between the physical unpleasantness of the alarm and the reward of the hour that follows.'Genuinely painful' là một cách kết hợp từ tự nhiên, tăng cường mức độ của nhận định thông qua ý nghĩa của trạng từ — ngụ ý rằng cơn đau là có thật chứ không phải phóng đại — thay vì dùng một từ tăng cường chung chung như 'really' hay 'very' mà một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 thường mặc định sử dụng. Kiểu kết hợp trạng từ-tính từ chính xác, tự nhiên như vậy chính là khả năng kiểm soát cách kết hợp từ mà mục tiêu từ vựng Band 7.5 đánh giá cao, vì nó đòi hỏi phải biết trạng từ nào ghép được một cách tự nhiên với tính từ nào trong tiếng Anh khẩu ngữ. Cụm từ này cũng thiết lập sự tương phản mà toàn bộ câu trả lời được xây dựng xoay quanh, giữa sự khó chịu về thể chất của tiếng báo thức và phần thưởng của giờ đồng hồ sau đó.
  • FCI hate the moment and love the hour after it.Opening with a direct antithesis — hating one specific moment while loving the next — immediately frames the whole answer as an evaluation of contrasting feelings, rather than starting with a neutral description like 'I get up at half past five every day.' That kind of evaluative opening line, stating a judgement before any supporting detail is given, is the reflective coherence the Band 7.5 fluency target rewards over the more purely descriptive openings a 6.5 or 7.0 answer would use. It also sets up the extended exercise analogy that follows, so the whole short answer works as a single developed argument.Mở đầu bằng một phép đối lập trực tiếp — ghét một khoảnh khắc cụ thể trong khi lại yêu khoảnh khắc tiếp theo — ngay lập tức định khung toàn bộ câu trả lời như một sự đánh giá về những cảm xúc trái ngược nhau, thay vì bắt đầu bằng một mô tả trung tính kiểu 'I get up at half past five every day.' Kiểu câu mở đầu mang tính đánh giá như vậy, nêu ra một nhận định trước khi có bất kỳ chi tiết hỗ trợ nào, chính là sự mạch lạc mang tính suy ngẫm mà mục tiêu độ trôi chảy Band 7.5 đánh giá cao hơn so với những câu mở đầu thuần mô tả mà một câu trả lời Band 6.5 hay 7.0 sẽ dùng. Nó cũng đặt nền cho phép loại suy mở rộng về việc tập thể dục theo sau đó, khiến toàn bộ câu trả lời ngắn gọn này hoạt động như một lập luận thống nhất, được triển khai đầy đủ.
Did you get up early in the morning when you were younger?
I had no choice — school in Hue started at seven, and my mother's voice from the kitchen at six was more reliable than any alarm. I didn't like it then. As a teenager I'd have slept until noon if allowed, and at university I mostly did, which is why my current dawn habit surprises everyone who knew me at twenty.
Xem bản dịch tiếng Việt

Tôi không có lựa chọn nào khác — trường học ở Huế bắt đầu lúc bảy giờ, và tiếng gọi của mẹ tôi từ dưới bếp lúc sáu giờ còn đáng tin cậy hơn bất kỳ chiếc đồng hồ báo thức nào. Hồi đó tôi không thích điều này chút nào. Ở tuổi thiếu niên, nếu được phép, tôi hẳn đã ngủ đến tận trưa, và ở đại học tôi phần lớn cũng làm vậy, đó là lý do vì sao thói quen dậy sớm hiện tại của tôi khiến tất cả những ai từng biết tôi năm hai mươi tuổi đều ngạc nhiên.

