Phần 1: biểu mẫu, tên và số

Section 1 là phần duy nhất của bài nghe mà bạn có thể trả lời phần lớn trước khi audio bắt đầu. Đây luôn là một giao dịch thường ngày — đặt chỗ, hỏi thông tin, đăng ký — và mười đáp án của nó đến từ một tập hợp nhỏ, đóng các loại thông tin. Bài học này giúp bạn hình thành thói quen dự đoán, biến Section 1 từ một bài kiểm tra nghe thành một bài xác nhận thông tin.

Section 1 thực sự là gì

Hai người nói chuyện. Một người muốn một thứ gì đó (một khóa học, thuê nhà, báo giá bảo hiểm, thẻ thành viên câu lạc bộ); người còn lại có một mẫu đơn cần điền. Các câu hỏi trên trang của bạn phản chiếu mẫu đơn đó: chỗ trống cho tên, số, ngày tháng, giá tiền, và một vài danh từ thông dụng.

Section 1 thưởng cho sự chuẩn bị, không phải năng khiếu nghe. Đạt mười trên mười ở đây là kết quả của luyện tập, không phải món quà — và ở band 6.5–7, đây là những điểm dễ nhất trong toàn bộ bài thi.

Lý do là tập hợp đáp án đóng. Phân tích các chỗ trống điền vào mẫu đơn qua hàng trăm đề thi cho thấy một bức tranh ổn định: khoảng 80% đáp án là danh từ, khoảng 10% là số, phần còn lại là các loại khác. Và chính các danh từ này cũng tập trung vào những nhóm dễ đoán.

Các loại đáp án

Trước khi audio phát, hãy nhìn từng chỗ trống và gán cho nó một loại. Đây là toàn bộ phương pháp.

Bạn thấy trên mẫu đơnDự đoánBẫy cần chú ý
Name: ___Một cái tên được đánh vần — các chữ cái sẽ được đọc từng chữnhầm lẫn i/e/a, chữ đôi ("double t")
Address: ___Số + tên đường, thường được đánh vầnsố 15 với 50; loại đường: Road, Drive, Lane, Avenue
Phone: ___6–11 chữ số, đọc theo nhóm0 đọc là "oh"; double 3, triple 5
Date / DOB: ___ngày + tháng (+ năm)ngày được sửa lại: "the 4th — actually, can we make it the 11th?"
Time: ___giờ trên đồng hồhalf past / quarter to; am với pm
Price / fee: ___số tiềnper person với tổng cộng; deposit với full price
Postcode: ___chữ cái + số xen kẽtên chữ cái đọc nhanh (G/J, M/N)
Plain noun gaptừ chỉ vật/địa điểm thông thườngsẽ là từ quen thuộc — không bao giờ là từ khó

Dòng cuối cùng là quan trọng nhất. Thí sinh thường sợ từ vựng Section 1, nhưng các đáp án plain-noun chỉ là những từ như garden, helmet, parking, insurance, deposit. Nếu bạn dự đoán "chỗ trống này là một vật dụng khách hàng phải mang theo", bạn sẽ bắt được từ đó ngay cả khi nó nói nhanh. Dự đoán giúp thu hẹp phạm vi bạn cần nghe.

Ba kỹ năng cơ bản

Các loại đáp án cho bạn biết cái gì sắp xuất hiện. Ba kỹ năng cơ bản quyết định bạn có bắt được nó không.

1. Đánh vần chữ cái. Tên và postcode sẽ được đánh vần. Bạn phải ghi lại bảng chữ cái với tốc độ người bản xứ mà không cần nghĩ — bao gồm các chữ khó: i/e/a/r, g/j, m/n, b/v/p. Toàn bộ danh mục và bài luyện nằm ở lesson 7 (the spelling bank); Section 1 là nơi bạn áp dụng nó.

2. Nhóm số. Số điện thoại được đọc theo nhóm nhịp điệu, và chần chừ ở một số sẽ làm bạn bỏ lỡ ba số tiếp theo. Các cặp dễ nhầm kinh điển là -teen/-ty: 13/30, 14/40, 15/50, 16/60, 17/70, 18/80, 19/90. Dạng -teen nhấn âm tiết thứ hai (thir-TEEN); dạng -ty nhấn âm đầu (THIR-ty). Hãy luyện nhấn âm, không phải nguyên âm.

