Bản đồ, sơ đồ và biểu đồ

Câu hỏi về bản đồ và sơ đồ không phải là bài kiểm tra từ vựng — chúng là bài kiểm tra định hướng. Thí sinh mất điểm ở dạng này thường mất ngay trong mười giây đầu tiên, trước khi audio phát đến đáp án, vì họ không xác định được phương hướng. Bài học này cung cấp cho bạn quy trình xem trước để xác định vị trí, ngôn ngữ chỉ hướng mang theo mọi đáp án, và kỷ luật theo dõi giúp bạn không bị lạc khi người nói di chuyển nhanh.

Bản chất thực sự của dạng bài này

Bạn sẽ nhận được một bản vẽ — sơ đồ mặt bằng, bản đồ khu vực, sơ đồ máy móc hoặc quy trình — với một số đặc điểm đã được gắn nhãn và khoảng năm ô trống được đánh số. Một người nói sẽ dẫn bạn đi qua không gian đó ("as you come in through the main entrance...") và nhiệm vụ của bạn là đi cùng, điền nhãn khi nghe được đáp án.

Những từ mang đáp án không phải phần khó. Chúng là một nhóm nhỏ, cố định — left, right, opposite, corner, past, behind. Điều khiến bạn thất bại là định hướng: nếu bạn không biết "bạn" đang đứng ở đâu và đang quay mặt về hướng nào, thì mỗi left trong audio đều như tung đồng xu.

Xem trước: đặt la bàn trước tiên

Đây là một bản đồ gắn nhãn thật từ một đề thi tháng 5/2026 trong thư viện của chúng tôi — một trung tâm giải trí với tám khu vực được đánh chữ cái cần điền nhãn:

Real IELTS plan-labelling map: a leisure centre with entrance, café, swimming pool and lettered zones A–H

Hãy chú ý những gì bản đồ cung cấp miễn phí trước khi audio bắt đầu: một ENTRANCE cố định ở phía trên, các mốc đã in sẵn (CAFE, SWIMMING POOL, changing rooms, SEATING), và tám ô trống A–H mà vị trí của chúng bạn có thể mô tả ngay bây giờ. Thông tin miễn phí đó là thứ bạn cần khai thác khi xem trước. Trước bất cứ điều gì khác, hãy dành vài giây xem trước cho chính bản đồ, theo thứ tự sau:

1. Xác định hệ quy chiếu. Có hai loại, và mỗi loại cần một điểm neo khác nhau:

  • Compass maps — có mũi tên chỉ hướng bắc (hoặc từ north/south). Viết N, S, E, W lên bốn cạnh bản đồ ngay lập tức, thêm các đường chéo nếu bản đồ là địa hình mở (NE, NW, SE, SW). Audio của dạng này sẽ dùng ngôn ngữ la bàn: "in the north-east corner", "along the southern edge".
  • Viewer maps — không có la bàn. Khi đó, hệ quy chiếu là trang giấy của bạn: đánh dấu top / bottom / left / right ở các cạnh. Audio sẽ dùng chỉ hướng cơ thể: "on your left", "straight ahead".

Chỉ một thói quen này — viết hệ quy chiếu lên bản đồ trước khi nghe — giá trị hơn tất cả các mẹo khác trong bài học này cộng lại.

2. Tìm lối vào. Hầu hết các bài dẫn đường đều bắt đầu từ nơi khách sẽ vào: entrance, reception, car park. Khoanh tròn nó lại. Đó là nơi "bạn" bắt đầu, và — quan trọng — đó là hướng "bạn" đang quay mặt lúc đầu.

3. Đọc thầm các nhãn đã in trên bản đồ. Những đặc điểm đã có nhãn (café, storeroom, bridge) là các mốc của bạn; người nói sẽ liên tục dùng chúng để xác định vị trí các ô trống ("directly opposite the café"). Đoán trước cách phát âm của chúng, để khi nghe sẽ nhận ra ngay — bao gồm cả tên riêng trên bản đồ: Woodside Road cần được nghe trước trong đầu, nếu không sẽ làm bạn mất nửa giây khi audio phát.

4. Ghi chú mối quan hệ không gian của các ô trống. Blank 17 nằm giữa hai phòng đã gắn nhãn; blank 19 ở một góc. Biết hình dạng vị trí của từng đáp án giúp bạn dự đoán từ chỉ hướng sẽ xuất hiện.