Vì sao đạt band này

  • LRmore reliable than any alarmThis comparative phrase turns a plain fact — the mother waking the child up — into a fresh, natural image by comparing her voice favourably to a mechanical device. A Band 6.5 or 7.0 answer would state this literally ('my mother always woke me up on time'); the figurative comparison here is precisely the kind of natural, less-common touch Band 7.5 lexical resource calls for. It vividly conveys just how dependable the mother's morning routine was.Cụm từ so sánh này biến một sự thật đơn giản — người mẹ đánh thức con — thành một hình ảnh mới mẻ, tự nhiên bằng cách so sánh giọng nói của mẹ có phần vượt trội hơn cả một thiết bị máy móc. Một câu trả lời Band 6.5 hoặc 7.0 sẽ diễn đạt điều này một cách trực nghĩa ('my mother always woke me up on time'); phép so sánh hình tượng ở đây chính xác là nét chấm phá tự nhiên, ít phổ biến mà vốn từ vựng Band 7.5 đòi hỏi. Nó truyền tải một cách sống động mức độ đáng tin cậy của thói quen buổi sáng của người mẹ.
What do you do every morning?
Swim if the sea is calm, cycle if it isn't, then coffee at the café under my flat, where the owner has my order ready before I sit down. Then a quiet hour at the studio before anyone else arrives, which is when I do the work that needs thinking. The whole routine takes until nine, and if any part of it is missing I feel it all day.
Xem bản dịch tiếng Việt

Nếu biển lặng thì bơi, không lặng thì đạp xe, sau đó uống cà phê ở quán ngay dưới chung cư của tôi, nơi ông chủ luôn chuẩn bị sẵn phần đồ uống tôi thường gọi trước khi tôi kịp ngồi xuống. Rồi đến một giờ đồng hồ yên tĩnh ở xưởng thiết kế trước khi những người khác đến, đó là lúc tôi làm những công việc cần phải suy nghĩ nhiều. Cả quy trình kéo dài đến tận chín giờ, và nếu thiếu bất kỳ phần nào trong đó, tôi sẽ cảm nhận được điều đó suốt cả ngày.

Vì sao đạt band này

  • GRASwim if the sea is calm, cycle if it isn'tThis is an elliptical parallel conditional, where the repeated subject and verb are dropped from the second clause ('cycle [I do] if it isn't [calm]'). A Band 7.0 answer would spell both conditions out in full ('If the sea is calm I swim, and if it isn't I cycle'); the economical ellipsis here reflects the wide, well-controlled grammatical range associated with Band 7.5. It efficiently opens the description of a routine that depends on the weather.Đây là một câu điều kiện song song có tỉnh lược, trong đó chủ ngữ và động từ lặp lại bị lược bỏ ở mệnh đề thứ hai ('cycle [I do] if it isn't [calm]'). Một câu trả lời Band 7.0 sẽ viết đầy đủ cả hai điều kiện ('If the sea is calm I swim, and if it isn't I cycle'); cách tỉnh lược tiết kiệm ở đây phản ánh phạm vi ngữ pháp rộng, được kiểm soát tốt gắn liền với Band 7.5. Nó mở đầu một cách hiệu quả cho phần mô tả một thói quen phụ thuộc vào thời tiết.
What's your favourite morning of the week?
Sunday, easily. No alarm, though I still wake early from habit, then a long bicycle ride around the peninsula at the end of the beach and a slow breakfast with friends around eight. It has all the pleasures of the weekday morning with none of the clock. Monday is the opposite, and I've made peace with that.
Xem bản dịch tiếng Việt

Dễ dàng nhận ra là Chủ nhật. Không cần báo thức, dù tôi vẫn dậy sớm theo thói quen, rồi đạp xe một vòng dài quanh bán đảo ở cuối bãi biển và ăn sáng thong thả cùng bạn bè vào khoảng tám giờ. Nó có tất cả những niềm vui của một buổi sáng ngày thường mà không hề bị đồng hồ ràng buộc. Thứ Hai thì ngược lại hoàn toàn, và tôi đã học cách chấp nhận điều đó.

