Hoàn thành câu và tóm tắt: ngữ pháp dự đoán đáp án

Các câu hỏi Completion — sentence, summary, note và table — cho bạn một nửa đáp án trước khi bạn đọc một dòng nào của passage: ngữ pháp của chỗ trống sẽ cho bạn biết loại từ nào phải điền vào. Bài học này sẽ giúp bạn luyện tập quy trình predict-then-locate, kỷ luật word-limit, và quy tắc exact-word quyết định điểm số cho dạng này.

The gap speaks first

Đọc câu có chỗ trống riêng lẻ, nó sẽ giới hạn đáp án rất rõ ràng:

The device measures changes in ________ throughout the night.

Bất cứ từ nào điền vào chỗ trống này đều phải là danh từ (sau in), có thể là danh từ không đếm được hoặc số nhiều (không có mạo từ), và về nghĩa thì phải là thứ có thể đo lường được — temperature, pressure, movement. Bạn biết tất cả điều này trước khi động đến passage. Dự đoán này sẽ thay đổi cách bạn tìm kiếm: bạn không còn tìm "đáp án", mà đang tìm một danh từ đo lường được gần các từ device và night.

Quy tắc: trước khi xác định vị trí, hãy rút ra ba yếu tố từ mỗi chỗ trống — loại từ, số/định dạng, và nhóm nghĩa. Dự đoán trước, passage sau.

Bảng đọc nhanh ngữ pháp:

Gap environmentPredict
a / an / the ________singular noun (hoặc adjective + noun)
________ are / wereplural noun
to ________ the processbase-form verb
by ________ the samples-ing verb
more ________ thanadjective hoặc noun
in ________, / During ________date, period, place, hoặc event noun

Nếu đáp án cuối cùng của bạn không đúng với dự đoán — ví dụ điền động từ vào vị trí của danh từ, hoặc danh từ số ít sau these — thì đáp án đó sai, dù bạn cảm thấy nó đúng. Câu hoàn chỉnh phải đúng ngữ pháp. Kiểm tra này giúp bạn phát hiện lỗi trong mười giây mà đọc lại passage cũng không nhận ra.

Locate, then copy — the exact-word rule

Sau khi đã dự đoán, hãy thực hiện location routine tiêu chuẩn: chọn từ khóa từ các từ xung quanh chỗ trống (chúng là các paraphrase của câu trong passage), scan, xác nhận bằng nghĩa. Các câu hỏi Completion gần như luôn theo thứ tự passage, nên mỗi đáp án nằm dưới đáp án trước đó.

Sau đó là bước có quy tắc sắc nét nhất trong toàn bộ IELTS Reading:

Đáp án phải được chép chính xác từ passage, đúng chính tả. Bạn không được thay đổi dạng từ, số lượng, hay thay bằng từ đồng nghĩa. Tuyệt đối không.

Nếu passage ghi migration mà bạn viết migrations, bạn mất điểm. Nếu passage ghi rapid growth mà bạn viết fast growth, bạn cũng mất điểm — dù nghĩa giống nhau và vẫn phù hợp với câu. Khung quanh chỗ trống là paraphrase; đáp án phải verbatim. Đây là điều ngược lại với các dạng câu hỏi khác, nơi matching từ là bẫy: ở đây, với đáp án, matching từ là luật.

Một hệ quả quan trọng: chính tả là chép lại, không phải nhớ. Hãy copy từng chữ một từ passage. Đáp án đúng vị trí, đúng nghĩa mà sai chính tả vẫn bị 0 điểm.

Word-limit discipline

Mỗi bộ Completion đều ghi rõ giới hạn: ONE WORD ONLY, NO MORE THAN TWO WORDS, NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER. Hãy coi đây là giới hạn cứng với ba quy tắc vận hành:

  1. Đọc giới hạn trước câu hỏi 1, và chép lại nó lên đầu bộ câu hỏi — nhiều thí sinh mất điểm vì mang giới hạn của bộ trước sang bộ sau.
  2. Từ ghép có dấu gạch ngang tính là một từ; số viết bằng chữ số tính là một số. Well-being phù hợp với giới hạn một từ; 45 phù hợp với and/or a number.
  3. Khi cụm từ trong passage dài hơn giới hạn, giới hạn là biên tập viên. Passage: the sudden collapse of the northern colonies. Gap: the ________ of the northern colonies với giới hạn hai từ → sudden collapse. Loại bỏ mạo từ và giới từ thừa trước; giữ lại các từ nội dung mà ngữ pháp chỗ trống yêu cầu.

Summary completion: hai biến thể, hai cách làm

From the passage (write words): giống hệt sentence completion, chỉ khác một điểm — summary thường bao phủ một phần của passage, không phải toàn bộ. Xác định phần đó trước (cụm mở đầu của summary cho bạn biết nó bắt đầu ở đâu), sau đó làm từng gap trong phần đó. Các gap đi theo thứ tự passage trong phần.

From a box (choose words A–L): lần này các từ đã được cho sẵn và trò chơi là về nghĩa. Box luôn chứa các nhóm cùng loại từ — bốn danh từ đều có thể điền vào gap danh từ — nên ngữ pháp loại trừ ít, paraphrase quyết định nhiều hơn. Dự đoán nhóm nghĩa cho từng gap, chọn shortlist 2–3 từ trong box, và để câu trong passage xác định đáp án đúng. Gạch bỏ các lựa chọn đã dùng trừ khi được yêu cầu khác. Dạng này là paraphrase recognition ở dạng thuần túy nhất; luyện tập ở đó sẽ giúp bạn làm dạng này.

The distractor seeded next door

Câu trong passage quanh đáp án thường chứa một danh từ khác cũng hợp ngữ pháp — đặt ở đó để đánh lừa bạn. Trong "the survey recorded participants' diet, though its main focus was sleep quality", một gap hỏi survey chủ yếu nghiên cứu gì thì đáp án là sleep quality; diet chỉ cách một mệnh đề, đúng loại từ. Cách phòng thủ là vẫn phải xác nhận bằng nghĩa: câu gap là paraphrase của câu passage — phải khớp toàn bộ nghĩa, không chỉ danh từ gần nhất.

Your drill

Mười lăm phút.

  1. Mở Reading 2026-04 Test 4 và tìm một completion set. Trước khi xác định vị trí, hãy viết dự đoán ba phần (class / form / category) bên cạnh mỗi gap. Ba mươi giây mỗi gap, không nhìn passage.
  2. Làm bộ câu hỏi. Với mỗi đáp án, kiểm tra hai điều sau thành tiếng: does the completed sentence read grammatically?is this the passage's exact spelling within the word limit?
  3. Kiểm tra lại. Phân loại từng lỗi: prediction wrong, location wrong, next-door distractor, form changed, hoặc limit broken. Hai lỗi cuối là điểm miễn phí — phải về 0 ngay lập tức.
  4. Lặp lại với Reading 2026-01 Test 2, bấm giờ 60 giây mỗi gap.

Completion types là những điểm số máy móc nhất trong bài đọc. Dự đoán, xác định vị trí, chép nguyên văn, hai lần kiểm tra — một vòng lặp khép kín không cần phán đoán, và đó là lý do thí sinh kỷ luật hiếm khi mất điểm ở dạng này.

Khóa học này tham khảo các đề luyện tập được xây dựng lại từ ký ức của thí sinh — không phải tài liệu chính thức của IELTS.