Đúng / Sai / Không Có Thông Tin: một quy tắc quyết định

True / False / Not Given là dạng câu hỏi bị sợ nhất trong IELTS Reading, và nỗi sợ này đến từ việc coi nó như ba câu đố riêng biệt. Thực ra, đây chỉ là một quyết định, áp dụng một lần cho mỗi mệnh đề. Bài học này sẽ cài đặt quy tắc quyết định duy nhất đó, các mẫu bẫy mà đề thi sử dụng để tạo ra đáp án sai, và — phần mà ai cũng gặp khó khăn — cách ngừng nhầm lẫn giữa Not Given và False.

Quy tắc một quyết định

Với mỗi mệnh đề, xác định câu liên quan bằng quy trình xác định vị trí, sau đó chỉ hỏi đúng một câu:

Đoạn văn xác nhận, phủ nhận, hay im lặng về mệnh đề này?

  • Xác nhận → TRUE
  • Phủ nhận → FALSE
  • Im lặng → NOT GIVEN

Mọi điều khác bạn từng nghe về dạng câu hỏi này đều là hệ quả của quy tắc đó. Hai hệ quả quan trọng ngay lập tức:

  1. Mệnh đề được kiểm tra là chính xác như đã viết — không phải phiên bản lỏng lẻo hơn. Nếu mệnh đề ghi "most researchers agree", đoạn văn phải xác nhận most, không chỉ some.
  2. Kiến thức bên ngoài của bạn không phải là đoạn văn. Một mệnh đề có thể đúng ngoài đời thực nhưng lại là NOT GIVEN trong bài thi, vì đoạn văn không đề cập đến nó. Bạn đang chấm điểm lời khai của đoạn văn, không phải thực tế.

FALSE vs NOT GIVEN: bài kiểm tra thực sự

Gần như mọi điểm mất ở dạng này đều do nhầm lẫn giữa FALSE và NOT GIVEN. Ranh giới sẽ rõ ràng khi bạn diễn đạt đúng:

FALSE nghĩa là đoạn văn khiến mệnh đề đó không thể xảy ra. NOT GIVEN nghĩa là đoạn văn vẫn có thể đúng nếu mệnh đề đúng — và cũng có thể đúng nếu mệnh đề sai.

Hãy làm ba ví dụ ngắn sau. (Đây là ví dụ dựng theo phong cách đề thi.)

Passage says: The bridge was completed in 1932, two years behind schedule. Statement: The bridge was finished on time. → FALSE. Two years behind schedule khiến "on time" không thể xảy ra.

Passage says: The bridge was completed in 1932. Statement: The bridge was the longest in the country when it opened. → NOT GIVEN. Có thể đúng, có thể sai. Đoạn văn không đứng về phía nào. Chú ý cảm giác muốn trả lời dựa trên kiến thức chung hoặc "nghe có vẻ hợp lý" — hãy cưỡng lại.

Passage says: The bridge attracted engineers from across Europe, who came to study its cable design. Statement: The bridge's design was widely admired by engineers. → TRUE. Không có từ nào trùng khớp — attracted… came to study xác nhận widely admired về mặt ý nghĩa. Đáp án TRUE thường được diễn đạt lại mạnh như vậy.

Cách tự kiểm tra giải quyết 90% sự do dự: hãy chỉ vào cụm từ phủ nhận trong đoạn văn. Nếu bạn có thể chỉ chính xác vào cụm từ khiến mệnh đề không thể đúng, đó là FALSE. Nếu không — nếu bạn đang suy diễn, giả định, hoặc "đọc giữa các dòng" — đó là NOT GIVEN. FALSE cần bằng chứng; NOT GIVEN là không có bằng chứng.

Nhà máy bẫy

Các mệnh đề được thiết kế, không phải viết ngẫu nhiên. Bốn mẫu sau chiếm phần lớn đáp án FALSE và NOT GIVEN:

BẫyCách hoạt độngVí dụ
Scope wideningĐoạn văn nói some/many/often; mệnh đề nói all/every/alwaysPassage: many species declined → Statement: all species declined → FALSE
Extreme wordsMệnh đề thêm only, must, never, the first, the most — những tuyệt đối mà đoạn văn không khẳng địnhPassage: an important cause → Statement: the only cause → FALSE (hoặc NOT GIVEN nếu không đề cập nguyên nhân khác — kiểm tra xem đoạn văn thực sự loại trừ gì)
Relative vs absoluteĐoạn văn so sánh; mệnh đề khẳng định tuyệt đối, hoặc ngược lạiPassage: method A is cheaper than method B → Statement: method A is cheap → NOT GIVEN. Cheaper than B không nói gì về cheap ở mức tuyệt đối
Cause vs correlationĐoạn văn nói hai việc xảy ra cùng lúc; mệnh đề nói một cái gây ra cái kiaPassage: sales rose as the campaign ran → Statement: the campaign caused the rise in sales → NOT GIVEN

Luyện tập gạch chân các từ định lượng và tuyệt đối (all, only, most, never, first) trong mọi mệnh đề trước khi dò tìm. Chúng là điểm xoay của đáp án, đồng thời lại là từ khóa dò tìm kém — hãy dò bằng tên riêng và danh từ, đánh giá bằng từ định lượng.

Quy trình và xác suất

  • Các mệnh đề theo thứ tự đoạn văn. Tìm câu hỏi 7 bên dưới câu của câu hỏi 6, không phải từ đầu bài.
  • Đánh giá từng mệnh đề độc lập. "Tôi đã viết ba TRUE rồi" không phải là bằng chứng cho câu thứ tư.
  • Nếu từ khóa của mệnh đề thực sự không thể tìm thấy sau hai lần dò và hạ cấp từ khóa, đáp án có khả năng là NOT GIVEN — các mệnh đề về thứ đoạn văn không đề cập thường rất khó tìm. Nhưng hãy xác nhận chủ đề có xuất hiện trong đoạn trước; nếu cả chủ đề cũng không có, chọn NOT GIVEN với sự tự tin.
  • Theo quy tắc 90 giây từ bài học phân bổ thời gian, nếu vẫn chưa giải quyết được, hãy đoán, và đáp án đoán mù giá trị cao nhất cho dạng này là NOT GIVEN với các mệnh đề không tìm được, còn lại chọn TRUE.
  • Viết đúng từ hướng dẫn yêu cầu. Nếu đề hỏi TRUE/FALSE/NOT GIVEN, đừng viết YES — dạng đó thuộc về bài học tiếp theo.

Bài tập của bạn

Hai mươi phút, tập trung hoàn toàn vào ranh giới FALSE/NOT GIVEN.

  1. Mở Reading 2026-03 Test 1 và tìm bộ True/False/Not Given. Làm không giới hạn thời gian, nhưng với mỗi FALSE bạn viết, gạch chân cụm từ phủ nhận trong đoạn văn. Nếu không thể gạch chân gì, đổi đáp án sang NOT GIVEN.
  2. Kiểm tra đáp án. Với mỗi câu sai, phân loại theo bảng bẫy phía trên — scope, extreme, relative/absolute, hoặc cause/correlation — và ghi tên bẫy bên cạnh.
  3. Lặp lại với bộ TFNG trong Reading 2026-05 Test 3, lần này giới hạn 90 giây mỗi mệnh đề.

Hai buổi luyện như vậy và lựa chọn ba chiều sẽ thu hẹp về đúng bản chất: một câu được xác định, một phép so sánh, một quyết định.

Khóa học này tham khảo các đề luyện tập được xây dựng lại từ ký ức của thí sinh — không phải tài liệu chính thức của IELTS.