3. Phản xạ tự sửa. Section 1 rất hay nêu một thông tin rồi đổi lại:

"So that's Tuesday the fourth... oh, hold on, I'm away that week — could we say Tuesday the eleventh instead?"

Đáp án là the eleventh. Không bao giờ viết chắc chắn cho đến khi câu — và phần bổ sung — kết thúc. Viết nhẹ giá trị đầu tiên, xác nhận ở cuối câu. Các từ như actually, oh wait, sorry, rather than, instead là chuông báo động; khi nghe thấy, đáp án bạn vừa viết có thể đã sai.

30 giây trước khi audio phát

Bạn có một khoảng thời gian xem trước ngắn. Hãy sử dụng nó đúng như sau (toàn bộ quy trình ở lesson 11; đây là phiên bản cho Section 1):

  1. Đọc mẫu đơn từ trên xuống dưới. Nó cho bạn biết toàn bộ câu chuyện trước khi nghe: ai gọi, họ muốn gì.
  2. Viết ký hiệu loại bên cạnh mỗi chỗ trống: N (name/spelled), # (number), D (date/time), £ (price), hoặc đoán danh từ.
  3. Kiểm tra dòng hướng dẫn: ONE WORD AND/OR A NUMBER là một trò chơi khác với NO MORE THAN TWO WORDS. Đáp án vượt giới hạn sẽ bị 0 điểm dù đúng.

Mười chỗ trống, ba giây mỗi cái — khoảng thời gian này đủ nếu bạn làm thành thói quen.

Viết đáp án

Section 1 mất điểm nhiều hơn vì ghi chép sai chứ không phải nghe sai. Các quy tắc:

  • Viết đúng những gì bạn nghe, đúng dạng bạn nghe. Nếu audio nói "forty", hãy viết 40 — đừng để một từ dài đánh vần làm mất điểm khi số là an toàn.
  • Ngày tháng: 11 October, October 11, và 11th October đều được chấp nhận. Chọn một kiểu và luôn dùng nó — không phải quyết định sẽ không sai sót.
  • Giờ: 10.30, 10:30, và half past ten đều được chấp nhận; số là an toàn nhất.
  • Tiền tệ: nếu chỗ trống đã có ký hiệu (£___), chỉ viết số. Viết £45 vào chỗ đã có "£" sẽ thành ££45 — bị 0 điểm.
  • Số ít/số nhiều được tính điểm. Nếu người nói "four months", đuôi -s là một phần của đáp án.

Bài luyện của bạn (20 phút)

  1. Mở Listening 2026-05 Test 3, vào Section 1, và — trước khi nghe — thực hiện xem trước 30 giây: gán loại cho cả mười chỗ trống, ghi chú giới hạn từ.
  2. Nghe phần này một lần, điều kiện thi thật. Chuyển đáp án của bạn.
  3. Kiểm tra đáp án. Với mỗi câu sai, dùng transcript để phân loại: do dự đoán sai (hiếm), do nghe (chữ/số — cần luyện spelling-bank), hay do cam kết (bạn viết trước khi người nói tự sửa)?
  4. Ngày mai lặp lại với Section 1 của Listening 2026-04 Test 2, và ngày tiếp theo với Listening 2026-03 Test 1. Audio của chúng tôi được tái tạo từ ghi nhớ đề thi thật với transcript đầy đủ, nên mọi lỗi đều truy ra được câu chính xác.
  5. Mục tiêu: 9/10 hoặc hơn trong ba Section 1 liên tiếp. Trước khi đạt được, bài luyện này phải nằm trong lịch luyện hàng tuần — các loại đáp án chỉ thực sự hiệu quả khi thành phản xạ.
Tiếp theo: Phần 2: bài độc thoại hàng ngày

Khóa học này tham khảo các đề luyện tập được xây dựng lại từ ký ức của thí sinh — không phải tài liệu chính thức của IELTS.