Từ vựng chỉ hướng

Bộ từ vựng đầy đủ — đủ nhỏ để học thuộc lòng:

NhómTừ vựngGhi chú
Body frameleft, right, straight ahead, behind you, in front ofphụ thuộc hướng bạn đang quay — thay đổi sau mỗi lần rẽ
Compassnorth, south-east, the western endtuyệt đối — không đổi; ưu tiên dùng khi có
Relationsopposite, next to, beside, between, adjacent toopposite = đối diện, không phải bên cạnh
Motiongo past, go through, go along, cross, turn intopast nghĩa là KHÔNG phải đáp án — tiếp tục di chuyển
Corners & endsin the corner, at the end of, at the far side, halfway alongfar = xa vị trí hiện tại của bạn
Orderthe first/second door on your rightđếm bắt đầu từ vị trí bạn đứng, sau khi đã rẽ

Bẫy ở nhóm body-frame: mỗi lần turn left sẽ xoay nghĩa của left tiếp theo. Audio mong bạn sẽ mang theo sự xoay đó. Nếu bạn khó xoay hình trong đầu (đa số đều vậy), hãy dùng mẹo cây bút: đặt bút nằm trên bản đồ như một mũi tên chỉ hướng bạn đang quay, và xoay bút mỗi lần rẽ. Cây bút làm phần hình học, để tai bạn tập trung nghe.

Khi nghe audio

  1. Di chuyển bút theo lộ trình khi người nói dẫn đường. Cùng nguyên tắc như theo dõi bằng bút ở bài học 4, nhưng lần này là thật: đầu bút chính là bạn trên bản đồ.
  2. Đáp án xuất hiện theo thứ tự số (17 trước 18 trước 19). Nếu người nói đã xác định rõ vị trí mà bạn bỏ lỡ ô trống nào, hãy bỏ qua và tiếp tục — quy tắc mất một đáp án (bài học 4) ở đây càng quan trọng, vì mất vị trí là mất tất cả đáp án còn lại, không chỉ một.
  3. Viết chữ cái/từ ngay lập tức lên bản đồ, rồi tiếp tục di chuyển bút. Chuyển đáp án sang ô trả lời sau.
  4. Khi đáp án chọn từ danh sách (A–H cần điền), hãy đoán trước cách phát âm trong lúc xem trước và gạch bỏ khi đã dùng — thường mỗi chữ cái chỉ dùng một lần.

Sơ đồ và quy trình

Kỹ năng tương tự áp dụng với một thay đổi: với sơ đồ máy móc hoặc quy trình, hệ quy chiếu không phải la bàn mà là dòng chảy — tìm đầu vào và đầu ra trong lúc xem trước, và đi theo dòng chảy như đi theo lộ trình. Bộ từ vựng chỉ hướng sẽ thay bằng above, below, attached to, feeds into, at the base of. Các yếu tố khác — mốc, theo dõi bằng bút, thứ tự số — không thay đổi.

Một lưu ý quan trọng về thư viện: bộ đề của chúng tôi giữ nguyên hình ảnh sơ đồ và bản đồ gốc từ đề thi thật mà chúng tôi phục dựng, nên bố cục không gian bạn luyện tập là thật, không phải bản vẽ lại. Luyện định hướng chỉ hiệu quả khi hình học là thật.

Bài luyện của bạn (25 phút)

  1. Mở bài kiểm tra trung tâm giải trí mà bạn vừa xem bản đồ ở trên và chuyển đến phần điền nhãn bản đồ. Bạn đã xem trước bản đồ với bài học này — giờ hãy nghe audio và điền A–H, bút di chuyển theo lộ trình. Sau đó làm thử luôn với Listening 2026-05 Test 8: viết hệ quy chiếu ở mép bản đồ, khoanh lối vào, đọc nhãn trước, ghi chú vị trí các ô trống.
  2. Nghe một lần, bút di chuyển theo lộ trình, đáp án viết ngay lên bản đồ khi nghe được.
  3. Chấm điểm. Với mỗi đáp án sai, nghe lại đoạn dẫn đường cùng transcript và tìm chính xác câu mà bút của bạn rời khỏi lộ trình — gần như luôn là do lỡ một lần rẽ, không phải lỡ năm đáp án.
  4. Tuần này, luyện cùng quy trình với các bài map trong Listening 2026-03 Test 4Listening 2025-11 Test 2. Với hình ảnh gốc và transcript khớp từ, mọi lần rẽ sai đều có thể dò lại từng bước.
  5. Tiêu chuẩn tốt nghiệp: hai bài map liên tiếp đạt 100%, bút không bao giờ lạc. Khi định hướng đã thành phản xạ, map trở thành điểm số chắc chắn nhất ở Section 2.
Tiếp theo: Nghi thức xem trước trong 30 giây

Khóa học này tham khảo các đề luyện tập được xây dựng lại từ ký ức của thí sinh — không phải tài liệu chính thức của IELTS.