Vì sao đạt band này

  • FCI've made peace with thatThis idiomatic closing phrase evaluates an unwelcome fact (Monday's return to routine) with wry acceptance, rather than simply describing it. A Band 7.0 answer would more likely state the contrast plainly ('I don't like Monday mornings as much'); the self-aware, slightly philosophical tone here shows the evaluative depth that marks Band 7.5 coherence. It rounds off the Sunday-versus-Monday contrast with a genuine personal reflection.Cụm từ kết thúc mang tính thành ngữ này đánh giá một sự thật không mấy dễ chịu (việc trở lại guồng quay vào thứ Hai) bằng một thái độ chấp nhận có phần dí dỏm, thay vì chỉ đơn thuần mô tả nó. Một câu trả lời Band 7.0 nhiều khả năng sẽ phát biểu sự tương phản một cách trần trụi ('I don't like Monday mornings as much'); giọng điệu tự nhận thức, hơi mang tính triết lý ở đây thể hiện chiều sâu đánh giá đặc trưng cho sự mạch lạc của Band 7.5. Nó khép lại sự tương phản giữa Chủ nhật và thứ Hai bằng một sự suy ngẫm cá nhân chân thực.
Do you usually get up early in the morning?
Pretty much every day, usually around half six, and honestly I've come to depend on that quiet stretch before the office wakes up. Sleeping in just throws my whole day off balance.
Xem bản dịch tiếng Việt

Hầu như ngày nào cũng vậy, thường là khoảng sáu giờ rưỡi, và thành thật mà nói tôi đã trở nên phụ thuộc vào khoảng thời gian yên tĩnh đó trước khi văn phòng 'tỉnh giấc'. Ngủ nướng chỉ khiến cả ngày của tôi mất cân bằng mà thôi.

What do you like to do after you get up in the morning?
Coffee first, then twenty minutes or so sketching whatever's on my mind, a small ritual that somehow shapes how the whole day at the studio goes. Skipping it, even once, throws me off more than I'd like to admit.
Xem bản dịch tiếng Việt

Uống cà phê trước, rồi dành khoảng hai mươi phút phác thảo bất cứ điều gì đang hiện lên trong đầu, một nghi thức nhỏ mà không hiểu sao lại định hình cả cách cả ngày làm việc ở xưởng diễn ra. Chỉ cần bỏ qua nó một lần thôi cũng khiến tôi mất phương hướng nhiều hơn mức tôi muốn thừa nhận.

When you were a child, did you often have to get up early in the morning?
Most days, yes — school in Hue began early, and my mother's voice from the kitchen was more reliable than any alarm clock. I dreaded it back then, which makes my current early habit feel almost ironic.
Xem bản dịch tiếng Việt

Hầu hết các ngày, đúng vậy — trường học ở Huế bắt đầu rất sớm, và tiếng gọi của mẹ tôi từ dưới bếp còn đáng tin cậy hơn bất kỳ chiếc đồng hồ báo thức nào. Hồi đó tôi rất sợ chuyện này, điều đó khiến thói quen dậy sớm hiện tại của tôi trở nên gần như trớ trêu.

Have you ever had to wake up very early in the morning?
I have, unfortunately — dragging myself up at four one morning to catch a flight back to Hue, running on almost no sleep and surviving purely on coffee. I still remember how the whole day felt slightly unreal afterwards.
Xem bản dịch tiếng Việt

Không may là có — có một buổi sáng tôi phải gượng dậy lúc bốn giờ để kịp chuyến bay về Huế, gần như không ngủ chút nào và sống sót hoàn toàn nhờ cà phê. Tôi vẫn còn nhớ cả ngày hôm đó cảm giác cứ hơi hư ảo, không thật.

Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời Part 1 về morning Routine nên dài bao nhiêu?
Hai đến bốn câu. Trả lời thẳng vào câu hỏi, thêm một lý do hoặc một chi tiết, rồi dừng. Part 1 chấm ở sự tự nhiên khi trò chuyện chứ không phải ở việc nói được bao nhiêu — dù sao giám khảo cũng sẽ chuyển câu sau khoảng 20-30 giây.
Giám khảo hỏi những gì về morning Routine?
Thí sinh đã báo lại 8 câu hỏi khác nhau trong chủ đề này, liệt kê ở trên. Khi thi bạn thường gặp ba hoặc bốn câu, bắt đầu từ câu hỏi thực tế đơn giản rồi chuyển sang sở thích hoặc ý kiến.
Chủ đề Part 1 này còn ra thi không?
Có — đây là chủ đề của đợt thi hiện tại (tháng 9–12/2026).